Đồ án kĩ thuật ô tô: Hệ thống điều hòa trên xe Toyota Camry 2020

Tiểu luận đồ án chuyên ngành kỹ thuật ô tô nghiên cứu cấu tạo, nguyên lý và quy trình chẩn đoán hệ thống điều hòa không khí trên xe Toyota Camry 2020.

Chuyên ngành

Kĩ thuật ô tô

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2022

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu hệ thống điều hòa ô tô Toyota Camry 2020

Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô hiện đại đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tiện nghi và an toàn khi vận hành. Thiết bị này không chỉ điều chỉnh nhiệt độ mà còn duy trì độ ẩm lý tưởng, lọc sạch bụi bẩn và loại bỏ khí độc trong khoang hành khách. Nghiên cứu hệ thống điều hòa ô tô Toyota Camry 2020 cung cấp cái nhìn toàn diện về chu trình nhiệt động học và kiến trúc kỹ thuật cơ bản. Dòng xe Toyota Camry 2020 trang bị hệ thống điều hòa không khí tự động tiên tiến với hiệu suất làm lạnh nhanh và tiết kiệm nhiên liệu. Cấu trúc tổng thể bao gồm các bộ phận cơ khí chính: máy nén, giàn nóng, bình lọc hút ẩm, van tiết lưu và giàn lạnh. Vị trí lắp đặt từng chi tiết được tối ưu hóa trong khoang động cơ và bảng táp-lô nhằm tối đa hóa khả năng trao đổi nhiệt. Việc phân tích chuyên sâu các thông số kỹ thuật tạo nền tảng vững chắc cho công tác thiết kế, bảo dưỡng và sửa chữa ô tô thương mại.

1.1. Chức năng và yêu cầu kỹ thuật trên Toyota Camry

Hệ thống điều hòa trên dòng xe Camry thực hiện bốn chức năng cốt lõi. Chức năng đầu tiên là kiểm soát nhiệt độ không khí bên trong khoang hành khách. Chức năng thứ hai là điều chỉnh độ ẩm tương đối ở mức thích hợp từ 50% đến 60%. Chức năng thứ ba là tuần hoàn và duy trì lưu thông luồng không khí liên tục. Chức năng cuối cùng là làm sạch không khí nhờ phin lọc khử mùi và kháng khuẩn. Để vận hành ổn định, hệ thống phải đáp ứng độ bền cao, hoạt động êm ái và ít tiêu hao công suất động cơ. Thiết kế hệ thống tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật quốc tế.

1.2. Nguyên lý nhiệt động học của chu trình làm lạnh

Chu trình làm lạnh vận hành khép kín theo bốn giai đoạn biến đổi trạng thái của môi chất. Đầu tiên, máy nén hút môi chất dạng hơi áp suất thấp và nén thành hơi áp suất cao, nhiệt độ cao. Tiếp theo, dòng hơi này đi vào giàn nóng để tản nhiệt ra ngoài môi trường và ngưng tụ thành dạng lỏng. Sau đó, môi chất lỏng chảy qua bình lọc hút ẩm và đi tới van tiết lưu. Tại đây, áp suất môi chất giảm đột ngột khiến nhiệt độ sôi hạ thấp. Cuối cùng, môi chất lỏng sôi và bay hơi trong giàn lạnh, hấp thụ nhiệt từ dòng không khí thổi vào cabin để tạo ra luồng khí mát dễ chịu.

II. Phân tích kết cấu chính hệ thống điều hòa ô tô Toyota Camry 2020

Phân tích kết cấu phần cứng của Toyota Camry 2020 cho thấy sự tích hợp chặt chẽ giữa các cụm chi tiết cơ điện tử. Máy nén sử dụng công nghệ đĩa lắc biến thiên dung tích hoặc piston tác động kép kết hợp ly hợp từ. Cấu trúc này cho phép điều chỉnh công suất linh hoạt theo tải nhiệt thực tế nhằm giảm tải cho động cơ. Giàn nóng được bố trí ngay phía trước két nước làm mát để tận dụng tối đa luồng gió tự nhiên khi xe di chuyển. Van tiết lưu dạng khối hộp kiểm soát chính xác lưu lượng ga lỏng phun vào giàn lạnh. Trong khi đó, giàn bốc hơi đặt gọn gàng trong cụm điều hòa trung tâm dưới bảng điều khiển. Các vấn đề kỹ thuật thường phát sinh trong quá trình vận hành liên quan đến độ kín khít của gioăng phớt, nguy cơ rò rỉ môi chất tại các mối nối và sự tắc nghẽn van tiết lưu do cặn bẩn. Việc phân tích rõ từng cơ cấu giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn nhiệt và ngăn ngừa suy giảm hiệu suất làm lạnh của toàn bộ hệ thống.

2.1. Đặc điểm cấu tạo máy nén và bộ ngưng tụ

Máy nén trên xe Camry 2020 hoạt động nhờ dẫn động từ trục khuỷu động cơ thông qua dây đai và ly hợp điện từ. Khi cuộn dây điện từ được cấp điện, từ trường sinh ra hút đĩa ép dính chặt vào puly đang quay để làm quay trục máy nén. Cơ cấu đĩa lắc bên trong biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến qua lại của các piston. Bộ ngưng tụ hay giàn nóng chế tạo từ hợp kim nhôm với nhiều cánh tản nhiệt siêu mỏng. Luồng gió từ quạt làm mát kết hợp luồng gió tự nhiên giúp hóa lỏng dòng môi chất nhanh chóng, bảo đảm hiệu suất giải nhiệt tối ưu ngay cả trong điều kiện nắng nóng gay gắt.

2.2. Cơ chế tiết lưu và giàn bay hơi làm lạnh

Van tiết lưu loại hộp đảm nhận vai trò điều tiết lượng ga lỏng đi vào giàn lạnh tùy theo tải nhiệt cabin. Một thanh cảm nhận nhiệt độ đặt tại đầu ra của giàn lạnh sẽ tác động lên màng chắn van tiết lưu. Khi nhiệt độ đầu ra tăng cao, áp suất tác động đẩy chốt mở rộng tiết diện van để tăng lưu lượng môi chất. Ngược lại, khi nhiệt độ hạ thấp, van tự động thu hẹp cửa xả. Giàn bốc hơi nhận môi chất dạng sương mù có áp suất và nhiệt độ rất thấp. Quạt lồng sóc thổi không khí ẩm xuyên qua các lá nhôm giàn lạnh, hơi nước ngưng tụ thành giọt chảy ra ngoài theo ống xả sàn xe.

III. Giải pháp điều khiển hệ thống điều hòa ô tô Toyota Camry 2020

Giải pháp điều khiển tự động trên Toyota Camry 2020 ứng dụng mạng điều khiển điện tử ECU A/C hiện đại. Hệ thống tích hợp hàng loạt cảm biến thông minh nhằm thu thập dữ liệu môi trường theo thời gian thực. Cảm biến bức xạ mặt trời đặt trên bảng táp-lô đo lường cường độ ánh sáng chiếu vào cabin. Cảm biến nhiệt độ trong xe và ngoài xe liên tục cập nhật sự chênh lệch nhiệt độ. Cảm biến nhiệt độ giàn lạnh giám sát bề mặt bốc hơi để ngắt máy nén khi nhiệt độ xuống quá thấp nhằm chống đóng băng. Sau khi tiếp nhận tín hiệu, ECU A/C tính toán nhiệt độ cửa gió mục tiêu (TAO) thông qua thuật toán vi xử lý. Hệ thống phát tín hiệu điều khiển trực tiếp tới các mô tơ chấp hành servo. Các mô tơ này bao gồm mô tơ trộn gió nóng lạnh, mô tơ cánh bướm chuyển hướng gió và mô tơ cửa lấy gió trong hoặc gió ngoài. Quạt lồng sóc được điều tốc vô cấp thông qua bộ khuếch đại công suất transistor, mang lại luồng gió êm ái và tối ưu hóa năng lượng tiêu thụ.

3.1. Mạng lưới cảm biến và thuật toán xử lý tín hiệu

Các cảm biến nhiệt độ trên xe Camry sử dụng nguyên lý nhiệt điện trở có hệ số nhiệt điện trở âm NTC. Khi nhiệt độ môi trường tăng lên, giá trị điện trở của cảm biến giảm xuống, làm thay đổi điện áp đầu vào ECU A/C. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ gửi dữ liệu qua đường truyền CAN bus tới ECU điều hòa. Dữ liệu này giúp hệ thống xác định nguồn nhiệt cấp cho két sưởi vào mùa đông. Dựa trên các thông số thu thập, bộ vi điều khiển áp dụng thuật toán bù trừ nhiệt để tính toán độ mở cánh trộn khí chính xác đến từng milimét, bảo đảm duy trì nhiệt độ cài đặt ổn định.

3.2. Sơ đồ mạch điện và điều khiển cơ cấu chấp hành

Mạch điện điều khiển hệ thống điều hòa ô tô Camry 2020 bao gồm rơ le điều khiển ly hợp từ (MG CLT), công tắc áp suất môi chất và bộ khuếch đại quạt gió. Khi áp suất đường ống ga vượt quá giới hạn an toàn hoặc xuống dưới ngưỡng tối thiểu, công tắc áp suất lập tức ngắt mạch cuộn ly hợp từ để bảo vệ lốc lạnh. Mô tơ quạt giàn lạnh nhận tín hiệu xung điều chế độ rộng PWM từ ECU để thay đổi tốc độ gió tuyến tính. Mạch cấp nguồn cho các mô tơ servo định vị cánh chia gió sử dụng phản hồi chiết áp, giúp ECU nhận biết chính xác vị trí cơ cấu chấp hành.

IV. Đánh giá ứng dụng đồ án hệ thống điều hòa ô tô Toyota Camry 2020

Đồ án nghiên cứu hệ thống điều hòa ô tô Toyota Camry 2020 mang lại giá trị học thuật và thực tiễn sâu sắc trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Kết quả nghiên cứu hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về cấu trúc nhiệt động học, mạng truyền thông điều khiển và sơ đồ mạch điện phức tạp. Tài liệu này là nguồn tham khảo quan trọng phục vụ đào tạo kỹ sư ô tô tại các trường đại học kỹ thuật chuyên ngành. Về mặt ứng dụng thực tế, đồ án hỗ trợ hiệu quả cho quy trình chẩn đoán, sửa chữa và bảo dưỡng tại các garage chuyên nghiệp. Kỹ thuật viên có thể nhanh chóng tra cứu mã lỗi DTC qua cổng OBD-II, kiểm tra các chân tín hiệu của hộp ECU A/C và đo kiểm cảm biến chính xác. Phương pháp bảo dưỡng định kỳ bao gồm thay thế phin lọc cabin, vệ sinh giàn nóng bằng khí nén và nạp ga bổ sung theo đúng khối lượng tiêu chuẩn. Việc tuân thủ quy trình kỹ thuật này nâng cao tuổi thọ linh kiện và tối ưu hóa trải nghiệm tiện nghi của người ngồi trên xe.

4.1. Quy trình chẩn đoán lỗi bằng thiết bị quét OBD II

Chẩn đoán hệ thống điều hòa trên Camry 2020 bắt đầu bằng việc kết nối máy quét chuyên dụng qua cổng giao tiếp OBD-II. Máy chẩn đoán sẽ truy xuất các mã lỗi DTC lưu trữ trong bộ nhớ của ECU A/C. Các mã lỗi điển hình phản ánh sự cố đứt mạch cảm biến, kẹt mô tơ servo hoặc áp suất ga bất thường. Kỹ thuật viên tiến hành kích hoạt cưỡng bức các bộ chấp hành (Active Test) như bật ngắt rơ le máy nén hay điều chỉnh góc quay mô tơ cánh gió để kiểm tra phản hồi cơ học. Biện pháp này giúp khoanh vùng hư hỏng nhanh chóng mà không cần tháo rời toàn bộ cụm điều hòa táp-lô.

4.2. Hướng dẫn bảo dưỡng và vận hành hệ thống định kỳ

Quy trình bảo dưỡng định kỳ hệ thống điều hòa ô tô đòi hỏi sự cẩn trọng và dụng cụ tiêu chuẩn. Lọc gió điều hòa cần kiểm tra sau mỗi 10.000 km và thay mới sau 20.000 km để bảo đảm chất lượng không khí. Giàn nóng cần được làm sạch bụi bẩn và lá cây bám dính bằng tia nước áp lực vừa phải. Lượng dầu bôi trơn máy nén và áp suất môi chất lạnh phải được đo bằng đồng hồ chuyên dụng. Khi nạp bổ sung ga lạnh, kỹ thuật viên cần hút chân không tối thiểu 30 phút để loại bỏ hoàn toàn độ ẩm trong đường ống trước khi bơm đủ lượng môi chất theo quy định của nhà sản xuất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/08/2026
Tiểu luận đồ án chuyên ngành kĩ thuật ô tô chủ đề nghiên cứu hệ thống điều hoà không khí trên toyota camry 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN Ô TÔ 1. Giới thiệu chung về hệ thống điều hòa không khí trên ô tô. Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô là phần của hệ thống HVAC (Heating, Ventilating, and Air Conditioning) - Hệ thống sưởi ấm thông gió và điều hòa không khí, nó cho phép điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm, hướng gió.

Nó cũng nâng cao chất lượng không khí, đem lại lợi ích cho con người với các vấn đề về sức khỏe, bằng việc hút ẩm và lọc không khí khi làm lạnh nó. Để có hiệu quả, hệ thống điều hòa không khí phải kiểm soát 4 điều kiện trong xe: - Làm lạnh không khí - Lọc không khí - Hút ẩm không khí - Tuần hoàn không khí 1.1 Lịch sử phát triển. Một công ty ở thành phố New York của Mỹ, lần đầu lắp đặt thành công hệ thống điều hòa không khí cho xe hơi vào năm 1933. Phần lớn khách hàng của họ sử dụng xe limousines và các loại xe hạng sang[2].

1-Hệ thống điều hòa đầu tiên trên xe Parkard Motor Car Company là nhà sản xuất ô tô đầu tiên lắp đặt hệ thống điều hòa trên những mẫu xe của họ, bắt đầu vào cuối năm 1939. Họ đã chạy quảng cáo là :” Forget the heat this summer in the only air-conditioned car in the world”[2]. 1 Vào năm 1953, Chrysler Imperial là sản phẩm xe hơi đầu tiên trong 20 năm thực sự có hệ thống điều hòa. Nó có công suất cao và cũng đơn giản để vận hành, với một công tắc đơn trên bảng táp lô với các chế độ thấp, trung bình, và cao.

Nó có thể làm mát xe, loại bỏ độ ẩm, bụi bặm, phấn hoa, khói thuốc lá cùng một lúc[2]. Sự đổi mới được thông qua nhanh chóng, vào năm 1960, 20% tổng xe hơi ở Mỹ đã có hệ thống điều hòa. Con số lên tới 80% ở những vùng phía Tây nam. Năm 1969, 54% xe hơi ở Mỹ được trang bị hệ thống điều hòa không khí, với các tính năng mới không chỉ làm thoải mái các hành khách mà còn nâng cao giá trị chiếc xe bán ra[2].

Trên một tờ báo New York Time vào năm 1971 đã hàm ý hệ thống điều hòa không khí trong một tiêu đề: “ In the age of air-conditioning, real air has lost its value”[2]. Sau khi chất làm lạnh R12 được sử dụng trong hệ thống điều hòa, được cho là làm ảnh hưởng đến tầng ozone, các nhà sản xuất được yêu cầu sử dụng chất làm lạnh R134a ít có hại hơn vào năm 1995. Điều khiển nhiệt độ 2 vùng độc lập cho phép chia nhiệt độ theo cài đặt của người lái và hành khách, một vài chiếc xe có thêm vùng cho hành khách ghế sau.Volkswagen gọi nó là “ Climatronic “[2]. 99% tất cả xe mới vào năm 2010 có điều hòa không khí.

Chiếc xe hơi đầu tiên với chất làm mát mới HFO-1234yf theo tiêu chuẩn Châu Âu với chỉ số GWP ( chỉ số làm nóng lên toàn cầu của các chất môi lạnh) thấp hơn 150, xuất hiện trên thị trường vào năm 2012[2].2 Chức năng của hệ thống điều hòa. Chức năng sưởi ấm. 2-Nguyên lý hoạt động của két sưởi. Người ta dùng két sưởi như một bộ trao đổi nhiệt để làm nóng không khí trong xe.

Két sưởi lấy nước làm mát đã được hâm nóng bởi động cơ này để làm nóng không khí trong xe nhờ quạt gió. Nhiệt độ của két sưởi vẫn còn thấp cho đến khi nước làm mát nóng lên. Do đó ngay sau khi động cơ khởi động két sưởi không làm việc như một bộ sưởi ấm[1]. Chức năng làm mát Hình 1.

3-Nguyên lý hoạt động của giàn lạnh. 3 Giàn lạnh là một bộ phận trao đổi nhiệt để làm mát không khí trước khi đưa vào khoang xe. Khi bật công tắc điều hòa không khí, máy nén bắt đầu làm việc, đẩy môi chất lạnh (ga điều hòa) tới giàn lạnh. Giàn lạnh được làm mát nhờ môi chất lạnh[1].

Khi đó không khí thổi qua giàn lạnh bởi quạt gió sẽ được làm mát để đưa vào trong xe. Như vậy, việc làm nóng không khí phụ thuộc vào nhiệt độ của nước làm mát động cơ còn việc làm mát không khí lại phụ thuộc vào môi chất lạnh. Hai chức năng này hoàn toàn độc lập với nhau. Chức năng hút ẩm.

Nếu độ ẩm trong không khí lớn khi đi qua giàn lạnh, hơi nước trong không khí sẽ ngưng tụ lại và bám vào các cánh tản nhiệt của giàn lạnh. Kết quả là không khí sẽ được làm khô trước khi đi vào trong khoang xe. Nước đọng lại thành sương trên các cánh tản nhiệt và chảy xuống khay xả nước sau đó được đưa ra ngoài xe thông qua vòi dẫn[1]. Chức năng lọc gió.

Một bộ lọc được đặt ở cửa hút của hệ thống điều hòa không khí để làm sạch không khí trước khi đưa vào trong xe. Gồm hai loại:  Bộ lọc chỉ lọc bụi.  Bộ lọc lọc bụi kết hợp khử mùi bằng than hoạt tính. 4-Bộ lọc không khí 4 Hình 1.

5-Bộ lọc gió kết hợp khử mùi. Chức năng loại bỏ các chất cản trở tầm nhìn. Khi nhiệt độ ngoài trời thấp, nhiệt độ và độ ẩm trong xe cao. Hơi nước sẽ đọng lại trên mặt kính xe, gây cản trở tầm nhìn cho người lái.

Để khắc phục hiện tượng này hệ thống xông kính trên xe sẽ dẫn một đường khí thổi lên phía mặt kính để làm tan hơi nước[1].3 Lý thuyết làm lạnh. - Khái niệm về nhiệt. Định nghĩa một cách đơn giản chúng ta có thể nói nhiệt là năng lượng. Sự ăn khớp của bánh răng, hoặc chuyển động quay của bánh xe đều gây ra ma sát dẫn tới sinh ra nhiệt.

Sự đốt cháy sinh ra nhiệt. Nhiệt lượng từ mặt trời tỏa ra trên về mặt trái đất. Nhiệt lượng thích hợp sẽ mang đến sự sống và sự thoải mái. Nhiệt nếu quá cao hoặc quá thấp sẽ gây ra khó chịu.

Điều khiển nhiệt độ tức là điều khiển sự thoái mái. Do đó, điều hòa không khí chính là phương pháp điều khiển nhiệt độ. Tất cả chất mang nhiệt. Các nhà khoa học nói một đơn vị đo lường gọi là “Absolute zero” hay “ Độ không tuyệt đối” mà tại điểm đó nhiệt độ sẽ bị loại bỏ khỏi vật thể ( xấp xỉ -273oC ).

Mọi chất nếu trên nhiệt độ không tuyệt đối sẽ tồn tại nhiệt độ. 5 Vùng thoải mái trung bình của con người rơi vào khoảng xấp xỉ 21oC đến 26oC, với độ ẩm tương ứng là từ 40 đến 50%. Trong khoảng nhiệt độ và độ ẩm đó, chúng ta sẽ cảm thấy thoải mái nhất. Mọi vật trong khoảng này khi chạm vào cũng sẽ thấy thoải mái.

Khi mà nhiệt độ cao hoặc thấp hơn khoảng này, chúng ta gọi là nóng hoặc lạnh[2]. - Nhiệt độ xâm nhập vào trong xe như thế nào? Khi xe lái hoặc đỗ dưới ánh nắng, nhiệt độ truyền vào trong xe từ nhiều nguồn: không khí môi trường xung quanh, ánh nắng trực tiếp, nhiệt từ động cơ, nhiệt từ mặt đường, nhiệt từ khí xả… Tất cả những thứ trên cùng với nhiều nguồn nhiệt hỗn hợp khác sẽ làm gia tăng nhiệt độ không khí trong xe. Trong trường hợp nhiệt độ môi trường xung quanh cao ( ví dụ khoảng 37oC), nhiệt độ bên trong xe nếu cửa sổ đóng có thể đạt tới 65-70oC. - Nguyên nhân khiến nhiệt di chuyển? Nhiệt luôn luôn di chuyển từ vật nóng hơn sang vật lạnh hơn.

Bất cứ khi nào có sự trao đổi nhiệt giữa hai vật, năng lượng nhiệt sẽ truyền từ vật ấm hơn sang vật lạnh hơn, cho đến khi hai vật có cùng nhiệt độ. Đây là cơ sở cho sự hoạt động của điều hòa không khí. Điều hòa không khí tự động được thiết kế để làm di chuyển nhiệt từ một nơi (bên trong xe) đến các nơi khác (bên ngoài xe). 6-Ví dụ về sự di chuyển của nhiệt.

6 Khi để một cốc nước nóng ở ngoài một thời gian, nó sẽ nguội đi. Nhiệt sẽ truyền từ nóng (90oC) ra không khí xung quanh lạnh hơn(25oC), cho đến khi nhiệt độ cốc nước bằng với nhiệt độ không khí xung quanh. - Cơ sở lý thuyết căn bản của hệ thống điều hòa không khí. Bốc hơi: là khi một chất đạt đến nhiệt độ đủ để chuyển thành dạng hơi.

Ví dụ: khí nước được đun sôi[2]. Trạng thái này xảy ra trong hệ thống điều hòa không khí, chỉ chất làm lạnh đang bốc hơi HÌnh 1. Ngưng tụ: quá trình này đối ngược với quá trình bốc hơi. Khi làm giảm nhiệt đủ cho hơi thay đổi trạng thái, hơi sẽ chuyển thành chất lỏng, sự thay đổi từ thể hơi sang thể lỏng được gọi là ngưng tụ[2].

Trạng thái này xảy ra trong hệ thống điều hòa không khí, chỉ chất làm lạnh đang ngưng tụ. 8-Sự ngưng tụ. Mối quan hệ giữa áp suất và nhiệt độ: để tăng hay giảm điểm sôi của một chất, chúng ta phải làm thay đổi áp suất lên chất đó[2]. 7 Tăng áp suất sẽ làm tăng điểm sôi của chất đó và ngược lại.

9-Ví dụ về điểm sôi. Ví dụ: điểm sôi tại 100kPa( 0m so với mực nước biển) là 100oC, còn điểm sôi tại 30kPa ( 8848m so với mực nước biển) là 70 oC. Nước trong chân không sẽ sôi ở 19 oC[2]. Nếu nước được nén dưới áp suất, điểm sôi sẽ tăng.

Điều này đúng với chất làm mát được dùng trong hệ thống điều hòa không khí, dưới áp suất điểm sôi sẽ tăng, khi áp suất giảm thì điểm sôi cũng giảm.4 Môi chất làm lạnh trong hệ thống điều hòa không khí. Môi chất làm lạnh là một loại chất lỏng có thể thay đổi trạng thái ngay cả nhiệt thấp. Môi chất làm lạnh được sử dụng trong nền công nghiệp ô tô sẽ sôi ở 26oC, chuyển trạng thái từ thể lỏng sang thể hơi( bốc hơi). Trong quá trình bốc hơi nó sẽ hấp thụ lượng lớn nhiệt từ xung quanh.

Chất làm mát trong ô tô thay đổi qua các năm từ khí amoniac, đến R12 (Freon) , đến R134a, và bây giờ là 1234yf[2]. Từ những năm 1990 nền công nghiệp ô tô bắt đầu sử dụng những chất làm mát không có hại cho tầng ozone như R134a(HFC) thay thế cho R12(CFC) bởi vì nó tác động chính làm mỏng tầng ozone[2]. R134a tồn tại khoảng 13 năm trong khí quyển. Chỉ số làm nóng lên toàn cầu của nó(GWP) là khoảng 1400[2].

8 HFO1234yf là chất làm lạnh mới, được phát triển cho hệ thống điều hòa không khí thay cho R134a. Nó được phát triển theo tiêu chuẩn Châu âu ,cho chỉ số GWP ít hơn 150. Nó tồn tại khoảng 11 ngày với chỉ số GWP là 4[2]. HFO1234yf có đường cong nhiệt độ- áp suất và các đặc trưng khác rất giống với R134a.

Nó ổn định nhiệt và tương thích với các thành phần trong R134a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lương Quốc An (2022), Nghiên cứu hệ thống điều hoà không khí trên Toyota Camry 2020, Đồ án chuyên ngành, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Hà Nội.
APA 7
Lương, Q. A. (2022). Nghiên cứu hệ thống điều hoà không khí trên Toyota Camry 2020 [Đồ án chuyên ngành, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/tieu-luan-do-an-chuyen-nganh-ki-thuat-o-to-chu-de-nghien-cuu-he-thong-dieu-hoa-khong-khi-tren-toyota-camry-2020/9443568337
IEEE
Q. A. Lương, "Nghiên cứu hệ thống điều hoà không khí trên Toyota Camry 2020," Đồ án chuyên ngành, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Hà Nội, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/tieu-luan-do-an-chuyen-nganh-ki-thuat-o-to-chu-de-nghien-cuu-he-thong-dieu-hoa-khong-khi-tren-toyota-camry-2020/9443568337

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác