Luận án TS. Phạm Khánh Tùng: Viêm não Nhật Bản tại Tây Nguyên 2005-2018

Nghiên cứu toàn diện thực trạng viêm não Nhật Bản tại Tây Nguyên (2005-2018), phân tích đặc điểm véc tơ truyền bệnh và tác nhân gây bệnh.

Trường đại học

Viện Vệ Sinh Dịch Tễ Trung Ương

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

157
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Giải mã thực trạng Viêm não Nhật Bản tại Tây Nguyên

Khu vực Tây Nguyên, với đặc điểm địa lý, khí hậu và sinh thái đa dạng, từ lâu đã là một điểm nóng về các bệnh truyền nhiễm do véc-tơ, trong đó có Viêm não Nhật Bản (VNNB). Giai đoạn 2005-2018 đánh dấu một chặng đường quan trọng trong công tác giám sát và phòng chống dịch bệnh này. Viêm não Nhật Bản không chỉ là một thuật ngữ y khoa mà còn là gánh nặng bệnh tật thực sự, để lại những di chứng sau mắc bệnh nặng nề cho cá nhân, gia đình và xã hội. Theo các báo cáo y tế dự phòng, mặc dù chương trình tiêm chủng mở rộng đã được triển khai, số ca mắc vẫn được ghi nhận rải rác tại các tỉnh. Nghiên cứu của Phạm Khánh Tùng (2020) cung cấp một cái nhìn toàn diện về dịch tễ học viêm não Nhật Bản tại 4 tỉnh trọng điểm: Gia Lai, Kon Tum, Đắk Lắk, và Đắk Nông. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng bệnh, từ mô hình phân bố ca bệnh, các yếu tố nguy cơ, cho đến vai trò của véc-tơ truyền bệnh và đặc điểm của chủng virus Viêm não Nhật Bản (JEV) lưu hành. Việc hiểu rõ bức tranh toàn cảnh này là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả hơn trong tương lai, nhằm kiểm soát và tiến tới loại trừ VNNB khỏi khu vực Tây Nguyên.

1.1. Lịch sử và bối cảnh dịch tễ học bệnh VNNB khu vực

Tại Việt Nam, Viêm não Nhật Bản được ghi nhận lần đầu từ những năm 1950. Tuy nhiên, tại Tây Nguyên, các ca bệnh được xác định rõ ràng và có hệ thống từ những năm 2000. Giai đoạn 2000-2001, khu vực đã xác định được 21 trường hợp VNNB. Tiếp đó, từ 2002-2005, có tới 283 ca viêm não với 50 trường hợp tử vong. Những con số này cho thấy VNNB là một vấn đề y tế công cộng hiện hữu và nghiêm trọng. Bối cảnh Tây Nguyên với đặc thù là vùng nông nghiệp, chăn nuôi phát triển, đặc biệt là nuôi lợn – vật chủ trung gian (lợn, chim) quan trọng, cùng với hệ thống ruộng lúa nước rộng lớn, đã tạo điều kiện lý tưởng cho chu trình lây truyền của virus Viêm não Nhật Bản (JEV). Đây là môi trường sinh sản và phát triển ưa thích của muỗi Culex tritaeniorhynchus, véc-tơ truyền bệnh chính. Sự gia tăng dân số cơ học và các hoạt động khai phá nông nghiệp đã làm thay đổi hệ sinh thái, có thể ảnh hưởng đến mật độ véc-tơ và làm tăng nguy cơ bùng phát dịch.

1.2. Tầm quan trọng của việc giám sát dịch tễ học VNNB

Giám sát dịch tễ là công cụ nền tảng để hiểu rõ quy luật lưu hành của bệnh. Việc thu thập và phân tích dữ liệu về số ca mắc VNNB, tỷ lệ tử vong, phân bố theo thời gian, không gian và con người giúp các cơ quan y tế xác định các điểm nóng, các nhóm nguy cơ cao, và thời điểm can thiệp thích hợp. Theo tài liệu nghiên cứu, việc giám sát không chỉ dừng lại ở ca bệnh lâm sàng mà còn phải mở rộng ra giám sát véc-tơ (muỗi) và giám sát vi rút trên các vật chủ trung gian như lợn. Dữ liệu từ Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) Tây Nguyên và các Viện Vệ sinh Dịch tễ cho thấy sự cần thiết của một chiến lược giám sát tích hợp, kết nối thông tin giữa lâm sàng, xét nghiệm và thực địa. Điều này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, dự báo nguy cơ dịch và triển khai các biện pháp phòng chống kịp thời, đặc biệt là chiến dịch tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản cho các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.

II. Phân tích số ca mắc và tử vong do VNNB ở Tây Nguyên

Phân tích số liệu thống kê giai đoạn 2005-2018 là chìa khóa để lượng hóa gánh nặng bệnh tật do Viêm não Nhật Bản gây ra tại Tây Nguyên. Dữ liệu hồi cứu từ 713 bệnh nhân có hội chứng viêm não cấp, trong đó xác định 168 trường hợp là VNNB, đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về tình hình dịch bệnh. Các con số không chỉ phản ánh quy mô của vấn đề mà còn chỉ ra những đặc điểm quan trọng về đối tượng và khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Số ca mắc VNNBtỷ lệ tử vong do VNNB là hai chỉ số cốt lõi, cho thấy mức độ nghiêm trọng và những thách thức mà hệ thống y tế dự phòng phải đối mặt. Tỷ lệ tử vong cao và các biến chứng thần kinh vĩnh viễn là hậu quả đáng sợ nhất của căn bệnh này. Việc phân tích sâu các yếu tố như tuổi, giới tính, dân tộc và địa bàn sinh sống của bệnh nhân giúp xác định chính xác các nhóm nguy cơ cao, từ đó tối ưu hóa nguồn lực cho các chương trình can thiệp và truyền thông giáo dục sức khỏe, đặc biệt là tầm quan trọng của việc tiêm chủng đầy đủ vắc xin viêm não Nhật Bản.

2.1. Thống kê số ca mắc VNNB theo từng tỉnh Tây Nguyên

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sự phân bố ca bệnh VNNB không đồng đều giữa các tỉnh. Trong giai đoạn 2005-2018, Gia Lai nổi lên là địa phương có số ca mắc cao nhất, tiếp theo là Kon Tum, Đắk LắkĐắk Nông. Cụ thể, số liệu cho thấy bệnh xuất hiện ở hầu hết các huyện/thành phố, nhưng tập trung cao ở những vùng nông thôn có hoạt động chăn nuôi lợn và canh tác lúa nước phát triển mạnh. Sự khác biệt này có thể liên quan đến các yếu tố như mật độ dân số, tỷ lệ bao phủ của chương trình tiêm chủng mở rộng, mật độ vật chủ trung gian và véc-tơ truyền bệnh. Chẳng hạn, các huyện có nhiều trang trại chăn nuôi lợn gần khu dân cư thường có nguy cơ cao hơn. Việc lập bản đồ dịch tễ theo từng địa phương giúp khoanh vùng các khu vực trọng điểm cần được ưu tiên trong công tác giám sát dịch tễ và triển khai các biện pháp phòng chống.

2.2. Phân tích nhóm nguy cơ cao theo độ tuổi và dân tộc

Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân là cực kỳ quan trọng. Dữ liệu chỉ ra rằng trẻ em dưới 15 tuổi là nhóm nguy cơ cao nhất mắc Viêm não Nhật Bản, chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số ca bệnh. Điều này khẳng định tầm quan trọng sống còn của việc tiêm vắc xin viêm não Nhật Bản cho trẻ em theo lịch của chương trình tiêm chủng quốc gia. Bệnh không có sự khác biệt rõ rệt về giới tính. Về yếu tố dân tộc, các ca bệnh được ghi nhận ở cả người Kinh và các dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, việc tiếp cận các dịch vụ y tế, bao gồm tiêm chủng và chẩn đoán sớm, có thể gặp nhiều khó khăn hơn ở các vùng sâu, vùng xa nơi đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống. Những phân tích này cung cấp bằng chứng để điều chỉnh các chiến lược truyền thông, đảm bảo thông điệp phòng bệnh và lợi ích của vắc-xin đến được với mọi cộng đồng, giảm thiểu rào cản trong việc tiếp cận y tế.

III. Bí mật về muỗi Culex véc tơ truyền VNNB tại Tây Nguyên

Để kiểm soát Viêm não Nhật Bản, việc tìm hiểu về véc-tơ truyền bệnh là không thể thiếu. Muỗi thuộc giống Culex, đặc biệt là loài muỗi Culex tritaeniorhynchus, được xác định là trung gian chính trong chu trình lây truyền virus Viêm não Nhật Bản (JEV) từ động vật sang người. Các nghiên cứu thực địa tại Tây Nguyên trong giai đoạn 2005-2018 đã tập trung vào việc xác định thành phần loài, sự phân bố theo mùa và địa điểm, cũng như tỷ lệ nhiễm vi rút của các loài muỗi này. Kết quả điều tra côn trùng không chỉ khẳng định vai trò của các loài muỗi đã biết mà còn cung cấp dữ liệu cập nhật về sinh thái học của chúng trong bối cảnh môi trường và khí hậu đang thay đổi. Mật độ muỗi thường tăng cao vào mùa mưa, từ tháng 5 đến tháng 10, trùng khớp với thời điểm ghi nhận số ca bệnh VNNB tăng cao. Hiểu rõ tập tính sinh sản, nơi trú ẩn và thời gian hoạt động của muỗi Culex là cơ sở để xây dựng các biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả, như phun hóa chất diệt muỗi, vệ sinh môi trường, loại bỏ nơi loăng quăng phát triển.

3.1. Thành phần loài và phân bố của muỗi Culex tritaeniorhynchus

Nghiên cứu đã tiến hành thu thập và định loại hàng nghìn cá thể muỗi tại 4 tỉnh Kon Tum, Gia Lai, Đắk LắkĐắk Nông. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều loài thuộc giống Culex, nhưng muỗi Culex tritaeniorhynchus chiếm ưu thế về số lượng và là loài phổ biến nhất tại các điểm thu mẫu. Loài này thường được tìm thấy ở các khu vực ruộng lúa, mương nước và gần các chuồng trại chăn nuôi gia súc, đặc biệt là chuồng lợn. Phân bố của chúng không đồng đều, mật độ cao hơn ở những vùng có điều kiện sinh thái phù hợp. Ngoài Cx. tritaeniorhynchus, các loài khác như Cx. vishnui và Cx. gelidus cũng được phát hiện, đây đều là những véc-tơ tiềm năng của virus Viêm não Nhật Bản (JEV). Dữ liệu về thành phần loài và phân bố là thông tin đầu vào quan trọng cho các chương trình phòng chống véc-tơ tại địa phương.

3.2. Tỷ lệ nhiễm virus Viêm não Nhật Bản JEV ở quần thể muỗi

Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là xác định tỷ lệ muỗi trong tự nhiên mang virus Viêm não Nhật Bản (JEV). Các mẫu muỗi Culex thu thập được đã được xét nghiệm bằng kỹ thuật sinh học phân tử (RT-PCR) để phát hiện vật liệu di truyền của vi rút. Kết quả phân lập cho thấy đã phát hiện được các chủng vi rút VNNB từ các mẫu muỗi thu thập tại Gia LaiKon Tum. Tỷ lệ nhiễm tối thiểu (MIR) được tính toán để ước tính mức độ lưu hành của vi rút trong quần thể véc-tơ. Dù tỷ lệ này thường thấp, nhưng sự hiện diện của vi rút trong muỗi là bằng chứng trực tiếp về nguy cơ lây nhiễm cho người và động vật. Kết quả này khẳng định Tây Nguyên là một ổ dịch VNNB thiên nhiên đang hoạt động, đòi hỏi phải duy trì liên tục các hoạt động giám sát dịch tễ cả trên người và trên véc-tơ để cảnh báo sớm nguy cơ bùng phát dịch.

IV. Khám phá đặc điểm phân tử virus VNNB tại Tây Nguyên

Nghiên cứu dịch tễ học phân tử mở ra một hướng tiếp cận mới trong việc tìm hiểu nguồn gốc, sự tiến hóa và đường lây lan của virus Viêm não Nhật Bản (JEV). Bằng cách giải trình tự gen của các chủng vi rút phân lập được từ muỗi tại Tây Nguyên, các nhà khoa học có thể xác định được kiểu gen (genotype) của chúng và so sánh với các chủng khác đang lưu hành tại Việt Nam và trên thế giới. Giai đoạn 2005-2018, các chủng virus Viêm não Nhật Bản (JEV) phân lập tại Gia LaiKon Tum đã được phân tích đặc điểm phân tử. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học cơ bản mà còn mang lại những thông tin quý giá cho y tế công cộng. Việc xác định kiểu gen đang lưu hành giúp đánh giá sự phù hợp và hiệu quả của vắc xin viêm não Nhật Bản hiện hành, vốn được phát triển dựa trên các chủng thuộc genotype III. Đồng thời, nó cũng giúp theo dõi sự xuất hiện của các genotype mới hoặc sự thay thế genotype, một hiện tượng đã được ghi nhận ở nhiều quốc gia châu Á.

4.1. Xác định kiểu gen Genotype virus JEV đang lưu hành

Phân tích cây phát sinh loài (phylogenetic tree) xây dựng từ trình tự nucleotide vùng gen E của các chủng vi rút VNNB phân lập tại Tây Nguyên đã cho một kết quả quan trọng: tất cả các chủng này đều thuộc Genotype I (GI). Phát hiện này phù hợp với xu hướng chung tại Việt Nam và nhiều nước châu Á khác, nơi Genotype I đang dần thay thế cho Genotype III (GIII) – vốn là genotype chiếm ưu thế trong quá khứ. Sự thay đổi này đặt ra câu hỏi về khả năng bảo vệ chéo của các loại vắc xin viêm não Nhật Bản hiện có, vốn chủ yếu dựa trên chủng Nakayama (thuộc GIII). Mặc dù các nghiên cứu cho thấy vắc-xin hiện tại vẫn có hiệu quả, việc tiếp tục theo dõi sự biến đổi di truyền của vi rút là vô cùng cần thiết để đảm bảo các chiến lược phòng bệnh luôn được cập nhật và phù hợp với tình hình thực tế.

4.2. So sánh và phân tích sự tương đồng di truyền của các chủng

So sánh trình tự gen của các chủng vi rút JEV ở Tây Nguyên với các chủng đã được công bố trên ngân hàng gen quốc tế cho thấy sự tương đồng cao với các chủng Genotype I khác đang lưu hành ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, vẫn có những khác biệt nhỏ ở mức độ nucleotide và acid amin, cho thấy sự tiến hóa và thích nghi của vi rút trong môi trường địa phương. Các phân tích này giúp truy vết nguồn gốc và sự lan truyền của vi rút. Ví dụ, một chủng vi rút ở Kon Tum có thể có liên quan di truyền gần gũi với một chủng ở một tỉnh khác, cho thấy khả năng lưu chuyển của vi rút qua các vật chủ di trú như chim hoang dã hoặc qua hoạt động vận chuyển gia súc. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu di truyền của virus Viêm não Nhật Bản (JEV) tại Việt Nam sẽ là một công cụ mạnh mẽ cho công tác giám sát dịch tễ trong tương lai.

V. Top biện pháp can thiệp y tế công cộng phòng chống VNNB

Dựa trên các kết quả phân tích toàn diện về thực trạng dịch tễ, véc-tơ và đặc điểm vi rút, việc đề xuất các biện pháp can thiệp y tế công cộng phù hợp và hiệu quả là mục tiêu cuối cùng. Phòng chống Viêm não Nhật Bản tại Tây Nguyên đòi hỏi một chiến lược tổng thể, đa ngành, tác động vào cả ba mắt xích của chu trình lây truyền: nguồn bệnh (vật chủ), véc-tơ (muỗi) và người cảm nhiễm. Không một giải pháp đơn lẻ nào có thể giải quyết triệt để vấn đề. Do đó, cần phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế, nông nghiệp và chính quyền địa phương. Các biện pháp phải vừa mang tính bền vững, vừa có khả năng đáp ứng nhanh khi có nguy cơ bùng phát dịch. Trọng tâm của chiến lược này là nâng cao tỷ lệ bao phủ vắc xin viêm não Nhật Bản, tăng cường giám sát dịch tễ, kiểm soát véc-tơ một cách khoa học và đẩy mạnh truyền thông giáo dục sức khỏe để thay đổi hành vi của cộng đồng, đặc biệt là tại các tỉnh có nguy cơ cao như Gia Lai, Kon Tum, Đắk LắkĐắk Nông.

5.1. Đẩy mạnh chương trình tiêm chủng mở rộng vắc xin VNNB

Tiêm vắc-xin là biện pháp phòng bệnh chủ động và hiệu quả nhất. Chương trình tiêm chủng mở rộng cần đảm bảo tỷ lệ bao phủ cao và đồng đều, đặc biệt tại các vùng sâu, vùng xa, nơi có nhiều nhóm nguy cơ cao. Cần rà soát và tiêm vét cho những trẻ chưa được tiêm chủng hoặc chưa tiêm đủ liều. Ngoài đối tượng trẻ em, cần xem xét mở rộng tiêm chủng cho các nhóm đối tượng khác có nguy cơ, như người làm việc trong các trang trại chăn nuôi. Ngành y tế cần tăng cường truyền thông về lịch tiêm chủng, lợi ích của vắc xin viêm não Nhật Bản và tầm quan trọng của việc tiêm nhắc lại để duy trì miễn dịch bền vững. Theo dõi và đánh giá hiệu quả bảo vệ của vắc-xin sau tiêm cũng là một nhiệm vụ quan trọng, nhất là trong bối cảnh có sự thay đổi genotype của virus Viêm não Nhật Bản (JEV).

5.2. Tăng cường kiểm soát véc tơ và vệ sinh môi trường

Kiểm soát muỗi Culex tritaeniorhynchus và các véc-tơ khác là một trụ cột quan trọng. Các biện pháp cần tập trung vào việc loại bỏ nơi sinh sản của muỗi như phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh, quản lý nguồn nước tại các ruộng lúa. Việc quy hoạch các khu chăn nuôi gia súc, đặc biệt là chuồng lợn, cách xa khu dân cư là giải pháp mang tính chiến lược lâu dài. Các hộ gia đình cần được khuyến khích sử dụng màn khi ngủ, lưới che cửa và các biện pháp xua đuổi muỗi cá nhân. Phun hóa chất diệt muỗi có thể được áp dụng tại các khu vực có nguy cơ cao hoặc khi có ca bệnh, nhưng cần được thực hiện đúng kỹ thuật và theo chỉ định của cơ quan y tế để tránh kháng hóa chất và ảnh hưởng đến môi trường. Sự tham gia tích cực của cộng đồng vào các hoạt động vệ sinh môi trường là yếu tố quyết định thành công.

5.3. Nâng cao năng lực giám sát chẩn đoán và điều trị bệnh

Hệ thống giám sát dịch tễ cần được củng cố để có thể phát hiện sớm ca bệnh, điều tra và xử lý ổ dịch kịp thời. Cần tăng cường năng lực chẩn đoán xét nghiệm tại các tuyến y tế cơ sở, đặc biệt là kỹ thuật MAC-ELISA để xác định kháng thể IgM. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp bệnh nhân được điều trị hỗ trợ kịp thời, giảm nguy cơ tỷ lệ tử vong do VNNB và hạn chế các biến chứng thần kinh nghiêm trọng. Các cơ sở điều trị cần được cập nhật phác đồ điều trị, chăm sóc bệnh nhân VNNB. Song song đó, cần duy trì hoạt động giám sát véc-tơ và giám sát vi rút trên động vật để có một cái nhìn toàn diện về sự lưu hành của virus Viêm não Nhật Bản (JEV), cung cấp dữ liệu cho việc dự báo và cảnh báo dịch.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học bệnh viêm não Nhật Bản 1. Lịch sử xuất hiện bệnh trên thế giới và Việt Nam 1. Lịch sử xuất hiện bệnh viêm não Nhật Bản trên thế giới Lịch sử nghiên cứu bệnh viêm não Nhật Bản (VNNB) đã được các nhà khoa học Nhật Bản ghi nhận từ năm 1871 với các triệu chứng viêm não ở ngựa và ở người.

Bệnh VNNB đã được coi là một thể lâm sàng riêng biệt từ sau vụ dịch lớn năm 1924 với hơn 6.000 người mắc, tử vong khoảng 60% tại Nhật Bản. Từ năm 1932, nghiên cứu để xác định tác nhân gây bệnh thực nghiệm đã được Hayashi và cộng sự thực hiện thành công trong việc lấy chất não của tử thi bệnh nhân bị VNNB và gây bệnh cho 5 thế hệ khỉ Macacus theo đường gây nhiễm vào não. Năm 1935, Mitamura, Takagi, Takenouchi và cộng sự đã phân lập được từ não tử thi của một bệnh nhân VNNB. Chủng đầu tiên (Prototype) này được lấy theo tên họ của bệnh nhân, gọi là chủng Nakayama, đây chính là chủng vi rút VNNB được sử dụng để phát triển vắc xin dự phòng và kháng nguyên trong xét nghiệm chẩn đoán bệnh VNNB đầu tiên ở Nhật Bản cũng như hiện nay [1;4;47;66;133].

Theo ước tính, thế giới có khoảng ba tỷ người sống trong vùng lưu hành vi rút VNNB và có nguy cơ nhiễm vi rút do muỗi Culex truyền, đặc biệt là Cx.tritaeniorhynchus và Cx.vishnui do có liên quan đến canh tác trồng lúa nước và nuôi lợn ở Châu Á [49;52;91;105;122;123;128]. Từ năm 1873, nhiều trường hợp bệnh lưu hành và dịch đã được ghi nhận hàng năm ở Nhật Bản. Trong các vụ dịch từ năm 1924-1959 tỷ lệ tử vong dao động từ 24-91,7%. Từ năm 1972 đến nay, theo thống kê của Bộ Y tế và phúc lợi Nhật Bản, mỗi năm chỉ còn dưới 100 trường hợp mắc VNNB do tác động của vắc xin dự phòng bệnh [17;49].

Tình hình bệnh viêm não Nhật Bản ở Nhật Bản Ở Triều Tiên trong vụ dịch năm 1949 có 5.616 trường hợp, tỷ lệ mắc trên 100.000 dân là 27,8 và số tử vọng là 2.729 trường hợp. Từ năm 1949-1958 các vụ dịch thường xảy ra cách 03 năm một lần với trên 1.000 trường hợp trong 09 năm liền. Riêng trong vụ dịch năm 1958 đã có 6.897 bệnh nhân, tỷ lệ mắc trên 100.000 dân là 29,7 và có 2.117 trường hợp tử vong (khoảng 9,4/100. Giai đoạn 1958-1969, hàng năm vẫn thường có khoảng 1.000 trường hợp mắc, nhưng hiện nay đã giảm xuống dưới 100 trường hợp, riêng các năm có số mắc tăng (năm 1973 có 769 trường hợp, 1982 có 1.197 trường hợp) [17;111].

Tình hình bệnh viêm não Nhật Bản ở Hàn Quốc Thực tế này cho thấy, do tác động dự phòng của vắc xin VNNB đã khống chế được bệnh VNNB ở một số nước Bắc Á như Nhật Bản và Triều Tiên, nhưng ngược lại VNNB vẫn còn là một vấn đề nghiêm trọng ở Trung Quốc cũng như một số nước Nam Á. Cụ thể, tỷ lệ mắc VNNB ở Trung Quốc là từ 15-20/100.000 người và tỷ lệ tử vong khoảng 30% [17;66]. Ở Malaysia trong hàng thập kỷ từ 1997-2006, quốc gia này đều ghi nhận các trường hợp VNNB xảy ra [17;101]. Còn ở Ấn Độ, dịch xảy ra tại nhiều địa phương, trước năm 1970 thường chỉ gặp các trường hợp VNNB ở miền Nam Ấn Độ nhưng từ năm 1973 đã ghi nhận ca bệnh ở miền Tây Bengal và nhiều nơi khác của Ấn Độ.

(2019), tần số mắc bệnh là từ 31 trường hợp vào năm 1983 trong vụ dịch ở Goa tăng lên đến 3.451 trường hợp trong năm 1978 ở Uttar Pradesh với tỷ lệ tử vong từ 25%- 45%, cho thấy sự cần thiết một chiến lược khống chế bệnh VNNB ở quốc gia này [17;59;76;105]. Phân bố vùng lưu hành vi rút viêm não Nhật Bản trên thế giới Từ năm 1978–1984, ở Nepal đã ghi nhận được 2.508 trường hợp mắc VNNB với 886 trường hợp tử vong, tỷ lệ tử vong là 35,32% được ghi nhận tại các bệnh viện. Đặc biệt đối với trẻ em dưới 14 tuổi, tỷ lệ mắc VNNB là 33% và tỷ lệ tử vong lên tới 28,7%. Trong vụ dịch năm 1985 ở Nepal có 595 trường hợp mắc bệnh trong mọi lứa tuổi và đã có 146 tử vong, năm 1986 có 1.299 trường hợp mắc và 357 đã tử vong [52;80;126].

Tại miền Bắc Thái Lan năm 1969 tỷ lệ mắc bệnh là 20,3 trên 100.000 dân, riêng đối với trẻ em dưới 15 tuổi, tỷ lệ mắc VNNB hàng năm thường vượt mức 100 trên 100. Như vậy, vi rút VNNB được xác định ở hầu hết các nước châu Á, bao gồm cả miền Đông châu Á, từ vùng biển Xibêri ở phía Bắc xuống tới các đảo Indonesia ở phía Nam. Khu vực các đảo, quần đảo ở vùng biển châu Á, như Nhật Bản, Triều Tiên, Guam, Đài Loan, Philippines, Myanma, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Bangladesh, Sri Lanka, Pakistan, Ấn Độ, Nepal, Campuchia và Việt Nam, v. Cho đến nay, vi rút VNNB mới được ghi nhận lưu hành ở châu Á, miền Bắc nước Úc, còn châu Mỹ, châu Âu và châu Phi chưa ghi nhận có sự lưu hành của vi rút VNNB [71;103;119].

Bệnh VNNB xảy ra chủ yếu về mùa hè ở các nước vùng cận nhiệt đới, các vụ dịch lớn thường được ghi nhận, còn ở những vùng nhiệt đới ca bệnh xảy ra rải rác quanh năm, đối tượng có nguy cơ mắc cao chủ yếu là trẻ em dưới 15 tuổi và những người chưa có miễn dịch tự nhiên hoặc miễn dịch chủ động bằng vắc xin dự phòng bệnh VNNB [17;34;42;99;132]. Lịch sử xuất hiện bệnh viêm não Nhật Bản ở Việt Nam, Tây Nguyên Ở Việt Nam, lần đầu tiên bệnh VNNB được ghi nhận vào năm 1953 với báo cáo sơ bộ của hai nhà khoa học người Pháp là Puyuelo H. và Pre'vot M. về 98 trường hợp mắc VNNB được ghi nhận trong quân đội viễn chinh Pháp tại miền Bắc Việt Nam [4;13;36].

Tiếp đó các nhà khoa học Việt Nam đã tiến hành nghiên cứu có về sự lưu hành của vi rút VNNB và tình hình dịch tễ học của bệnh VNNB ở miền Bắc Việt Nam, đặc biệt phần lớn ở các tỉnh vùng đồng bằng gần Hà Nội đã kết luận nguyên nhân gây HCVNC ở miền Bắc Việt Nam là do vi rút VNNB [36;37]. Đồng thời vai trò truyền vi rút VNNB của muỗi Cx. tritaeniorhynchus cũng đã được khẳng định bằng kết quả phân lập được vi rút từ loài muỗi này [36]. Các nghiên cứu dịch tễ học, lâm sàng và xét nghiệm đã xác định vai trò của vi rút VNNB trong các vụ dịch xảy ra vào mùa hè ở Việt Nam dưới biểu hiện lâm sàng chung là HCVNC [1;4;36].

Theo dõi tình hình mắc HCVNC dựa trên số liệu thống kê cho thấy, ở miền Bắc, tỷ lệ mắc trên 100.000 dân dao động từ 1,77 (1962) đến 22,07 (1970); tỷ lệ tử vong từ 0,477 (1962) đến 4,982 (1970) và không có xu hướng giảm cho đến những năm gần đây, khi vắc xin VNNB được đưa vào sử dụng trong chương trình tiêm chủng mở rộng cho trẻ em từ 01-05 tuổi với 03 liều cơ bản đã góp phần làm giảm tỷ lệ số mắc trên 100.000 dân ở các tỉnh trung du và đồng bằng Bắc Bộ xuống còn khoảng 02-05 trên 100.000 dân, và tỷ lệ mắc trên toàn quốc là 0,9-1,4 trên 100.000 dân giai đoạn 2011-2013 [4;15;36;47;132]. Ở các tỉnh thành phía Nam, các trường hợp mắc VNNB chỉ được ghi nhận một cách lẻ tẻ, ví dụ như trong mùa hè năm 1968, tại khu vực Long Bình - Sài Gòn, ghi nhận 57 trường hợp VNNB trong quân đội Hoa Kỳ, tử vong 01 trường hợp. Thời gian từ 1978-1997, phân lập được vi rút VNNB từ bệnh nhân tại ngoại thành thành phố (TP) Hồ Chí Minh và các tỉnh Đồng Tháp, Sông Bé, Đồng Nai và phân lập được vi rút VNNB từ muỗi Culex quiquefasciatus tại TP. Hồ Chí Minh, tỉnh Long An.

Trong các năm 1999-2001 đã ghi nhận các trường hợp VNNB xuất hiện tản phát ở hai tỉnh Đồng Nai và Vĩnh Long [4;11;13;21]. Tại Tây Nguyên, theo tài liệu của Viện VSDTTW (1993), thống kê tình hình "hội chứng viêm não cấp" ở Việt Nam từ 1979-1990, cho thấy, tỷ lệ mắc trên 100.000 dân dao động từ 1,62 (1990) đến 5,96 (1984) và tỷ lệ tử vong dao động từ 0,18 (1990) đến 0,76 (1983). Trong giai đoạn này, chẩn đoán huyết thanh VNNB ở trẻ em xác định dương tính từ 50-70% trong các trường hợp có biểu hiện của "hội chứng viêm não cấp" [7;17]. Trong các năm 2000-2001, xác định được 21 trường hợp VNNB, phân bố tại Gia Lai, Kon Tum và Đắk Lắk.

Giai đoạn, năm 2002-2005 tại Tây Nguyên phát hiện được trên 283 trường hợp viêm não, trong đó 50 trường hợp tử vong, riêng tại Gia Lai đã phát hiện được 46 ca VNNB từ 74 bệnh phẩm của bệnh nhân có HCVNC [7;8;14]. Trong giai đoạn 10 năm trở lại đây, từ 2006-2015, số liệu chưa được thống kê đầy đủ, nhưng vẫn ghi nhận được báo cáo từ ngành y tế địa phương có các ca mắc VNNB tại các tỉnh Gia Lai, Kon Tum và rải rác Đắk Lắk, Đắk Nông [4;43]. Điều tra huyết thanh học trên quần thể lợn ở tỉnh Đắk Lắk, 2000-2001 xác định 66,1% số lợn kiểm tra có kháng thể kháng vi rút VNNB với hiệu giá trung bình 01:39,9. Trong giai đoạn 1999-2003, sử dụng kỹ thuật MAC-ELISA trên bệnh nhân có HCVNC tại các tỉnh Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum, ghi nhận bệnh nhân này có kháng thể IgM kháng vi rút VNNB rải rác ở cả 3 tỉnh [7;14;45].

Tác nhân gây bệnh, đường lây, cơ chế bệnh sinh và các thể lâm sàng 1. Tác nhân gây bệnh Tác nhân gây bệnh là vi rút VNNB, một loại vi rút Arbo do muỗi truyền thuộc chi Flavivirus, họ Flaviviridae. Vi rút VNNB hình cầu, đường kính khoảng 45-50 nm, vật liệu di truyền là một sợi ARN đơn dương, với kích thước khoảng 11Kb [16;34;62;82;97]. Vi rút VNNB bị bất hoạt ở 56oC trong vòng 30 phút, bị mất hoạt lực gây nhiễm ở nhiệt độ phòng trong khoảng 01-02 giờ, bị Desoxycholat và Focmol 0,2% phá hủy.

Vi rút tồn tại được ở -70oC trong khoảng vài năm, hay dưới dạng đông khô bảo quản dài hạn ở -70oC [1;2;40]. Đây là những đặc điểm sinh học của vi rút VNNB cần được quan tâm khi thiết lập một quy trình thu thập mẫu, bảo quản, vận chuyển để phân lập được vi rút thành công và lưu giữ chủng vi rút [1;113;126]. Vi rút viêm não Nhật Bản và cấu trúc genome 1. Đường lây truyền Vi rút VNNB được lây truyền từ ổ chứa vi rút sang người qua véc tơ trung gian truyền bệnh là muỗi Culex [1;2;4;24;62].

Nghiên cứu cho thấy, muỗi Culex không chỉ là véc tơ truyền bệnh mà còn là ổ chứa vi rút thứ cấp trong tự nhiên với vai trò chính là Cx.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ