Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục mầm non là mắt xích đầu tiên trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò đặt nền móng cho sự hình thành nhân cách và phát triển toàn diện của trẻ em về các mặt đạo đức, trí tuệ, thẩm mỹ, thể chất. Xuất phát từ quan điểm chỉ đạo của Chủ tịch Hồ Chí Minh về việc giáo dục mẫu giáo mở đầu cho một nền giáo dục tốt và đòi hỏi của thực tiễn đổi mới phương pháp dạy học mầm non theo hướng tích cực, việc tổ chức các hoạt động giáo dục cần chuyển biến mạnh mẽ sang phương châm "học bằng chơi, chơi mà học". Trong các nội dung giáo dục trí tuệ, môn học "Hình thành biểu tượng toán sơ đẳng cho trẻ mầm non" đóng vai trò cốt lõi nhằm phát triển năng lực tư duy, rèn luyện các thao tác trí tuệ (so sánh, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa, khái quát hóa) và chuẩn bị tâm thế vững chắc cho trẻ trước khi bước vào lớp một ở trường phổ thông.

Trong hệ thống các biểu tượng toán sơ đẳng (tập hợp, số lượng và phép đếm; hình dạng; kích thước; định hướng không gian), biểu tượng kích thước là nội dung mang tính trừu tượng cao nhưng gắn liền mật thiết với thực tiễn đời sống. Mặc dù trẻ em tiếp xúc với thế giới đồ vật từ rất sớm, song những hiểu biết ban đầu của trẻ chủ yếu mang tính cảm tính, tự phát qua tri giác trực tiếp, vốn từ hạn hẹp và thường diễn đạt thiếu chính xác về các chiều đo (như đồng nhất "cao" hoặc "dài" với "to"). Để giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu khám phá thế giới xung quanh ngày càng cao của trẻ và sự thiếu hụt hệ thống tri thức toán học chính xác, nhóm tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu: "Trò chơi hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tổng quan cơ sở lý luận về vai trò của toán học, vai trò của hoạt động vui chơi và trò chơi toán học đối với sự phát triển toàn diện của trẻ mầm non; xác định mối quan hệ liên ngành giữa phương pháp hình thành biểu tượng toán học với triết học duy vật biện chứng, tâm lý học, sinh lý học, giáo dục học và lôgic học.
  2. Làm rõ khái niệm kích thước, hệ thống hóa đặc điểm nhận thức và nội dung hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non qua 4 nhóm độ tuổi (dưới 3 tuổi, 3-4 tuổi, 4-5 tuổi và 5-6 tuổi).
  3. Xác định cấu trúc trò chơi toán học, các yêu cầu sư phạm đối với đồ dùng - đồ chơi trực quan, nguyên tắc và quy trình 4 bước thiết kế, tổ chức trò chơi hình thành biểu tượng toán học.
  4. Xây dựng và tuyển chọn hệ thống các trò chơi học tập cụ thể nhằm hình thành biểu tượng kích thước cho từng nhóm lứa tuổi tại trường mầm non.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp thiết kế và tổ chức trò chơi học tập nhằm hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ lứa tuổi mầm non.
  • Phạm vi lứa tuổi: Trẻ mầm non từ độ tuổi nhà trẻ (dưới 3 tuổi) đến mẫu giáo lớn (5-6 tuổi).
  • Đơn vị và thời gian thực hiện: Tiểu luận chuyên đề thay thế khóa luận tốt nghiệp được thực hiện bởi Nhóm sinh viên 32E (Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Thị Thùy Linh và Phạm Thảo Thùy Trân vào năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận giáo dục mầm non, tâm lý học lứa tuổi và phương pháp dạy học toán sơ đẳng với các luận điểm chính:

  • Khái niệm kích thước và đặc trưng toán học: Kích thước là khái niệm toán học phản ánh độ lớn của các đại lượng (chiều dài, chiều rộng, chiều cao, độ lớn to - nhỏ, diện tích, thể tích, khối lượng). Kích thước là dấu hiệu nhận biết đối tượng mang tính tương đối; việc so sánh kích thước chỉ thực hiện giữa các đối tượng cùng loại và luôn phản ánh mối quan hệ thứ tự (bằng nhau, hơn - kém khi so sánh 2 đối tượng; hơn nhất - kém nhất khi so sánh từ 3 đối tượng trở lên).
  • Lý thuyết hoạt động chủ đạo và vai trò của trò chơi: Tiếp thu quan điểm của các nhà giáo dục và tâm lý học kinh điển như Jan Amos Komensky (chơi là phương tiện mở rộng biểu tượng thế giới xung quanh và phát triển ngôn ngữ) và Henri Wallon (trò chơi giúp phát huy tối đa các chức năng tâm lý), đề tài khẳng định hoạt động vui chơi (trọng tâm là trò chơi có chủ đề, trò chơi có luật) là hoạt động chủ đạo của lứa tuổi mẫu giáo, tạo ra những biến đổi về chất trong tâm lý trẻ.
  • Cơ sở liên ngành:
    • Triết học duy vật biện chứng: Cung cấp phương pháp luận về quy luật nhận thức đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng.
    • Tâm lý học và Sinh lý học trẻ em: Dựa trên quy luật phát triển các quá trình cảm giác, tri giác, hệ cơ - xương, vận động tinh - thô để xác định mức độ tác vụ vừa sức cho trẻ.
    • Lôgic học: Đảm bảo tính chính xác, nhất quán trong việc chuẩn hóa thuật ngữ toán học cho trẻ.
  • Cấu trúc trò chơi toán học: Một trò chơi học tập hoàn chỉnh được cấu thành bởi 6 yếu tố: (1) Tên trò chơi, (2) Lứa tuổi áp dụng, (3) Mục tiêu nhận thức, (4) Nhiệm vụ nhận thức, (5) Luật chơi, (6) Hành động chơi và kết quả chơi.

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong công trình gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận: Nghiên cứu, thu thập và hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành giáo dục học mầm non, tài liệu phương pháp hình thành biểu tượng toán học sơ đẳng, các công trình nghiên cứu tâm lý học phát triển.
  • Phương pháp phân loại và mô hình hóa sư phạm: Phân chia các mức độ nhận thức kích thước theo từng nấc thang phát triển lứa tuổi; xây dựng khung quy tắc và kịch bản sư phạm cho từng trò chơi.
  • Phương pháp thiết kế bài tập thực hành sư phạm: Xây dựng hệ thống bài tập, giáo cụ trực quan và trò chơi học tập gắn liền với mục tiêu chuẩn đầu ra của chương trình giáo dục mầm non.

Nội dung chính theo từng chương

Phần Mở đầu: Vai trò của toán học và trò chơi đối với sự phát triển toàn diện của trẻ mầm non

Phần này làm rõ ý nghĩa của việc hình thành biểu tượng toán học sơ đẳng đối với việc phát triển nhân cách toàn diện của trẻ:

  • Phát triển trí tuệ và tư duy: Chuyển đổi phương thức nhận thức từ tư duy trực quan hành động sang trực quan hình tượng và từng bước hình thành tiền đề của tư duy logic; rèn luyện các thao tác so sánh, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và ngôn ngữ toán học mạch lạc.
  • Giáo dục đạo đức, thẩm mỹ và kỹ năng sống: Hình thành tính kiên trì, tính kỷ luật, khả năng phối hợp làm việc nhóm; giúp trẻ nhận biết vẻ đẹp cân đối, hài hòa của các đồ vật xung quanh; trang bị kỹ năng quản lý, phân bổ đồ dùng, vật dụng phục vụ tính tự lập.
  • Chuẩn bị tâm thế vào lớp một: Hỗ trợ trẻ chuyển tiếp nhịp nhàng từ hoạt động vui chơi (học bằng chơi) sang hoạt động học tập có chủ đích mang tính bắt buộc ở trường tiểu học.

Phần 1: Cơ sở lý luận về hình thành biểu tượng kích thước và đặc điểm nhận thức của trẻ

Nhóm tác giả đã tổng hợp các đặc trưng nhận thức và nội dung giáo dục tương ứng qua từng độ tuổi như sau:

Nhóm lứa tuổi Đặc điểm nhận thức biểu tượng kích thước Nội dung giáo dục và kỹ năng trọng tâm
Dưới 3 tuổi (Nhà trẻ) - Hệ số cảm thụ kích thước bắt đầu hình thành từ 1 tuổi và dần ổn định.
- Trẻ 2 tuổi nhận biết sự khác biệt kích thước nhưng mang tính cục bộ, cảm tính tuyệt đối.
- Khó phân biệt các chiều đo khác nhau.
- Thao tác trực tiếp với các đồ vật to - nhỏ khác nhau.
- Làm quen, nhận biết và sử dụng đúng thuật ngữ: to hơn - nhỏ hơn.
3 - 4 tuổi (Mẫu giáo bé) - Nhận biết kích thước 1 chiều khi có sự chênh lệch rõ rệt và đặt cạnh nhau.
- Thường đồng nhất mọi chiều kích thước bằng từ "to - nhỏ" (ví dụ: cây cao nói thành cây to, bút dài nói thành bút to).
- Chưa nắm được tính tương đối của kích thước; xem chiều cao là một điểm đỉnh.
- Rèn luyện tri giác kích thước thông qua xúc giác và thị giác.
- Phân biệt chiều dài, chiều rộng, chiều cao, độ lớn của 2 đối tượng.
- Sử dụng đúng thuật ngữ: dài hơn - ngắn hơn, rộng hơn - hẹp hơn, cao hơn - thấp hơn, to hơn - nhỏ hơn.
4 - 5 tuổi (Mẫu giáo nhỡ) - Phân biệt kích thước 2 chiều của vật khi có sự khác biệt rõ nét.
- Bắt đầu hiểu danh từ "kích thước", dùng đúng từ "cao - thấp".
- Có khả năng so sánh 2 - 3 đối tượng có độ chênh lệch nhỏ; phát triển kỹ năng ước lượng bằng mắt.
- So sánh mối quan hệ kích thước giữa 2 đối tượng về độ lớn, chiều rộng, chiều cao, chiều dài.
- So sánh và sắp xếp thứ tự kích thước của 3 đối tượng; diễn đạt mối quan hệ thứ bậc (ví dụ: to nhất - nhỏ hơn - nhỏ nhất).
5 - 6 tuổi (Mẫu giáo lớn) - Phân biệt chính xác cả 3 chiều kích thước (dài, rộng, cao/bề dày).
- Hình thành biểu tượng về độ dày - mỏng (dày hơn - mỏng hơn).
- Có khả năng dùng thước đo để đánh giá kích thước; nhận biết mối quan hệ giữa độ lớn của thước đo và số đo thu được.
- Củng cố kỹ năng so sánh bằng thao tác xếp chồng, xếp cạnh, ước lượng bằng mắt.
- Sắp xếp thứ tự tăng/giảm dần của nhiều đối tượng.
- Dạy thao tác đo lường đơn giản bằng các thước đo quy ước (que tính, băng giấy).

Phần 2: Yêu cầu sư phạm đối với đồ dùng dạy học và quy trình tổ chức trò chơi

Nhóm tác giả thiết lập hệ thống nguyên tắc sư phạm nhằm bảo đảm hiệu quả khi tổ chức trò chơi toán học:

  1. Yêu cầu đối với đồ dùng - đồ chơi trực quan theo lứa tuổi:

    • Lớp 3 - 4 tuổi: Đồ dùng phải có sự khác biệt rõ nét về chiều đo cần so sánh, màu sắc tương phản rõ ràng.
    • Lớp 4 - 5 tuổi: Trong tiết học so sánh mới, đồ dùng phải có độ chênh lệch không quá lộ liễu để buộc trẻ phải dùng thao tác so sánh thay vì nhìn lướt; mỗi trẻ được trang bị 3 đồ vật (trong đó có 2 vật bằng nhau). Các bài tập xúc giác đòi hỏi đồ vật phải có bề dày và độ cứng.
    • Lớp 5 - 6 tuổi: Vật đo phải dày dặn, cứng cáp. Thước đo chọn làm đơn vị đo phải đo được số nguyên lần của vật cần đo và kết quả đo phải nhỏ hơn hoặc bằng 10 (ví dụ: bàn dài 120 cm thì chọn thước 15 cm hoặc 20 cm, không chọn thước 10 cm).
  2. Hệ thống 6 nguyên tắc thiết kế trò chơi:

    • Tính mục đích: Phải bám sát mục tiêu giáo dục mầm non, hướng vào làm giàu biểu tượng và phát triển kỹ năng.
    • Tính vừa sức: Phù hợp với tâm sinh lý và giới hạn nhận thức của từng lứa tuổi.
    • Tính phát triển: Sắp xếp hệ thống bài tập từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp.
    • Tính đa dạng: Đa dạng về nội dung, phương thức hoạt động và giáo cụ.
    • Tính hấp dẫn: Kích thích tính tò mò, khám phá, tạo hứng thú tự nguyện ở trẻ.
    • Tính phổ biến: Dễ áp dụng tại nhiều trường lớp, sử dụng nguyên vật liệu dễ tìm, an toàn.
  3. Quy trình 4 bước thiết kế trò chơi toán học:

    • Bước 1: Xác định trình độ phát triển nhận thức hiện tại của nhóm trẻ.
    • Bước 2: Xác định mục tiêu và nội dung nhận thức cần hình thành.
    • Bước 3: Lựa chọn và sắp xếp nội dung giáo dục theo trình tự logic từ đơn giản đến phức tạp.
    • Bước 4: Lựa chọn và gắn kết các thành tố của trò chơi (xác định nhiệm vụ nhận thức, hành động chơi: vận động cơ bản, hành động khám phá, hành động đố - đoán; xác định luật chơi).

Phần 3: Tuyển tập các trò chơi hình thành biểu tượng kích thước

Tiểu luận biên soạn hệ thống trò chơi học tập tương ứng cho từng lứa tuổi với cấu trúc kịch bản sư phạm hoàn chỉnh:

DANH MỤC TRÒ CHƠI HỌC TẬP TRONG TIỂU LUẬN:

Kết quả và đóng góp

  1. Chuẩn hóa hệ thống lý luận sư phạm mầm non: Công trình hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học đa ngành (triết học, toán học, tâm lý học, sinh lý học, giáo dục học) làm điểm tựa cho việc dạy trẻ làm quen với biểu tượng kích thước.
  2. Làm rõ các giai đoạn phát triển nhận thức kích thước của trẻ: Tiểu luận chỉ ra cụ thể những hạn chế tri giác đặc thù ở từng lứa tuổi (như xu hướng dùng từ "to - nhỏ" thay cho mọi chiều đo ở trẻ 3 tuổi; lỗi nhầm lẫn giữa chiều dài và chiều rộng ở trẻ 4 tuổi; khái niệm chiều cao bị xem như một điểm đỉnh) và đưa ra định hướng khắc phục bằng lời nói chuẩn xác và thao tác trực quan (sờ đường bao, xếp chồng, xếp cạnh).
  3. Quy chuẩn hóa việc chuẩn bị đồ dùng dạy học: Đưa ra các quy chuẩn định lượng và định tính rõ ràng khi chọn đồ dùng cho giáo viên (như việc quy định thước đo phải là ước số nguyên lần của vật đo và kết quả đo $\le 10$).
  4. Hệ thống hóa ngân hàng trò chơi có tính ứng dụng trực tiếp: Xây dựng các mẫu trò chơi chi tiết, phân định rõ ràng mục đích nhận thức, quy tắc luật chơi, hành động chơi và hình thức tổ chức (cá nhân/nhóm), giúp sinh viên sư phạm và giáo viên mầm non có thể chuyển giao trực tiếp vào giáo án giảng dạy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Tài liệu là tiểu luận chuyên đề thay thế khóa luận tốt nghiệp mang tính chất đúc kết lý thuyết phương pháp dạy học và thiết kế kịch bản hoạt động; chưa có số liệu thực nghiệm sư phạm định lượng (khảo sát trước và sau can thiệp trên mẫu trẻ cụ thể) để đánh giá tỷ lệ phần trăm trẻ đạt các mức độ nhận thức.
    • Do giới hạn dung lượng văn bản của tiểu luận, một số kịch bản trò chơi ở phần mẫu giáo nhỡ và mẫu giáo lớn chưa được trình bày đầy đủ toàn bộ các bước triển khai chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tổ chức thực nghiệm sư phạm tại các cơ sở trường mầm non công lập và tư thục để kiểm chứng tính khả thi và đo lường sự tiến bộ về nhận thức kích thước của trẻ.
    • Mở rộng xây dựng ngân hàng trò chơi tích hợp ứng dụng công nghệ thông tin hoặc giáo cụ tái chế thân thiện với môi trường trong việc hình thành biểu tượng kích thước.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng về phương pháp tổ chức hoạt động hình thành biểu tượng toán sơ đẳng; hỗ trợ việc lập kế hoạch bài dạy, soạn giáo án và chuẩn bị đồ dùng trong các đợt kiến tập, thực tập tốt nghiệp.
  • Đối với giáo viên mầm non đang công tác: Là nguồn tư liệu thực hành với các kịch bản trò chơi học tập cụ thể, dễ làm, dễ áp dụng, giúp đa dạng hóa các hoạt động góc và tiết học làm quen với toán tại lớp học.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng phân tích đặc điểm nhận thức biểu tượng kích thước của trẻ qua 4 độ tuổi và bộ quy chuẩn sư phạm trong việc thiết kế đồ dùng đồ chơi dạy học môn toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc một trò chơi toán học cho trẻ mầm non theo đề tài gồm những thành phần nào?

Một trò chơi toán học đầy đủ bao gồm 6 thành phần: (1) Tên trò chơi, (2) Lứa tuổi áp dụng, (3) Mục tiêu (nhiệm vụ mong muốn đạt được về khả năng, kỹ năng), (4) Nhiệm vụ nhận thức (nội dung toán học trẻ cần giải quyết), (5) Luật chơi (các quy định, điều cấm buộc trẻ phải tuân thủ), (6) Hành động chơi và kết quả chơi (các thao tác trí óc, vận động để hoàn thành nhiệm vụ và mức độ đạt được sau khi chơi).

2. Trẻ 3 - 4 tuổi thường mắc phải những sai lầm nào khi nhận biết và diễn đạt về kích thước?

Trẻ 3 - 4 tuổi thường gặp các hạn chế sau:

  • Đồng nhất mọi chiều kích thước bằng thuật ngữ "to - nhỏ" (gọi cây cao là cây to, bút dài là bút to).
  • Chưa hiểu tính tương đối của kích thước mà chỉ hiểu theo nghĩa tuyệt đối (khi cất vật to nhất đi, trẻ không nhận ra vật to nhất trong số còn lại).
  • Hay nhầm lẫn chiều dài với chiều rộng; khó nhận thức chiều cao và thường xem chiều cao như một điểm đỉnh (chỉ tay vào đỉnh vật).
  • Chưa biết chọn vật có kích thước tương ứng (ví dụ cố xỏ chân vào tất của búp bê, đi dép của người lớn).

3. Quy chuẩn chọn thước đo dạy trẻ 5 - 6 tuổi đo kích thước đồ vật được quy định như thế nào?

Đối với trẻ 5 - 6 tuổi, vật chọn làm đối tượng đo phải có độ dày và cứng. Thước đo chọn làm đơn vị đo bắt buộc phải đo được số nguyên lần của vật cần đo và kết quả đo phải nhỏ hơn hoặc bằng 10 (ví dụ: bàn dài 120 cm thì phải chọn thước đo dài 15 cm hoặc 20 cm, không chọn thước đo dài 10 cm vì kết quả đo sẽ bằng 12, vượt quá phạm vi 10).

4. Đề tài đề xuất quy trình thiết kế trò chơi toán học gồm mấy bước?

Quy trình thiết kế gồm 4 bước:

  • Bước 1: Xác định trình độ phát triển nhận thức hiện tại của trẻ.
  • Bước 2: Xác định mục tiêu và nội dung nhận thức cần truyền tải.
  • Bước 3: Lựa chọn và sắp xếp các nội dung theo từng mảng từ dễ đến khó, từ đơn giản đến phức tạp.
  • Bước 4: Lựa chọn và gắn kết các thành tố của trò chơi (xác định nhiệm vụ nhận thức, lựa chọn hành động chơi và xác định luật chơi).

5. Tiêu chí và thang điểm đánh giá báo cáo chuyên đề này gồm những mục nào?

Phiếu chấm điểm báo cáo chuyên đề gồm 4 mục với tổng điểm là 10.0:

  1. Đầy đủ các mục theo yêu cầu, đúng quy cách, hình thức trình bày (2.0 điểm).
  2. Nội dung cơ sở lý luận khoa học, rõ ràng, phong phú, chi tiết (3.0 điểm).
  3. Nội dung của các trò chơi đa dạng, phù hợp lứa tuổi (2.0 điểm).
  4. Tổ chức trò chơi gồm 3 tiêu chí nhỏ: Trẻ hứng thú tích cực chủ động (1.0 điểm); Giáo viên tự tin nắm vững cách tổ chức (1.0 điểm); Phân tích kết quả, rút kinh nghiệm và hướng phát triển trò chơi (1.0 điểm).

Kết luận

Tiểu luận chuyên đề tốt nghiệp của Nhóm sinh viên 32E (Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh) đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phương pháp sư phạm trong việc hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non qua trò chơi. Công trình phân tích sâu sắc các giai đoạn nhận thức từ lứa tuổi nhà trẻ đến mẫu giáo lớn, chỉ rõ những lỗi sai cảm tính thường gặp và đề xuất các nguyên tắc chuẩn mực khi thiết kế giáo cụ trực quan. Hệ thống trò chơi học tập được biên soạn chi tiết theo cấu trúc chuẩn mực, mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên và giáo viên mầm non trong việc nâng cao chất lượng giáo dục toán sơ đẳng cho trẻ.