Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài được xây dựng trong bối cảnh nhu cầu về chăm sóc sắc đẹp cá nhân, nuôi dưỡng làn da khỏe mạnh và mái tóc óng mượt của người tiêu dùng ngày càng gia tăng. Cùng với sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức mua sắm trực tuyến trên môi trường số, thị trường mỹ phẩm xuất hiện nhiều cơ hội tiếp cận khách hàng mới, song cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt từ các hệ thống phân phối lâu năm và tình trạng sản phẩm không chính hãng xuất hiện tràn lan. Trước thực trạng đó, nhóm tác giả nghiên cứu và thành lập thương hiệu "Tiệm mỹ phẩm" nhằm mục đích cung cấp các sản phẩm chăm sóc da, chăm sóc tóc, nước hoa và phụ kiện làm đẹp chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng với mức giá hợp lý.

Về mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, đề án xác định các nội dung trọng tâm gồm:

  1. Phân tích hiện trạng nội tại của doanh nghiệp và bối cảnh thị trường thông qua các công cụ quản trị (SWOT, 4P, 5W1H) và khảo sát đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
  2. Ứng dụng các công cụ kỹ thuật số (Google Trends, Buzzsumo) để lắng nghe mạng xã hội, phân tích xu hướng tìm kiếm từ khóa, xác định chân dung khách hàng mục tiêu và thiết lập hệ thống chỉ tiêu hiệu suất (KPI).
  3. Lập kế hoạch và triển khai các kênh tiếp thị di động (Mobile Marketing), bao gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trên thiết bị di động (Mobile SEO), xây dựng nội dung Fanpage, triển khai quảng cáo đa kênh (Facebook Ads, Google Ads), tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing), tin nhắn (SMS Marketing) và ứng dụng di động (Mobile App).
  4. Thiết lập khung đo lường, đánh giá tổng quan và chi tiết hiệu quả từng chiến dịch cùng hiệu suất làm việc của các thành viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và triển khai chiến lược Mobile Marketing cho thương hiệu bán lẻ trực tuyến "Tiệm mỹ phẩm".
  • Không gian nghiên cứu: Thị trường người tiêu dùng mỹ phẩm trực tuyến tại Việt Nam (tập trung đối tượng khách hàng từ thành thị đến nông thôn); địa điểm hoạt động của cơ sở đặt tại Ngõ 196, đường Hồ Tùng Mậu, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội; đối tượng khảo sát đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm hai hệ thống Hasaki Beauty & Clinic và Sammi Shop trên phạm vi toàn quốc.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu xu hướng tìm kiếm và lắng nghe mạng xã hội được thu thập theo chu kỳ 12 tháng (năm 2022) và chu kỳ 5 năm (giai đoạn 2019–2023); thời gian triển khai kế hoạch và đo lường chỉ tiêu KPI diễn ra trong 1 tháng, từ ngày 09/01/2023 đến ngày 24/02/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các khung lý thuyết, mô hình quản trị kinh doanh và tiếp thị kỹ thuật số chuẩn mực:

  • Mô hình ma trận SWOT: Đánh giá 4 yếu tố nội lực và ngoại cảnh của doanh nghiệp (Điểm mạnh - Strengths, Điểm yếu - Weaknesses, Cơ hội - Opportunities, Thách thức - Threats).
  • Mô hình phối thức tiếp thị 4P: Phân tích chiến lược Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Mô hình phân tích khách hàng 5W1H: Xác định chân dung và hành vi khách hàng qua 6 câu hỏi (Who, What, Where, When, Why, How).
  • Mô hình hành trình khách hàng 5 giai đoạn: Phân loại từ khóa và nội dung tiếp thị theo tiến trình nhận thức (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Xem xét, cân nhắc $\rightarrow$ Phân tích, so sánh $\rightarrow$ Ra quyết định mua hàng $\rightarrow$ Trung thành, đóng góp).
  • Chỉ số tỷ lệ vàng từ khóa (Keyword Golden Ratio - KGR): Công thức toán học đo lường mức độ cạnh tranh của từ khóa trên công cụ tìm kiếm: $$\text{KGR} = \frac{\text{Allintitle}}{\text{Search Volume}}$$ Tiêu chuẩn đánh giá trong đề tài: $\text{KGR} < 0{,}25$ là tốt; $0{,}25 \le \text{KGR} \le 1$ là trung bình; $\text{KGR} > 1$ là kém cạnh tranh.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp khảo sát hành vi: Thu thập dữ liệu thông qua bảng khảo sát trực tuyến phát hành bằng mã phản hồi nhanh (QR Code).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp và lắng nghe xã hội: Khai thác dữ liệu truy vấn từ Google Trends để phân tích biến động mức độ quan tâm theo thời gian và vị trí địa lý; sử dụng Buzzsumo để đo lường lượng tương tác, xác định loại nội dung thịnh hành (Review) và độ dài bài viết tối ưu.
  • Phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh: So sánh đa tiêu chí (4P + 1C + Quy mô) kết hợp sử dụng Similarweb để đánh giá lưu lượng truy cập website đối thủ và Facebook Ads Library để kiểm tra số lượng mẫu quảng cáo đang phân phối.
  • Phương pháp phân tích kỹ thuật và tối ưu SEO: Ứng dụng các công cụ chuyên dụng gồm Ahrefs, Keyword Tool, Lar.vn, Thruuu (phân tích top 10 SERP, số từ, hình ảnh, thẻ tiêu đề), Google Mobile-Friendly Test, PageSpeed Insights và Google Lighthouse để kiểm tra tốc độ tải trang cùng khả năng thân thiện với thiết bị di động.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I. PHÂN TÍCH DOANH NGHIỆP VÀ THỊ TRƯỜNG

Chương I tập trung giới thiệu cấu trúc tổ chức của "Tiệm mỹ phẩm" (thành lập bởi nhóm 7 thành viên: Doãn Phương Thảo, Thạch Thị Vân Anh, Đỗ Văn Thuận, Hạ Xuân Giang, Ngô Ngọc Hà, Trần Đức Vượng, Nguyễn Kiều Bảo Ngọc; vận hành website https://tiemmypham.store/ và Fanpage mạng xã hội). Danh mục sản phẩm kinh doanh gồm 5 nhóm chính: chăm sóc da, chăm sóc tóc, nước hoa, phụ kiện làm đẹp và sản phẩm trang điểm.

Nội dung phân tích thực trạng doanh nghiệp và thị trường được tác giả hệ thống hóa qua các phân tích sau:

Công cụ / Nội dung Phát hiện và luận điểm cụ thể
Phân tích SWOT - Điểm mạnh: Đội ngũ có kiến thức nền tảng về Marketing, dịch vụ chăm sóc khách hàng chu đáo, giá bán phù hợp.
- Điểm yếu: Thương hiệu mới gia nhập, độ nhận diện chưa cao, nguồn vốn hạn chế.
- Cơ hội: Nhu cầu tiêu dùng mỹ phẩm tăng, xu hướng mua hàng online phổ biến.
- Thách thức: Cạnh tranh gay gắt từ thương hiệu lâu năm, khách hàng khắt khe, hàng giả tràn lan.
Phối thức 4P - Sản phẩm: Lợi thế cạnh tranh tập trung vào sản phẩm chính hãng, đa dạng mẫu mã và cá nhân hóa dịch vụ.
- Giá cả: Kết hợp định giá theo chi phí (Giá bán = Chi phí + Lãi dự kiến từ 10% đến 20%) và định giá tham chiếu đối thủ; chính sách giảm 5–10% cho khách cũ, chiết khấu đại lý/CTV từ 5–7% (đơn từ 2 triệu) và 10–15% (đơn từ 10 triệu).
- Phân phối: Kênh trực tuyến qua Website, Facebook, Instagram. Đơn vị vận chuyển liên tỉnh qua Giao hàng nhanh (GHN), nội thành Hà Nội qua Giao hàng tiết kiệm (GHTK) hoặc Grab; thanh toán COD, chuyển khoản, ZaloPay, MoMo.
- Xúc tiến: Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 1 triệu đồng; voucher cho lần mua kế tiếp; tiếp thị đa kênh qua Social Marketing, chuẩn hóa SEO Website và chạy Google Ads.
Phân tích 5W1H & Khách hàng mục tiêu Đối tượng mục tiêu là học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng và lao động tự do có nhu cầu làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Khách hàng phân bổ từ thành thị đến nông thôn, tiếp cận chủ yếu qua kênh trực tuyến. Nội dung truyền thông tập trung chia sẻ kiến thức chăm sóc da, xuất bản vào các khung giờ vàng có lưu lượng người dùng cao.

Bên cạnh đó, chương này tiến hành đánh giá chi tiết hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất trên thị trường theo tiêu chí 4P + 1C + Quy mô:

  • Hasaki Beauty & Clinic: Thành lập năm 2009; vận hành 73 chi nhánh (75 cửa hàng) tại 25 tỉnh thành; Fanpage đạt 765.992 lượt thích (sau đó ghi nhận 814.414 lượt thích); Instagram đạt 20.600 người theo dõi; chạy khoảng 110 mẫu quảng cáo trên Facebook Ads Library; áp dụng chương trình Flash sale trên ứng dụng di động từ 22h đến 24h hàng ngày. Website thân thiện trên di động nhưng tốc độ tải trang trên thiết bị di động còn chậm.
  • Sammi Shop: Thành lập năm 2016; mạng lưới 21 cửa hàng tại 4 thành phố lớn (Hà Nội, Quảng Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ); Fanpage đạt 705.733 lượt thích (sau đó ghi nhận 795.147 lượt thích); triển khai kênh Instagram và TikTok; website tích hợp chatbot, bộ lọc đa dạng; mẫu quảng cáo Facebook tập trung vào định dạng văn bản và hình ảnh vào dịp lễ hoặc khuyến mại.

CHƯƠNG II. XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC MOBILE MARKETING

Chương II triển khai phân tích dữ liệu thực tế bằng các công cụ đo lường số và xây dựng bảng chỉ tiêu thực hiện cho dự án:

  1. Phân tích Google Trends (chu kỳ 5 năm 2019–2023 và 12 tháng năm 2022):

    • Đánh giá 5 danh mục sản phẩm: Trang điểm, Dầu gội đầu, Nước hoa, Chăm sóc cơ thể, Dưỡng da.
    • Từ khóa "trang điểm" đạt đỉnh tìm kiếm tuyệt đối (100 điểm) vào giai đoạn 13–19/03/2022 và đạt điểm thấp nhất (33 điểm) vào tuần 15–21/01/2022. Chu kỳ 5 năm cũng xác nhận tuần 13–19/03/2022 đạt 100 điểm, điểm đáy rơi vào giai đoạn 28/8–04/09/2011 với 28 điểm. Tác giả kết luận tháng 3 là thời điểm thích hợp nhất để phân bổ ngân sách chạy quảng cáo.
    • Về phân bố địa lý: Khu vực thể hiện mức độ quan tâm cao nhất trong 12 tháng qua là Khánh Hòa, tiếp đến là Đắk Nông, Bắc Kạn, Phú Yên và Tuyên Quang. Xét trong 5 năm, Khánh Hòa tiếp tục dẫn đầu, theo sau là Đắk Lắk, Phú Yên, Đắk Nông và Nghệ An.
    • Về từ khóa và chủ đề liên quan: Chủ đề có mức tăng trưởng cao nhất là "Đông Nam Bộ" (+160%), cụm từ tìm kiếm gia tăng mạnh nhất là "điểm chuẩn đại học nha trang 2022". Chủ đề tìm kiếm hàng đầu là "Trang điểm" và cụm từ hàng đầu là "đặc điểm". Xếp hạng mức độ quan tâm giảm dần theo nhóm: Trang điểm > Dầu gội đầu > Nước hoa > Chăm sóc cơ thể > Dưỡng da; lưu lượng tìm kiếm tập trung cao điểm vào tháng 1 và tháng 2.
  2. Lắng nghe mạng xã hội qua Buzzsumo:

    • Dữ liệu 24h ghi nhận chủ đề làm đẹp có tương tác cao nhất trên nền tảng Facebook đạt 258 lượt tương tác.
    • Phân tích nội dung mỹ phẩm ghi nhận ngày có lượng tương tác cao nhất trong năm là ngày 22/04 với 38.252 lượt.
    • Thể loại bài viết được đón nhận nhiều nhất là định dạng Review (218 tương tác); bài đăng trên website đạt tương tác cao nhất vào ngày Chủ nhật (355 tương tác); dung lượng văn bản hiệu quả nhất dao động từ 1.000 đến 2.000 từ (495 tương tác); phản ứng cảm xúc chủ đạo là "Yêu thích" (chiếm 65%). Các kênh có lượng tương tác lớn gồm Yan (8.000 tương tác), tapchisieuxe (3.000), dienanh.net (46.200) và sàn Lazada (41.000).
  3. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu KPI (Thời gian: 09/01/2023 – 24/02/2023):

Kênh thực thi Chỉ số đo lường (KPI) Mục tiêu định lượng
Facebook Fanpage Lượt theo dõi mới (Follow)
Lượt tương tác (Engagement)
Lượt tiếp cận (Reach)
Tổng số bài viết đăng tải
200 lượt
1.000 lượt
10.000 lượt
35 bài viết
SEO Website Từ khóa lọt Top 30 tìm kiếm
Từ khóa lọt Top 5 tìm kiếm
Điểm tốc độ tải trang trên di động
Tổng số bài viết chuẩn SEO trên website
Tổng số sản phẩm đăng tải
100 từ khóa
10 từ khóa
Đạt điểm 90
35 bài viết
35 sản phẩm
SEO Entity & Offpage Khai báo thực thể doanh nghiệp (Entity)
Liên kết ngoài (Backlink diễn đàn, Blog 2.0)
70 lượt
70 liên kết
Lưu lượng truy cập (Traffic) Tổng số người dùng truy cập
- Direct (Trực tiếp)
- Organic Search (Tìm kiếm tự nhiên)
- Social (Mạng xã hội)
- Referral (Giới thiệu)
- Display (Quảng cáo hiển thị)
Thời gian trung bình trên trang (Time on site)
300 người dùng
30 người dùng
50 người dùng
100 người dùng
20 người dùng
100 người dùng
5 phút
Quảng cáo (Ads) Facebook Ads: Lượt tương tác
Google Ads: Lượt truy cập / Lượt hiển thị
Google Ads: Lượt nhấp chuột (Clicks)
500 tương tác
10.000 lượt hiển thị
200 lượt nhấp
Email Marketing Tổng số thư điện tử gửi đi
Lượt mở thư (Open rate)
Lượt nhấp liên kết (Click rate)
300 thư
50 lượt mở
10 lượt nhấp

CHƯƠNG III: THỰC HIỆN QUẢNG BÁ MOBILE MARKETING

Chương này trình bày các bước thiết kế hạ tầng kỹ thuật và thực thi nội dung tiếp thị tập trung vào thiết bị di động:

  • Thiết kế Mobile Website và tối ưu UI/UX: Xây dựng sơ đồ trang (sitemap) hoàn chỉnh. Giao diện phiên bản di động được cấu trúc tinh gọn: Header hiển thị tên thương hiệu, thanh menu hỏi đáp, theo dõi đơn hàng, nút chia sẻ, thanh tìm kiếm, giỏ hàng và danh sách yêu thích (wishlist); phần thân (Body) tích hợp banner dẫn link khuyến mãi, danh mục sản phẩm mới, đánh giá khách hàng và blog làm đẹp; phần chân trang (Footer) cung cấp chính sách, thông tin liên hệ và định vị bản đồ Google Maps. Giao diện tối ưu trải nghiệm (UX) bằng cách rút gọn các trường biểu mẫu, bổ sung mục lục tự động (TOC), chatbot và bộ lọc giá; kiểm tra tiêu chuẩn qua Google Mobile-Friendly, PageSpeed Insights và Google Lighthouse.
  • Quy trình nghiên cứu từ khóa 5 bước:
    1. Xác định từ khóa chính của sản phẩm.
    2. Tìm kiếm từ khóa liên quan bằng Google Search, Google Suggest, Ahrefs, Keyword Tool, Lar.vn và bóc tách từ khóa của đối thủ xếp hạng Top 1–10.
    3. Lọc bỏ các từ khóa không liên quan, sai chính tả hoặc trùng lặp.
    4. Tính toán dung lượng tìm kiếm (Search Volume), số tiêu đề chứa từ khóa (Allintitle) và tính toán chỉ số KGR theo công thức để chọn lọc từ khóa có độ cạnh tranh thấp.
    5. Phân bổ từ khóa theo 5 giai đoạn hành trình mua sắm của người dùng.
  • Xây dựng nội dung chuẩn SEO bằng công cụ Thruuu: Sử dụng Thruuu để phân tích 10 kết quả tìm kiếm hàng đầu của Google nhằm xác định số từ trung bình, số lượng hình ảnh, thẻ Meta Description và cấu trúc tiêu đề (H1, H2, H3).
  • Thực nghiệm bài viết chuẩn SEO mẫu: Tác giả triển khai bài viết thực nghiệm mang tiêu đề "Các bước làm sạch da mặt bạn nên bỏ túi năm 2023":
Tiêu chí kỹ thuật SEO Dữ liệu triển khai thực tế trong bài viết
Từ khóa chính "Các bước làm sạch da mặt"
Chỉ số KGR $\text{Volume} = 150$, $\text{Allintitle} = 29 \rightarrow \text{KGR} = \frac{29}{150} \approx 0{,}19$ (Đạt mức tốt)
Độ dài và mật độ Dung lượng bài viết: 1.279 từ; Số lần lặp lại từ khóa: 11 lần; Mật độ từ khóa: 0,84%
Từ khóa phụ "Rửa mặt", "làm sạch da"
Cấu trúc Heading <H1>: Các bước làm sạch da mặt bạn nên bỏ túi năm 2023.
<H2>: 1. Cách Làm Sạch Da Mặt Trong 4 Bước; 2. Các lưu ý khi thực hiện các bước làm sạch da mặt.
<H3>: Tẩy trang, Sữa rửa mặt, Tẩy tế bào da chết, Nước hoa hồng, Lựa chọn sữa rửa mặt, Lưu ý vệ sinh tay.
Tối ưu hình ảnh Sử dụng 7 hình ảnh có gán thẻ Alt, gắn tọa độ Geotag và dung lượng nén dưới 100 kB
Liên kết nội bộ (Internal link) Dẫn liên kết về trang chủ https://tiemmypham.store/ và danh mục sản phẩm làm sạch da
  • Triển khai các kênh bổ trợ: Văn bản thiết lập danh mục triển khai Fanpage trên di động, cấu hình hiển thị quảng cáo di động (Facebook Ads, Google Ads), thiết lập chiến dịch Email Marketing (300 email), SMS Marketing và phương hướng tiếp thị qua ứng dụng di động (Mobile App).

CHƯƠNG IV. ĐO LƯỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ

Theo cấu trúc đồ án, chương IV đảm nhận nhiệm vụ đo lường và đánh giá các kết quả thực tế đạt được sau thời gian triển khai thông qua 3 phân mục:

  1. Đánh giá tổng quan hiệu quả các kênh truyền thông số.
  2. Đánh giá chi tiết từng chiến dịch quảng cáo và tiếp thị (SEO, Facebook Fanpage, Google Ads, Email Marketing).
  3. Đánh giá kết quả đóng góp, phân chia trách nhiệm và hiệu suất hoàn thành công việc của từng thành viên trong nhóm dự án.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã trích xuất và thiết lập được hệ thống dữ liệu nghiên cứu thị trường, kế hoạch tiếp thị số và thông số kỹ thuật rõ ràng:

  • Xây dựng hệ thống dữ liệu thị trường và đối thủ: Thu thập đầy đủ dữ liệu vận hành thực tế của đối thủ đầu ngành (Hasaki với 73 chi nhánh tại 25 tỉnh, hơn 814.000 lượt thích Fanpage; Sammi Shop với 21 chi nhánh tại 4 tỉnh thành, hơn 795.000 lượt thích); phát hiện xu hướng tìm kiếm từ khóa trang điểm đạt đỉnh vào tháng 3 hàng năm và xác định định dạng bài viết Review (dung lượng 1.000–2.000 từ) nhận được tương tác cao nhất từ khách hàng.
  • Xây dựng bảng KPI đa kênh hoàn chỉnh: Thiết lập các mục tiêu số hóa cụ thể cho 8 nhóm hạng mục tiếp thị trong khung thời gian 1 tháng, bao gồm 10.000 lượt tiếp cận Fanpage, 100 từ khóa lọt Top 30, 70 liên kết thực thể (Entity) và 70 backlink, cùng lưu lượng truy cập 300 người dùng với thời gian trên trang trung bình đạt 5 phút.
  • Chuẩn hóa quy trình tối ưu Onpage: Hoàn thiện bài viết thực nghiệm đạt chỉ số vàng $\text{KGR} = 0{,}19$, dung lượng 1.279 từ, mật độ từ khóa 0,84%, nén và geotag 7 hình ảnh kỹ thuật số và thiết lập hệ thống điều hướng liên kết nội bộ chuẩn xác.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Định vị thương hiệu dựa trên nguồn gốc sản phẩm chính hãng và tính năng cá nhân hóa nhằm bù đắp cho hạn chế về quy mô vốn khi cạnh tranh với các đơn vị phân phối lớn.
    • Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng di động (Mobile UX) làm trọng tâm: rút gọn trường thanh toán, tích hợp đa dạng ví điện tử (ZaloPay, MoMo) và bổ sung chatbot để tăng tỷ lệ chuyển đổi.
    • Áp dụng phương pháp nghiên cứu từ khóa kết hợp công thức KGR và gắn liền với 5 giai đoạn tâm lý khách hàng để tối ưu hóa chi phí tìm kiếm tự nhiên.
  • Đóng góp của đồ án: Đồ án cung cấp một tài liệu mẫu về quy trình xây dựng chiến lược tiếp thị di động tích hợp (Mobile-first Omnichannel Marketing) áp dụng cho doanh nghiệp thương mại điện tử quy mô nhỏ, liên kết chặt chẽ từ khâu nghiên cứu dữ liệu lớn (Google Trends, Buzzsumo) đến khâu thực thi kỹ thuật SEO và quảng cáo trả phí.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các dữ kiện được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế:
    • Khung thời gian triển khai và đo lường thực tế tương đối ngắn (kéo dài trong 1 tháng từ 09/01/2023 đến 24/02/2023), chưa đo lường được tính ổn định và sự biến động thứ hạng từ khóa SEO trong dài hạn.
    • Nguồn vốn ban đầu của dự án còn hạn chế, dẫn đến việc phân bổ ngân sách cho các chiến dịch quảng cáo trả phí (Google Ads, Facebook Ads) chỉ dừng lại ở mức thử nghiệm (mục tiêu 200 lượt nhấp Google Ads và 500 tương tác Facebook Ads).
    • Một số hạng mục công nghệ như SMS Marketing và Mobile App mới dừng lại ở việc lập danh mục triển khai trong đề mục đồ án, chưa thể hiện số liệu vận hành chi tiết trong văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục duy trì và mở rộng kế hoạch tối ưu SEO Offpage (sau khi hoàn thành 70 backlink và 70 entity ban đầu) để duy trì thứ hạng cho nhóm từ khóa Top 5 và Top 30.
    • Thu thập dữ liệu chuyển đổi thực tế từ các đơn hàng hoàn tất qua giỏ hàng trực tuyến và ví điện tử, từ đó tính toán chính xác chi phí trên mỗi lượt mua hàng (CPA) và hiệu quả sinh lời trên chi phí quảng cáo (ROAS).
    • Tích hợp thêm các kênh bán hàng trên sàn thương mại điện tử (Shopee) và mạng xã hội video ngắn (TikTok Shop) nhằm hoàn thiện mạng lưới bán hàng đa kênh.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Đối tượng phù hợp: Sinh viên, giảng viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing), Quản trị kinh doanh và các cá nhân khởi nghiệp bán lẻ trực tuyến trong ngành hàng mỹ phẩm, chăm sóc cá nhân.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    1. Quy trình phân tích từ khóa và ứng dụng công thức KGR: Cung cấp phương pháp chi tiết 5 bước giúp các dự án mới xác định các cụm từ khóa có mức độ cạnh tranh thấp để nhanh chóng gia tăng thứ hạng tìm kiếm.
    2. Phương pháp nghiên cứu thị trường qua Google Trends và Buzzsumo: Minh họa cụ thể cách khai thác dữ liệu truy vấn theo địa phương, phân tích định dạng bài viết thịnh hành và lựa chọn thời điểm quảng cáo thích hợp trong năm.
    3. Khung thiết lập chỉ tiêu KPI tiếp thị di động: Bảng kế hoạch chi tiết với đầy đủ các chỉ số định lượng về SEO Onpage, Entity, Traffic đa nguồn, Social và Email Marketing, có thể dùng làm khung mẫu (template) lập kế hoạch cho các đồ án tốt nghiệp cùng khối ngành.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiệm mỹ phẩm áp dụng những phương pháp định giá bán nào và mức tỷ suất lợi nhuận dự kiến là bao nhiêu?
Tiệm mỹ phẩm kết hợp 2 phương pháp định giá: định giá theo chi phí (Giá bán = Chi phí + Lãi dự kiến) và định giá tham chiếu theo đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Trong đó, chi phí bao gồm giá nhập hàng, chi phí marketing, phí vận chuyển và chi phí phát sinh; mức lãi dự kiến tính theo giá bán được xác định từ 10% đến 20%.

2. Tiêu chí cụ thể nào được nhóm tác giả sử dụng để lựa chọn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp?
Doanh nghiệp lựa chọn đối thủ cạnh tranh dựa trên công thức tiêu chí "4P + 1C + Quy mô", bao gồm: cùng phân khúc giá sản phẩm, cùng danh mục phân khúc sản phẩm, cùng kênh phân phối, cùng chiến lược xúc tiến bán hàng, cùng tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu và tương đồng về phạm vi địa lý hoạt động. Hai đối thủ được chọn phân tích chuyên sâu là Hasaki Beauty & Clinic và Sammi Shop.

3. Phân tích Google Trends giai đoạn 2019–2023 cho thấy xu hướng tìm kiếm từ khóa "trang điểm" đạt đỉnh vào thời điểm nào và tỉnh thành nào quan tâm nhiều nhất?
Theo dữ liệu Google Trends, từ khóa "trang điểm" đạt mức quan tâm tối đa (100 điểm) vào tuần từ 13 đến 19/03/2022 (và đạt mức thấp nhất 33 điểm vào tuần 15–21/01/2022). Tỉnh thành có mức độ quan tâm cao nhất trong cả chu kỳ 12 tháng và 5 năm là tỉnh Khánh Hòa.

4. Công thức tính chỉ số Keyword Golden Ratio (KGR) được áp dụng như thế nào và tiêu chuẩn đánh giá ra sao?
Chỉ số KGR được tính bằng tỷ lệ giữa số lượng kết quả tìm kiếm có chứa từ khóa trong thẻ tiêu đề (Allintitle) chia cho tổng lượng tìm kiếm hàng tháng (Search Volume): $\text{KGR} = \frac{\text{Allintitle}}{\text{Volume}}$. Đồ án đánh giá từ khóa đạt chuẩn theo 3 mức: $\text{KGR} < 0{,}25$ là tốt; từ $0{,}25$ đến $1$ là trung bình; và trên $1$ là xấu (khó cạnh tranh).

5. Mục tiêu KPI đặt ra cho kênh SEO Website trong thời gian 1 tháng triển khai gồm những chỉ số định lượng nào?
Chỉ tiêu cho SEO Website gồm: 100 từ khóa lọt Top 30, 10 từ khóa lọt Top 5, điểm tốc độ tải trang trên di động đạt từ 90 điểm trở lên, hoàn thành 35 bài viết chuẩn SEO và đăng tải 35 sản phẩm lên hệ thống website.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Tiệm mỹ phẩm" (mã môn DOM201) là một công trình nghiên cứu ứng dụng thực hành thuộc chuyên ngành Thương mại điện tử và Tiếp thị số, tập trung xây dựng chiến lược tiếp thị đa kênh ưu tiên thiết bị di động cho một thương hiệu bán lẻ mỹ phẩm mới. Đề tài đã vận dụng thành công các công cụ phân tích dữ liệu thị trường thực tế (Google Trends, Buzzsumo) kết hợp cùng hệ thống quản trị kinh doanh chuẩn mực để thiết lập kế hoạch hành động toàn diện. Bản kế hoạch được số hóa chi tiết qua hệ thống KPI định lượng cụ thể, đóng vai trò là một tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên và các nhà thực hành tiếp thị kỹ thuật số.