Luận án: Nghiên cứu thực trạng thể chất của sinh viên Trường Đại học Quốc gia Lào

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào, phân tích và xây dựng tiêu chuẩn đánh giá phát triển thể lực.

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

194
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào

Việc đánh giá thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh nước CHDCND Lào đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển toàn diện cả về trí tuệ và thể chất, là yếu tố then chốt cho sự phát triển quốc gia. Luận án tiến sĩ của Bounly Patsaphanh (2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc và khoa học về vấn đề này, chỉ ra rằng công tác giáo dục thể chất (GDTC) tại trường đại học lớn nhất Lào còn nhiều hạn chế. Sức khỏe và thể lực của sinh viên không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập mà còn là nền tảng cho năng suất lao động và khả năng phục vụ đất nước sau khi ra trường. Nghiên cứu này nhấn mạnh rằng, dù GDTC là một trong năm mục tiêu giáo dục cơ bản của Lào, việc triển khai trên thực tế chưa đạt hiệu quả mong muốn. Các giờ học GDTC đôi khi chưa được thực hiện đều đặn, chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất còn nhiều bất cập. Do đó, việc phân tích thực trạng một cách hệ thống là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp, nhằm cải thiện thể trạng và nâng cao chất lượng sức khỏe sinh viên Lào một cách bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của thực trạng, từ những thách thức tồn tại đến các phương pháp đánh giá và giải pháp can thiệp dựa trên các dữ liệu nghiên cứu đáng tin cậy.

1.1. Tầm quan trọng của sức khỏe sinh viên Lào trong bối cảnh mới

Trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực của CHDCND Lào đến năm 2020 và xa hơn, sức khỏe sinh viên Lào được xem là vốn quý. Một thế hệ sinh viên khỏe mạnh về thể chất và tinh thần sẽ có khả năng tiếp thu kiến thức tốt hơn, sáng tạo và thích ứng nhanh với môi trường làm việc đầy cạnh tranh. Đảng và Nhà nước Lào xác định phát triển con người toàn diện là đột phá chiến lược, trong đó giáo dục thể chất giữ vai trò không thể thiếu. Sức khỏe tốt giúp sinh viên vượt qua áp lực học tập, duy trì lối sống sinh viên lành mạnh và tích cực tham gia các hoạt động xã hội. Ngược lại, thể chất yếu kém không chỉ làm giảm sút hiệu quả học tập mà còn là gánh nặng cho hệ thống y tế và xã hội trong tương lai. Do đó, đầu tư cho sức khỏe và thể lực sinh viên hôm nay chính là đầu tư cho sự thịnh vượng của đất nước ngày mai.

1.2. Tổng quan nghiên cứu về thể lực sinh viên tại Đại học Quốc gia Lào

Trước nghiên cứu của Bounly Patsaphanh, các công trình về thể lực sinh viên tại Đại học Quốc gia Lào còn rất hạn chế. Một số nghiên cứu như của Khamsing XayYaVongSy (2018) và Khamla KeoMeuangsam (2015) đã bước đầu đề cập đến việc đánh giá và đề xuất các bài tập nâng cao thể lực, nhưng chưa có một công trình nào phân tích sâu rộng và xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá toàn diện. Luận án năm 2021 đã lấp đầy khoảng trống này bằng cách khảo sát trên quy mô lớn (1782 sinh viên), sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học như kiểm tra sư phạm, y sinh và thống kê toán học. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết phải có một hệ thống đánh giá thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào một cách bài bản, làm tiền đề cho việc cải cách chương trình giảng dạy và các hoạt động rèn luyện thân thể.

II. Top 5 thách thức ảnh hưởng đến thể chất sinh viên Lào hiện nay

Phân tích từ luận án của Bounly Patsaphanh và thực tiễn công tác giảng dạy cho thấy thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những rào cản này không chỉ đến từ chương trình đào tạo mà còn xuất phát từ điều kiện khách quan và chủ quan của sinh viên. Thách thức lớn nhất là sự hạn chế của chương trình giáo dục thể chất chính khóa, với thời lượng chỉ 80 tiết trong một học kỳ duy nhất, không đủ để hình thành thói quen sinh hoạt và rèn luyện bền vững. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất, sân bãi và dụng cụ tập luyện còn thiếu thốn và chưa đồng bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giờ học. Một yếu tố khác là lối sống sinh viên hiện đại, với xu hướng ít vận động, dành nhiều thời gian cho các thiết bị điện tử và chế độ ăn uống của sinh viên chưa đảm bảo dinh dưỡng. Áp lực học tập và các vấn đề về sức khỏe tinh thần cũng gián tiếp tác động tiêu cực đến thể chất. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận sinh viên về tầm quan trọng của việc rèn luyện thân thể còn chưa cao, dẫn đến thái độ học tập và tham gia các chương trình thể thao ngoại khóa một cách đối phó. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp khắc phục.

2.1. Hạn chế trong chương trình giáo dục thể chất chính khóa

Chương trình giáo dục thể chất tại Đại học Quốc gia Lào, theo Bảng 3.28 của luận án, được phân phối trong duy nhất một học phần. Thời lượng 80 tiết là quá ngắn để có thể trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và đặc biệt là phát triển các tố chất thể lực một cách toàn diện. Nội dung chương trình còn mang tính dàn trải, chưa tập trung vào các môn thể thao thế mạnh hoặc phù hợp với điều kiện thực tế. Thêm vào đó, đội ngũ giảng viên GDTC còn thiếu về số lượng và trình độ chuyên môn chưa đồng đều (Bảng 3.30), gây khó khăn trong việc tổ chức và hướng dẫn tập luyện hiệu quả. Việc thiếu một bộ tiêu chuẩn đánh giá cụ thể cũng làm cho việc kiểm tra, xếp loại thể lực mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng thể lực sinh viên.

2.2. Ảnh hưởng từ lối sống sinh viên và áp lực học tập

Bước vào môi trường đại học, lối sống sinh viên có nhiều thay đổi. Nhiều sinh viên sống xa nhà, tự quản lý thời gian và sinh hoạt, dễ hình thành các thói quen không lành mạnh như thức khuya, bỏ bữa, lạm dụng đồ ăn nhanh. Thời gian dành cho hoạt động thể chất bị thu hẹp do phải cân bằng giữa việc học, làm thêm và các mối quan hệ xã hội. Áp lực học tập từ các môn chuyên ngành gây ra căng thẳng, mệt mỏi, làm giảm hứng thú với việc tập luyện thể thao. Sự kết hợp giữa lối sống tĩnh tại và căng thẳng tâm lý là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng suy giảm sức khỏe sinh viên Lào, gia tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm.

2.3. Các bệnh thường gặp và vấn đề dinh dưỡng học đường

Việc thiếu vận động và chế độ ăn uống của sinh viên không cân bằng dẫn đến sự gia tăng của các bệnh thường gặp ở sinh viên như các bệnh về cột sống (do ngồi sai tư thế), các bệnh về mắt (do sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều) và các vấn đề liên quan đến tiêu hóa. Đặc biệt, vấn đề dinh dưỡng học đường chưa được quan tâm đúng mức. Các căng tin, hàng quán xung quanh trường học thường cung cấp các bữa ăn chưa đảm bảo vệ sinh và cân bằng dinh dưỡng. Việc thiếu kiến thức về dinh dưỡng khiến sinh viên lựa chọn thực phẩm theo sở thích thay vì nhu cầu của cơ thể. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chỉ số BMI sinh viên Lào mà còn tác động lâu dài đến sức khỏe tổng thể.

III. Phương pháp đánh giá thực trạng thể chất sinh viên hiệu quả

Để có cái nhìn khách quan về thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào, việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá khoa học và đáng tin cậy là yêu cầu bắt buộc. Luận án của Bounly Patsaphanh đã thực hiện nhiệm vụ này một cách bài bản thông qua việc lựa chọn các chỉ tiêu và test kiểm tra phù hợp với điều kiện thực tiễn của Lào. Phương pháp này không chỉ đo lường các chỉ số hình thái như chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI sinh viên Lào, mà còn tập trung đánh giá các tố chất thể lực cốt lõi như sức nhanh, sức mạnh, sức bền và sự khéo léo. Các test được lựa chọn dựa trên cơ sở lý luận khoa học và tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực và trên thế giới, đồng thời được kiểm chứng độ tin cậy và tính thông báo qua các phương pháp thống kê. Việc áp dụng bộ tiêu chuẩn này cho phép nhà trường, giảng viên và chính sinh viên nhận biết được điểm mạnh, điểm yếu về thể chất của mình. Từ đó, có thể xây dựng kế hoạch tập luyện cá nhân hóa, đồng thời cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc điều chỉnh, cải tiến chương trình giáo dục thể chấtmô hình sức khỏe học đường.

3.1. Các chỉ tiêu và Test kiểm tra thể lực sinh viên được lựa chọn

Dựa trên kết quả phỏng vấn chuyên gia (Bảng 3.1 và 3.2), nghiên cứu đã lựa chọn một bộ test toàn diện để đánh giá thể lực sinh viên. Bộ test này bao gồm: Nằm sấp chống đẩy (đánh giá sức mạnh tay), Nằm ngửa gập bụng 30s (sức mạnh-bền cơ bụng), Bật xa tại chỗ (sức mạnh bột phát của chân), Chạy 30m xuất phát cao (tốc độ), Chạy thoi 4x10m (sự khéo léo, tốc độ), và Chạy tùy sức 12 phút (sức bền chung). Các test này được lựa chọn vì tính phổ biến, dễ thực hiện, không đòi hỏi dụng cụ phức tạp và có khả năng phản ánh toàn diện các tố chất vận động cơ bản, phù hợp để áp dụng rộng rãi trong điều kiện của các trường đại học tại Lào.

3.2. Phân tích chỉ số BMI và các thông số hình thái cơ thể

Bên cạnh các test thể lực, việc đánh giá các chỉ số hình thái như chiều cao, cân nặng và tính toán chỉ số BMI sinh viên Lào (Body Mass Index) là vô cùng quan trọng. Các chỉ số này giúp phân loại thể trạng của sinh viên (gầy, bình thường, thừa cân, béo phì), từ đó đưa ra những cảnh báo sớm về nguy cơ sức khỏe. Dữ liệu từ luận án cho thấy sự phát triển hình thái của sinh viên qua các năm học có sự khác biệt giữa nam và nữ. Việc theo dõi các chỉ số này một cách định kỳ giúp xây dựng các chương trình can thiệp về dinh dưỡng học đường và tư vấn hoạt động thể chất phù hợp cho từng cá nhân, góp phần cải thiện thể trạng một cách khoa học.

IV. Bí quyết cải thiện thể trạng cho sinh viên Đại học Quốc gia Lào

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào, có thể đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược và đồng bộ để cải thiện thể trạng cho sinh viên. Các giải pháp không chỉ tập trung vào giờ học chính khóa mà cần mở rộng ra các hoạt động ngoại khóa và xây dựng một môi trường sống, học tập lành mạnh. Nâng cao chất lượng chương trình giáo dục thể chất là ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc cập nhật nội dung, tăng thời lượng và đào tạo bồi dưỡng đội ngũ giảng viên. Song song đó, việc phát triển mạnh mẽ các chương trình thể thao ngoại khóa và câu lạc bộ thể thao sẽ tạo sân chơi bổ ích, khuyến khích sinh viên tự giác tham gia hoạt động thể chất. Một yếu tố không thể thiếu là giáo dục về dinh dưỡng, giúp sinh viên hiểu rõ và biết cách xây dựng chế độ ăn uống của sinh viên một cách khoa học. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các tổ chức xã hội để tạo nên một mô hình sức khỏe học đường toàn diện, quan tâm đến cả thể chất lẫn sức khỏe tinh thần của sinh viên.

4.1. Tối ưu hóa chế độ ăn uống của sinh viên và dinh dưỡng hợp lý

Cải thiện chế độ ăn uống của sinh viên là một giải pháp nền tảng. Nhà trường cần tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm về dinh dưỡng học đường, cung cấp kiến thức về các nhóm chất, cách xây dựng một bữa ăn cân bằng. Đồng thời, cần có cơ chế quản lý và kiểm soát chất lượng thực phẩm tại các căng tin, nhà ăn trong khuôn viên trường. Khuyến khích sinh viên tự nấu ăn, lựa chọn thực phẩm tươi sạch và hạn chế đồ ăn nhanh, nước ngọt có ga. Một chế độ dinh dưỡng hợp lý sẽ cung cấp đủ năng lượng cho học tập và hoạt động thể chất, là tiền đề quan trọng để nâng cao thể lực sinh viên.

4.2. Tăng cường hoạt động thể chất qua chương trình thể thao ngoại khóa

Để khắc phục hạn chế về thời lượng của môn GDTC chính khóa, việc phát triển các chương trình thể thao ngoại khóa là cực kỳ quan trọng. Nhà trường nên thành lập thêm nhiều câu lạc bộ thể thao theo sở thích như bóng đá, bóng chuyền, cầu lông, võ thuật. Tổ chức thường xuyên các giải thi đấu thể thao cấp khoa, cấp trường để tạo không khí sôi nổi, khuyến khích sinh viên tham gia. Dữ liệu từ Bảng 3.32 cho thấy tần suất tham gia tập luyện ngoại khóa của sinh viên còn thấp. Do đó, việc đầu tư cơ sở vật chất, tạo điều kiện thuận lợi và có chính sách động viên, khen thưởng kịp thời sẽ thúc đẩy phong trào rèn luyện thân thể, góp phần nâng cao thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào.

4.3. Nâng cao vai trò của giáo dục thể chất và sức khỏe tinh thần

Môn học giáo dục thể chất cần được nhìn nhận đúng vai trò, không chỉ là môn học phụ mà là một phần quan trọng của giáo dục toàn diện. Nội dung giảng dạy cần lồng ghép các kiến thức về phòng chống chấn thương, hồi phục sau tập luyện và mối liên hệ giữa thể chất và sức khỏe tinh thần. Giảng viên cần là người truyền cảm hứng, giúp sinh viên nhận thức được lợi ích lâu dài của việc rèn luyện thân thể. Ngoài ra, nhà trường cần có các phòng tư vấn tâm lý để hỗ trợ sinh viên giải tỏa áp lực học tập, bởi một tinh thần thoải mái, lạc quan là chất xúc tác tuyệt vời cho mọi hoạt động thể chất.

V. Kết quả nghiên cứu thực trạng thể chất sinh viên Lào 2021

Nghiên cứu của Bounly Patsaphanh (2021) đã cung cấp những số liệu cụ thể, phản ánh một cách chân thực thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào. Kết quả kiểm tra trên 1782 sinh viên từ năm thứ nhất đến năm thứ tư cho thấy một bức tranh đa chiều với những điểm sáng và cả những mặt còn hạn chế. Nhìn chung, thể lực sinh viên có sự phát triển qua các năm học nhưng tốc độ tăng trưởng không đồng đều ở các chỉ số và có sự khác biệt rõ rệt giữa hai giới. Các chỉ số về sức mạnh như chống đẩy, gập bụng và bật xa có sự cải thiện, cho thấy tác động tích cực nhất định từ chương trình học và sự trưởng thành tự nhiên của cơ thể. Tuy nhiên, các chỉ số về sức bền chung (chạy 12 phút) lại cho thấy kết quả chưa cao, phản ánh một thực tế rằng sinh viên có thể mạnh về các hoạt động bộc phát ngắn nhưng yếu hơn trong các hoạt động đòi hỏi sự bền bỉ. Dữ liệu này là bằng chứng khoa học quan trọng, giúp nhà trường định hướng các nội dung cần ưu tiên trong chương trình giáo dục thể chất để phát triển sinh viên một cách toàn diện hơn.

5.1. So sánh sự phát triển thể chất giữa sinh viên nam và nữ

Kết quả phân tích từ Bảng 3.9 và 3.10 cho thấy sự khác biệt đáng kể về thực trạng thể chất giữa sinh viên nam và nữ. Sinh viên nam có ưu thế vượt trội ở các bài kiểm tra đòi hỏi sức mạnh và tốc độ như chống đẩy, bật xa tại chỗ và chạy 30m. Trong khi đó, sinh viên nữ lại có xu hướng ổn định hơn ở các bài kiểm tra đòi hỏi sự dẻo dai và khéo léo. Diễn biến tăng trưởng thể chất qua các năm học cũng cho thấy sự khác biệt. Cụ thể, Bảng 3.34 và 3.36 chỉ ra rằng nhịp độ tăng trưởng của nam sinh viên thường mạnh mẽ hơn ở giai đoạn đầu đại học, trong khi nữ sinh viên có sự phát triển ổn định hơn. Sự khác biệt này cho thấy sự cần thiết phải xây dựng chương trình và định mức rèn luyện riêng biệt, phù hợp với đặc điểm giới tính.

5.2. Diễn biến các chỉ số sức mạnh sức bền và tốc độ sinh viên

Phân tích diễn biến các chỉ số qua 4 năm học (Bảng 3.34 đến 3.37) cung cấp một cái nhìn động về quá trình phát triển thể lực sinh viên. Các chỉ số sức mạnh và tốc độ có xu hướng tăng dần từ năm thứ nhất đến năm thứ ba và sau đó chững lại hoặc giảm nhẹ ở năm thứ tư. Điều này có thể lý giải do chương trình GDTC chỉ diễn ra ở giai đoạn đầu, và áp lực học tập cùng việc chuẩn bị cho tốt nghiệp ở năm cuối khiến sinh viên ít có thời gian cho hoạt động thể chất. Đáng chú ý, chỉ số sức bền chung (thể hiện qua test chạy 12 phút) có mức tăng trưởng thấp nhất, cho thấy đây là tố chất cần được quan tâm và đầu tư cải thiện nhiều nhất trong chương trình rèn luyện, nhằm nâng cao toàn diện sức khỏe sinh viên Lào.

VI. Hướng đi tương lai cho mô hình sức khỏe học đường tại Lào

Dựa trên những phân tích về thực trạng thể chất sinh viên Đại học Quốc gia Lào, việc xây dựng một hướng đi chiến lược cho mô hình sức khỏe học đường là vô cùng cần thiết. Tương lai của công tác này không thể chỉ gói gọn trong vài giờ học GDTC mà phải là một hệ sinh thái toàn diện, tích hợp, nơi sức khỏe thể chất và tinh thần được đặt làm trọng tâm. Trước hết, cần có sự thay đổi về chính sách ở cấp Bộ Giáo dục và Thể thao, công nhận giáo dục thể chất là môn học cốt lõi và tăng cường đầu tư về cơ sở vật chất, trang thiết bị. Bộ tiêu chuẩn đánh giá thể chất do luận án đề xuất cần được xem xét, thẩm định và triển khai trên diện rộng, không chỉ tại Đại học Quốc gia Lào mà còn ở các trường đại học khác. Hơn nữa, mô hình sức khỏe học đường hiện đại cần ứng dụng công nghệ, xây dựng các ứng dụng theo dõi sức khỏe, kế hoạch tập luyện và dinh dưỡng cá nhân hóa cho sinh viên. Sự hợp tác giữa nhà trường với các chuyên gia y tế, dinh dưỡng và tâm lý sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc, đảm bảo một thế hệ sinh viên Lào tốt nghiệp không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn khỏe mạnh về thể chất, sẵn sàng cống hiến cho đất nước.

6.1. Kiến nghị về chính sách và cơ sở vật chất cho giáo dục thể chất

Để cải thiện thể trạng sinh viên một cách bền vững, cần có những kiến nghị cụ thể về chính sách. Cần nâng cao vị thế của môn học giáo dục thể chất, có thể xem xét tăng số học phần bắt buộc. Chính phủ và nhà trường cần có kế hoạch đầu tư, nâng cấp hệ thống sân bãi, nhà đa năng, bể bơi và trang bị đủ dụng cụ tập luyện cho các môn thể thao cơ bản. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân đội ngũ giảng viên GDTC có trình độ cao. Những thay đổi về chính sách và đầu tư cơ sở vật chất là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng công tác GDTC, tạo nền tảng vững chắc cho sức khỏe sinh viên Lào.

6.2. Triển vọng ứng dụng bộ tiêu chuẩn đánh giá thể lực toàn quốc

Bộ tiêu chuẩn đánh giá thể lực sinh viên được xây dựng trong luận án có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Trong tương lai, Bộ Giáo dục và Thể thao Lào có thể nghiên cứu, hoàn thiện và ban hành bộ tiêu chuẩn này thành quy định chung cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học. Việc áp dụng đồng bộ sẽ giúp tạo ra một cơ sở dữ liệu quốc gia về thể chất của thanh niên, sinh viên. Dữ liệu này không chỉ giúp đánh giá hiệu quả của công tác GDTC tại từng trường mà còn là cơ sở khoa học để hoạch định các chính sách y tế công cộng, phát triển phong trào thể thao quần chúng và phát hiện, bồi dưỡng các tài năng thể thao cho quốc gia. Đây là một bước đi chiến lược, góp phần nâng tầm vóc và thể lực sinh viên Lào trong hội nhập khu vực và quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về sự phát triển của nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào 1. Về lịch sử Lịch sử phát triển của nước CHDCND Lào trước thế kỷ 14 gắn liền với sự thống trị của vương quốc Nam Chiếu. Mãi cho đến thế kỷ 14, vua Pha Ngum lên ngôi đổi tên nước thành Vương Quốc Lạn Xang hay còn gọi là đất Nước Triệu Voi.

Trong nhiều thế kỷ tiếp theo, Vương Quốc Lào Lạn Xang nhiều lần phải chống các cuộc xâm lược của Miến Điện (Myanma) và Sa Yam (Thái Lan). Đến thế kỷ 18, Sa Yam giành quyền kiểm soát đất nước Vương Quốc Lào Lạn Xang. Đến thế kỷ 19 các lãnh thổ này nằm trong phạm vi ảnh hưởng của Pháp và bị sáp nhập vào Đông Đương vào năm 1893. Trong chiến tranh thế giới thứ hai, Pháp bị Nhật thay chân ở Đông Dương.

Sau khi Nhật đầu hàng quân Đồng Minh, ngày 12/10/1945, Lào tuyên bố độc lập. Đầu năm 1946, Pháp quay trở lại xâm lược Vương Quốc Lào Lạn Xang lần nữa và mãi đến năm 1975 phong trào cộng sản Pa Thet Lào do hoàng thân Souphanouvong Lãnh đạo đã xóa bỏ chính quyền vương quốc Lào Lạn Xang. Ngày 2/12/1975 Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc Lào quyết định xóa bỏ chế độ quân chủ, thành lập nước CHDCND Lào. Ngày nay cũng được lấy làm ngày quốc khánh của nước CHDCND Lào [69].

Về địa lý Nước CHDCND Lào, trước đây gọi là Vương quốc Lào Lạn Xạng, hay còn gọi là đất nước Triệu Voi, có tổng diện tích 236.800 km2, có đường biên giới giáp 5 Quốc gia Phía Bắc giáp Trung Quốc 416 km đường biên; Tây Bắc giáp Mi-an- ma 230 km; Tây Nam giáp Thái Lan 1.730 km; Nam giáp Campuchia 492 km và phía Đông giáp Việt Nam 2.067 km đường biên là đường biên giới dài nhất. Lào có 17 tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương, trong đó có 10 tỉnh chung đường biên giới với Việt Nam với chiều dài 2067 km. Dân số của Lào hiện nay có khoảng 6.8 triệu người, bao gồm ba bộ tộc chính là Lào Lùm, Lào Thơng và Lào Sủng 7 (Hơ mông), ngoài ra còn có khoảng gần 5% là người Việt, Người Hoa, người Thái cùng chung sống, chủ yếu tập trung ở các tỉnh và thành phố. Khí hậu trong khu vực là khí hậu nhiệt đới của khu vực gió mùa với hai mùa rõ rệt: Mùa mưa và mùa khô.

Mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11, tiếp theo đó là mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Thủ đô và thành phố lớn nhất của Lào là Viêng Chăn, các thành phố lớn khác là: Louang Phrabang, Savannakhet và Cham Pa Sắc. Lào cũng là quốc gia có nhiều loài động vật quý hiếm trên thế giới sinh sống, nổi bật nhất là hổ, voi và bò tót khổng lồ. Về Chính trị Đảng chính trị duy nhất của Lào là Đảng Nhân dân Cách mạng Lào.

Người đứng đầu nhà Nước là Chủ tịch nước được Quốc hội cử ra có nhiệm kỳ 5 năm. Người đứng đầu chính phủ là Thủ tướng. Chính phủ được Chủ tịch nước đề cử và Quốc hội thông qua. Đường lối chính sách của chính phủ do Đảng lãnh đạo thông qua 11 ủy viên Bộ Chính trị và 69 ủy viên Trung ương đảng.

Các quyết sách quan trọng của chính phủ do Hội đồng bộ trưởng biểu quyết thông qua. Lào thông qua Hiến pháp mới lần đầu tiên năm 1991. Trong năm sau đó đã diễn ra bầu cử Quốc hội với 85 đại biểu. Các thành viên quốc hội được bầu bằng bỏ phiếu kín.

Quốc hội do cuộc bầu cử năm 1997 tăng lên thành 99 đại biểu đã thông qua các đạo luật mới mặc dù cơ quan hành pháp vẫn giữ quyền phát hành các sắc lệnh liên quan. Cuộc bầu cử gần đây nhất diễn ra từ ngày 20 /03/ 2016 với 149 đại biểu [71]. Về kinh tế - xã hội Lào là nước nằm sâu trong lục địa, không có đường thông ra biển, có biên giới giáp với 5 quốc gia như: miền Bắc giáp với Trung quốc, miền Nam giáp với Campuchia, miền Đông giáp với Việt Nam và miền Tây giáp với Thái Lan và Miến điện (Meanmar), địa lý chủ yếu là đồi núi trong đó 47% diện tích là rừng. Có một số đồng bằng nhỏ ở vùng thung lũng Sông Mê kông hoặc các phụ lưu như đồng bằng Viêng Chăn, Sa Văn Na Khêt và Chăm pa sắc.

Sau khi giải phong nước 8 CHDCND Lào nền kinh tế còn lạc hậu và kém phát triển và trong những năm gần đây có nhiều tiến bộ. Các mục tiêu kinh tế - xã hội do các kỳ đại hội và các chương trình kế hoạch 5 năm được triển khai thực hiện có hiệu quả. Lào đang nắm bắt được thời cơ, đang tạo nên những bước đột phá và đang có những tiền đề cho một thời kỳ tăng tốc. Dưới sự lãnh đạo của Đảng nhân dân cách mạng Lào, Lào đã giành được độc lập, quyền dân chủ, an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội được giữ vững, kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội được phát triển thành hệ thống, GDP liên tục phát triển, thu nhập bình quân đầu người trong năm 2015 đạt 1.970 USD, vượt 16 lần so với năm 1985, tỉ lệ hộ nghèo giảm xuống còn 6,59%, tỉ lệ hộ gia đình tiêu thụ điện trên phạm vi toàn quốc chiếm 89%, 100% các huyện trên phạm vi toàn quốc sử dụng điện thoại, hơn 51.597 km tuyến đường giao thông [66].

Về giáo dục Lào có lịch sử phát triển giáo dục lâu đời, dân tộc Lào có truyền thống hiếu học, trong thời kỳ phong kiến, giáo dục chủ yếu để tuyển chọn tầng lớp quan lại và tầng lớp trí thức nhằm duy trì và phát triển chế độ phong kiến đương thời. Cuối thế kỳ XIX và đầu thế kỳ XX, nước CHDCND Lào là thuộc địa của Pháp, nền giáo dục mà người Lào dựng lên trong lịch sử được thay thế bằng nền giáo dục của Pháp, chủ yếu để đào tạo nhân lực phục vụ cho bộ máy cai trị của thực dân Pháp. Sau khi đất nước CHDCND Lào được giải phóng hoàn toàn và tuyên ngôn độc lập vào ngày 02/12/1975. Trên cơ sở truyền thống phát triển lâu dài của nền giáo dục Lào, trải qua các thời kỳ sau những lần đổi mới cải cách giáo dục trong suốt thời kỳ năm 1975 – 2017, hệ thống giáo dục hiện nay được quy định tại điều 10 của Luật Giáo dục sửa đổi bổ sung năm 2007 của nước.

Hệ thống giáo dục hiện nay bao gồm [56; 57; 60; 75] (1). Hệ thống giáo dục quốc đân gồm giáo dục chính quy và giáo dục không chính quy. Các cấp học và trình độ đào tạo của hệ thống giáo dục bao gồm: Giáo dục Mầm non: Có nhà trẻ và mâu giáo 9 Giáo dục Phổ thông: Có tiểu học, trung học có sở và trung học phổ thông. Giáo dục Nghề nghiệp: Có trung cấp chuyên nghiệp và dạy nghề Giáo dục Đại học: Có trình độ Cao đẳng, Đại học, Thạc sĩ và Tiến sĩ.

Về thể dục thể thao Sau khi đất nước được giải phóng hoàn toàn, Đảng và Nhà nước chú trọng phát triển TDTT nhiều hơn và tổ chức lại hệ thống hoạt động TDTT, coi việc đào tạo nguồn nhân lực và phát triển GDTC là mục tiêu hàng đầu để thực hiện nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Với nhiệm vụ to lớn mà Đảng và Nhà nước giao cho, đến năm 1978, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã quyết định đổi tên Trường THCS TDTT Viêng Chăn trở thành Trường Trung học TDTT của Lào với mục tiêu nâng cao kiến thức cho nhân lực ngành TDTT phục vụ cho các trường tiểu học, trường phổ thông trung học, trường học nghề.trên toàn quốc và làm bước đệm để phát triển phòng trào TDTT cho toàn xã hội. Đến năm 1980, lần đầu tiên nước CHDCND Lào được tham dự Đại hội TDTT lớn nhất trên hành tinh đó là Thế vận hội Olympic tại thủ đô Moscow nước Liên Xô cũ (nay là liên bang Nga). Từ đó đến nay, nước CHDCND Lào là một thành viên của phong trào Olympic và tham gia tích cực vào các kỳ thế vận hội như: năm 1988 tại thủ đô Seoul, Hàn Quốc, năm 1992 tại Barcelona, Tây Ban Nha.

Năm 1982, lần đầu tiên nước CHDCND Lào tham dự Đại hội TDTT Châu Á được tổ chức tại thủ đô New delhi, Ấn Độ và tiếp tục tham dự đến ngày nay. Trong đó, thành tích tốt nhất của Lào tại Đại hội là giành huy chương bạc môn Quyền Anh năm 1990 tại Trung Quốc. Đối với đấu trường khu vực, mãi đến năm 1989, Lào mới tham gia SEA Games 15 tổ chức tại Malaysia. Đến SEA Games 25, năm 2009, Lào đăng cai tổ chức.

Với quyết tâm phát triển phong trào TDTT của đất nước, Đảng và Nhà nước đã quyết định tổ chức Đại hội TDTT Toàn quốc lần đầu tiên năm 1985 tại thủ đô Viêng Chăn với 12 nội dung thi đấu theo chu kỳ 3 năm một lần. 10 Thấy được tầm quan trọng của phong trào TDTT và nâng cao thể chất cho học sinh, sinh viên để phát triển toàn diện theo 3 thuộc tính và 5 phẩm chất của Bộ Giáo dục và Thể thao đề ra. Năm 2011, Bộ Giáo dục và Thể thao đã ban hành Quyết định số 4757/BGD về việc thành lập Liên đoàn TDTT sinh viên Lào, theo đó, trụ sở điều hành Liên đoàn tại Trường Đại học Quốc gia Lào. Liên đoàn có nhiệm vụ tổ chức, huấn luyện và đưa sinh viên tham dự Đại hội TDTT sinh viên Đông Nam Á, Châu Á và TDTT quốc tế.

Năm 2016, Trường Đại học Quốc gia Lào đăng cai tổ chức Đại hội TDTT sinh viên toàn quốc lần thứ I và giành được thành tích nhất toàn đoàn [66; 67; 72]. Giới thiệu chung về Trường Đại học Quốc gia Lào 1. Sự phát triển của Trường Đại học Quốc gia Lào Tiền thân của Trường Đại học Quốc gia Lào là Trường Cao đẳng Sư phạm Viêng Chăn và sáp nhập lại các trường, học viện để trở thành trường đại học quốc gia như hiện nay. Trường Đại học Quốc gia Lào được thành lập theo Nghị định số 50/TTCP, ngày 09/06/1996 của Thủ tướng chính phủ và mở lớp Đại học đầu tiên vào ngày 05/11/1996, với số lượng 8.137 sinh viên, trong đó có 2.170 sinh viên nữ.

Tại thời điểm đó, quy mô đào tạo hạn chế, chưa được mở rộng, đội ngũ giáo viên còn thiếu thốn. Trong giai đoạn này vì hậu quả chiến tranh còn nặng nề, nền kinh tế chưa phát triển, vì vậy công tác giáo dục nói chung và phát triển TDTT chưa được chú trọng [73].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ