Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục mầm non là bậc học khởi đầu trong hệ thống giáo dục quốc dân, giữ vai trò đặt nền móng cho sự phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thẩm mỹ và thể chất của trẻ em. Theo quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh về công tác giáo dục: "Giáo dục Mẫu giáo tốt mở đầu cho một nền giáo dục tốt" và "Dạy trẻ cũng như trồng cây non, trồng cây non được tốt thì sau này cây lên tốt" (Hồ Chí Minh về vấn đề giáo dục, 1990, tr. 182-183). Trong xu thế đổi mới phương pháp giáo dục hiện nay, việc tổ chức các hoạt động học tập tích hợp thông qua hoạt động chủ đạo là vui chơi nhằm giúp trẻ lĩnh hội tri thức một cách tự nhiên theo phương châm "học bằng chơi, chơi mà học" là một yêu cầu cấp thiết.

Trong chương trình giáo dục mầm non, môn học "Hình thành biểu tượng toán sơ đẳng" giữ vị trí trọng tâm trong việc phát triển tư duy, năng lực nhận biết và chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào trường tiểu học. Nội dung toán sơ đẳng ở lứa tuổi mầm non bao gồm 4 mảng chính:

  1. Hình thành các biểu tượng về tập hợp, số lượng và phép đếm.
  2. Biểu tượng về hình dạng.
  3. Biểu tượng về kích thước.
  4. Biểu tượng về định hướng trong không gian.

Trong các mảng nội dung trên, biểu tượng kích thước (cao – thấp, to – nhỏ, rộng – hẹp, dài – ngắn) là những thuộc tính không gian cơ bản gắn liền với mọi vật thể xung quanh. Tuy nhiên, trẻ mầm non vốn nhận thức thế giới bằng cảm tính và tư duy trực quan hình tượng, vốn từ ngữ toán học còn hạn chế nên thường diễn đạt sai lệch (ví dụ: dùng từ "to – nhỏ" để thay thế cho "dài – ngắn" hoặc "cao – thấp"). Những trải nghiệm tự phát trong cuộc sống hàng ngày chưa đủ cung cấp hệ thống tri thức chính xác. Do đó, việc xây dựng và tổ chức hệ thống trò chơi học tập chuyên biệt nhằm hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ là vấn đề có tính thực tiễn cao trong ngành sư phạm mầm non.

Khóa luận / tiểu luận chuyên đề tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò của toán học, bản chất của hoạt động chơi và ý nghĩa của trò chơi toán học đối với sự phát triển toàn diện của trẻ mầm non.
  2. Phân tích đặc điểm nhận thức và quy luật hình thành biểu tượng kích thước của trẻ qua từng giai đoạn lứa tuổi (từ nhà trẻ dưới 3 tuổi đến mẫu giáo lớn 5–6 tuổi).
  3. Xác định mục tiêu, nội dung giáo dục kích thước, cấu trúc trò chơi và các yêu cầu kỹ thuật đối với đồ dùng, đồ chơi toán học.
  4. Thiết kế hệ thống trò chơi học tập hình thành biểu tượng kích thước phù hợp với từng độ tuổi và xây dựng quy trình tổ chức chơi chuẩn mực.
  5. Tiến hành tổ chức thực nghiệm sư phạm trên trẻ mầm non thực tế, lập phiếu đánh giá kỹ năng nhận thức của trẻ và rút ra bài học kinh nghiệm giảng dạy.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quá trình hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non thông qua trò chơi học tập. Phạm vi không gian và thời gian thực hiện: đề tài được thực hiện bởi nhóm sinh viên lớp 32E (Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của hai giảng viên Nguyễn Thị Thùy Linh và Phạm Thảo Thùy Trân vào năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận điểm dựa trên cơ sở khoa học liên ngành và các lý thuyết sư phạm mầm non kinh điển:

  • Khái niệm toán học về kích thước: Kích thước là khái niệm tổng quát biểu thị độ lớn của các đại lượng (chiều dài, chiều rộng, chiều cao, diện tích, thể tích, khối lượng, vận tốc). Kích thước mang tính tương đối và phản ánh quan hệ thứ tự (bằng nhau, hơn – kém, hơn nhất – kém nhất). Việc xác định kích thước đòi hỏi các thao tác so sánh trực tiếp (xếp chồng, xếp kề) hoặc gián tiếp (sử dụng thước đo quy ước).
  • Cơ sở khoa học liên ngành:
    • Triết học duy vật biện chứng: Cung cấp phương pháp luận về quy luật nhận thức đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng.
    • Tâm lý học và Sinh lý học mầm non: Dựa trên quy luật hoạt động của hệ thần kinh, các giác quan (thị giác, xúc giác) và khái niệm "hệ số thụ cảm" (khả năng cảm thụ kích thước vật ở các khoảng cách và vị trí không gian khác nhau).
    • Lý thuyết hoạt động chơi: Dựa trên quan điểm của Vallon và Jan Amos Komensky, khẳng định chơi là hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo, là phương tiện phát triển thể lực, trí tuệ, đạo đức và thẩm mỹ.
    • Nghiên cứu dự đoán phát triển: Dẫn chứng công trình nghiên cứu từ giáo sư Đại học California khẳng định kỹ năng toán học đầu đời là chỉ số dự báo hiệu quả nhất cho thành công học tập lâu dài của trẻ.
  • Tài liệu tham khảo chuyên ngành được trích dẫn:
    • Nguyễn Thị Hòa (2009), Phát huy tính tích cực nhận thức của trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi trong trò chơi học tập, NXB Đại học Sư phạm.
    • Trương Thị Xuân Huệ (2001), Phương pháp tổ chức trò chơi học tập nhằm hình thành biểu tượng toán ban đầu cho trẻ mẫu giáo lớn, TP. Hồ Chí Minh.

Phương pháp nghiên cứu được nhóm tác giả áp dụng bao gồm:

  1. Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Nghiên cứu giáo trình, tài liệu chuyên ngành giáo dục mầm non để xây dựng khung lý thuyết và nội dung bài dạy theo độ tuổi.
  2. Phương pháp thiết kế sư phạm: Xây dựng cấu trúc trò chơi toán học hoàn chỉnh gồm 6 thành tố (Tên trò chơi, lứa tuổi, mục tiêu nhận thức, nhiệm vụ nhận thức, luật chơi, hành động chơi và kết quả).
  3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực tế các trò chơi toán học đã thiết kế cho trẻ tại nhóm lớp mầm non; ghi nhận diễn biến qua video minh chứng và phân tích kết quả trên từng cá nhân trẻ theo các tiêu chí xác định trong phiếu đánh giá.

Nội dung chính theo từng chương

Cơ sở lý luận về trò chơi hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non

Khóa luận phân tích sự phát triển nhận thức kích thước của trẻ mầm non qua từng giai đoạn lứa tuổi. Nhận thức kích thước của trẻ dựa vào sự tham gia của thị giác, xúc giác và sự khái quát hóa của ngôn ngữ:

Giai đoạn lứa tuổi Đặc điểm nhận thức biểu tượng kích thước Biểu hiện sai lệch thường gặp
Dưới 2 tuổi Tri giác kích thước bắt đầu ổn định; phản ứng trước kích thước khác nhau gắn liền với vật thể quen thuộc mang tính tuyệt đối. Trẻ cho rằng đồ vật của mình luôn to hơn mà không cần so sánh thực tế.
3 – 4 tuổi Bắt đầu phân biệt kích thước hai vật có độ chênh lệch lớn; chưa hiểu tính tương đối; tri giác thiếu phân tách các chiều đo. Thường dùng từ "to – nhỏ" thay cho mọi chiều đo; khi yêu cầu lấy ghế cao nhất lại lấy ghế to nhất; khi cất vật to nhất đi thì không nhận ra vật to nhất trong số còn lại.
4 – 5 tuổi Bắt đầu phân biệt được chiều dài, chiều rộng, chiều cao của 2–3 vật có độ chênh lệch nhỏ; tăng khả năng ước lượng bằng mắt. Vẫn dễ nhầm lẫn giữa chiều rộng và chiều dài nếu độ chênh lệch không rõ rệt; dùng ngón tay rà soát để khảo sát chiều đo.
5 – 6 tuổi Phân biệt rõ 3 chiều kích thước (dài, rộng, cao); hiểu tính tương đối; biết sử dụng thước đo quy ước để đánh giá độ lớn vật thể. Cần được hướng dẫn thao tác đo chính xác để hiểu mối quan hệ nghịch biến: thước đo càng nhỏ thì số lần đo càng lớn.

Văn bản chỉ rõ ưu điểm của trò chơi toán học là tạo hứng thú, giảm căng thẳng, chuyển trạng thái tĩnh sang động và khắc sâu kiến thức; tuy nhiên nhược điểm là nếu tổ chức không khéo, trẻ dễ sa đà vào tính chất chơi mà quên mất nhiệm vụ nhận thức.

Nội dung, yêu cầu và phương pháp tổ chức trò chơi hình thành biểu tượng kích thước

Khóa luận phân định chương trình giáo dục kích thước thành các bậc nhận thức theo độ tuổi:

  • Trẻ dưới 3 tuổi: Thao tác với vật thể to – nhỏ; làm quen với từ ngữ "to hơn – nhỏ hơn".
  • Trẻ 3 – 4 tuổi: Nhận biết sự khác biệt rõ nét về chiều dài, chiều rộng, chiều cao và độ lớn của 2 đối tượng; sử dụng các thuật ngữ: to hơn – nhỏ hơn, dài hơn – ngắn hơn, cao hơn – thấp hơn, rộng hơn – hẹp hơn.
  • Trẻ 4 – 5 tuổi: So sánh, nhận biết mối quan hệ kích thước của 2 đối tượng có độ chênh lệch nhỏ; sắp xếp thứ tự 3 đối tượng (to nhất – nhỏ hơn – nhỏ nhất; dài nhất – ngắn hơn – ngắn nhất); phát triển kỹ năng ước lượng bằng mắt.
  • Trẻ 5 – 6 tuổi: Củng cố so sánh bằng xếp chồng, xếp cạnh, ước lượng; sắp xếp dãy kích thước tăng/giảm dần; thực hành các thao tác đo lường đơn giản bằng thước đo quy ước.

Nhóm tác giả xác định 6 nguyên tắc xây dựng trò chơi: tính mục đích, tính vừa sức, tính phát triển (từ dễ đến khó), tính đa dạng, tính hấp dẫn và tính phổ biến (dễ làm, dễ kiếm từ vật liệu sẵn có). Về mặt kỹ thuật đồ dùng dạy học:

  • Lớp 3–4 tuổi: Đồ dùng phải có sự khác biệt rõ nét về chiều cần so sánh và có màu sắc phân biệt.
  • Lớp 4–5 tuổi: Trong tiết dạy chia thành 2 loại đồ dùng: đồ dùng ôn tập có khác biệt rõ nét; đồ dùng bài mới có sự khác biệt không rõ nét (buộc trẻ phải so sánh thay vì nhìn trực giác). Mỗi trẻ cần có 3 đồ vật với màu sắc khác nhau, trong đó có 2 đồ vật bằng nhau.
  • Lớp 5–6 tuổi: Vật đo phải dày và cứng; thước đo phải là ước số nguyên lần của vật cần đo và kết quả đo phải $\le 10$ (ví dụ: bàn dài 120 cm thì chọn thước đo 15 cm hoặc 20 cm, không dùng thước đo 10 cm vì kết quả đo ra quá 10 lần hoặc khó đếm).

Quy trình tổ chức chơi được chuẩn hóa qua 4 bước lập kế hoạch (xác định trình độ trẻ $\rightarrow$ xác định mục tiêu nhận thức $\rightarrow$ sắp xếp nội dung từ dễ đến khó $\rightarrow$ gắn kết các thành tố trò chơi) và 3 giai đoạn tiến hành (Chuẩn bị môi trường $\rightarrow$ Hướng dẫn và tiến hành chơi $\rightarrow$ Kiểm tra, đánh giá kết quả).

Thiết kế và thực nghiệm tổ chức trò chơi trên trẻ mầm non

Nhóm tác giả đã thiết kế hệ thống trò chơi học tập phân bố theo lứa tuổi:

  • Lứa tuổi Nhà trẻ: Trò chơi "Chú gấu dễ thương" (đậy nắp chai to – nhỏ vào bảng), trò chơi "Nàng tiên cá" (gắn các hình học tròn, vuông, tam giác theo thứ tự từ nhỏ đến lớn).
  • Lứa tuổi 3–4 tuổi: Trò chơi "Chọn bóng" (đi trong đường hẹp phân loại bóng to vào rổ to, bóng nhỏ vào rổ nhỏ), trò chơi "Trồng cây" (trồng cây hoa hướng dương cao hơn/thấp hơn vào hộp xốp tương ứng), trò chơi "Tìm bạn" (vừa đi vừa hát, kết nhóm theo hiệu lệnh bạn cao hơn/thấp hơn/bằng mình).
  • Lứa tuổi 4–5 tuổi: Trò chơi "Ai nhanh ai đúng" (xếp cốc từ nhỏ đến lớn từ trái sang phải), trò chơi "Bé khéo léo" (múc nước vượt chướng ngại vật vạch mức nước), trò chơi "Gắn quả cho cây" (phân loại quả theo kích thước lên cây lá xanh/lá vàng), trò chơi "Chuyền nước" (dùng ly đong chuyền nước vào chai).
  • Lứa tuổi 5–6 tuổi: Trò chơi "Ngắn hơn, dài hơn" (nhảy dích dắc qua vòng tròn tìm thước dài hơn/ngắn hơn thước mẫu), trò chơi "Cây xinh, hoa đẹp" (sắp xếp cây hoa theo quy tắc chuỗi 1-1-1, 1-2-1, 2-1-2).

Khóa luận trình bày kết quả thực nghiệm tổ chức trực tiếp trên trẻ mầm non do các thành viên nhóm thực hiện:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM TRÊN TRẺ                      |
+---------------------+-------------------+------------------+----------------------+
| Sinh viên phụ trách | Trò chơi & Độ tuổi| Trẻ thực nghiệm  | Tiêu chí & Kết quả   |
+---------------------+-------------------+------------------+----------------------+
| Hà Huệ Xuân         | "Chuyền nước"     | - Trịnh Gia Hân  | 1. Biết truyền nước  |
|                     | (4–5 tuổi)        | - Trần Thiên Ngân|    cho bạn (Đạt)     |
|                     |                   | - Nguyễn Minh Huy| 2. Xác định đúng vị  |
|                     |                   |                  |    trí chai, không làm|
|                     |                   |                  |    đổ nước (Đạt)     |
|                     |                   |                  | 3. So sánh đúng lượng|
|                     |                   |                  |    nước 2 đội (Đạt)  |
+---------------------+-------------------+------------------+----------------------+
| Nguyễn Thị Thúy Kiều| "Ngắn hơn, dài    | - Nguyễn Minh    | 1. Chạy dích dắc qua |
|                     |  hơn"             |   Huyền          |    vòng tròn (Đạt)   |
|                     | (5–6 tuổi)        | - Nguyễn Khánh   | 2. Chọn đúng thước   |
|                     |                   |   Ngọc           |    ngắn/dài theo mẫu |
|                     |                   | - Nguyễn Thị Mỹ  |    (Đạt)             |
|                     |                   |   Duyên          | 3. Chạy về cuối hàng |
|                     |                   |                  |    tiếp sức (Đạt)    |
+---------------------+-------------------+------------------+----------------------+
| Đặng Thị Thanh Hương| "Tìm bạn"         | - Ngô Tấn Haiden | 1. Vừa đi vừa hát    |
|                     | (3–4 tuổi)        |                  |    theo vòng tròn    |
|                     |                   |                  |    (Đạt)             |
|                     |                   |                  | 2. Tìm đúng bạn cao/ |
|                     |                   |                  |    thấp/bằng (Đạt)   |
+---------------------+-------------------+------------------+----------------------+

Kết quả và đóng góp

Văn bản ghi nhận các kết quả và đề xuất sư phạm cụ thể từ quá trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Kết quả thực nghiệm trên trẻ: 100% trẻ tham gia trong các ca thực nghiệm mẫu (ở cả 3 độ tuổi 3–4, 4–5 và 5–6 tuổi) đều đạt các tiêu chí đánh giá về kiến thức toán học (nhận biết đúng chiều đo, so sánh chính xác các đại lượng, xác định đúng thước đo/dung tích), kỹ năng vận động (chạy dích dắc, đi đường hẹp, chuyền nước khéo léo không tràn) và thái độ tương tác nhóm (hợp tác, kỷ luật, tự tin).
  • Quy trình sư phạm rút kinh nghiệm: Tác giả đúc kết các yêu cầu bắt buộc khi triển khai trò chơi toán:
    1. Giáo viên phải phổ biến luật chơi to, rõ ràng và đàm thoại lại để kiểm tra mức độ hiểu của trẻ.
    2. Khi trẻ còn lúng túng, giáo viên phải làm mẫu hành động chơi và tổ chức cho trẻ "chơi nháp" trước khi bước vào chơi chính thức 2–3 lần.
    3. Sau khi kết thúc, phải tổ chức cho trẻ tự nhận xét, đánh giá chéo kết quả giữa các đội và tự kiểm tra dụng cụ đo lường để rèn luyện tư duy phản biện.
  • Đóng góp của khóa luận: Đề tài đã xây dựng được một hệ thống tài liệu hướng dẫn sư phạm đồng bộ, kết nối chặt chẽ giữa cơ sở lý luận tâm lý nhận thức với các giáo án trò chơi chi tiết, có tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng cho từng loại đồ dùng dạy học theo lứa tuổi mầm non.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu thực nghiệm trong văn bản được tiến hành trên các nhóm trẻ mẫu đại diện nhỏ (mỗi trò chơi đánh giá chi tiết 1–3 trẻ) do các sinh viên trực tiếp đứng lớp tổ chức, chưa mở rộng quy mô thống kê định lượng trên toàn trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Dựa trên phạm vi đề tài, hướng mở rộng tiếp theo là triển khai đồng loạt hệ thống trò chơi kích thước trên toàn bộ các chủ đề năm học của bậc mầm non (chủ đề Thực vật, Động vật, Bản thân, Giao thông...) và nghiên cứu thiết kế thêm các bộ đồ dùng dạy học đo lường tự làm từ nguyên vật liệu tái chế, thân thiện với môi trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực hành có giá trị cho:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Tham khảo cấu trúc tiểu luận tốt nghiệp chuyên đề, phương pháp thiết kế trò chơi học tập toán học và kỹ thuật lập phiếu đánh giá sự phát triển nhận thức của trẻ.
  • Giáo viên mầm non tại các cơ sở giáo dục: Sử dụng trực tiếp hệ thống 8 trò chơi mẫu kèm quy tắc lựa chọn đồ dùng dạy học (đặc biệt là quy chuẩn chọn thước đo nguyên lần $\le 10$ cho lớp lá 5–6 tuổi và nguyên tắc chọn đồ vật chênh lệch không rõ nét cho lớp chồi 4–5 tuổi).
  • Cán bộ quản lý chuyên môn: Ứng dụng khung 4 bước lập kế hoạch và các nguyên tắc tổ chức trò chơi có luật trong việc bồi dưỡng phương pháp giảng dạy môn "Làm quen với toán" tại các trường mầm non.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao trẻ mẫu giáo 3–4 tuổi thường dùng từ "to – nhỏ" thay cho các thuật ngữ "dài – ngắn" hay "cao – thấp"?

Theo cơ sở lý luận của khóa luận, trẻ 3–4 tuổi nhận thức thế giới chủ yếu bằng cảm tính và tư duy trực quan hình tượng. Sự tri giác kích thước ở độ tuổi này còn thiếu tính phân định, trẻ chỉ định hướng tới độ lớn tổng thể của vật thể mà chưa phân tách được từng chiều đo không gian riêng biệt. Bên cạnh đó, vốn từ ngữ toán học của trẻ còn nghèo nàn, dẫn đến việc dùng từ "to – nhỏ" mang tính khái quát chung cho mọi dấu hiệu kích thước.

2. Khi chuẩn bị đồ dùng dạy học so sánh kích thước cho trẻ 4–5 tuổi, giáo viên cần tuân thủ yêu cầu gì trong tiết học?

Khóa luận quy định trong tiết học so sánh kích thước lớp 4–5 tuổi, giáo viên phải chia đồ dùng làm hai loại riêng biệt: đồ dùng để ôn tập chương trình cũ phải có sự khác biệt rõ nét về kích thước; còn đồ dùng để dạy bài mới phải có sự khác biệt không rõ nét về chiều cần so sánh. Điều này nhằm ngăn trẻ nhận biết kết quả thuần túy bằng trực giác mà bắt buộc trẻ phải sử dụng thao tác kỹ năng so sánh (đặt cạnh, xếp chồng) mới tìm ra kết quả. Mỗi trẻ phải có 3 đồ vật khác màu, trong đó có 2 đồ vật bằng nhau.

3. Cấu trúc chuẩn của một trò chơi toán học cho trẻ mầm non gồm những thành phần nào?

Một trò chơi toán học hoàn chỉnh gồm 6 thành phần:

  1. Tên trò chơi.
  2. Lứa tuổi áp dụng.
  3. Mục tiêu nhận thức (khả năng, kỹ năng cần đạt).
  4. Nhiệm vụ nhận thức (bài toán trẻ cần giải quyết dựa trên điều kiện đã cho).
  5. Luật chơi (quy định bắt buộc xác định tính đúng/sai và luật cấm khi thực hiện).
  6. Hành động chơi và Kết quả (các thao tác trí óc, vận động thực tế và sản phẩm/mức độ đạt được sau khi chơi).

4. Khi chọn thước đo cho trẻ 5–6 tuổi thực hành đo lường, quy tắc kỹ thuật nào được tác giả đặt ra?

Khóa luận yêu cầu vật chọn làm thước đo phải có độ dày và độ cứng nhất định để đảm bảo thao tác đo không bị xê dịch. Thước đo phải được chọn sao cho khi đo vật, kết quả đo ra một số nguyên lần và số lần đo đó phải nhỏ hơn hoặc bằng 10. Ví dụ: khi đo bàn dài 120 cm, giáo viên chọn thước đo dài 15 cm hoặc 20 cm, không chọn thước đo 10 cm vì kết quả đo vượt quá phạm vi số đếm 10 thông thường của trẻ.

5. Tác giả đưa ra giải pháp sư phạm nào khi trẻ chưa nắm vững cách chơi trong giờ học toán?

Nhóm tác giả rút ra kinh nghiệm: trước tiên giáo viên cần phổ biến cách chơi và luật chơi thật to, rõ ràng, sau đó đàm thoại lại với trẻ. Nếu trẻ vẫn chưa hiểu, giáo viên phải trực tiếp làm mẫu hành động chơi, sau đó cho trẻ "chơi nháp" thử nghiệm. Khi trẻ đã hiểu rõ mới tiến hành chơi chính thức từ 2 đến 3 lần và kết thúc bằng việc cho trẻ tự đánh giá, nhận xét kết quả của đội mình và đội bạn.

Kết luận

Tiểu luận chuyên đề thay thế khóa luận tốt nghiệp của nhóm sinh viên 32E (Trường CĐ Sư phạm Trung ương TP.HCM) đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về việc hình thành biểu tượng kích thước cho trẻ mầm non thông qua hoạt động chơi. Bằng việc phân tích đặc điểm nhận thức theo từng mốc phát triển tâm sinh lý từ nhà trẻ đến mẫu giáo lớn, đề tài đã thiết kế thành công hệ thống trò chơi học tập có cấu trúc chặt chẽ, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn sư phạm về đồ dùng và phương pháp tổ chức. Kết quả thực nghiệm sư phạm trực tiếp trên trẻ đã chứng minh tính hiệu quả, khả thi của các biện pháp đề xuất, đóng góp tư liệu thiết thực cho công tác giảng dạy môn làm quen với toán sơ đẳng ở bậc học mầm non.