Thực Trạng Pháp Luật Việt Nam Về Đảm Bảo Lợi Ích Công Cộng Khi Chống Bán Phá Giá

Bài viết phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo vệ lợi ích công cộng trong chống bán phá giá, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Kinh tế - Luật

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN VÀ CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. CHƢƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ VẤN ĐỀ ĐẢM BẢO LỢI ÍCH CÔNG CỘNG KHI ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ

1.1. Một số khái niệm liên quan đến bán phá giá, biện pháp chống bán phá giá và lợi ích công cộng

1.2. Tác động của biện pháp chống bán phá giá đến lợi ích công cộng

1.3. Cơ sở pháp lý và ý nghĩa của quy định về đảm bảo lợi ích công cộng khi áp dụng biện pháp chống bán phá giá

1.4. Kết luận Chương 1

2. CHƢƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA MỘT SỐ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VỀ ĐẢM BẢO LỢI ÍCH CÔNG CỘNG KHI ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ

2.1. Liên minh châu Âu

2.2. Kết luận Chương 2

3. CHƢƠNG 3: MỘT SỐ VẤN ĐỀ TRONG VIỆC ÁP DỤNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ ĐẢM BẢO LỢI ÍCH CÔNG CỘNG KHI ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ THÔNG QUA MỘT SỐ VỤ VIỆC TRÊN THỰC TẾ

3.1. Phương thức đảm bảo lợi ích công cộng trong quá trình điều tra và áp dụng biện pháp chống bán phá giá

3.2. Thực trạng áp dụng pháp luật Việt Nam về vấn đề đảm bảo lợi ích công cộng trong điều tra và áp dụng biện pháp chống bán phá giá

3.3. Kết luận Chương 3

4. CHƢƠNG 4: ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ ĐẢM BẢO LỢI ÍCH CÔNG CỘNG KHI ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ

4.1. Bổ sung chủ thể đóng vai trò các bên liên quan trong điều tra chống bán phá giá

4.2. Xác định các nội dung cần điều tra khi đánh giá lợi ích công cộng.

4.3. Bổ sung các quy định về quy trình, thủ tục khi đánh giá lợi ích công cộng trong điều tra chống bán phá giá

4.4. Kết luận Chương 4

Tóm tắt

I. Chống Bán Phá Giá Tổng quan về công cụ bảo vệ thị trường

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thương mại quốc tế mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro, đặc biệt là hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Một trong những hành vi đó là bán phá giá, khi sản phẩm của một quốc gia được bán tại thị trường nước khác với giá thấp hơn giá trị thông thường. Đây không phải là hành vi bị cấm, nhưng Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) cho phép các quốc gia áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại để đối phó. Biện pháp chống bán phá giá ra đời như một công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo hộ sản xuất trong nước khỏi những thiệt hại gây ra bởi hàng hóa nhập khẩu giá rẻ một cách bất thường. Mục tiêu chính không phải là trừng phạt, mà là khôi phục lại một môi trường cạnh tranh công bằng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho các doanh nghiệp nội địa. Tuy nhiên, việc áp dụng công cụ này đòi hỏi một sự cân nhắc kỹ lưỡng. Một mặt, nó bảo vệ ngành sản xuất và việc làm trong nước. Mặt khác, nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích người tiêu dùng và các ngành công nghiệp sử dụng sản phẩm đó làm đầu vào. Do đó, việc tìm ra điểm cân bằng giữa các lợi ích này là cốt lõi của một chính sách thương mại quốc tế hiệu quả và công bằng. Quá trình này không chỉ là một vấn đề kinh tế mà còn là một bài toán pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự minh bạch và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định quốc tế.

1.1. Khái niệm bán phá giá theo quy định của GATT 1994

Theo quy định tại Điều VI.1 Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại 1994 (GATT 1994), bán phá giá được định nghĩa là “việc sản phẩm của một nước được đưa vào kinh doanh thương mại trên thị trường của một nước khác với giá thấp hơn giá trị thông thường của sản phẩm”. Khái niệm này được làm rõ hơn trong Hiệp định về Chống bán phá giá (ADA), trong đó nhấn mạnh việc so sánh giá xuất khẩu và giá trị thông thường phải được thực hiện trong điều kiện thương mại bình thường. Hành vi này tạo ra một lợi thế cạnh tranh không công bằng, có khả năng gây thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất tại quốc gia nhập khẩu. Việc xác định chính xác hành vi bán phá giá là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi cuộc điều tra chống bán phá giá.

1.2. Lợi ích công cộng Yếu tố then chốt trong chính sách

Lợi ích công cộng là một khái niệm rộng, bao trùm lợi ích của toàn xã hội, không chỉ riêng ngành sản xuất nội địa. Trong bối cảnh chống bán phá giá, nó bao gồm lợi ích của người tiêu dùng, các nhà nhập khẩu, và các ngành công nghiệp hạ nguồn (sử dụng sản phẩm bị điều tra làm nguyên liệu). Mặc dù WTO không bắt buộc, nhiều quốc gia như Liên minh châu Âu (EU) đã đưa yếu tố này thành một điều kiện tiên quyết. Việc cân nhắc lợi ích công cộng giúp đảm bảo rằng các biện pháp phòng vệ thương mại không bị lạm dụng để bảo hộ quá mức, gây tổn hại cho nền kinh tế nói chung và đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia một cách toàn diện.

II. Thách thức từ bán phá giá Mối đe dọa cạnh tranh lành mạnh

Bán phá giá không chỉ đơn thuần là việc bán sản phẩm giá rẻ. Nó là một chiến lược thương mại có thể gây ra những xáo trộn nghiêm trọng cho thị trường nhập khẩu. Khi hàng hóa được bán với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc giá tại thị trường gốc, các doanh nghiệp nội địa của nước nhập khẩu sẽ đối mặt với áp lực cạnh tranh cực lớn. Họ có thể buộc phải giảm giá sản phẩm, cắt giảm sản lượng, sa thải lao động, thậm chí là phá sản. Đây chính là biểu hiện của thiệt hại đáng kể, một trong ba yếu tố cốt lõi để khởi kiện chống bán phá giá. Thách thức không chỉ dừng lại ở các nhà sản xuất. Sự biến mất của các doanh nghiệp trong nước sẽ làm giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng về lâu dài và có thể dẫn đến tình trạng độc quyền của các nhà cung cấp nước ngoài sau khi đã loại bỏ hết đối thủ. Hơn nữa, việc lạm dụng các biện pháp chống bán phá giá cũng là một thách thức. Một số quốc gia có thể sử dụng công cụ này như một hàng rào kỹ thuật trong thương mại trá hình, nhằm bảo hộ nền sản xuất một cách thiếu công bằng. Điều này dẫn đến các cuộc chiến thương mại, trả đũa lẫn nhau, làm tổn hại đến hệ thống thương mại đa phương mà Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã nỗ lực xây dựng. Việc xác lập một quan hệ nhân quả rõ ràng giữa hành vi bán phá giá và thiệt hại thực tế là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự minh bạch và công tâm từ cơ quan điều tra.

2.1. Tác động tiêu cực đến doanh nghiệp nội địa và người lao động

Hàng nhập khẩu bán phá giá trực tiếp làm suy giảm doanh số, thị phần và lợi nhuận của các doanh nghiệp nội địa. Để tồn tại, họ buộc phải thu hẹp quy mô sản xuất, dẫn đến tình trạng mất việc làm hàng loạt, ảnh hưởng đến an sinh xã hội. Sự sụp đổ của một ngành sản xuất trong nước không chỉ là mất mát kinh tế mà còn làm suy yếu năng lực tự chủ và an ninh kinh tế quốc gia. Đây là lý do chính khiến các ngành công nghiệp phải nộp đơn kiện chống bán phá giá để tự vệ.

2.2. Rủi ro mất cân bằng lợi ích Nhà sản xuất và người tiêu dùng

Mặc dù thuế chống bán phá giá bảo vệ nhà sản xuất, nó lại có thể gây bất lợi cho người tiêu dùng và các ngành công nghiệp sử dụng sản phẩm đó. Giá thành sản phẩm cuối cùng sẽ tăng lên, làm giảm sức mua và hạn chế sự lựa chọn. Các ngành sản xuất hạ nguồn cũng phải chịu chi phí đầu vào cao hơn, làm giảm khả năng cạnh tranh. Do đó, một quyết định áp thuế mà không xem xét thấu đáo lợi ích người tiêu dùng và các bên liên quan có thể tạo ra một sự mất cân bằng, lợi bất cập hại cho toàn bộ nền kinh tế.

III. Hướng dẫn quy trình điều tra chống bán phá giá chuẩn quốc tế

Một cuộc điều tra chống bán phá giá phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Hiệp định ADA của WTO để đảm bảo tính khách quan và công bằng. Quy trình này bắt đầu khi ngành sản xuất nội địa nộp đơn kiện chống bán phá giá, cung cấp bằng chứng ban đầu về ba yếu tố: hành vi bán phá giá, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Cơ quan điều tra quốc gia (tại Việt Nam là Cục Phòng vệ thương mại - Bộ Công Thương) sẽ xem xét đơn và quyết định khởi xướng điều tra. Trong suốt quá trình, các bên liên quan, bao gồm nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, và chính phủ nước xuất khẩu, đều có quyền cung cấp thông tin, lập luận và bào chữa cho lợi ích của mình. Việc xác định biên độ phá giá là một trong những bước kỹ thuật phức tạp nhất, đòi hỏi so sánh giá xuất khẩu với “giá trị thông thường” tại nước xuất khẩu. Việc đánh giá thiệt hại đáng kể cũng cần phân tích một loạt các chỉ số kinh tế như sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, thị phần của ngành sản xuất trong nước. Cuối cùng, cơ quan điều tra phải chứng minh được rằng thiệt hại này là do hàng nhập khẩu bán phá giá gây ra, chứ không phải do các yếu tố khác. Quá trình này đòi hỏi sự minh bạch, cho phép các bên tiếp cận thông tin (trừ thông tin mật) và có cơ hội tham vấn, điều trần.

3.1. Ba điều kiện tiên quyết Bán phá giá thiệt hại và quan hệ nhân quả

Để áp dụng thuế chống bán phá giá, cơ quan điều tra phải chứng minh đồng thời ba yếu tố. Thứ nhất, có hành vi bán phá giá với biên độ phá giá từ 2% trở lên. Thứ hai, ngành sản xuất trong nước phải chịu thiệt hại đáng kể hoặc bị đe dọa gây thiệt hại đáng kể. Thứ ba, phải có quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hàng nhập khẩu bị bán phá giá và thiệt hại đó. Việc thiếu một trong ba yếu tố này sẽ khiến vụ kiện không đủ cơ sở để áp dụng biện pháp phòng vệ.

3.2. Vai trò của cơ quan điều tra và quyền của các bên liên quan

Cơ quan điều tra đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập, xác minh thông tin và đưa ra kết luận khách quan. Theo Hiệp định ADA, các bên liên quan như nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, và các hiệp hội người tiêu dùng có quyền được thông báo, tham gia và trình bày quan điểm. Điều 6.12 ADA đặc biệt nhấn mạnh quyền của người tiêu dùng công nghiệp và hiệp hội người tiêu dùng trong việc cung cấp thông tin. Điều này mở đường cho việc xem xét lợi ích công cộng một cách toàn diện hơn trong quá trình ra quyết định, đảm bảo chính sách thương mại quốc tế không chỉ nghiêng về một phía.

IV. Bí quyết đảm bảo lợi ích công cộng khi chống bán phá giá

Việc bảo hộ sản xuất trong nước là cần thiết, nhưng không thể đánh đổi bằng lợi ích của toàn xã hội. Do đó, việc lồng ghép yếu tố “lợi ích công cộng” vào quy trình điều tra là một bước tiến quan trọng mà nhiều hệ thống pháp luật tiên tiến đang áp dụng. Điển hình là EU, với Điều 21 Quy định số 384/96, yêu cầu một cuộc điều tra phải đánh giá toàn diện lợi ích của ngành công nghiệp, người sử dụng và người tiêu dùng. Biện pháp chống bán phá giá sẽ không được áp dụng nếu nó được kết luận là đi ngược lại lợi ích cộng đồng. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Luật Quản lý ngoại thương 2017, cũng đã có bước tiến khi quy định việc “xác định tác động của biện pháp chống bán phá giá đối với kinh tế - xã hội” là một trong bốn nội dung bắt buộc của cuộc điều tra (Điều 80). Tuy nhiên, để thực thi hiệu quả, cần có những hướng dẫn chi tiết hơn. Cần xác định rõ các chủ thể liên quan đến lợi ích công cộng, không chỉ là nhà nhập khẩu mà còn là các hiệp hội người tiêu dùng và các ngành công nghiệp hạ nguồn. Việc xây dựng một quy trình tham vấn công khai, minh bạch sẽ giúp cơ quan điều tra thu thập được đầy đủ thông tin đa chiều, từ đó đưa ra quyết định cân bằng và hợp lý nhất, đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia một cách bền vững.

4.1. Kinh nghiệm từ EU Lợi ích công cộng là điều kiện bắt buộc

Pháp luật của Liên minh châu Âu (EU) coi việc xem xét lợi ích công cộng (Community Interest) là một trong bốn điều kiện để áp thuế, bên cạnh ba yếu tố của WTO. Họ đánh giá liệu việc áp thuế có gây tổn hại cho các nhà nhập khẩu, người tiêu dùng và các ngành công nghiệp phụ thuộc hay không. Nếu thiệt hại cho các nhóm này lớn hơn lợi ích mang lại cho ngành sản xuất nội địa, biện pháp sẽ không được áp dụng. Đây là một mô hình tiến bộ mà Việt Nam có thể tham khảo, đặc biệt trong khuôn khổ Hiệp định EVFTA, vốn cũng có điều khoản tương tự.

4.2. Hoàn thiện pháp luật Việt Nam Hướng tới sự cân bằng lợi ích

Dù Luật Quản lý ngoại thương 2017 đã đề cập, Việt Nam cần cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá tác động kinh tế - xã hội. Theo đề xuất trong khóa luận của Đỗ Lê Linh Giang (2022), cần bổ sung các chủ thể như người sử dụng công nghiệp và người tiêu dùng vào danh sách các bên liên quan chính thức. Đồng thời, cần xây dựng quy trình, thủ tục rõ ràng để thu thập và phân tích thông tin từ các nhóm này. Điều này giúp quyết định áp thuế chống bán phá giá được đưa ra một cách toàn diện, thực sự vì lợi ích chung của quốc gia.

V. Top vụ việc chống bán phá giá điển hình và bài học kinh nghiệm

Lý thuyết về chống bán phá giá được thể hiện rõ nét nhất qua các vụ việc thực tế. Tại Việt Nam, các cuộc điều tra đối với thép hình chữ H từ Malaysia hay đường mía từ Thái Lan là những ví dụ điển hình. Trong các vụ này, Bộ Công Thương đã tiến hành điều tra chống bán phá giá một cách bài bản, thu thập dữ liệu từ các bên và xem xét tác động kinh tế - xã hội. Kết quả là việc áp thuế chống bán phá giá đã giúp ngành sản xuất trong nước phục hồi, chống lại hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Trên thế giới, vụ việc EU điều tra chất paracresol từ Trung Quốc là một bài học quý giá về việc áp dụng tiêu chí lợi ích công cộng. Ủy ban châu Âu (EC) đã kết luận rằng, dù người tiêu dùng có thể phải trả giá cao hơn, việc không áp thuế sẽ khiến nhà sản xuất duy nhất của EU phá sản, làm giảm cạnh tranh nghiêm trọng hơn về lâu dài. Do đó, biện pháp được áp dụng là vì lợi ích cộng đồng. Ngược lại, tại Canada, trong vụ việc tấm thạch cao, các lập luận về lợi ích công cộng từ các nhà xây dựng và người tiêu dùng ban đầu đã không được chấp nhận một cách thuyết phục. Những case study này cho thấy, việc áp dụng pháp luật phòng vệ thương mại không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó đòi hỏi năng lực điều tra cao, khung pháp lý chặt chẽ và quan trọng nhất là một tầm nhìn cân bằng vì lợi ích công cộng.

5.1. Phân tích vụ kiện đường mía Thái Lan tại thị trường Việt Nam

Vụ việc đường mía Thái Lan cho thấy sự cần thiết của các biện pháp phòng vệ thương mại. Lượng đường nhập khẩu ồ ạt với giá rẻ đã gây thiệt hại đáng kể cho ngành mía đường trong nước, ảnh hưởng đến đời sống của hàng vạn nông dân. Quyết định áp thuế của Bộ Công Thương không chỉ dựa trên các bằng chứng về bán phá giá mà còn sau khi “đánh giá tác động kinh tế - xã hội, trong đó bao gồm tác động tới các ngành sản xuất hạ nguồn và người tiêu dùng”. Vụ việc này khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc sử dụng công cụ chống bán phá giá một cách chủ động để bảo hộ sản xuất trong nước.

5.2. Bài học từ quốc tế trong việc hài hòa các lợi ích

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận. EU đặt lợi ích công cộng lên hàng đầu một cách nghiêm ngặt. Canada có cơ chế linh hoạt hơn, có thể giảm thuế thay vì loại bỏ hoàn toàn. Australia từng bác bỏ đề xuất đưa lợi ích công cộng vào luật vì lo ngại làm suy yếu mục tiêu bảo vệ nhà sản xuất. Những cách tiếp cận đa dạng này cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách thương mại quốc tế của Việt Nam nhiều góc nhìn để xây dựng một cơ chế phù hợp nhất với điều kiện kinh tế-xã hội của đất nước, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo hộ và hội nhập.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 là cơ sở lý luận, đóng vai trò tiền đề cho các nội dung được phân tích, so sánh, bình luận và kiến nghị xuyên suốt nội dung của Khóa luận ở các chương sau. 15 CHƢƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA MỘT SỐ HỆ THỐNG PHÁP LUẬT TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VỀ ĐẢM BẢO LỢI ÍCH CÔNG CỘNG KHI ÁP DỤNG BIỆN PHÁP CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ 2. Liên minh châu Âu Như đã nêu, pháp luật về chống bán phá giá của WTO không bắt buộc và cũng không cấm các quốc gia khi áp dụng biện pháp chống bán phá giá phải đánh giá tiêu chí lợi ích công cộng. Vì thế, tiêu chí này được quy định trong luật quốc nội của từng quốc gia thành viên.

Trong pháp luật về chống bán phá giá của Liên minh châu Âu (EU), điều khoản về yếu tố lợi ích công cộng (hay lợi ích cộng đồng – Community Interest) được quy định tại Điều 21 Quy định của Hội đồng châu Âu (EC) Số 384/96 ban hành ngày 22/12/1995 về Bảo vệ hàng hóa chống lại việc bán phá giá từ những nước không phải là thành viên Liên minh châu Âu27 (Quy định số 384/96). Điều khoản này quy định cụ thể về quy trình, thủ tục điều tra chống bán phá giá, trong đó, những chủ thể liên quan đến lợi ích công cộng bao gồm: “bên khởi kiện chống bán phá giá, nhà nhập khẩu, hiệp hội đại diện nhà nhập khẩu, các tổ chức bảo vệ người sử dụng, người tiêu dùng”28 – những chủ thể có quyền cung cấp thông tin cho cơ quan có thẩm quyền trong cuộc điều tra, đây là cơ sở để cơ quan xem xét trong việc đưa ra quyết định về việc áp dụng biện pháp chống bán phá giá. Theo quy định trên, việc đánh giá tác động của một biện pháp chống bán phá giá đối với lợi ích cộng đồng phải dựa trên sự đánh giá tất cả các lợi ích khác nhau nói chung, bao gồm cả lợi ích của ngành công nghiệp trong nước và người sử dụng cũng như người tiêu dùng. Các biện pháp, được xác định trên cơ sở bán phá giá và thiệt hại được tìm thấy, có thể không được áp dụng khi các cơ quan có thẩm quyền, trên cơ sở tất cả các thông tin được cung cấp, có thể kết luận rõ ràng rằng việc áp dụng các biện pháp đó không có lợi cho cộng đồng.

Như vậy, pháp luật về chống bán phá giá của EU quy định những điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá 27 Nguyên văn tên Quy định: “Council Regulation (EC) No 384/96 of 22 December 1995 on protection against dumped imports from countries not members of the European Community”. 28 Kim Thị Hạnh, tlđd (8), tr. 16 giá bao gồm: (i) tồn tại hành vi bán phá giá; (ii) thiệt hại xảy ra đối với các nhà sản xuất sản phẩm tương tự trong EU; (iii) mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại kể trên và (iv) không gây tổn hại đến lợi ích công cộng. Có thể thấy, so với quy định của ADA, Quy định số 384/96 có thêm điều kiện không gây tổn hại đến lợi ích công cộng29, nói cách khác, biện pháp chống bán phá giá của EU một khi được ban hành phải vì mục đích cộng đồng.

Chủ trương khi thực hiện chính sách chống bán phá giá của EU là vì lợi ích công cộng. Chính vì vậy, so sánh pháp luật về chống bán phá giá của WTO và một số nước khác trên thế giới, EU có quy định cụ thể hơn về lợi ích công cộng và việc thực thi thể hiện tốt hơn chủ trương bảo vệ lợi ích công cộng này.30 Việc quy định bắt buộc phải đánh giá lợi ích công cộng đã thể hiện quan điểm rõ ràng trong việc điều tra và áp dụng biện pháp chống bán phá giá của EU: nhằm bảo hộ nền sản xuất nội địa trong khu vực với điều kiện đảm bảo được lợi ích công cộng.31 Trong Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu-Việt Nam (EVFTA), quy định về đảm bảo lợi ích công cộng này đã được đưa vào nhằm hòa hợp với quy định của EU. Theo quy định tại Điều 3.3 EVFTA, ngoài 03 yếu tố như quy định tại ADA, điều kiện để áp dụng biện pháp chống bán phá giá còn có thêm yếu tố liên quan đến lợi ích công cộng. Điều này có nghĩa là, kể cả khi chứng minh đầy đủ 03 yếu tố theo quy định của WTO (hành vi, thiệt hại và quan hệ nhân quả), Việt Nam và EU vẫn cam kết không áp dụng biện pháp chống bán phá giá nếu kết luận từ cơ quan điều tra cho thấy việc áp dụng các biện pháp này là đi ngược lại với lợi ích 29 Lâm Thị Quỳnh Anh, “Thực trạng sử dụng công cụ phòng vệ thương mại của EU và một số vấn đề cần lưu ý khi thực thi FTA Việt Nam – EU” (Chi cục Tiêu chuẩn – Đo lường – Chất lượng tỉnh An Giang, 30/07/2021) <http://tbtagi.vn/thuc-trang-su-dung-cong-cu-phong-ve-thuong-mai-cua-eu-va-mot- so-van-de-can-luu-y-khi-thuc-thi-fta-viet-nam-eu-11118.html> truy cập ngày 15/01/2022.

30 “Kinh nghiệm sử dụng chính sách chống bán phá giá của EU” (Cục Phòng vệ thương mại, 13/10/2020) <http://www.aspx?page=news&do=detail&category_id=b440999fcd9a4ceab8d6e1a090d 01cdb&id=3d0b7547-32f0-4a69-a810-1e4056e82472> truy cập ngày 15/01/2022. 31 “Bài học kinh nghiệm từ các nước và định hướng chính sách chống bán phá giá cho Việt Nam” (Cục Phòng vệ thương mại, 28/10/2020) <http://www.aspx?page=news&do=detail&category_id=b440999fcd9a4ceab8d6e1a090d 01cdb&id=ebe53108-2d15-4af8-9dfd-3c652f6e04a2> truy cập ngày 15/01/2022. Với điều khoản về “lợi ích công cộng”, cam kết về phòng vệ thương mại tại EVFTA yêu cầu cao hơn so với quy định về phòng vệ thương mại trong WTO và cụ thể hơn so với cam kết về phòng vệ thương mại trong các hiệp định thương mại tự do Việt Nam đã ký kết. Canada Quy định của Canada về cân bằng giữa lợi ích công cộng với biện pháp chống bán phá giá được quy định tại Đạo luật về Các biện pháp nhập khẩu đặc biệt (SIMA) và Quy định về Các biện pháp nhập khẩu đặc biệt (SIMR).1 của SIMA cho phép Tòa án Thương mại Quốc tế Canada (CITT) xem xét liệu việc áp đặt thuế chống bán phá giá có vì lợi ích công cộng hay không.

Cụ thể, Nếu CITT phát hiện ra rằng có thiệt hại, “yêu cầu điều tra công khai phải được tiến hành theo yêu cầu của người có liên quan hoặc thông qua sáng kiến của chính quyền điều tra, nếu có căn cứ hợp lý để xem xét rằng việc áp thuế chống phá giá hoặc áp đặt thuế đầy đủ có thể không vì lợi ích công cộng”.34 Bên cạnh đó, Mục 40.3 SIMR cũng liệt kê các yếu tố được CITT xem xét khi đánh giá lợi ích công cộng.35 Ngoài ra, trong quá trình điều tra, CITT sẽ xem xét liệu việc loại bỏ hoặc giảm bớt mức thuế chống bán phá giá có phù hợp với lợi ích công cộng hay không và đề xuất mức thuế phù hợp với Bộ trưởng Bộ Tài chính.36 So sánh quy định giữa EU và Canada về vấn đề cân bằng giữa lợi ích công cộng với biện pháp chống bán phá giá, có thể thấy, cả hai hệ thống pháp luật này đều có riêng điều khoản quy định về yếu tố lợi ích công cộng, thể hiện sự quan tâm và đề cao yếu tố này trong quá trình lập pháp. Tuy nhiên, không giống như EU, 32 “EVFTA và ngành rau quả Việt Nam: Cam kết về phòng vệ thương mại” (Trung tâm WTO và Hội nhập, 13/10/2021) <https://trungtamwto.vn/chuyen-de/18958-evfta-va-nganh-rau-qua-viet-nam-cam-ket-ve-phong- ve-thuong-mai > truy cập ngày 15/01/2022. 33 Lâm Thị Quỳnh Anh, tlđd (29). 34 Kim Thị Hạnh, tlđd (8), tr.

35 Theo quy định tại Mục 45. 36 “Quy định, thực tiễn điều tra thiệt hại của Canada trong các vụ việc điều tra chống bán phá giá” (Cục Phòng vệ thương mại, 24/12/2020) <http://www.aspx?page=news&do=detail&category_id=b440999fcd9a4ceab8d6e1a090d 01cdb&id=03757513-e6b6-422a-9fc8-0fd0af2acfc8> truy cập ngày 16/01/2022. 18 pháp luật về chống bán phá giá của Canada quy định mỗi cuộc điều tra không bắt buộc phải điều tra về lợi ích công cộng, việc điều ra về yếu tố này chỉ được khởi xướng trong trường hợp có yêu cầu của chủ thể có liên quan hoặc do chính CITT khởi xướng điều tra. Trong khi đó, EU lại quy định về vấn đề này nghiêm ngặt hơn, yêu cầu bắt buộc mỗi cuộc điều tra chống bán phá giá đều phải cân nhắc và xem xét đến yếu tố lợi ích công cộng.

Tiếp theo, giữa hai hệ thống pháp luật này còn có điểm khác biệt về kết quả cuối cùng trong quá trình điều tra chống bán phá giá liên quan đến lợi ích công cộng. Nếu EU quy định buộc phải loại bỏ một biện pháp chống bán phá giá nếu biện pháp đó gây tổn hại đến lợi ích công cộng thì Canada lại quy định có thể giảm bớt mức thuế hoặc loại bỏ hoàn toàn biện pháp. Có thể thấy, cùng quan tâm và bảo vệ lợi ích công cộng nhưng pháp luật về chống bán phá giá của EU quy định nghiêm ngặt hơn hệ thống pháp luật của Canada. Trong khi EU bảo vệ lợi ích công cộng một cách tuyệt đối vì chủ trương đặt lợi ích công cộng lên hàng đầu thì chính sách của Canada lại có phần mềm dẻo và linh hoạt hơn.

Australia Australia gần đây đã có nhiều khuyến khích về việc đưa điều khoản lợi ích công cộng vào quy định về chống bán phá giá trong nước. Việc kiểm tra lợi ích công cộng được đề xuất đã mô phỏng theo cách tiếp cận của Canada và EU, và sẽ áp dụng cho tất cả các cuộc điều tra và đánh giá. Các tiêu chí khi đánh giá lợi ích công cộng cũng đã được đưa ra theo Báo cáo của Ủy ban Năng suất.37 Tuy nhiên, khuyến nghị này đã bị Chính phủ bác bỏ vì đây được coi là một quá trình tốn kém và không cân xứng đối với một số lượng nhỏ các cuộc điều tra chống bán phá giá được khởi xướng ở Australia.38 Các quan điểm cho rằng, mục 37 Productivity Commission, Inquiry Report, „Australia‟s Anti-dumping and Countervailing System‟, No. 38 Streamlining Australia‟s anti-dumping system: An effective anti-dumping and countervailing system for Australia (Australian Customs and Border Protection Service, June 2011) (được dẫn ở Kalyani Dixit (2017), “Finding the Balance: A Public Interest Test in the Dumping and Countervailing Duties Act 1988 (Luận văn tốt nghiệp trường Đại học Otago, Dunedin, New Zealand)).

19 đích của các biện pháp phòng vệ thương mại là nhằm khắc phục thiệt hại cho các ngành công nghiệp trong nước bị ảnh hưởng tiêu cực do bán phá giá. Thế nhưng, việc suy xét đến yếu tố công cộng sẽ có thể gây nên việc các biện pháp này không thể được áp dụng, mặc dù hành vi bán phá giá đã gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước.39 Điều này có nghĩa là, việc cân nhắc đến yếu tố công cộng trong điều tra và áp dụng biện pháp chống bán phá giá có thể gây mất đi mục đích vốn có của các biện pháp này (bảo hộ nền sản xuất trong nước) vì biện pháp có thể sẽ không được áp dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ