Đánh giá thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp niêm yết Việt Nam

Luận văn đánh giá thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính tại doanh nghiệp Việt Nam. Phân tích rủi ro phá sản, hiệu quả và đề xuất giải pháp chính sách.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về đòn bẩy tài chính doanh nghiệp VN

Đòn bẩy tài chính là một công cụ quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp, phản ánh mức độ sử dụng vốn vay trong tổng nguồn vốn. Một cơ cấu vốn hợp lý có thể khuếch đại tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tạo ra giá trị gia tăng cho cổ đông. Tuy nhiên, việc lạm dụng công cụ này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro tài chính đáng kể. Nghiên cứu của Doãn Thị Thanh Thủy (2013) về thực trạng đòn bẩy tài chính doanh nghiệp VN trong giai đoạn 2008-2011 cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam sử dụng nợ. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy giai đoạn 2011-2012 chứng kiến hơn 108 nghìn doanh nghiệp phá sản hoặc tạm ngừng hoạt động, với nguyên nhân chính được cho là do vay nợ quá cao. Điều này đặt ra câu hỏi cấp thiết về việc đánh giá mức độ sử dụng nợ vay và tác động của nó. Về lý thuyết, đòn bẩy tài chính hoạt động hiệu quả khi lợi nhuận tạo ra từ tài sản (ROA) cao hơn chi phí sử dụng vốn vay. Khi đó, doanh nghiệp thu được lợi nhuận từ phần vốn đi vay, làm tăng ROE. Ngược lại, khi kinh doanh không thuận lợi, gánh nặng lãi vay sẽ ăn mòn lợi nhuận, thậm chí gây thua lỗ nặng nề hơn cho chủ sở hữu.

1.1. Vai trò của cơ cấu vốn trong hoạt động doanh nghiệp

Cơ cấu vốn (capital structure) là sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho tài sản của doanh nghiệp. Quyết định về cơ cấu vốn là một trong những quyết định tài chính quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro và giá trị của doanh nghiệp. Một cấu trúc tài chính tối ưu sẽ cân bằng được giữa lợi ích và chi phí của việc sử dụng nợ. Lợi ích chính đến từ lợi ích từ lá chắn thuế của lãi vay, vì chi phí lãi vay được khấu trừ trước khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc tăng nợ cũng làm tăng rủi ro tài chính, bao gồm rủi ro không có khả năng thanh toán lãi vay và nợ gốc đúng hạn. Do đó, việc xác định một tỷ lệ nợ hợp lý, phù hợp với đặc điểm ngành và khả năng sinh lời của doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả kinh doanh và tăng trưởng bền vững.

1.2. Các chỉ số đo lường mức độ sử dụng nợ vay

Để thực hiện phân tích tài chính, các chuyên gia thường sử dụng một số chỉ số chính để đo lường mức độ đòn bẩy. Các chỉ số này bao gồm: hệ số nợ trên tổng tài sản (D/A), cho biết bao nhiêu phần trăm tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bằng nợ; và hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E), so sánh tổng nợ phải trả với vốn của chủ sở hữu. Luận văn gốc sử dụng các chỉ số này để so sánh đòn bẩy tài chính doanh nghiệp VN với các quốc gia khác trong khu vực như Thái Lan, Hàn Quốc. Ngoài ra, các chỉ số về khả năng thanh toán như tỷ số thanh toán lãi vay (cho biết lợi nhuận trước thuế và lãi vay lớn gấp bao nhiêu lần chi phí lãi vay) cũng rất quan trọng để đánh giá liệu doanh nghiệp có đang vay nợ vượt quá khả năng chi trả hay không. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kịp thời về cấu trúc tài chính.

II. Cảnh báo rủi ro từ đòn bẩy tài chính doanh nghiệp cao

Thực trạng đòn bẩy tài chính doanh nghiệp VN trong giai đoạn được nghiên cứu (2008-2011) cho thấy nhiều dấu hiệu đáng lo ngại. Dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính chỉ ra rằng tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu duy trì ở mức cao, khoảng 90%. So với các nền kinh tế mới nổi khác, con số này cao hơn đáng kể. Cụ thể, năm 2011, hệ số nợ vay/vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp Việt Nam là 84.8%, trong khi mức trung bình của các nền kinh tế mới nổi chỉ là 59.14%. Đặc biệt, các ngành như Xây dựng, Bất động sản, Công nghiệp và Thương mại - Dịch vụ có tỷ lệ sử dụng nợ vay rất cao. Ngành Xây dựng có hệ số nợ vay cao gấp đôi so với bình quân các nước mới nổi. Tình trạng này không chỉ đến từ nợ vay ngân hàng mà còn từ việc chiếm dụng vốn lẫn nhau giữa các doanh nghiệp, thể hiện qua các khoản phải trả người bán và người mua trả tiền trước tăng mạnh. Điều này tạo ra một hiệu ứng domino nguy hiểm: khi một doanh nghiệp gặp khó khăn về khả năng thanh toán, nó sẽ kéo theo hàng loạt đối tác khác rơi vào tình trạng tương tự, làm gia tăng rủi ro tài chính trên toàn hệ thống.

2.1. Phân tích thực trạng hệ số nợ doanh nghiệp niêm yết

Luận văn chỉ ra rằng, tỷ số nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam cao hơn hẳn so với Thái Lan và Hàn Quốc. Năm 2011, tỷ số này của doanh nghiệp Việt Nam là 1,43, trong khi của Thái Lan là 1,24. Mặc dù con số này vẫn thấp hơn mức khủng hoảng 1997 tại Hàn Quốc (3,67), nó cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn bên ngoài. Đáng chú ý, các ngành Xây dựng, Công nghiệp, Bất động sản và Thông tin không chỉ có hệ số nợ vay cao mà còn chiếm dụng vốn rất lớn. Tỷ số nợ phải trả của ngành Xây dựng năm 2011 lên tới 3,228, một con số báo động về mức độ rủi ro tài chính. Điều này cho thấy khả năng tự chủ tài chính của nhiều doanh nghiệp còn thấp, dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường.

2.2. Tác động của nợ vay đến khả năng thanh toán

Việc sử dụng đòn bẩy tài chính cao đã ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thanh toán của nhiều doanh nghiệp. Phân tích cho thấy các tỷ số thanh khoản hiện hành và thanh khoản nhanh đều có xu hướng giảm dần từ năm 2009. Gánh nặng lãi vay ngày càng tăng, thể hiện qua tỷ số thanh toán lãi vay giảm mạnh. Đến năm 2011, có tới 18% số doanh nghiệp không đủ khả năng thanh toán nợ ngắn hạn (chiếm 41,21% tổng dư nợ) và 10% không đủ khả năng trả lãi vay (chiếm 8,48% dư nợ). Một trong những nguyên nhân chính là việc doanh nghiệp sử dụng nợ vay ngắn hạn để đầu tư cho tài sản dài hạn, gây mất cân đối nguồn vốn. Hơn nữa, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh không đủ để trả nợ, làm tăng rủi ro vỡ nợ.

III. Phương pháp phân tích tác động của đòn bẩy tài chính

Để đánh giá sâu hơn về tác động của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả kinh doanh, nghiên cứu đã áp dụng các mô hình định lượng và phương pháp phân tích tài chính chuyên sâu. Một trong những công cụ hiệu quả nhất là phân tích Dupont, giúp bóc tách các yếu tố cấu thành nên tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Phương pháp này cho thấy ROE không chỉ phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động (biên lợi nhuận) hay hiệu quả sử dụng tài sản (vòng quay tài sản) mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Cụ thể, phân tích Dupont giúp làm rõ liệu việc gia tăng nợ vay có thực sự mang lại lợi ích cho cổ đông hay không, bằng cách xem xét 'tỷ số đòn bẩy kép'. Khi tỷ số này lớn hơn 1, đòn bẩy tài chính có tác động tích cực. Ngược lại, nếu nhỏ hơn 1, nó đang bào mòn giá trị. Dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết cho thấy, dù tổng thể việc sử dụng nợ vẫn đóng góp vào ROE, nhưng số lượng doanh nghiệp chịu tác động tiêu cực ngày càng tăng, đặc biệt trong các ngành vay nợ nhiều.

3.1. Ứng dụng phân tích Dupont để đánh giá ROE

Kết quả phân tích Dupont tổng hợp của 290 doanh nghiệp niêm yết cho thấy ROE bình quân giảm dần từ 20,25% năm 2009 xuống 15,82% năm 2011. Nguyên nhân chính là sự sụt giảm của 'tỷ số đòn bẩy kép', phản ánh hiệu quả sử dụng nợ vay đi xuống. Mặc dù tỷ số đòn bẩy (tài sản/vốn chủ sở hữu) tăng liên tục, cho thấy doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào nợ, nhưng tỷ số gánh nặng lãi vay lại giảm dần. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp phải dành một phần lợi nhuận ngày càng lớn hơn để trả lãi. Đáng báo động hơn, phân tích chi tiết từng doanh nghiệp cho thấy số công ty có tỷ số đòn bẩy kép nhỏ hơn 1 (sử dụng nợ không hiệu quả) tăng mạnh trong năm 2011, lên tới 24,14% về số lượng và chiếm 27,75% về vốn chủ sở hữu.

3.2. So sánh hiệu quả sử dụng nợ giữa các ngành kinh tế

Phân tích cho thấy có sự khác biệt lớn về hiệu quả kinh doanh và sử dụng nợ giữa các ngành. Những ngành sử dụng đòn bẩy tài chính cao như Vận tải, Thương mại - Dịch vụ, Xây dựng và Bất động sản có tỷ lệ lớn các doanh nghiệp bị sụt giảm ROE do gánh nặng nợ. Ví dụ, trong ngành Vận tải, các doanh nghiệp sử dụng nợ kém hiệu quả chiếm tới 68,03% tổng vốn đầu tư của ngành. Tương tự, con số này ở ngành Thương mại - Dịch vụ là 50,06%. Ngược lại, các ngành ít vay nợ hơn như Nông nghiệp và Khai khoáng lại cho thấy đòn bẩy tài chính giúp gia tăng ROE hiệu quả hơn. Điều này khẳng định rằng không có một cơ cấu vốn tối ưu chung cho tất cả, mà mỗi ngành cần một chiến lược vay nợ phù hợp để tối đa hóa giá trị.

IV. Bí quyết quản trị rủi ro từ đòn bẩy tài chính

Việc lạm dụng đòn bẩy tài chính không chỉ làm giảm hiệu quả kinh doanh mà còn đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản. Để lượng hóa nguy cơ này, luận văn đã sử dụng mô hình điểm Z của Altman, một công cụ dự báo phá sản uy tín được áp dụng rộng rãi. Quản trị tài chính doanh nghiệp hiệu quả đòi hỏi phải nhận diện và kiểm soát được rủi ro tài chính. Mô hình Z-score kết hợp nhiều chỉ số tài chính như khả năng thanh khoản, khả năng sinh lời, cơ cấu vốn và hiệu quả sử dụng tài sản để đưa ra một điểm số duy nhất (Z"). Điểm số này giúp phân loại doanh nghiệp vào các nhóm có xác suất phá sản cao, trung bình hoặc thấp. Áp dụng mô hình này vào dữ liệu của 634 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam vào cuối năm 2011, kết quả cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Mặc dù điểm Z” trung bình vẫn ở vùng an toàn, nhưng có đến 20% số doanh nghiệp nằm trong vùng có xác suất phá sản cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một cấu trúc tài chính bền vững, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp SME Việt Nam.

4.1. Sử dụng mô hình điểm Z Altman dự báo phá sản

Kết quả phân tích hồi quy và mô hình điểm Z cho thấy mối tương quan nghịch biến rõ rệt giữa điểm Z” và tỷ số đòn bẩy: doanh nghiệp có hệ số nợ càng cao thì khả năng phá sản càng lớn. Cụ thể, các doanh nghiệp có tỷ số đòn bẩy từ 5 trở lên đã bắt đầu rời khỏi vùng an toàn (Z” > 2.6). Khi tỷ số này lên đến 9 lần, tất cả các doanh nghiệp đều rơi vào vùng có xác suất phá sản rất cao (Z” < 1.1). Các ngành có tỷ lệ vốn chủ sở hữu nằm trong nhóm nguy cơ phá sản cao nhất là Công nghiệp, Xây dựng, Thương mại - Dịch vụ và Bất động sản. Đây chính là những ngành có mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính cao nhất, khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa việc lạm dụng nợ và rủi ro đổ vỡ.

4.2. Xây dựng cấu trúc tài chính bền vững cho SME

Đối với các doanh nghiệp SME Việt Nam, việc xây dựng một cấu trúc tài chính bền vững là yếu tố sống còn. Thay vì chạy theo tăng trưởng nóng bằng vốn vay, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tối ưu hóa vòng quay vốn, quản lý hiệu quả dòng tiền và tái đầu tư từ lợi nhuận giữ lại. Việc đa dạng hóa nguồn vốn, không chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng mà còn tìm kiếm các kênh khác như quỹ đầu tư, phát hành trái phiếu (với doanh nghiệp đủ lớn), hoặc thu hút vốn từ các nhà đầu tư chiến lược sẽ giúp giảm bớt rủi ro tài chính. Bên cạnh đó, việc giảm chi phí sử dụng vốn vay thông qua việc cải thiện tín nhiệm, minh bạch hóa báo cáo tài chính và xây dựng phương án kinh doanh khả thi là những giải pháp thiết thực giúp doanh nghiệp đứng vững trước biến động thị trường.

V. Tác động của đòn bẩy tài chính đến kinh tế vĩ mô

Vấn đề đòn bẩy tài chính doanh nghiệp VN không chỉ dừng lại ở phạm vi vi mô mà còn có những tác động sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế vĩ mô. Khi hàng loạt doanh nghiệp sử dụng nợ vay không hiệu quả, dẫn đến thua lỗ và phá sản, hệ quả trực tiếp là sự gia tăng nợ xấu trong hệ thống ngân hàng, đe dọa sự ổn định của thị trường tài chính. Luận văn trích dẫn các nghiên cứu quốc tế (Arcand, Berkes và Panizza, 2012) cho thấy tồn tại một ngưỡng nợ tối ưu. Khi tỷ lệ tín dụng cho khu vực tư nhân/GDP vượt quá ngưỡng 80-100%, nó sẽ bắt đầu có tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. Tại Việt Nam, giai đoạn 2008-2011, tỷ lệ này đã dao động từ 90% đến 112%, vượt qua ngưỡng an toàn. Điều này cho thấy việc tăng trưởng tín dụng quá nóng có thể đang cản trở sự phát triển bền vững của GDP. Hơn nữa, sự sụp đổ của các doanh nghiệp gây ra nhiều hệ lụy xã hội như gia tăng thất nghiệp, giảm thu nhập người lao động và tăng gánh nặng cho ngân sách nhà nước thông qua các chính sách giải cứu, hỗ trợ.

5.1. Phân tích mối quan hệ giữa tín dụng và tăng trưởng GDP

Về mặt lý thuyết, tín dụng là huyết mạch của nền kinh tế, thúc đẩy đầu tư và sản xuất. Tuy nhiên, khi tín dụng tăng trưởng quá nhanh và được phân bổ không hiệu quả, nó sẽ tạo ra bong bóng tài sản và đầu tư kém chất lượng. Dữ liệu vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2007-2011 đã chứng minh điều này. Tỷ lệ tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân/GDP của Việt Nam đã vượt ngưỡng tối ưu, cho thấy tín dụng đã có ảnh hưởng tiêu cực, làm giảm mức tăng trưởng GDP. Tỷ lệ nợ của khu vực doanh nghiệp trên GDP cũng ở mức đáng lo ngại. So sánh với các cuộc khủng hoảng tài chính trong quá khứ ở các nước khác, tình trạng nợ doanh nghiệp quá cao là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến bất ổn, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ từ các nhà hoạch định chính sách.

5.2. Hệ lụy từ việc phá sản doanh nghiệp hàng loạt

Việc hơn 108 nghìn doanh nghiệp phá sản hoặc ngừng hoạt động trong hai năm 2011-2012 đã gây ra những cú sốc lớn. Nó không chỉ làm gia tăng nợ xấu mà còn tác động trực tiếp đến vấn đề việc làm và an sinh xã hội. Dù số liệu thống kê chung về thất nghiệp chưa phản ánh hết, nhưng số người hưởng trợ cấp thất nghiệp tăng vọt (từ 145.000 người năm 2010 lên 461.000 người năm 2012) là một minh chứng rõ ràng. Đồng thời, Chính phủ phải chi những nguồn lực ngân sách đáng kể để thực hiện các gói kích cầu, hỗ trợ lãi suất và giãn, giảm thuế. Các chính sách này vừa làm giảm thu ngân sách, vừa tăng chi, góp phần làm gia tăng thâm hụt ngân sách nhà nước. Đây là cái giá phải trả cho việc quản trị tài chính doanh nghiệp yếu kém và tăng trưởng tín dụng thiếu kiểm soát.

VI. Hướng đi cho quản trị tài chính doanh nghiệp VN

Từ những phân tích về thực trạng, luận văn đã đưa ra các khuyến nghị chính sách quan trọng nhằm cải thiện tình hình đòn bẩy tài chính doanh nghiệp VN. Các giải pháp này không chỉ nhắm đến bản thân doanh nghiệp mà còn cả hệ thống ngân hàng và các cơ quan quản lý nhà nước. Về lâu dài, việc tái cấu trúc nợ doanh nghiệp phải được xem xét một cách toàn diện và thực hiện quyết liệt. Việt Nam cần chấp nhận thực tế rằng các doanh nghiệp hoạt động không hiệu quả có thể phá sản để thanh lọc thị trường. Đồng thời, cần hoàn thiện khung pháp lý cho hoạt động mua bán nợ, sáp nhập và mua lại (M&A) để giúp các doanh nghiệp lành mạnh hóa tình hình tài chính hoặc chuyển giao cho các nhà điều hành hiệu quả hơn. Tương lai của quản trị tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam phụ thuộc vào khả năng xây dựng một cơ cấu vốn cân bằng, hướng tới tăng trưởng bền vững thay vì tăng trưởng nóng dựa vào nợ vay.

6.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp và ngân hàng thương mại

Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành có hệ số nợ cao, cần chủ động giảm dần đòn bẩy. Doanh nghiệp nên rà soát lại hoạt động, loại bỏ các mảng kinh doanh không hiệu quả, thanh lý tài sản không cần thiết để trả nợ. Đối với các ngân hàng thương mại, cần thực hiện chặt chẽ hơn quy định về cấp tín dụng, đánh giá kỹ lưỡng phương án kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp, thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp. Việc giám sát sau cho vay cũng cần được tăng cường để đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích, tránh tình trạng dùng vốn ngắn hạn đầu tư dài hạn.

6.2. Giải pháp chính sách cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Về phía Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, thay vì tập trung vào mục tiêu tăng trưởng tín dụng, chính sách nên hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết đầu ra cho sản phẩm. Các biện pháp kích cầu tiêu dùng nội địa, xúc tiến thương mại quốc tế sẽ giúp doanh nghiệp quay vòng vốn nhanh hơn, cải thiện khả năng thanh toán. Các gói hỗ trợ tín dụng cần được xem xét cẩn trọng, tránh bơm vốn cho những doanh nghiệp đang sử dụng nợ kém hiệu quả. Hơn nữa, việc cải cách cơ chế, hoàn thiện luật về mua bán nợ và phá sản doanh nghiệp là cần thiết để quá trình tái cấu trúc diễn ra minh bạch và hiệu quả, giúp nền kinh tế phục hồi một cách bền vững.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá thực trạng sử dụng đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 vừa trình bày, Chương 2 sẽ giới thiệu lý thuyết phân tích tài chính và các nghiên cứu đã thực hiện liên quan đến vấn đề vay nợ của DN, các tác động từ việc sử dụng nợ của DN đến kinh tế vĩ mô. Trong Chương 3, tác giả sẽ phân tích BCTC của các DNNY và nhận định thực trạng sử dụng ĐBTC của DNNY ở Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2011. Đồng thời phân tích tác động của thực trạng vay nợ đến khả năng thanh khoản, hiệu quả hoạt động tài chính của các DN và nền kinh tế. Phần cuối của nghiên cứu (Chương 4) sẽ tóm tắt các phát hiện chính và gợi ý chính sách nhằm góp phần giải quyết những vướng mắc hiện tại của các DNNY.

6 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT VỀ CƠ CẤU VỐN VÀ VIỆC SỬ DỤNG ĐÒN BẨY TÀI CHÍNH CỦA DOANH NGHIỆP 2.1 Quyết định vay nợ của các doanh nghiệp phi tài chính 2.1 Cơ cấu vốn và ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến khả năng thanh khoản và hiệu quả hoạt động tài chính của doanh nghiệp Cơ cấu vốn (capital structure) của DN là quan hệ về tỷ trọng giữa nợ và vốn chủ sở hữu (gồm vốn cổ phần ưu đãi và vốn cổ phần thường) trong tổng số nguồn vốn của DN. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) là mức độ sử dụng các chứng khoán có chi phí cố định trong cơ cấu nguồn vốn của DN (Nguyễn Minh Kiều, 2006). ĐBTC làm gia tăng độ lớn dao động suất sinh lợi trên vốn cổ phần thường so với dao động của mức sinh lợi trên tài sản của DN. Trên thực tế, hầu hết các DN đều sử dụng ĐBTC với mục đích chính là tăng lợi nhuận cho cổ đông thường, tăng giá trị DN thông qua lợi ích từ lá chắn thuế.

Tuy nhiên, định đề M&M II cũng cho rằng chi phí vốn chủ sở hữu của DN có vay nợ tăng đồng biến với tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu. Điều này có nghĩa là khi DN tăng vay nợ, rủi ro sẽ tăng lên và nhà đầu tư sẽ yêu cầu suất sinh lợi trên vốn cao hơn. Khi kinh doanh thuận lợi, các cổ đông của DN có vay vốn sẽ thu được suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu cao hơn DN không vay vốn. Ngược lại, nếu kinh doanh không thuận lợi, khi DN vay nợ, các cổ đông thường sẽ nhận mức sinh lợi thấp hơn hay lỗ nhiều hơn trường hợp không vay nợ.

Theo Brealey và Myers (1996), việc sử dụng ĐBTC có thể khiến DN rơi vào khốn đốn tài chính (financial distress), tức là tình trạng DN không thực hiện được cam kết thanh toán với các chủ nợ hay thực hiện được một cách khó khăn. Tình trạng khốn đốn tài chính nếu không dẫn đến phá sản thì cũng gây tốn kém cho DN. Chi phí khốn đốn tài chính gồm: chi phí của việc phá sản, chi phí do mâu thuẫn quyền lợi giữa chủ nợ và cổ đông dẫn đến các 7 quyết định yếu kém trong hoạt động SXKD và đầu tư, chi phí soạn thảo, giám sát và cưỡng chế thực thi hợp đồng nợ. Do vậy, mỗi DN sẽ chọn một cơ cấu vốn phù hợp với đặc điểm tổ chức, hoạt động SXKD và khả năng chấp nhận rủi ro của mình trong mỗi thời kỳ cụ thể.2 Các tiêu chí đánh giá thực trạng và hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp Để đánh giá thực trạng sử dụng nợ và ảnh hưởng của ĐBTC đến khả năng thanh khoản và hiệu quả hoạt động tài chính DN, tác giả kết hợp phân tích tỷ số với phân tích so sánh dựa trên BCTC các DNNY.

Khuôn khổ phân tích tài chính Phân tích tỷ số: •Nhóm tỷ số đòn bẩy •Nhóm tỷ số thanh khoản •Nhóm tỷ số hiệu quả hoạt động tài chính •Khả năng phá sản Đánh giá: •Tình hình sử dụng nợ •Ảnh hưởng của nợ đến sức khỏe tài chính của DN (Khả năng thanh khoản; Hiệu quả hoạt động tài chính; Rủi ro phá sản) Phân tích so sánh: •So sánh xu hướng •So sánh ngang: với quốc gia khác, theo ngành •Phân tích cơ cấu Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Nguyễn Minh Kiều (2006, Hình 17.1 Nhóm tỷ số đòn bẩy và khả năng thanh khoản Nhóm tỷ số đòn bẩy thể hiện cơ cấu vốn và mức độ sử dụng nợ của các DNNY. Các tỷ số được phân tích trong nhóm này gồm: tỷ số đòn bẩy, tỷ số nợ phải trả và tỷsố nợ vay. Nhóm tỷ số thanh khoản cho biết khả năng trả nợ và lãi vay của DN, gồm các tỷ số thanh toán lãi vay, tỷ số thanh khoản hiện hành, tỷ số thanh khoản nhanh và tỷ số ngân lưu từ 8 hoạt động kinh doanh so với nợ ngắn hạn, tỷ số ngân lưu từ hoạt động kinh doanh so với tổng nợ. Đây là những tỷ số thường được sử dụng khi đánh giá mức độ sử dụng ĐBTC và khả năng trả nợ, lãi vay của DN.

Cách tính, ý nghĩa và thang đo mỗi tỷ số cấu thành hai nhóm tỷ số này được trình bày chi tiết trong Phụ lục 1.2 Nhóm tỷ số sinh lợi và hiệu quả sử dụng đòn bẩy tài chính Khả năng sinh lợi của DN thường được đánh giá qua hai chỉ tiêu: tỷ số sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) và tỷ số sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE). ROA cho biết một đồng tổng tài sản bình quân sử dụng trong kỳ (hay một đồng vốn của cả chủ sở hữu và chủ nợ) tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT). ROA càng cao thể hiện DN sử dụng tổng tài sản càng hiệu quả. ROE cho biết một đơn vị vốn chủ sở hữu đầu tư vào SXKD trong kỳ tạo ra được bao nhiêu đơn vị lợi nhuận sau thuế.

ROE cao cho biết hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu cao. Theo Bodie, Kane và Marcus (2008), ROA và ROE được tính theo công thức: BT ợi nhu n sau thuế ROA = Tổng tài sản ; ROE = Vốn chủ sở hữu nh qu n nh qu n ĐBTC chỉ giúp tăng ROE nếu ROA lớn hơn lãi suất vay của DN. Mối quan hệ này được thể hiện bởi công thức: Nợ phải trả ROE = (1- Thuế suất) * [ROA + (ROA – ãi suất)* Nguồn vốn chủ sở hữu Khi DN hoạt động thiếu hiệu quả hoặc sử dụng nợ quá mức, lợi nhuận không đủ bù đắp lãi vay thì nợ sẽ làm giảm ROE mạnh hơn sự giảm sút ROA do một phần lợi ích của chủ sở hữu phải dùng để trả lãi vay. Phân tích Dupont được sử dụng để xem xét tác động của ĐBTC đến ROE.

Đây là phương pháp phân tích số đo lợi nhuận thành các tỷ số cấu thành để đánh giá tác động của từng thành phần lên ROE (Bodie, Kane, Marcus, 2008). Cụ thể: ROE = Tỷ số gánh nặng thuế * ROA * Tỷ số đòn ẩy kép Trong đó, tỷ số gánh nặng thuế và ROA không đổi theo chu kỳ kinh tế và cơ cấu vốn DN. Tỷ số đòn ẩy kép là tích số giữa tỷ số gánh nặng lãi vay và tỷ số đòn bẩy, được sử dụng để đo lường toàn bộ tác động của ĐBTC. Tỷ số này thay đổi trong từng trường hợp: 9 Trường hợp Tỷ số đòn bẩy kép Ý nghĩa DN không vay nợ 1 >1 ĐBTC có đóng góp tích cực cho RO DN có vay nợ <1 ROA thấp hơn lãi suất.

Việc tăng nợ làm giảm RO. Nguồn: Bodie, Kane và Marcus (2008) Các bước dẫn đến kết quả này trình bày trong Phụ lục 2.3 Khả năng phá sản của DN Ngoài các nhóm tỷ số trên, mô hình điểm Z của Altman (2000) có thể phản ánh phần nào mức độ rủi ro của các DNNY sử dụng ĐBTC. Z là chỉ số về khả năng khó khăn tài chính, giúp tính xác suất phá sản của DN. Từ một chỉ số Z ban đầu chỉ áp dụng cho các DN cổ phần hóa thuộc ngành sản xuất, Altman đã phát triển ra chỉ số Z’ dành cho DN chưa cổ phần hóa, ngành sản xuất và Z” dành cho các DN khác (gồm ngành sản xuất hay phi sản xuất và TD tại thị trường mới nổi).

Vì các DNNY thuộc nhiều ngành khác nhau và Việt Nam thuộc nhóm nền kinh tế mới nổi nên tác giả sử dụng công thức tính Z” của Altman: Z” = 6,56X1 + 3,26X2 + 6,72X3 + 1,05X4 Trong đó: X1 = (Tài sản ngắn hạn - Nợ phải trả ngắn hạn)/Tổng tài sản (cho biết khả năng thanh khoản) X2 = Lợi nhuận giữ lại/Tổng tài sản (cho biết tuổi của DN và khả năng sinh lợi tích lũy) X3 = EBIT/Tổng tài sản (cho biết khả năng sinh lợi) X4 = Vốn đầu tư của chủ sở hữu / Tổng nợ phải trả (cho iết cấu trúc tài chính) Từ chỉ số Z”, Altman đưa ra kết luận về xác suất phá sản của các DN: Z” > 2,60: DN có xác suất phá sản thấp 1,1 < Z” < 2,60: DN có xác suất phá sản trung bình. Z” < 1,1: DN có xác suất phá sản cao Mô hình điểm Z đã được hệ thống ngân hàng tại nhiều quốc gia ứng dụng vào xếp hạng các DN phục vụ cho mục đích xét duyệt TD. Kết quả xếp hạng theo mô hình này cũng 10 được Altman (2003) so sánh và cho thấy khá tương đồng với kết quả xếp hạng của Standard&Poor. Do vậy, hệ số Z” có thể phù hợp trong dự báo khả năng phá sản của DNNY tại Việt Nam.2 Ảnh hưởng từ việc sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp đến tăng trưởng kinh tế vĩ mô 2.1 Ảnh hưởng tích cực Về mặt vĩ mô, việc đại đa số các DN có thể sử dụng các công cụ tài chính để huy động vốn cho hoạt động SXKD được xem là biểu hiện sự phát triển thị trường tài chính.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã sử dụng tỷ số TD trong nước (từ các ngân hàng và các tổ chức tài chính) dành cho khu vực tư nhân/GDP để đo lường độ sâu tài chính như Guidotti và Gregorio (1992), King và Levine (1993), Arcand, Berkes và Panizza (2012) vì cho rằng một hệ thống tài chính cho các DN tư nhân vay nhiều hơn có khả năng kích thích tăng trưởng tốt hơn so với một hệ thống tài chính mà chỉ cung ứng TD cho chính phủ hoặc các DN nhà nước thông qua khả năng đánh giá rủi ro và kiểm soát các DN (King và Levine, 1993). Trong xã hội hiện đại, tài chính là một trong những trụ cột quan trọng giúp thúc đẩy kinh tế phát triển. Theo Cecchetti, Mohanty và Zampolli (2011), nếu không có vay mượn, quốc gia sẽ nghèo mãi. Nhờ có vay nợ, các DN có thể đầu tư nhiều hơn mức doanh thu của họ cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ