Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất và phân phối rau an toàn là lĩnh vực giữ vai trò thiết yếu trong nền kinh tế nông nghiệp nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm thiết yếu của xã hội. Cùng với sự phát triển kinh tế và quá trình đô thị hóa, nhận thức của người tiêu dùng về vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm ngày càng tăng cao, đưa các mặt hàng rau sạch trở thành mối quan tâm hàng đầu của người dân. Tại tỉnh Thái Nguyên, Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thái Nguyên là một trong những đơn vị tiên phong tham gia mô hình khép kín từ sản xuất nông nghiệp đến phân phối sản phẩm ra thị trường dưới thương hiệu "Thực phẩm An toàn Thái Cương". Tuy nhiên, việc vận hành chuỗi giá trị rau an toàn trong thực tế còn gặp nhiều rào cản về kiểm soát quy trình, năng lực khoa học kỹ thuật và tổ chức kênh tiêu thụ. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Giáp Văn Bách đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh tế nông nghiệp nhằm phân tích toàn diện tình hình hoạt động của công ty.

Văn bản xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở tìm hiểu hoạt động sản xuất và phân phối rau sạch tại Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thái Nguyên, đề xuất một số giải pháp phát triển sản xuất và phân phối rau sạch của công ty trong những năm tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng sản xuất và phân phối rau sạch ở Công ty Chế biến Nông sản Thái Nguyên.
    2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sản xuất và phân phối rau sạch tại Công ty Chế biến Nông sản Thái Nguyên.
    3. Phân tích SWOT của Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thái Nguyên.
    4. Đề xuất các giải pháp phát triển sản xuất và phân phối rau sạch góp phần phát triển sản xuất nông nghiệp của công ty trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng tập trung vào 3 nội dung:

  1. Đánh giá tình hình sản xuất và phân phối rau sạch trong thời gian qua của công ty.
  2. Xác định những thuận lợi, khó khăn và các nhân tố tác động đến sản xuất và phân phối rau sạch tại doanh nghiệp.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục khó khăn nhằm thúc đẩy phát triển sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động kinh tế liên quan trực tiếp đến quá trình sản xuất và mạng lưới phân phối rau sạch của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại các cơ sở trực thuộc Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thái Nguyên, bao gồm trang trại sản xuất tại thôn Làng Ngò (xã Tân Khánh, huyện Phú Bình), xưởng sơ chế và kho phân phối tại tổ 1 (phường Phú Xá, TP. Thái Nguyên), và cửa hàng trưng bày giới thiệu sản phẩm tại số 4 đường Cách Mạng Tháng 8 (phường Phan Đình Phùng, TP. Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Đợt thực tập thu thập số liệu kéo dài từ tháng 8/2018 đến tháng 12/2018; chuỗi số liệu hoạt động sản xuất, kinh doanh và tài chính được kế thừa, phân tích trong giai đoạn 2016 – 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế học nông nghiệp nền tảng: sản xuất của cải vật chất, phân phối sản phẩm trong lưu thông hàng hóa và định nghĩa rau sạch theo quy định của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (năm 1998). Cụ thể, rau sạch phải đảm bảo các chỉ tiêu hình thái thương phẩm và không vượt quá giới hạn tối đa cho phép về 4 nhóm nội chất: hàm lượng nitrat ($NO_3$), kim loại nặng, vi sinh vật gây hại và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Tác giả phân loại các nhân tố ảnh hưởng thành 3 nhóm chính: điều kiện tự nhiên (địa lý, đất đai, khí hậu nhiệt đới gió mùa); điều kiện kinh tế - xã hội (lao động, nguồn vốn, cung - cầu thị trường, chính sách quản lý nhà nước); cơ sở hạ tầng và khoa học công nghệ (nhà lưới, hệ thống tưới tiêu tự động).

Nghiên cứu vận dụng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật làm căn cứ pháp lý:

  • Luật Đất đai năm 2003;
  • Nghị định số 30/1998/NĐ-CP, Nghị định số 51/1999/NĐ-CP, Nghị định số 85/NĐ-CP, Nghị định số 163/1999/NĐ-CP;
  • Nghị định số 89/2006/NĐ-CP ngày 30/08/2006 của Chính phủ về ghi nhãn hàng hóa;
  • Quyết định số 03/2006/QĐ-BKH ngày 10/01/2006 của Bộ Khoa học và Công nghệ về công bố tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa;
  • Quyết định số 04/2007/QĐ-BNN ngày 19/01/2007 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành Quy định về quản lý sản xuất và chứng nhận rau an toàn;
  • Quyết định số 107/2008/QĐ-TTg ngày 30/07/2008 của Thủ tướng Chính phủ về một số chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất, chế biến, tiêu thụ rau, quả, chè an toàn đến năm 2015;
  • Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được kết hợp giữa điều tra và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê từ các phòng ban nội bộ công ty (báo cáo tài chính, nhật ký sản xuất), số liệu kinh tế - xã hội từ cơ quan nhà nước các cấp và các tài liệu chuyên khảo.
  • Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp: Sử dụng công cụ đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA), bao gồm phỏng vấn trực tiếp Giám đốc công ty kết hợp quan sát trực tiếp quy trình sản xuất thực địa tại trang trại và các khâu sơ chế, đóng gói, vận chuyển tại nhà xưởng.
  • Phương pháp phân tích và xử lý thông tin:
    • Phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp và phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào - đầu ra;
    • Phương pháp chuyên khảo tài liệu trong và ngoài nước;
    • Phương pháp hạch toán kinh tế xác định các chỉ tiêu tài chính: Tổng giá trị sản xuất ($GO = \sum Q_i \times P_i$), Chi phí trung gian ($IC$), Chi phí lao động ($CL$), Chi phí khác ($K$), Tổng chi phí ($TC = IC + CL + KH + K$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$), Hiệu quả sử dụng đồng vốn ($HS = VA / IC$);
    • Phương pháp so sánh đối chiếu số liệu liên năm;
    • Ma trận SWOT đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò của ngành rau trong nông nghiệp và tính cấp thiết của việc bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm đối với sức khỏe cộng đồng. Phần mở đầu trình bày mục tiêu nghiên cứu, các nhiệm vụ cần giải quyết, phạm vi thời gian (tháng 8/2018 - 12/2018), địa bàn thực tập và giới thiệu hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu phục vụ đánh giá năng suất, sản lượng và hiệu quả kinh tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về quá trình sản xuất, bản chất khâu phân phối và 4 tiêu chuẩn nội chất của rau an toàn. Tác giả phân tích tác động của các nhân tố tự nhiên và kinh tế - xã hội đến hoạt động canh tác, hệ thống hóa các văn bản luật, nghị định, thông tư quản lý rau an toàn của Việt Nam. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng kết bài học kinh nghiệm phát triển rau an toàn tại Thái Lan (ứng dụng công nghệ lai giống, mở rộng chủng loại xuất khẩu) và mô hình liên kết tiêu thụ, dán tem QR truy xuất nguồn gốc do Trung tâm Xúc tiến HPA và tổ chức JICA triển khai tại Hà Nội, chỉ ra tầm quan trọng của việc lập hồ sơ theo dõi đồng ruộng đối với uy tín thương hiệu.

Phần 3: Kết quả thực tập

Chương này phản ánh toàn diện kết quả khảo sát tại cơ sở thực tập:

  • Khái quát doanh nghiệp: Công ty thành lập theo Giấy chứng nhận ĐKKD số 4601123518 ngày 28/01/2013, vốn điều lệ 1,8 tỷ đồng, do bà Đặng Thị Ngọc làm Tổng giám đốc và ông Đỗ Văn Cương làm Giám đốc. Bộ máy hoạt động gồm 35 nhân sự (5 người ở cửa hàng, 4 người tại trang trại rau, 1 người tại trang trại cá, 17 người tại nhà xưởng sơ chế, 4 kế toán và ban quản lý). Doanh thu toàn công ty tăng từ 20 tỷ đồng năm 2016 lên 33 tỷ đồng năm 2018; riêng doanh thu rau sạch tăng từ 404 triệu đồng (năm 2016) lên 606 triệu đồng (năm 2017).
  • Thực trạng sản xuất: Trang trại rau có diện tích 3 ha tại xã Tân Khánh, huyện Phú Bình, đất cát pha thịt nhẹ, sử dụng nước ngầm và nước mặt ao hồ. Cơ cấu diện tích năm 2018 phân bổ: nhóm rau ăn lá ngắn ngày chiếm 80% (2,4 ha); nhóm rau ăn lá dài ngày chiếm 10% ($300\text{ m}^2$); nhóm rau ăn củ, quả ngắn ngày chiếm 7% (0,2 ha); nhóm rau ăn củ, quả dài ngày chiếm 100 $\text{m}^2$. Về cơ sở vật chất, năm 2018 công ty đầu tư 1 máy làm luống, 1 nhà lưới, 5 xe chuyên dùng, 2 giàn tưới tự động, áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt công nghệ Israel. Văn bản ghi chép chi tiết quy trình canh tác cho cây su su (năng suất 3,4 - 4 tấn/sào), mướp và xà lách.
  • Thực trạng phân phối: Sản phẩm xuất xưởng được đóng gói hút chân không (trọng lượng từ 300g đến 5.000g). Kênh tiêu thụ chính gồm 20 bếp ăn tập thể (như Samsung Electronics, TNG) và 43 trường mầm non (như Trường Mầm non 19-5, Hoa Trạng Nguyên, DPA Bắc Sơn). Năm 2018, tỷ trọng cung ứng cho trường học chiếm 80%, bếp ăn nhà hàng 16%, bán lẻ qua cửa hàng 3% và chế biến 1%.
  • Chi phí sản xuất: Cơ cấu chi phí một năm gồm: chi phí giống khoảng 10 triệu đồng, phân bón khoảng 45 triệu đồng, thuốc bảo vệ thực vật ở mức thấp (khoảng 15 triệu đồng do kiểm soát VietGAP), công lao động chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 200 triệu đồng. Tác giả cũng phân tích ma trận SWOT để làm rõ thế mạnh về công nghệ, chứng nhận an toàn cũng như hạn chế về chi phí nhân công và quy mô trang trại.

Phần 4: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết các kết quả đạt được trong việc hiện đại hóa trang thiết bị và duy trì thị trường tiêu thụ tại Thái Nguyên. Đồng thời, đề xuất các nhóm giải pháp nhằm phát triển chuỗi cung ứng: tăng cường ứng dụng khoa học kỹ thuật, tối ưu hóa chi phí lao động, mở rộng quy mô diện tích canh tác, nâng cao hiệu quả kênh bán lẻ và quản lý chặt chẽ nhật ký đồng ruộng để củng cố lòng tin của người tiêu dùng.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu sản xuất và mạng lưới tiêu thụ của doanh nghiệp qua các bảng số liệu cụ thể.

Bảng 1: Năng suất và sản lượng một số nhóm rau sạch của công ty qua 3 năm

Nhóm rau Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Tốc độ PT NS BQ (%) Tốc độ PT SL BQ (%)
Nhóm I (Ăn lá ngắn ngày) Năng suất (tấn/ha)
Sản lượng (tấn)
23,0
20,2
23,4
21,6
24,0
24,0
101,0 101,2
Nhóm II (Ăn lá dài ngày) Năng suất (tấn/ha)
Sản lượng (tấn)
20,9
12,6
22,0
15,0
23,5
12,0
102,0 89,4
Nhóm III (Ăn củ, quả ngắn ngày) Năng suất (tấn/ha)
Sản lượng (tấn)
28,5
9,2
31,0
12,2
34,0
16,0
101,0 114,5
Nhóm IV (Ăn củ, quả dài ngày) Năng suất (tấn/ha)
Sản lượng (tấn)
11,3
9,0
12,0
12,2
11,5
10,6
103,0 94,0

Bảng 2: Cơ cấu kênh tiêu thụ rau an toàn của công ty (2017 - 2018)

Kênh tiêu thụ Tỷ trọng năm 2017 (%) Tỷ trọng năm 2018 (%) Biến động (+/- %)
Bán cho trường học 85 80 -5
Bán cho các bếp ăn, nhà hàng 12 16 +4
Bán lẻ tại cửa hàng 3 3 0
Cung cấp cho chế biến 0 1 +1
Tổng cộng 100 100 -

Bảng 3: Biến động cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty (2016 - 2018)

STT Trang thiết bị kỹ thuật Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
1 Máy làm luống 0 0 1
2 Nhà lưới 0 1 1
3 Xe chuyên dùng (ô tô tải 7 tạ - 1,5 tấn) 3 4 5
4 Giàn tưới tự động 0 1 2
5 Bình tưới 10 10 10
6 Bình phun 10 10 10
7 Cuốc, cào 30 30 28

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất:

  • Mở rộng diện tích canh tác tập trung nhằm khắc phục tính manh mún, đáp ứng nhu cầu tăng cao từ các đối tác lớn;
  • Đẩy mạnh tự động hóa khâu làm đất, gieo mầm và tưới tiêu (như công nghệ tưới nhỏ giọt Israel) để giảm thiểu áp lực chi phí nhân công thuê ngoài vào mùa vụ cao điểm;
  • Duy trì ổn định các hợp đồng cung ứng dài hạn cho 43 trường mầm non và 20 bếp ăn doanh nghiệp, đồng thời tăng cường quảng bá qua các kênh trực tuyến (website, mạng xã hội) và áp dụng tem mã phản hồi nhanh (QR code) để minh bạch hóa nhật ký đồng ruộng.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa số liệu thực tế về chi phí, năng suất và cơ cấu kênh phân phối tại một doanh nghiệp nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, cung cấp bức tranh cụ thể về việc vận hành chuỗi giá trị nông sản khép kín từ trang trại đến bàn ăn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp với các giới hạn khách quan:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ tập trung phân tích trường hợp điển hình của Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thái Nguyên với diện tích canh tác 3 ha, chưa mở rộng so sánh đối chứng với các hợp tác xã hay hộ sản xuất rau an toàn khác trong khu vực.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thông tin sơ cấp chủ yếu được thu thập qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và quan sát thực địa trong thời gian ngắn (tháng 8 - tháng 12/2018), chưa triển khai điều tra diện rộng đối với người tiêu dùng cuối cùng để đánh giá mức độ thỏa mãn và mức sẵn lòng chi trả.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát hành vi tiêu dùng rau sạch trên địa bàn toàn tỉnh Thái Nguyên; nghiên cứu các mô hình liên kết dọc giữa doanh nghiệp chế biến với các hộ nông dân theo chuỗi giá trị và đánh giá chi tiết hơn về các chỉ số phân tích biên lợi nhuận giữa các tác nhân phân phối trung gian.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh nông nghiệp, Phát triển nông thôn: Tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu chuỗi cung ứng nông sản an toàn, cách sử dụng hệ thống chỉ tiêu hạch toán kinh tế ($GO, IC, VA, HS$) và quy trình xử lý dữ liệu qua công cụ PRA kết hợp ma trận SWOT.
  • Cơ sở sản xuất và phân phối nông sản an toàn: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn tiêu thụ tập trung vào các bếp ăn công nghiệp và hệ thống trường học để duy trì đầu ra ổn định; học hỏi các thông số định mức kỹ thuật canh tác (su su, xà lách, mướp) và phương án đầu tư công nghệ tưới nhỏ giọt nhằm tiết kiệm tài nguyên.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp địa phương: Nắm bắt thực trạng phát triển doanh nghiệp nông nghiệp sạch tại địa phương, từ đó có căn cứ hoàn thiện các chính sách hỗ trợ vốn, đất đai và xúc tiến thương mại nông sản theo Quyết định số 107/2008/QĐ-TTg.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu diện tích canh tác giữa các nhóm rau tại trang trại Tân Khánh năm 2018 được phân bổ như thế nào?
Năm 2018, trang trại có tổng diện tích 3 ha, trong đó nhóm rau ăn lá ngắn ngày chiếm tỷ trọng lớn nhất với 80% (2,4 ha); nhóm rau ăn lá dài ngày chiếm 10% ($300\text{ m}^2$); nhóm rau ăn củ, quả ngắn ngày chiếm 7% (0,2 ha); và nhóm rau ăn củ, quả dài ngày chiếm $100\text{ m}^2$.

2. Doanh thu từ trang trại rau sạch của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2016 – 2017?
Doanh thu từ trang trại rau sạch đạt 404 triệu đồng vào năm 2016, sau đó tăng lên 606 triệu đồng vào năm 2017 (tăng gấp 1,5 lần) nhờ việc khẳng định uy tín thương hiệu, đáp ứng nhu cầu thị trường và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.

3. Kênh phân phối nào chiếm tỷ trọng tiêu thụ rau sạch lớn nhất của công ty?
Kênh phân phối cho các trường học chiếm tỷ trọng áp đảo, đạt 85% tổng lượng tiêu thụ năm 2017 và 80% năm 2018. Kênh bếp ăn và nhà hàng xếp thứ hai, tăng từ 12% (năm 2017) lên 16% (năm 2018).

4. Doanh nghiệp đã đầu tư những trang thiết bị kỹ thuật hiện đại nào trong giai đoạn 2016 – 2018?
Công ty đã bổ sung 1 máy làm luống (năm 2018), 1 nhà lưới (năm 2017), tăng số lượng xe chuyên dùng từ 3 chiếc (năm 2016) lên 5 chiếc (năm 2018), lắp đặt 2 giàn tưới tự động (năm 2018) và ứng dụng hệ thống tưới nhỏ giọt theo công nghệ Israel phục vụ chăm sóc cây trồng giá trị cao.

5. Cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự của Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thái Nguyên có bao nhiêu người?
Doanh nghiệp có tổng cộng 35 lao động, được phân bổ tại các bộ phận: Ban giám đốc (Chủ tịch HĐQT/Tổng giám đốc Đặng Thị Ngọc, Giám đốc Đỗ Văn Cương), Cửa hàng trưng bày (5 người), Trang trại sản xuất rau (4 người), Trang trại cá (1 người), Nhà xưởng sơ chế và kho phân phối (17 người), và Phòng Kế toán (4 người).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Giáp Văn Bách đã phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức sản xuất và phân phối rau an toàn tại Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Thái Nguyên giai đoạn 2016 – 2018. Bằng việc kết hợp phương pháp hạch toán kinh tế nông nghiệp với số liệu điều tra thực địa, tác giả đã làm rõ hiệu quả của mô hình chuỗi giá trị khép kín, phân bổ cơ cấu cây trồng và các kênh tiêu thụ chủ lực như trường học và bếp ăn tập thể. Nghiên cứu đồng thời chỉ ra các khó khăn về chi phí nhân công, quy mô đất đai và đề xuất các định hướng công nghệ, quản lý truy xuất nguồn gốc phù hợp với thực tiễn phát triển nông nghiệp tại địa phương.