Luận văn: Hoạt động tín dụng xanh tại các Ngân hàng Thương mại Việt Nam

Luận văn phân tích thực trạng tín dụng xanh tại các NHTM Việt Nam. Đánh giá cơ sở pháp lý, rủi ro, đề xuất giải pháp phát triển tài chính bền vững.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2023

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tín dụng xanh tại Việt Nam Xu hướng tất yếu

Tín dụng xanh đang định hình lại ngành tài chính toàn cầu và Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này. Đây là công cụ tài chính quan trọng, hướng dòng vốn vào các dự án thân thiện với môi trường, góp phần thực hiện các mục tiêu quốc gia về tăng trưởng xanhphát triển bền vững. Hiểu đúng về tín dụng xanh và các khái niệm liên quan như tài chính xanh, ngân hàng xanh là bước đi nền tảng để các Ngân hàng Thương mại (NHTM) Việt Nam nắm bắt cơ hội và đóng góp vào nỗ lực chung vì một tương lai bền vững, ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.

1.1. Định nghĩa tín dụng xanh theo quy định pháp luật Việt Nam

Tại Việt Nam, khái niệm tín dụng xanh lần đầu tiên được định nghĩa chính thức tại Điều 149 Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Theo đó, tín dụng xanh là tín dụng được cấp cho các dự án đầu tư có mục tiêu bảo vệ môi trường. Cụ thể, các dự án này bao gồm: (i) Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; (ii) Ứng phó với biến đổi khí hậu; (iii) Quản lý chất thải; (iv) Xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường; (v) Phục hồi hệ sinh thái tự nhiên; (vi) Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; (vii) Tạo ra các lợi ích khác về môi trường. Định nghĩa này tạo ra một cơ sở pháp lý rõ ràng, giúp các tổ chức tín dụng xác định các dự án đủ điều kiện và xây dựng chính sách tín dụng xanh phù hợp. Đây là sự khác biệt so với các định nghĩa quốc tế thường bao hàm cả hoạt động quản trị rủi ro.

1.2. Vai trò của tài chính xanh đối với phát triển bền vững

Tín dụng xanh đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển bền vững. Thứ nhất, nó là kênh dẫn vốn hiệu quả cho nền kinh tế, định hướng đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên như dự án năng lượng tái tạo, nông nghiệp sạch, và công trình xanh. Thứ hai, việc áp dụng các tiêu chuẩn thẩm định nghiêm ngặt giúp ngân hàng cải thiện chất lượng danh mục cho vay và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Nghiên cứu của Yin và cộng sự (2021) chỉ ra rằng tín dụng xanh có ảnh hưởng thuận chiều tới khả năng sinh lời của ngân hàng. Thứ ba, nó nâng cao uy tín và hình ảnh của ngân hàng, thể hiện trách nhiệm xã hội và thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Cuối cùng, tín dụng xanh góp phần trực tiếp vào việc giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ hệ sinh thái và thực hiện cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam tại COP26.

1.3. Các nhân tố chính ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng xanh

Sự phát triển của tín dụng xanh chịu tác động từ nhiều yếu tố. Chính sách hỗ trợ của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước là yếu tố quyết định, tạo ra môi trường thuận lợi thông qua các ưu đãi về thuế, vốn và lãi suất ưu đãi. Năng lực tài chính và nhận thức của ban lãnh đạo NHTM về tầm quan trọng của ngân hàng xanh cũng là nhân tố cốt lõi. Ngoài ra, nhu cầu đầu tư xanh từ phía doanh nghiệp và năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ ngân hàng trong việc thẩm định tín dụng xanhquản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESRM) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô và chất lượng của hoạt động này. Sự thiếu hụt một trong các yếu tố này có thể trở thành rào cản lớn.

II. Rào cản phát triển tín dụng xanh tại các NHTM Việt Nam

Mặc dù tiềm năng phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam là rất lớn, các NHTM vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố khách quan như hành lang pháp lý chưa đồng bộ, đến các yếu tố chủ quan như hạn chế về nguồn lực và năng lực nội tại của chính các ngân hàng. Việc nhận diện và phân tích sâu các rào cản này là điều kiện tiên quyết để tìm ra giải pháp tháo gỡ, thúc đẩy dòng vốn xanh phát triển mạnh mẽ và hiệu quả hơn.

2.1. Thách thức từ khung pháp lý cho tín dụng xanh còn thiếu sót

Hành lang pháp lý cho tín dụng xanh đã có những bước tiến quan trọng với Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản hướng dẫn. Tuy nhiên, một số quy định vẫn còn mang tính định hướng, chưa có chế tài đủ mạnh. Một trong những vướng mắc lớn nhất hiện nay là sự chậm trễ trong việc ban hành danh mục dự án xanh quốc gia. Theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP, Bộ Tài nguyên và Môi trường được giao chủ trì xây dựng danh mục này, nhưng đến nay vẫn đang trong quá trình dự thảo. Việc thiếu một bộ tiêu chí xanh thống nhất và rõ ràng khiến các NHTM gặp khó khăn trong việc nhận diện, phân loại và thẩm định tín dụng xanh, dẫn đến tâm lý e ngại khi triển khai. Hơn nữa, các chính sách ưu đãi cụ thể cho ngân hàng và doanh nghiệp tham gia tín dụng xanh vẫn chưa được chi tiết hóa.

2.2. Hạn chế về nguồn vốn và năng lực quản lý rủi ro môi trường

Các dự án xanh, đặc biệt là dự án năng lượng tái tạo, thường đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian hoàn vốn dài, và chứa đựng nhiều rủi ro về công nghệ. Điều này tạo áp lực lớn lên nguồn vốn trung và dài hạn của các NHTM. Hầu hết các ngân hàng vẫn phụ thuộc vào nguồn vốn huy động ngắn hạn. Bên cạnh đó, năng lực quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESRM) của nhiều ngân hàng còn hạn chế. Đội ngũ nhân sự thiếu kiến thức chuyên sâu để đánh giá các tác động môi trường phức tạp của dự án. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Hải Yến (2023), chỉ một số ít NHTM tiên phong như BIDV, VPBank, Sacombank đã xây dựng bộ phận chuyên trách về ESRM, trong khi phần lớn các ngân hàng khác vẫn chưa có sự chuẩn bị đầy đủ.

2.3. Trở ngại từ phía nhận thức và chi phí của doanh nghiệp

Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất kinh doanh xanh. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch thường rất cao, vượt quá khả năng tài chính của họ. Các doanh nghiệp này cũng thường thiếu kinh nghiệm trong việc lập hồ sơ dự án đáp ứng các tiêu chí xanh khắt khe, gây khó khăn cho quá trình thẩm định của ngân hàng. Sự thiếu minh bạch trong báo cáo tác động môi trường cũng là một rào cản, làm tăng rủi ro cho các tổ chức tín dụng khi xem xét cấp vốn.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách tín dụng xanh từ Chính phủ

Để dòng vốn tín dụng xanh thực sự trở thành động lực cho tăng trưởng xanh, vai trò kiến tạo của Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước là cực kỳ quan trọng. Việc xây dựng một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, minh bạch và hấp dẫn sẽ tháo gỡ các nút thắt hiện tại. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý cho tín dụng xanh, ban hành các cơ chế khuyến khích cụ thể và tạo điều kiện cho các NHTM tiếp cận nguồn vốn xanh quốc tế.

3.1. Xây dựng và ban hành danh mục dự án xanh quốc gia

Giải pháp cấp bách nhất là sớm ban hành chính thức danh mục dự án xanh (hay còn gọi là danh mục phân loại xanh). Danh mục này cần xác định rõ ràng các ngành, lĩnh vực, và tiêu chí xanh cụ thể cho từng loại dự án, từ nông nghiệp sạch đến công trình xanh. Việc này sẽ tạo ra một ngôn ngữ chung, một tiêu chuẩn thống nhất cho cả thị trường, giúp các NHTM và nhà đầu tư dễ dàng nhận diện và thẩm định dự án. Danh mục cần được xây dựng dựa trên thông lệ quốc tế nhưng phải phù hợp với điều kiện và định hướng phát triển của Việt Nam, đồng thời cần được cập nhật định kỳ để bắt kịp với sự phát triển của công nghệ và các thách thức môi trường mới.

3.2. Thiết lập cơ chế ưu đãi tài khóa và tiền tệ hấp dẫn

Chính phủ cần đưa ra các chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn. Về tài khóa, có thể áp dụng các ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn giảm tiền thuê đất cho các dự án xanh. Về tiền tệ, Ngân hàng Nhà nước có thể xem xét các công cụ như tái cấp vốn với lãi suất ưu đãi cho các NHTM có tỷ trọng tín dụng xanh cao, hoặc giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với nguồn vốn huy động cho vay xanh. Theo đề xuất trong luận văn của Vũ Thị Hải Yến (2023), việc hỗ trợ lãi suất ưu đãi sau đầu tư cho các dự án xanh từ ngân sách nhà nước, dự kiến từ năm 2026, cần được triển khai quyết liệt để tạo động lực thực sự cho cả ngân hàng và doanh nghiệp.

IV. Bí quyết phát triển tín dụng xanh bền vững tại NHTM

Bên cạnh sự hỗ trợ từ Chính phủ, các NHTM cần chủ động nâng cao năng lực nội tại để nắm bắt cơ hội từ tín dụng xanh. Điều này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, từ việc xây dựng quy trình nội bộ, phát triển sản phẩm, đào tạo nhân sự đến tăng cường hợp tác quốc tế. Việc tích hợp các yếu tố môi trường và xã hội vào hoạt động cốt lõi không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là chìa khóa để quản trị rủi ro hiệu quả và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh mới.

4.1. Tích hợp hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội ESRM

Các NHTM cần khẩn trương xây dựng và áp dụng một hệ thống quản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESRM) toàn diện, tuân thủ theo Thông tư 17/2022/TT-NHNN và các chuẩn mực quốc tế như Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles). Hệ thống này phải được tích hợp vào quy trình thẩm định tín dụng xanh chung, từ khâu sàng lọc ban đầu, thẩm định chi tiết, đến giám sát sau giải ngân. Cần thành lập bộ phận chuyên trách hoặc cử cán bộ chuyên trách về ESRM để đảm bảo việc đánh giá rủi ro được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Việc áp dụng ESRM không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng mà còn bảo vệ uy tín của ngân hàng trước các vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường.

4.2. Đào tạo nhân lực và phát triển sản phẩm tài chính xanh đa dạng

Con người là yếu tố then chốt. Các NHTM cần đầu tư vào các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức và năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, từ cấp lãnh đạo đến chuyên viên tín dụng, về tài chính xanh và ESRM. Song song đó, cần nghiên cứu và phát triển các sản phẩm tài chính đa dạng, phù hợp với nhu cầu của từng phân khúc khách hàng trong lĩnh vực xanh. Ngoài các khoản vay truyền thống, ngân hàng có thể cung cấp các sản phẩm như cho thuê tài chính thiết bị tiết kiệm năng lượng, bảo lãnh phát hành trái phiếu xanh, hoặc các gói tín dụng với lãi suất ưu đãi đặc biệt cho các công trình xanh và dự án nông nghiệp sạch.

4.3. Chủ động tìm kiếm và hợp tác nguồn vốn quốc tế

Để giải quyết bài toán về nguồn vốn dài hạn, các NHTM nên chủ động tìm kiếm và hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Công ty Tài chính Quốc tế (IFC). Các tổ chức này không chỉ cung cấp nguồn vốn ưu đãi mà còn hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao kinh nghiệm trong việc triển khai tín dụng xanhquản lý rủi ro môi trường và xã hội (ESRM). Việc phát hành trái phiếu xanh trên thị trường quốc tế cũng là một kênh huy động vốn hiệu quả, giúp đa dạng hóa nguồn vốn và khẳng định cam kết của ngân hàng với phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Hoạt động tín dụng xanh tại các ngân hàng thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tín dụng xanh tại NHTM Chương 2: Thực trạng hoạt động tín dụng xanh tại các NHTM Việt Nam. Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động tín dụng xanh tại các NHTM Việt Nam. 9 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG XANH TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan về tín dụng xanh 1.

Tín dụng xanh Xu hướng tín dụng xanh đã phát triển từ lâu trên thế giới với các dự án tiết kiệm năng lượng, tái tạo năng lượng và công nghệ sạch nhằm hướng đến mục tiêu kép là tăng trưởng kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường. Xu hướng xanh hóa tín dụng là một trong những hành động được ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn ra trên toàn cầu. Do đó, tín dụng xanh là đối tượng nghiên cứu của nhiều công trình nghiên cứu về lĩnh vực tài chính bền vững, tài chính xanh. Theo Aizawa và Yang (2010), ―tín dụng xanh là một trong số những giải pháp áp dụng để đối phó với các thách thức MT&XH của thế giới thông qua các công cụ tài chính‖.

Còn theo Jin và Mengqi (2011), ―tín dụng xanh là một biểu hiện của tài chính bền vững nhằm mục đích hướng đến sự phát triển bền vững‖. Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc UNEP (2016), tín dụng xanh được hiểu ―là các tổ chức tín dụng cho vay đối với các nhu cầu tiêu dùng, đầu tư, sản xuất kinh doanh mà không gây rủi ro đến môi trường, góp phần bảo vệ hệ sinh thái chung‖. Tổ chức Tài chính I4CE (Institute for Climate Economics) coi tín dụng xanh ―là một dòng sản phẩm chủ chốt của các khoản vay xanh, giúp giải quyết những rào cản kinh tế, tài chính… của các khoản vay xanh thông thường‖. Theo Nguyên tắc tín dụng xanh được ban hành vào năm 2018 (gọi tắt là GLP 2018) bởi Hiệp hội thị trường tín dụng (Loan market Association) và Hiệp hội thị trường Tín dụng châu Á - Thái Bình Dương (Asia Pacific Loan 10 Market Association) thì ―tín dụng xanh được định nghĩa là bất kì loại cho vay nào được cung cấp riêng để cấp vốn hoặc tái cấp vốn toàn bộ hoặc một phần các dự án xanh đủ điều kiện mới và/hoặc hiện có‖.

Danh mục theo GLP 2018 bao gồm: Năng lượng tái tạo; sử dụng năng lượng hiệu quả; giao thông xanh; sản phẩm, các công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường và/hoặc thích nghi với nền kinh tế; quản lí nước bền vững và xử lí nước thải; tòa nhà xanh; nông lâm nghiệp bền vững; ngăn chặn và kiểm soát ô nhiễm. Wang và cộng sự (2019) cho rằng, ―tín dụng xanh là chiến lược tín dụng của các ngân hàng nhằm hạn chế việc các doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường nặng nề‖. Trong quá trình cấp tín dụng xanh, ngân hàng lấy thông tin liên quan đến dự án và doanh nghiệp xin vay làm tiêu chuẩn kiểm tra trong quá trình cho vay, sau đó đưa ra quyết định cho vay (Yao và cộng sự, 2021). Mặc dù chưa có một khái niệm thống nhất về tín dụng xanh nhưng có thể khái quát lại, tín dụng xanh bao gồm tất cả các phương thức tài trợ vốn cho các dự án sản xuất, kinh doanh, trong đó có tính đến tác động môi trường và tăng cường tính bền vững cho môi trường.

Tín dụng xanh bao gồm 2 hoạt động: (i) Cấp tín dụng cho các dự án xanh và (ii) Đánh giá và quản lý rủi ro MT&XH trong hoạt động cấp tín dụng. Tại Việt Nam, tín dụng xanh không phải là thuật ngữ mới và thường được sử dụng trong các nghiên cứu theo hướng gắn liền với nhiệm vụ là kênh dẫn vốn cho nền kinh tế của các NHTM trong quá trình chuyển đổi nền kinh tế sang mô hình tăng trưởng xanh. Lê Thị Tuấn Nghĩa (2019) định nghĩa ―tín dụng xanh là việc các tổ chức tín dụng cho vay đối với các hoạt động đầu tư, sản xuất xanh, bao gồm các hoạt động tiêu dùng, đầu tư, sản xuất - kinh doanh thân thiện với môi trường‖. Theo Nguyễn Thanh Phương và Nguyễn Thị Liên Hương (2019), tín dụng xanh có thể hiểu ―là các khoản tín dụng được ngân hàng cấp cho các dự án sản xuất - kinh doanh xanh không gây rủi 11 ro cho môi trường nhằm đối phó với những thách thức của MT&XH‖.

Nguyễn Trọng Tài và Nguyễn Kim Oanh (2019) định nghĩa ―tín dụng xanh là các dòng vốn tín dụng hướng vào hoạt động không gây ô nhiễm môi trường sinh thái, thiết lập trạng thái cân bằng của điều kiện tự nhiên, từng bước hướng cuộc sống của con người hài hòa với môi trường tự nhiên‖. Mặc dù vậy, phải đến năm 2020, khái niệm ―tín dụng xanh‖ mới lần đầu tiên được định nghĩa một cách chính thức tại một văn bản quy phạm pháp luật. Theo Điều 149 Luật Bảo vệ môi trường 2020, tín dụng xanh là tín dụng được cấp cho dự án đầu tư sau đây: (i) Sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; (ii) Ứng phó với biến đổi khí hậu; (iii) Quản lý chất thải; (iv) Xử lý ô nhiễm, cải thiện chất lượng môi trường; (v) Phục hồi hệ sinh thái tự nhiên; (vi) Bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học; (vii) Tạo ra lợi ích khác về môi trường. Đối chiếu với khái niệm quốc tế nêu trên, định nghĩa tín dụng xanh của Việt Nam hiện chỉ đang đề cập đến hoạt động tín dụng cho các dự án đầu tư xanh mà chưa thể hiện được hoạt động quản trị rủi ro MT&XH trong hoạt động cấp tín dụng.

Các khái niệm liên quan Để hiểu rõ hơn về ―tín dụng xanh‖, tác giả xin đề cập đến một số khái niệm liên quan như: - Phát triển tín dụng xanh Cho đến nay vẫn chưa có khái niệm thống nhất về phát triển tín dụng xanh. Theo triết học, ―phát triển‖ là quá trình vận động từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến chất mới ở trình độ cao hơn. Vì vậy, phát triển tín dụng xanh là quá trình hoàn thiện, nâng cao hoạt động tín dụng xanh. Phát triển tín dụng xanh có thể bao gồm các khía cạnh như gia tăng các khoản tài trợ cho các dự án xanh, ngày càng nhiều tổ chức quan tâm và tham gia cấp tín dụng xanh.

12 - Tăng trưởng xanh Theo UNEP, ―tăng trưởng xanh là mô hình phát triển chú trọng nâng cao chất lượng tăng trưởng, thay đổi cơ cấu sản xuất và tiêu dùng theo hướng bền vững và cải thiện đời sống người dân, giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao khả năng thích ứng biến đổi khí hậu‖. Như vậy, tăng trưởng xanh hoàn toàn thống nhất với các đặc điểm của kinh tế xanh và phát triển bền vững. Tăng trưởng xanh chính là cơ sở để xây dựng kinh tế xanh và sau đó là phát triển bền vững. Đẩy mạnh tăng trưởng xanh sẽ giúp từng bước xanh hóa nền kinh tế, thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ kinh tế nâu sang kinh tế xanh.

Tại Việt Nam, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh (2012) nêu rõ ―tăng trưởng xanh là quá trình thúc đẩy tái cấu trúc và hoàn thiện thể chế kinh tế theo hướng sử dụng hiệu quả hơn tài nguyên thiên nhiên, nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế, thông qua tăng cường đầu tư vào đổi mới công nghệ, vốn tự nhiên, công cụ kinh tế. Từ đó góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu, giảm nghèo và đảm bảo phát triển kinh tế bền vững‖. - Tài chính xanh Theo Höhne / Khosla / Fekete / Gilbert (2012), ―tài chính xanh là một khái niệm rộng lớn bao gồm đầu tư tài chính cho các dự án phát triển bền vững và sáng tạo, các sản phẩm môi trường và các chính sách khuyến khích sự phát triển nền kinh tế bền vững‖. Pricewaterhouse Coopers (PWC) (2013) lại định nghĩa ―tài chính xanh là các sản phẩm và dịch vụ tài chính có sự xem xét các yếu tố môi trường trong suốt quá trình thẩm định cho vay, hậu giám sát và quản lý rủi ro, nhằm thúc đẩy các công nghệ, dự án, công nghiệp và kinh doanh có trách nhiệm với môi trường và công nghệ carbon thấp‖.

Dưới quan điểm củaBöhnke / Eidt / Knierim, Iowa / Richert / Rober / VOLZ (2014), ―tài chính xanh bao gồm tất cả các dạng đầu tư hay cho vay có tính tới tác động môi trường và nâng cao tính bền vững môi trường‖. Tại Indonesia, 13 ―tài chính xanh bao gồm tất cả các hình thức đầu tư hoặc cho vay mà có quan tâm đánh giá tác động môi trường và tăng cường bền vững môi trường‖. Tại Việt Nam, theo Quyết định 882/QĐ-TTg ngày 22/7/2022 phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 – 2030 đã đưa ra khái niệm về tài chính xanh như sau: ―Tài chính xanh là sản phẩm hoặc dịch vụ tài chính nhằm cung cấp nguồn vốn cho các dự án xanh và/hoặc các dự án giảm thiểu tác động đến môi trường, phục vụ cho các mục tiêu tăng trưởng bền vững của nền kinh tế‖. - Ngân hàng xanh Ngân hàng xanh có thể được định nghĩa bằng nhiều cách khác nhau.

Tựu chung lại, hiểu theo khái niệm rộng, ngân hàng xanh là Ngân hàng bền vững. Theo khái niệm hẹp, ngân hàng xanh dùng để chỉ các hoạt động khuyến khích các hoạt động môi trường và giảm lượng khí thải carbon, như khuyến khích sử dụng các sản phẩm và dịch vụ xanh; áp dụng các tiêu chuẩn môi trường để phê duyệt các khoản vay hoặc cung cấp các khoản tín dụng ưu đãi cho các dự án giảm CO2. Ngân hàng được coi là ―xanh‖ khi đáp ứng cả hai điều kiện: (i) cung cấp dịch vụ xanh trong ngắn hạn và (ii) có chiến lược kinh doanh dài hạn đáp ứng các tiêu chí về môi trường và trách nhiệm xã hội. Vai trò của tín dụng xanh Với vai trò là một trung gian tài chính và là một kênh dẫn vốn, là huyết mạch của nền kinh tế, hệ thống ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng đối với nguồn vốn đầu tư trong nền kinh tế, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội theo định hướng.

Thực tế cho thấy việc triển khai tín dụng xanh mang lại ảnh hưởng tích cực đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, như: hiệu quả kinh tế cho bản thân ngân hàng, hiệu quả cho toàn bộ nền kinh tế và hiệu quả cho MT&XH. Đầu tiên, việc triển khai tín dụng xanh giúp gia tăng lợi ích kinh tế cho ngân hàng. Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tín dụng xanh giúp ngân hàng 14 cải thiện được hình ảnh, gia tăng đáng kể uy tín và khả năng cạnh tranh trên thị trường (Cowton, 2000; Scholtens, 2007; Grace, 2019, Chitra, 2020; Yin, 2021).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ