Lê Hải Ánh: Phân tích vấn đề sử dụng kháng sinh ở bệnh nhân ngoại trú Bệnh viện K

Tài liệu phân tích thực trạng và các vấn đề liên quan đến việc sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại Bệnh viện K.

Trường đại học

Đại học Dược Hà Nội

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực trạng sử dụng kháng sinh ngoại trú tại Bệnh viện K

Sử dụng kháng sinh ngoại trú tại Bệnh viện K là một lĩnh vực quan trọng trong quản lý dược học lâm sàng. Bệnh viện K, một trong những cơ sở y tế hàng đầu ở Hà Nội, tiếp đón hàng ngàn bệnh nhân ngoại trú mỗi ngày cần điều trị bằng kháng sinh. Thực trạng cho thấy tỷ lệ sử dụng kháng sinh ở bệnh nhân ngoại trú khá cao, với nhiều vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc kháng sinh (DRPs) được phát hiện. Những vấn đề này bao gồm việc kê đơn không phù hợp, liều lượng không chính xác, thời gian sử dụng không đủ, và các tương tác thuốc nguy hiểm. Nghiên cứu về các vấn đề liên quan đến kháng sinh giúp cải thiện chất lượng điều trị và hạn chế các phản ứng có hại của thuốc.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của kháng sinh ngoại trú

Kháng sinh ngoại trú là các loại thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị bệnh nhân không nằm viện. Sử dụng kháng sinh đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và phòng chống kháng thuốc. Tầm quan trọng của quản lý kháng sinh ngoại trú nằm ở việc giảm các tác dụng phụ, tối ưu hóa chi phí điều trị, và ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh. Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và can thiệp các vấn đề liên quan đến thuốc kháng sinh.

1.2. Bối cảnh và ý nghĩa nghiên cứu

Nghiên cứu về thực trạng sử dụng kháng sinh tại Bệnh viện K được thực hiện nhằm phát hiện, phân loại và đánh giá các vấn đề liên quan đến kháng sinh ở bệnh nhân ngoại trú. Ý nghĩa của việc này là cung cấp dữ liệu khoa học về tình trạng sử dụng kháng sinh ngoại trú, từ đó đề xuất các biện pháp cải thiện. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp dược sĩ lâm sàng phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc, nâng cao chất lượng chăm sóc dược học, và giảm chi phí điều trị không cần thiết.

II. Các vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh DRPs tại Bệnh viện K

Các vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh (Drug Related Problems - DRPs) được phát hiện tại Bệnh viện K bao gồm nhiều loại khác nhau. Phân loại DRPs theo hệ thống quốc tế thường gồm: chỉ định không thích hợp, chọn thuốc không phù hợp, liều lượng không chính xác, và các tương tác thuốc nguy hiểm. Nghiên cứu tại Bệnh viện K cho thấy tỷ lệ bệnh nhân ngoại trú gặp vấn đề liên quan đến kháng sinh khá cao, đặc biệt ở các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp và dạ dày tá tràng. Phát hiện DRPs sớm giúp dược sĩ lâm sàng can thiệp kịp thời, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế các tác dụng phụ không mong muốn.

2.1. Hệ thống phân loại DRPs kháng sinh

Hệ thống phân loại DRPs giúp phân tách và quản lý các vấn đề liên quan đến kháng sinh một cách khoa học. Theo Bộ Y tế Việt Nam, DRPs bao gồm: chỉ định không thích hợp, lựa chọn thuốc không phù hợp, liều lượng không đúng, và các vấn đề liên quan đến dùng thuốc. Phân loại các vấn đề liên quan đến kháng sinh giúp dược sĩ lâm sàngbác sĩ hiểu rõ tính chất vấn đề, từ đó đưa ra can thiệp phù hợp. Mỗi vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh có mức ý nghĩa lâm sàng khác nhau.

2.2. Các loại DRPs phổ biến tại Bệnh viện K

Tại Bệnh viện K, các loại DRPs phổ biến nhất liên quan đến kháng sinh là: sử dụng kháng sinh không đúng chỉ định, lựa chọn thuốc kháng sinh không phù hợp với vi khuẩn gây bệnh, liều lượng kháng sinh không chính xác, và các tương tác giữa kháng sinh với thuốc khác. Bệnh nhân ngoại trú với các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, viêm dạ dày do H. pylori thường gặp nhiều vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh. Phát hiện và can thiệp DRPs giúp giảm chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả dược liệu.

III. Phương pháp phát hiện và đánh giá DRPs kháng sinh

Phát hiện vấn đề liên quan đến kháng sinh tại Bệnh viện K được thực hiện thông qua các phương pháp khoa học và có hệ thống. Dược sĩ lâm sàng sử dụng các tiêu chí và công cụ kiểm tra để xác định các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc trong hồ sơ bệnh nhân. Phương pháp phát hiện DRPs bao gồm: phân tích hồ sơ bệnh nhân, so sánh với tiêu chuẩn điều trị quốc tế, tham khảo ý kiến bác sĩdược sĩ có kinh nghiệm. Mỗi vấn đề liên quan đến kháng sinh được đánh giá về mức độ đồng thuận và ý nghĩa lâm sàng bằng cách xin ý kiến chuyên gia. Đánh giá DRPs giúp xác định những can thiệp nào là cần thiết nhất.

3.1. Công cụ và tiêu chuẩn đánh giá DRPs

Công cụ đánh giá DRPs tại Bệnh viện K bao gồm các mẫu phiếu kiểm tra được thiết kế theo hệ thống PCNE và các hướng dẫn của Bộ Y tế. Tiêu chuẩn kiểm tra kháng sinh bao gồm: đánh giá chỉ định, liều lượng, đường dùng, thời gian sử dụng, và các tương tác thuốc. Dược sĩ lâm sàng sử dụng các tiêu chuẩn này để phát hiện vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh. Thông tin sản phẩmhướng dẫn điều trị quốc tế được sử dụng làm tài liệu tham khảo chính.

3.2. Quy trình xin ý kiến chuyên gia về DRPs

Quy trình đánh giá ý nghĩa DRPs được thực hiện bằng cách gửi các vấn đề liên quan đến kháng sinh tới dược sĩ lâm sàngbác sĩ chuyên ngành để xin ý kiến. Mỗi vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc được trình bày chi tiết với thông tin bệnh nhân, chẩn đoán, và phác đồ điều trị. Chuyên gia đánh giá mức độ đồng thuận và ý nghĩa lâm sàng của mỗi DRP kháng sinh. Mức ý nghĩa được xác định dựa trên khả năng gây hại và cần thiết can thiệp của vấn đề liên quan đến kháng sinh.

IV. Ý nghĩa và những khuyến nghị cải thiện sử dụng kháng sinh ngoại trú

Nghiên cứu về thực trạng sử dụng kháng sinh ngoại trú tại Bệnh viện K có nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Kết quả phát hiện DRPs giúp xác định các vấn đề phổ biến nhất cần được khắc phục, từ đó cải thiện chất lượng sử dụng kháng sinh. Những khuyến nghị bao gồm: tăng cường đào tạo cho bác sĩdược sĩ về sử dụng kháng sinh hợp lý, xây dựng các hướng dẫn điều trị chuẩn hóa, thực hiện quản lý kháng sinh toàn bệnh viện. Dược sĩ lâm sàng cần tham gia tích cực vào giám sát sử dụng kháng sinh, phát hiện và can thiệp các vấn đề liên quan đến kháng sinh để nâng cao hiệu quả điều trị.

4.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu về sử dụng kháng sinh ngoại trú là cung cấp dữ liệu khoa học chi tiết về vấn đề liên quan đến kháng sinh tại Bệnh viện K. Ý nghĩa thực tiễn bao gồm: giúp dược sĩ lâm sàng phát hiện sớm các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc, cải thiện chất lượng dịch vụ dược học, giảm chi phí điều trị. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng để cải thiện quản lý kháng sinh ở bệnh nhân ngoại trú, góp phần chống kháng thuốc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.2. Những khuyến nghị và biện pháp cải thiện

Khuyến nghị cải thiện sử dụng kháng sinh bao gồm: thiết lập các quy trình kiểm tra và giám sát sử dụng kháng sinh thường xuyên, đào tạo nhân sâu về sử dụng kháng sinh hợp lý, xây dựng hướng dẫn điều trị chuẩn hóa dựa trên bằng chứng khoa học. Dược sĩ lâm sàng cần được chuẩn bị kỹ lưỡng để phát hiện và can thiệp DRPs. Xây dựng hệ thống quản lý kháng sinh toàn bệnh viện giúp tối ưu hóa sử dụng kháng sinh ngoại trú và nâng cao hiệu quả điều trị cho bệnh nhân.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Vấn đề liên quan đến thuốc (Drug Related Problems – DRPs) là một chủ đề nhận được rất nhiều sự quan tâm trong công tác dược lâm sàng. Theo Hiệp hội chăm sóc Dược Châu Âu (Pharmaceutical Care Network Europe - PCNE), vấn đề liên quan đến thuốc là tình huống liên quan đến điều trị bằng thuốc mà thực sự gây trở ngại hoặc tiềm ẩn mối nguy hại cho sức khỏe người bệnh [47]. Trên thế giới, có nhiều nghiên cứu cho thấy DRP có thể liên quan đến việc nhập viện, giảm hiệu quả điều trị và tăng chi phí chăm sóc. Năm 2015, một đánh giá hệ thống về việc nhập viện do DRPs cho thấy khoảng 5 - 10% số ca nhập viện là do các vấn đề liên quan đến thuốc, trong đó 50% có thể phòng tránh được [41].

Ngoài ra, DRPs cũng được xác định đã góp phần gây ra hậu quả về kinh tế và lâm sàng tiêu cực tại một số nước trên thế giới như Đan Mạch, Hà Lan, …. Một nghiên cứu tổng quan hệ thống cho thấy tỷ lệ DRP ở bệnh nhân ngoại trú khá lớn [40]. Vì vậy, việc xác định các DRP trên bệnh nhân ngoại trú là rất cần thiết. Tại Hoa Kỳ, năm 2017, việc sử dụng kháng sinh cho bệnh nhân điều trị ngoại trú chiếm 60%.

Tuy nhiên, 30% việc kê đơn là không cần thiết; 50% thuốc không phải lựa chọn ưu tiên trong điều trị. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh, gây ra những hậu quả tiêu cực đối với sức khỏe và kinh tế cho người bệnh [35]. Theo Tổ chức Y tế thế giới, kháng kháng sinh là một trong 10 mối đe dọa sức khỏe cộng đồng toàn cầu hàng đầu mà nhân loại phải đối mặt, liên quan đến cái chết của 4,95 triệu người vào năm 2019. Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ kháng kháng sinh cao nhất châu Á [59].

Vì vậy việc phát hiện DRP liên quan đến thuốc, đặc biệt là kháng sinh là vấn đề đáng được quan tâm. Hiện nay, các nghiên cứu về các vấn đề liên quan đến thuốc trên bệnh nhân điều trị ngoại trú còn ít và hầu hết đang tập trung trên một số đối tượng bệnh nhân cụ thể. Tại bệnh viện K, tỷ lệ sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân ngoại trú khá cao. Theo số liệu thống kê sơ bộ trên 200 đơn thuốc ngoại trú, tỷ lệ này khoảng 70%.

Để có cái nhìn chính xác về mức độ và tính chất của các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc kháng sinh, chúng tôi đã tiến hành thực hiện đề tài: “Phân tích các vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện K” với mục tiêu như sau: 1. Mô tả đặc điểm của các vấn đề liên quan đến sử dụng kháng sinh (DRPs) trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện K. Phân tích mức ý nghĩa của DRPs thông qua xin ý kiến của dược sĩ lâm sàng và bác sĩ. Chúng tôi hy vọng kết quả nghiên cứu phản ánh thực trạng việc sử dụng kháng sinh trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại bệnh viện K.

Từ đó đề xuất được một số biện pháp thúc đẩy sử dụng kháng sinh trong điều trị ngoại trú một cách hợp lý. Tổng quan về những vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc Khái niệm vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc Những vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc được ghi nhận trong các tài liệu y văn với nhiều thuật ngữ khác nhau như “drug - related problem”, “drug - therapy problem”, “medicine - related problem”, … Thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất khi nói về những vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc là “drug - related problem”. Trên thế giới, có nhiều khái niệm về vấn đề liên quan đến thuốc đã được đưa ra, cụ thể: Tháng 03/1990, Hepler và Strand cũng đưa ra định nghĩa DRP là một sự kiện hoặc tình huống liên quan đến việc điều trị bằng thuốc thực sự hoặc có khả năng gây trở ngại đến việc chăm sóc sức khỏe bệnh nhân một cách tối ưu [30]. Cũng vào năm 1990, Linda Strand và cộng sự đưa ra định nghĩa: “Vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc tồn tại khi bệnh nhân gặp phải hoặc có khả năng gặp phải một bệnh hoặc triệu chứng bệnh có liên quan hoặc nghi ngờ liên quan đến thuốc điều trị”.

Để một vấn đề được coi là DRP, cần tồn tại ít nhất 2 điều kiện: (1) bệnh nhân đang hoặc có khả năng mắc bệnh hoặc triệu chứng; (2) những tình trạng này phải được xác định hoặc nghi ngờ có mối quan hệ với việc dùng thuốc điều trị [58]. Năm 1993, hiệp hội dược sĩ bệnh viện của Mỹ (American Society of Hospital Pharmacists - ASHP) đã định nghĩa vấn đề liên quan đến thuốc là một tình huống điều trị bằng thuốc, thực sự hoặc có khả năng gây trở ngại đến việc đạt hiệu quả điều trị tối ưu trên một bệnh nhân cụ thể [19]. Theo Hiệp hội chăm sóc Dược Châu Âu (PCNE), vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc là những tình huống liên quan đến điều trị bằng thuốc mà thực sự gây trở ngại hoặc tiềm ẩn mối nguy hại cho sức khỏe người bệnh [47]. Hiện nay, định nghĩa về những vấn đề liên quan đến thuốc của PCNE đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới.

Tại Việt Nam, thuật ngữ “vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc” đã được đề cập trong một số tài liệu như “Hướng dẫn hoạt động dược lâm sàng trong bệnh viện” năm 2012, “Hướng dẫn thực hành dược lâm sàng cho dược sĩ trong một số bệnh không lây nhiễm” năm 2019, “Quyết định về việc ban hành mẫu phiếu phân tích sử dụng thuốc” của Bộ Y tế năm 2021 [3], [7], [9]. Tuy nhiên, khái niệm về các vấn đề liên quan đến thuốc vẫn chưa được đề cập đến trong các tài liệu này. Hệ thống phân loại những vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc Hệ thống phân loại DRPs có vai trò, ý nghĩa quan trọng trong các nghiên về vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc. Một hệ thống phân loại rõ ràng, chi tiết sẽ giúp dược sĩ xác định đầy đủ và chính xác DRPs gặp phải trong quá trình thực hành dược lâm sàng.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có một hệ thống phân loại được chấp nhận và sử dụng 2 rộng rãi. Điều này đã dẫn đến việc sử dụng nhiều hệ thống phân loại khác nhau trong nghiên cứu, với sự khác nhau trong định nghĩa về DRP và nguyên nhân dẫn đến DRP. Theo kết quả của hai nghiên cứu tổng quan thực hiện năm 2014, hiện nay trong thực hành lâm sàng có khoảng 20 hệ thống phân loại DRPs khác nhau [18], [21].1 liệt kê một số hệ thống phân loại DRPs như sau: Bảng 1. Một số hệ thống phân loại DRPs STT Tên hệ thống phân loại Cách phân loại 1 Hepler - Strand (Mỹ) [30] 8 nhóm vấn đề 2 Hanlon (Mỹ) [29] 10 nhóm vấn đề 3 PI - doc [52] 6 nhóm vấn đề 4 Phân loại của ASHP [20] 13 nhóm vấn đề 5 Cipolle/ Morley/ Strand (Mỹ) [24] 33 nhóm nguyên nhân và 7 nhóm vấn đề 6 ABC (Hà Lan) [37] 3 nhóm vấn đề Đồng thuận của Granada (Tây Ban 7 6 nhóm vấn đề Nha) [51] 8 Westerlund (Thụy Điển) [63] 14 nhóm vấn đề 9 NCC-MERP (Mỹ) [38] 14 nhóm vấn đề Phân loại của PCNE (Châu Âu) 10 9 nhóm vấn đề và 44 nhóm nguyên nhân version 9.1 [47] Mỗi hệ thống phân loại DRP sẽ có trọng tâm khác nhau.

Một số hệ thống tập trung vào kết quả điều trị; một số khác được định hướng về quá trình kê đơn, cấp phát và sử dụng thuốc. Một số phân loại được định hướng nghiên cứu, trong khi một số khác được phát triển cho thực hành dược hoặc mục đích đánh giá sử dụng thuốc. Cụ thể như: Hệ thống phân loại ABC tập trung vào tác dụng không mong muốn của thuốc, trong khi đồng thuận của Granada tập trung vào hành vi sử dụng thuốc của bệnh nhân. Phân loại Cipolle/ Morley/ Strand được sử dụng phát hiện DRP đã xảy ra trên người bệnh.

Mặt khác, hệ thống phân loại của PNCE, DRP được phân loại dựa trên nhiều góc độ khác nhau như: theo vấn đề, nguyên nhân, kế hoạch can thiệp, mức độ chấp thuận can thiệp và tình trạng của DRP. Nghiên cứu năm 2004 của Mil Van cho thấy không một hệ thống nào đầy đủ tất cả các vấn đề liên quan đến sử dụng thuốc. Nhiều nhiều nghiên cứu sử dụng hệ thống phân loại tự thiết kế dựa trên các hệ thống phân loại phổ biến để phù hợp với mục tiêu, loại hình nghiên cứu,…[61]. Sự khác biệt trong việc sử dụng hệ thống phân loại DRP, phương pháp nghiên cứu đã dẫn đến gặp khó khăn trong việc diễn giải các báo cáo về tỷ lệ DRP và khó khăn trong việc so sánh số lượng cũng như nguyên nhân dẫn đến DRP.

Tại Việt Nam, năm 2021, Bộ Y tế đã ra quyết định 3547/ QĐ - BYT về việc ban 3 hành mẫu phiếu phân tích sử dụng thuốc cùng bộ mã các vấn đề liên quan đến thuốc và can thiệp của người làm công tác dược lâm sàng [9]. Các vấn đề liên quan đến thuốc được trình bày trong bảng 1. Phân loại các vấn đề liên quan đến thuốc của Bộ Y tế Lựa chọn thuốc T1 Điều trị chưa đủ T4 Lặp thuốc T1.1 Có bệnh lý chưa được điều trị đủ T4.1 Cần biện pháp dự phòng/Chưa Tương tác thuốc T1.2 dự phòng đủ Vấn đề khác về bệnh lý chưa Sai thuốc T1.99 được điều trị đủ Đường dùng/dạng bào chế chưa T1.4 Độ dài đợt điều trị T5 phù hợp Có chống chỉ định T1.1 Không có chỉ định T1.2 Vấn đề khác về độ dài đợt điều Quá nhiều thuốc cho cùng chỉ định T1.99 trị Vấn đề khác về lựa chọn thuốc T1.99 Cần được theo dõi T6 Liều dùng T2 Biểu hiện lâm sàng T6.1 Liều dùng quá cao T2.1 Các chỉ số cận lâm sàng T6.2 Liều dùng quá thấp T2.2 Vấn đề khác cần theo dõi T6.99 Tần suất dùng quá nhiều T2.3 Độc tính và ADR T7 Tần suất dùng không đủ T2.4 Bệnh nhân gặp ADR T7.1 Thời điểm dùng chưa phù hợp T2.5 Ngộ độc thuốc T7.2 Hướng dẫn liều chưa phù hợp, T2.6 Cấp phát thuốc T8 chưa rõ ràng Vấn đề khác về liều T2.99 Không sẵn có thuốc T8.1 Tuân thủ điều trị của người bệnh T3 Không sẵn có hàm lượng T8.2 Dùng thuốc không đủ liều như T3.1 Không sẵn có dạng bào chế T8.3 được kê đơn Dùng thuốc cao hơn liều như được T3.2 Vấn đề khác về cấp phát thuốc T8.99 kê đơn Dùng thuốc không đều như được Vấn đề không được phân loại T3.3 T99 kê đơn khác Cố ý lạm dụng thuốc T3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ