Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh ngành chăn nuôi tại Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình trang trại công nghiệp quy mô lớn, chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò cung cấp nguồn con giống chất lượng cao phục vụ nhu cầu thực phẩm ngày càng tăng. Tuy nhiên, năng suất và hiệu quả kinh tế của các cơ sở chăn nuôi thường xuyên chịu áp lực lớn từ dịch bệnh, trong đó bệnh viêm tử cung ở lợn nái (metritis) là một trong những tổn thương đường sinh dục phổ biến và phức tạp nhất. Bệnh thường do các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus xâm nhập và gây hại sau quá trình sinh sản hoặc can thiệp sản khoa. Bệnh tuy không bùng phát thành ổ dịch ồ ạt như dịch tả lợn hay lở mồm long móng nhưng âm thầm gây sảy thai, chết thai, lưu thai, suy giảm sản lượng sữa, khiến lợn con còi cọc và làm chậm chu kỳ động dục trở lại, thậm chí dẫn đến vô sinh ở đàn nái sinh sản. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài "Thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại Điệu thuộc Công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật và thú y cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 02 nhiệm vụ cụ thể:
- Theo dõi tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
- So sánh hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được áp dụng tại cơ sở.
Yêu cầu của đề tài:
- Xác định được tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái nuôi tại trại Điệu.
- Xác định được phác đồ điều trị bệnh an toàn và đạt hiệu quả lâm sàng cao đối với lợn nái.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái giống ngoại đang trong giai đoạn sinh sản.
- Phạm vi không gian: Trại Điệu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, địa chỉ tại xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2019 đến hết ngày 14/11/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận của nghiên cứu dựa trên các kiến thức chuyên ngành về giải phẫu, sinh lý sinh dục gia súc và bệnh lý học thú y. Giải phẫu hệ sinh dục lợn nái được phân định thành bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình có màng trinh và lỗ niệu đạo) và bộ phận sinh dục trong (âm đạo, tử cung sừng kép dài 40–65 cm thích hợp mang nhiều thai, cổ tử cung dài 10 cm có các cột thịt răng lược, buồng trứng và ống dẫn trứng). Về mặt sinh lý, chu kỳ tính của lợn kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (preoestrus), động dục (oestrus), sau động dục và yên tĩnh (dioestrus). Thời gian mang thai trung bình là 114 ngày. Cơ chế sinh bệnh viêm tử cung gắn liền với tổn thương niêm mạc trong quá trình đẻ khó, sót nhau thối rữa, thao tác phối giống nhân tạo hoặc thụ tinh trực tiếp thiếu vô trùng, cũng như sự kế phát từ các bệnh truyền nhiễm (phó thương hàn, sảy thai truyền nhiễm).
Về phân loại lâm sàng, tác giả sử dụng hệ thống chỉ tiêu phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung theo tài liệu chuyên ngành:
| Chỉ tiêu phân biệt |
Thể viêm nội mạc tử cung |
Thể viêm cơ tử cung |
Thể viêm tương mạc tử cung |
| Thân nhiệt |
Sốt nhẹ |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
| Màu dịch viêm |
Trắng sữa, trắng xám |
Hồng, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Tanh |
Tanh thối |
Thối khắm |
| Phản ứng đau |
Đau nhẹ |
Đau rõ |
Đau có phản ứng mạnh |
| Phản ứng co cơ tử cung |
Phản ứng co giảm |
Phản ứng co rất yếu |
Phản ứng co mất hẳn |
| Phản xạ ăn |
Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Bỏ ăn hoàn toàn |
Phương pháp chẩn đoán và đánh giá mức độ bệnh dựa trên hệ thống tính điểm lâm sàng từ ngày 1 đến ngày 5 sau khi đẻ:
- Số ngày chảy mủ: 1 điểm/ngày.
- Tình trạng bỏ ăn: 1 điểm/ngày (nếu bỏ ăn một phần tính 0,5 điểm/ngày).
- Ngưỡng thân nhiệt sốt (từ 39,8°C trở lên): 1 điểm/ngày.
- Đánh giá tổng điểm: Dưới 1 điểm là không có vấn đề; từ 2 đến 5 điểm là mắc bệnh mức độ nhẹ đến trung bình; trên 6 điểm là mắc bệnh mức độ nghiêm trọng.
Phương pháp nghiên cứu thực địa bao gồm:
- Phương pháp hồi cứu: Khai thác số liệu lưu trữ trong sổ sách theo dõi kỹ thuật của trại Điệu giai đoạn từ năm 2017 đến tháng 11/2019.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp: Đo thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế thủy ngân 2 lần/ngày; quan sát màu sắc, mùi dịch viêm; kiểm tra lượng thức ăn tiêu thụ; phát hiện động dục vào khung giờ 5–6 giờ sáng và 5–6 giờ chiều bằng phản xạ mê ì (ấn tay lên vùng thắt lưng); kiểm tra đậu thai sau 3 tuần bằng máy siêu âm chuyên dụng.
- Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Thử nghiệm so sánh 2 phác đồ trên đàn nái mắc bệnh (mỗi phác đồ gồm 15 nái), theo dõi liên tục trong 3–5 ngày điều trị và đánh giá kết quả sau 7 ngày ngưng thuốc (hết dịch viêm chảy ra từ âm môn được xác định là khỏi bệnh).
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ tái phát, tỷ lệ động dục trở lại và tỷ lệ đậu thai; số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của ngành chăn nuôi công nghiệp và những thiệt hại do dịch bệnh sinh sản gây ra. Khóa luận xác định rõ mục đích, yêu cầu kỹ thuật, cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn: cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học bệnh viêm tử cung tại cơ sở và đề xuất liệu trình can thiệp an toàn, hiệu quả nhằm giảm thiểu rủi ro kinh tế cho người chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan tập trung vào 3 khối nội dung chính:
- Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của cơ sở: Trại Điệu nằm tại huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang, có khí hậu lục địa vùng núi che chắn bởi vòng cung Đông Triều (nhiệt độ trung bình 22,6°C, lượng mưa trung bình 1564 mm/năm). Hệ thống chuồng nuôi công nghiệp được trang bị hệ thống làm mát bằng quạt hút và tấm làm mát (cooling pad), vòi uống tự động, máy phát điện dự phòng, bao gồm 1 chuồng phát triển hậu bị, 2 chuồng phối giống, 2 chuồng mang thai, 6 chuồng đẻ, 8 chuồng cai sữa, 2 chuồng hậu bị và 2 chuồng cách ly.
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Mô tả chi tiết cấu tạo tử cung sừng kép, buồng trứng, cơ chế tiết hormone sinh sản (LH, progesterone từ thể vàng, oxytocin, estrogen) trong các chu kỳ động dục, quá trình thụ tinh tại 1/3 phía trên ống dẫn trứng, sinh lý mang thai 114 ngày và 3 giai đoạn của quá trình đẻ (mở cổ tử cung, sổ thai, sổ nhau trong vòng 10–50 phút).
- Bệnh lý học bệnh viêm tử cung: Phân tích nguyên nhân vi sinh vật (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus...), triệu chứng lâm sàng ở thể cấp tính và thể mãn tính, các phác đồ thụt rửa cục bộ và dùng kháng sinh toàn thân, cùng tổng quan các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Như Pho, Nguyễn Văn Thanh, Trịnh Đình Thâu) và quốc tế (Madec, Popkov, Kemper).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Trình bày chi tiết địa điểm, thời gian nghiên cứu (18/05/2019 – 14/11/2019), quy trình theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, phương pháp tính toán tỷ lệ thống kê và thiết kế thí nghiệm điều trị. Cụ thể, tác giả xây dựng 2 phác đồ điều trị thử nghiệm trên 30 lợn nái mắc bệnh:
| Phác đồ |
Kháng sinh toàn thân |
Thuốc kháng viêm, hạ sốt |
Kích thích co bóp cơ trơn |
Dung dịch thụt rửa tử cung |
Liệu trình |
| Phác đồ 1 (n = 15 con) |
Vetrimoxin L.A (Amoxicillin): tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày |
Ketofen 10%: tiêm bắp 1 ml/45 kg thể trọng/lần/ngày |
Oxytocin: tiêm dưới da 1 ml/con/ngày |
Octamix A.C: 100 g pha trong 10 lít dung dịch nước muối 0,9% |
Điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày |
| Phác đồ 2 (n = 15 con) |
Lyncomycin 10%: tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày/lần |
Ketofen 10%: tiêm bắp 1 ml/45 kg thể trọng/lần/ngày |
Oxytocin: tiêm dưới da 1 ml/con/ngày |
Octamix A.C: 100 g pha trong 10 lít dung dịch nước muối 0,9% |
Điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày |
Phần 4: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương này bao gồm 2 nhóm kết quả chính:
- Công tác phục vụ sản xuất và an toàn sinh học tại trại Điệu: Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch Ominicide, xả vôi gầm chuồng hàng tuần, xông chuồng bằng sút và để trống tối thiểu 3 ngày; điều chỉnh nhiệt độ chuồng chờ đẻ (25°C) và nái nuôi con (28°C); thiết lập quy trình đỡ đẻ sát trùng âm hộ bằng dung dịch Povidone Iodine 10%.
- Lập bảng quy trình phòng bệnh bằng vắc xin và hóa dược chi tiết cho từng giai đoạn phát triển của đàn lợn (từ lợn con 3 ngày tuổi đến nái sinh sản). Đồng thời, tác giả trực tiếp tham gia chẩn đoán và điều trị các bệnh phát sinh tại trại gồm: bệnh tiêu chảy ở lợn con theo mẹ (sử dụng Octacin 1%, Interflox-100, Atropin, Analgin, Octamix), bệnh viêm phổi lợn con (dùng Tylogenta, Nova-Gentylo, Bromhexine HCl) và bệnh viêm khớp do xây xát cơ giới.
- Kết quả khảo sát dịch tễ và thử nghiệm điều trị viêm tử cung: Phân tích cơ cấu đàn lợn nái qua các năm 2017–2019, tỷ lệ mắc bệnh theo năm, theo lứa đẻ và giai đoạn sinh sản, cũng như theo dõi hiệu quả làm sạch dịch viêm của 2 phác đồ thử nghiệm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và chuẩn hóa quy trình sử dụng vắc xin và hóa dược phòng bệnh áp dụng cho toàn bộ đàn lợn tại cơ sở:
| Giai đoạn lợn |
Tuổi / Thời điểm |
Tên sản phẩm thuốc / vắc xin |
Liều dùng |
Bệnh phòng |
| Lợn con theo mẹ |
3 ngày tuổi |
Intrafer-200 |
1 ml |
Thiếu sắt |
|
3 ngày tuổi |
Diacoxin |
1 ml |
Cầu trùng |
|
21 ngày tuổi |
Ingelvac Myco + Ingelvac Circo |
2 ml |
Suyễn và hội chứng còi cọc |
| Lợn con sau cai sữa |
5 tuần tuổi |
Pestifa |
2 ml |
Dịch tả lần 1 |
|
6 tuần tuổi |
Aftopor |
2 ml |
Lở mồm long móng |
|
9 tuần tuổi |
Pestifa |
2 ml |
Dịch tả lần 2 |
|
10 tuần tuổi |
Aftopor |
2 ml |
Lở mồm long móng |
|
13 tuần tuổi |
Porcilis begonia |
2 ml |
Giả dại |
|
14 tuần tuổi |
Ivemectin |
1 ml/33 kg |
Nội, ngoại ký sinh trùng |
| Lợn hậu bị cách ly |
17 tuần tuổi |
Porcilis begonia |
2 ml |
Giả dại |
|
23 tuần tuổi |
Ingelvac Myco + Ingelvac Circo |
2 ml |
Suyễn và hội chứng còi cọc |
|
24 tuần tuổi |
Farowsuar B |
2 ml |
Sảy thai truyền nhiễm |
|
25 tuần tuổi |
Pestifa |
2 ml |
Dịch tả |
| Lợn hậu bị phát triển |
27 tuần tuổi |
Aftopor |
2 ml |
Lở mồm long móng |
|
28 tuần tuổi |
Farowsuar B |
2 ml |
Sảy thai truyền nhiễm |
| Lợn nái mang thai |
Trước đẻ 5 tuần (lứa 1) |
Litterguard |
2 ml |
Tiêu chảy do E. coli, Clostridium |
|
Trước đẻ 2 tuần |
Litterguard |
2 ml |
Tiêu chảy do E. coli, Clostridium |
| Lợn nái đẻ |
Lúc đẻ |
Vetrimoxin L.A |
Theo quy trình |
Hội chứng MMA |
|
Lúc đẻ |
Oxytocin |
1 ml |
Kích thích co bóp, đẩy dịch |
| Lợn nái sau đẻ |
2 tuần sau đẻ |
Farowsuar B |
2 ml |
Sảy thai truyền nhiễm |
|
3 tuần sau đẻ |
Ingelvac Myco + Ingelvac Circo |
2 ml |
Suyễn và hội chứng còi cọc |
|
Lúc cai sữa |
Cofavit 500 |
5 ml/con |
Kích thích lên giống |
| Định kỳ đàn đực & nái |
Định kỳ 4 tháng |
Ivemectin |
1 ml/33 kg |
Nội, ngoại ký sinh trùng |
|
Định kỳ 4 tháng |
Pestifa |
2 ml |
Dịch tả |
|
Định kỳ 4 tháng |
Porcilis begonia |
2 ml |
Giả dại |
|
Định kỳ 4 tháng |
Aftopor |
2 ml |
Lở mồm long móng |
Về mặt đóng góp chuyên môn, khóa luận mang lại các giá trị cụ thể:
- Xác lập quy trình chẩn đoán lâm sàng có hệ thống: Đưa vào áp dụng bảng tính điểm lâm sàng dựa trên số ngày chảy dịch mủ, số ngày bỏ ăn và mức độ sốt cao (>39,8°C), giúp cán bộ kỹ thuật tại trại nhanh chóng phân loại mức độ bệnh nhẹ, trung bình hay nghiêm trọng mà không cần chờ kết quả xét nghiệm phòng thí nghiệm kéo dài.
- Xây dựng giải pháp điều trị kết hợp đa cơ chế: Đề xuất liệu trình điều trị phối hợp chặt chẽ giữa 4 nhóm thuốc: thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin) để tống khứ sản dịch ứ đọng; dung dịch thụt rửa kháng khuẩn tại chỗ (Octamix A.C pha nước muối sinh lý 0,9%); thuốc kháng viêm giảm đau hạ sốt (Ketofen 10%) nhằm giảm stress cho lợn mẹ; và kháng sinh toàn thân (Amoxicillin phổ rộng dạng tác dụng kéo dài Vetrimoxin L.A hoặc Lyncomycin 10%).
- Đóng góp vào dữ liệu thực tiễn chăn nuôi: Minh chứng tính khả thi của việc kiểm soát bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi nhốt công nghiệp thông qua quy trình vệ sinh an toàn sinh học nghiêm ngặt kết hợp quản lý sản khoa chuẩn xác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện tại cơ sở:
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2019), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ qua đủ các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa đông - xuân có độ ẩm cao.
- Dung lượng mẫu thử nghiệm điều trị còn ở quy mô hẹp (15 nái cho mỗi phác đồ, tổng cộng 30 nái), làm giảm tính khái quát hóa thống kê khi so sánh giữa các nhóm.
- Nghiên cứu chỉ được tiến hành trên đàn lợn nái giống ngoại tại một trang trại duy nhất (trại Điệu, tỉnh Bắc Giang), chưa có điều kiện so sánh đối chứng liên cơ sở hoặc so sánh với các giống lợn nội, lợn lai F1.
- Chưa thực hiện phân lập chuyên sâu căn nguyên vi sinh vật và kiểm tra độ mẫn cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) trong phòng thí nghiệm; các chẩn đoán và lựa chọn thuốc chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực hành thú y tại chỗ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô khảo sát trên số lượng nái lớn hơn và kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều chu kỳ sản xuất liên tục.
- Tiến hành lấy mẫu dịch viêm để nuôi cấy, phân lập định danh chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus...) và làm kháng sinh đồ định kỳ nhằm phát hiện sớm hiện tượng kháng kháng sinh tại trại.
- Theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn ở các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái sau khi điều trị khỏi viêm tử cung, bao gồm tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh sống/ổ và khả năng tiết sữa nuôi con.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên chuyên ngành Dược - Thú y, Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp điều tra dịch tễ học thú y, kỹ thuật khám lâm sàng cơ quan sinh dục gia súc và cách thiết kế một thử nghiệm so sánh phác đồ điều trị tại trại.
- Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên thú y làm việc tại các trang trại lợn công nghiệp: Có thể tham khảo trực tiếp bảng quy trình tiêm phòng vắc xin và dùng hóa dược (Bảng 4.1), cũng như các phác đồ xử lý tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp trên đàn lợn con.
- Người chăn nuôi lợn nái sinh sản: Cung cấp kiến thức nhận biết sớm các dấu hiệu viêm tử cung thông qua màu sắc, mùi dịch rỉ viêm và bảng tính điểm lâm sàng để kịp thời cách ly, điều trị, giảm thiểu tỷ lệ loại thải nái.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản:
- Bảng chỉ tiêu phân biệt 3 thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và thang điểm đánh giá mức độ bệnh.
- Bảng thiết kế chi tiết 2 phác đồ điều trị viêm tử cung (Bảng 3.1) với tên biệt dược, liều lượng tính theo thể trọng và đường đưa thuốc cụ thể.
- Lịch trình vệ sinh, tiêu độc sát trùng và chăm sóc sản khoa cho lợn nái trước, trong và sau khi đẻ.
Câu hỏi thường gặp
Trang trại Điệu thuộc Công ty TNHH MTV chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang có cơ cấu nhân sự và hệ thống chuồng nuôi như thế nào?
Theo văn bản khóa luận, cơ cấu nhân sự của trại Điệu gồm 39 người: 01 Chủ trại, 03 Trưởng khu, 02 Cơ điện, 01 Thủ kho, 30 Công nhân và 02 Bảo vệ. Hệ thống chuồng nuôi được quy hoạch thành 23 chuồng chức năng riêng biệt, bao gồm: 1 chuồng phát triển hậu bị, 2 chuồng phối giống, 2 chuồng mang thai, 6 chuồng đẻ, 8 chuồng cai sữa, 2 chuồng hậu bị và 2 chuồng cách ly.
Dựa vào những đặc điểm nào để nhận biết lợn nái chuyển sang ngày động dục thứ hai và thời điểm phối giống thích hợp?
Vào ngày động dục thứ hai, buổi sáng lợn nái ở trạng thái yên tĩnh hơn, ít kêu rít, thỉnh thoảng nhảy lên lưng con khác nhưng chưa chịu đứng yên. Đến chiều, âm hộ bớt sưng, chuyển sang màu hồng nhạt, có vết nhăn mờ, nước nhờn chuyển sang trạng thái keo dính. Khi người nuôi dùng hai tay vuốt dọc hàng vú lên lưng rồi ấn mạnh, lợn xuất hiện phản xạ đứng ì, hai tai vểnh lên, sẵn sàng chịu đực. Đây là thời điểm phối giống thích hợp nhất (thường phối lặp 2 lần vào giai đoạn chịu đực).
Thang điểm đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau khi đẻ được tính toán ra sao?
Thang điểm tính từ ngày 1 đến ngày 5 sau khi sinh dựa trên 3 tiêu chí: mỗi ngày âm hộ chảy mủ tính 1 điểm; mỗi ngày bỏ ăn tính 1 điểm (bỏ ăn một phần tính 0,5 điểm); mỗi ngày có thân nhiệt sốt từ 39,8°C trở lên tính 1 điểm. Tổng điểm dưới 1 được đánh giá là không có vấn đề; tổng điểm từ 2 đến 5 điểm là mắc bệnh mức độ nhẹ đến trung bình; tổng điểm trên 6 điểm là mắc bệnh nghiêm trọng.
Thành phần và liều dùng của 2 phác đồ điều trị viêm tử cung được thử nghiệm trong đề tài gồm những loại thuốc nào?
Cả hai phác đồ đều dùng liệu trình 3–5 ngày với thành phần gồm: Oxytocin (1 ml/con/ngày, tiêm dưới da), Ketofen 10% (1 ml/45 kg thể trọng/lần/ngày, tiêm bắp) và Octamix A.C (100 g pha trong 10 lít nước muối 0,9% để thụt rửa tử cung). Khác biệt duy nhất nằm ở kháng sinh toàn thân: Phác đồ 1 sử dụng Vetrimoxin L.A (Amoxicillin) tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày; Phác đồ 2 sử dụng Lyncomycin 10% tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng với tần suất 2 ngày/lần.
Quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho lợn nái quanh thời điểm đẻ tại cơ sở được quy định như thế nào?
Trước khi đẻ 5 tuần (áp dụng cho nái lứa 1) và trước khi đẻ 2 tuần, lợn nái được tiêm vắc xin Litterguard (2 ml) để phòng tiêu chảy do E. coli và Clostridium. Ngay khi đẻ, nái được tiêm Vetrimoxin L.A phòng hội chứng MMA và 1 ml Oxytocin để đẩy sạch sản dịch. Sau khi đẻ 2 tuần, nái được tiêm vắc xin Farowsuar B (2 ml) phòng sảy thai truyền nhiễm; sau đẻ 3 tuần tiêm vắc xin Ingelvac Myco + Circo (2 ml) phòng suyễn và còi cọc; đến khi cai sữa được tiêm Cofavit 500 (5 ml/con) để kích thích lên giống.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hiền đã phản ánh một cách toàn diện thực trạng quản lý dịch tễ học và công tác thú y tại trang trại lợn giống quy mô công nghiệp thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về quy trình phòng bệnh bằng vắc xin, tiêu chí phân loại lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán bệnh viêm tử cung ở lợn nái. Đồng thời, việc thử nghiệm và chuẩn hóa hai phác đồ điều trị kết hợp giữa kháng sinh toàn thân, kháng viêm, kích thích co bóp và thụt rửa sát trùng đã mang lại giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao cho cơ sở chăn nuôi.