Phân tích sử dụng kháng sinh phẫu thuật sản phụ khoa tại BVĐK Nghi Lộc

Luận văn phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh phẫu thuật sản phụ khoa tại BVĐK Nghi Lộc. Cung cấp số liệu tiêu thụ và các kiến nghị quan trọng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2025

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sử dụng kháng sinh trong phẫu thuật sản phụ khoa

Kháng sinh là thuốc thiết yếu trong phẫu thuật sản phụ khoa, giúp phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng sau phẫu thuật. Việc sử dụng kháng sinh hợp lý không chỉ giảm tỷ lệ biến chứng mà còn cải thiện kết quả điều trị và giảm chi phí y tế. Hiện nay, tình trạng sử dụng kháng sinh trong lĩnh vực này đang có những thay đổi tích cực nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết.

1.1. Vai trò của kháng sinh trong phẫu thuật

Kháng sinh được sử dụng với mục đích phòng ngừa nhiễm trùng vết mổ và nhiễm trùng sâu. Chúng giúp tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là những loại vi khuẩn gram âm từ đường ruột. Việc sử dụng đúng liều lượng và thời gian giúp tăng hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát chất lượng

Kiểm soát chất lượng kháng sinh là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn bệnh nhân. Cần có các quy định rõ ràng về loại kháng sinh sử dụng, liều lượng, thời gian dùng và theo dõi phản ứng phụ. Điều này giúp giảm thiểu tác dụng phụ và kháng thuốc.

II. Thực trạng sử dụng kháng sinh hiện nay

Tình hình sử dụng kháng sinh trong các bệnh viện sản phụ khoa Việt Nam có sự chênh lệch giữa các cơ sở y tế. Một số bệnh viện lớn đã thực hiện tốt các hướng dẫn sử dụng kháng sinh hợp lý, nhưng nhiều cơ sở tuyến dưới vẫn còn lạm dụng hoặc sử dụng không đúng cách. Hiện tượng dùng liều cao, thời gian quá dài, hoặc chọn loại kháng sinh không phù hợp vẫn còn phổ biến.

2.1. Tình trạng lạm dụng kháng sinh

Lạm dụng kháng sinh là vấn đề phổ biến trong các phòng mổ sản phụ khoa. Nhiều bác sĩ sử dụng kháng sinh phổ rộng cho mục đích phòng ngừa mà không có chỉ định rõ ràng. Điều này tạo ra áp lực lựa chọn trên vi khuẩn, dẫn tới sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc.

2.2. Sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc

Sự kháng thuốc ngày càng tăng là hệ quả trực tiếp của việc sử dụng không hợp lý. Các loại vi khuẩn kháng đa thuốc như MRSA, E.coli kháng cephalosporin đang trở nên phổ biến. Điều này làm tăng tỷ lệ nhiễm trùng và tử vong ở bệnh nhân sản phụ khoa.

III. Yếu tố ảnh hưởng đến sử dụng kháng sinh

Nhiều yếu tố tác động đến quyết định sử dụng kháng sinh trong phẫu thuật sản phụ khoa. Bao gồm: kiến thức và kỹ năng của bác sĩ, có sẵn các hướng dẫn lâm sàng, điều kiện kinh tế của bệnh viện, và áp lực từ bệnh nhân. Thêm vào đó, sự thiếu hiểu biết về kháng sinh và những quan niệm sai lầm cũng góp phần vào tình trạng sử dụng không hợp lý.

3.1. Kiến thức và kỹ năng của nhân viên y tế

Hiểu biết về kháng sinh của bác sĩ và điều dưỡng là chìa khóa sử dụng hợp lý. Tuy nhiên, không phải tất cả bác sĩ đều được đào tạo về stewardship kháng sinh. Cần tăng cường đào tạo liên tục về chỉ định, liều lượng, và khoảng thời gian sử dụng kháng sinh.

3.2. Điều kiện kinh tế và tài nguyên

Hạn chế tài chính có thể buộc bệnh viện phải lựa chọn kháng sinh rẻ tiền hơn, không phải tối ưu nhất. Thiếu cơ sở vật chất để thực hiện nuôi cấy hoặc test kháng sinh cũng khiến việc lựa chọn kháng sinh gặp khó khăn.

IV. Giải pháp cải thiện tình trạng hiện nay

Để cải thiện tình trạng sử dụng kháng sinh trong phẫu thuật sản phụ khoa, cần có các biện pháp toàn diện. Bao gồm: xây dựng và thực hiện các hướng dẫn lâm sàng quốc gia, tăng cường đào tạo nhân viên y tế, lập các ủy ban kiểm soát kháng sinh trong bệnh viện, và theo dõi tình hình kháng thuốc. Cần sự hợp tác giữa các cơ quan y tế, bác sĩ, và công chúng để nâng cao nhận thức về vấn đề này.

4.1. Xây dựng hướng dẫn lâm sàng chuẩn hóa

Các hướng dẫn lâm sàng dựa trên bằng chứng khoa học sẽ giúp chuẩn hóa việc sử dụng kháng sinh. Hướng dẫn cần rõ ràng về chỉ định, loại kháng sinh, liều lượng, thời gian dùng phù hợp với từng loại phẫu thuật sản phụ khoa.

4.2. Nâng cao nhận thức và giáo dục

Cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo về stewardship kháng sinh cho nhân viên y tế. Đồng thời, nâng cao nhận thức công chúng về các nguy hại của lạm dụng kháng sinh và tác dụng phụ có thể xảy ra.

28/12/2025
Võ thị huyền trang phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa tại bệnh viện đa khoa huyện nghi lộc luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong bối cảnh gia tăng nhanh chóng của các bệnh lý nhiễm trùng và nguy cơ kháng kháng sinh, thuật ngữ “đề kháng kháng sinh” đã trở nên quen thuộc trong điều trị nhiễm khuẩn. Nhiều nghiên cứu tiến hành trên thế giới và Việt Nam cho thấy đã xuất hiện nhiều loại vi khuẩn kháng thuốc và tỷ lệ kháng đang tăng dần theo thời gian [1],[2]. Trước tình hình đó, việc thiết lập và thực hiện các chương trình quản lý kháng sinh tại bệnh viện là cần thiết nhằm phát hiện các vấn đề chưa hợp lý trong sử dụng kháng sinh và có biện pháp can thiệp kịp thời, hiệu quả [3]. Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số 5631/QĐ-BYT “Hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện”[4].

Tuy nhiên, nhiều cơ sở y tế tuyến huyện chưa bảo đảm nhân lực được đào tạo, điều kiện cơ sở vật chất phòng xét nghiệm vi sinh còn hạn chế, đặc biệt hiện nay còn thiếu hướng dẫn phù hợp với phân tuyến của cơ sở để triển khai các hoạt động QLSDKS. Ngày 11/05/2023, tại quyết định số 2115/QĐ-BYT, sổ tay hướng dẫn thực hiện chương trình QLSDKS dành cho bệnh viện tuyến huyện đã đưa ra hướng dẫn cụ thể, mang tính thực hành, làm cơ sở xây dựng các chương trình QLSDKS hiệu quả, phù hợp với bối cảnh hoạt động, nguồn lực và chương trình hiện có [5]. QLSDKS không chỉ quyết định chất lượng và hiệu quả của các liệu pháp điều trị, mà còn góp phần quan trọng trong việc giảm thiểu chi phí điều trị và ngăn chặn sự gia tăng của tình trạng kháng kháng sinh. Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc là bệnh viện tuyến huyện, hạng II trực thuộc Sở Y tế Nghệ An, điều trị các bệnh lý nội khoa người lớn, trẻ em, ngoại khoa.

Trong đó, phẫu thuật sản phụ khoa được thực hiện thường quy và chiếm tỷ lệ cao trong các phẫu thuật ngoại khoa được thực hiện tại bệnh viện. Tính đến nay, việc triển khai được chương trình QLSDKS tại bệnh viện còn hạn chế. Từ năm 2023, Khoa phụ sản đã bắt đầu triển khai chiến lược tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) cho các bệnh nhân phẫu thuật tại khoa. Để có căn cứ xây dựng kế hoạch triển khai chương trình QLSDKS một cách hệ thống và hiệu quả, phù hợp với nguồn lực và điều kiện cơ sở vật chất hiện có, đồng thời đánh giá bước đầu việc thực hiện KSDP tại khoa Phụ sản, chúng tôi thực hiện đề tài “Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa tại Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc” với 2 mục tiêu: 1 1.

Khảo sát thực trạng tiêu thụ kháng sinh nội trú tại Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc giai đoạn 2021-2023. Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa tại khoa Phụ sản Bệnh viện đa khoa huyện Nghi Lộc. Kết quả của nghiên cứu sẽ là căn cứ giúp định hướng các biện pháp nhằm cải thiện hiệu quả trong việc quản lý sử dụng kháng sinh và kháng sinh dự phòng tại khoa phụ sản, từ đó tiếp tục nhân rộng mô hình sang các phẫu thuật khác trong bệnh viện. Tổng quan về chương trình quản lý sử dụng kháng sinh 1.

Nội dung chương trình quản lý sử dụng kháng sinh Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh tại bệnh viện được thực hiện dựa trên tài liệu “Hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện” ban hành kèm theo quyết định số 5631/QĐ-BYT ngày 31/12/2020 của Bộ Y tế [4]. Dựa theo các nội dung, yêu cầu của quyết định số 5631/QĐ-BYT và tham khảo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dành cho các quốc gia có điều kiện tương tự Việt Nam, Bộ Y tế đã ban hành “Sổ tay hướng dẫn thực hiện chương trình quản lý sử dụng kháng sinh dành cho bệnh viện tuyến huyện” tại quyết định số 2115/QĐ-BYT ngày 11/5/2023 [5]. Đây đều là các tài liệu chuyên môn hữu ích nhằm nâng cao hiệu quả, tính an toàn và giảm chi phí trong việc điều trị bằng kháng sinh, yêu cầu các bệnh viện thực hiện thành lập Ban QLSDKS như một nhiệm vụ cốt lõi của chương trình. Bên cạnh đó, các bệnh viện cần đánh giá thực trạng cơ sở trước khi triển khai chương trình QLSDKS, việc xây dựng các quy định về sử dụng, triển khai các biện pháp nâng cao chất lượng sử dụng, giám sát việc sử dụng, giám sát đề kháng kháng sinh, đào tạo cán bộ y tế, và đánh giá việc thực hiện chương trình QLSDKS tại bệnh viện.

Quyết định số 5631/QĐ-BYT ngày 31/12/2020 của Bộ Y tế đưa ra 6 nhiệm cụ cốt lõi trong chương trình quản lý kháng sinh tại bệnh viện như sau [4]: - Thành lập Ban quản lý sử dụng kháng sinh - Xây dựng các quy định về sử dụng kháng sinh tại cơ sở y tế. Cụ thể gồm: hướng dẫn lựa chọn kháng sinh, hướng dẫn tối ưu hóa chế độ liều của kháng sinh, hướng dẫn điều trị các bệnh nhiễm khuẩn thường gặp tại bệnh viện, hướng dẫn sử dụng kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật, xây dựng danh mục kháng sinh ưu tiên quản lý và các quy định giám sát phù hợp với điều kiện của bệnh viện. Bên cạnh đó, cần xây dựng hướng dẫn chuyển kháng sinh từ đường tiêm/truyền sang đường uống khi có thể, soạn thảo tài liệu và hướng dẫn kỹ thuật vi sinh lâm sàng, cùng các quy trình và quy định về kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản. - Giám sát sử dụng kháng sinh và giám sát đề kháng kháng sinh tại cơ sở y tế.

- Triển khai các chiến lược hoạt động nhằm quản lý sử dụng kháng sinh tại cơ sở y tế. 3 - Đào tạo, tập huấn cho nhân viên y tế tại cơ sở y tế. - Đánh giá thực hiện, báo cáo và phản hồi thông tin. Căn cứ theo Quyết định số 5631/QĐ-BYT, một số tiêu chí đánh giá sử dụng kháng sinh có thể được thực hiện: - Đánh giá mức độ tiêu thụ kháng sinh tính theo liều dùng một ngày (DDD - Defined Daily Dose) với từng kháng sinh cụ thể theo toàn viện và các khoa lâm sàng, đánh giá sử dụng nội trú.

- Số lượng, tỷ lệ % người bệnh được kê đơn kháng sinh. - Số lượng, tỷ lệ % kháng sinh được kê phù hợp với hướng dẫn. - Số lượng, tỷ lệ % người bệnh được kê đơn 1 kháng sinh. - Số lượng, tỷ lệ % người bệnh được kê kháng sinh phối hợp.

- Số lượng, tỷ lệ % người bệnh kê đơn kháng sinh theo đường dùng. - Số lượng, tỷ lệ % kháng sinh chuyển đường dùng. - Đánh giá các vấn đề liên quan đến kê đơn kháng sinh trên một số bệnh nhiễm trùng: Chỉ định, liều dùng, cách dùng, tương tác thuốc, chống chỉ định. Đánh giá tiêu thụ kháng sinh 1.

Các chỉ số đánh giá tiêu thụ kháng sinh Giám sát sử dụng và đề kháng kháng sinh là một trong sáu nhiệm vụ cốt lõi của chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong các cơ sở y tế. Trong đó, giám sát sử dụng kháng sinh có thể được thực hiện thông qua các hình thức phân tích chi phí (phân tích ABC), phân tích tiêu thụ kháng sinh theo liều dùng một ngày (DDD), ngày điều trị kháng sinh (DOT) thời gian sử dụng kháng sinh (LOT) [6],[7]. Ngoài ra, tỉ số LOT/DOT cũng có thể được sử dụng để tính số loại kháng sinh mà bệnh nhân đã dùng [6]. Các chỉ số này không chỉ giúp đánh giá mức tiêu thụ và phát hiện xu hướng bất thường mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng để lập kế hoạch và đánh giá các biện pháp can thiệp nhằm kiểm soát kháng kháng sinh, nâng cao chất lượng điều trị và đảm bảo an toàn người bệnh [4],[5].

Trong các chỉ số này, DDD được xem là chỉ số phổ biến nhất, được ban hành bởi Tổ chức Y tế Thế giới và được cập nhật hàng năm. DDD là viết tắt của Defined Daily Dose, là liều trung bình duy trì giả định mỗi ngày cho một thuốc với chỉ định chính dành cho người lớn [8]. Liều DDD thường dựa trên liều của từng phác đồ điều trị, thường dùng 4 trong điều trị nhiều hơn là trong dự phòng. Nếu một thuốc được dùng với nhiều chỉ định khác nhau, DDD có thể được tính cho mỗi chỉ định.

Tính DDD chỉ dành được cho những thuốc đã có mã ATC và được định kỳ đánh giá lại [8]. Theo hướng dẫn của Bộ Y tế thực hiện tính toán tiêu thụ kháng sinh theo liều dùng xác định hàng ngày (DDD – Defined Daily Dose) báo cáo dưới dạng DDD/100 hoặc 1000 (người- ngày hoặc ngày-giường). DDD là một công cụ thuận lợi để so sánh lượng tiêu thụ thuốc giữa các khoảng thời gian khác nhau hoặc giữa các đơn vị, vùng miền khác nhau. DDD có thể được áp dụng để tính lượng tiêu thụ thuốc trong bất kỳ khoảng thời gian nào.

Mặc dù vậy, phương pháp DDD cũng có những hạn chế như: Liều DDD không có ý nghĩa đối với sử dụng thuốc ở trẻ em và hiện cũng không có liều DDD nào được xác định cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận [8]. Thông thường, liều ít thay đổi, tuy nhiên đối với kháng sinh, vẫn còn một số trường hợp DDD thay đổi theo thời gian, điều này gây khó khăn cho việc đánh giá xu hướng sử dụng kháng sinh [9]. Phân tích và báo cáo các chỉ số tiêu thụ kháng sinh Các chỉ số tiêu thụ sau khi được tính toán có thể tiến hành phân tích và báo cáo ở các cấp độ khác nhau: - Các cấp độ tổ chức bệnh viện: khoa phòng, chuyên khoa, khối điều trị hoặc toàn bộ bệnh viện. - Các cấp độ liên quan đến thuốc kháng sinh: + Theo nhóm kháng sinh hoặc hoạt chất cụ thể; + Theo đường dùng kháng sinh; + Theo các nhóm phân loại, chẳng hạn như hệ thống phân loại AWaRe của WHO Năm 2017, Tổ chức Y tế Thế giới giới thiệu hình thức phân loại kháng sinh theo hệ thống AWaRE (Access, Watch, and Reserve) tương đương với ba nhóm kháng sinh: tiếp cận, giám sát, và dự trữ [10].

• Nhóm tiếp cận (Access) – là kháng sinh thuộc nhóm thứ nhất hoặc thứ hai để điều trị theo kinh nghiệm các hội chứng nhiễm trùng thông thường dựa trên đánh giá có hệ thống các bằng chứng có sẵn, an toàn và không làm nặng thêm tình trạng kháng thuốc. Tất cả các kháng sinh thuộc nhóm Access là một phần của danh sách thuốc thiết yếu. Nhiều kháng sinh nhóm penicillin thuộc về nhóm này. 5 • Nhóm giám sát (Watch) – là kháng sinh có nguy cơ cao tác động tiêu cực đến tình trạng kháng thuốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ