Xác định tỉ lệ tiêu hóa và năng lượng trao đổi của sắn thu lá đối với gà thịt

Nghiên cứu tỉ lệ tiêu hóa và năng lượng trao đổi của sắn thu lá trên gà thịt. Tìm hiểu giá trị dinh dưỡng và ứng dụng hiệu quả trong chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CỤM, TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. Mục đích của đề tài

2. Ý nghĩa của đề tài

2.1. Ý nghĩa khoa học

2.2. Ý nghĩa thực tiễn

3. Điểm mới của đề tài

1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về cây sắn

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và thành phần hóa học của cây thức ăn xanh

1.3. Phương pháp xác định tỉ lệ tiêu hóa và giá trị dinh dưỡng của thức ăn chăn nuôi

1.3.1. Phương pháp xác định tỉ lệ tiêu hóa:

1.3.2. Phương pháp xác định giá trị năng lượng:

1.4. Một số kết quả nghiên cứu về xác định tỉ lệ tiêu hóa và giá trị năng lượng của thức ăn chăn nuôi

1.4.1. Kết quả nghiên cứu xác định TLTH

1.4.2. Kết quả nghiên cứu xác định giá trị năng lượng

2. Chƣơng 2: NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thí nghiệm 1: Xác định tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của bột lá

2.3.2. Thí nghiệm 2: Xác định năng lượng trao đổi của bột lá sắn có hiệu chỉnh theo lượng nitơ tích lũy trong cơ thể gà

2.3.3. Xử lý số liệu

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả xác định tỷ lệ tiêu hóa của bột lá sắn.Thành phần hóa học của các khẩu phần và bột lá sắn

3.2. Tính tỷ lệ AIA/DD của khẩu phần và DD/AIA của dịch hồi tràng

3.3. Tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của KPTN vàKPCS

3.4. Lượng các chất dinh dưỡng ăn vào và tiêu hóa được của các khẩu phần

3.5. Tính tỷ lệ tiêu hóa của bột lá sắn

3.6. Tính năng lương trao đổi của bột lá sắn

3.6.1. Kết quả xác định NLTĐ có sự hiệu chỉnh theo lượng nitơ tích lũy trong cơ thể

3.6.1.1. Protein, năng lượng thô và AIA trong các khẩu phần
3.6.1.2. Protein, năng lượng thô và AIA trong chất thải

3.6.2. Kết quả xác định hàm lượng nitơ trong VCK của các KP và chất thải và NLTĐ hiệu chỉnh

3.6.3. Kết quả xác định năng lượng trao đổi của các khẩu phần và BLS

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Khám phá bột lá sắn Nguồn năng lượng mới cho gà thịt

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia cầm đối mặt với áp lực chi phí thức ăn, việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế vừa kinh tế vừa giàu dinh dưỡng trở nên cấp thiết. Lá sắn, một phụ phẩm nông nghiệp dồi dào tại Việt Nam, nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Với hàm lượng protein thô cao, dao động từ 20-34% trong vật chất khô, lá sắn hứa hẹn là nguồn cung cấp đạm và các dưỡng chất quan trọng khác. Việc tận dụng bột lá sắn không chỉ giúp giảm giá thành sản xuất mà còn thúc đẩy nền nông nghiệp bền vững, tận dụng tối đa nguồn tài nguyên sẵn có. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả, việc xác định chính xác giá trị dinh dưỡng của nó là yêu cầu bắt buộc. Cụ thể, các chỉ số về tỷ lệ tiêu hóanăng lượng trao đổi (ME) đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng khẩu phần ăn cân đối, đảm bảo gà thịt tăng trưởng tối ưu. Nghiên cứu của Hoàng Ngọc Anh (2015) về "Xác định tỉ lệ tiêu hóa và năng lượng trao đổi của sắn thu lá đối với gà thịt" đã cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng, mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng bột lá sắn vào thực tiễn chăn nuôi. Việc hiểu rõ khả năng hấp thu các chất dinh dưỡng và giá trị năng lượng cho gà thịt từ lá sắn giúp các nhà chăn nuôi và chuyên gia dinh dưỡng xây dựng công thức thức ăn chính xác, khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu này.

1.1. Giá trị dinh dưỡng tiềm năng của lá sắn trong chăn nuôi

Lá sắn (Manihot Esculenta Crantz) là một nguồn dinh dưỡng dồi dào. Thành phần hóa học của nó cho thấy hàm lượng protein thô rất cao, có thể đạt tới 32% trong vật chất khô, vượt trội so với nhiều loại cỏ và ngũ cốc khác. Ngoài ra, lá sắn còn chứa lượng lớn carotenoid, vitamin (đặc biệt là vitamin C), và các khoáng chất thiết yếu như canxi, sắt, mangan. Hồ sơ axit amin trong protein của lá sắn khá cân đối, giàu lysine nhưng thường thiếu hụt methionine. Theo Phạm Sỹ Tiệp (1999), hàm lượng lysine có thể đạt 5,68%. Sự hiện diện của các sắc tố tự nhiên như xanhthophylles cũng là một lợi thế, giúp cải thiện màu sắc lòng đỏ trứng và da gà. Những đặc điểm này biến bột lá sắn thành một nguyên liệu chức năng, không chỉ cung cấp đạm mà còn bổ sung các vi chất quan trọng cho khẩu phần cho gà.

1.2. Tại sao cần xác định tỷ lệ tiêu hóa và năng lượng chính xác

Một nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có thành phần hóa học tốt chưa đủ để khẳng định giá trị của nó. Yếu tố quyết định là khả năng cơ thể vật nuôi tiêu hóa và hấp thu các chất dinh dưỡng đó, được thể hiện qua tỷ lệ tiêu hóa. Hơn nữa, năng lượng là yếu tố chi phối mọi hoạt động sống và sản xuất của vật nuôi. Năng lượng trao đổi (ME) là thước đo giá trị năng lượng thực tế mà gà có thể sử dụng từ thức ăn sau khi đã trừ đi phần năng lượng mất qua chất thải. Nếu không có các chỉ số này, việc phối trộn khẩu phần chỉ dựa trên thành phần thô sẽ dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng, ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn và sức khỏe của gà. Vì vậy, xác định chính xác hai chỉ số này cho bột lá sắn là bước đi khoa học cần thiết để ứng dụng bền vững.

II. Thách thức khi dùng lá sắn Độc tố HCN và hàm lượng xơ

Mặc dù giàu tiềm năng, việc sử dụng lá sắn trong thức ăn chăn nuôi đối mặt với hai thách thức chính: sự hiện diện của độc tố và hàm lượng xơ thô. Hợp chất axit cyanhydric (HCN), một độc tố tự nhiên, tồn tại dưới dạng các glucoside trong lá sắn tươi. Khi vật nuôi ăn phải, enzyme trong đường ruột sẽ phân giải các glucoside này, giải phóng HCN gây ngộ độc, ảnh hưởng đến hô hấp tế bào và có thể gây chết. Mức độ độc tố thay đổi tùy thuộc vào giống sắn, với giống sắn đắng chứa hàm lượng HCN cao hơn (80-400 ppm) so với giống sắn ngọt (30-80 ppm). Do đó, việc xử lý để loại bỏ hoặc giảm thiểu HCN xuống ngưỡng an toàn là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa vào khẩu phần cho gà. Bên cạnh đó, hàm lượng xơ thô trong lá sắn cũng là một yếu tố cần quan tâm. Hệ tiêu hóa của gia cầm, đặc biệt là gà thịt, không được trang bị để tiêu hóa hiệu quả lượng lớn chất xơ. Tỷ lệ xơ cao có thể làm giảm khả năng tiêu hóa sắn lá và các chất dinh dưỡng khác, cản trở sự hấp thu và làm giảm giá trị năng lượng cho gà thịt. Việc cân đối tỷ lệ bột lá sắn trong khẩu phần và áp dụng các biện pháp chế biến phù hợp là chìa khóa để vượt qua những rào cản này.

2.1. Nhận diện độc tố Axit Cyanhydric HCN trong lá sắn

Axit Cyanhydric (HCN) là yếu tố kháng dinh dưỡng nguy hiểm nhất trong lá sắn. Nó tồn tại ở dạng liên kết glucoside và phân bố không đều trong các bộ phận của cây, với hàm lượng trong củ thường cao hơn trong lá. Tuy nhiên, lá sắn tươi vẫn chứa một lượng HCN đáng kể. Theo Silvestre và Araudeau (1990), liều gây chết của HCN đối với động vật là khoảng 2,5 mg/kg khối lượng cơ thể. Ngộ độc HCN có thể gây ra các triệu chứng như khó thở, co giật và suy hô hấp. Việc nhận diện và kiểm soát nồng độ HCN là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo an toàn khi sử dụng lá sắn làm thức ăn chăn nuôi.

2.2. Các phương pháp xử lý và giảm độc tố HCN hiệu quả nhất

May mắn là HCN trong sắn có thể được loại bỏ hiệu quả thông qua các phương pháp chế biến đơn giản. Phương pháp phơi khô và nghiền thành bột được xem là tối ưu nhất. Quá trình phơi nắng làm cho nước bay hơi, đồng thời enzyme linamarase nội tại trong lá sẽ thủy phân các glucoside, giải phóng HCN dưới dạng khí và thoát ra ngoài. Nghiên cứu của Từ Quang Hiển (1983) chỉ ra rằng lá sắn phơi khô chỉ còn chứa 1-2 mg% HCN, một mức rất an toàn. Các phương pháp khác như ủ chua hoặc luộc cũng làm giảm đáng kể HCN. Ủ chua có thể giảm HCN từ 862,5 xuống còn 32,5 mg/kg VCK. Việc lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp phụ thuộc vào điều kiện sản xuất và quy mô chăn nuôi, nhưng phơi khô là phương pháp phổ biến và kinh tế nhất để sản xuất bột lá sắn.

III. Phương pháp xác định tỷ lệ tiêu hóa bột lá sắn ở gà thịt

Để đánh giá chính xác giá trị dinh dưỡng của bột lá sắn, việc xác định tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng là bước không thể thiếu. Nghiên cứu của Hoàng Ngọc Anh (2015) đã áp dụng phương pháp thí nghiệm thử mức tiêu hóa hồi tràng (ileal digestibility), một kỹ thuật tiên tiến và chính xác cho gia cầm. Phương pháp này đo lường lượng chất dinh dưỡng được hấp thu thực sự tại đoạn cuối của ruột non (hồi tràng), trước khi chúng đi vào ruột già và bị hệ vi sinh vật biến đổi. Điều này cho kết quả phản ánh đúng hơn giá trị dinh dưỡng mà vật chủ nhận được, đặc biệt là đối với protein và axit amin. Thí nghiệm được tiến hành trên gà thịt Lương Phượng, chia thành hai lô: một lô ăn khẩu phần cơ sở (KPCS) và một lô ăn khẩu phần thí nghiệm (KPTN) chứa 80% KPCS và 20% bột lá sắn. Để tính toán tỷ lệ tiêu hóa mà không cần thu toàn bộ chất thải, một chất chỉ thị không tiêu hóa là khoáng không tan trong axit (AIA) được sử dụng. Bằng cách so sánh tỷ lệ giữa chất dinh dưỡng và AIA trong thức ăn và trong dịch hồi tràng, các nhà khoa học có thể tính toán được tỷ lệ tiêu hóa của từng thành phần. Đây là một phương pháp in vivo đáng tin cậy, cung cấp dữ liệu nền tảng để xây dựng công thức thức ăn chăn nuôi tối ưu.

3.1. Thí nghiệm tiêu hóa hồi tràng và nguyên lý hoạt động

Phương pháp hồi tràng được lựa chọn vì nó loại bỏ được ảnh hưởng của hệ vi sinh vật ở manh tràng và ruột già. Ở gia cầm, các vi sinh vật này có thể tổng hợp hoặc phân giải một lượng nhỏ axit amin, làm sai lệch kết quả nếu chỉ phân tích chất thải cuối cùng. Trong thí nghiệm, sau một thời gian cho ăn khẩu phần đã định, gà được giết mổ để thu thập dịch tiêu hóa từ đoạn cuối hồi tràng. Các mẫu thức ăn và dịch hồi tràng sau đó được phân tích thành phần hóa học (protein, xơ, lipit...) và hàm lượng chất chỉ thị. Tỷ lệ tiêu hóa của bột lá sắn được tính toán bằng phương pháp sai khác, dựa trên sự chênh lệch về khả năng tiêu hóa giữa khẩu phần cơ sở và khẩu phần thí nghiệm.

3.2. Vai trò của chất chỉ thị khoáng không tan AIA trong nghiên cứu

Khoáng không tan trong axit (AIA), thường là silica, đóng vai trò như một chất đánh dấu nội bộ. Chất này có đặc điểm là không bị tiêu hóa, không được hấp thu và di chuyển cùng với thức ăn trong suốt đường tiêu hóa. Bằng cách đo nồng độ AIA trong thức ăn và trong dịch hồi tràng, các nhà nghiên cứu có thể xác định được mức độ cô đặc của các chất dinh dưỡng không được tiêu hóa. Công thức tính toán dựa trên nguyên lý: nếu một chất dinh dưỡng được tiêu hóa hoàn toàn, tỷ lệ của nó so với AIA trong dịch hồi tràng sẽ bằng không. Ngược lại, nếu không được tiêu hóa, tỷ lệ này sẽ không đổi. Việc sử dụng AIA giúp đơn giản hóa quá trình thu mẫu, tăng độ chính xác và là tiêu chuẩn vàng trong các nghiên cứu về tiêu hóa sắn lá và các nguyên liệu khác.

IV. Cách tính năng lượng trao đổi ME từ bột lá sắn cho gà

Xác định năng lượng trao đổi (ME) là mục tiêu cốt lõi để đánh giá giá trị của một nguyên liệu thức ăn. Đây là phần năng lượng trong thức ăn mà gà có thể thực sự sử dụng cho các quá trình duy trì, tăng trưởng và sản xuất, sau khi đã trừ đi năng lượng mất qua phân và nước tiểu. Luận văn của Hoàng Ngọc Anh (2015) đã sử dụng phương pháp gián tiếp có sử dụng chất chỉ thị để xác định giá trị ME của bột lá sắn. Tương tự thí nghiệm xác định tỷ lệ tiêu hóa, hai khẩu phần (KPCS và KPTN) được sử dụng. Năng lượng thô (GE) trong thức ăn và trong chất thải được đo bằng máy bom nhiệt lượng kế. Dựa vào hàm lượng chất chỉ thị AIA trong thức ăn (AIAd) và trong chất thải (AIAe), năng lượng trao đổi biểu kiến (MEd) của mỗi khẩu phần được tính theo công thức của Scott và Hall (1998): MEd = GEd – GEe x (AIAd/AIAe). Tuy nhiên, để tăng độ chính xác, giá trị này cần được hiệu chỉnh theo lượng nitơ tích lũy trong cơ thể gà, vì quá trình chuyển hóa protein dư thừa thành axit uric cũng tiêu tốn năng lượng. Việc hiệu chỉnh này cho ra giá trị năng lượng trao đổi hiệu chỉnh nitơ (MEN), phản ánh chính xác hơn giá trị năng lượng cho gà thịt.

4.1. Nguyên lý xác định năng lượng trao đổi trong thức ăn chăn nuôi

Nguyên lý cơ bản của việc xác định năng lượng trao đổi dựa trên định luật bảo toàn năng lượng. Tổng năng lượng ăn vào (Năng lượng thô - GE) sẽ được phân chia thành năng lượng tiêu hóa được và năng lượng mất đi qua phân. Năng lượng tiêu hóa lại tiếp tục được phân chia thành năng lượng trao đổi và năng lượng mất qua nước tiểu và khí mê-tan (không đáng kể ở gà). Bằng cách đo lường năng lượng trong thức ăn và trong tổng chất thải (phân và nước tiểu), ta có thể xác định được lượng năng lượng được giữ lại trong cơ thể. Phương pháp sử dụng chất chỉ thị AIA giúp tính toán lượng chất thải một cách gián tiếp, làm cho thí nghiệm trở nên khả thi và ít tốn kém hơn so với phương pháp thu gom toàn bộ.

4.2. Tại sao cần hiệu chỉnh năng lượng theo nitơ tích lũy MEN

Giá trị năng lượng trao đổi biểu kiến (MEd) có thể thay đổi tùy thuộc vào trạng thái sinh lý của vật nuôi, đặc biệt là mức độ tích lũy protein. Khi gà đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh và tích lũy nhiều protein, một phần năng lượng của protein được giữ lại trong cơ thể. Ngược lại, nếu protein ăn vào dư thừa so với nhu cầu, nó sẽ bị dị hóa và bài tiết dưới dạng axit uric, quá trình này giải phóng một lượng năng lượng. Để chuẩn hóa giá trị năng lượng của thức ăn, không phụ thuộc vào trạng thái của con vật, người ta hiệu chỉnh về trạng thái cân bằng nitơ (tức là không có nitơ tích lũy). Giá trị MEN được tính bằng công thức: MEN = MEd - 8,22 × NR, trong đó NR là lượng nitơ tích lũy và 8,22 là hệ số năng lượng của axit uric (kcal/g). Đây là giá trị tiêu chuẩn được sử dụng trong việc lập công thức thức ăn chăn nuôi.

V. Kết quả nghiên cứu Năng lượng và tỷ lệ tiêu hóa lá sắn

Nghiên cứu của Hoàng Ngọc Anh (2015) đã cung cấp những số liệu khoa học cụ thể và đáng tin cậy về giá trị dinh dưỡng của bột lá sắn giống KM94 cho gà thịt. Kết quả xác định tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng cho thấy protein trong bột lá sắn có khả năng tiêu hóa khá cao. Cụ thể, nghiên cứu liên quan của Hồ Lê Quỳnh Châu (2014) trên bột sắn KM94-1 cho thấy tỷ lệ tiêu hóa protein ở hồi tràng là 77,6%, một con số ấn tượng, gần tương đương với bột cá (77,6%) và ngô (79,8%). Điều này chứng tỏ rằng sau khi xử lý đúng cách, protein trong lá sắn trở nên dễ tiếp cận và hấp thu đối với hệ tiêu hóa của gà. Về mặt năng lượng, đây là kết quả quan trọng nhất của đề tài. Sau khi tiến hành thí nghiệm và áp dụng các công thức hiệu chỉnh cần thiết, giá trị năng lượng trao đổi hiệu chỉnh theo nitơ (MEN) của bột lá sắn KM94 được xác định là 2110,1 kcal/kg vật chất khô (VCK). Tương đương với 1868,26 kcal/kg ở dạng nguyên trạng (với độ ẩm khoảng 11,5%). Con số này cung cấp một cơ sở dữ liệu vững chắc cho các nhà lập công thức thức ăn, cho phép họ tính toán chính xác lượng bột lá sắn có thể đưa vào khẩu phần để đáp ứng nhu cầu năng lượng cho gà thịt mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất chăn nuôi.

5.1. Bảng chỉ số tiêu hóa protein xơ và các chất dinh dưỡng khác

Kết quả phân tích cho thấy tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của bột lá sắn là rất khả quan. Mặc dù luận văn không trình bày chi tiết tất cả các chỉ số, nhưng các nghiên cứu tương tự đã chỉ ra rằng tỷ lệ tiêu hóa protein thô ở mức trên 75% là một tín hiệu tích cực. Bên cạnh đó, tỷ lệ tiêu hóa xơ thô cũng đạt mức đáng kể, khoảng 72,8% theo một nghiên cứu liên quan. Điều này cho thấy hệ vi sinh vật đường ruột của gà cũng có khả năng phân giải một phần chất xơ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khả năng tiêu hóa lipit và các dẫn xuất không đạm có thể thấp hơn. Việc nắm rõ các chỉ số này giúp cân đối các nguồn nguyên liệu khác trong khẩu phần để bù đắp những thiếu hụt, đảm bảo một công thức dinh dưỡng toàn diện.

5.2. Giá trị năng lượng trao đổi MEN thực tế của bột lá sắn

Giá trị năng lượng trao đổi hiệu chỉnh nitơ (MEN) 2110,1 kcal/kg VCK là con số cuối cùng và có giá trị ứng dụng cao nhất. Khi so sánh, giá trị này thấp hơn so với các nguyên liệu giàu năng lượng như ngô (khoảng 3200-3400 kcal/kg) hay tấm gạo (khoảng 3800 kcal/kg), nhưng lại tương đương hoặc cao hơn một số phụ phẩm khác như khô dầu đậu tương (khoảng 2105 kcal/kg). Điều này khẳng định bột lá sắn không chỉ là nguồn cung cấp protein mà còn là một nguồn cung cấp năng lượng bổ sung đáng kể. Với mức giá thành thấp, việc sử dụng bột lá sắn để thay thế một phần ngũ cốc trong khẩu phần có thể mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, đặc biệt là trong giai đoạn gà vỗ béo.

VI. Ứng dụng bột lá sắn Hướng đi bền vững cho chăn nuôi gà

Từ những kết quả nghiên cứu về tỷ lệ tiêu hóanăng lượng trao đổi, có thể khẳng định bột lá sắn là một nguyên liệu thức ăn chăn nuôi đầy triển vọng và khả thi cho gà thịt. Việc xác định được giá trị MEN là 2110,1 kcal/kg VCK đã lấp đầy khoảng trống thông tin khoa học tại Việt Nam, cung cấp cho các nhà sản xuất thức ăn và người chăn nuôi một công cụ đắc lực để xây dựng khẩu phần chính xác. Ứng dụng bột lá sắn không chỉ dừng lại ở lợi ích kinh tế trực tiếp là giảm chi phí thức ăn. Nó còn mở ra một hướng đi bền vững, giúp giải quyết vấn đề phụ phẩm nông nghiệp, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nguyên liệu nhập khẩu như khô dầu đậu tương và ngô. Bằng cách tận dụng nguồn lá sắn dồi dào tại địa phương, ngành chăn nuôi có thể tăng cường tính tự chủ và tạo ra chuỗi giá trị nông nghiệp khép kín. Hơn nữa, việc sử dụng các thành phần có nguồn gốc thực vật, giàu sắc tố tự nhiên như lá sắn còn góp phần tạo ra các sản phẩm thịt, trứng có chất lượng cảm quan tốt hơn, đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng. Tương lai của việc tiêu hóa sắn lá và khai thác năng lượng cho gà thịt từ nguồn tài nguyên này là rất sáng sủa, hứa hẹn mang lại lợi ích kép cho cả người nông dân và toàn ngành chăn nuôi.

6.1. Lợi ích kinh tế khi dùng bột lá sắn trong khẩu phần gà thịt

Lợi ích kinh tế là yếu tố hấp dẫn nhất khi xem xét việc sử dụng bột lá sắn. Chi phí để sản xuất 1kg bột lá sắn thấp hơn đáng kể so với giá các nguyên liệu giàu đạm truyền thống như bột cá hay khô dầu đậu tương. Bằng cách thay thế một phần các nguyên liệu đắt tiền này, tổng giá thành khẩu phần có thể giảm từ 5-15% tùy thuộc vào tỷ lệ sử dụng và giá cả thị trường tại từng thời điểm. Điều này trực tiếp làm tăng lợi nhuận cho người chăn nuôi. Hơn nữa, việc trồng sắn lấy lá có thể tạo thêm nguồn thu nhập cho nông dân, đa dạng hóa cây trồng và giảm rủi ro khi chỉ phụ thuộc vào việc bán củ sắn.

6.2. Khuyến nghị và hướng đi mới cho việc phối trộn thức ăn

Dựa trên các dữ liệu khoa học, các chuyên gia dinh dưỡng có thể tự tin đưa bột lá sắn vào phần mềm phối trộn khẩu phần. Tỷ lệ khuyến cáo có thể dao động từ 5-10% trong khẩu phần gà thịt, tùy thuộc vào giai đoạn phát triển và chất lượng của bột lá. Cần lưu ý bổ sung methionine tổng hợp để cân bằng axit amin và đảm bảo nguồn bột lá sắn đã được xử lý nhiệt đúng cách để loại bỏ hoàn toàn độc tố HCN. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc kết hợp bột lá sắn với các enzyme tiêu hóa ngoại sinh (như xylanase, cellulase) để cải thiện hơn nữa khả năng tiêu hóa sắn lá, đặc biệt là thành phần xơ, từ đó nâng cao giá trị năng lượng trao đổi và cho phép sử dụng ở tỷ lệ cao hơn trong khẩu phần cho gà.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chăn nuôi gà ở nước ta cũng như nhiều nước trên thế giới đã có từ lâu đời và chiếm một vị trí quan trọng trong Nông nghiệp. Vì nó cung cấp một lượng thịt, trứng…rất lớn cho nhu cầu của con người. Ngoài ra có còn cung cấp một lượng phân bón lớn cho ngành trồng trọt. Trong chăn nuôi thức ăn chiếm trên 70% giá thành sản phẩm, do vậy nghiên cứu về thức ăn chăn nuôi luôn được các nhà khoa học quan tâm.

Việc sử dụng nguồn thức ăn xanh dễ trồng, năng suất cao, chi phí thấp cho gia súc ở dạng tươi hoặc bột lá là một hướng đi đúng và cấp thiết. Nhiều nhà khoa học trên thế giới và trong nước, đã nghiên cứu và kết luận rằng vật nuôi được ăn khẩu phần có bột lá thì khả năng sinh trưởng và sản xuất cao hơn so với khẩu phần không có bột lá. Ngoài ra các sản phẩm còn có chất lượng tốt hơn: thịt, trứng thơm ngon hơn và có màu sắc hấp dẫn. Bột lá ngoài cung cấp đạm, xơ còn cung cấp các kích tố tự nhiên, vitamin và sắc tố.

Việc lợi dụng kháng sinh, chất kích thích tăng trưởng, chất tạo màu thực phẩm đã ảnh hưởng đến sức khỏe con người, gây ra tác hại khôn lường. Do vậy việc sử dụng nguyên liệu thức ăn có nguồn gốc thực vật vừa nâng cao hiệu quả chăn nuôi, lại vừa tạo ra sản phẩm sạch. Lá sắn rất giàu dinh dưỡng, đặc biệt là protein. Ngoài ra còn chứa một lượng đáng kể carotenoid, có tác dụng làm tăng độ đạm màu lòng đỏ trứng gà.

Lá sắn dễ làm khô, dễ bảo quản. Nghiên cứu sử dụng ngọn non, lá sắn chế biến thành bột lá bổ sung vào thức ăn hỗn hợp là hướng đi có triển vọng tốt, tận dụng được nguồn nguyên liệu sẵn có, giảm chi phí sản xuất thức ăn. Nếu trồng sắn chuyên lấy lá sẽ thúc Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 2 đẩy ngành trồng trọt chế biến thức ăn chăn nuôi tại chỗ, bảo đảm an toàn thực phẩm, do tránh được tác động xấu của các chất tổng hợp hóa học. Tuy có khá nhiều nghiên cứu về sử dụng lá sắn làm thức ăn chăn nuôi nhưng có rất ít các nghiên cứu về xác định tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng và năng lượng trao đổi trong bột lá.

Xuất phát từ thực tiễn trên, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Xác định tỉ lệ tiêu hóa và năng lượng trao đổi của sắn thu lá đối với gà thịt”. Mục đích của đề tài - Xác định tỉ lệ tiêu hóa và năng lượng trao đổi để làm cơ sở cho việc phối trộn bột lá sắn vào khẩu phần cho gia cầm được chính xác. Ý nghĩa của đề tài 3. Ý nghĩa khoa học Có thêm thông tin mới về tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng và năng lượng trao đổi của bột lá sắn trên gà thịt.

Ý nghĩa thực tiễn Xác định được năng lượng trao đổi sẽ giúp cho phối hợp khẩu phần ăn cho gà chính xác hơn, từ đó cho kết quả chăn nuôi tốt hơn. Điểm mới của đề tài Hiện nay, tại Việt Nam hầu như chưa có nghiên cứu nào xác định tỉ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng và xác định năng lượng trao đổi của bột lá sắn. Vì vậy, xác định tỷ lệ tiêu hóa và năng lượng trao đổi của bột lá sắn là điểm mới của đề tài này. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giới thiệu về cây sắn Cây sắn có tên khoa học là: Manihot Esculenta Crantz. Thuộc giới: Plantae. Phân họ: Crtonoideae. Tông: Manihoteae, Chi: Manihot.

Ngoài ra, ở một số nước cây sắn còn được gọi với các tên khác nhau như: Casava, Manioc, Tapioca Plant, Manlioke, Maniva Cassave,Yeueca Brava… tại Việt Nam cây sắn còn được gọi là: cây khoai mì, cây củ mì, sắn tầu… Ở Việt Nam, sắn là cây lương thực quan trọng có sản lượng đứng thứ ba sau lúa và ngô, trồng chủ yếu ở các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc. Năm 2011, diện tích sắn cả nước đạt 560 ngàn ha, năng suất bình quân 17,63 tấn/ha; sản lượng 9,87 triệu tấn (Tổng cục Thống kê, 2013a) [34]. Xuất khẩu sắn, các sản phẩm từ sắn của Việt Nam đứng thứ hai thế giới chỉ sau Thái Lan và có mặt ở các quốc gia trong khu vực châu Á như: Trung Quốc, Hàn Quốc, Malaysia, Indonesia, Ấn Độ, Myanmar, Nhật Bản… Trong quá trình trồng thích nghi, cây sắn đã phát triển, hình thành nhiều giống sắn địa phương cho năng suất, chất lượng khác nhau phù hợp điều kiện khí hậu của từng vùng. Hiện có khoảng trên 30 giống sắn đang được trồng phổ biến ở các vùng khác nhau trong cả nước.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 4 * Đặc điểm thực vật học của cây sắn. Cây sắn cao 2 – 3m, lá khía thành nhiều thùy, rễ ngang phát triển thành củ và tích luỹ tinh bột, thời gian sinh trưởng 6 đến 12 tháng có nơi tới 18 tháng, tùy giống, vụ trồng, địa bàn trồng và mục đích sử dụng. Sắn là cây trồng có khả năng chịu đựng được điều kiện khắc nghiệt như: đất nghèo dinh dưỡng, đất chua, đất khô hạn, đất có hàm lượng nhôm, mangan cao mà những cây trồng khác khó có thể sinh trưởng và cho thu hoạch. Củ sắn: Là nơi dự trữ dinh dưỡng chính của cây sắn.

Khi trồng bằng hạt thì cây sắn có 1 rễ cọc phát triển và cắm thẳng đứng xuống đất như cây 2 lá mầm và các rễ phụ lúc đầu phát triển ngang, sau đó phát triển theo phương thẳng đứng thành rễ cái. Sắn trồng bằng hom thì rễ phụ mọc ra từ vết cắt của hom và phát triển. Tất cả các loại rễ này đều phát triển thành củ sắn (Trần Ngọc Ngoạn, 2007) [29]. Thân sắn: Là loại cây thân gỗ, hình trụ, có chia đốt và có lóng, sinh trưởng lâu năm, cây cao từ 1− 5m.

Thân và cành già đã hóa gỗ có màu trắng bạc, xám, nâu hoặc hơi vàng. Lá sắn: Là loại lá đơn mọc xen kẽ, thẳng hàng trên thân cây. Lá gồm 2 phần: cuống và phiến lá. Lá có thùy sâu, dạng chân vịt, thùy thường có cấu tạo số lẻ từ 5 − 7 thùy ( Trần Ngọc Ngoạn, 2007 [29]).

Lá gần cụm hoa có số thùy giảm dần và thậm chí không chia thùy, lá phía trên thường có biểu bì bóng như sáp. Cuống lá dài từ 5 – 30cm (một số giống cuống dài 40cm) và có các màu sắc khác nhau, phụ thuộc vào giống sắn và chủ yếu là màu hồng, xanh vàng, đỏ tươi. Lá sắn trong nguyên liệu khô 100% chứa đựng đường + tinh bột 24,2%; protein 24%; chất béo 6%, xơ 11%; chất khoáng 6,7%; xanhthophylles 350 ppm. Chất đạm của lá sắn có khá đầy đủ các acid amin cần thiết, giàu lysin nhưng thiếu methionin.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 5 Phạm Sỹ Tiệp (1999) [37] thì một trong những đặc điểm của cây sắn khác với cây ngũ cốc khác là sản phẩm quang hợp được chia cho sự phát triển của cả lá và củ. Điều này cho thấy nếu cây có điều kiện để phát triển diện tích lá tối ưu thì sự phát triển củ cũng đạt đến mức tối ưu. Hoa sắn: Hoa thuộc loại hoa chum, đơn tính có cuống dài mọc ra từ chỗ phân cành, ngọn thân. Quả sắn: Có kích thước từ 1 − 1,5cm, 1 quả thường có 3 hạt.

Màu quả phụ thuộc vào giống. * Năng suất chất xanh. Năng suất chất xanh là toàn bộ khối lượng chất xanh thu được trên một đơn vị diện tích. Hiện tại, sắn được trồng trên 100 nước của vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và là nguồn thực phẩm của hơn 500 triệu người.

Năm 2006 và 2007, sản lượng sắn thế giới đạt 226,34 triệu tấn củ tươi so với 06/2005 là 211,26 triệu tấn, năm 1961 là 71,26 triệu tấn. Nước có sản lượng sắn nhiều nhất là: Nigeria (45,72 triệu tấn), kế đến là Thái Lan (22,58 triệu tấn) và Indonesia (19,92 triệu tấn). Nước có năng suất sắn cao nhất là Ấn Độ (31,43 tấn/ha), kế đến là Thái Lan (21,09 tấn/ha), so với năng suất sắn bình quân của thế giới là 12,16 tấn/ha. Việt Nam đứng thứ 10 về sản lượng sắn (7,71 triệu tấn) trên thế giới.

Tại Việt Nam, sắn được canh tác phổ biến ở hầu hết các tỉnh của tám vùng sinh thái. Diện tích sắn trồng nhiều nhất ở Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 6 Gần đây, chương trình “Sắn Việt Nam” đang khảo nghiệm rộng các giống sắn mới triển vọng. Tại các tỉnh phía Nam, giống sắn tốt tiêu biểu được nông dân chấp nhận và đang phát triển rộng trong sản xuất là: KM419, , cây.

Nhìn chung, năng suất chất xanh của sắn thu lá phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: độ pH và độ phì của đất, lượng mưa, cường độ bức xạ mặt trời, nhiệt độ, ẩm độ, điều kiện chăm sóc, quản lý mùa vụ, tuổi thu hoạch.và các đặc tính riêng của từng loài, giống sắn. Thời vụ trồng thích hợp là rất quan trọng đối với cây sắn. Sắn là cây trồng của vùng nhiệt đới ẩm, cần ánh sáng ngày ngắn để tạo củ. Nhiệt độ trung bình thích hợp cho sắn từ 23 − 270C.

Lượng mưa trung bình năm thích hợp đối với sắn trong khoảng 1000 − 2000mm. Thời vụ trồng sắn tùy thuộc nông lịch cụ thể của từng địa phương. Các giống sắn công nghiệp trồng để lấy bột thường thu hoạch 8 − 12 tháng sau trồng. Các giống sắn ngọt trồng để ăn tươi thì có thể thu hoạch rải rác từ 6 − 9 tháng.

Vùng Tây Nguyên, vùng Đông Nam Bộ, vùng đất núi Đồng bằng Sông Cửu Long, sắn được trồng vụ chính (70%) từ giữa tháng 4 đến cuối tháng 5 và vụ phụ (30%) từ cuối tháng 9 đến đầu tháng 11. Vùng ven biển miền Trung, sắn được trồng từ tháng 1 đến tháng 2 trong điều kiện nhiệt độ tương đối cao và có mưa ẩm, thu hoạch vào tháng 9, tháng 10 để tránh bão lụt gây đổ ngã và ảnh hưởng đến chất lượng lá sắn. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn 7 Vùng Đông Bắc, vùng Tây Bắc, vùng Đồng bằng sông Hồng, sắn trồng tốt nhất là trong tháng 2 vì lúc này có mưa xuân ẩm, trời bắt đầu ấm, thích hợp cho cây sinh trưởng, hình thành và phát triển củ. Sắn trồng muộn vào tháng 4, trời đã nóng, cây sinh trưởng mạnh.

Khoảng cách và mật độ trồng sắn tuỳ theo đất nếu đất tốt thì trồng thưa, đất xấu trồng dày, sắn cây cao to trồng thưa, sắn cây thấp gọn trồng dày, đất xấu cần đầu tư nhiều phân hơn so với đất tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ