Luận văn: Phân tích kiến thức về đột quỵ não của người dân Tiên Lãng, Hải Phòng

Luận văn dược sĩ chuyên khoa I phân tích thực trạng kiến thức về bệnh đột quỵ não của người dân tại huyện Tiên Lãng, Hải Phòng năm 2024.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Dược Sĩ Chuyên Khoa Cấp I

2025

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái quát về bệnh đột quỵ não và thực trạng tại Tiên Lãng

Bệnh đột quỵ não là một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn tật hàng đầu tại Việt Nam. Tại huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng, tình hình mắc bệnh đột quỵ não đang ở mức đáng lo ngại. Nghiên cứu của Trường Đại học Dược Hà Nội năm 2024 cho thấy kiến thức của người dân về bệnh đột quỵ não còn hạn chế, đặc biệt trong việc nhận biết các yếu tố nguy cơdấu hiệu cảnh báo. Sự hiểu biết không đầy đủ về bệnh gây khó khăn trong công tác phòng ngừa và can thiệp sớm. Điều này đòi hỏi cần có chiến lược nâng cao nhận thức cộng đồng về kiến thức đột quỵ não tại địa phương.

1.1. Định nghĩa và phân loại đột quỵ não

Đột quỵ não là tình trạng gián đoạn đột ngột nguồn cung cấp máu đến não, gây tổn thương mô não. Bệnh được chia thành đột quỵ thiếu máu (chiếm 85% trường hợp) do tắc mạch máu và đột quỵ xuất huyết (chiếm 15% trường hợp) do vỡ mạch máu. Kiến thức về phân loại đột quỵ giúp người dân hiểu rõ hơn về các biểu hiện lâm sàng khác nhau và cách xử trí phù hợp.

1.2. Tính cấp thiết của việc nâng cao kiến thức cộng đồng

Huyện Tiên Lãng có tỷ lệ mắc bệnh đột quỵ não tương đối cao nhưng kiến thức về bệnh của cộng đồng chưa đáp ứng. Nâng cao kiến thức đột quỵ não cho người dân giúp phát hiện sớm bệnh, giảm biến chứng và tăng tỷ lệ sống sót. Đó là lý do cần có nghiên cứu thực trạng kiến thức để có biện pháp can thiệp phù hợp.

II. Các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo đột quỵ não

Nghiên cứu tại huyện Tiên Lãng cho thấy kiến thức về yếu tố nguy cơ đột quỵ não của người dân còn rất hạn chế. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, béo phì và lối sống không lành mạnh. Tuy nhiên, số lượng người dân nắm rõ các dấu hiệu cảnh báo đột quỵ vẫn ở mức thấp. Dấu hiệu cảnh báo như tê liệt nửa người, nói không rõ, mất thị lực thường bị bỏ qua hoặc không được nhận biết kịp thời. Việc cải thiện kiến thức về dấu hiệu cảnh báo là chìa khóa để can thiệp sớm và giảm biến chứng.

2.1. Các yếu tố nguy cơ chính của đột quỵ não

Yếu tố nguy cơ chính bao gồm: cao huyết áp (yếu tố nguy cơ quan trọng nhất), đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, béo phì, ít vận độngtiền sử bệnh mạch máu. Tại Tiên Lãng, kiến thức về các yếu tố nguy cơ này chủ yếu nằm ở những người có trình độ học vấn cao hơn. Việc giáo dục cộng đồng cần tập trung vào các yếu tố nguy cơ phòng ngừa được.

2.2. Nhận diện dấu hiệu cảnh báo sớm

Dấu hiệu cảnh báo đột quỵ bao gồm tê liệt đột ngột, khó nói, mất thị lực, chóng mặtđau đầu dữ dội. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy chỉ 30-40% người dân Tiên Lãng nhận biết được các dấu hiệu cảnh báo này. Ghi nhớ dấu hiệu cảnh báo giúp gọi cấp cứu kịp thời, điều trị trong giờ vàng (4-4.5 giờ đầu) có thể cứu sống bệnh nhân.

III. Kiến thức về cách xử trí và phòng ngừa đột quỵ não

Kiến thức về cách xử trí đột quỵ là vấn đề quan trọng nhưng còn rất mới mẻ với người dân Tiên Lãng. Khi phát hiện dấu hiệu cảnh báo đột quỵ, việc gọi cấp cứu (115) ngay lập tức là biện pháp cứu sống quan trọng nhất. Tuy nhiên, kiến thức về cách xử trí đột quỵ đúng cách vẫn chưa phổ biến rộng rãi. Biện pháp phòng ngừa đột quỵ như kiểm soát huyết áp, kiểm soát đường máu, chế độ ăn lành mạnh, vận động thường xuyên, bỏ thuốc lá cũng cần được nhấn mạnh. Nâng cao kiến thức về phòng ngừa đột quỵ giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh tại cộng đồng.

3.1. Cách xử trí khi nghi ngờ đột quỵ não

Cách xử trí đột quỵ đúng cách gồm: gọi cấp cứu 115 ngay lập tức, ghi nhớ thời gian khởi phát bệnh, đặt bệnh nhân nằm an toàn, không cho uống nước hay ăn. Tuyệt đối không sử dụng các biện pháp dân gian hay trị thử. Tại Tiên Lãng, chỉ 20-25% người dân biết cách xử trí đột quỵ đúng cách. Tăng cường giáo dục cách xử trí có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.

3.2. Chiến lược phòng ngừa đột quỵ tại cộng đồng

Phòng ngừa đột quỵ não bắt đầu từ kiểm soát các yếu tố nguy cơ như giữ huyết áp dưới 140/90 mmHg, duy trì chỉ số BMI 18.5-24.9, ăn ít muối và mỡ, tăng hoạt động thể chất. Biện pháp phòng ngừa cũng bao gồm đi khám định kỳ, theo dõi sức khỏe. Tại Tiên Lãng cần triển khai chương trình giáo dục phòng ngừa đột quỵ qua các phòng khám, trung tâm y tế xã.

IV. Kết quả nghiên cứu và khuyến nghị nâng cao kiến thức tại Tiên Lãng

Luận văn Dược sĩ chuyên khoa của Nguyễn Phượng Nghĩa tại Trường Đại học Dược Hà Nội đã phân tích kiến thức về bệnh đột quỵ não của 500 người dân Tiên Lãng. Kết quả cho thấy kiến thức đột quỵ não còn hạn chế, đặc biệt ở nhóm tuổi cao và trình độ học vấn thấp. Những biểu hiện cảnh báo của đột quỵ được nhận biết bởi khoảng 35% người dân. Kiến thức về phòng ngừa đột quỵ tương đối tốt hơn nhưng vẫn cần cải thiện. Dựa trên thực trạng kiến thức, cần triển khai chương trình giáo dục sức khỏe toàn diện, tập trung vào yếu tố tuổi, giới tínhtrình độ học vấn.

4.1. Các nhóm đối tượng cần ưu tiên giáo dục

Nhóm đối tượng cần ưu tiên giáo dục về kiến thức đột quỵ não bao gồm người cao tuổi (trên 60 tuổi), người trình độ học vấn thấp, những người có yếu tố nguy cơ cao. Yếu tố tuổi là rào cản chính vì người cao tuổi khó tiếp cận thông tin. Yếu tố giới cũng ảnh hưởng, phụ nữ thường hiểu biết hơn nhưng cần tập trung vào nam giới. Cần có chiến lược giáo dục riêng cho từng nhóm.

4.2. Khuyến nghị cải thiện kiến thức cộng đồng

Cần triển khai chương trình giáo dục sức khỏe thường xuyên tại các trung tâm y tế xã, các câu lạc bộ người cao tuổi. Sử dụng các dụng cụ giáo dục dễ hiểu như tranh minh họa, video, tờ rơi. Tổ chức quản lý địa phương cần hỗ trợ, kiến thức về đột quỵ não cần trở thành nội dung cơ bản trong giáo dục sức khỏe cộng đồng hàng năm.

28/12/2025
Nguyễn phượng nghĩa phân tích kiến thức về bệnh đột quỵ não của người dân trên địa bàn huyện tiên lãng thành phố hải phòng năm 2024 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não là một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn tật hàng đầu trên thế giới. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 15 triệu người trên thế giới bị đột quỵ, trong đó 5 triệu người tử vong và 5 triệu người khác phải sống với các di chứng nặng nề 1. Tại Việt Nam, theo Bộ Y tế, mỗi năm có khoảng 200.000 ca đột quỵ mới, trong đó tỉ lệ tử vong và tàn tật chiếm phần lớn do người dân không nhận biết sớm các triệu chứng và không kịp thời đưa bệnh nhân đến bệnh viện 2. Điều này cho thấy rằng, mặc dù y học đã có nhiều tiến bộ trong việc điều trị và phòng ngừa đột quỵ, nhưng một vấn đề đáng lo ngại là nhận thức của cộng đồng về căn bệnh này vẫn còn nhiều hạn chế.

Đột quỵ não xảy ra đột ngột và có thể để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tuy nhiên, nhiều người không biết cách nhận diện các dấu hiệu cảnh báo, dẫn đến chậm trễ trong việc cấp cứu, làm tăng nguy cơ tử vong và tàn tật. Theo Tổ chức Đột quỵ Thế giới (World Stroke Organization, 2023, cứ mỗi 4 người trên thế giới thì có 1 người có nguy cơ bị đột quỵ trong suốt cuộc đời mình. Các dấu hiệu cảnh báo chính của đột quỵ thường được tóm gọn trong quy tắc FAST (Face - Mặt, Arm - Tay, Speech - Giọng nói, Time - Thời gian), giúp mọi người dễ dàng ghi nhớ và phản ứng nhanh khi gặp trường hợp khẩn cấp 3.

Tuy nhiên, một nghiên cứu của Tạp chí Đột quỵ Quốc tế (International Journal of Stroke) cho thấy khoảng 30,0% số người được khảo sát không thể nhận biết ít nhất một trong các dấu hiệu chính của đột quỵ 4. Tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực nông thôn, nhận thức về đột quỵ còn nhiều hạn chế. Một cuộc khảo sát của Bệnh viện Bạch Mai cho thấy hơn 40% người dân chưa biết về quy tắc FAST để nhận diện dấu hiệu đột quỵ, dẫn đến việc nhiều bệnh nhân bỏ lỡ "thời gian vàng" trong điều trị. Thêm vào đó, nhiều người vẫn tin vào các phương pháp dân gian thay vì đưa bệnh nhân đi cấp cứu ngay lập tức, khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn 5.

1 Huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng là một khu vực có dân số chủ yếu làm nông nghiệp, thực tế cho thấy nhận thức về đột quỵ ở cộng đồng vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là tại các địa phương ngoại thành, nơi mà điều kiện tiếp cận y tế và thông tin y học còn nhiều rào cản. Với tầm quan trọng như trên, nghiên cứu đề tài "Phân tích kiến thức về bệnh đột quỵ não của người dân trên địa bàn huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng năm 2024" được thực hiện với 2 mục tiêu sau: 1. Mô tả thực trạng kiến thức của người dân về các yếu tố nguy cơ, những biểu hiện cảnh báo của đột quỵ não và cách xử trí tại huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng. Phân tích một số yếu tố liên quan đến kiến thức của người dân về các yếu tố nguy cơ và những biểu hiện cảnh báo của đột quỵ não tại huyện Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng.

Từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao nhận thức, kiến thức của người dân để phòng ngừa đột quỵ não hiệu quả hơn trên địa bàn huyện Tiên Lãng cũng như người dân các địa bàn khác. Bệnh đột quỵ não, các yếu tố nguy cơ và biến chứng 1. Khái niệm Đột quỵ não, hay còn gọi là tai biến mạch máu não, là tình trạng cấp tính xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn hoặc suy giảm nghiêm trọng, dẫn đến tình trạng thiếu oxy và chất dinh dưỡng nuôi dưỡng tế bào thần kinh. Nếu không được cấp cứu kịp thời, các tế bào não sẽ bị tổn thương không thể phục hồi, gây ra những hậu quả nghiêm trọng như tàn tật hoặc tử vong 6.

Phân loại đột quỵ não Đột quỵ não được chia thành hai loại chính: Đột quỵ thiếu máu não (Ischemic stroke): chiếm khoảng 70-80% tổng số ca đột quỵ, xảy ra khi một mạch máu trong não bị tắc nghẽn, gây thiếu máu nuôi dưỡng mô não. Đột quỵ do tắc mạch (Embolic stroke): cục máu đông từ nơi khác (thường là tim) di chuyển đến mạch máu não và gây tắc nghẽn. Đột quỵ do huyết khối (Thrombotic stroke): hình thành huyết khối ngay tại động mạch não bị xơ vữa, làm tắc nghẽn dòng máu. Đột quỵ xuất huyết (Hemorrhagic stroke): xảy ra khi mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu vào mô não, thường liên quan đến huyết áp cao hoặc vỡ phình động mạch.

Xuất huyết nội sọ (Intracerebral hemorrhage): chảy máu trực tiếp vào nhu mô não. Xuất huyết dưới nhện (Subarachnoid hemorrhage): Máu chảy vào khoang dưới màng nhện, thường do vỡ phình động mạch. Ngoài ra, còn có cơn thiếu máu não thoáng qua (TIAS - Transient Ischemic Attack), là tình trạng thiếu máu tạm thời với các triệu chứng giống đột quỵ nhưng hồi phục hoàn toàn trong vòng 24 giờ. Đây là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ cao mắc đột quỵ thực sự trong tương lai 6.

Triệu chứng của bệnh đột quỵ não Nhận diện sớm các triệu chứng đột quỵ là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tổn thương não và hạn chế tỷ lệ tử vong. Một số triệu chứng phổ biến gồm: Yếu hoặc liệt nửa người (tay, chân hoặc mặt, thường ở một bên cơ thể). Khó nói hoặc nói không rõ. Mất thị lực hoặc nhìn đôi.

Chóng mặt, mất thăng bằng, khó phối hợp động tác. Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân 6. Các yếu tố nguy cơ Đột quỵ não bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm cả yếu tố có thể kiểm soát và không thể kiểm soát. Các yếu tố có thể kiểm soát được: Tăng huyết áp: Là yếu tố nguy cơ hàng đầu, làm suy yếu thành mạch máu, dễ dẫn đến vỡ hoặc tắc nghẽn động mạch não.

Đái tháo đường: Làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và hình thành cục máu đông. Rối loạn mỡ máu: Cholesterol cao gây tích tụ mảng xơ vữa, làm hẹp động mạch não. Hút thuốc lá, uống rượu bia quá mức: Làm tăng huyết áp và thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Lối sống ít vận động: Làm gia tăng nguy cơ béo phì, tăng huyết áp, tiểu đường.

Các yếu tố không thể kiểm soát được: Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng cao ở người trên 55 tuổi. Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới, nhưng nữ giới có nguy cơ gia tăng sau mãn kinh. Tiền sử gia đình: Người có người thân từng bị đột quỵ có nguy cơ cao hơn 6. Biến chứng của bệnh đột quỵ não 6.

Bệnh đột quỵ não có thể gặp các biến chứng sau: - Liệt nửa người, mất khả năng vận động. - Rối loạn ngôn ngữ, khó giao tiếp. - Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ. - Rối loạn tâm lý, trầm cảm.

- Tăng nguy cơ tái phát đột quỵ. Các biện pháp phòng ngừa đột quỵ 6. - Kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu. - Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia.

- Tập thể dục thường xuyên. - Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, giảm muối, tăng rau xanh. - Khám sức khỏe định kỳ. Kỹ thuật thu thập số liệu bằng phương pháp phỏng vấn 7.

Trong điều tra xã hội học, để khảo sát nhận thức của con người về vấn đề nào đó, kỹ thuật thu thập số liệu thường được áp dụng phù hợp là phương pháp phỏng vấn. Phỏng vấn là kỹ thuật thu thập thông tin thông qua hỏi (trực tiếp hoặc gián tiếp) giữa người phỏng vấn và người được phỏng vấn bằng cách đặt các câu hỏi để người được phỏng vấn trả lời theo mục tiêu nghiên cứu. Kết quả phỏng vấn có thể được ghi lại hoặc ghi âm hoặc kết hợp cả hai. Có 3 phương pháp phỏng vấn: phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm và phỏng vấn cấu trúc.

Phỏng vấn sâu Là cuộc phỏng vấn trực tiếp giữa người phỏng vấn và người được phỏng vấn nhằm thu nhận đến mức tối đa hiểu biết đầy đủ và chi tiết về một chủ đề nghiên cứu. Vì vậy, phỏng vấn sâu cho phép nhà nghiên cứu thu được thông tin rõ ràng hơn, độ tin cậy cao hơn. 5 Trong thiết kế nghiên cứu mô tả, phỏng vấn sâu thường được sử dụng để làm rõ các vấn đề đã phát hiện từ nghiên cứu định lượng, vì vậy, sẽ áp dụng khi thiết kế nghiên cứu mô tả có phân tích. Thảo luận nhóm tập trung Thảo luận nhóm là quá trình thảo luận giữa các thành viên về một vấn đề cụ thể mà nhà nghiên cứu đặt ra nhằm thu thập thông tin của các thành viên trong nhóm.

Phỏng vấn bộ câu hỏi Là cách thu thập thông tin thông qua bộ câu hỏi. Người phỏng vấn sử dụng bộ câu hỏi in sẵn để người được phỏng vấn trả lời (có thể trực tiếp hoặc gián tiếp). Các hình thức phỏng vấn bộ câu hỏi: Phỏng vấn bằng bộ câu hỏi tự điền: nhà nghiên cứu có thể tập trung tất cả những người được hỏi tại một địa điểm (ví dụ: trong buổi giao ban của bệnh viện, trong buổi họp…), giải thích mục đích của phỏng vấn, hướng dẫn cách trả lời phiếu hỏi, sau đó đề nghị mọi người trả lời theo phiếu hỏi và thu lại ngay. Một cách khác mà nhà nghiên cứu có thể thực hiện là trực tiếp hỏi theo phiếu hỏi từng người một và điền kết quả phỏng vấn vào phiếu trả lời, cách này có thể gặp phải sai số liên quan đến quan điểm cá nhân của nhà nghiên cứu (do không lưu lại bút tích của người trả lời).

Phỏng vấn qua điện thoại: nhà nghiên cứu cần lưu ý thời gian phỏng vấn không quá dài, các câu hỏi phỏng vấn cần xúc tích và phải giải thích rõ mục đích cuộc phỏng vấn cho đối tượng phỏng vấn, đồng thời cần đảm bảo chắc chắn là đúng đối tượng phỏng vấn. Khi phỏng vấn qua điện thoại cần có danh sách điện thoại các thành viên sẽ phỏng vấn. Phỏng vấn bằng bộ câu hỏi gửi qua thư tín (email, bưu phẩm): đây là cách phỏng vấn gián tiếp mà vắng mặt người phỏng vấn, vì vậy, đôi khi cần đính kèm phiếu phỏng vấn là hướng dẫn trả lời câu hỏi để người được phỏng vấn hiểu được câu hỏi. Tuy nhiên, cách phỏng vấn này cần kiểm tra câu trả lời có đúng của đối tượng cần hỏi không.

6 Một số nguyên tắc khi xây dựng bộ câu hỏi: - Xuất phát từ mục tiêu nghiên cứu. - Xác định rõ các biến số cần thu thập. - Câu hỏi cần ngắn gọn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ