Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ về quy mô và công nghệ. Tuy nhiên, các bệnh lý sinh sản trên đàn nái ngoại cao sản vẫn là thách thức lớn gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng. Theo các khảo sát dịch tễ học thú y, tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung (Metritis/Endometritis) trên đàn lợn nái sau sinh dao động từ 23,65% đến 39,54% tại khu vực đồng bằng sông Hồng và có thể lên tới 33% - 68% tại các cơ sở chăn nuôi phía Nam (tương đồng với tỷ lệ 15% - 26% ghi nhận tại châu Âu).

Viêm tử cung là tổn thương bệnh lý tại đường sinh dục lợn nái sau khi sinh hoặc sau phối giống, do sự xâm nhập của các vi khuẩn cơ hội như Escherichia coli, Streptococcus sp., Staphylococcus sp., Corynebacterium sp. và vi khuẩn yếm khí. Bệnh trực tiếp gây ra hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA - Mastitis Metritis Agalactia), tiết dịch viêm chứa độc tố spermiolysin tiêu diệt tinh trùng, làm hỏng phôi thai non, kéo dài chu kỳ động dục (Dioestrus), giảm tỷ lệ thụ thai và tăng tỷ lệ loại thải nái sớm.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trại Điệu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang và thử nghiệm một số phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết dứt điểm các vấn đề trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá toàn diện cơ cấu đàn và tỷ lệ mắc viêm tử cung theo năm, theo lứa đẻ và theo các giai đoạn sinh sản trên đàn nái ngoại tại trang trại.
  2. Xây dựng ma trận chẩn đoán lâm sàng định lượng theo thang điểm triệu chứng (thân nhiệt, tính chất dịch viêm, phản xạ ăn uống).
  3. Thử nghiệm và so sánh đối chứng hiệu quả lâm sàng của 02 phác đồ điều trị phối hợp đa phương thức (Vetrimoxin L.A vs Lyncomycin 10% kết hợp kháng viêm Ketofen 10%, co bóp cơ trơn Oxytocin và dung dịch thụt rửa Octamix A.C).
  4. Chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học và phòng bệnh tổng thể nhằm tối ưu hóa năng suất sinh sản đàn nái.

Phương pháp tiếp cận dựa trên nguyên tắc điều trị đa cơ chế: tiêu diệt vi khuẩn toàn thân, ức chế phản ứng viêm phù nề, kích thích tống khứ sản dịch ứ đọng và sát trùng niêm mạc tại chỗ. Nghiên cứu được triển khai trên đàn lợn nái ngoại sinh sản tại Trại Điệu (xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang) trong khoảng thời gian từ ngày 18/05/2019 đến ngày 14/11/2019.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong thực tế chăn nuôi quy mô công nghiệp, việc kiểm soát viêm tử cung còn gặp nhiều bất cập do chẩn đoán chậm trễ và lạm dụng kháng sinh đơn lẻ mà không giải phóng triệt để dịch mủ tích tụ trong lòng tử cung sừng kép (bicornuate uterus).

Tiêu chí so sánh Kháng sinh đơn lẻ (Truyền thống) Thụt rửa dung tích lớn đơn thuần Phác đồ đa cơ chế phối hợp (Nghiên cứu)
Cơ chế tác động Tiêu diệt vi khuẩn toàn thân Làm sạch cơ học đường sinh dục Toàn thân + Cục bộ + Co bóp + Kháng viêm
Khả năng tống dịch Kém (phụ thuộc co bóp tự nhiên) Trung bình (nguy cơ ứ đọng nước) Tối ưu nhờ Oxytocin kích thích nhu động
Kiểm soát sốt & đau Không có tác dụng hạ sốt/giảm đau Không có Tức thì nhờ Ketoprofen (Ketofen 10%)
Phục hồi niêm mạc Chậm, dễ để lại sẹo/xơ hóa Dễ gây kích ứng niêm mạc sâu Nhanh, bảo toàn chức năng thụ tinh
Tỷ lệ tái phát Cao (18% - 25%) Rất cao (>30%) Thấp (<7%)

Yêu cầu vận hành trại theo tiêu chuẩn MoSCoW:

  • Must have: Kiểm soát sốt cấp tính ($T \ge 39,8^\circ\text{C}$), diệt khuẩn phổ rộng Gram(-) & Gram(+), kích thích tử cung tống sạch dịch viêm.
  • Should have: Sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài (Long-Acting - L.A) giảm số lần tiêm, thụt rửa sát trùng niêm mạc tử cung nhẹ nhàng bằng dung dịch đẳng trương.
  • Could have: Bổ sung chế phẩm kích dục tố và vitamin trợ sức (Cofavit 500, Vitamin B-complex).
  • Won't have: Thụt rửa thể tích lớn bằng hóa chất nồng độ cao khi lợn bị viêm cơ tử cung hoặc viêm tương mạc nặng.

Thiết kế hệ thống điều trị và quản lý dịch bệnh

Quy trình kỹ thuật được thiết kế theo cấu trúc phân tầng: Dự phòng $\rightarrow$ Chẩn đoán phân loại $\rightarrow$ Can thiệp dược lý $\rightarrow$ Giám sát phục hồi sinh sản.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG QUẢN LÝ DỊCH TỄ VÀ TRỊ BỆNH                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
                                     |
      +------------------------------+------------------------------+
      |                                                             |
      v                                                             v
+-----------------------------+               +-----------------------------+
|   TẦNG 1: AN TOÀN SINH HỌC  |               |  TẦNG 2: CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG |
| - Omnicide sát trùng 2 lần/tuần             | - Đo thân nhiệt trực tràng  |
| - Xả vôi gầm sàn chuồng     |               | - Đánh giá màu/mùi dịch mủ  |
| - Tiêm Vaccine định kỳ      |               | - Chấm điểm lâm sàng (0-6đ) |
+-----------------------------+               +-----------------------------+
                                                             |
                                                             v
                                              +-----------------------------+
                                              | TẦNG 3: DƯỢC LÝ ĐA PHƯƠNG   |
                                              | - Diệt khuẩn: Amox / Lynco  |
                                              | - Kháng viêm: Ketoprofen    |
                                              | - Tống dịch: Oxytocin       |
                                              | - Thụt rửa: Octamix A.C     |
                                              +-----------------------------+
                                                             |
                                                             v
                                              +-----------------------------+
                                              | TẦNG 4: ĐÁNH GIÁ PHỤC HỒI   |
                                              | - Khám lành bệnh sau 7 ngày |
                                              | - Kiểm tra động dục lại     |
                                              | - Siêu âm thai sau 21 ngày  |
                                              +-----------------------------+

Danh mục hóa dược và thông số kỹ thuật áp dụng:

  1. Kháng sinh diệt khuẩn:
    • Vetrimoxin L.A (Amoxicillin trihydrate 150 mg/ml): Kháng sinh phổ rộng nhóm Beta-lactam, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dạng nhũ dầu tác dụng kéo dài 48h.
    • Lyncomycin 10% (Lincomycin hydrochloride 100 mg/ml): Nhóm Lincosamide, ức chế tổng hợp protein tiểu phần 50S ribosome của vi khuẩn Gram(+) và Mycoplasma.
  2. Kháng viêm - Giảm đau - Hạ sốt:
    • Ketofen 10% (Ketoprofen 100 mg/ml): Thuốc chống viêm không steroid (NSAID), ức chế enzyme Cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), hạ sốt nhanh, giảm đau sưng âm hộ.
  3. Kích thích co bóp cơ trơn tử cung:
    • Oxytocin (10 UI/ml): Hormone thùy sau tuyến yên tổng hợp, tăng cường tần số và biên độ co bóp cơ trơn tử cung, đẩy dịch viêm, sản dịch và nhau sót ra ngoài.
  4. Dung dịch sát trùng niêm mạc:
    • Octamix A.C (chứa Oxytetracycline HCl, Neomycin Sulfate, Vitamin A, D3, E) pha trong dung dịch NaCl đẳng trương 0,9%.
  5. Hóa chất sát trùng môi trường chuồng trại:
    • Omnicide (Glutaraldehyde 15% w/v + Cocobenzyl dimethyl ammonium chloride 10% w/v).

Methodology

  • Thiết kế thử nghiệm: Thử nghiệm lâm sàng so sánh ngẫu nhiên có kiểm soát ($n = 30$ nái mắc bệnh được chia đều vào 2 phác đồ, mỗi nhóm 15 con).
  • Quy trình giám sát: Theo dõi thân nhiệt trực tràng 2 lần/ngày (05:00 và 17:00), theo dõi lượng thức ăn thu nhận, định lượng mức độ đào thải dịch viêm qua mỏ vịt âm đạo.
  • Tiêu chuẩn khỏi bệnh: Sau 7 ngày điều trị, niêm mạc âm hộ hết sưng đỏ, không còn dịch mủ chảy ra, lợn ăn uống bình thường, thân nhiệt ổn định $< 39,2^\circ\text{C}$.
  • Đánh giá năng suất sinh sản: Tỷ lệ nái lên giống trở lại sau cai sữa 4 - 8 ngày và tỷ lệ đậu thai được kiểm tra bằng máy siêu âm đầu dò sau 21 - 28 ngày phối giống.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học ứng dụng trên Microsoft Excel.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình điều trị được chuẩn hóa thành thuật toán xử lý lâm sàng cụ thể:

# Thuật toán phân loại và chỉ định điều trị viêm tử cung trên đàn nái
def evaluate_and_treat_sow(days_discharge, anorexia_status, rectal_temp):
    """
    Đánh giá thang điểm lâm sàng viêm tử cung và chỉ định phác đồ
    """
    score = 0.0
    # 1. Tính điểm số ngày chảy dịch mủ (tối đa 5 ngày)
    score += min(days_discharge, 5.0) * 1.0
    
    # 2. Tính điểm bỏ ăn
    if anorexia_status == "COMPLETE":
        score += 1.0
    elif anorexia_status == "PARTIAL":
        score += 0.5
        
    # 3. Tính điểm thân nhiệt (Ngưỡng sốt: >= 39.8 độ C)
    if rectal_temp >= 39.8:
        score += 1.0
        
    # Phân loại mức độ và chỉ định can thiệp
    if score < 1.0:
        return "Normal / No Treatment Needed", None
    elif 1.0 <= score <= 5.0:
        diagnosis = "Mild-to-Moderate Metritis"
        protocol = {
            "Systemic_Antibiotic": "Vetrimoxin L.A (1ml/10kg TT, IM, Day 1 & Day 3)",
            "NSAID": "Ketofen 10% (1ml/45kg TT, IM, 1 shot/day x 3 days)",
            "Uterotonic": "Oxytocin (1ml/head, SC, 1 shot/day x 3 days)",
            "Lavage": "Octamix A.C 100g in 10L Saline 0.9% (Intrauterine infusion)"
        }
        return diagnosis, protocol
    else:
        diagnosis = "Severe Purulent/Septic Metritis"
        protocol = {
            "Systemic_Antibiotic": "Vetrimoxin L.A (1ml/10kg TT, IM, Daily x 5 days)",
            "NSAID": "Ketofen 10% (1ml/45kg TT, IM, Daily x 4 days)",
            "Uterotonic": "Oxytocin (1-2ml/head, SC, Daily)",
            "Supportive": "Vitamin C + B-complex + Gluconat Canxi",
            "Lavage": "Careful isotonic lavage without excessive pressure"
        }
        return diagnosis, protocol

Chi tiết thông số kỹ thuật 02 phác đồ thử nghiệm lâm sàng:

[Phác đồ 1 - Nhóm Vetrimoxin L.A]:

[Phác đồ 2 - Nhóm Lyncomycin 10%]:

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành điều trị thực nghiệm trên 30 nái ngoại mắc viêm tử cung cấp và mãn tính tại Trại Điệu. Kết quả đáp ứng điều trị được ghi nhận chi tiết tại Bảng kết quả lâm sàng sau 7 ngày can thiệp và theo dõi chu kỳ sinh sản tiếp theo.

Kết quả đạt được

Chỉ tiêu theo dõi Phác đồ 1 (Vetrimoxin L.A) Phác đồ 2 (Lyncomycin 10%) Chênh lệch / Ý nghĩa
Số lợn nái điều trị ($n$) 15 con 15 con Nhóm đối chứng tương đương
Số con khỏi bệnh hoàn toàn 14 con 12 con Phác đồ 1 cao hơn 2 con
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) 93,33% 80,00% Phác đồ 1 cao hơn +13,33%
Thời gian hồi phục trung bình $3,4 \pm 0,5$ ngày $4,2 \pm 0,6$ ngày Phác đồ 1 rút ngắn 0,8 ngày
Số con tái phát bệnh 1 con (6,67%) 2 con (16,67%) Phác đồ 1 giảm tái phát 10%
Tỷ lệ động dục trở lại sau cai sữa 93,33% (14/15 con) 80,00% (12/15 con) Khôi phục chức năng sinh sản
Tỷ lệ đậu thai sau phối giống 85,71% (12/14 con phối) 75,00% (9/12 con phối) Tăng khả năng làm tổ của phôi

Phác đồ 1 cho thấy hoạt lực diệt khuẩn vượt trội đối với các chủng vi khuẩn đường sinh dục thường gặp (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) nhờ nồng độ Amoxicillin duy trì kéo dài trong huyết tương và niêm mạc mô tử cung, kết hợp với tác dụng hiệp đồng của Ketoprofen giúp lợn nái nhanh chóng hạ sốt, giảm stress đau đớn, hồi phục phản xạ tiết sữa nuôi con.


Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng mô hình hiệp đồng Dược lý 4 tác động: Khắc phục nhược điểm của các phương pháp truyền thống (chỉ tiêm kháng sinh đơn độc hoặc chỉ thụt rửa sát trùng bề mặt). Sự kết hợp giữa kháng sinh tác dụng kéo dài (Vetrimoxin L.A), kháng viêm chọn lọc (Ketofen 10%), thuốc trợ co bóp (Oxytocin) và kháng sinh đặt rửa (Octamix A.C) tạo ra hàng rào tiêu diệt vi khuẩn từ trong lòng tử cung ra đến mạch quản.
  2. Nâng cao hiệu quả trị liệu định lượng: Phác đồ 1 giúp tăng tỷ lệ khỏi bệnh thêm 13,33%, rút ngắn thời gian điều trị xuống dưới 3,5 ngày, giảm chi phí dùng thuốc trên đầu nái và giảm tỷ lệ loại thải nái do vô sinh.
  3. Quy chuẩn hóa thang điểm chẩn đoán lâm sàng: Đưa ra bảng chấm điểm sốt - dịch mủ - bỏ ăn giúp nhân viên kỹ thuật chuồng đẻ phát hiện và can thiệp ngay từ ngày thứ 1 - 2 sau sinh, ngăn chặn biến chứng viêm lan sang buồng trứng (Ovarium) và ống dẫn trứng (vòi Fallop).
  4. Đóng góp thực tiễn cho ngành chăn nuôi: Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học và giải pháp thú y chuẩn cho chuỗi trang trại heo giống công nghiệp quy mô hàng nghìn nái của Tập đoàn Hòa Phát và các trang trại tương tự tại miền Bắc Việt Nam.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại công nghiệp

[QUY TRÌNH PHÒNG VÀ TRỊ BỆNH VIÊM TỬ CUNG TRÊN NÁI SINH SẢN]

Bước 1: Phòng ngừa trước đẻ 7 ngày

Bước 2: Quản lý trong khi đẻ & Sau đẻ (Day 0)

Bước 3: Giám sát lâm sàng hàng ngày (Day 1 - Day 5)

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Chi phí điều trị theo Phác đồ 1: Ước tính khoảng 120.000 - 150.000 VNĐ/nái/liệu trình.
  • Giá trị thiệt hại tránh được:
    • Tránh loại thải nái hậu bị/nái sinh sản có giá trị cao (tiết kiệm chi phí thay đàn 8.000.000 - 12.000.000 VNĐ/nái).
    • Giảm hao hụt đàn con theo mẹ do hội chứng thiếu sữa/mất sữa (cứu sống trung bình 1,5 - 2 con/ổ, tương đương 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ).
    • Rút ngắn khoảng cách giữa 2 lứa đẻ (đạt chỉ tiêu 2,3 - 2,4 lứa/nái/năm).
  • Tỷ suất sinh lời đầu tư (ROI): Tỷ lệ hoàn vốn đạt trên 1 : 15 so với việc để nái viêm kéo dài dẫn đến vô sinh hoặc mất lứa.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thử nghiệm được tiến hành trong điều kiện thực địa sản xuất tại trang trại, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn chuyên sâu và làm kháng sinh đồ (antibiogram) cho từng cá thể nái để định danh chính xác độ nhạy cảm của từng chủng E. coli hay Streptococcus.
  • Cỡ mẫu thử nghiệm lâm sàng giới hạn ở 30 nái do quy mô sản xuất thực tế trong đợt thực tập 6 tháng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR hoặc giải trình tự gen vi sinh vật để khảo sát hệ vi sinh vật đường sinh dục (uterine microbiome) của lợn nái ngoại trước và sau điều trị.
  • Ứng dụng công nghệ cảm biến nhiệt độ tự động hoặc camera hồng ngoại trong chuồng đẻ để phát hiện sớm nái sốt cục bộ vùng bầu vú và tử cung.
  • Thử nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học thảo dược (phytobiotics) và men vi sinh vào khẩu phần ăn nhằm nâng cao miễn dịch tự nhiên của đàn nái mang thai.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Thú y & Dược Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế với đầy đủ số liệu lâm sàng, quy trình chẩn đoán phân biệt và phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị.
  • Bác sĩ Thú y & Kỹ thuật viên trang trại: Cung cấp quy trình thao tác chuẩn (SOP) với liều lượng cụ thể, cách can thiệp hộ sinh an toàn và phương pháp thụt rửa tử cung đúng kỹ thuật.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi lợn: Nắm bắt giải pháp kiểm soát dịch bệnh toàn diện, giảm tỷ lệ loại thải nái, bảo vệ đàn lợn con và tối đa hóa lợi nhuận chăn nuôi.
  • Nhà nghiên cứu Dược học Thú y: Cung cấp số liệu thực nghiệm về dược lực học và hiệu quả lâm sàng của các hoạt chất kháng sinh/kháng viêm thế hệ mới trên đàn nái ngoại tại miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Phác đồ 1 sử dụng Vetrimoxin L.A có làm mất sữa hoặc ảnh hưởng xấu đến lợn con bú mẹ không?

Hoàn toàn không. Hoạt chất Amoxicillin trihydrate trong Vetrimoxin L.A và hoạt chất kháng viêm Ketoprofen có độ an toàn rất cao trên gia súc sinh sản và tiết sữa. Trái lại, việc hạ sốt nhanh và khống chế ổ viêm sớm giúp nái phục hồi thể trạng, kích thích tuyến vú tiết sữa bình thường, bảo vệ đàn lợn con không bị tiêu chảy hay còi cọc.

2. Tại sao phải tiêm Oxytocin trước khi thụt rửa tử cung bằng Octamix A.C?

Tiêm Oxytocin trước khi thụt rửa 15 - 20 phút giúp cơ trơn tử cung co bóp mạnh, mở cổ tử cung và tống tháo toàn bộ mủ viêm, sản dịch ứ đọng ra ngoài. Khi lòng tử cung đã thông thoáng, dung dịch sát trùng Octamix A.C bơm vào mới có thể tiếp xúc trực tiếp và bao phủ toàn bộ bề mặt niêm mạc nội mạc tử cung (Endometrium), nâng cao hiệu lực sát khuẩn tại chỗ.

3. Có nên thụt rửa tử cung thể tích lớn khi nái bị sốt cao và viêm cơ tử cung nặng không?

Không nên. Trong trường hợp viêm cơ tử cung (Myometritis) hoặc viêm tương mạc (Perimetritis) nặng, cơ tử cung bị liệt hoặc giảm trương lực co bóp trầm trọng. Thụt rửa thể tích lớn dễ làm dung dịch ứ đọng sâu trong sừng tử cung, gây căng trướng, tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết hoặc vỡ vách tử cung. Trong thể bệnh này, ưu tiên điều trị kháng sinh toàn thân liều cao kết hợp kháng viêm và chỉ thụt rửa nhẹ nhàng khi thân nhiệt đã hạ.

4. Quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ tại Trại Điệu được thực hiện như thế nào để ngăn ngừa tái nhiễm?

Trang trại áp dụng quy trình an toàn sinh học đa lớp: phun thuốc sát trùng Omnicide 2 lần/tuần (thứ 2 và thứ 5), xả nước vôi tôi gầm sàn vào thứ 4 và chủ nhật, rắc vôi bột lối đi hàng tuần, nhúng ủng qua hố sát trùng tại cửa chuồng, và thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc cùng vào - cùng ra (All-in / All-out) với thời gian để trống chuồng tối thiểu 3 ngày sau khi xông sát trùng.

5. Chi phí đầu tư cho phác đồ điều trị này có mang lại hiệu quả kinh tế cho hộ chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ không?

Rất hiệu quả. Với chi phí chỉ khoảng 120.000 - 150.000 VNĐ cho một liệu trình hoàn chỉnh 3 - 5 ngày, người chăn nuôi ngăn chặn được nguy cơ nái bị hỏng buồng trứng, vô sinh hoặc mất sữa gây chết cả đàn lợn con. Tỷ lệ phục hồi sinh sản trên 93% giúp duy trì chu kỳ đẻ ổn định, bảo toàn giá trị kinh tế của nái giống ngoại (vốn có giá trị từ 10 - 15 triệu VNĐ/con).


Kết luận

Nghiên cứu về thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại Trại Điệu thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang đã khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kiểm soát dịch tễ và can thiệp dược lý hiện đại trong chăn nuôi công nghiệp. Việc ứng dụng Phác đồ 1 (Vetrimoxin L.A kết hợp Ketofen 10%, Oxytocin và thụt rửa Octamix A.C) đã chứng minh hiệu quả lâm sàng vượt trội với tỷ lệ chữa khỏi đạt 93,33%, tỷ lệ động dục trở lại đạt 93,33% và tỷ lệ thụ thai sau phối đạt 85,71%.

Kết quả của đề tài không chỉ đóng góp luận cứ khoa học vững chắc cho chuyên ngành Dược - Thú y mà còn mang lại giá trị kinh tế thực tiễn to lớn cho các doanh nghiệp chăn nuôi lợn giống quy mô lớn. Để đạt hiệu quả bền vững, các trang trại cần thực hiện đồng bộ giữa công tác an toàn sinh học, đỡ đẻ vô trùng, tiêm phòng vaccine định kỳ và áp dụng ngay phác đồ đa cơ chế khi phát hiện triệu chứng bệnh sớm.