Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thương mại công bằng đối với ngành cà phê – Kinh nghiệm của một số quốc gia và bài học cho Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Trần Tùng Lâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Bùi Thị Lý tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, tháng 05/2017). Nghiên cứu giải quyết bài toán phát triển bền vững cho ngành hàng cà phê xuất khẩu trong bối cảnh toàn cầu hóa và phân phối lợi ích quốc tế bất bình đẳng.

Lý do chọn đề tài bắt nguồn từ thực trạng bất đối xứng nghiêm trọng của chuỗi giá trị cà phê toàn cầu. Trong khi thương mại quốc tế góp phần gia tăng của cải ở các nước phát triển, nó đồng thời đẩy nhiều cộng đồng nông nghiệp tại châu Phi, châu Á và Mỹ Latinh vào vòng xoáy bấp bênh do biến động giá cả và trung gian thương mại chi phối. Tác giả nhấn mạnh "nghịch lý cà phê" – tình trạng nhu cầu tiêu thụ và giá trị bán lẻ bùng nổ tại các nước công nghiệp phát triển (Bắc bán cầu) diễn ra đồng thời với khủng hoảng thu nhập và suy thoái kinh tế nông hộ tại các nước đang phát triển (Nam bán cầu). Mô hình Thương mại công bằng (Fair Trade) xuất hiện nhằm thiết lập các điều kiện mậu dịch bình đẳng, bảo đảm sinh kế cho các hộ sản xuất nhỏ. Tại Việt Nam – quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, ngành sản xuất đối mặt với vị thế thấp trong chuỗi giá trị, thiếu quyền thương lượng và chịu rủi ro giá cả cao, nhưng việc áp dụng Thương mại công bằng vẫn còn hạn chế về quy mô lẫn hiệu quả.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Thương mại công bằng, các nguyên tắc vận hành, tiêu chuẩn chứng nhận và vai trò đối với ngành cà phê toàn cầu.
  2. Phân tích thực trạng và kinh nghiệm áp dụng Thương mại công bằng trong ngành cà phê tại ba quốc gia tiêu biểu: Mexico, Colombia và Guatemala; làm rõ thành tựu, mô hình điển hình và những rào cản tồn tại.
  3. Đánh giá thực trạng ngành cà phê và việc thực thi Thương mại công bằng tại Việt Nam, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp khả thi nhằm phát triển ngành cà phê Thương mại công bằng Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là phong trào Thương mại công bằng trong ngành cà phê, tập trung chủ yếu vào hai phân ngành sản xuất là canh tác cà phê và xuất khẩu cà phê nhân xanh. Phạm vi không gian bao gồm ba nước nghiên cứu điển hình (Mexico, Colombia, Guatemala) và thực tiễn tại Việt Nam. Phạm vi thời gian bao quát tiến trình phát triển của Thương mại công bằng từ khi hình thành vào thập niên 1940 đến giai đoạn 2000–2017, với chuỗi số liệu thống kê thực chứng giai đoạn 1989–2016/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên khái niệm chuẩn hóa của Tổ chức Dán nhãn Thương mại Công bằng Quốc tế (FLO - Fairtrade International, 2012): Thương mại công bằng là quan hệ đối tác thương mại dựa trên nền tảng đối thoại, minh bạch, tôn trọng lẫn nhau và bảo vệ môi trường, hướng tới bảo đảm quyền lợi và trao quyền cho người sản xuất nhỏ ở Nam bán cầu.

Tác giả hệ thống hóa 8 nguyên tắc cốt lõi của Thương mại công bằng:

  • Thiết lập mức giá sàn tối thiểu (Fairtrade Minimum Price) cao hơn chi phí sản xuất trung bình cộng với sinh hoạt phí.
  • Hỗ trợ tài chính phát triển công nghệ và cộng đồng thông qua tiền thưởng Thương mại công bằng (Fairtrade Premium - tối thiểu 10% chi phí sản xuất).
  • Mua hàng trực tiếp từ người sản xuất nhằm cắt giảm trung gian thương mại.
  • Xây dựng quan hệ hợp đồng thương mại lâu dài, minh bạch.
  • Tôn trọng và hợp tác bình đẳng giữa bên mua và bên bán.
  • Cung ứng tín dụng thương mại lên tới 60% giá trị hợp đồng trước khi giao hàng.
  • Cung cấp thông tin thị trường định kỳ cho người sản xuất.
  • Yêu cầu người nông dân tham gia tổ chức sản xuất dân chủ, bình đẳng quyền biểu quyết.

Hệ thống tiêu chuẩn của FLO được phân thành 4 nhóm: tiêu chuẩn cho tổ chức sản xuất nhỏ (SPO), tiêu chuẩn về sử dụng lao động làm thuê, tiêu chuẩn cho hợp đồng sản xuất và tiêu chuẩn thương mại dành cho thương nhân. Bên cạnh đó, tác giả đối chiếu với hệ thống tiêu chuẩn của Fair Trade USA (FTUSA - tổ chức tách khỏi FLO từ năm 2011, cho phép các đồn điền lớn tham gia chứng nhận). Quy trình cấp chứng nhận của tổ chức kiểm toán độc lập FLO-CERT gồm 4 giai đoạn: nộp đơn, kiểm toán tại chỗ, đánh giá biện pháp khắc phục và ra quyết định cấp chứng nhận.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu bàn giấy kết hợp phân tích định tính và định lượng:

  • Phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức quốc tế và cơ quan chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích kinh tế - xã hội, so sánh đối chiếu đa quốc gia (cross-country comparative analysis).
  • Phương pháp diễn dịch và quy nạp logic để rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất giải pháp.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được khai thác từ các cơ sở dữ liệu chính thức: Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), Tổ chức Thương mại Công bằng Thế giới (Fairtrade International / FLO), Fairtrade Foundation, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA/GAIN), Liên đoàn Những người trồng Cà phê Colombia (FNC), Ban Thư ký Nông nghiệp Mexico (SAGARPA) và Mạng lưới Các nhà sản xuất Cà phê Oaxaca (CEPCO).

Bảng dưới đây tổng hợp tiêu chí phân loại hai chủng loại cà phê chính được tác giả trích dẫn làm cơ sở phân tích kỹ thuật:

Tiêu chí Cà phê Arabica Cà phê Robusta
Độ cao canh tác (so với mực nước biển) 600 – 2.000 m 0 – 800 m
Lượng mưa trung bình 1.200 – 2.200 mm 2.200 – 3.000 mm
Nhiệt độ sinh trưởng 15 – 24°C 18 – 36°C
Hình dạng hạt Hạt lớn hơn, dạng thon dài Hạt nhỏ hơn, dạng tròn
Màu sắc hạt Sáng hơn Tối hơn
Nhóm phân loại theo ICO Colombian Milds, Other Milds, Brazilian Naturals Robustas (Coffea Canephora)

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý thuyết về Thương mại công bằng và việc áp dụng Thương mại công bằng đối với ngành cà phê

Chương I phân tích toàn diện bức tranh ngành cà phê thế giới và cơ chế can thiệp của Thương mại công bằng. Cà phê là mặt hàng nông sản xuất khẩu lớn nhất toàn cầu, với 6,2 triệu tấn được xuất khẩu trong tổng số 7,9 triệu tấn sản xuất năm 2015. Sinh kế của khoảng 125 triệu người trên thế giới phụ thuộc vào cà phê. Giai đoạn 2007–2016, 4 quốc gia hàng đầu chiếm 65% sản lượng thế giới gồm Brazil (27 triệu tấn/năm), Việt Nam (12,3 triệu tấn/năm), Colombia (5,6 triệu tấn/năm) và Indonesia (5,6 triệu tấn/năm). Các thị trường nhập khẩu lớn nhất gồm Hoa Kỳ (1,27 triệu tấn/năm giai đoạn 2006–2010), Đức và Nhật Bản.

Tác giả chỉ rõ 4 rào cản lớn nhất của người trồng cà phê truyền thống:

  1. Biến động giá cả khốc liệt: Giá Arabica giai đoạn 1991–2011 dao động từ mức đáy 45 cent/lb (năm 2001) lên đỉnh 309 cent/lb (năm 2011); Robusta dao động từ 17 cent/lb đến 120 cent/lb.
  2. Tác động của biến đổi khí hậu: Mưa bão thất thường, nhiệt độ tăng và hạn hán làm suy giảm năng suất và bùng phát dịch bệnh.
  3. Sự mất cân bằng quyền lực chuỗi cung ứng: 25 triệu nông hộ quy mô nhỏ sản xuất 70% sản lượng cà phê toàn cầu nhưng chỉ thu về 7% đến 10% giá trị bán lẻ tại các siêu thị.
  4. Bế tắc tiếp cận nguồn vốn: Nông dân thiếu tài sản thế chấp và xếp hạng tín nhiệm thấp, không thể đầu tư cơ sở chế biến, sân phơi và phân bón.

Để giải quyết các rào cản này, FLO ban hành quy định kỹ thuật riêng cho cà phê:

  • Chứng nhận FLO chỉ cấp cho tổ chức của các hộ sản xuất nhỏ (hợp tác xã), không cấp cho đồn điền lớn sử dụng lao động làm thuê.
  • Giá sàn tối thiểu: 140 US cent/lb đối với Arabica và 101 US cent/lb đối với Robusta.
  • Phụ phí cộng thêm cho cà phê hữu cơ đạt chuẩn: 30 US cent/lb.
  • Tiền thưởng Thương mại công bằng (Fairtrade Premium): 20 US cent/lb (bắt buộc dùng tối thiểu 5 cent để tái đầu tư nâng cao chất lượng/năng suất, 15 cent còn lại phục vụ phúc lợi cộng đồng, giáo dục và môi trường).

Về mặt xã hội, số liệu năm 2016 của FLO cho thấy 25% nông dân và 50% lao động tham gia mạng lưới Thương mại công bằng là phụ nữ, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới tại các vùng nông thôn thế giới thứ ba.

Chương II: Phân tích việc áp dụng Thương mại công bằng trong ngành cà phê tại Mexico, Colombia và Guatamala

Chương II đi sâu vào nghiên cứu tình huống thực tế tại 3 quốc gia Mỹ Latinh có phong tràu Fair Trade phát triển mạnh:

Tại Mexico: Ngành cà phê Mexico gồm 500.000 nông dân, trong đó 69,42% canh tác dưới 1 ha và 18,48% canh tác từ 1–2 ha. Khủng hoảng giá 1999–2001 khiến nhiều nông dân bỏ vườn, dẫn tới sự ra đời của các tổ chức hợp tác như UCIRI (1983) và Tổ chức Điều phối Sản xuất Cà phê Quốc gia (CNOC - đại diện 70.000 thành viên). Điển hình thành công nhất là Mạng lưới Sản xuất Cà phê bang Oaxaca (CEPCO, thành lập 1989 với 42 thành viên). CEPCO xây dựng hai trụ cột:

  1. Tiếp thị và xuất khẩu trực tiếp qua CAEO (thành lập 1990): Xây dựng thương hiệu cà phê đặc sản theo vùng địa lý (Putla/Mixteca, San Agustin Loxicha, Progreso), ký hợp đồng dài hạn với các nhà nhập khẩu tại Hà Lan, Đức, Hoa Kỳ.
  2. Tự chủ tài chính qua Quỹ tín dụng UCEPCO (thành lập 1994): Cung ứng vốn lưu động, cho vay tài sản cố định và bảo lãnh tín dụng cho nông dân mà không phụ thuộc vào ngân hàng thương mại.

Tại Colombia: Có 563.000 hộ gia đình trồng cà phê, trong đó hộ dưới 5 ha đóng góp 70% sản lượng. Toàn bộ là Arabica chế biến ướt thu hái bằng tay ("Colombian Milds"). Sản lượng phục hồi từ 7,65 triệu bao (vụ 2011/12 do dịch gỉ sắt) lên kỷ lục 14,5 triệu bao (vụ 2016/17). Colombia sở hữu hơn 68 tổ chức được FLO-CERT chứng nhận và 23 tổ chức đạt chuẩn FTUSA. Mô hình nổi bật là sự kết hợp giữa Liên đoàn FNC, công ty xuất khẩu Expocafé S.A và chuỗi bán lẻ Juan Valdez® (do Procafecol S.A điều hành với 250 cửa hàng quốc tế). Nông dân tham gia chuỗi này vừa nhận giá sàn Fair Trade, vừa nhận "tiền thưởng Thương mại công bằng không được chứng nhận" cao gấp 4–5 lần thông thường, đồng thời trở thành cổ đông ưu đãi của công ty. Hợp tác xã FCC (Cauca) với 676 thành viên đã vận hành thành công quỹ tín dụng quay vòng và xuất khẩu trực tiếp sang Âu - Mỹ.

Tại Guatemala: Ngành cà phê có 90.000 hộ tham gia tại 19/22 vùng, trong đó 45% là hộ tiểu nông (<1 ha) đóng góp 20% sản lượng, phần lớn sản lượng còn lại thuộc các trang trại trên 130 ha. 90% sản lượng xuất khẩu là Arabica vùng cao (75% trồng ở độ cao trên 1.300 m phân hạng "strictly hard"). Dịch gỉ sắt làm suy giảm mạnh sản lượng niên vụ 2013/14, buộc chính phủ Guatemala phải chi 13,7 triệu USD trợ cấp thuốc bảo vệ thực vật cho các hộ sản xuất nhỏ.

Bảng tổng hợp so sánh các chỉ số giữa 3 quốc gia nghiên cứu:

Tiêu chí so sánh Mexico Colombia Guatemala
Cơ cấu chủng loại 96% Arabica, 4% Robusta 100% Arabica (Colombian Milds) 90% Arabica vùng cao (>800m)
Quy mô sản lượng trung bình 3,0 – 4,8 triệu bao (60kg) 11,0 – 14,5 triệu bao (60kg) 3,2 – 4,0 triệu bao (60kg)
Thị phần xuất khẩu thế giới (2016) 3% 9% 3%
Cơ cấu nông hộ 69,42% hộ dưới 1 ha 70% sản lượng từ hộ <5 ha 45% hộ dưới 1 ha
Mô hình tổ chức tiêu biểu Hợp tác xã CEPCO, đơn vị CAEO, quỹ UCEPCO Liên đoàn FNC, chuỗi Juan Valdez®, Expocafé Các tổ chức hợp tác xã vùng cao, liên kết hiệp hội
Thị trường xuất khẩu chính Hoa Kỳ (>60%), Bỉ, Đức Hoa Kỳ (42%), Châu Âu (30%), Nhật Bản Hoa Kỳ (45%), Châu Âu (23%), Nhật Bản

Chương III: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc áp dụng Thương mại công bằng đối với ngành cà phê

Chương III khái quát vị thế ngành cà phê Việt Nam: đứng thứ 2 thế giới về sản lượng (12,3 triệu tấn/năm giai đoạn 2007–2016) và chiếm 19% thị phần xuất khẩu toàn cầu năm 2016. Tuy nhiên, sản lượng chủ lực là Robusta chất lượng trung bình, nông dân phân tán, bị thương lái ép giá và gần như đứng ngoài bản đồ cà phê Thương mại công bằng quốc tế (Peru, Colombia, Mexico, Nicaragua chiếm phần lớn thị phần Fair Trade).

Từ kinh nghiệm quốc tế, tác giả tổng kết 3 nhóm bài học và khuyến nghị cho Việt Nam:

  1. Bài học từ Mexico về thể chế hợp tác xã và tự chủ tài chính: Cần tổ chức nông dân thành các liên minh hợp tác xã quy mô lớn, vận hành dân chủ; thành lập cơ quan chuyên trách về marketing/xúc tiến thương mại trực tiếp như CAEO; và thiết lập mạng lưới tín dụng vi mô nội bộ (như UCEPCO) để giải quyết nhu cầu vốn mùa vụ cho người trồng cà phê.
  2. Bài học từ Colombia về nâng cao chuỗi giá trị và thương hiệu: Đẩy mạnh vai trò dẫn dắt của hiệp hội ngành hàng; chuyển dịch sang phân khúc cà phê chất lượng cao; xây dựng chuỗi bán lẻ tích hợp mang thương hiệu quốc gia (mô hình Juan Valdez); trích lập quỹ phúc lợi xã hội và phân chia cổ phần cho nông dân.
  3. Bài học từ Guatemala về kiểm soát rủi ro dịch bệnh và phân hạng chất lượng: Chính phủ và ngành nông nghiệp cần có chính sách hỗ trợ kỹ thuật, tài chính kịp thời để phòng trừ dịch bệnh, đồng thời chuẩn hóa hệ thống phân loại chất lượng cà phê theo độ cao và nguồn gốc địa lý.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu thực chứng và hệ thống hóa rõ ràng:

  • Làm rõ cơ chế vận hành định lượng của FLO: Mức giá sàn 140 cent/lb (Arabica) và 101 cent/lb (Robusta), phí hữu cơ 30 cent/lb, tiền thưởng phát triển 20 cent/lb; cùng tỷ lệ tham gia bình đẳng giới (25% chủ hộ, 50% lao động là nữ).
  • Phân tích chi tiết mô hình tổ chức của 3 quốc gia Mỹ Latinh: cơ chế tự chủ tín dụng UCEPCO tại Mexico; chuỗi bán lẻ tích hợp giá trị Procafecol/Juan Valdez tại Colombia với mức chi trả cao gấp 4–5 lần thị trường thông thường.
  • Chỉ rõ thực trạng đối nghịch của cà phê Việt Nam: chiếm 19% xuất khẩu toàn cầu nhưng không nằm trong nhóm các quốc gia dẫn đầu về xuất khẩu cà phê có chứng nhận Thương mại công bằng.

Về mặt giải pháp, tác giả đề xuất định hướng phát triển chuỗi giá trị cà phê Việt Nam: đẩy mạnh chứng nhận FLO/FTUSA cho các nhóm hộ sản xuất nhỏ, tái cơ cấu mô hình hợp tác xã nông nghiệp theo hướng minh bạch - dân chủ, chủ động tiếp thị trực tiếp tới các nhà nhập khẩu quốc tế và thành lập quỹ hỗ trợ vốn nội bộ nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào thương lái trung gian.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình là một trong những nghiên cứu chuyên khảo của sinh viên ngành Kinh tế đối ngoại phân tích có hệ thống và so sánh đa quốc gia về phong trào Thương mại công bằng trong ngành cà phê, cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ định hướng nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định:

  • Nguồn dữ liệu hoàn toàn dựa trên tài liệu thứ cấp và báo cáo của các tổ chức quốc tế (ICO, FLO, USDA), chưa có điều kiện khảo sát thực địa tại các vùng trồng cà phê trọng điểm của Việt Nam (như Tây Nguyên).
  • Giới hạn về thời gian và kinh nghiệm thực tiễn khiến một số phân tích về cơ chế vận hành kỹ thuật của các hợp tác xã nước ngoài chưa được đào sâu dưới góc độ quản trị chi tiết.

Hướng nghiên cứu mở rộng được gợi ý:

  • Thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát thực tế (survey) tại các hợp tác xã cà phê Việt Nam đang áp dụng chứng nhận FLO hoặc UTZ/Rainforest Alliance để đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội cụ thể.
  • Mở rộng phân tích sang khâu chế biến sâu (cà phê hòa tan, cà phê rang xay) và các rào cản kỹ thuật thương mại khi xuất khẩu sang các thị trường tiêu thụ Fair Trade lớn như EU và Hoa Kỳ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Kinh tế nông nghiệp khi nghiên cứu về thương mại bền vững, chuỗi giá trị toàn cầu và các rào cản phi thuế quan.
  • Các nhà hoạch định chính sách nông nghiệp và hiệp hội ngành hàng (VICOFA) trong việc xây dựng đề án tái cơ cấu ngành cà phê, hỗ trợ nông dân tiếp cận các chứng nhận quốc tế.
  • Các hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu cà phê trong việc tham khảo mô hình xúc tiến thương mại trực tiếp (CAEO - Mexico) và mô hình chuỗi giá trị tích hợp (Juan Valdez - Colombia).

Câu hỏi thường gặp

1. Mức giá sàn và tiền thưởng Thương mại công bằng theo quy định của FLO đối với cà phê là bao nhiêu?
Theo quy định của Fairtrade International (FLO), giá sàn tối thiểu được bảo đảm là 140 US cent/pound đối với cà phê Arabica và 101 US cent/pound đối với cà phê Robusta. Nếu đạt thêm chứng nhận hữu cơ, sản phẩm được cộng thêm 30 US cent/pound. Tiền thưởng Thương mại công bằng (Fairtrade Premium) cố định là 20 US cent/pound, trong đó bắt buộc tối thiểu 5 cent phải dùng để nâng cao chất lượng/năng suất, 15 cent còn lại dùng cho các dự án phát triển cộng đồng, môi trường và kinh doanh.

2. Hợp tác xã CEPCO tại bang Oaxaca (Mexico) đã giải quyết vấn đề xúc tiến thương mại và tín dụng bằng cách nào?
CEPCO thành lập Cơ quan Truyền thông Nông nghiệp bang Oaxaca (CAEO, 1990) chuyên trách phân loại, xây dựng thương hiệu cà phê đặc sản theo vùng (Putla/Mixteca, San Agustin Loxicha) và đàm phán xuất khẩu trực tiếp với các nhà nhập khẩu Âu - Mỹ. Đồng thời, CEPCO thành lập Quỹ tín dụng UCEPCO (1994) hoạt động độc lập dưới sự giám sát của Ủy ban Ngân hàng Quốc gia để cung ứng vốn vay ngắn hạn, dài hạn và bảo lãnh sản xuất cho các thành viên.

3. Chuỗi cà phê Juan Valdez® của Colombia mang lại lợi ích gì cho người trồng cà phê?
Chuỗi Juan Valdez® do Procafecol S.A điều hành (với hơn 20.000 cổ đông là người trồng cà phê và FNC là cổ đông chính). Nông dân tham gia chuỗi được trả giá thu mua cao gấp 4–5 lần giá thị trường thông thường thông qua khoản "tiền thưởng Fair Trade không được chứng nhận", được hưởng lợi từ các công trình phúc lợi do Quỹ Cà phê Quốc gia tài trợ và nhận lợi tức hàng năm từ cổ phần ưu đãi của công ty.

4. Vì sao Việt Nam là nước xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới nhưng tỷ trọng Fair Trade lại rất thấp?
Sản lượng của Việt Nam chủ yếu là cà phê Robusta phẩm cấp trung bình, phương thức canh tác còn phân tán, phụ thuộc nhiều vào thương lái thu gom trung gian. Thêm vào đó, việc tổ chức nông dân thành các hợp tác xã dân chủ, đáp ứng bộ tiêu chí khắt khe của FLO và năng lực tiếp thị xuất khẩu trực tiếp của các đơn vị trong nước còn hạn chế.

5. Sự khác biệt cơ bản giữa tiêu chuẩn FLO và FTUSA trong ngành cà phê là gì?
FLO (Fairtrade International) chỉ cấp chứng nhận cho các tổ chức của người sản xuất nhỏ (hợp tác xã dân chủ), loại trừ các đồn điền lớn sử dụng lao động làm thuê nhằm bảo vệ nông hộ nghèo. Ngược lại, FTUSA (Fair Trade USA, sau khi tách khỏi FLO năm 2011) cho phép các đồn điền cà phê quy mô lớn tham gia chứng nhận để mở rộng thị phần tại thị trường Hoa Kỳ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trần Tùng Lâm đã hệ thống hóa toàn diện lý thuyết Thương mại công bằng và làm sáng tỏ cơ chế tác động kinh tế - xã hội của mô hình này đối với ngành cà phê toàn cầu. Thông qua việc phân tích sâu sắc các điển hình thành công tại Mexico, Colombia và Guatemala, công trình chỉ rõ các mô hình tổ chức hợp tác xã, tự chủ tín dụng và tích hợp chuỗi giá trị thương hiệu. Đây là những luận cứ thực tiễn quan trọng gợi mở định hướng chiến lược giúp ngành cà phê Việt Nam nâng cao vị thế xuất khẩu và phát triển bền vững.