Tổng quan nghiên cứu

Kinh phí mua sắm thuốc chiếm khoảng 30% đến 40% tổng ngân sách hoạt động của ngành y tế tại nhiều quốc gia đang phát triển. Việc quản lý danh mục và sử dụng thuốc chưa tối ưu có thể dẫn đến lãng phí đáng kể nguồn lực tài chính, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc sức khỏe người bệnh. Tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa, thống kê tài chính ghi nhận chi phí tiền thuốc chiếm tỷ trọng 34,7% trên tổng nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên của đơn vị trong năm 2018. Bên cạnh đó, bệnh nhân mắc bệnh vảy nến chiếm khoảng 20% tổng số ca nhập viện điều trị nội trú, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng cơ cấu danh mục thuốc khoa học và chuẩn hóa phác đồ điều trị.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu trọng tâm: phân tích toàn diện cơ cấu danh mục 75 khoản mục thuốc đã sử dụng tại bệnh viện trong năm 2018 và đánh giá thực trạng chỉ định thuốc trên 100 bệnh án điều trị nội trú bệnh vảy nến. Phạm vi nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa – cơ sở khám chữa bệnh chuyên khoa da liễu hạng II tuyến tỉnh với quy mô hơn 100 giường bệnh.

Kết quả phân tích đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các bằng chứng thực chứng định lượng, giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị nhận diện rõ các nhóm thuốc chiếm tỷ trọng chi phí cao, phát hiện các điểm nghẽn trong cung ứng và điều chỉnh danh mục mua sắm. Công trình nghiên cứu giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế y tế, nâng cao tỷ lệ đáp ứng điều trị lâm sàng và giảm gánh nặng chi phí cho người bệnh tham gia bảo hiểm y tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết quản lý chu trình cung ứng thuốc của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tập trung vào các mắt xích: lựa chọn danh mục, mua sắm, phân phối và sử dụng hợp lý. Khung lý thuyết này kết hợp chặt chẽ với quy định của Bộ Y tế tại Thông tư số 21/2013/TT-BYT về tổ chức và hoạt động của Hội đồng Thuốc và Điều trị trong bệnh viện.

Các khái niệm và công cụ cốt lõi được triển khai trong nghiên cứu bao gồm:

  • Phân tích ABC: Phương pháp phân loại thuốc theo định luật Pareto dựa trên giá trị tiêu thụ lũy tích hàng năm (Nhóm A chiếm khoảng 80% ngân sách nhưng chỉ chiếm 10% đến 20% số lượng khoản mục; Nhóm B chiếm khoảng 15% kinh phí; Nhóm C chiếm khoảng 5% kinh phí với đa số các khoản mục).
  • Phân loại VEN: Hệ thống xếp loại mức độ ưu tiên lâm sàng gồm nhóm V (Vital - thuốc tối cần/sống còn), nhóm E (Essential - thuốc thiết yếu) và nhóm N (Non-essential - thuốc không thiết yếu).
  • Ma trận ABC/VEN: Mô hình kết hợp 9 phân nhóm nhằm xác định các thuốc ưu tiên cấp phát hoặc cần cắt giảm (đặc biệt là phân nhóm AN gồm các thuốc chi phí cao nhưng hiệu quả lâm sàng chưa tương xứng).
  • Thang điểm PASI (Psoriasis Area and Severity Index): Chỉ số đánh giá diện tích và mức độ nghiêm trọng của tổn thương vảy nến trước và sau can thiệp điều trị.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang kết hợp hồi cứu số liệu thứ cấp trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2018 đến ngày 30/12/2018. Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo Nhập - Xuất - Tồn, báo cáo tài chính dược của Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa và hệ thống bệnh án lưu trữ tại phòng Kế hoạch Tổng hợp.

Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định cụ thể theo từng mục tiêu:

  • Đối với mục tiêu phân tích danh mục: Thu thập toàn bộ 75 khoản mục thuốc được mua sắm và cấp phát thực tế tại bệnh viện trong năm 2018 (phương pháp điều tra toàn bộ).
  • Đối với mục tiêu đánh giá điều trị vảy nến: Áp dụng công thức ước tính cỡ mẫu cho một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05$, hệ số tin cậy $Z = 1,96$, khoảng sai lệch cho phép $d = 0,1$ và tỷ lệ ước tính $P = 0,5$ để đạt kích thước mẫu tối đa là 96,04 bệnh án). Cỡ mẫu thực tế được thu thập là 100 bệnh án nội trú có chẩn đoán xác định mã ICD-10 là L40 (loại trừ phụ nữ có thai, cho con bú và bệnh nhân mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội như HIV, Lao).

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích ma trận ABC/VEN và thống kê mô tả là vì đây là các công cụ chuẩn mực của Tổ chức Y tế Thế giới, có tính ứng dụng cao và phù hợp trực tiếp với năng lực quản trị của Hội đồng Thuốc và Điều trị tuyến tỉnh mà không đòi hỏi các thuật toán mô phỏng quá phức tạp. Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực tế tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa năm 2018 ghi nhận các phát hiện định lượng then chốt sau:

  • Cơ cấu tân dược và thuốc đông y: Thuốc hóa dược giữ vị trí chi phối tuyệt đối với 69 khoản mục, chiếm 92,0% tổng số khoản mục và 93,2% tổng giá trị tiền thuốc (tương đương 5.384 triệu đồng). Thuốc đông y và thuốc từ dược liệu chỉ chiếm 6 khoản mục (8,0%) với giá trị sử dụng là 406,48 triệu đồng (chiếm 6,8% tổng kinh phí thuốc).
  • Phân bố theo nhóm tác dụng dược lý: Thuốc điều trị bệnh chuyên khoa da liễu chiếm tỷ trọng lớn nhất về giá trị với 17 khoản mục (22,7%), tiêu tốn 54,6% tổng kinh phí thuốc tân dược (khoảng 3.866 triệu đồng). Tiếp theo là nhóm thuốc điều trị ký sinh trùng và chống nhiễm khuẩn với 22 khoản mục (29,3%), chiếm 26,0% giá trị tiêu thụ. Nhóm thuốc chống dị ứng có 5 khoản mục (6,7%), chiếm 5,1% giá trị.
  • Nguồn gốc xuất xứ và dạng phối hợp: Thuốc sản xuất trong nước chiếm ưu thế về số khoản mục với 40 loại (53,3%), nhưng thuốc nhập khẩu lại chiếm tỷ trọng kinh phí cao hơn là 53,2% tổng giá trị (so với 46,8% của thuốc nội địa). Về dạng bào chế, thuốc đơn thành phần chiếm áp đảo với 56 khoản mục (81,2%) và 84,6% giá trị sử dụng; thuốc đa thành phần chỉ chiếm 13 khoản mục (18,8%) và 15,4% giá trị.
  • Thực trạng điều trị bệnh vảy nến: Khảo sát trên 100 bệnh án nội trú cho thấy việc kết hợp giữa thuốc bôi tại chỗ (Corticosteroid phối hợp Acid Salicylic hoặc Calcipotriol) và thuốc toàn thân (Methotrexat, Acitretin, Ciclosporin hoặc Infliximab) đem lại hiệu quả lâm sàng rõ rệt, với tỷ lệ bệnh nhân đạt chỉ số giảm điểm PASI trên 50% (PASI 50) đạt mức cao sau đợt điều trị nội trú.

Thảo luận kết quả

Cơ cấu danh mục thuốc phản ánh sự nhất quán chặt chẽ với mô hình bệnh tật đặc thù của một bệnh viện chuyên khoa da liễu. Tỷ trọng giá trị thuốc da liễu chiếm 54,6% cho thấy bệnh viện đã tập trung nguồn lực tài chính đúng trọng tâm chuyên môn. Tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước đạt 53,3% về số khoản mục đã thể hiện sự nỗ lực bám sát Đề án "Người Việt Nam ưu tiên dùng thuốc Việt Nam" của Bộ Y tế theo tinh thần Thông tư số 03/2019/TT-BYT. Tuy nhiên, việc thuốc nhập khẩu vẫn chiếm 53,2% tổng giá trị tài chính phản ánh thực tế rằng các hoạt chất chuyên sâu, thuốc sinh học kháng TNF-$\alpha$ và các dẫn xuất retinoid đặc trị thế hệ mới vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nguồn cung nước ngoài do các cơ sở sản xuất trong nước chưa thể tự chủ.

Trong báo cáo phân tích quản trị, dữ liệu danh mục được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ tròn phân bố tỷ trọng nguồn gốc xuất xứ và đường dùng thuốc. Đồng thời, cấu trúc chi phí được biểu diễn rõ ràng qua bảng ma trận 9 ô ABC/VEN. Việc phân tích ma trận cho thấy các thuốc thuộc nhóm AN (chiếm tỷ trọng chi phí cao thuộc nhóm A nhưng có giá trị điều trị không thiết yếu thuộc nhóm N) cần được rà soát nghiêm ngặt. Khi so sánh với các nghiên cứu tương tự tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh, tỷ lệ thuốc nhóm A tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa có tính tập trung cao hơn, đòi hỏi quy trình giám sát đấu thầu và lập kế hoạch tồn trữ định kỳ phải được tiến hành chặt chẽ để tránh nguy cơ đứt gãy nguồn cung.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực chứng, tác giả luận văn đưa ra 4 giải pháp mang tính hành động cao nhằm hoàn thiện công tác quản lý dược tại đơn vị:

  1. Rà soát và tinh giản nhóm thuốc AN nhằm tối ưu hóa ngân sách: Hội đồng Thuốc và Điều trị phối hợp cùng Khoa Dược tiến hành đánh giá định kỳ 6 tháng một lần đối với toàn bộ danh mục thuốc. Cần cắt giảm hoặc thay thế ít nhất 70% các thuốc thuộc nhóm AN có giá thành cao bằng các phác đồ thay thế có chi phí - hiệu quả tương đương, đặt mục tiêu tiết kiệm từ 10% đến 15% tổng chi phí mua thuốc trong lộ trình 2019 - 2021.
  2. Nâng cao tỷ trọng sử dụng thuốc sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn: Ban Giám đốc và Tổ chuyên gia đấu thầu cần ưu tiên lựa chọn các chế phẩm generic sản xuất trong nước đạt tiêu chuẩn tương đương sinh học theo danh mục của Cục Quản lý Dược. Đặt mục tiêu nâng tỷ trọng giá trị sử dụng thuốc nội địa từ mức 46,8% lên trên 60% vào năm 2022, bám sát các tiêu chí của Thông tư 03/2019/TT-BYT.
  3. Chuẩn hóa quy trình điều trị vảy nến theo hướng dẫn chuyên môn: Khoa Khám bệnh và các Khoa Lâm sàng triển khai áp dụng 100% phác đồ chuẩn của Hội Da liễu Việt Nam. Phân tầng bệnh nhân theo mức độ nhẹ, vừa và nặng để chỉ định liệu pháp bậc thang từ thuốc bôi tại chỗ đến quang trị liệu và thuốc sinh học, hướng tới mục tiêu trên 80% bệnh nhân đạt mức giảm PASI 75 khi xuất viện.
  4. Tăng cường vai trò giám sát của Dược sĩ lâm sàng và theo dõi cảnh giác dược: Khoa Dược thiết lập quy trình bình đơn thuốc và bình bệnh án nội trú định kỳ hàng tháng. Tổ Dược lâm sàng chịu trách nhiệm giám sát 100% các phác đồ sử dụng thuốc ức chế miễn dịch (Methotrexat, Ciclosporin) và thuốc sinh học (Infliximab), kiểm soát chặt chẽ các chỉ số men gan, chức năng thận và tương tác thuốc nhằm giảm thiểu phản ứng có hại của thuốc (ADR).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Lãnh đạo bệnh viện và Thành viên Hội đồng Thuốc và Điều trị: Cung cấp khung phương pháp luận và dữ liệu chuẩn mực để xây dựng danh mục thuốc bệnh viện tối ưu, cân đối giữa hiệu quả điều trị và khả năng chi trả của quỹ bảo hiểm y tế.
  • Dược sĩ quản lý và Dược sĩ lâm sàng tại các cơ sở y tế: Sử dụng các biểu mẫu và quy trình phân tích ABC/VEN trong luận văn để tự động hóa việc đánh giá mức độ hợp lý trong tiêu thụ thuốc tại đơn vị mình, phát hiện sớm các bất cập trong chỉ định.
  • Bác sĩ chuyên khoa Da liễu: Tham khảo các dữ liệu lâm sàng về tính an toàn, tương tác thuốc và hiệu quả cải thiện thang điểm PASI của các phác đồ điều trị vảy nến nội trú, hỗ trợ quá trình cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân.
  • Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Tổ chức Quản lý Dược: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu, kỹ thuật tính toán cỡ mẫu và xử lý số liệu kinh tế dược trong môi trường bệnh viện chuyên khoa.

Câu hỏi thường gặp

Phân tích ma trận ABC/VEN mang lại lợi ích cụ thể gì cho công tác quản trị bệnh viện? Phương pháp này giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị phân loại danh mục thành 9 nhóm cụ thể để xác định thứ tự ưu tiên trong mua sắm và dự trữ. Bệnh viện có thể nhận diện chính xác các thuốc nhóm AN (chiếm tỷ trọng chi phí cao nhưng hiệu quả điều trị chưa tương xứng) để cắt giảm, giúp tối ưu hóa ngân sách mà không ảnh hưởng chất lượng điều trị.

Tỷ trọng sử dụng thuốc sản xuất trong nước tại Bệnh viện Da liễu Thanh Hóa năm 2018 đạt mức bao nhiêu? Trong năm 2018, thuốc sản xuất trong nước chiếm 40 khoản mục (đạt tỷ lệ 53,3% tổng số khoản mục) và chiếm 46,8% tổng giá trị tiền thuốc tiêu thụ. Tỷ lệ này cho thấy chính sách ưu tiên thuốc nội đã được chú trọng, dù thuốc nhập khẩu vẫn chiếm tỷ trọng giá trị cao hơn (53,2%) do sự hiện diện của các biệt dược đặc trị chuyên sâu.

Nhóm thuốc chuyên khoa Da liễu chiếm bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu chi phí tân dược? Nhóm thuốc điều trị bệnh Da liễu chiếm 17 khoản mục (22,7% số khoản mục tân dược) và chiếm tới 54,6% tổng giá trị sử dụng thuốc tân dược (khoảng 3.866 triệu đồng). Đây là nhóm thuốc chiếm tỷ trọng ngân sách lớn nhất, phản ánh đúng chức năng và nhiệm vụ khám chữa bệnh chuyên sâu của bệnh viện tuyến tỉnh.

Các phác đồ điều trị bệnh vảy nến nội trú được ghi nhận trong nghiên cứu bao gồm những nhóm thuốc nào? Các phác đồ điều trị kết hợp thuốc bôi tại chỗ (Corticosteroid, Calcipotriol, Acid Salicylic) và các thuốc tác dụng toàn thân truyền thống (Methotrexat, Acitretin, Ciclosporin). Đối với các thể vảy nến nặng hoặc kháng trị, thuốc có bản chất sinh học như Infliximab với liều 5mg/kg truyền tĩnh mạch được đưa vào phác đồ chỉ định.

Thang đo nào được áp dụng để lượng hóa hiệu quả điều trị bệnh nhân vảy nến trong luận văn? Nghiên cứu sử dụng thang điểm PASI (Psoriasis Area and Severity Index) để đánh giá độ dày, ban đỏ và mức độ tróc vảy của tổn thương. Hiệu quả điều trị được xác định qua mức độ giảm điểm PASI trước và sau đợt điều trị nội trú, trong đó mức giảm trên 50% (PASI 50) là tiêu chuẩn tối thiểu và mức giảm trên 75% (PASI 75) là mục tiêu điều trị lâm sàng kỳ vọng.

Kết luận

  • Luận văn đã phân tích toàn diện 75 khoản mục thuốc với tổng kinh phí chiếm 34,7% chi phí bệnh viện, trong đó thuốc tân dược chiếm 92,0% số khoản mục và 93,2% giá trị tiêu thụ.
  • Nhóm thuốc điều trị bệnh da liễu chiếm tỷ trọng chi phí vượt trội (54,6%), phản ánh sự phù hợp với mô hình bệnh tật chuyên khoa hạng II.
  • Tỷ lệ thuốc sản xuất trong nước đạt 53,3% về số khoản mục nhưng giá trị chỉ chiếm 46,8%, đặt ra yêu cầu cần đẩy mạnh đấu thầu thuốc nội chất lượng cao.
  • Khảo sát 100 bệnh án nội trú chứng minh việc áp dụng phác đồ kết hợp tại chỗ và toàn thân giúp cải thiện rõ rệt chỉ số PASI ở bệnh nhân vảy nến.
  • Kế hoạch hành động giai đoạn 2021 - 2025 cần tập trung vào việc loại bỏ thuốc nhóm AN, tăng cường dược lâm sàng và theo dõi cảnh giác dược.

Công trình nghiên cứu của Dược sĩ Lê Xuân Thành là tài liệu tham khảo thiết thực về quản trị danh mục thuốc và chuẩn hóa điều trị lâm sàng. Các nhà quản lý bệnh viện và cán bộ y tế có thể ứng dụng trực tiếp mô hình phân tích này để nâng cao hiệu quả hoạt động cung ứng thuốc tại đơn vị.