Tổng quan nghiên cứu

Vận tải đường biển hiện đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế, đóng vai trò huyết mạch kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, hoạt động vận chuyển đường biển luôn tiềm ẩn rủi ro khắt khe từ thiên tai, đắm tàu, đâm va, cướp biển đến các tổn thất kỹ thuật trong bối cảnh địa chính trị và chuỗi cung ứng biến động phức tạp. Tại thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam, nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển là nghiệp vụ nền tảng nhưng đối mặt với thách thức lớn về kiểm soát tỷ lệ bồi thường và cạnh tranh biểu phí.

Đứng trước yêu cầu chuyển đổi chiến lược kinh doanh từ tăng trưởng quy mô sang ưu tiên chất lượng và hiệu quả, Công ty Bảo hiểm PVI Hà Nội – đơn vị thành viên nòng cốt của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm PVI – đã liên tục cải tiến quy trình khai thác. Trong năm 2022, doanh thu nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển tại đơn vị đạt 12.734 triệu đồng, hoàn thành 111,5% kế hoạch năm và đóng góp trực tiếp vào mức lợi nhuận trước thuế 60.232 triệu đồng của toàn chi nhánh.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là hệ thống hóa khung lý luận về nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa hàng hải, phân tích thực trạng khai thác tại Công ty Bảo hiểm PVI Hà Nội giai đoạn 2018–2022, từ đó nhận diện các điểm nghẽn về kênh phân phối, đánh giá rủi ro và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi giai đoạn 2023–2025. Phạm vi nghiên cứu tập trung toàn diện vào kết quả kinh doanh, cơ cấu đơn bảo hiểm và quy trình khai thác tại địa bàn Hà Nội và các khu vực kinh tế trọng điểm lân cận trong chu kỳ 5 năm. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ khoa học giúp doanh nghiệp bảo hiểm nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa biên lợi nhuận và hạn chế rủi ro trục lợi bảo hiểm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân tán rủi ro và nguyên tắc quy luật số đông bù số ít trong kinh doanh bảo hiểm thương mại. Khung pháp lý và kỹ thuật nghiệp vụ vận dụng Đạo luật Bảo hiểm Hàng hải Vương quốc Anh (Marine Insurance Act 1906), Bộ điều khoản bảo hiểm hàng hóa tiêu chuẩn của Viện những người bảo hiểm London năm 1982 (Institute Cargo Clauses - ICC 1982 bao gồm ICC-A, ICC-B, ICC-C) và Quy tắc chung về bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển năm 1990 (QTC-1990) do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành kèm theo Luật Hàng hải.

Các khái niệm nghiệp vụ then chốt bao gồm:

  • Giá trị bảo hiểm (GTBH): Giá trị thực tế của lô hàng tại nơi đi cộng chi phí vận chuyển và phí bảo hiểm, thường được xác định theo giá CIF thông qua công thức tính toán: $CIF = \frac{C + F}{1 - R}$ (trong đó C là giá hàng, F là cước vận chuyển, R là tỷ lệ phí bảo hiểm).
  • Số tiền bảo hiểm (STBH): Số tiền bên mua bảo hiểm yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, tối đa bằng giá trị bảo hiểm hoặc 110% giá trị CIF.
  • Phí bảo hiểm: Khoản tài chính bên mua nộp cho doanh nghiệp bảo hiểm, được xác định bằng công thức: Phí bảo hiểm = STBH x (Tỷ lệ phí gốc + Tỷ lệ phụ phí tuyến, phụ phí tàu già, phụ phí chiến tranh).
  • Tổn thất chung và tổn thất riêng: Sự phân biệt giữa những hy sinh, chi phí đặc biệt vì sự an toàn chung cho toàn bộ hành trình biển và những thiệt hại cục bộ phát sinh ngoài ý muốn.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng toàn bộ dữ liệu thứ cấp gồm 7.151 đơn bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển được cấp trong giai đoạn 2018–2022, trích xuất trực tiếp từ hệ thống phần mềm quản lý nghiệp vụ PIAS và báo cáo tài chính kiểm toán nội bộ của Công ty Bảo hiểm PVI Hà Nội.

Cỡ mẫu toàn bộ được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu quan sát toàn phần nhằm loại bỏ sai số thống kê, phản ánh trung thực biến động kinh doanh trước, trong và sau đại dịch Covid-19. Phương pháp nghiên cứu chủ đạo bao gồm: thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis), phân tích cơ cấu tỷ trọng và phương pháp so sánh đối chiếu hệ thống chỉ số hoàn thành kế hoạch ($i_k$) cùng chỉ số động thái phát triển ($i_d$). Việc lựa chọn các phương pháp định lượng này giúp đo lường chính xác hiệu quả sử dụng chi phí khai thác trên từng hợp đồng, đồng thời đánh giá tác động của việc siết chặt tiêu chuẩn thẩm định đối với biên độ an toàn tài chính của doanh nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực chứng trong chu kỳ 5 năm (2018–2022) tại Công ty Bảo hiểm PVI Hà Nội ghi nhận 3 phát hiện nổi bật:

  • Sự phục hồi doanh thu ngoạn mục sau giai đoạn tái cấu trúc danh mục: Năm 2018, doanh thu phí bảo hiểm hàng hóa đường biển đạt 10.045 triệu đồng (hoàn thành 100,8% kế hoạch) và tăng lên 12.473 triệu đồng năm 2019 (hoàn thành 105,17%). Bước sang năm 2020 và 2021, do đứt gãy chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu kết hợp chủ trương chủ động thắt chặt khai thác các mặt hàng có nguy cơ tổn thất cao (như thức ăn chăn nuôi, nông sản chở rời), doanh thu giảm xuống 7.752 triệu đồng (2020) và 5.558 triệu đồng (2021). Tuy nhiên, đến năm 2022, doanh thu đã bứt phá đạt 12.734 triệu đồng, tăng trưởng 129,11% so với năm 2021 và vượt 11,5% chỉ tiêu kế hoạch năm.

  • Nghiệp vụ đường biển giữ vị thế áp đảo tuyệt đối trong cơ cấu hàng hóa: Nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển liên tục chiếm tỷ trọng chi phối từ 77,81% đến 87,13% tổng doanh thu phí bảo hiểm hàng hóa của toàn công ty. Cụ thể năm 2022, trong tổng số 14.951 triệu đồng doanh thu phí hàng hóa, đường biển đóng góp 12.734 triệu đồng (chiếm 85,17%), vượt xa bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa (2.074 triệu đồng, chiếm 13,87%) và bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường hàng không (143 triệu đồng, chiếm 0,96%).

  • Chất lượng đơn vị khai thác và giá trị đơn bảo hiểm tăng trưởng vượt bậc: Số lượng đơn cấp đạt 1.531 đơn (2018), 1.604 đơn (2019), 1.327 đơn (2020), 1.197 đơn (2021) và phục hồi lên 1.492 đơn (2022). Đáng chú ý, doanh thu phí bình quân trên mỗi đơn bảo hiểm tăng từ 4,64 triệu đồng/đơn năm 2021 lên mức kỷ lục 8,53 triệu đồng/đơn năm 2022 (tăng 83,84%), phản ánh sự chuyển dịch rõ rệt sang các lô hàng có giá trị cao, suất bảo hiểm lớn và rủi ro được kiểm soát chặt chẽ.

Thảo luận kết quả

Sự biến động tích cực của các chỉ tiêu tài chính xuất phát từ quyết định chuyển hướng chiến lược đúng đắn của ban lãnh đạo: từ bỏ việc chạy theo quy mô doanh thu bằng mọi giá để chuyển sang ưu tiên chất lượng và hiệu quả sinh lời bền vững. Khi đối mặt với tổn thất lớn từ các nhóm hàng nông sản xá và chi phí logistics leo thang trong đại dịch, công ty đã kiên quyết nâng cao tiêu chí kiểm soát rủi ro trước cấp đơn, chấp nhận giảm số lượng khách hàng tiềm ẩn nguy cơ trục lợi để giữ vững an toàn quỹ nghiệp vụ.

Dữ liệu khai thác thực tế có thể được mô tả trực quan thông qua biểu đồ đường kết hợp cột (combo chart), trong đó trục cột thể hiện doanh thu phí bảo hiểm và số lượng đơn qua từng năm, còn trục đường thể hiện tỷ lệ hoàn thành kế hoạch giao khoán (dao động từ 60,94% năm 2021 lên 111,5% năm 2022). Đồng thời, biểu đồ tròn cơ cấu minh chứng rõ nét tỷ trọng áp đảo trên 85% của mảng hàng hóa đường biển so với các phương thức vận tải khác. So sánh với mặt bằng chung của thị trường bảo hiểm phi nhân thọ, việc đa dạng hóa kênh phân phối thông qua đẩy mạnh kênh Bancassurance (hợp tác cùng các ngân hàng thương mại lớn) và chăm sóc tệp khách hàng xuất nhập khẩu truyền thống đã tạo ra bệ đỡ tài chính vững chắc, giúp doanh nghiệp thiết lập nguồn quỹ nhàn rỗi phục vụ hiệu quả hoạt động đầu tư tài chính.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực trạng, hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển tại Công ty Bảo hiểm PVI Hà Nội được xác lập đồng bộ:

  • Chuẩn hóa và siết chặt quy trình thẩm định rủi ro trước cấp đơn: Ban hành bộ tiêu chí chấm điểm rủi ro bắt buộc đối với phương tiện chuyên chở (tuổi tàu, cấp tàu theo tiêu chuẩn IACS, bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu P&I) và kiểm tra hiện trường đối với 100% lô hàng nông sản chở rời, hàng siêu trường siêu trọng. Mục tiêu kiểm soát tỷ lệ bồi thường kỹ thuật dưới 45% trong suốt giai đoạn 2023–2025. Chủ thể thực hiện: Phòng Bảo hiểm Hàng hóa và Phòng Giám định Bồi thường.

  • Đẩy mạnh chuyển đổi số và nâng cấp phần mềm quản lý nghiệp vụ PIAS: Tự động hóa khâu cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử (e-Certificate) có tích hợp chữ ký số và mã QR xác thực trực tuyến, rút ngắn thời gian xử lý phát hành đơn xuống dưới 30 phút. Hoàn thành mục tiêu số hóa 100% hồ sơ khai thác trước quý IV/2024. Chủ thể thực hiện: Phòng Công nghệ Thông tin phối hợp cùng Cán bộ khai thác.

  • Mở rộng và chuyên nghiệp hóa liên minh phân phối qua kênh Bancassurance và môi giới quốc tế: Thiết lập thỏa thuận hợp tác liên kết khai thác bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đi kèm các gói tín dụng tài trợ thương mại (L/C, bảo lãnh thanh toán) tại các ngân hàng đối tác chiến lược như Vietcombank, VPBank, Shinhan Bank; đồng thời mở rộng đàm phán với các nhà môi giới uy tín. Mục tiêu nâng tỷ trọng doanh thu từ kênh trung gian lên mức 30% tổng doanh thu phí hàng hóa vào năm 2025. Chủ thể thực hiện: Ban Giám đốc và Phòng Phát triển Kinh doanh.

  • Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng đàm phán hợp đồng cho đội ngũ cán bộ khai thác: Tổ chức định kỳ 04 khóa đào tạo chuyên sâu mỗi năm về tập quán thương mại quốc tế Incoterms 2020, điều khoản ICC 2009 và phương pháp xử lý tranh chấp hàng hải cho toàn bộ đội ngũ nhân sự. Đảm bảo 100% cán bộ khai thác đạt chuẩn năng lực nghiệp vụ hàng hải quốc tế trong giai đoạn 2023–2025. Chủ thể thực hiện: Phòng Tổ chức Hành chính.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Học viên cao học, sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế Quốc tế: Tiếp cận nguồn tài liệu tham khảo có tính hệ thống cao về cơ sở lý luận hàng hải, quy trình cấp đơn bảo hiểm trong phân cấp và trên phân cấp, cùng bộ dữ liệu chuỗi thời gian thực chứng giai đoạn 2018–2022 để phát triển các đề tài nghiên cứu liên quan.

  • Ban lãnh đạo và cán bộ khai thác tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ: Vận dụng khung phân tích đánh giá rủi ro, chiến lược định vị sản phẩm theo giá trị thay vì số lượng, và giải pháp tối ưu hóa kênh phân phối Bancassurance để cải thiện hiệu quả tài chính nghiệp vụ bảo hiểm hàng hải.

  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đơn vị giao nhận vận tải logistics và chủ hàng hóa: Nắm vững phương pháp tính giá trị bảo hiểm theo điều kiện CIF, phân biệt rõ quyền lợi giữa các điều kiện bảo hiểm ICC (A, B, C), các điểm loại trừ và quy tắc mua bảo hiểm ngang giá trị nhằm bảo vệ an toàn tài sản trước các tranh chấp hàng hải quốc tế.

  • Cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm - Bộ Tài chính) và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Sử dụng luận văn làm cơ sở thực tiễn để đánh giá tác động chính sách, hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vốn và định hướng phát triển thị trường bảo hiểm hàng hóa theo thông lệ quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác biệt cốt lõi giữa điều kiện bảo hiểm ICC-A và ICC-C trong vận chuyển đường biển là gì?
Điều kiện ICC-A là điều kiện bảo hiểm mọi rủi ro, bồi thường cho mọi mất mát, hư hỏng của hàng hóa trừ các điểm loại trừ tuyệt đối (như hành động ác ý, nội tỳ, chậm trễ). Trong khi đó, ICC-C là điều kiện bảo hiểm phạm vi hẹp nhất, chỉ chi trả cho các rủi ro cụ thể được liệt kê như cháy, nổ, tàu đắm, mắc cạn, đâm va hoặc tổn thất chung.

Giá trị bảo hiểm và Số tiền bảo hiểm được xác định chuẩn xác như thế nào trong hợp đồng thương mại?
Giá trị bảo hiểm của hàng hóa xuất nhập khẩu được xác định trên cơ sở giá trị thực tế của lô hàng cộng cước phí và phí bảo hiểm theo công thức giá CIF. Số tiền bảo hiểm do bên mua đăng ký thường bằng 100% hoặc 110% giá trị CIF, trong đó 10% cộng thêm là phần lãi ước tính hợp lệ của thương vụ kinh doanh.

Nguyên nhân chính giúp doanh thu bảo hiểm hàng hóa đường biển tại PVI Hà Nội năm 2022 tăng trưởng vượt bậc 129,11%?
Sự tăng trưởng bứt phá bắt nguồn từ sự phục hồi mạnh mẽ của hoạt động ngoại thương Việt Nam hậu đại dịch kết hợp chiến lược linh hoạt của công ty: tăng cường thẩm định chọn lọc, nâng cao doanh thu phí bình quân mỗi đơn lên 8,53 triệu đồng và khai thác tối đa tệp khách hàng doanh nghiệp qua hệ thống Bancassurance.

Lợi ích nổi bật khi doanh nghiệp xuất nhập khẩu ký kết Hợp đồng bảo hiểm bao là gì?
Hợp đồng bảo hiểm bao tự động bảo vệ cho toàn bộ các chuyến hàng vận chuyển kế tiếp nhau trong thời hạn thỏa thuận (thường là một năm) mà không lo bị gián đoạn hay quên khai báo trước khi tàu chạy, đồng thời giúp doanh nghiệp hưởng mức phí ưu đãi và quy trình thanh toán phí linh hoạt theo định kỳ hàng tháng.

Doanh nghiệp bảo hiểm áp dụng biện pháp gì để kiểm soát rủi ro đối với các lô hàng nông sản chở rời?
Doanh nghiệp bảo hiểm yêu cầu khách hàng thông báo trước ít nhất 03 ngày làm việc trước khi tàu cập cảng để cử giám định viên độc lập trực tiếp có mặt tại hiện trường kiểm tra tình trạng hàng hóa, hầm tàu, niêm phong kẹp chì và quy cách bốc dỡ nhằm hạn chế tối đa rủi ro hao hụt tự nhiên hoặc tổn thất do ẩm mốc.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nghiệp vụ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển theo quy tắc chuẩn quốc tế ICC 1982 và khung pháp lý Việt Nam hiện hành.
  • Phân tích thực chứng giai đoạn 2018–2022 tại Công ty Bảo hiểm PVI Hà Nội chứng minh bước chuyển đổi chiến lược hiệu quả, đưa doanh thu năm 2022 đạt 12.734 triệu đồng và hoàn thành 111,5% kế hoạch.
  • Khẳng định vai trò hạt nhân của nghiệp vụ đường biển khi chiếm tỷ trọng trên 85% tổng doanh thu phí bảo hiểm hàng hóa và nâng mức phí bình quân mỗi đơn lên 8,53 triệu đồng.
  • Xây dựng 4 nhóm giải pháp đột phá gắn liền với thẩm định rủi ro kỹ thuật, số hóa quy trình trên hệ thống PIAS, mở rộng kênh Bancassurance và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
  • Đề ra lộ trình triển khai cụ thể giai đoạn 2023–2025 với mục tiêu duy trì tỷ lệ bồi thường kỹ thuật dưới 45% và số hóa 100% chứng nhận bảo hiểm điện tử.

Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận thực tiễn cho các nhà quản lý doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ và các đơn vị xuất nhập khẩu nhằm tối ưu hóa chi phí quản trị rủi ro hàng hải. Để khai thác tối đa giá trị nghiên cứu, các tổ chức và cá nhân quan tâm có thể tiếp tục ứng dụng mô hình đánh giá rủi ro này vào thực tiễn quản trị vận tải đa phương thức trong chuỗi cung ứng hiện đại.