Phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh phẫu thuật sản phụ khoa tại BV Quang Khởi

Luận văn phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa. Cung cấp số liệu, đánh giá và khuyến nghị tại BV Quang Khởi.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2025

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về sử dụng kháng sinh phẫu thuật sản phụ khoa

Sử dụng kháng sinh phẫu thuật sản phụ khoa là một vấn đề y tế quan trọng đòi hỏi quản lý hiệu quả. Kháng sinh dự phòng được sử dụng rộng rãi trong các thủ thuật sản phụ khoa để giảm thiểu nguy c险 nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) và các biến chứng nhiễm trùng sau mổ. Theo các hướng dẫn từ tổ chức y tế thế giới (WHO) và các hiệp hội sản phụ khoa quốc tế, việc sử dụng kháng sinh dự phòng cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về liều lượng, thời gian và loại thuốc. Tại Bệnh viện Đa khoa Quang Khởi, việc phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa đã cho thấy cần thiết phải cải thiện quản lý và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân. Nghiên cứu này giúp đánh giá mức độ tuân thủ các hướng dẫn lâm sàng hiện hành.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của kháng sinh dự phòng

Kháng sinh dự phòng (KSDP) là các thuốc được sử dụng trước phẫu thuật để ngăn ngừa nhiễm khuẩn. Trong phẫu thuật sản phụ khoa, KSDP giúp giảm tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ và các biến chứng nguy hiểm. Sử dụng đúng thời gian, liều lượng và loại thuốc giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm chi phí y tế.

1.2. Phân loại phẫu thuật sản phụ khoa và rủi ro nhiễm khuẩn

Phẫu thuật sản phụ khoa bao gồm các thủ thuật sạch, sạch-bẩn và bẩn. Các phẫu thuật lớn như phẫu thuật hoàn toàn tử cung, phẫu thuật xoắn buồng trứng có rủi ro nhiễm khuẩn cao hơn. Việc lựa chọn kháng sinh phẫu thuật phù hợp với loại phẫu thuật là rất cần thiết để đảm bảo an toàn bệnh nhân.

II. Thực trạng tiêu thụ kháng sinh tại Bệnh viện Đa khoa Quang Khởi

Khảo sát thực trạng tiêu thụ kháng sinh nội trú tại Bệnh viện Đa khoa Quang Khởi giai đoạn 2021-2023 cho thấy mức độ sử dụng kháng sinh khác nhau theo từng năm. Dữ liệu từ phòng Khoa học và Công nghệ (KHTH) bệnh viện cho thấy các nhóm kháng sinh như nhóm dẫn chất nitro imidazol, nhóm co-trimoxazol được sử dụng phổ biến. Phân tích theo các tiêu chí như Defined Daily Dose (DDD) giúp đánh giá một cách khách quan mức độ sử dụng. Xu hướng tiêu thụ kháng sinh cho thấy cần có chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (QLSDKS) hiệu quả để kiểm soát kháng kháng sinh và đảm bảo sử dụng hợp lý.

2.1. Đặc điểm tiêu thụ theo từng nhóm kháng sinh

Các nhóm kháng sinh như cephalosporin thế hệ 1 (C1G), C2G, C3Gnhóm nitro imidazol được sử dụng với tần suất khác nhau. Theo hệ thống phân loại AwaRe (Access, Watch, Reserve) của WHO, việc sử dụng hợp lý các loại thuốc giúp giảm nguy cồ kháng kháng sinh. Dữ liệu cho thấy cần tối ưu hóa lựa chọn kháng sinh phẫu thuật phù hợp với hướng dẫn lâm sàng.

2.2. Mức độ tiêu thụ kháng sinh theo đường dùng

Kháng sinh được sử dụng chủ yếu theo đường tĩnh mạch (TM), được tiêm hoặc truyền tĩnh mạch (TTM/TrTM) trong phẫu thuật sản phụ khoa. Việc lựa chọn đường dùng ảnh hưởng đến hiệu quả và độ an toàn của thuốc. Tiêm tĩnh mạch chậm (TMC) được ưa chuộng trong dự phòng phẫu thuật để đạt nồng độ hiệu quả.

III. Tình hình sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa

Phân tích chi tiết về sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa tại Bệnh viện Đa khoa Quang Khởi cho thấy có nhiều khía cạnh cần cải thiện. Các bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa được sử dụng kháng sinh dự phòng theo các quy định lâm sàng nhưng mức độ tuân thủ vẫn còn chưa hoàn toàn. Các yếu tố như tuổi bệnh nhân, loại phẫu thuật, tiền sử bệnh ảnh hưởng đến lựa chọn kháng sinh phẫu thuật. Đánh giá thực trạng cho thấy cần có chương trình quản lý sử dụng kháng sinh toàn diện để nâng cao chất lượng điều trị và giảm biến chứng nhiễm khuẩn.

3.1. Đặc điểm của bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa

Bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa tại bệnh viện bao gồm các trường hợp phẫu thuật vì lý do khác nhau. Nhóm bệnh nhân có yếu tố nguy cồ cao như bệnh tiểu đường, béo phì, hoặc có tiền sử phẫu thuật cần sử dụng kháng sinh dự phòng cẩn thận. Phân tích đặc điểm bệnh nhân giúp xác định những đối tượng cần can thiệp quản lý sử dụng kháng sinh đặc biệt.

3.2. Tuân thủ hướng dẫn sử dụng kháng sinh lâm sàng

Các hướng dẫn từ ACOG, SOGC và WHO cung cấp khuyến cáo chi tiết về sử dụng kháng sinh phẫu thuật sản phụ khoa. Tuân thủ các hướng dẫn bao gồm lựa chọn loại kháng sinh, liều lượng, thời gian tiêm, và thời gian cắt khoá dùng kháng sinh. Nghiên cứu tại bệnh viện cho thấy tỷ lệ tuân thủ đầy đủ còn cần cải thiện để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu.

IV. Kiến nghị cải thiện quản lý kháng sinh phẫu thuật sản phụ khoa

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh phẫu thuật sản phụ khoa, cần triển khai các biện pháp quản lý sử dụng kháng sinh hiệu quả. Cập nhật và ban hành quy định sử dụng kháng sinh nội bộ bệnh viện phù hợp với hướng dẫn quốc tế là điều cần thiết. Đào tạo định kỳ cho nhân viên y tế về sử dụng kháng sinh hợp lý giúp nâng cao nhận thức. Thiết lập hệ thống giám sát thường xuyên mức độ tiêu thụ kháng sinh nội trú theo tiêu chí DDD. Tăng cường hợp tác giữa các khoa lâm sàng, khoa Dược để đảm bảo kháng sinh dự phòng được sử dụng đúng đắn.

4.1. Cập nhật quy định và hướng dẫn nội bộ

Bệnh viện cần xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh sản phụ khoa dựa trên các khuyến cáo từ WHO, ACOG, SOGC. Quy định phải rõ ràng về loại kháng sinh phẫu thuật, liều lượng, thời gian dùng cho từng loại phẫu thuật. Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh cần được cập nhật định kỳ dựa trên dữ liệu thực tế và tình hình kháng kháng sinh.

4.2. Đào tạo và giám sát tuân thủ

Tổ chức các buổi đào tạo định kỳ về sử dụng kháng sinh hợp lý cho bác sĩ, điều dưỡng và nhân viên dược. Thiết lập đội ngũ quản lý sử dụng kháng sinh để giám sát việc tuân thủ kháng sinh dự phòng. Đánh giá thường xuyên mức độ tuân thủ quy định sử dụng kháng sinh và cung cấp phản hồi để cải thiện liên tục.

28/12/2025
Nguyễn thị hằng phân tích thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa tại bệnh viện đa khoa quang khởi luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tình trạng đề kháng kháng sinh là một trong những thách thức lớn của toàn thế giới, dẫn tới khó khăn trong việc lựa chọn kháng sinh cho người bệnh. Các nghiên cứu tiến hành trên thế giới và Việt Nam cho thấy đã xuất hiện nhiều loại vi khuẩn kháng thuốc và tỷ lệ kháng đang tăng dần theo thời gian. Vì vậy, sử dụng kháng sinh hợp lý đang là mối quan tâm lớn của ngành y tế nước ta. Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh (QLSDKS) được triển khai tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam nhằm mục đích tăng cường sử dụng kháng sinh hợp lý, nâng cao hiệu quả điều trị, giảm tác dụng không mong muốn, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh, ngăn ngừa vi khuẩn đề kháng kháng sinh và giảm chi phí y tế.

Bộ Y tế đã ban hành Quyết định số 5631/QĐ-BYT “Hướng dẫn thực hiện quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện” [1] và Quyết định 2115/QĐ-BYT về việc ban hành tài liệu chuyên môn “ Sổ tay hướng dẫn thực hiện chương trình quản lý sử dụng kháng sinh dành cho bệnh viện tuyến huyện” [2]. Đây là một tài liệu chuyên môn hữu ích cho các bệnh viện, đặc biệt là các bệnh viện tuyến huyện, làm cơ sở xây dựng các chương trình QLSDKS hiệu quả, phù hợp với bối cảnh hoạt động, nguồn lực thực tế của từng cơ sở y tế. Trong đó, kháng sinh dự phòng phẫu thuật (KSDP) được đề cập đến như một hoạt động quan trọng trong các hướng dẫn thực hiện chương trình QLSDKS trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Bệnh viện đa khoa Quang Khởi địa chỉ Thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An là bệnh viện tư nhân hạng III với quy mô hơn 130 giường bệnh.

Các khối điều trị chính tại bệnh viện bao gồm nội, ngoại, sản, tai mũi họng, mắt, răng hàm mặt, y học cổ truyền. Trong đó, phẫu thuật sản phụ khoa là một trong những dịch vụ trọng tâm với trung bình khoảng 40 - 50 ca mỗi tháng. Tính đến thời điểm hiện tại bệnh viện chưa triển khai chương trình QLSDKS. Bởi vậy để có căn cứ xây dựng kế hoạch triển khai chương trình QLSDKS, cần thực hiện một số đánh giá thực trạng liên quan đến sử dụng kháng sinh tại bệnh viện như: thống kê danh mục thuốc, đánh giá cơ bản về tiêu thụ kháng sinh, tổng kết dữ liệu vi sinh, đánh giá chuyên sâu việc kê đơn kháng sinh tại từng khoa xem có phù hợp với hướng dẫn điều trị không.

Do đó, căn cứ từ nhu cầu thực tiễn và nguồn lực của bệnh viện, nhóm nghiên cứu tiến hành đề tài “Phân tích 1 thực trạng sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa tại Bệnh viện đa khoa Quang Khởi’’ với hai mục tiêu: 1. Khảo sát thực trạng tiêu thụ kháng sinh nội trú tại Bệnh viện đa khoa Quang Khởi giai đoạn 2021-2023. Phân tích tình hình sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân phẫu thuật sản phụ khoa tại Bệnh viện đa khoa Quang Khởi. Kết quả của đề tài là căn cứ cho việc xây dựng kế hoạch, đề xuất các chiến lược phù hợp để triển khai tại bệnh viện trong giai đoạn tiếp theo.

Tổng quan về chương trình quản lý sử dụng kháng sinh tại bệnh viện 1. Nội dung chương trình quản lý sử dụng kháng sinh Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh trong bệnh viện theo Quyết định số 5631/QĐ-BYT ngày 31/12/2020 của Bộ Y tế [1], bao gồm 06 nhiệm vụ cốt lõi sau: (1) Thành lập Ban quản lý sử dụng kháng sinh (QLSDKS) với cơ cấu tổ chức và mục đích cụ thể như sau: + Ban QLSDKS bao gồm các thành viên sau: Giám đốc bệnh viện (Trưởng ban), Bác sỹ lâm sàng ( Trưởng, phó khoa lâm sàng), Dược sỹ lâm sàng, Bác sỹ xét nghiệm, Trưởng phòng quản lý chất lượng kế hoạch tổng hợp, Trưởng/phó phòng điều dưỡng, công nghệ thông tin. + Mục đích: Nâng cao hiệu quả điều trị bệnh nhiễm trùng, đảm bảo an toàn, giảm biến cố bất lợi cho người bệnh, giảm khả năng đề kháng của vi sinh vật gây bệnh, giảm chi phí nhưng không ảnh hưởng tới chất lượng điều trị, thúc đẩy chính sách sử dụng kháng sinh hợp lý, an toàn. (2) Xây dựng các quy định về sử dụng kháng sinh tại bệnh viện bao gồm: Xây dựng hướng dẫn chung về sử dụng kháng sinh tại bệnh viện, xây dựng hướng dẫn điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn thường gặp tại bệnh viện, xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh dự phòng phẫu thuật, xây dựng danh mục kháng sinh cần ưu tiên quản lý và các quy định giám sát, xây dựng hướng dẫn chuyển kháng sinh từ đường tiêm/truyền sang đường uống trong điều kiện cho phép, xây dựng tài liệu, hướng dẫn về kỹ thuật vi sinh lâm sàng, xây dựng các quy trình, quy định về kiểm soát nhiễm khuẩn cơ bản.

(3) Giám sát sử dụng kháng sinh và giám sát đề kháng kháng sinh tại bệnh viện. (4) Triển khai các can thiệp nâng cao chất lượng sử dụng kháng sinh trong bệnh viện. (5) Đào tạo, tập huấn cho nhân viên y tế trong bệnh viện: Tổ chức đào tạo, tập huấn liên tục cho bác sỹ, dược sỹ, điều dưỡng về chương trình quản lý sử dụng kháng sinh bao gồm việc tuân thủ các hướng dẫn, quy định, cách thức làm việc nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý sử dụng kháng sinh tại bệnh viện. 3 (6) Đánh giá thực hiện, báo cáo và phản hồi thông tin, một số tiêu chí đánh giá sử dụng kháng sinh như: + Đánh giá mức độ tiêu thụ kháng sinh thông qua liều dùng một ngày DDD với từng kháng sinh cụ thể theo toàn viện và các khoa lâm sàng, đánh giá sử dụng nội trú.

+ Số lượng, tỷ lệ % người bệnh được kê đơn kháng sinh. + Số lượng, tỷ lệ % kháng sinh được kê phù hợp với hướng dẫn. + Số lượng, tỷ lệ % người bệnh được kê đơn 1 kháng sinh. Số lượng, tỷ lệ % người bệnh được kê kháng sinh phối hợp.

+ Số lượng, tỷ lệ % người bệnh kê đơn kháng sinh theo đường dùng. + Số lượng, tỷ lệ % kháng sinh chuyển đường dùng. Đánh giá thực trạng quản lý sử dụng kháng sinh 1. Các phương pháp đánh giá Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá việc tiêu thụ kháng sinh nhưng nhìn chung có thể phân làm hai nhóm phương pháp: đánh giá định tính và đánh giá định lượng.

Đánh giá tiêu thụ kháng sinh trong bệnh viện Đánh giá định tính: Đối với nghiên cứu định tính nhằm đánh giá tính phù hợp của việc dùng thuốc trên phương diện chất lượng và tính cần thiết của sử dụng thuốc so với các tiêu chuẩn được xây dựng trước đó. Các tiêu chuẩn này bao gồm chỉ định, liều dùng, độ dài đợt điều trị và các thông tin khác. Ở Bắc Mỹ, những nghiên cứu này được gọi là DUR (Drug Utilization Review) - Đánh giá sử dụng thuốc [3], khái niệm này cũng được hiểu tương tự như DUE - Drug Utilization Evaluation [4]. Đánh giá định lượng: Phương pháp đánh giá định lượng thực hiện tính toán lượng thuốc hoặc tổng chi phí thuốc được sử dụng nhưng không đánh giá được chất lượng của việc sử dụng thuốc.

Mục đích của phương pháp này thường bao gồm [5]: - Tính toán lượng thuốc tiêu thụ trong bệnh viện - Theo dõi xu hướng sử dụng thuốc theo thời gian - So sánh lượng tiêu thụ thuốc giữa các bệnh viện - Xác định các thuốc chậm sử dụng hoặc bị lạm dụng 4 - Đo lường sử dụng thuốc theo sự thay đổi các yếu tố nhân khẩu hộ - Đo lường bệnh tật liên quan dựa trên lượng tiêu thụ thuốc cụ thể 1. Đánh giá chuyên sâu việc sử dụng thuốc tại cơ sở Tính toán dựa trên số đơn kê Phương pháp này tính toán lượng kháng sinh sử dụng dựa trên việc đếm tổng số đơn kê kháng sinh, tổng số liều thuốc, ống hoặc gói thuốc sử dụng tại cơ sở. Do đó, phương pháp này không cung cấp một cái nhìn cụ thể về sử dụng thuốc ở bệnh nhân trừ trường hợp tất cả các bệnh nhân tại cơ sở đều sử dụng thuốc khảo sát với cùng một chế độ liều và/hoặc khoảng liều. Nhìn chung, với mục tiêu là xác định lượng thuốc sử dụng tại cơ sở điều trị, phép tính toán theo tổng số gam thuốc sẽ có tính định lượng cao hơn [6].

Tính toán dựa trên chi phí sử dụng thuốc Đây là phương pháp đơn giản được sử dụng phổ biến trước đây và hiện nay vẫn được áp dụng trong một số trường hợp. Tuy nhiên, việc tính toán dựa trên chi phí được xem là không đủ tin cậy do giá thuốc có xu hướng biến thiên theo thời gian dẫn đến sự biến thiên lớn về kết quả đo lường trong thực tế sử dụng. Bên cạnh đó, giá thuốc còn thay đổi tùy theo biệt dược và kênh phân phối thuốc. Do đó, tính toán này có hiệu lực rất kém, đặc biệt là trong những nghiên cứu dọc phân tích xu hướng sử dụng thuốc theo thời gian [6].

Tính toán lượng kháng sinh sử dụng dựa trên tổng số gam kháng sinh Phương pháp đánh giá này sử dụng dữ liệu về tổng khối lượng kháng sinh mua từ khâu mua sắm thuốc. Trong trường hợp phân tích xu hướng sử dụng một thuốc theo thời gian, đánh giá theo tính toán này là khá tin cậy. Tuy nhiên, phương pháp này sẽ cho kết quả không chính xác nếu so sánh các thuốc có liều sử dụng hàng ngày khác nhau. Do đó, cần có một phép đo lường cho phép chuẩn hóa việc tính toán cho các thuốc với liều dùng hàng ngày khác nhau, đặc biệt khi đánh giá sử dụng tổng lượng các kháng sinh khác nhau trong cùng một nhóm điều trị [6].

Tính toán theo liều xác định hàng ngày (DDD) sẽ giải quyết vấn đề này. Tính toán theo liều xác định hàng ngày (DDD) Tính toán theo liều xác định hàng ngày (DDD) là phương pháp được thừa nhận rộng rãi nhất. Phương pháp này đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thông 5 qua từ những năm 1970 với mục đích chuẩn hóa nghiên cứu về sử dụng thuốc giữa các quốc gia. DDD là viết tắt của Defined Daily Dose, là liều trung bình duy trì giả định mỗi ngày cho một thuốc với chỉ định chính dành cho người lớn [6].

Liều DDD thường dựa trên liều của từng phác đồ điều trị, thường dùng trong điều trị nhiều hơn là trong dự phòng. Nếu một thuốc được dùng với nhiều chỉ định khác nhau, DDD có thể được tính cho mỗi chỉ định. Tính DDD chỉ dành được cho những thuốc đã có mã ATC và được định kỳ đánh giá lại [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ