Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế hiện đại bước sang thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, nhu cầu rèn luyện thể dục thể thao nâng cao sức khỏe kết hợp với lối sống bận rộn đã thúc đẩy xu hướng tập luyện tối ưu hóa thời gian và hạn chế chấn thương. Công ty Cổ phần 25 FIT là đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ EMS Training (Electrical Muscle Stimulation - Kích thích cơ điện) tại Việt Nam. Chỉ sau hơn hai năm thành lập và phát triển kể từ tháng 7 năm 2019, doanh nghiệp đã mở rộng mạng lưới lên khoảng 40 phòng tập (studios) tại 4 tỉnh/thành phố lớn gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Bình Dương.

Sự phát triển nhanh chóng về quy mô chuỗi phòng tập và mô hình nhượng quyền thương hiệu đặt ra thách thức lớn đối với công tác phát triển nguồn nhân lực. Tuyển dụng nhân sự trở thành mắt xích cốt lõi quyết định chất lượng dịch vụ và năng lực vận hành. Dù 25 FIT đã chú trọng đầu tư vào hoạt động tuyển dụng và số hóa quy trình, thực tiễn tại doanh nghiệp vẫn bộc lộ những điểm nghẽn nhất định cần được tháo gỡ.

Đề tài "Thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác tuyển mộ và tuyển chọn nhân sự tại Công ty Cổ phần 25 FIT" được tác giả Trần Thị Bích Loan (Chuyên ngành Khoa học quản lý, Lớp Khoa học quản lý 61B, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa các cơ sở lý luận về công tác tuyển mộ và tuyển chọn nhân lực trong tổ chức.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tuyển mộ và tuyển chọn nhân sự tại Công ty Cổ phần 25 FIT giai đoạn 2019 - 2021.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình tuyển mộ và nâng cao hiệu quả tuyển chọn nhân lực tại 25 FIT trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tuyển mộ, tuyển chọn nhân sự tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty Cổ phần 25 FIT (trọng tâm là chi nhánh Hà Nội và trụ sở TP. Hồ Chí Minh).
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động từ năm 2019 đến năm 2021; định hướng giải pháp hướng tới giai đoạn 2022 - 2024.
    • Nội dung: Các bước trong quy trình lập kế hoạch, thu hút hồ sơ, sàng lọc, phỏng vấn, thử việc và tiếp nhận nhân sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và quan điểm học thuật

Khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng về nhân sự và quản trị nhân lực thông qua các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Khái niệm nhân lực: Tiếp cận định nghĩa của Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh (2008), Vũ Thùy Dương (2010) và Lê Thanh Hà (2009) về tiềm năng thể lực, trí lực, tâm lý, kỹ năng và đạo đức của người lao động trong tổ chức.
  • Tuyển mộ nhân lực: Dựa trên quan điểm của Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007), Armstrong (2009), Barber (1998), Taylor & Collins (2000), xem tuyển mộ là quá trình thu hút những người tìm việc có trình độ từ lực lượng lao động xã hội và nội bộ tổ chức để tạo lập nguồn ứng viên đáp ứng nhu cầu tuyển dụng.
  • Tuyển chọn nhân lực: Tiếp cận theo định nghĩa của Armstrong (2009), Roe (1998), Stoilkovska et al. (2015), xác định tuyển chọn là quá trình đánh giá, phân loại ứng viên theo các tiêu chuẩn công việc để đưa ra quyết định bổ nhiệm đúng người vào đúng vị trí.
  • Các giải pháp thay thế tuyển mộ: Bao gồm hợp đồng thầu lại, làm thêm giờ, nhờ trợ giúp tạm thời và thuê lao động từ công ty cung ứng dịch vụ.
  • Quy trình tuyển chọn chuẩn: Gồm 8 bước lý thuyết: (1) Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ, (2) Phỏng vấn sơ bộ, (3) Kiểm tra trắc nghiệm (KSAO, trắc nghiệm trí tuệ, tính cách Big Five, năng khiếu, thể lực, kiến thức chuyên môn), (4) Phỏng vấn tuyển chọn, (5) Khám sức khỏe, (6) Thẩm tra thông tin, (7) Thử việc, (8) Thư mời nhận việc và tuyển chọn cuối cùng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và phân tích dữ liệu thứ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
    • Nguồn nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (2019 - 2021), số liệu thống kê nhân sự, cơ cấu tổ chức, các quy định chính sách lương thưởng, phiếu yêu cầu tuyển dụng và dữ liệu quản trị ứng viên từ phần mềm Base E-hiring của Công ty Cổ phần 25 FIT.
    • Nguồn bên ngoài: Giáo trình Quản trị Nhân lực (Trường ĐH Kinh tế Quốc dân), các văn bản pháp luật về lao động, tài liệu chuyên ngành và thông tin thị trường tuyển dụng.
  • Phương pháp thống kê, so sánh và tổng hợp: Tiến hành lập bảng biểu, phân tích biến động số lượng hồ sơ thu được, tỷ lệ sàng lọc qua từng vòng, so sánh chỉ tiêu với kết quả thực tế đạt được, từ đó rút ra các nhận định khách quan về ưu điểm và hạn chế trong công tác tuyển dụng của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về công tác tuyển mộ và tuyển chọn nhân lực

Chương I trình bày tổng quan hệ thống lý thuyết về quản trị tuyển dụng. Tác giả phân tích rõ vai trò của tuyển mộ như là tiền đề đảm bảo số lượng và chất lượng ứng viên đầu vào. Các kênh thu hút được chia thành:

  • Nguồn nội bộ: Thu hút qua thông báo nội bộ, đề bạt, giới thiệu của nhân viên, tra cứu danh mục kỹ năng nhân sự. Ưu điểm là tiết kiệm chi phí, giảm thiểu rủi ro đánh giá sai, tạo động lực cạnh tranh lành mạnh; nhược điểm là dễ gây xáo trộn cơ cấu và hạn chế sự đổi mới sáng tạo do thói quen làm việc cũ.
  • Nguồn bên ngoài: Tiếp cận qua mạng xã hội, trang tuyển dụng, trung tâm môi giới việc làm, hội chợ việc làm hoặc hợp tác trực tiếp với các trường đại học/cao đẳng. Ưu điểm mang lại luồng tư duy mới và nguồn ứng viên phong phú; nhược điểm là chi phí tuyển mộ cao và tốn thời gian hội nhập.

Chương này cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động tuyển dụng, gồm nhóm nhân tố bên ngoài (thị trường lao động, khung pháp luật, đối thủ cạnh tranh) và nhóm nhân tố bên trong (quan điểm nhà quản trị, văn hóa doanh nghiệp, chính sách đãi ngộ).


Chương II: Thực trạng công tác tuyển mộ và tuyển chọn tại 25 FIT

1. Tổng quan doanh nghiệp và tình hình hoạt động kinh doanh

Công ty Cổ phần 25 FIT được thành lập tháng 7/2019 bởi CEO Phạm Hoàng Long. Đến thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp có quy mô 286 nhân sự, chia thành hai khối: Khối văn phòng (Marketing, Nhân sự, Chăm sóc Khách hàng, Kế toán) và Khối vận hành (Lễ tân, Huấn luyện viên cá nhân/tại nhà, Kinh doanh).

Bảng tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh 2019 - 2021 của 25 FIT (Đơn vị tính: Đồng):

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu bán hàng & cung cấp dịch vụ Tăng trưởng cơ sở Tăng 299,4% so với 2019 Tăng 30,8% so với 2020
Doanh thu từ nhượng quyền Chưa phát sinh Bắt đầu triển khai Tăng 29,3% so với 2020
Doanh thu thuần Cơ sở Tăng 93,8% so với 2019 Tăng 32,5% so với 2020
Giá vốn hàng bán Cơ sở Tăng 246,8% so với 2019 Tăng 13,3% so với 2020
Chi phí quản lý doanh nghiệp Cơ sở Tăng theo quy mô Giảm 0,26% so với 2020
Lợi nhuận sau thuế Thâm hụt chi phí đầu tư ban đầu Tăng trưởng dương Tiếp tục duy trì có lãi

2. Thực trạng công tác tuyển mộ nhân sự

Quy trình tuyển mộ bắt đầu từ việc lập kế hoạch tuyển dụng năm và xử lý Phiếu yêu cầu tuyển dụng từ các phòng ban. Dữ liệu thực tế cho thấy số lượng hồ sơ thu hút qua các năm có sự tăng trưởng mạnh:

Bảng tổng hợp nguồn thu hút hồ sơ ứng viên (2019 - 2021):

Nguồn tuyển mộ Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Nguồn nội bộ (Số lượng / Tỷ lệ %) 43 hồ sơ (1,41%) 112 hồ sơ (3,13%) 94 hồ sơ (2,33%)
Nguồn bên ngoài (Số lượng / Tỷ lệ %) 3.013 hồ sơ (98,59%) 3.468 hồ sơ (96,87%) 3.940 hồ sơ (97,67%)
Tổng số hồ sơ thu về 3.056 hồ sơ 3.580 hồ sơ 4.034 hồ sơ

Phân tích các phương pháp thu hút nguồn bên ngoài:

  • Giới thiệu từ nhân viên: Tăng từ 112 ứng viên (2019) lên 278 (2020) và 317 (2021), chiếm hơn 8% nguồn ngoài nhờ áp dụng chính sách thưởng 600.000 VNĐ cho nhân viên giới thiệu ứng viên làm việc từ 6 tháng trở lên.
  • Quảng cáo tuyển dụng:
    • Facebook là kênh chủ lực cho khối vận hành (Lễ tân, Sales, PT), thu về hơn 2.000 hồ sơ mỗi năm (2.017 năm 2019; 2.113 năm 2020; 2.104 năm 2021), chiếm trên 50% tổng hồ sơ ngoài.
    • Các trang mạng việc làm (TopCV, CareerBuilder, Ybox): Đạt 790 hồ sơ (2019), 965 hồ sơ (2020) và 1.371 hồ sơ (2021).
    • LinkedIn: Tập trung cho các vị trí chuyên môn khối văn phòng (48 hồ sơ năm 2019; 63 năm 2020; 96 năm 2021).
  • Chương trình thực tập sinh: Tiếp nhận từ 46 - 52 sinh viên các vị trí Customer Intern, C&B Intern, Recruitment Intern.

3. Thực trạng công tác tuyển chọn nhân sự

25 FIT triển khai phần mềm Base E-hiring nhằm số hóa việc quản trị ứng viên theo phễu: CV Raw $\rightarrow$ CV Qualified $\rightarrow$ Phỏng vấn $\rightarrow$ Offer $\rightarrow$ Onboard / Reject.

  • Sàng lọc hồ sơ & Sơ vấn: Ứng viên đáp ứng tiêu chuẩn chung và tiêu chuẩn riêng từng vị trí (ví dụ: Lễ tân yêu cầu chiều cao từ 160cm, cân nặng dưới 58kg, độ tuổi 18 - 30) sẽ được sơ vấn qua điện thoại từ 15 - 20 phút.
  • Tổ chức phỏng vấn: Ứng viên khối văn phòng phỏng vấn qua Google Meet; ứng viên khối vận hành phỏng vấn trực tiếp tại trụ sở 13 Trương Định (TP.HCM) hoặc 49 Phan Chu Trinh (Hà Nội). Trưởng bộ phận phản hồi kết quả trong vòng 24 giờ.
  • Tiếp nhận Onboarding: Nhóm tuyển dụng phối hợp với nhóm Học tập và Văn hóa (L&C) để đào tạo hội nhập, phổ biến văn hóa "RED.FIT" (Respect, Empathy, Delight, Fair, Integrity, Transform) và bộ quy chuẩn kỷ luật "R.P" (Reward, IFOTIS, Punish), sau đó thu nhận hồ sơ gốc và ký hợp đồng lao động.

Bảng số liệu hiệu quả phễu tuyển chọn qua các năm:

Giai đoạn trong quy trình Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Tổng hồ sơ thu về 3.056 3.580 4.034
Số ứng viên qua vòng sàng lọc hồ sơ 305 (9,98%) 410 (11,45%) 434 (10,76%)
Số ứng viên tham gia phỏng vấn 256 370 362
Số ứng viên đỗ phỏng vấn 112 73 146
Tổng số nhân sự được tuyển chính thức 80 (8 nội bộ, 72 ngoài) 55 (12 nội bộ, 43 ngoài) 82 (8 nội bộ, 74 ngoài)

4. Đánh giá ưu điểm và hạn chế

  • Ưu điểm: Đa dạng hóa kênh tuyển mộ; ứng dụng phần mềm Base E-hiring giúp giảm thất lạc dữ liệu; có chính sách khuyến khích nhân viên giới thiệu; quy trình tiếp nhận và đào tạo văn hóa bài bản.
  • Hạn chế:
    • Công tác lập Phiếu yêu cầu tuyển dụng còn thiếu chuẩn xác; bản mô tả công việc (JD) chưa bám sát chân dung ứng viên (vị trí Marketing Executive mất tới 3 tháng mới tuyển được).
    • Chưa khai thác hết tính năng tự động đăng bài đa nền tảng và đo lường chi phí tuyển dụng của Base E-hiring.
    • Đăng bài Facebook còn mang tính thủ công (20 - 30 bài/ngày), chưa đo lường hiệu quả chuyển đổi riêng cho vị trí Sales.
    • Quy trình tuyển chọn chưa áp dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm KSAO/tính cách để đánh giá chiều sâu năng lực.

Chương III: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển mộ và tuyển chọn tại 25 FIT

Dựa trên mục tiêu chiến lược phát triển mạng lưới studios giai đoạn 2022 - 2024, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện công tác phân tích và xây dựng bản mô tả công việc (JD):

    • Chuẩn hóa quy trình phối hợp giữa Trưởng bộ phận chuyên môn và chuyên viên tuyển dụng khi lập Phiếu yêu cầu tuyển dụng.
    • Xây dựng chân dung ứng viên chi tiết về kỹ năng, kinh nghiệm và tính cách trước khi phát hành tin tuyển dụng nhằm rút ngắn thời gian tuyển các vị trí đặc thù.
  2. Đẩy mạnh truyền thông và tối ưu hóa các kênh quảng cáo tuyển dụng:

    • Tối ưu hóa nội dung và hình ảnh bài đăng tuyển dụng trên Facebook; phân loại đúng các hội nhóm chuyên ngành cho từng vị trí (đặc biệt là khối Sales và PT).
    • Tăng cường ngân sách định kỳ cho các nền tảng tuyển dụng chuyên nghiệp (TopCV, LinkedIn) đối với nhân sự quản lý và chuyên viên văn phòng.
  3. Nâng cao năng lực khai thác phần mềm Base E-hiring:

    • Kích hoạt tính năng đồng bộ và đăng tin tự động từ phần mềm lên các cổng thông tin việc làm.
    • Sử dụng triệt để module báo cáo thống kê tự động để phân tích chi phí tuyển dụng trên từng kênh và đo lường hiệu suất chuyển đổi của đội ngũ nhân sự.
  4. Bổ sung công tác sàng lọc ứng viên qua bài kiểm tra trắc nghiệm:

    • Thiết kế các bài kiểm tra trắc nghiệm năng lực, bài test kỹ năng chuyên môn và đánh giá hành vi/tính cách (mô hình Big Five) trước vòng phỏng vấn chuyên sâu.
  5. Nâng cao năng lực hỗ trợ và chăm sóc ứng viên sau phỏng vấn:

    • Hoàn thiện quy trình gửi thư phản hồi (reject letter) chuyên nghiệp, mang tính xây dựng cho các ứng viên không đạt.
    • Tăng cường tương tác, cung cấp thông tin hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ và lộ trình đào tạo Onboarding nhằm hạn chế tỷ lệ ứng viên hủy offer trước ngày nhận việc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp bức tranh thực tế về công tác tuyển dụng tại một doanh nghiệp thể hình công nghệ quy mô chuỗi (286 nhân sự, 40 cơ sở).
  • Phản ánh chi tiết biến động nguồn tuyển mộ qua 3 năm (từ 3.056 hồ sơ năm 2019 lên 4.034 hồ sơ năm 2021), trong đó nguồn bên ngoài chiếm áp đảo (>96%).
  • Xác định rõ tỷ lệ sàng lọc hồ sơ bình quân chỉ đạt khoảng 9,98% - 11,45% do lượng hồ sơ đại trà từ mạng xã hội lớn, qua đó chỉ ra nhu cầu cấp thiết trong việc nâng cao chất lượng nguồn tuyển.

Đóng góp thực tiễn

  • Chỉ rõ những lỗ hổng trong việc phối hợp nội bộ khi xây dựng JD và tình trạng lãng phí tính năng công nghệ của phần mềm Base E-hiring tại doanh nghiệp.
  • Cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng mở rộng chuỗi phòng tập và mô hình dịch vụ EMS tại nhà (At-home) của 25 FIT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài tập trung phân tích số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2019 - 2021. Một số dữ liệu về chi phí tuyển dụng chi tiết trên từng kênh chưa được thống kê đầy đủ do hạn chế trong việc khai thác báo cáo từ phần mềm quản trị.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát định lượng về mức độ hài lòng của ứng viên trong quy trình tuyển dụng, hoặc đánh giá tương quan giữa kết quả tuyển chọn đầu vào với hiệu suất làm việc thực tế (KPI) của nhân sự sau 1 năm làm việc tại 25 FIT trong giai đoạn 2022 - 2024.

Giá trị tham khảo

Báo cáo thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên ngành Quản trị nhân lực, Khoa học quản lý: Cung cấp mẫu cấu trúc chuẩn mực về phân tích thực trạng tuyển mộ - tuyển chọn tại một doanh nghiệp dịch vụ; phương pháp xử lý dữ liệu phễu tuyển dụng và quy trình Onboarding.
  • Chuyên viên nhân sự tại các doanh nghiệp chuỗi / Startup: Tham khảo kinh nghiệm thực tế trong việc kết hợp giữa tuyển dụng số lượng lớn qua mạng xã hội (Facebook) với tuyển dụng chuyên môn cao qua LinkedIn; cách thức vận hành phần mềm Base E-hiring và chính sách trả thưởng cho nhân viên nội bộ giới thiệu ứng viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nghiên cứu trong khóa luận kinh doanh trong lĩnh vực gì?

Công ty Cổ phần 25 FIT kinh doanh dịch vụ thể dục thể thao, là đơn vị tiên phong tại Việt Nam ứng dụng công nghệ kích thích cơ điện toàn thân EMS Training (Electrical Muscle Stimulation) xuất xứ từ Đức, cung cấp dịch vụ tập luyện tại hệ thống khoảng 40 studio và dịch vụ hướng dẫn tập luyện tại nhà (At-home).

2. Kênh tuyển mộ nào mang lại số lượng hồ sơ lớn nhất cho 25 FIT?

Mạng xã hội Facebook là kênh mang lại số lượng hồ sơ lớn nhất, chiếm trên 50% tổng số hồ sơ từ nguồn bên ngoài (thu về 2.017 hồ sơ năm 2019; 2.113 hồ sơ năm 2020; 2.104 hồ sơ năm 2021), chủ yếu phục vụ tuyển dụng các vị trí khối vận hành như Lễ tân, Huấn luyện viên (PT) và Nhân viên kinh doanh.

3. Doanh nghiệp sử dụng công cụ phần mềm nào để hỗ trợ công tác tuyển chọn?

Doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản lý tuyển dụng Base E-hiring để quản lý dữ liệu ứng viên, sàng lọc hồ sơ, phân loại theo trạng thái (CV Raw, CV Qualified, Phỏng vấn, Offer, Onboard, Reject) và gửi email tự động.

4. Tỷ lệ sàng lọc hồ sơ tại 25 FIT giai đoạn 2019 - 2021 biến động như thế nào?

Tỷ lệ hồ sơ được chọn lọc qua vòng hồ sơ so với tổng số hồ sơ thu về duy trì ở mức tương đối thấp: đạt 9,98% (305/3.056 hồ sơ) năm 2019; 11,45% (410/3.580 hồ sơ) năm 2020; và 10,76% (434/4.034 hồ sơ) năm 2021 do số lượng hồ sơ nộp vào các vị trí phổ thông rất lớn nhưng nhu cầu tuyển dụng thực tế có hạn.

5. Chính sách thưởng nhân viên giới thiệu ứng viên tại 25 FIT được quy định như thế nào?

Từ năm 2020, công ty áp dụng chính sách thưởng 600.000 VNĐ cho mỗi nhân viên giới thiệu thành công ứng viên vào làm việc tại công ty nếu nhân sự đó duy trì làm việc từ 6 tháng trở lên mà chưa nghỉ việc.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Bích Loan đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tiễn về công tác tuyển mộ và tuyển chọn nhân sự tại Công ty Cổ phần 25 FIT trong giai đoạn mở rộng chuỗi 2019 - 2021. Bằng việc kết hợp lý luận quản trị nhân lực với các số liệu thứ cấp cụ thể, công trình đã làm rõ những kết quả đạt được trong việc số hóa quy trình và đa dạng hóa nguồn tuyển, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong khâu xây dựng bản mô tả công việc và khai thác phần mềm tuyển dụng. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và khả thi, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự của 25 FIT trong giai đoạn phát triển tiếp theo.