Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường tại Việt Nam, mức sống và thu nhập bình quân của người dân ngày càng được nâng cao. Cùng với sự cải thiện này, nhu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm – đặc biệt là đối với các mặt hàng rau xanh phục vụ bữa ăn hằng ngày – trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, thực trạng canh tác nông nghiệp truyền thống lạm dụng phân bón vô cơ, tưới nước phân tươi và phun thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) quá liều lượng đã gây ô nhiễm môi trường đất, nguồn nước và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.

Nhằm giải quyết vấn đề trên, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN&PTNT) đã ban hành Quyết định số 1208 KH CN/QĐ ngày 15/07/1996 về quy định chung mang tính nguyên tắc trong sản xuất rau sạch. Tại địa phương, Ủy ban Nhân dân (UBND) tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu và Sở NN&PTNT đã triển khai các chương trình, dự án xây dựng mô hình sản xuất và tiêu thụ rau an toàn (RAT). Hợp tác xã (HTX) Quyết Tiến tại phường Phước Trung, thị xã Bà Rịa đã thành lập tổ sản xuất RAT. Sau 2 năm đi vào hoạt động, mô hình này đối mặt với nhiều khó khăn, vướng mắc trong khâu canh tác kỹ thuật lẫn liên kết tiêu thụ sản phẩm. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thảo được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và tìm kiếm giải pháp phát triển bền vững cho mô hình này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng sản xuất và tiêu thụ của tổ RAT tại HTX Quyết Tiến, phường Phước Trung, thị xã Bà Rịa.
  2. Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất RAT so với tập quán canh tác rau thông thường.
  3. Xác định những khó khăn, trở ngại mà nông dân và hệ thống phân phối gặp phải; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ RAT.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian: Tổ hợp tác sản xuất rau an toàn thuộc Hợp tác xã Quyết Tiến, phường Phước Trung, thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu quy trình, chi phí, hiệu quả kinh tế của tổ hợp tác sản xuất RAT và các yếu tố ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng - tiêu thụ RAT trên địa bàn.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 7/2007 đến tháng 10/2007; các chuỗi số liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập và tổng hợp trong giai đoạn 2003 – 2006.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý

Khóa luận vận dụng các khái niệm tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp lý chuyên ngành nông nghiệp:

  • Khái niệm rau an toàn (RAT): Sản phẩm rau tươi thu hoạch đúng độ chín, đạt yêu cầu hình thức (sạch bụi bẩn, không dập nát, héo úa, sâu bệnh) và kiểm soát các chỉ tiêu nội chất (dư lượng thuốc BVTV, hàm lượng Nitrat $NO_3^-$, kim loại nặng, vi sinh vật gây hại) ở dưới ngưỡng cho phép theo quy định.
  • Quy chuẩn chất lượng nội chất: Áp dụng Quyết định số 867/1998/QĐ-BYT của Bộ Y tế quy định mức giới hạn tối đa Nitrat ($NO_3^-$) cho từng loại rau (xà lách $\le 1.500$ mg/kg, cà chua và dưa chuột $\le 150$ mg/kg, hành lá và cà tím $\le 400$ mg/kg, rau gia vị $\le 600$ mg/kg). Áp dụng quy chuẩn giới hạn dư lượng tối đa thuốc BVTV (Flusulfamide, Rotenone, Deltamethrin, Metalaxyl) theo tiêu chuẩn Codex và ASEAN.
  • Tiêu chuẩn quy trình: Áp dụng nguyên tắc Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), Thực hành nông nghiệp tốt (GAP), Quyết định số 03/2006/QĐ-BKH ngày 10/01/2006 của Bộ Khoa học và Công nghệ về công bố tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa.
  • Hệ thống chỉ tiêu kinh tế: Tổng doanh thu, chi phí sản xuất (chi phí vật chất + chi phí lao động), giá trị tổng sản lượng (GTTSL), lợi nhuận ($LN = GTTSL - \text{Chi phí sản xuất}$), thu nhập ($TN = GTTSL - \text{Chi phí vật chất mua} - \text{Chi phí lao động thuê}$), giá thành đơn vị sản phẩm và tỷ suất lợi nhuận trên chi phí sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội từ UBND phường Phước Trung; tài liệu dự án giai đoạn 2007–2010 và kết quả xét nghiệm mẫu của Chi cục Bảo vệ Thực vật tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; báo cáo thống kê hoạt động sản xuất của Ban quản lý HTX Quyết Tiến.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp (Điều tra khảo sát):
    • Khảo sát nông hộ sản xuất: Điều tra trực tiếp 23 hộ nông dân (trong đó có 10 hộ thuộc tổ RAT và 13 hộ sản xuất tự do ngoài tổ) và mở rộng điều tra mẫu 40 hộ nông dân phục vụ thống kê diện tích, độ tuổi, học vấn, kỹ thuật bón phân và sử dụng thuốc BVTV.
    • Khảo sát người tiêu dùng: Phỏng vấn trực tiếp 50 phiếu (gồm 20 phiếu tại các cửa hàng, quầy rau ở chợ và 30 phiếu người tiêu dùng tại phường Phước Trung, thị xã Bà Rịa và thành phố Vũng Tàu) nhằm đánh giá nhận thức, mức chấp nhận giá và thói quen tiêu dùng.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chứng, tính toán các chỉ số trung bình và cơ cấu phần trăm thông qua bảng tính Microsoft Excel và soạn thảo văn bản Word.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Đặt vấn đề

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền nông nghiệp chuyển dịch cơ cấu cây trồng nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Chương này xác định rõ mục tiêu, ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu đối với ba đối tượng hưởng lợi (người sản xuất, người tiêu dùng và đơn vị dịch vụ phân phối), đồng thời giới hạn phạm vi không gian tại HTX Quyết Tiến trong khung thời gian 2004–2006.

Chương II: Tổng quan

Chương II mô tả toàn diện các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu:

  • Điều kiện tự nhiên phường Phước Trung: Diện tích tự nhiên 620,64 ha, chia làm 4 khu phố; tiếp giáp các phường Long Toàn, Phước Hiệp, Long Hương và TP. Vũng Tàu. Đất đai gồm 70% phù sa cổ (độ phì thấp, chua) và 30% trầm tích đầm lầy hiện đại thuận lợi cho phát triển rau màu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ bình quân $26,4^\circ\text{C}$, giờ nắng trung bình $2.709$ giờ/năm. Nguồn nước tưới dựa vào sông Dinh và sông Vũng Vằn.
  • Dân số và lao động: Năm 2006, phường có 1.297 hộ với 6.339 nhân khẩu; lực lượng lao động là 4.162 người (chiếm 63,74% dân số), trong đó lao động nữ chiếm tỷ lệ lớn (3.103 người, tương đương 74,56%).
  • Cân đối cung - cầu rau toàn tỉnh: Diện tích gieo trồng rau của tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu đạt khoảng 6.026 ha, năng suất bình quân 10,96 tấn/ha, tổng sản lượng 66.000 tấn/năm. Trong khi đó, tổng nhu cầu tiêu thụ rau của tỉnh là 80.448 tấn/năm (tiêu dùng nhân dân chiếm 96,49% với 77.587 tấn/năm; bếp ăn tập thể chiếm 3% với 2.413 tấn/năm; nhà hàng, quán ăn chiếm 0,51% với 412 tấn/năm). Sản xuất nội tỉnh đáp ứng phần lớn nhu cầu, lượng thiếu hụt được nhập từ Đồng Nai, Tiền Giang, Vĩnh Long và Lâm Đồng.
  • Mục tiêu Dự án RAT tỉnh giai đoạn 2007–2010: Đặt mục tiêu phát triển 987 ha diện tích canh tác RAT với sản lượng 91.521,5 tấn/năm (đạt 91,23% tổng sản lượng rau toàn tỉnh), giảm tỷ lệ mẫu rau không đạt tiêu chuẩn xuống dưới 2%.

(Sơ đồ cơ cấu tổ chức Ban quản lý tổ rau an toàn HTX Quyết Tiến)

Chương III: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa các yêu cầu kỹ thuật và điều kiện để vùng sản xuất được công nhận đạt chuẩn RAT:

  • Đất trồng phải cách ly nguồn thải công nghiệp/bệnh viện tối thiểu 2 km, cách rác thải sinh hoạt 200 m; nước tưới phải là nước giếng khoan hoặc nước mặt không bị ô nhiễm.
  • Hướng dẫn danh mục thuốc BVTV phân theo thời gian cách ly (TGCL): nhóm TGCL 14–15 ngày (Basudin 10H, Cyperan 25EC), nhóm TGCL 7–10 ngày (Bassan 50ND, Peran 50EC), nhóm TGCL dưới 5 ngày (Polytrin P440ND, Vertimex 1.8ND, Actara 25WG).
  • Tổng kết tiến độ dự án cấp tỉnh: Đã tổ chức 32/50 lớp tập huấn cho 264 lượt nông dân; thành lập 5 tổ sản xuất RAT với 23 hộ (tổng diện tích 69,9 ha); tổ chức 16 cuộc hội thảo đầu bờ và 5 đợt tham quan học tập kinh nghiệm (TP.HCM, Củ Chi, Lâm Đồng); hỗ trợ vay vốn Ngân hàng NN&PTNT định mức 4 triệu đồng/ha với lãi suất hỗ trợ 1%.

Chương IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương IV đi sâu phân tích tình hình hoạt động thực tế tại HTX Quyết Tiến và khảo sát thị trường tiêu thụ:

Chỉ tiêu theo dõi Vụ Đông Xuân Vụ Hè Thu Vụ Mùa
Diện tích canh tác (ha) 103,0 84,7 71,3
Diện tích gieo trồng (ha) 148,0 230,0 245,0
Số hộ trồng rau (hộ) 323 323 323
Năng suất bình quân (tấn/ha) 23,5 21,1 18,2
Sản lượng thu hoạch (tấn) 3.478 4.853 4.459
  • Quy mô tổ sản xuất RAT HTX Quyết Tiến: Thành lập năm 2003 với 17 hộ (2,6 ha), tăng lên 30 hộ (5,17 ha) năm 2004, đạt đỉnh 36 hộ (6,35 ha) năm 2005. Đến đầu năm 2006, quy mô sụt giảm xuống còn 23 hộ với diện tích 4,25 ha. Nguyên nhân chính do tình trạng thiếu hụt lao động trẻ (chuyển sang làm việc tại các nhà máy, khu công nghiệp) và một số hộ chuyển đổi đất sang trồng xoài.
  • Đặc điểm xã hội nông hộ: Chủ hộ trong độ tuổi 30–60 chiếm 86,96%; 60,87% có trình độ văn hóa cấp 2 (THCS). Tỷ lệ lao động tham gia sản xuất rau phân chia đồng đều 50% nam và 50% nữ theo từng công đoạn chuyên biệt.
  • Kết quả kiểm tra nhanh dư lượng thuốc BVTV toàn tỉnh (26/04/2005 – 10/03/2006): Kiểm tra 1.591 mẫu, phát hiện 1.479 mẫu an toàn (92,96%) và 112 mẫu không an toàn (7,04%). Đáng chú ý, các mẫu lấy tại tổ sản xuất RAT đạt tỷ lệ an toàn 100% (509/509 mẫu), trong khi sản xuất tự do có 37/510 mẫu không đạt (chiếm 7,26%). Các loại rau ăn sống/uống trực tiếp (rau má, tía tô, tần ô, húng quế) có tỷ lệ mẫu không an toàn cao (10–25%).
  • Kênh tiêu thụ và chuỗi phân phối: Lượng rau an toàn thu mua bình quân qua Ban quản lý tổ tăng từ 500 kg/ngày (2003) lên 1.000 kg/ngày (đầu năm 2006). Ký kết hợp đồng tiêu thụ với Công ty Sao Việt, chuỗi cửa hàng Đất Việt, các trường mầm non (Long Hương, Sơn Ca), Công ty Khí PB và Công ty TNHH Hưng Phú. Tuy nhiên, doanh nghiệp chỉ thu mua từ 50–80% tổng sản lượng của xã viên, phần còn lại nông dân buộc phải bán ra chợ truyền thống với giá bấp bênh.
  • Khảo sát hành vi người tiêu dùng ($n=30$): 60% người dùng RAT có trình độ cấp 3 trở lên; 46,67% tiếp cận thông tin qua sách báo; 70% hài lòng với chất lượng RAT đã dùng. Về mức giá chấp nhận: 43,33% muốn giá bằng rau thường, 23,33% chấp nhận giá cao hơn 1.000 đồng/kg, 13,33% chấp nhận cao hơn 2.000 đồng/kg, và 20% không quan tâm đến giá. Nhóm chưa từng sử dụng RAT lý giải do chưa từng nghe thông tin (56,66%), giá cao (23,33%) hoặc điểm bán quá xa (20%).

Chương V: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được về mặt kinh tế - kỹ thuật của mô hình, đồng thời đưa ra các đề xuất thiết thực đối với Sở NN&PTNT, Chi cục BVTV và Ban quản lý Hợp tác xã nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về chính sách xử phạt, hỗ trợ kỹ thuật, vốn vay và xây dựng thương hiệu RAT trên thị trường.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng cụ thể các chỉ tiêu kỹ thuật, kinh tế và thị trường của mô hình sản xuất RAT tại HTX Quyết Tiến:

  1. Hiệu quả triển khai mô hình kỹ thuật (2005–2006): Diện tích rau ăn lá trong nhà lưới thực hiện đạt 19,4961 ha (vượt 129,98% kế hoạch 15 ha); diện tích rau ăn quả giàn leo đạt 8,3361 ha (đạt 69,47% kế hoạch); diện tích lắp đặt hệ thống tưới ngoài nhà lưới đạt 19,2068 ha (đạt 96,04% kế hoạch).
  2. So sánh hiệu quả kinh tế: Mô hình sản xuất rau ăn quả giàn leo mang lại tổng thu 148.080.000 đồng, cao hơn đáng kể so với tập quán canh tác truyền thống (tổng thu 119.700.000 đồng, tổng chi 77.520.000 đồng). Thu nhập bình quân của nông dân trong tổ RAT cao và ổn định hơn so với nông dân canh tác ngoài tổ (nhờ giảm chi phí thuốc BVTV và giá bán theo hợp đồng ổn định).
  3. Ý kiến nông hộ về khuyến nông và mở rộng quy mô: 65,22% số hộ đánh giá công tác khuyến nông giai đoạn đầu rất hiệu quả; 73,91% số hộ trong tổ bày tỏ nguyện vọng muốn mở rộng quy mô diện tích nếu hợp đồng bao tiêu đầu ra được bảo đảm ổn định.
Nhóm đối tượng điều tra Quy mô mẫu ($n$) Phát hiện chính từ dữ liệu
Hộ sản xuất trong tổ RAT 23 hộ 86,96% chủ hộ từ 30–60 tuổi; 100% tuân thủ thời gian cách ly thuốc BVTV (7–15 ngày); 73,91% muốn mở rộng sản xuất.
Mẫu rau xét nghiệm tồn dư 1.591 mẫu Mẫu tại tổ RAT đạt chuẩn an toàn 100% (509/509 mẫu); mẫu sản xuất tự do không an toàn chiếm 7,26%.
Người tiêu dùng khảo sát 30 người 70% đánh giá chất lượng tốt; 56,67% chấp nhận mua giá cao hơn rau thường; 56,66% người chưa dùng là do chưa tiếp cận thông tin.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về tổ chức và quản lý sản xuất: Xây dựng chế tài xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định vệ sinh an toàn thực phẩm trên thị trường để tạo sự công bằng cho người làm RAT; thành lập mạng lưới cộng tác viên khuyến nông tại cơ sở với chế độ phụ cấp phù hợp; hỗ trợ nông dân tiếp cận vốn vay ngân hàng với mức lãi suất ưu đãi.
  • Về xúc tiến thương mại và phân phối: Đăng ký nhãn hiệu hàng hóa, đóng gói bao bì có mã vạch và chỉ dẫn nguồn gốc xuất xứ rõ ràng cho sản phẩm của HTX Quyết Tiến; quy hoạch điểm bán RAT chuyên biệt tại Trung tâm Thương mại thị xã Bà Rịa; chủ động kết nối ký hợp đồng cung ứng dài hạn cho các bếp ăn tập thể, trường học và khu công nghiệp (như KCN Phú Mỹ, Nhơn Trạch, Biên Hòa).
  • Về kỹ thuật canh tác: Tiếp tục tổ chức tập huấn kỹ năng điều hành HTX; thử nghiệm các bộ giống rau mới có khả năng kháng sâu bệnh trong mùa mưa; hỗ trợ kinh phí nhân rộng nhà lưới kiên cố và hệ thống tưới phun tự động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển hình tại một địa bàn cấp xã/phường (phường Phước Trung, thị xã Bà Rịa), dung lượng mẫu điều tra nông hộ chuyên sâu còn hạn chế ($n=23$ hộ trong tổ rau). Số liệu phân tích giá thành và chi phí giữa các chủng loại rau chi tiết chưa được thể hiện đầy đủ do hạn chế trong ghi chép sổ sách nông hộ của xã viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng khảo sát so sánh đa vùng trên toàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu; đi sâu phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) từ khâu cung ứng vật tư đầu vào đến khâu bán lẻ tại các siêu thị lớn; lượng hóa sự sẵn lòng chi trả (Willingness-to-Pay) của người tiêu dùng đô thị đối với rau đạt chứng nhận tiêu chuẩn VietGAP/GAP.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Phát triển Nông thôn, Khuyến nông, Kinh tế Nông nghiệp: Tham khảo khung phương pháp điều tra nông hộ, cấu trúc phiếu phỏng vấn thị trường thực phẩm an toàn, và cách phân tích số liệu thực địa cấp hợp tác xã.
  • Cán bộ quản lý ngành nông nghiệp và khuyến nông viên cơ sở: Nắm bắt các rào cản thực tế khi vận động nông dân chuyển đổi sang sản xuất RAT, từ đó xây dựng kế hoạch tập huấn, chuyển giao kỹ thuật và thiết kế chính sách hỗ trợ vốn vay sát với thực tiễn.
  • Ban chủ nhiệm các Hợp tác xã nông nghiệp: Rút kinh nghiệm trong công tác tổ chức quản lý tổ nhóm, đàm phán hợp đồng bao tiêu sản phẩm với doanh nghiệp và tổ chức hệ thống phân phối rau sạch tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khóa luận nghiên cứu tại địa bàn nào và do ai thực hiện?
Khóa luận do sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Thảo (Khóa 3 ngành Phát triển Nông thôn và Khuyến nông, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Lê Quang Thông vào tháng 10/2007. Địa bàn nghiên cứu là tổ sản xuất RAT thuộc Hợp tác xã Quyết Tiến, phường Phước Trung, thị xã Bà Rịa, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.

2. Diễn biến quy mô diện tích và số hộ tham gia tổ RAT HTX Quyết Tiến giai đoạn 2003–2006 như thế nào?
Năm 2003 tổ có 17 hộ (2,6 ha), năm 2004 tăng lên 30 hộ (5,17 ha), năm 2005 đạt 36 hộ (6,35 ha). Đến đầu năm 2006, quy mô giảm xuống còn 23 hộ với diện tích 4,25 ha do một số diện tích chuyển sang trồng xoài và địa phương thiếu hụt lao động nông nghiệp trầm trọng khi thanh niên chuyển sang làm việc tại các xí nghiệp, khu công nghiệp.

3. Tỷ lệ an toàn về dư lượng thuốc BVTV tại các điểm sản xuất và tiêu thụ trong tỉnh đạt mức bao nhiêu?
Theo kết quả kiểm tra nhanh của Chi cục BVTV (từ 26/04/2005 đến 10/03/2006) trên 1.591 mẫu rau: tỷ lệ an toàn chung đạt 92,96% (1.479 mẫu). Đáng chú ý, các mẫu lấy tại tổ sản xuất RAT và các cửa hàng RAT đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100% (509/509 mẫu tại nơi sản xuất và 83/83 mẫu tại cửa hàng), trong khi rau sản xuất tự do có 7,26% mẫu không an toàn.

4. Kênh tiêu thụ sản phẩm RAT của HTX Quyết Tiến thời điểm nghiên cứu gồm những đơn vị nào?
Sản phẩm được tiêu thụ qua hợp đồng với Công ty Cổ phần Rau an toàn Đất Việt (1,8 tấn/tháng), Cửa hàng RAT Bà Rịa (0,24 tấn/tháng), Trường Mẫu giáo Long Hương (0,6–0,75 tấn/tháng), Trường Mẫu giáo Sơn Ca (0,18–0,21 tấn/tháng), Công ty Khí PB (0,45–0,6 tấn/tháng) và Công ty TNHH Hưng Phú. Lượng thu mua trung bình của toàn tổ đạt khoảng 1,0 – 1,2 tấn/ngày.

5. Vì sao một bộ phận người tiêu dùng trên địa bàn vẫn chưa sử dụng RAT?
Kết quả khảo sát 30 người tiêu dùng chưa sử dụng RAT chỉ ra 3 nguyên nhân chính: 56,66% người dân chưa từng nghe thông tin tuyên truyền về RAT; 23,33% cho rằng giá bán RAT còn quá cao so với rau thông thường; và 20% phản ánh mạng lưới điểm bán còn quá ít, vị trí xa nơi cư trú gây bất tiện khi mua sắm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thảo đã phản ánh trung thực bức tranh toàn cảnh về hoạt động sản xuất và tiêu thụ rau an toàn tại Hợp tác xã Quyết Tiến trong giai đoạn 2004–2006. Kết quả nghiên cứu chứng minh mô hình trồng RAT đem lại hiệu quả kinh tế và thu nhập vượt trội cho nông dân, đồng thời bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm cho cộng đồng. Tuy nhiên, sự phát triển của mô hình còn gặp nhiều trở ngại do thiếu hụt lao động, liên kết tiêu thụ chưa bao tiêu toàn bộ sản lượng và thiếu vắng thương hiệu nhận diện trên thị trường. Các giải pháp đề xuất về hỗ trợ vốn vay, tăng cường kiểm soát chất lượng và mở rộng mạng lưới phân phối mang giá trị thực tiễn cao cho việc phát triển ngành rau an toàn tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu.