Luận án: Tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Phân tích chuyên sâu tác động của xuất khẩu hàng hóa đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng và chiến lược thúc đẩy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2014

223
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của xuất khẩu hàng hóa trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Hoạt động xuất khẩu hàng hóa và tăng trưởng kinh tế Việt Nam có mối liên hệ mật thiết, hình thành nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển quốc gia. Xuất khẩu không chỉ là kênh trao đổi sản phẩm mà còn là động lực chiến lược, tạo ra giá trị gia tăng, gia tăng tổng cầu và giải quyết việc làm. Nhận thức rõ vai trò này giúp Việt Nam định hình các chính sách phù hợp, tối ưu hóa lợi ích từ thương mại quốc tế Việt Nam. Phân tích sâu sắc về bản chất và tác động của xuất khẩu là cần thiết để hiểu rõ những đóng góp mà nó mang lại cho sự phát triển toàn diện của nền kinh tế.

1.1. Xuất khẩu hàng hóa là gì và ý nghĩa của nó đối với kinh tế quốc gia

Xuất khẩu hàng hóa là quá trình bán hàng hóa và dịch vụ sản xuất trong nước ra thị trường quốc tế. Hoạt động này mang ý nghĩa sống còn đối với nhiều nền kinh tế, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Xuất khẩu không chỉ mang lại nguồn ngoại tệ lớn, phục vụ cho nhập khẩu công nghệ và nguyên vật liệu cần thiết, mà còn mở rộng quy mô thị trường cho các ngành sản xuất trong nước. Doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế quy mô, giảm chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh. Điều này tạo điều kiện cho việc tích lũy vốn, đầu tư tái sản xuất mở rộng và thúc đẩy đổi mới công nghệ. Nhờ đó, xuất khẩu hàng hóa đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống người dân, là một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển bền vững kinh tế.

1.2. Mối liên hệ chặt chẽ giữa hoạt động xuất khẩu và GDP Việt Nam

Mối liên hệ giữa xuất khẩu hàng hóatăng trưởng GDP Việt Nam thể hiện rõ qua nhiều kênh. Xuất khẩu là một trong bốn thành tố chính của tổng cầu (C+I+G+X-M). Khi xuất khẩu hàng hóa tăng, tổng cầu tăng, kéo theo sự mở rộng sản xuất và gia tăng GDP Việt Nam. Ngoài ra, xuất khẩu còn thúc đẩy hiệu quả sử dụng nguồn lực, khuyến khích chuyên môn hóa sản xuất và ứng dụng công nghệ mới. Các ngành xuất khẩu chủ lực thường tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ, dịch vụ logistics, và nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này tạo nên một chuỗi giá trị toàn diện, làm tăng năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế, củng cố đà tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

II. Những tác động đa chiều của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng GDP Việt Nam

Xuất khẩu hàng hóa không chỉ đơn thuần là việc bán sản phẩm, mà còn là một động lực mạnh mẽ, tạo ra những tác động đa chiều, sâu rộng đến tăng trưởng GDP Việt Nam. Các tác động này bao gồm từ việc mở rộng tổng cầu, tạo việc làm đến thúc đẩy tích lũy vốn và nâng cao năng suất, đồng thời cải thiện vị thế của quốc gia trên trường quốc tế. Việc phân tích kỹ lưỡng các tác động này giúp đánh giá chính xác hiệu quả xuất khẩu và xây dựng chiến lược phát triển phù hợp nhằm tối ưu hóa lợi ích từ thương mại quốc tế Việt Nam.

2.1. Tăng cường tổng cầu và tạo việc làm Lợi ích trực tiếp từ xuất khẩu

Xuất khẩu hàng hóa trực tiếp làm tăng tổng cầu của nền kinh tế, đây là một trong những kênh tác động rõ rệt nhất đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Khi nhu cầu hàng hóa xuất khẩu tăng, các doanh nghiệp phải mở rộng sản xuất, dẫn đến việc tăng cường sử dụng lao động, nguyên vật liệu và máy móc. Điều này không chỉ tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp trong các ngành sản xuất, mà còn gián tiếp tạo việc làm trong các ngành dịch vụ hỗ trợ như vận tải, logistics, tài chính. Theo Nguyễn Thị Thu Thủy (2014), xuất khẩu hàng hóa có mối liên hệ mật thiết với vấn đề giải quyết việc làm, góp phần đáng kể vào ổn định xã hội và cải thiện thu nhập cho người dân. Sự gia tăng thu nhập từ xuất khẩu cũng kích thích tiêu dùng nội địa, tạo nên một vòng luân chuyển kinh tế tích cực, thúc đẩy tăng trưởng GDP Việt Nam.

2.2. Xuất khẩu thúc đẩy tích lũy vốn và nâng cao năng suất Cú hích cho tăng trưởng bền vững

Tác động của xuất khẩu hàng hóa còn thể hiện qua khả năng thúc đẩy tích lũy vốn và nâng cao năng suất. Lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu cho phép các doanh nghiệp tái đầu tư vào công nghệ, máy móc thiết bị hiện đại, từ đó cải thiện quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Quá trình này không chỉ giúp tăng cường tích lũy vốn vật chất mà còn khuyến khích đổi mới sáng tạo, áp dụng các kỹ thuật tiên tiến. Nguyễn Thị Thu Thủy (2014) cũng chỉ ra rằng xuất khẩu hàng hóa có mối liên hệ với vấn đề tích lũy vốn vật chất và tổng năng suất nhân tố (TFP). Việc tiếp cận thị trường quốc tế cũng buộc các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh, cải tiến quản lý và giảm chi phí, từ đó gián tiếp làm tăng tổng năng suất nhân tố, đóng góp vào phát triển bền vững kinh tế của Việt Nam.

2.3. Cải thiện cán cân thanh toán và thu hút đầu tư nước ngoài Ưu thế của thương mại quốc tế

Xuất khẩu hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện cán cân thanh toán quốc tế của Việt Nam. Nguồn thu ngoại tệ từ xuất khẩu giúp cân bằng cán cân thương mại, giảm áp lực lên tỷ giá hối đoái và tăng cường dự trữ ngoại hối quốc gia. Một cán cân thanh toán ổn định là chỉ dấu cho sức khỏe tài chính của nền kinh tế, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài. Hơn nữa, sự phát triển của các ngành xuất khẩu hấp dẫn nhà đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mang theo nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Điều này không chỉ bổ sung vốn đầu tư mà còn tạo ra sự chuyển giao công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, góp phần vào hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

III. Cơ cấu xuất khẩu Việt Nam Chiến lược nào tối ưu hóa hiệu quả tăng trưởng

Việc thay đổi cơ cấu xuất khẩu Việt Nam theo hướng nâng cao giá trị và tính cạnh tranh là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu quả xuất khẩu và duy trì đà tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Phân tích sâu sắc sự chuyển dịch của các mặt hàng xuất khẩu, đặc biệt theo hàm lượng kỹ năng và mức độ ổn định, cung cấp cái nhìn chiến lược về tiềm năng và định hướng phát triển trong dài hạn. Đây là nền tảng để xây dựng chính sách thúc đẩy xuất khẩu hiệu quả và bền vững.

3.1. Phân tích sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hàm lượng kỹ năng và giá trị gia tăng

Cơ cấu xuất khẩu Việt Nam đã chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ trong những năm qua, từ các mặt hàng thô, nông sản sang các sản phẩm chế biến, công nghiệp và có hàm lượng kỹ năng cao hơn. Giai đoạn sau khi gia nhập WTO, Việt Nam đã điều chỉnh cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hướng tập trung vào các mặt hàng tiêu dùng, hàng trung gian và hàng hóa vốn, đồng thời giảm tỷ trọng dầu thô (Nguyễn Thị Thu Thủy, 2014). Cụ thể, tỷ trọng hàng trung gian tăng từ 25.2% lên 27%, và hàng hóa vốn tăng từ 4.8% năm 2007 lên 9% năm 2010. Điều này cho thấy sự gia tăng về hàm lượng kỹ năng và giá trị gia tăng trong các mặt hàng xuất khẩu. Việc tập trung vào các sản phẩm có nhu cầu cao trên thế giới, như các nhóm mặt hàng may mặc xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam, đã góp phần đáng kể vào tăng trưởng GDP Việt Nam và cải thiện vị thế trên thị trường thương mại quốc tế Việt Nam.

3.2. Mức độ ổn định của cơ cấu xuất khẩu Chìa khóa duy trì động lực kinh tế

Mức độ ổn định của cơ cấu xuất khẩu hàng hóa là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Sự ổn định này giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư có tầm nhìn rõ ràng hơn về thị trường, từ đó đưa ra các quyết định sản xuất và đầu tư hiệu quả hơn. Theo Nguyễn Thị Thu Thủy (2014), chỉ số mức độ phù hợp của cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam trung bình đạt 62.5% sau khi gia nhập WTO, cho thấy các mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam có sự điều chỉnh phù hợp với cơ cấu nhập khẩu của thế giới. Sự phù hợp này đảm bảo rằng Việt Nam đang sản xuất và xuất khẩu những mặt hàng mà thế giới đang cần, tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững. Sự ổn định cao của cơ cấu hàng hóa xuất khẩu có tác động tích cực tới GDP, thể hiện ở xu hướng tăng liên tục của GDP giai đoạn 2000-2012, ngay cả trong bối cảnh suy giảm kinh tế toàn cầu. Đây là một điểm sáng quan trọng giúp phục hồi và duy trì tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

IV. Vượt qua thách thức để xuất khẩu hàng hóa Việt Nam vươn tầm quốc tế

xuất khẩu hàng hóa và tăng trưởng kinh tế Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức cần vượt qua để duy trì đà phát triển bền vững và nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế. Các rào cản nội tại và ngoại cảnh, cùng với vấn đề quản lý tài nguyên và môi trường, đòi hỏi những giải pháp toàn diện và chiến lược dài hạn. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng chính sách thúc đẩy xuất khẩu hiệu quả và tối ưu hóa hiệu quả xuất khẩu.

4.1. Những rào cản nội tại và ngoại cảnh ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu

Xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản, từ yếu tố nội tại đến các biến động của thị trường toàn cầu. Về nội tại, chất lượng sản phẩm chưa đồng đều, công nghệ sản xuất còn lạc hậu ở một số ngành, và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp vừa và nhỏ còn hạn chế là những vấn đề cần được cải thiện. Chi phí logistics cao cũng là một thách thức đáng kể, làm giảm lợi thế cạnh tranh về giá của hàng hóa Việt Nam. Về ngoại cảnh, sự biến động của thị trường thế giới, các rào cản thương mại mới (như tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường, lao động), và căng thẳng địa chính trị đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến thương mại quốc tế Việt Nam. Sự phụ thuộc vào một số thị trường hoặc mặt hàng nhất định cũng tiềm ẩn rủi ro lớn, ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu và sự ổn định của tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

4.2. Quản lý tác động của xuất khẩu đến tài nguyên và môi trường Hướng tới phát triển bền vững

Một thách thức quan trọng khác liên quan đến xuất khẩu hàng hóa là việc quản lý tác động đến tài nguyên và môi trường. Việc khai thác tài nguyên quá mức để phục vụ sản xuất xuất khẩu, đặc biệt là các mặt hàng thô hoặc có giá trị gia tăng thấp, có thể dẫn đến cạn kiệt tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Nguyễn Thị Thu Thủy (2014) đã đề cập đến mối quan hệ giữa xuất khẩu hàng hóa với vấn đề tài nguyên, môi trường, nhấn mạnh sự cần thiết của việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Hướng tới phát triển bền vững kinh tế đòi hỏi Việt Nam phải chuyển dịch sang các ngành sản xuất sạch, ứng dụng công nghệ xanh, và quản lý chặt chẽ các quy định về môi trường trong chuỗi cung ứng. Điều này không chỉ bảo vệ tài nguyên quốc gia mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế, đảm bảo hiệu quả xuất khẩu lâu dài và củng cố tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

V. Giải pháp đột phá để tăng cường xuất khẩu và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững

Để tiếp tục phát huy vai trò của xuất khẩu hàng hóa trong tăng trưởng kinh tế Việt Nam, cần có những giải pháp đột phá và đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa thị trường, và xây dựng chính sách thúc đẩy xuất khẩu hiệu quả, hướng tới một nền kinh tế Việt Nam năng động và bền vững. Việc triển khai các giải pháp này sẽ củng cố vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế và đảm bảo phát triển bền vững kinh tế.

5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu

Một trong những giải pháp cốt lõi để tăng cường xuất khẩu hàng hóa là không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm và doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), áp dụng công nghệ tiên tiến để tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Đồng thời, cần đa dạng hóa cả về mặt hàng và thị trường xuất khẩu. Thay vì chỉ tập trung vào một số thị trường truyền thống, doanh nghiệp cần tích cực tìm kiếm và thâm nhập các thị trường mới nổi, giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc quá mức. Việc xây dựng thương hiệu quốc gia và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường cũng là yếu tố then chốt để củng cố hiệu quả xuất khẩu và đảm bảo tăng trưởng kinh tế Việt Nam.

5.2. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và cải cách thể chế thúc đẩy thương mại

Chính sách thúc đẩy xuất khẩu của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Các chính sách này bao gồm hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi cho các dự án xuất khẩu có tiềm năng, đặc biệt là cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cải cách thể chế hành chính, giảm thiểu thủ tục rườm rà và tạo điều kiện thông thoáng hơn cho hoạt động thương mại quốc tế Việt Nam cũng là ưu tiên hàng đầu. Việc đầu tư vào hạ tầng logistics hiện đại, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và tăng cường xúc tiến thương mại là những biện pháp thiết thực. Những cải cách này giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các biến động của thị trường toàn cầu, từ đó thúc đẩy xuất khẩu hàng hóatăng trưởng GDP Việt Nam.

VI. Tương lai xuất khẩu hàng hóa Việt Nam Triển vọng và chiến lược dài hạn

Tương lai của xuất khẩu hàng hóa và tăng trưởng kinh tế Việt Nam hứa hẹn nhiều triển vọng tích cực, nhưng cũng đòi hỏi một chiến lược dài hạn, linh hoạt và thích ứng với bối cảnh kinh tế toàn cầu không ngừng biến đổi. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và tập trung vào các mục tiêu xuất khẩu giá trị cao, bền vững sẽ là chìa khóa để Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế trên bản đồ thương mại quốc tế Việt Nam và đạt được phát triển bền vững kinh tế.

6.1. Hướng tới mục tiêu xuất khẩu giá trị cao và bền vững trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ, Việt Nam cần định hướng xuất khẩu hàng hóa theo mục tiêu giá trị cao và bền vững. Điều này có nghĩa là tập trung vào các sản phẩm công nghệ cao, sản phẩm thông minh, dịch vụ chất lượng, và các sản phẩm thân thiện môi trường. Việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, nâng cao năng lực thiết kế và phát triển sản phẩm, thay vì chỉ gia công, sẽ giúp gia tăng giá trị xuất khẩu. Chính sách thúc đẩy xuất khẩu cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới sáng tạo, phát triển thương hiệu riêng, và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về lao động, môi trường, và trách nhiệm xã hội. Hướng đi này sẽ đảm bảo tăng trưởng kinh tế Việt Nam không chỉ về lượng mà còn về chất, góp phần vào phát triển bền vững kinh tế.

6.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế và ứng dụng cho Việt Nam để phát triển bền vững kinh tế

Việt Nam có thể học hỏi nhiều bài học quý giá từ kinh nghiệm của các quốc gia đã thành công trong việc thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa hướng tới tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia như Hàn Quốc và Thái Lan, đã áp dụng các chiến lược phát triển xuất khẩu hiệu quả, bao gồm việc ưu tiên các ngành công nghiệp chiến lược, đầu tư mạnh vào giáo dục và đào tạo, và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi (Nguyễn Thị Thu Thủy, 2014). Việc đa dạng hóa thị trường và sản phẩm, đầu tư vào hạ tầng logistics, và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là những chiến lược quan trọng. Áp dụng những bài học này một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam, sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả xuất khẩu và đạt được mục tiêu phát triển bền vững kinh tế, củng cố vị thế của Việt Nam trong thương mại quốc tế Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Tiến sĩ tác động của xuất khẩu hàng hóa tới tăng trưởng kinh tế việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA XUẤT KHẨU HÀNG HÓA TỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ Tăng trưởng kinh tế nhanh, ổn định và bền vững luôn là mục tiêu của các quốc gia, các nền kinh tế, là điều kiện tiên quyết để nâng cao đời sống nhân dân, giảm tỷ lệ thất nghiệp, nâng cao phúc lợi xã hội và giải quyết rất nhiều vấn đề vĩ mô khác. Chiến lược tăng trưởng kinh tế hướng về xuất khẩu là sự lựa chọn hầu hết các quốc gia đang phát triển nhằm đạt được mục tiêu này. Tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế được thể hiện trong rất nhiều lý thuyết, dưới nhiều cách tiếp cận và các chiều cạnh khác nhau. Trong số đó, luận án tập trung nghiên cứu một số lý thuyết căn bản nhất, nhằm làm rõ những tác động của xuất khẩu nói chung, cơ cấu hàng hóa xuất khẩu nói riêng, cũng như những kênh truyền dẫn tác động của xuất khẩu tới tăng trưởng kinh tế làm cơ sở nghiên cứu cho các chương sau.

Kinh nghiệm của một số quốc gia đi trước cũng được xem xét nhằm rút ra những bài học hữu ích với Việt Nam trên con đường tăng trưởng kinh tế hướng về xuất khẩu. Khái quát về TTKT và tác động xuất khẩu hàng hóa tới TTKT 1. Khái niệm và bản chất tăng trưởng kinh tế Tăng trưởng kinh tế là một trong những vấn đề cốt lõi của khoa học kinh tế. và cách hiểu về nó ngày càng đầy đủ và hoàn thiện theo thời gian.

Đến nay, hầu hết các học giả đều thừa nhận khái niệm tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng thu nhập hay sản lượng thực tế được tính cho toàn bộ nền kinh tế trong một thời gian nhất định, thường là một năm [21]. Nội hàm tăng trưởng kinh tế là tăng lên về số lượng trong một thời gian nhất định. Sự gia tăng này biểu hiện ở quy mô và tốc độ. Tăng trưởng kinh tế có thể biểu thị bằng số tuyệt đối (quy mô tăng trưởng) hoặc số tương đối (tỷ lệ tăng trưởng).

Quy mô tăng trưởng biểu thị sự gia tăng nhiều hay ít, còn tốc độ tăng trưởng được sử dụng với ý nghĩa so sánh tương đối và phản ánh sự gia tăng nhanh hay chậm giữa các thời kỳ. Như vậy, bản chất của tăng trưởng kinh tế là 2 phản ánh sự thay đổi về lượng của nền kinh tế. Nhưng sự thay đổi này chứa đựng hai thuộc tính là mặt số lượng và mặt chất lượng. Mặt số lượng của tăng trưởng kinh tế là biểu hiện bên ngoài của sự tăng trưởng, được thể hiện ở ngay trong khái niệm về tăng trưởng và được phản ánh thông qua các chỉ tiêu đánh giá quy mô và tốc độ tăng trưởng thu nhập.

Mặt chất của tăng trưởng kinh tế là thuộc tính bên trong của quá trình tăng trưởng kinh tế, thể hiện qua các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả đạt được mặt số lượng của tăng trưởng và khả năng duy trì nó trong dài hạn. Như vậy nếu xét mặt lượng của tăng trưởng, những câu hỏi thường được đặt ra là: tăng trưởng được bao nhiêu? Nhiều hay ít? Nhanh hay chậm? thì những câu hỏi liên quan đến mặt chất lượng tăng trưởng lại là: khả năng duy trì các chỉ tiêu tăng trưởng thế nào? cái giá phải trả cho việc đạt được các chỉ tiêu ấy là bao nhiêu?. Nhấn mạnh vào thuộc tính nào của tăng trưởng kinh tế và ở mức độ nào tùy thuộc vào sự lựa chọn mô hình phát triển kinh tế quốc gia và mục tiêu đặt ra trong mỗi giai đoạn phát triển cụ thể. Đo lường tăng trưởng kinh tế Các chỉ tiêu để đo tăng trưởng kinh tế trong hệ thống tài khoản quốc gia (SNA), gồm tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tổng sản phẩm quốc dân (GNP), thu nhập quốc dân (NI), giá trị bình quân đầu người, tốc độ tăng trưởng của các chỉ tiêu này và các chỉ tiêu kinh tế tổng hợp khác.

Phần này chỉ đề cập đến thước đo toàn diện và quan trọng nhất tổng sản lượng của nền kinh tế, sẽ được sử dụng chủ yếu trong nghiên cứu gồm: GDP; tốc độ tăng trưởng kinh tế được đo lường bằng tốc độ tăng trưởng GDP và GDP bình quân/người. GDP là thước đo phản ánh chung nhất các hoạt động kinh tế của một quốc gia, là giá trị thị trường của mọi hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm một nước và trong một thời kỳ nhất định. Như vậy, GDP là thu nhập tạo thêm từ tất cả các hoạt động sản xuất-kinh doanh trong nước, cho dù chủ thể sản xuất-kinh doanh là người nước ngoài hay người trong nước. GDP được tính theo 3 phương pháp: phương pháp giá trị gia tăng, phương pháp thu nhập và phương pháp chi tiêu.

3 Tương ứng với các cách xác định giá để tính GDP, ta có GDP theo giá hiện hành (GDP danh nghĩa-nominal), GDP theo giá cố định (GDP thực-real) và GDP theo sức mua tương đương (PPP-Purchasing Power Parity). GDP danh nghĩa sử dụng giá cả hiện hành, GDP thực tế sử dụng giá cả của năm cơ sở để định giá sản lượng hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế. Ở Việt Nam, Tổng cục Thống kê gọi GDP tính theo giá hiện hành là GDP theo giá thực tế còn GDP tính theo giá cố định là GDP theo giá so sánh. Việt Nam chọn các năm 1994, 2005 và gần đây là năm 2010 là năm gốc để tính GDP thực.

Tổng sản phẩm trong nước theo giá thực tế thường được dùng để nghiên cứu cơ cấu kinh tế, mối quan hệ tỷ lệ giữa các ngành trong sản xuất, mối quan hệ giữa kết quả sản xuất với phần huy động vào ngân sách. Tổng sản phẩm trong nước theo giá so sánh đã loại trừ biến động của yếu tố giá cả qua các năm, dùng để tính tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, nghiên cứu sự thay đổi về khối lượng hàng hóa và dịch vụ sản xuất. Các chỉ tiêu tính theo giá PPP phản ánh thu nhập được điều chỉnh theo mặt bằng giá quốc tế và dùng để so sánh theo không gian. Chỉ tiêu thu nhập bình quân đầu người tính theo sức mua tương đương thường dùng để so sánh mức sống của dân cư bình quân giữa các quốc gia.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế được tính bằng cách lấy chênh lệch giữa quy mô kinh tế kỳ hiện tại so với quy mô kinh tế kỳ trước chia cho quy mô kinh tế kỳ trước. Tốc độ tăng trưởng kinh tế được thể hiện bằng đơn vị % và được xác định theo công thức sau: Gt = *100% = * 100% (1.1) trong đó gt là tốc độ tăng trưởng kinh tế năm t Yt là sản lượng thực tế của nền kinh tế năm t Yt-1: Sản lượng thực tế của nền kinh tế năm t-1 dY: Mức tăng trưởng tuyệt đối hay mức chênh lệch quy mô kinh tế giữa hai kỳ. Yt và Yt-1 được tính theo giá năm cơ sở. Đo lường tốc độ tăng trưởng bình quân cho cả thời kỳ được xác định bằng công thức sau: 4 Trong đó: dGDP là tốc độ tăng trưởng GDP bình quân cho cả thời kỳ từ năm gốc 0 đến năm thứ n.

GDPn là GDP năm thứ n của thời kỳ nghiên cứu GDP0 là GDP năm gốc của thời kỳ nghiên cứu Tuy nhiên, tính đến ảnh hưởng của tăng dân số tới tăng trưởng kinh tế, để đánh giá xác thực hơn tăng tưởng kinh tế của một quốc gia dưới góc độ mức sống dân cư và so sánh mức sống giữa các nước, người ta thường sử dụng các chỉ tiêu bình quân đầu người. Tốc độ tăng Tốc độ tăng trưởng trưởng - Tốc độ gia tăng dân số GDP/người GDP Khi đó, tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người phụ thuộc hai yếu tố: tốc độ tăng trưởng GDP và tốc độ tăng trưởng dân số và người dân của một nước thực sự có tăng trưởng về thu nhập và mức sống chỉ khi nền kinh tế có sự gia tăng GDP vượt trội so với tăng trưởng dân số. Nguồn tăng trưởng kinh tế Thực chất của việc tiếp cận đến nguồn gốc của tăng trưởng kinh tế là xác định nhân tố nào là động lực và giới hạn của tăng trưởng, giới hạn này do cung hay do cầu? Theo trường phái kinh tế học trọng cầu, mà xuất phát là Keynes thì mức sản lượng và việc làm là do cầu quyết định. Điều này được lý giải sản lượng của nền kinh tế luôn ở dưới mức tiềm năng, tức là nền kinh tế còn các nguồn lực tiềm năng, công nhân thất nghiệp ở mức tự nhiên, vốn tích luỹ lớn, công suất máy móc chưa tận dụng hết.

do khoa học kĩ thuật ngày càng phát triển, năng suất luôn được nâng cao. Trong khi đó, các nhà kinh tế đặt nền móng cho các học thuyết kinh tế cổ điển nói riêng và kinh tế học nói chung như Adam Smith, Jean Baptiste Say, David Ricardo cho đến Alfred Marshall và ngay cả Karl Marx và những nhà kinh tế học về sau này cũng đều xây dựng các lý thuyết dựa trên quan điểm nghiêng về cung chứ 5 không phải là cầu. Mỗi quan điểm trên đều có giá trị trong mỗi hoàn cảnh và điều kiện riêng biệt của mỗi quốc gia và sự phân biệt từ phía cung hay phía cầu đôi khi chỉ mang tính tương đối. Tuy nhiên, xuất phát từ thực tế rằng nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế ngày càng trở nên khan hiếm, cung vẫn chưa đáp ứng đựơc cầu, đặc biệt với các nước đang phát triển, nghiên cứu nguồn tăng trưởng kinh tế thường tập trung phân tích từ phía cung.

Theo quan điểm hiện nay, tăng trưởng kinh tế được hình thành từ ba yếu tố: vốn, lao động và năng suất tổng hợp nhân tố (TFP). Vốn và lao động được xem như là các yếu tố vật chất có thể lượng hóa được mức độ tác động của nó đến tăng trưởng kinh tế và được coi là những nhân tố tăng trưởng theo chiều rộng. TFP được coi là yếu tố phi vật chất, phản ánh phần sản lượng tăng lên không do tăng vốn hoặc lao động, có được nhờ tiến bộ công nghệ, vốn con người, hiệu quả sử dụng nguồn lực,… được coi là yếu tố chất lượng của tăng trưởng hay tăng trưởng theo chiều sâu. Tăng TFP gắn liền với áp dụng các tiến bộ kỹ thuật, đổi mới công nghệ, cải tiến phương thức quản lý và nâng cao kỹ năng, trình độ tay nghề của người lao động… Tăng vốn và lao động có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế ngắn hạn, phù hợp với giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, còn tăng năng suất (TFP) mới là nguồn gốc tăng trưởng trong dài hạn [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ