Phân tích thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh tại BVĐK Vĩnh Thuận, Kiên Giang 2018

Nghiên cứu chi tiết thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Thuận năm 2018. Phân tích cơ cấu thuốc, liều dùng và chi phí điều trị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa II

2020

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của kháng sinh trong lĩnh vực y tế

Kháng sinh là nhóm thuốc quan trọng được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh nhiễm trùng tại các cơ sở y tế. Tại BVĐK Vĩnh Thuận năm 2018, thuốc kháng sinh chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng giá trị sử dụng thuốc. Việc phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh giúp đánh giá hiệu quả quản lý dược và tuân thủ các nguyên tắc sử dụng hợp lý. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân loại các phân nhóm kháng sinh, đánh giá cơ cấu sử dụng theo nguồn gốc và đối tượng bệnh nhân. Hiểu rõ tình trạng sử dụng kháng sinh tại các bệnh viện địa phương là nền tảng quan trọng để cải thiện chất lượng điều trị và kiểm soát kháng thuốc.

1.1. Định nghĩa và phân loại kháng sinh

Kháng sinh là những chất có khả năng tiêu diệt hoặc ức chế sự phát triển của vi khuẩn và các vi sinh vật gây bệnh. Các loại kháng sinh được phân loại theo cơ cấu hóa học, cơ chế tác dụng và phổ hoạt động. Tại bệnh viện đa khoa, thuốc kháng sinh thường được chia thành các nhóm chính như beta-lactam, fluoroquinolone, macrolide và các nhóm khác. Mỗi phân nhóm kháng sinh có những chỉ định, liều dùng và hướng dẫn sử dụng riêng biệt, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm soát sử dụng kháng sinh

Việc sử dụng kháng sinh hợp lý là một trong những ưu tiên hàng đầu của các bệnh viện đa khoa hiện nay. Tình trạng sử dụng kháng sinh không đúng cách dẫn đến hiện tượng kháng thuốc, làm tăng chi phí điều trị và nguy cơ biến chứng cho bệnh nhân. Tại BVĐK Vĩnh Thuận, việc phân tích cơ cấu sử dụng thuốc kháng sinh giúp đánh giá mức độ tuân thủ các hướng dẫn và xác định những lĩnh vực cần cải thiện trong quản lý dược.

II. Thực trạng sử dụng kháng sinh tại BVĐK Vĩnh Thuận năm 2018

Nghiên cứu thực trạng sử dụng kháng sinh tại BVĐK Huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang năm 2018 đã phản ánh tình hình sử dụng thuốc kháng sinh tại một đơn vị y tế cơ sở. Cơ cấu sử dụng kháng sinh được phân tích thông qua nhiều góc độ khác nhau bao gồm giá trị tuyệt đối, nguồn gốc sản xuất, đối tượng bệnh nhân và đường dùng. Dữ liệu cho thấy thuốc kháng sinh chiếm một phần không nhỏ trong tổng giá trị sử dụng thuốc tại bệnh viện. Phân tích chi tiết về các loại kháng sinh được sử dụng giúp xác định những thuốc kháng sinh nào được ưa chuộng và tỉ lệ sử dụng của chúng, từ đó đánh giá tính hợp lý của việc lựa chọn.

2.1. Cơ cấu sử dụng kháng sinh theo giá trị

Giá trị thuốc kháng sinh được sử dụng tại BVĐK Vĩnh Thuận năm 2018 phản ánh nhu cầu điều trị thực tế của bệnh viện. Phân tích cơ cấu theo giá trị giúp xác định những nhóm kháng sinh tiêu tốn chi phí cao nhất. Thuốc kháng sinh beta-lactam thường chiếm tỷ lệ cao trong tổng giá trị sử dụng. Việc theo dõi thị phần kháng sinh giúp quản lý dược đánh giá hiệu quả kinh tế và phù hợp của việc sử dụng.

2.2. Phân bổ kháng sinh theo nguồn gốc và đối tượng

Kháng sinh sử dụng tại bệnh viện bao gồm biệt dược gốcbiệt dược sinh học. Phân tích theo nguồn gốc xuất xứ cho thấy sự cân bằng giữa thuốc nhập khẩuthuốc sản xuất trong nước. Cơ cấu kháng sinh theo đối tượng phân biệt giữa bệnh nhân nội trú, ngoại trú và các đối tượng đặc biệt. Việc phân nhóm này cung cấp cái nhìn tổng quát về mô hình sử dụng kháng sinh tại cơ sở y tế cơ sở.

III. Phân tích chi tiết về kháng sinh ceftazidim trong điều trị nội trú

Ceftazidim là một kháng sinh beta-lactam thế hệ thứ ba có phổ hoạt động rộng, đặc biệt hiệu quả chống lại các vi khuẩn gram âm. Tại BVĐK Vĩnh Thuận năm 2018, kháng sinh ceftazidim được sử dụng phổ biến trong điều trị nội trú cho nhiều loại bệnh nhiễm trùng. Nghiên cứu thực trạng kê đơn ceftazidim đã phân tích các yếu tố như chỉ định sử dụng, liều dùng, khoảng cách đưa liều, số ngày kê đơnphối hợp kháng sinh. Phân tích này giúp đánh giá mức độ tuân thủ các hướng dẫn lâm sàng và xác định những tình huống sử dụng không hợp lý của thuốc ceftazidim.

3.1. Chỉ định sử dụng và liều dùng ceftazidim

Chỉ định sử dụng ceftazidim tại bệnh viện bao gồm các bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, urotritis, nhiễm trùng da và mô mềm. Liều dùng ceftazidim thường dao động từ 1-2g mỗi lần, 3 lần mỗi ngày hoặc tùy theo tình trạng bệnh nhân. Khoảng cách đưa liều được điều chỉnh dựa trên chức năng thận của bệnh nhân. Việc kiểm soát liều lượng ceftazidim là quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm phản ứng phụ.

3.2. Phối hợp thuốc và chi phí điều trị

Phối hợp kháng sinh là phương pháp phổ biến trong điều trị nội trú khi cần kháng sinh nhóm khác nhau. Ceftazidim thường được kết hợp với các nhóm kháng sinh khác như fluoroquinolone hoặc macrolide. Chi phí thuốc ceftazidim là một yếu tố quan trọng trong tổng chi phí điều trị. Phân tích chi phí dùng thuốc giúp đánh giá tính kinh tế của liệu pháp kháng sinh và tối ưu hóa sử dụng tài nguyên y tế.

IV. Ý nghĩa và hướng phát triển quản lý sử dụng kháng sinh

Việc phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh tại các bệnh viện đa khoa như BVĐK Vĩnh Thuận có ý nghĩa lâu dài trong việc cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhânkiểm soát kháng thuốc. Những phát hiện từ nghiên cứu sử dụng thuốc kháng sinh cung cấp cơ sở khoa học để cải tiến quản lý dược tại cơ sở y tế. Hướng dẫn sử dụng kháng sinh hợp lý cần được thực hiện thường xuyên thông qua đào tạo nhân viên y tếxây dựng các quy trình chuẩn. Việc theo dõi tiêu chí DDD/100 ngày giường là công cụ hữu ích để đánh giá quốc tế về sử dụng kháng sinh. Các bệnh viện cần tiếp tục nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sử dụng hợp lý kháng sinh để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Các khuyến nghị cải thiện sử dụng kháng sinh

Dựa trên kết quả phân tích sử dụng kháng sinh, cần xây dựng chính sách để quản lý kháng sinh hiệu quả hơn. Khuyến nghị quản lý dược bao gồm giáo dục bác sỹ về chỉ định đúng kháng sinhliều lượng phù hợp. Hệ thống giám sát sử dụng thuốc cần được nâng cao để phát hiện sử dụng không hợp lý. Các hội thảo định kỳ về kháng sinh và kháng thuốc sẽ giúp nâng cao kiến thức của nhân viên y tế.

4.2. Vai trò của dương tính thuốc và quản lý tổng thể

Dương tính quản lý dược đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát sử dụng kháng sinh. Bác sỹ dược cần tham gia vào quá trình kê đơn để đảm bảo sự hợp lý của chọn lựa kháng sinh. Quản lý tổng thể sử dụng dược bao gồm theo dõi chi phí, hiệu quả điều trịan toàn dược. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý kháng sinh giúp tối ưu hóa việc sử dụng và giảm chi phí cho bệnh viện.

22/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vấn đề kháng kháng sinh đã và đang là vấn đề y tế nổi bật toàn cầu do ảnh hưởng nặng nề của các vi khuẩn đa kháng thuốc đến sức khỏe và tính mạng của hàng triệu bệnh nhân trên khắp thế giới. Theo thống kế năm 2016, vi khuẩn kháng thuốc là nguyên nhân của khoảng 50.000 ca tử vong hàng năm trong những năm gần đây tại Hoa Kỳ và Châu Âu. Ngoài ra, số liệu này theo ước tính đang tiếp tục tăng và có thể đạt đến 10 triệu ca vào năm 2050 [33]. Các nghiên cứu quy mô lớn được thực hiện ở các nước phát triển đã cho thấy chi phí dành cho thuốc kháng sinh chiếm trên 30% chi phí điều trị ở nhiều cơ sở y tế [30].

Tuy nhiên, khoảng 30% trường hợp được chỉ định kháng sinh lại không hợp lý dẫn đến chi phí và việc sử dụng kháng sinh tăng lên không đáng có [47]. Thực tế này đặt ra vấn đề về sự cần thiết của một chương trình quản lý sử dụng kháng sinh, chương trình được thiết kế để tối ưu hóa việc dùng kháng sinh nhằm cải tiến chất lượng chăm sóc bệnh nhân, hạn chế kháng thuốc và giảm chi phí chăm sóc y tế chung. Việt Nam cũng là một trong những nước có tỷ lệ sử dụng kháng sinh trong điều trị cao và tình trạng kháng kháng sinh đang liên tục gia tăng [17]. Theo một nghiên cứu tiến hành ở các bệnh viện từ tuyến trung ương đến địa phương ở Việt Nam, 5,104 bệnh nhân trong 7,571 bệnh nhân nghiên cứu được chỉ định kháng sinh, chiếm tỷ lệ 67,4%.

Trong đó, 30,8% trường hợp được xác định sử dụng kháng sinh chưa hợp lý [43]. Năm 2016, Bộ Y tế Việt Nam ban hành một chương trình quốc gia nhằm ngăn chặn sự lan tràn của tình trạng kháng thuốc bao gồm: tuần lễ truyền thông về phòng, chống kháng thuốc, đơn vị điều phối giám sát kháng thuốc quốc gia và việc biên soạn nhiều hướng dẫn sử dụng kháng sinh hợp lý. Việt Nam cũng tham gia tích cực vào các chương trình hợp tác quốc tế như: Hợp tác toàn cầu về kháng kháng sinh (GARP). Tuy nhiên, quá trình tiếp thu và triển khai vẫn còn nhiều trở ngại, 1 như hạn chế về nhân lực y tế, thiếu các báo cáo thống kê toàn diện, đặc biệt là thiếu các nghiên cứu phân tích đánh giá thực trạng sử dụng kháng sinh tại các bệnh viên trực thuộc tỉnh.

Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Thuận là bệnh viện đa khoa hạng II trực thuộc tỉnh Kiên Giang. Theo khảo sát sơ bộ, kháng sinh cũng là nhóm thuốc chiếm tỷ trọng hàng đầu trong chi phí y tế của bệnh nhân điều trị tại cơ sở. Vì vậy, một nghiên cứu phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh nhằm phát hiện những bất cập cũng như đề xuất hướng cải tiến để tăng cường hiệu quả của việc chỉ định kháng sinh là hết sức cần thiết. Trên cơ sở nhu cầu thực tiễn đó, đề tài “Phân tích thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang năm 2018” được tiến hành với 2 mục tiêu gồm: - Phân tích cơ cấu thuốc kháng sinh được sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang 2018.

- Phân tích thực trạng sử dụng thuốc kháng sinh ceftazidim trong điều trị nội trú tại bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Thuận, tỉnh Kiên Giang năm 2018. Từ đó phát hiện ra các vấn đề còn chưa hợp lý trong sử dụng thuốc kháng sinh và đưa ra các kiến nghị giúp HĐT&ĐT có các giải pháp can thiệp nhằm nâng cao tính hợp lý trong sử dụng kháng sinh tại BVĐK huyện Vĩnh Thuận trong những năm tiếp theo. KHÁNG SINH VÀ CÁC NGUYÊN TẮC SỬ DỤNG KHÁNG SINH 1. Khái niệm và phân loại kháng sinh Kháng sinh (antibiotics) được định nghĩa là những chất kháng khuẩn (antibacterial substances) được tạo ra bởi các chủng vi sinh vật (vi khuẩn, nấm, Actinomycetes), có tác dụng ức chế sự phát triển của các vi sinh vật khác.

Có nhiều cách để phân loại kháng sinh: Theo cơ chế tác dụng: Thuốc ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, gây rối loạn chức năng màng bào tương, ức chế sinh tổng hợp protein, ức chế sinh tổng hợp acid nucleic. Theo tính nhạy cảm của vi khuẩn đối với kháng sinh thì chia thành: Kháng sinh kìm khuẩn và kháng sinh diệt khuẩn. Nếu theo cấu trúc hóa học thì kháng sinh được phân thành các nhóm: Bảng 1.1: Bảng phân loại kháng sinh theo cấu trúc hóa học TT Tên nhóm Phân nhóm Các penicilin Các cephalosporin 1 Beta-lactam Các beta-lactam khác Carbapenem Monobactam Các chất ức chế beta-lactamase 2 Aminoglycosid 3 Macrolid 4 Lincosamid 5 Phenicol Thế hệ 1 6 Tetracyclin Thế hệ 2 Glycopeptid 7 Peptid Polypetid 3 Lipopeptid Thế hệ 1 8 Quinolon Thế hệ 2,3,4 Các nhóm kháng Oxazolidinon 9 sinh khác 5-nitroimidazol Sulfonamid 1. Các nguyên tắc sử dụng kháng sinh Các kiến thức về phân loại kháng sinh sẽ giúp cho việc lựa chọn kháng sinh và xác định lại chế độ liều tối ưu cho từng nhóm kháng sinh, là cơ sở để thực hiện các nguyên tắc sử dụng kháng sinh hợp lý.

Trên thế giới người ta thường sử dụng kháng sinh theo nguyên tắc MINDME. Nguyên tắc MINDME trong sử dụng kháng sinh Microbiology guides wherever Theo chỉ dẫn vi khuẩn học bất kỳ khi M possible nào có thể Indication should be evidence – I Chỉ định phải căn cứ trên bằng chứng based N Narrowest spectrum required Lựa chọn phổ hẹp nhất cần thiết Dosage appropriate to the site Liều lượng phù hợp với loại nhiễm D and type of infection khuẩn và vị trí nhiễm khuẩn M Minimum duration of therapy Thời gian điều trị tối thiểu cho hiệu quả Ensure monotherapy in most Bảo đảm đơn trị liệu trong hầu hết các E trường hợp situation Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã chỉ ra 7 căn cứ chính khi sử dụng kháng sinh [5]: - Lựa chọn kháng sinh và liều lượng Cần lựa chọn thuốc kháng sinh theo hai yếu tố: + Người bệnh: lứa tuổi, tiền sử dị ứng thuốc, chức năng gan - thận, tình trạng suy giảm miễn dịch, mức độ nặng của bệnh, bệnh mắc kèm, cơ địa dị ứng…Nếu là phụ nữ: cần lưu ý đối tượng phụ nữ có thai, đang cho con bú để cân nhắc lợi ích/nguy cơ. 4 + Vi khuẩn gây bệnh: loại vi khuẩn, độ nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn. Cần cập nhật tình hình kháng kháng sinh để có lựa chọn phù hợp.

Liều dùng của kháng sinh phụ thuộc nhiều yếu tố như: tuổi, cân nặng, chức năng gan - thận, mức độ nặng của bệnh. Đặc biệt là trẻ sơ sinh và nhũ nhi có hướng dẫn riêng theo từng chuyên luận. Liều lượng trong các tài liệu hướng dẫn chỉ là gợi ý ban đầu. Không có liều chuẩn cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng.

Kê đơn không đủ liều sẽ dẫn đến thất bại điều trị và tăng tỷ lệ vi khuẩn kháng thuốc. Ngược lại, với những kháng sinh có độc tính cao, phạm vi điều trị hẹp (ví dụ: các aminoglycosid, polypeptide), phải bảo đảm nồng độ thuốc trong máu theo khuyến cáo để tránh độc tính. - Sử dụng kháng sinh dự phòng (KSDP) Kháng sinh dự phòng là việc sử dụng kháng sinh trước khi xảy ra nhiễm khuẩn nhằm mục đích ngăn ngừa hiện tượng này. Nhằm giảm tần suất nhiễm khuẩn tại vị trí hoặc cơ quan được phẫu thuật, không dự phòng nhiễm khuẩn toàn thân hoặc vị trí cách xa nơi được phẫu thuật.

KSDP được chỉ định cho tất cả các can thiệp phẫu thuật thuộc phẫu thuật sạch - nhiễm. Lựa chọn kháng sinh dự phòng là kháng sinh có phổ tác dụng phù hợp với các chủng vi khuẩn chính thường gây nhiễm khuẩn tại vết mổ cũng như tình trạng kháng thuốc tại địa phương, đặc biệt trong từng bệnh viện. Bên cạnh đó còn có kháng sinh dự trữ: là những thuốc được đánh dấu (*) trong thông tư 30/2018/TT-BYT ngày 30/10/2018 [8] và những thuốc có trong danh mục kháng sinh cần phê duyệt trước khi sử dụng tại bệnh viện của quyết định 708/QĐ- BYT ngày 02/05/2015. - Sử dụng kháng sinh điều trị theo kinh nghiệm + Điều trị kháng sinh theo kinh nghiệm khi chưa có bằng chứng về vi khuẩn học do không có điều kiện nuôi cấy vi khuẩn hoặc khỉ đã nuôi cấy mà không phát hiện được nhưng có bằng chứng lâm sàng rõ rệt về nhiễm khuẩn.

5 + Phác đồ sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm là lựa chọn kháng sinh có phổ hẹp nhất gần với hầu hết các tác nhân gây bệnh hoặc với các vi khuẩn nguy hiểm có thể gặp trong từng loại nhiễm khuẩn. Nếu không có bằng chứng về vi khuẩn sau 48 giờ điều trị, cần đánh giá lại lâm sàng trước khi quyết định tiếp tục sử dụng kháng sinh. + Cần thường xuyên cập nhật tình hình dịch tễ và độ nhạy cảm của vi khuẩn tại địa phương để lựa chọn được kháng sinh phù hợp. - Sử dụng kháng sinh khi có bằng chứng vi khuẩn học + Nếu có bằng chứng rõ ràng về vi khuẩn và kết quả của kháng sinh đồ, kháng sinh được lựa chọn là kháng sinh có hiệu quả cao nhất với độc tính thấp nhất và có phổ tác dụng hẹp nhất gần với các tác nhân gây bệnh được phát hiện.

+ Ưu tiên sử dụng kháng sinh đơn độc. + Phối hợp kháng sinh chỉ cần thiết nếu:  Chứng minh có nhiễm đồng thời nhiều loại vi khuẩn nên cần phối hợp mới đủ phổ tác dụng (đặc biệt những trường hợp nghi ngờ có vi khuẩn kỵ khí hoặc vi khuẩn nội bào).  Hoặc khi gặp vi khuẩn kháng thuốc mạnh, cần phối hợp để tăng thêm tác dụng.  Hoặc khi điều trị kéo dài, cần phối hợp để giảm nguy cơ kháng thuốc (ví dụ: điều trị lao, HIV…).

- Lựa chọn đường đưa thuốc + Đường uống là đường dùng được ưu tiên vì tính tiện dụng, an toàn và giá thành rẻ. Cần lưu ý lựa chọn kháng sinh có sinh khả dụng cao và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Sinh khả dụng từ 50% trở lên là tốt, từ 80% trở lên được coi là hấp thu đường uống tương tự đường tiêm. + Đường tiêm chỉ được dùng trong những trường hợp sau:  Khi khả năng hấp thu qua đường tiêu hoá bị ảnh hưởng.

6  Khi cần nồng độ kháng sinh trong máu cao, khó đạt được bằng đường uống, nhiễm khuẩn trầm trọng và tiến triển nhanh. Tuy nhiên, cần xem xét chuyển ngay sang đường uống khi có thể. - Độ dài đợt điều trị + Độ dài đợt điều trị phụ thuộc vào tình trạng nhiễm khuẩn, vị trí nhiễm khuẩn và sức đề kháng của người bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ