Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bia là loại đồ uống lên men truyền thống có độ cồn nhẹ (thường dao động quanh mức 4–6% thể tích), giàu giá trị dinh dưỡng nhờ chứa nhiều acid amin, carbohydrate hòa tan và hệ vitamin nhóm B phong phú. Trên phạm vi toàn cầu, ngành công nghiệp sản xuất bia đạt sản lượng hàng chục tỷ lít mỗi năm với sự tham gia của nhiều quốc gia phát triển như Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Đan Mạch và Hà Lan. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp sản xuất bia được hình thành từ cuối thế kỷ XIX với sự xuất hiện của hai nhà máy bia đầu tiên tại Hà Nội và Sài Gòn, sau đó mở rộng mạng lưới cơ sở sản xuất trên khắp các tỉnh thành cả nước.

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường gia tăng cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu bia nội địa và quốc tế, yêu cầu nâng cao chất lượng cảm quan, cải tiến mẫu mã và đảm bảo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm là nhiệm vụ bắt buộc. Việc theo dõi, kiểm soát và kiểm định thường xuyên các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh từ khâu nguyên liệu đầu vào, qua từng công đoạn nấu, đường hóa, lên men cho đến thành phẩm cuối cùng giữ vai trò quyết định đến sự ổn định chất lượng bia.

Từ quá trình học tập lý thuyết kết hợp với thực tập sản xuất tại xưởng bia thực nghiệm và các cơ sở sản xuất bia tươi tại Thành phố Hồ Chí Minh, tác giả Nguyễn Thị Nhật Trâm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân hóa học với đề tài: "Tìm hiểu các phương pháp kiểm định bia".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về lịch sử hình thành, phân loại đồ uống lên men, bản chất hóa sinh và các tiêu chuẩn chất lượng của bia.
  2. Tổng quan quy trình công nghệ sản xuất bia, phân tích thành phần nguyên liệu chính (malt, gạo, nước, hoa houblon, nấm men) và các thông số công nghệ của quá trình nấu, đường hóa, lên men và hoàn thiện sản phẩm.
  3. Khảo sát, xây dựng và chuẩn hóa các quy trình phân tích kiểm định hóa học - hóa lý đối với nguyên liệu, bán thành phẩm trong quá trình sản xuất và sản phẩm bia hoàn thiện.
  4. Tổng hợp và đánh giá kết quả phân tích chất lượng thực tế của dịch đường và bia thành phẩm tại xưởng bia thực tập.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các mẫu nguyên liệu sản xuất bia (malt đại mạch, hoa houblon, nước nấu bia), bán thành phẩm (dịch đường sau đường hóa, dịch lên men) và các dòng bia thành phẩm (bia hơi, bia lon, bia chai). Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại Bộ môn Hóa hữu cơ - Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh kết hợp với xưởng sản xuất bia thực nghiệm dưới sự hướng dẫn của Thạc sĩ Vũ Duy Uy vào tháng 05 năm 2009.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Khóa luận xây dựng trên các nguyên lý hóa sinh và hóa học phân tích chuyên ngành sản xuất đồ uống lên men:

  • Phản ứng lên men rượu: Quá trình chuyển hóa đường có thể lên men thành ethanol và khí carbonic dưới tác dụng của hệ enzyme nấm men theo phương trình tổng quát: $$C_6H_{12}O_6 \longrightarrow 2C_2H_5OH + 2CO_2$$ Theo lý thuyết hóa học, 180 g đường glucose tạo ra 92 g rượu ethanol.
  • Công thức Balling: Sử dụng để xác định và tính toán nồng độ chất hòa tan ban đầu của dịch đường trước khi lên men dựa trên hàm lượng cồn và chất chiết thực tế.
  • Lý thuyết hệ keo và độ bền keo của bia: Đánh giá trạng thái cân bằng của các micelle keo mang điện tích trong dung dịch bia (phức hợp protein - tannin, dextrin, polyphenol, hợp chất nitơ). Quá trình hình thành cặn lạnh (ở 0°C và hòa tan lại ở 20°C) và cặn thường (kết tủa không thuận nghịch).
  • Quy chuẩn kỹ thuật: Áp dụng tiêu chuẩn quốc gia TCVN 5042-1991 về các chỉ tiêu kiểm tra chất lượng bia cùng các quy định của Luật Tinh khiết (Reinheitsgebot) ban hành năm 1516 tại Bavaria (Đức).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật kiểm nghiệm

Khóa luận sử dụng tổ hợp các phương pháp phân tích định lượng hóa học cổ điển và phương pháp hóa lý:

  • Phương pháp khối lượng (Gravimetry): Xác định độ ẩm nguyên liệu (malt, hoa houblon) bằng kỹ thuật sấy đến khối lượng không đổi ở nhiệt độ 105–106°C trên cân phân tích chính xác đến 0,001 g; xác định khối lượng 1000 hạt malt; xác định hàm lượng cặn tổng số trong nước bằng phương pháp bốc hơi và sấy chén bạch kim ở 105°C.
  • Phương pháp trích ly lôi cuốn hơi nước: Xác định hàm lượng ẩm trong hoa houblon sử dụng dung môi hữu cơ bay hơi (toluen, $d = 0{,}78\text{ g/cm}^3$) trong bộ dụng cụ trích ly chuyên dụng có ống ngưng tụ và ống chia độ.
  • Phương pháp chuẩn độ thể tích acid - base:
    • Xác định độ acid của dịch đường và dịch đang lên men bằng dung dịch NaOH 0,1N với chỉ thị phenolphtalein 1%, quy đổi hàm lượng acid lactic theo hệ số tương đương ($K = 0{,}009$).
    • Xác định độ chua bia thành phẩm thông qua chuẩn độ điện thế bằng máy đo pH, sử dụng dung dịch chuẩn NaOH 0,1N để đưa pH của dịch bia đã đuổi sạch $CO_2$ về điểm tương đương pH = 8,2 ở 20°C.
    • Xác định độ kiềm của nước nấu bằng dung dịch acid hydrocloric HCl 0,1N với chỉ thị methyl da cam.
  • Phương pháp chuẩn độ tạo phức (Complexometry): Xác định độ cứng chung và độ cứng vĩnh viễn của nước nấu bia bằng dung dịch Trilon B (EDTA) 0,1N trong môi trường đệm amoniac (pH = 10) với chỉ thị màu Eriocrom đen T.
  • Phương pháp chuẩn độ so màu (Iodometry): Xác định độ màu của bia theo thang điểm Brand thông qua việc chuẩn độ dung dịch iod $I_2$ 0,1N vào 100 ml nước cất đến khi đạt cường độ màu tương đồng với 100 ml bia đã lọc và tách bọt khí; chuyển đổi đơn vị màu sang thang đo EBC.
  • Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis Spectrophotometry): Xác định hàm lượng polyphenol tổng số trong dịch đường thông qua phản ứng tạo phức màu giữa polyphenol với ion sắt trong môi trường kiềm (có mặt hỗn hợp CMC/EDTA), đo độ hấp thụ quang ở bước sóng 600 nm trên máy quang phổ so với mẫu trắng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1 - Chương I: Tổng quan

Chương này trình bày lịch sử phát triển, phân loại các dòng bia và các tiêu chuẩn chất lượng cảm quan, hóa lý:

  • Lịch sử hình thành bia: Bia xuất hiện từ thiên niên kỷ thứ 5 TCN tại Lưỡng Hà và Ai Cập cổ đại. Các phát hiện khảo cổ ghi nhận kỹ thuật sản xuất bia từ lúa mạch và bánh mì cách đây 7.000 năm tại khu vực Iran ngày nay. Tác giả tổng hợp các mốc lịch sử then chốt: Sử thi Gilgamesh (3.900 năm tuổi) ca ngợi nữ thần Ninkasi; việc sử dụng hoa bia đầu tiên vào thế kỷ thứ IX và thế kỷ XI (nữ tu viện trưởng Hildegard ghi chép năm 1067); sự ra đời của Luật Tinh khiết Reinheitsgebot năm 1516 tại Đức; phát minh động cơ hơi nước của James Watt (1765); phát hiện bản chất lên men do nấm men của Louis Pasteur (1857); phát minh lò sấy hạt hình trống của Daniel Wheeler (1817) sản xuất malt đen; và công nghệ lên men liên tục của Morton W. Coutts (1953) rút ngắn chu kỳ sản xuất từ 4 tháng xuống dưới 24 giờ.
  • Phân loại bia: Phân biệt hai dòng bia chính dựa trên chủng nấm men sử dụng:
    • Bia Ale: Sử dụng nấm men nổi (Saccharomyces cerevisiae), lên men ở nhiệt độ cao 15–23°C, tạo nhiều sản phẩm phụ ester và hương vị đặc trưng.
    • Bia Lager: Sử dụng nấm men chìm (Saccharomyces carlsbergensis), lên men chính ở 7–12°C và lên men phụ dài ngày ở 0–4°C, chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhất thế giới.
    • Bia hỗn hợp: Bao gồm bia hoa quả, bia thảo mộc, bia hun khói và các dòng bia đặc biệt sử dụng ngũ cốc thay thế.
  • Thành phần hóa học và độ bền của bia:
    • Thành phần: Nước chiếm 90–92%; chất hòa tan chiếm 5,5–10% (trong đó $CO_2$ chiếm 0,3%, khoáng 0,2%, đường và dextrin 2–3%, chất đắng 15–20 mg/l, tannin ~150 mg/l, cùng hệ vitamin phong phú nhóm B: $B_1, B_2, B_6$, PP, biotin, acid pantothenic).
    • Độ bền keo: Phân tích 3 dạng cặn (cặn vi sinh vật, cặn keo, cặn hóa học). Cặn lạnh chứa 40–76% hợp chất nitơ, 17–35% tannin, 3–13% carbohydrate. Thử nghiệm độ bền keo nhanh bằng cách ủ mẫu ở 60°C rồi làm lạnh xuống 1°C trong 3 giờ.
    • Độ bền vi sinh và bọt: Sự ức chế vi sinh vật nhờ pH thấp và chất đắng houblon. Các chất bảo quản cho phép như $SO_2$ (Pháp cho phép 80 mg/l, Bỉ tối đa 14 mg/l), bacterioxin, acid pirocacbonic. Độ bền bọt phụ thuộc vào hàm lượng protein keo tụ và chất tăng cường bọt (albumoze, muối alginate 5–10 g/hl bia).
    • Giá trị dinh dưỡng: 1 lít bia từ dịch đường 12% chất chiết cung cấp 440 cal năng lượng (tương đương 2/3 thể tích sữa tươi).

Phần 1 - Chương II: Sản xuất bia

Chương II mô tả chi tiết đặc tính kỹ thuật của 5 nhóm nguyên liệu chính và quy trình công nghệ nấu - lên men thực tế:

Nhóm nguyên liệu Thành phần hóa học và chỉ tiêu kỹ thuật chính
Malt đại mạch Tinh bột: 58–60%; Saccaroza: 3–5%; Đường khử: 3–4%; Protein thô: 8–11%; Hợp chất khoáng (tro): 0,2–0,3%. Chứa hệ enzyme thủy phân amylase phong phú.
Gạo (thế liệu) Tinh bột cao, hiệu suất trích ly đạt 77–83%, hàm lượng protein và lipid thấp, hỗ trợ hạ giá thành và điều chỉnh vị bia.
Nước nấu bia Chiếm 77–90% thành phẩm; yêu cầu độ tinh khiết cao. Giới hạn khoáng: CaO (80–160 mg/l), MgO (20–40 mg/l), $SO_3$ (50–80 mg/l), $Cl^-$ (10–40 mg/l), $Fe^{2+} < 0{,}3\text{ mg/l}$, vi sinh vật $< 100\text{ tế bào/cm}^3$.
Hoa Houblon Sử dụng dạng hoa cánh, cao hoa, viên hoa. Độ ẩm: 11–13%; Chất đắng: 15–21% ($\alpha$-acid đắng 6–8%, $\beta$-acid đắng 3%); Tinh dầu thơm: 0,3–1%; Polyphenol: 2,5–6%; Protein: 15–21%.
Nấm men & Phụ gia Nấm men nổi và nấm men chìm. Chu kỳ tái sử dụng 2–3 thế hệ trước khi thoái hóa. Phụ gia gồm bột trợ lọc, hóa chất CIP sát trùng ($NaOH, HNO_3, KMnO_4$), chất thu hồi $CO_2$ ($H_2SO_4$, than hoạt tính).

Quy trình công nghệ tại xưởng sản xuất:

  • Tỷ lệ phối liệu: Phối trộn theo tỷ lệ khối lượng Malt : Gạo = 8 : 7.
  • Quy trình nấu gạo (nồi thế liệu): Hòa tan gạo và 10% malt lót vào nước ấm 45°C (tỷ lệ 1:4), bổ sung 25% lượng enzyme $\alpha$-amylase, chỉnh pH xuống 5,2–5,8 bằng $H_2SO_4$. Nâng nhiệt lên 72°C trong 20 phút (dịch hóa), tăng lên 83°C giữ 5 phút (hồ hóa), hạ nhiệt về 72°C trong 5 phút bổ sung tiếp 100 g $\alpha$-amylase giữ trong 20 phút, sau đó nâng lên 100°C trong 30 phút và đun sôi 15 phút để hồ hóa hoàn toàn.
  • Quy trình nấu malt (nồi malt): Khởi động sau nồi gạo 80 phút. Phối trộn bột malt với nước 50°C (nhiệt độ hỗn hợp đạt 32°C, tỷ lệ 1:3), bổ sung ~200 g $CaCl_2$. Nâng nhiệt lên 52°C trong 20 phút, giữ 10 phút để thực hiện quá trình đạm hóa ở pH ~5,0.
  • Hội cháo và đường hóa: Bơm dịch cháo sôi 100°C từ nồi gạo sang nồi malt trong 10 phút, cân bằng nhiệt độ ở 65°C, giữ 20–30 phút để hai enzyme $\alpha$-amylase và $\beta$-amylase phân cắt tinh bột thành maltose và dextrin. Tiếp tục nâng nhiệt lên 75°C trong 15 phút, giữ 15 phút để $\alpha$-amylase dịch hóa hoàn toàn tinh bột sót. Kiểm tra kết thúc đường hóa bằng phản ứng với dung dịch iod (dịch thử không làm đổi màu vàng của iod).
  • Nấu hoa và hoàn thiện: Lọc tách bã malt, đun sôi dịch đường với hoa houblon trong 1–2 giờ để hòa tan chất đắng và tinh dầu. Làm lạnh nhanh, nạp men giống, tiến hành lên men chính và lên men phụ, lọc trong ở 0–1°C với bột trợ lọc, bão hòa $CO_2$ ở 0°C dưới áp suất 4–5 $\text{kg/cm}^2$, chiết rót lon/chai và thanh trùng nhiệt.
+---------------+      +--------------+
|   Nồi Nấu     |      |   Nồi Nấu    |
|     Gạo       |      |     Malt     |
| (100°C, 15')  |      |  (52°C, 10') |
+-------+-------+      +-------+------+
        |                      |
        +---------->+<---------+
                    | (Bơm hội cháo)
                    v
          +-------------------+
          |  Nồi Đường Hóa    |
          | (65°C: 20-30 phút)|
          | (75°C: 15 phút)   |
          +---------+---------+
                    | (Thử Iod (-))
                    v
          +-------------------+
          |  Lọc Bã & Nấu Hoa |
          |  (100°C: 1-2 giờ) |
          +---------+---------+
                    |
                    v
          +-------------------+
          | Lên Men & Tách Cặn|
          | Lọc Trong (0-1°C) |
          +---------+---------+
                    |
                    v
          +-------------------+
          | Bão Hòa CO2 (0°C) |
          | Thanh Trùng/Chiết |
          +-------------------+

Phần 2 - Chương III: Các phương pháp kiểm định dùng trong sản xuất bia

Chương III thiết lập hệ thống tiêu chuẩn chất lượng và chi tiết hóa các quy trình thao tác kiểm nghiệm:

  1. Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm:

    • Bia chưa lọc trong: Độ đục $< 1000\text{ % Nephe}$; Độ màu 7–9 EBC; Độ chua $< 1{,}2\text{ ml NaOH/10 ml mẫu}$; Diacetyl $< 0{,}1\text{ ppm}$; Plato $< 3$.
    • Bia hơi: Độ màu 7–9 EBC; Độ trong $< 20\text{ % Nephe}$; Độ chua $< 1{,}2\text{ ml NaOH/10 ml}$; Diacetyl $< 0{,}1\text{ ppm}$; Hàm lượng $CO_2 \ge 4{,}5\text{ g/l}$. Vi sinh: Vi khuẩn hiếu khí $< 1000\text{ CFU/ml}$; Nấm men $< 100\text{ CFU/ml}$; Tuyệt đối không có E. coli và Welchi.
    • Bia lon: Kích thước mí ghép: Vòng ghép mí $(134\text{--}142) \times 10^{-2}\text{ mm}$, Chiều cao $(262\text{--}274) \times 10^{-2}\text{ mm}$. Độ màu 7–9 EBC; Độ chua $1{,}8\text{ ml NaOH/10 ml}$; Độ mặn 292–351 mg NaCl/l; Balling nguyên thủy 11–12; Cồn 4,2% V; $CO_2 \ge 4{,}5\text{ g/l}$.
    • Bia chai: Độ màu 7–8 EBC; Độ trong $< 20\text{ % Nephe}$; Chiều cao bọt $> 1\text{ cm}$, độ bền bọt 10 phút; Độ chua $< 1{,}2\text{ ml NaOH/10 ml}$; Diacetyl $< 0{,}1\text{ ppm}$; $CO_2 > 4{,}0\text{ g/l}$; Tổng vi khuẩn hiếu khí $< 100\text{ CFU/ml}$; Không chứa nấm men và E. coli.
  2. Quy trình phân tích kiểm nghiệm chuyên biệt:

    • Xác định độ ẩm malt: Cân 5 g bột malt mịn (nghiền từ 20 g mẫu ban đầu) vào cốc cân có nắp. Sấy trong tủ sấy ở 105–106°C trong 3 giờ 5 phút, làm nguội 20 phút trong bình hút ẩm, cân lại và sấy tiếp 1 giờ kiểm tra. Tính theo công thức: $$W = \frac{m_1 - m_2}{m_1} \times 100%$$
    • Xác định khối lượng 1000 hạt malt: Loại bỏ tạp chất và hạt vỡ từ 40 g mẫu, đếm số lượng hạt $n$, tính quy đổi ra khối lượng 1000 hạt theo công thức: $$M_{1000} = \frac{M}{n} \times 1000$$
    • Xác định độ ẩm hoa houblon: Trích ly 10 g hoa houblon nghiền với 100–150 ml toluen trong bộ chưng cất hồi lưu có ống ngưng tụ và ống chia độ, đun sôi tốc độ 2 giọt/phút trong 30–40 phút đến khi thể tích nước không đổi.
    • Kiểm tra nước nấu:
      • Cặn tổng số: Bốc hơi 100–150 ml nước trong khay bạch kim trên nồi cách thủy, sấy ở 105°C: $M = \frac{m_1}{V} \times 1000\text{ (mg/l)}$.
      • Độ kiềm: Chuẩn độ 10 ml nước bằng dung dịch HCl 0,1N với 4–5 giọt methyl da cam: $\text{Độ kiềm} = n \times 10\text{ (mđl/l)}$.
      • Độ cứng: Chuẩn độ 100 ml nước bằng dung dịch EDTA 0,1N trong môi trường đệm amoniac (pH = 10) với chỉ thị Eriocrom đen T đến khi dung dịch chuyển từ đỏ rượu vang sang xanh. Tính độ cứng chung ($n_1 \times 2{,}8$), độ cứng vĩnh viễn ($n_2 \times 2{,}8 \times 5$ sau khi đun sôi mẫu 1 giờ) và độ cứng tạm thời.
    • Xác định độ acid của dịch đường và dịch lên men: Hút 10 ml mẫu đã tách khí $CO_2$, thêm 2–3 giọt phenolphtalein 1%, chuẩn độ bằng NaOH 0,1N đến khi xuất hiện màu hồng nhạt bền trong 30 giây. Tính tổng hàm lượng acid theo acid lactic: $$A = \frac{K \times V_{\text{NaOH}}}{V_m} \times 1000\text{ (g/l)}$$ (với $K = \frac{0{,}1 \times 90}{1000} = 0{,}009\text{ g}$)
    • Xác định độ chua bia thành phẩm: Lắc đuổi khí $CO_2$ từ 150–200 ml bia ở 20°C, lọc qua giấy lọc. Lấy 50 ml dịch bia, chuẩn độ đo điện thế bằng NaOH 0,1N trên máy đo pH đến điểm dừng pH = 8,2 ở 20°C (máy chuẩn hóa bằng đệm $KH_2PO_4/NaOH$ pH = 7,0). Tính độ acid: $$A_x = 2 \times n\text{ (ml NaOH 0,1N / 100 ml bia)}$$
    • Xác định độ màu bằng chuẩn độ iod: Chuẩn độ dung dịch $I_2$ 0,1N vào 100 ml nước cất đến khi đạt độ màu trùng với 100 ml dịch bia đã tách bọt trên nền đá trắng. Phân loại thang Brand: bia vàng (0,1–0,3 ml), bia nâu (1,0–2,0 ml), bia đen (4,0–8,0 ml $I_2$ 0,1N).
    • Xác định polyphenol tổng số: Phản ứng 10 ml dịch đường với 8 ml dung dịch đệm CMC/EDTA và 0,5 ml dung dịch chứa ion sắt trong môi trường kiềm, định mức lên 25 ml. Để yên 10 phút, đo mật độ quang ở bước sóng 600 nm trên máy quang phổ so với mẫu trắng.

Phần 2 - Chương IV: Kết quả kiểm tra tại xưởng bia

Chương IV ghi nhận kết quả áp dụng các quy trình kiểm nghiệm trên để đánh giá thực tế chất lượng các mẻ dịch đường sau đường hóa và các mẫu bia thành phẩm sản xuất tại xưởng. Các thông số về độ ẩm malt, độ chua dịch đường, độ màu và hàm lượng cặn nước nấu đều đạt các ngưỡng giới hạn theo tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ của xưởng và tiêu chuẩn TCVN 5042-1991.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Chuẩn hóa hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nguyên liệu và sản phẩm: Tổng hợp đầy đủ các bảng định mức chỉ tiêu chất lượng cho 3 dòng sản phẩm (bia hơi, bia lon, bia chai) và nguyên liệu phụ trợ (nước, malt, houblon), thiết lập cơ sở dữ liệu đối chiếu phục vụ công tác kiểm tra chất lượng (KCS).
  2. Quy trình hóa các phương pháp phân tích hóa học - hóa lý: Xây dựng hướng dẫn chi tiết từng bước cho 7 phép thử nghiệm cốt lõi trong sản xuất bia:
    • Đo độ ẩm malt (sấy 105–106°C trong 3 giờ 5 phút).
    • Đo độ ẩm hoa houblon (trích ly toluen 30–40 phút).
    • Kiểm nghiệm nước nấu (cặn sấy 105°C, độ kiềm HCl 0,1N, độ cứng EDTA 0,1N ở pH = 10).
    • Định lượng acid dịch đường theo acid lactic ($K = 0{,}009$).
    • Định lượng độ chua bia thành phẩm bằng chuẩn độ đo pH đến điểm dừng pH = 8,2.
    • Đo độ màu bia theo thang Brand ($I_2$ 0,1N) và chuyển đổi EBC.
    • Định lượng polyphenol tổng số bằng phương pháp so màu quang phổ tại 600 nm.
  3. Mô hình hóa thông số quá trình đường hóa: Xác lập chính xác giản đồ nhiệt độ và thời gian cho công đoạn nấu phối hợp Malt : Gạo (8 : 7), bao gồm các điểm dừng đạm hóa (52°C, 10 phút), đường hóa (65°C, 20–30 phút) và dịch hóa kết thúc (75°C, 15 phút).

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã chuyển giao bộ quy trình phân tích kiểm nghiệm hóa lý có tính ứng dụng cao, dễ thao tác và phù hợp với điều kiện trang thiết bị phòng thí nghiệm của xưởng sản xuất thực nghiệm và các cơ sở sản xuất bia quy mô vừa và nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thực nghiệm của đề tài chỉ tập trung tại xưởng bia thực nghiệm của nhà trường và khảo sát một số cơ sở bia tươi, chưa mở rộng thu thập mẫu đại diện trên các dây chuyền công nghiệp quy mô lớn.
    • Các phép phân tích vi sinh vật chuyên sâu (như định lượng bào tử kỵ khí Welchi, phân lập nấm men dại) và kiểm tra hàm lượng diacetyl, cồn chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn lý thuyết quy định, chưa triển khai thực nghiệm phân tích đồng bộ bằng các công cụ sắc ký hiện đại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng chính xác từng đồng phân chất đắng ($\alpha$-acid, $\beta$-acid, isohumulone) trong hoa bia và dịch bia.
    • Ứng dụng phương pháp sắc ký khí (GC-MS) để kiểm soát các hợp chất bay hơi, diacetyl và ester tạo hương trong suốt quá trình lên men chính và lên men phụ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Hóa học, Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học: Tham khảo cơ sở lý thuyết công nghệ lên men bia, giản đồ nhiệt nấu đường hóa và nguyên lý các phản ứng phân tích kiểm nghiệm.
  • Kỹ thuật viên KCS tại các xưởng, nhà máy bia: Sử dụng trực tiếp quy trình thao tác chuẩn (SOP) về chuẩn độ thể tích (độ chua, độ acid, độ cứng nước), kỹ thuật trích ly toluen và so màu quang phổ polyphenol.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phối liệu và chế độ nhiệt trong quá trình nấu gạo và malt được tác giả trình bày như thế nào?
Tỷ lệ phối liệu thực tế là Malt : Gạo = 8 : 7. Nồi nấu gạo bắt đầu ở 45°C với tỷ lệ nước 1:4 (thêm 10% malt lót và 25% enzyme), nâng lên 72°C (20 phút), tăng lên 83°C (5 phút), hạ 72°C (20 phút, bổ sung 100 g $\alpha$-amylase) và đun sôi 100°C (15 phút). Nồi malt bắt đầu sau 80 phút ở 50°C (hạ về 32°C, tỷ lệ nước 1:3, thêm 200 g $CaCl_2$), nâng lên 52°C giữ 10 phút đạm hóa. Hai nồi được hội cháo ở 65°C giữ 20–30 phút đường hóa, sau đó nâng lên 75°C giữ 15 phút để dịch hóa hoàn toàn.

2. Nguyên tắc và công thức xác định độ chua của bia thành phẩm được thực hiện ra sao?
Độ chua toàn phần được xác định bằng phương pháp chuẩn độ thể tích đo điện thế, sử dụng dung dịch NaOH 0,1N để trung hòa acid tự do trong 50 ml dịch bia đã đuổi sạch khí $CO_2$ đến điểm dừng pH = 8,2 ở nhiệt độ 20°C (máy đo pH được hiệu chuẩn trước bằng dung dịch đệm pH = 7,0). Độ acid được tính theo công thức: $A_x = 2 \times n$ (ml dung dịch NaOH 0,1N / 100 ml bia).

3. Vì sao phải sử dụng phương pháp trích ly bằng toluen để xác định độ ẩm hoa houblon?
Hoa houblon chứa hàm lượng lớn các chất bay hơi và tinh dầu thơm (0,3–1%). Nếu sấy khô thông thường bằng nhiệt độ cao, các hợp chất dễ bay hơi này sẽ thoát ra cùng hơi nước làm sai lệch kết quả đo. Phương pháp trích ly lôi cuốn hơi nước bằng dung môi hữu cơ toluen ($d = 0{,}78\text{ g/cm}^3$) cho phép tách riêng lượng nước ngưng tụ vào ống chia độ mà không làm thất thoát khối lượng do bay hơi tinh dầu.

4. Dấu hiệu hóa học nào xác định quá trình đường hóa tinh bột đã hoàn tất?
Quá trình đường hóa kết thúc khi thử mẫu dịch đường với dung dịch iod ($I_2$). Khi enzyme $\alpha$-amylase và $\beta$-amylase đã phân cắt hoàn toàn tinh bột thành maltose và các dextrin phân tử nhỏ (axrodextrin, maltodextrin), dịch đường thử nghiệm sẽ không làm đổi màu vàng đặc trưng của dung dịch iod.

5. Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hàm lượng khoáng của nguồn nước dùng nấu bia được quy định như thế nào?
Nước dùng cho nấu bia phải đạt các chỉ tiêu hóa học: hàm lượng muối cacbonat $< 50\text{ mg/l}$; CaO từ 80–160 mg/l; MgO từ 20–40 mg/l; $SO_3$ từ 50–80 mg/l; $Cl^-$ từ 10–40 mg/l; $CaSO_4$ từ 130–250 mg/l; ion $Fe^{2+} < 0{,}3\text{ mg/l}$; không được chứa $NH_3$ và các muối $NO_3^-, NO_2^-$; tổng lượng vi sinh vật $< 100\text{ tế bào/cm}^3$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhật Trâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết công nghệ sản xuất bia và xây dựng thành công quy trình phân tích kiểm nghiệm hóa lý cho nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm bia. Các thông số công nghệ nấu đường hóa (tỷ lệ malt:gạo 8:7) cùng các phương pháp kiểm tra độ chua, độ cứng nước, độ màu iod và polyphenol được trình bày chi tiết với độ chính xác thực nghiệm cao. Đề tài đóng góp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và quản lý chất lượng tại các cơ sở sản xuất bia.