Chuyên đề: Đánh giá tiềm năng phát triển đô thị sinh thái tại Hà Nội

Đánh giá toàn diện tiềm năng phát triển đô thị sinh thái ở Hà Nội. Chuyên đề phân tích thực trạng, cơ sở hạ tầng, quỹ đất và đề xuất giải pháp bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề thực tập

2014

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đô thị sinh thái là gì Tiềm năng cho phát triển Hà Nội

Đô thị sinh thái, hay "Ecocity", là một mô hình phát triển đô thị hướng tới sự cân bằng giữa con người và tự nhiên. Đây không chỉ đơn thuần là việc tăng thêm cây xanh, mà là một hệ thống phức hợp được quy hoạch và vận hành dựa trên các nguyên tắc bền vững. Theo TS. Phạm Ngọc Đăng, một đô thị sinh thái không làm tổn hại tài nguyên, không gây suy thoái môi trường và tạo điều kiện sống thuận lợi cho cư dân. Mục tiêu cốt lõi là giảm thiểu dấu chân carbon, tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, nước và tài nguyên, đồng thời nâng cao chất lượng sống xanh. Các tiêu chuẩn quốc tế (IES) cho một thành phố bền vững bao gồm nhiều yếu tố: kiến trúc xanh tận dụng năng lượng mặt trời và gió; hệ thống giao thông công cộng hiệu quả để giảm phụ thuộc vào xe cá nhân; và một nền kinh tế tuần hoàn nơi chất thải được tái sử dụng và tái chế. Tại Hà Nội, một siêu đô thị đang đối mặt với nhiều áp lực về môi trường và hạ tầng, việc áp dụng mô hình này không còn là lựa chọn mà là một yêu cầu cấp thiết. Với định hướng quy hoạch đô thị Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn 2050, việc lồng ghép các nguyên tắc sinh thái là cơ hội để Thủ đô giải quyết các vấn đề cố hữu như ô nhiễm không khí và quá tải hạ tầng, hướng tới một tương lai phát triển bền vững và đáng sống hơn. Tiềm năng này được củng cố bởi các chính sách vĩ mô của chính phủ và nhu cầu ngày càng tăng của người dân về một môi trường sống trong lành, an toàn.

1.1. Các nguyên tắc và tiêu chí của một khu đô thị xanh Hà Nội

Một khu đô thị xanh Hà Nội đúng nghĩa phải tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, xâm phạm ít nhất đến môi trường tự nhiên, bảo tồn đa dạng sinh học và các hệ sinh thái đô thị hiện hữu. Thứ hai, hướng tới một chu trình khép kín, tự cân bằng về năng lượng, nước và vật chất. Thứ ba, đa dạng hóa chức năng sử dụng đất, kết hợp hài hòa giữa khu ở, khu làm việc, dịch vụ và không gian xanh đô thị. Tiêu chí đánh giá bao gồm: mật độ cây xanh trên đầu người (tối thiểu 12-15m²/người), hệ thống quản lý rác thải thông minh, ưu tiên sử dụng năng lượng tái tạo, và hạ tầng giao thông khuyến khích đi bộ và xe đạp. Các công trình phải áp dụng kiến trúc xanh, đảm bảo hiệu quả năng lượng và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.

1.2. Tổng quan quy hoạch và thực trạng phát triển đô thị Hà Nội

Thực trạng quy hoạch đô thị Hà Nội trong những năm qua đã đạt được nhiều thành tựu, mở rộng không gian và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Việc phát triển chủ yếu theo chiều rộng, quy hoạch chắp vá và thiếu tầm nhìn dài hạn đã dẫn đến tình trạng quá tải hạ tầng, ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Mật độ dân số tăng nhanh, đặc biệt ở các quận trung tâm, tạo áp lực lớn lên hệ thống cấp nước, xử lý nước thải và chất lượng không khí Hà Nội. Sự thiếu đồng bộ giữa phát triển các khu đô thị mới và hạ tầng xã hội (trường học, bệnh viện, công viên) làm giảm chất lượng sống của người dân. Đây chính là những thách thức mà mô hình đô thị sinh thái cần giải quyết.

II. Top 5 thách thức cản trở phát triển đô thị sinh thái Hà Nội

Mặc dù tiềm năng là rất lớn, con đường xây dựng Hà Nội thành một đô thị sinh thái phải đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này không chỉ đến từ các vấn đề môi trường cố hữu mà còn xuất phát từ cơ chế chính sách, nguồn lực và nhận thức xã hội. Thách thức lớn nhất là tình trạng ô nhiễm môi trường đang ở mức báo động. Theo tài liệu nghiên cứu, chất lượng không khí tại nhiều khu vực công nghiệp và nút giao thông thường xuyên vượt ngưỡng cho phép, với nồng độ bụi và các khí độc hại như CO, SO2, NO2 ở mức cao. Hệ thống sông hồ, vốn là "lá phổi xanh" của thành phố, đang bị ô nhiễm nghiêm trọng do nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý. Bên cạnh đó, áp lực từ quá trình đô thị hóa tự phát và sự gia tăng dân số cơ học khiến hệ thống hạ tầng xanh và xã hội luôn trong tình trạng quá tải. Việc quản lý rác thải thông minh vẫn còn hạn chế, với tỷ lệ thu gom và xử lý ở khu vực nông thôn chỉ đạt khoảng 70%. Các chính sách phát triển đô thị hiện tại dù đã được quan tâm nhưng vẫn thiếu đồng bộ, chưa có khung pháp lý cụ thể và các tiêu chuẩn rõ ràng cho một đô thị sinh thái. Cuối cùng, nguồn vốn đầu tư cho các dự án bất động sản sinh thái và công nghệ xử lý môi trường còn hạn hẹp, trong khi nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp về phát triển bền vững chưa cao.

2.1. Ô nhiễm môi trường và suy giảm chất lượng không khí Hà Nội

Tình trạng ô nhiễm tại Hà Nội là một trong những thách thức nhức nhối nhất. Báo cáo cho thấy, chất lượng không khí Hà Nội liên tục suy giảm, đặc biệt là nồng độ bụi mịn PM2.5. Hoạt động giao thông với hơn 4,3 triệu phương tiện, cùng với khí thải từ các khu công nghiệp và làng nghề là nguyên nhân chính. Kết quả quan trắc tại các khu công nghiệp cho thấy nhiều chỉ số ô nhiễm vượt quy chuẩn. Tương tự, môi trường nước mặt tại các sông Tô Lịch, Lừ, Sét và nhiều hồ trong nội thành bị ô nhiễm hữu cơ nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái đô thị và sức khỏe cộng đồng.

2.2. Áp lực dân số và sự quá tải của cơ sở hạ tầng đô thị

Với dân số gần 7 triệu người và mật độ lên tới 2.807 người/km² (năm 2013), Hà Nội đang chịu áp lực khổng lồ lên cơ sở hạ tầng. Hệ thống giao thông, cấp thoát nước, và cung cấp năng lượng thường xuyên bị quá tải. Quá trình di dân từ nông thôn ra thành thị không ngừng gia tăng, làm trầm trọng thêm vấn đề nhà ở và dịch vụ công. Việc phát triển hạ tầng không theo kịp tốc độ đô thị hóa là rào cản lớn cho việc xây dựng một thành phố bền vững, đòi hỏi các giải pháp môi trường đô thị toàn diện và cấp bách.

2.3. Hạn chế về khung pháp lý và chính sách phát triển đô thị

Hiện tại, Việt Nam chưa có một khung pháp lý hoàn chỉnh và bộ tiêu chí quốc gia cụ thể cho đô thị sinh thái. Các chính sách phát triển đô thị của Hà Nội dù có đề cập đến yếu tố xanh và bền vững nhưng còn mang tính định hướng, thiếu các quy định và chế tài đủ mạnh. Điều này gây khó khăn trong việc phê duyệt, quản lý và giám sát các dự án theo đúng tiêu chuẩn sống xanh. Việc thiếu cơ chế khuyến khích đủ hấp dẫn cũng làm giảm sự quan tâm của các nhà đầu tư vào lĩnh vực bất động sản sinh thái vốn đòi hỏi chi phí ban đầu cao.

III. Phương pháp quy hoạch hạ tầng xanh cho đô thị sinh thái

Để vượt qua các thách thức, việc quy hoạch và phát triển hạ tầng xanh một cách đồng bộ là giải pháp nền tảng. Hạ tầng xanh không chỉ là cây xanh và công viên, mà là một mạng lưới kết nối các không gian tự nhiên và bán tự nhiên, được thiết kế để mang lại lợi ích sinh thái, kinh tế và xã hội. Tại Hà Nội, giải pháp này cần tập trung vào việc khôi phục và bảo vệ các hành lang xanh tự nhiên như hệ thống sông hồ, vành đai xanh, và các vùng nông nghiệp ven đô. Việc tích hợp không gian xanh đô thị vào trong từng khu dân cư, công sở là yếu tố bắt buộc, giúp cải thiện vi khí hậu, giảm ô nhiễm tiếng ồn và tăng cường sức khỏe cho người dân. Các dự án mới phải ưu tiên dành một tỷ lệ đất đáng kể cho cây xanh, mặt nước. Song song đó, kiến trúc xanh cần được khuyến khích và trở thành tiêu chuẩn trong xây dựng. Các công trình cần được thiết kế để tối ưu hóa việc sử dụng ánh sáng tự nhiên, thông gió, và áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng. Việc sử dụng vật liệu xây dựng bền vững, tái chế và có nguồn gốc địa phương cũng góp phần giảm tác động đến môi trường. Đây là những bước đi cụ thể để hiện thực hóa tầm nhìn về một thành phố bền vững, nơi con người sống hài hòa với thiên nhiên.

3.1. Tích hợp không gian xanh đô thị và bảo tồn hệ sinh thái

Giải pháp quan trọng là xây dựng một mạng lưới không gian xanh đô thị liên tục, kết nối các công viên, vườn hoa, hồ nước và vành đai xanh quanh thành phố. Thay vì phát triển các mảng xanh riêng lẻ, quy hoạch cần tạo ra các hành lang sinh thái cho phép động thực vật di chuyển, tăng cường đa dạng sinh học. Việc phục hồi các con sông ô nhiễm như Tô Lịch, Nhuệ, Đáy không chỉ là giải pháp môi trường mà còn tạo ra các trục cảnh quan giá trị. Bảo tồn hệ sinh thái đô thị như các làng hoa truyền thống, vùng nông nghiệp sạch ven đô cũng là một phần không thể thiếu của chiến lược này.

3.2. Áp dụng kiến trúc xanh và vật liệu xây dựng bền vững

Chuyển đổi sang kiến trúc xanh là một yêu cầu tất yếu. Các chính sách cần khuyến khích, thậm chí bắt buộc các công trình mới áp dụng các tiêu chuẩn như LEED, LOTUS. Điều này bao gồm việc thiết kế mái xanh, tường xanh, hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa, và lắp đặt các tấm pin năng lượng tái tạo. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng không nung, vật liệu tái chế và giảm thiểu chất thải trong quá trình thi công sẽ góp phần đáng kể vào mục tiêu phát triển bền vững chung của thành phố.

IV. Top giải pháp công nghệ cho đô thị sinh thái thông minh

Bên cạnh quy hoạch, việc ứng dụng công nghệ hiện đại là chìa khóa để vận hành một đô thị sinh thái hiệu quả và thông minh. Công nghệ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, quản lý môi trường và nâng cao chất lượng dịch vụ đô thị. Một trong những lĩnh vực ưu tiên là quản lý rác thải thông minh. Thay vì hệ thống thu gom truyền thống, các thùng rác thông minh trang bị cảm biến sẽ báo cáo khi đầy, giúp tối ưu hóa lộ trình xe thu gom, tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải. Các nhà máy xử lý rác thải công nghệ cao có thể biến rác thành năng lượng (waste-to-energy), giảm thiểu lượng rác chôn lấp và tạo ra một nguồn năng lượng tái tạo. Lĩnh vực thứ hai là giao thông bền vững. Việc phát triển một hệ thống giao thông công cộng hiện đại, kết hợp với các ứng dụng chia sẻ xe và xe đạp điện, sẽ giảm sự phụ thuộc vào phương tiện cá nhân. Hệ thống điều khiển giao thông thông minh sử dụng AI để tối ưu hóa luồng di chuyển, giảm ùn tắc và ô nhiễm không khí. Cuối cùng, các giải pháp môi trường đô thị cần được hỗ trợ bởi một mạng lưới quan trắc tự động. Các cảm biến giám sát chất lượng không khí Hà Nội và chất lượng nước theo thời gian thực sẽ cung cấp dữ liệu chính xác, giúp nhà quản lý đưa ra cảnh báo sớm và các biện pháp ứng phó kịp thời trước các thách thức từ biến đổi khí hậu và đô thị.

4.1. Phát triển năng lượng tái tạo và hệ thống giao thông xanh

Ưu tiên hàng đầu là thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời áp mái trên các tòa nhà chính phủ, khu công nghiệp và khu dân cư. Đồng thời, xây dựng hệ thống giao thông công cộng sạch, sử dụng xe buýt điện và phát triển mạng lưới tàu điện ngầm theo quy hoạch. Việc tạo ra các làn đường riêng và an toàn cho xe đạp sẽ khuyến khích người dân lựa chọn phương thức di chuyển không phát thải, góp phần xây dựng một thành phố bền vững.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong quản lý rác thải và nước thải

Công nghệ là lời giải cho bài toán rác thải và nước thải. Cần đầu tư vào các nhà máy xử lý nước thải tập trung với công nghệ tiên tiến, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường. Triển khai các mô hình quản lý rác thải thông minh, phân loại rác tại nguồn và áp dụng các công nghệ tái chế, compost và đốt rác phát điện là những giải pháp cấp bách nhằm giảm gánh nặng cho các bãi chôn lấp và bảo vệ môi trường đất, nước.

V. Mô hình Ecopark và bài học thực tiễn cho khu đô thị xanh

Nghiên cứu các mô hình đã thành công là cách hiệu quả để rút ra bài học kinh nghiệm cho việc phát triển khu đô thị xanh Hà Nội. Mô hình Ecopark, dù không nằm trong địa giới Hà Nội nhưng ở vị trí liền kề, là một ví dụ điển hình về một khu đô thị được quy hoạch theo hướng sinh thái. Với tổng diện tích gần 500ha, dự án dành một tỷ lệ lớn (khoảng 22%) cho không gian cây xanh và mặt nước. Thiết kế của Ecopark nhấn mạnh vào việc tạo ra một môi trường sống gần gũi với thiên nhiên, với mật độ xây dựng thấp và hệ thống tiện ích đồng bộ. Bài học quan trọng từ Ecopark là tầm quan trọng của một quy hoạch tổng thể ngay từ đầu, trong đó các yếu tố sinh thái được đặt làm trọng tâm. Việc xây dựng một cộng đồng dân cư có ý thức về tiêu chuẩn sống xanh cũng là một thành công đáng ghi nhận. Tuy nhiên, để nhân rộng mô hình này, Hà Nội cần giải quyết các vấn đề về kết nối giao thông và đảm bảo giá thành bất động sản sinh thái phù hợp với nhiều đối tượng hơn. Các dự án tương lai cần học hỏi cách Ecopark tích hợp hạ tầng xanh và các giải pháp môi trường đô thị, đồng thời phải gắn kết chặt chẽ hơn với bối cảnh chung của thành phố, đặc biệt là trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu và đô thị hóa.

5.1. Phân tích thành công từ các dự án bất động sản sinh thái

Thành công của các dự án bất động sản sinh thái tiên phong như Ecopark đến từ việc đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường về một không gian sống chất lượng cao, an toàn và trong lành. Các nhà đầu tư đã chú trọng vào việc tạo ra giá trị bền vững thông qua kiến trúc xanh, cảnh quan và tiện ích cộng đồng. Bài học cho Hà Nội là cần có chính sách phát triển đô thị rõ ràng để khuyến khích các chủ đầu tư theo đuổi mô hình này, chẳng hạn như ưu đãi về thuế, tín dụng và thủ tục hành chính.

5.2. Hướng tới mô hình đô thị thông minh và bền vững toàn diện

Từ những bài học thực tiễn, Hà Nội cần hướng tới một mô hình cao hơn: đô thị thông minh lồng ghép các nguyên tắc sinh thái. Điều này có nghĩa là không chỉ xanh về cảnh quan mà còn thông minh trong vận hành. Việc tích hợp công nghệ IoT, dữ liệu lớn (Big Data) và AI vào quản lý năng lượng, giao thông, an ninh và dịch vụ công sẽ tạo ra một hệ sinh thái đô thị hiệu quả, linh hoạt và có khả năng chống chịu cao trước các thách thức, đặc biệt là biến đổi khí hậu và đô thị.

VI. Tương lai đô thị sinh thái Hà Nội Hướng tới bền vững

Xây dựng Hà Nội thành một đô thị sinh thái là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự quyết tâm chính trị, sự chung tay của doanh nghiệp và cộng đồng. Tương lai này không phải là một viễn cảnh xa vời mà là một mục tiêu khả thi nếu có một lộ trình chiến lược rõ ràng. Trọng tâm của lộ trình này là việc hoàn thiện khung pháp lý và các chính sách phát triển đô thị theo hướng bền vững, tạo ra một sân chơi công bằng và hấp dẫn cho các nhà đầu tư vào bất động sản sinh thái. Việc lồng ghép các tiêu chí sinh thái vào tất cả các cấp độ quy hoạch đô thị Hà Nội, từ quy hoạch chung đến thiết kế chi tiết, là điều kiện tiên quyết. Đồng thời, nâng cao nhận thức cộng đồng về phát triển bền vữngtiêu chuẩn sống xanh là yếu tố then chốt để thay đổi hành vi, từ việc tiết kiệm năng lượng, phân loại rác đến việc ưu tiên sử dụng giao thông công cộng. Đầu tư vào khoa học công nghệ, đặc biệt là các giải pháp môi trường đô thị và công nghệ của một đô thị thông minh, sẽ giúp Hà Nội đi tắt đón đầu, giải quyết hiệu quả các thách thức. Tương lai của Hà Nội là một thành phố bền vững, nơi tăng trưởng kinh tế song hành với bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội, xứng tầm là một Thủ đô xanh, văn minh, hiện đại.

6.1. Xây dựng lộ trình và ưu tiên cho phát triển bền vững

Một lộ trình cụ thể cần được xây dựng với các mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Giai đoạn đầu cần tập trung vào việc giải quyết các điểm nóng ô nhiễm, hoàn thiện khung pháp lý và triển khai các dự án thí điểm về khu đô thị xanh Hà Nội. Giai đoạn tiếp theo sẽ nhân rộng các mô hình thành công, phát triển đồng bộ hạ tầng xanh và hệ thống giao thông công cộng. Mục tiêu dài hạn là xây dựng một hệ sinh thái đô thị hoàn chỉnh, có khả năng tự cân bằng và thích ứng cao.

6.2. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong việc xây dựng thành phố

Sự thành công của mô hình đô thị sinh thái không thể thiếu vai trò của cộng đồng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để mỗi người dân trở thành một chủ thể tích cực trong việc bảo vệ môi trường. Các chương trình khuyến khích phân loại rác tại nguồn, trồng cây xanh, sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường cần được triển khai rộng rãi. Việc tham vấn ý kiến cộng đồng trong quá trình quy hoạch đô thị Hà Nội cũng sẽ đảm bảo các quyết sách phù hợp với nguyện vọng của người dân, góp phần xây dựng một thành phố bền vững từ gốc rễ.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về đô thị sinh thái Chương II: Đánh giá thực trạng phát triển đô thị Hà Nội Chương III: Tiềm năng phát triển đô thị sinh thái tại Hà Nội Sinh viên thực hiện: Vii Thi Bích Ngọc 3 Chuyên dé thực tập GVHD: TS. Vũ Thị Hoài Thu CHUONG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE ĐÔ THỊ SINH THÁI 1. Khai quát chung về đô thị sinh thái 1. Khái niệm đô thị sinh thái “Eco” viết tắt của từ sinh thái trong cụm từ đô thị sinh thái “Ecocity”, vốn đọc chệch từ “Oikos” của tiếng Hy lap cé nghĩa là “gia đình” (“hộ gia đình”) trong đó mọi người cùng làm việc để tạo ra một đơn vị chức năng nào đó.

Tương tự như vậy, các đô thị sinh thai“ecocities” muốn nhấn mạnh mối quan hệ lành mạnh giữa các phần của thành phố với chức năng của chúng hơn là đơn thuần nói đến hàng loạt các chỉ số đo độ xanh, sạch đẹp của đô thị. Đối với đô thị sinh thái, “gần gũi” là điều có ý nghĩa quyết định. Nếu như có một chỉ số đơn lẻ để xác định đô thị sinh thái, đó chính là khả năng dân cư có thé và ưa thích việc tiếp cận hầu hết dịch vụ cơ bản bằng cách đi bộ, đi xe đạp và vận chuyền băng các phương tiện giao thông công cộng. Theo định nghĩa của Tổ chức Sinh thái đô thị của Úc thì “Một thành phỗ sinh thái là thành phố đảm bảo sự cân băng với thiên nhiên”, hay cụ thé hơn là sự định cư cho phép các cư dân sinh sống trong điều kiện chất lượng cuộc sống nhưng sử dụng tối thiểu các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

Theo quan điểm cua Richard Register về các thành phô sinh thái bền vững, thì đó là các đô thị mật độ thấp, dan trải, được chuyên đổi thành mạng lưới các khu dân cư đô thị mật độ cao hoặc trung bình có quy mô giới hạn được phân cách bởi các không gian xanh. Hầu hết mọi người sinh sống và làm việc trong phạm vi khoảng cách đi bộ và đi xe đạp.TS Pham Ngoc Đăng: Một đô thị sinh thai là một đô thị mà trong quá trình tồn tại và phát triển của nó không là tôn hại đến tài nguyên thiên nhiên, không làm suy thoái đến môi trường, không gây tác động xấu đến sức khỏe cộng đồng và tạo điều kiện thuận lợi cho mội người sống, sinh hoạt và làm việc trong đô thị. Như vậy, đô thị sinh thái phải là một thành phố được thiết kế, quy hoạch và xây dựng có tính đến các tác động tới môi trường, nơi người dân có ý thức để giảm thiểu việc sử dụng năng lượng, nước, thực phẩm cũng như giảm thiêu các chất thải. Ngoài ra, đô thị sinh thái còn phải đáp ứng truyền thống nhân văn bản địa, nhu cầu giao tiếp, sinh hoạt cộng đồng, thư giãn cá nhân và gia đình trong một không gian gân gũi với thiên nhiên.

Sinh viên thực hiện: Vii Thi Bích Ngọc 4 Chuyên dé thực tập GVHD: TS. Vũ Thị Hoài Thu 1. Lịch sử ra đời Ý tưởng về đô thị sinh thái có nguồn gốc từ những năm 80 của thé kỷ XX và đã được công bố công khai lần đầu tiên bởi các học giả Đức, nó liên quan trực tiếp đến các cuộc tranh cãi về trách nhiệm đối với hệ sinh thái vốn đã được đưa ra từ những năm 60. Các khái niệm đô thị sinh thái đầu tiên được tập trung vao sự trao đổi về những hoạt động diễn ra trong đô thị (vòng tròn năng lượng, nước, chất thải, khí thai.

Trong vài năm qua, phong trào xây dựng các đô thị sinh thái, thành phố trong sự cân bằng với thiên nhiên đã phát triển trên toàn thế giới. Khai sinh ra phong trào Ecocity là Richard Register, một chuyên gia thiết kế đô thị được quốc tế công nhận.Ông đã thành lập Khoa Đô thị sinh thái ở Berkeley (Mỹ) vào năm 1975, và đã cố gang tổ chức một số hội nghị địa phương dé biến đổi Berkeley dé thành một Ecocity.Nhóm Sinh thái học đô thị sau này được chuyên thành Ecocity Builders, một t6 chức phi chính phủ gắn trách nhiệm môi trường với phát triển đô thị thông qua giáo dục cộng đồng và tư vấn với các chính phủ và các nhà quy hoạch. Phương châm của nhóm là "để xây dựng lại nền văn minh của chúng ta trong sự cân bằng với thiên nhiên". Năm 1990, Những gi do Register và The Ecocity Builders khởi xướng đã trở thành một thành phần quan trọng của phong trào Ecocity; Hội nghị Ecocity quốc tế, đã được tô chức hai năm một lần sau đó, trên năm châu lục khác nhau.Thang 8 năm 2002, hội nghị được tô chức tại Thâm Quyền, một đô thị vườn của Trung Quéc.Ké từ năm 1990, hội nghị đã trở thành một trong những diễn đàn quan trọng nhất về phát triển bền vững.

Các nguyên tắc của phong trào Ecocity khá đơn giản: mọi người có thé sống, làm việc, mua sắm tại các cửa hàng, vui chơi trong một khoảng cách gần và giao thông là thứ mà người dân cần sử dụng khi họ đang ở chỗ mà họ không muốn ở. Lua chọn giao thông đầu tiên trong ecocity phải là đi bộ, xe đạp là thứ hai, thứ ba là phương tiện giao thông công cộng, và cuối cùng mới đến các xe ô tô. Nguyên tắc cơ bản xây dựng đô thị sinh thái Các nguyên tắc xây dựng đô thị sinh thái đã được nhiều nhà nghiên cứu, học giả trong và ngoài nước đề cập đến. Mặc dù có những khác biệt nhất định tuy nhiên cách tiếp cận về cơ bản là giống nhau với 4 nguyên tác cơ bản sau: > Xâm phạm ít nhất đến môi trường tự nhiên > Trong điều kiện cụ thể cố giữ cho đô thị khép kín và tự cân bằng Sinh viên thực hiện: Vii Thi Bích Ngọc 5 Chuyên dé thực tập GVHD: TS.

Vũ Thị Hoài Thu > Đa dạng hoa nhất việc sử dụng đất, chức năng đô thị và các hoạt động khác cua con người. > Giữ cho sự phát triển dân số đô thị và tiềm năng môi trường được cân bằng một cách tối ưu. Bên cạnh đó theo GS.TSKH Lê Huy Bá, các nguyên tắc dé xây dựng đô thị sinh thái là: - Đô thị là một hệ sinh thái với đầy đủ các đặc tính, cấu trúc và chức năng sinh thái của nó. - Tiếp cận xây dựng đô thị sinh thái trên cơ sở cấu trúc, chức năng môi truowngfvaf các tương tác trong thành phần trong hệsinh thái đô thị.

- Sự tương tác hay mỗi quan hệ giữa các sinh vật và môi trường trong hệ sinh thái là cộng sinh. - Hoạt động của con người gây xâm hại ít đến môi trường. - Đa dạng hóa sử dụng đất, chức năng đô thị cũng nhuwhoatj động của con người trong đô thị. - Trong điều kiện cụ thể,giữ cho hệ sinh thai đô thị được khép kín va tự bằng.

- Giữ cho phát triển đô thị và tiềm năng của môi trường,tài nguyên được cân bằng tối ưu. Tổ chức Sinh thái đô thị (Urban Ecology), hiện hoạt động trên 20 năm đã đưa ra 10 nguyên tắc trong xây dựng đô thị sinh thái: 1) Ưu tiên về sử dụng đất dé tao ra những cộng đồng phức hợp, mật độ nén, đa dạng, xanh, an toàn, vui tươi sống động, gần các nút giao thông, 2) Ưu tiên về giao thông theo hướng khuyến khích đi bộ, xe đạp, giao thông công cộng và nhân mạnh “hướng tiếp cận bằng sự lân cận”. 3) Phục hồi những môi trường đô thị bị phá hoại, đặc biệt là các vùng trũng thấp, đường bờ biên, dãy đồi vá các vùng đất ngập nước. 4) Tạo những khu nhà ở hỗn hợp đáp ứng nhu cầu sống với giá phù hợp, an toàn, tiện lợi và kinh tế.

5) Ủng hộ công bang xã hội va tao ra co hội cho phụ nữ, người da mau va người khuyết tật. 6) Hỗ trợ nông nghiệp địa phương, những dự án xanh hóa đô thị va vườn công cộng, 7) Khuyến khích tái sinh tái chế, các công nghệ tiên tiến và bảo vệ tài nguyên trong khi vẫn giảm thiêu ô nhiễm môi trường. Sinh viên thực hiện: Vii Thi Bích Ngọc 6 Chuyên dé thực tập GVHD: TS. Vũ Thị Hoài Thu 8) Làm việc với các doanh nghiệp dé hồ trợ các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường, hạn chế ô nhiễm, chất thải và việc sử dụng hoặc sản xuất vật chất nguy hại.

9) Khuyến khích sự tự nguyện hạn chế việc sản xuất dư thừa. 10) Tăng cường nhận thức về môi trường thông qua các nhà hoạt động và các dự án giáo dục tăng cường nhận thức cộng đồng về những vấn đề liên quan đếnTrên cơ sở phân tích các khía cạnh, đặc trưng cần có của một đô thị sinh thái.Tiêu chí chung của đô thị sinh thái Tiêu chuẩn quốc tế về đô thị sinh thai (International Ecocity Standard — YES) được tập hợp từ nhóm các nhà xây dựng đô thị sinh thái (Ecocity Builders), tập hợp các thành viên của các tô chức từ khắp nới trên thế giới. IES đánh giá hiện trạng và quá trình phát triển mới của các đô thị trong việc hướng tới dé trở thành đô thị sinh thai.IES đánh giá mức độ đạt được trên các quy mô khác nhau từ các khu vực nhỏ đến toàn bộ vùng, dựa trên nguyên tắc của các hệ thống và các thiết kế sức khỏe sinh thái. Các tiêu chí xem xét đánh giá đô thị sinh thái, theo IES, bao gồm các nhóm: Về kiến trúc, các công trình trong ĐTST phải đảm bảo khai thác tối đa các nguồn năng lượng mặt trời, gió và nước mưa để cung cấp năng lượng va đáp ứng nhu cầu nước của người sử dụng.Thông thường các công trình là nhà cao tầng còn mặt đất dé dành cho không gian xanh.

Sự đa dạng sinh học của đô thị phải được đảm bảo với các hành lang cư trú tự nhiên, nuôi dưỡng sự đa dạng sinh học và đem lại sự tiếp cận với thiên nhiên dé nghỉ ngơi giải trí. Giao thông và vận tải cần hạn chế bằng cách cung cấp lương thực và hàng hóa chủ yếu nằm trong phạm vi đô thị hoặc các vùng lân cận. Phần lớn dân cư đô thị sẽ sống và làm việc trong phạm vi bán kính đi bộ hoặc xe đạp dé giam thiéu nhu cầu di chuyên cơ giới. Sử dung các phương tiện giao thông công cộng nối liền các trung tâm dé phục vụ nhu cầu di chuyên xa hơn của người dân.Chia sẻ ô tô con địa phương cho phép mọi người chỉ sử dụng khi cần thiết.

Công nghiệp của DTST sẽ sản xuất ra các sản pham hang hóa có thé tái sử dụng, tái sản xuất và tái sinh.Các quy trình công nghiệp bao gồm cả việc tái sử dụng các sản phâm phụ và giảm thiêu sự vận chuyên hàng hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ