Luận văn Mai Thạch Thọ: Phân tích thực trạng kê đơn thuốc tại phòng khám nhi Hải Phòng

Luận văn phân tích thực trạng kê đơn thuốc tại phòng khám nhi Hải Phòng 2023, bao gồm số liệu chi tiết về việc sử dụng kháng sinh và corticoid.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2025

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực trạng kê đơn thuốc tại phòng khám nhi Hải Phòng 2023

Nghiên cứu về thực trạng kê đơn thuốc tại các phòng khám chuyên khoa nhi trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2023 được thực hiện nhằm đánh giá chất lượng kê đơn và sử dụng thuốc trong điều trị ngoại trú. Đây là một nghiên cứu quan trọng của Trường Đại học Dược Hà Nội, tập trung vào phân tích chỉ số kê đơn thuốc, đặc biệt là kê đơn kháng sinh trong điều trị các bệnh lý phổ biến ở trẻ em. Nghiên cứu này giúp xác định những vấn đề tồn tại trong quá trình kê đơn, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng khám chữa bệnh và sử dụng thuốc một cách hợp lý. Dữ liệu thu thập từ nhiều phòng khám nhi trên địa bàn thành phố cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng sử dụng thuốc kháng sinh, vitamin, corticoid và các nhóm thuốc khác trong điều trị bệnh nhi.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của nghiên cứu

Mục đích chính của nghiên cứu là phân tích thực trạng kê đơn thuốc tại các phòng khám nhi, từ đó đánh giá mức độ hợp lý của kê đơn kháng sinh và các loại thuốc khác. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng về chỉ số kê đơn, số lượng thuốc trung bình trong một đơn, tỷ lệ đơn thuốc kê có kháng sinh, và chi phí thuốc trung bình. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc giúp các nhà quản lý y tế và các bác sỹ nhận thức được vấn đề sử dụng thuốc không hợp lý, từ đó xây dựng các chiến lược can thiệp để cải thiện chất lượng điều trị và tiết kiệm chi phí khám chữa bệnh cho người dân.

1.2. Phạm vi và địa bàn nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành tại một số phòng khám chuyên khoa nhi trên địa bàn thành phố Hải Phòng trong năm 2023. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát các đơn thuốc ngoại trú được kê cho bệnh nhân nhi và phân tích tình hình kê đơn kháng sinh trong điều trị bệnh viêm phế quản. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và đơn thuốc của bệnh nhân, từ đó phân tích các chỉ số kê đơn như số thuốc trung bình, tỷ lệ sử dụng kháng sinh, và giá trị thuốc trong đơn.

II. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang để phân tích thực trạng kê đơn thuốc tại các phòng khám nhi. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng dựa trên các biến số khảo sát bao gồm: đặc điểm bệnh nhân, chẩn đoán bệnh lý, số lượng và loại thuốc kê đơn, liều dùng, thời gian sử dụng thuốc, và chi phí thuốc trung bình. Phương pháp thu thập dữ liệu được tiến hành thông qua khảo sát trực tiếp tại các phòng khám, sao chép thông tin từ các đơn thuốc và hồ sơ bệnh án. Dữ liệu được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê để tính toán các chỉ số kê đơn, tỷ lệ phần trăm, và giá trị trung bình.

2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu nghiên cứu

Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm các đơn thuốc ngoại trú được kê tại các phòng khám chuyên khoa nhi. Bệnh nhân được lựa chọn là những trẻ em đến khám chữa bệnh tại các phòng khám này trong thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ là những đơn thuốc không hoàn chỉnh thông tin, những bệnh nhân nằm viện, hoặc không có đủ dữ liệu để phân tích. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên để đảm bảo tính đại diện.

2.2. Các biến số khảo sát chính

Biến số khảo sát chính bao gồm: độ tuổi bệnh nhân, giới tính, chẩn đoán bệnh lý chính, số lượng thuốc kê trong một đơn, tỷ lệ đơn thuốc kê có kháng sinh, loại kháng sinh được sử dụng, liều dùng kháng sinh, thời gian sử dụng thuốc, sử dụng vitamin và khoáng chất, sử dụng corticoid, và chi phí thuốc trung bình. Các biến số này được mã hóa và nhập vào cơ sở dữ liệu để phân tích thống kê.

III. Kết quả chính của nghiên cứu thực trạng kê đơn

Kết quả nghiên cứu cho thấy thực trạng kê đơn thuốc tại các phòng khám nhi Hải Phòng có nhiều vấn đề cần cải thiện. Số thuốc kê trung bình trong một đơn thuốc vượt quá khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), cho thấy tình trạng polypharmacy (kê đơn đa thuốc). Tỷ lệ đơn thuốc kê có kháng sinh cao, với tỷ lệ lớn là kháng sinh nhóm beta-lactam được sử dụng. Nghiên cứu cũng ghi nhận tình trạng phối hợp kháng sinh không hợp lý, sử dụng liều không đúng, và thời gian sử dụng vượt quá khuyến cáo. Vitamin và khoáng chất được kê đơn quá mức, và chi phí thuốc trung bình cho một lần khám khá cao, gây áp lực về chi phí cho gia đình bệnh nhân.

3.1. Chỉ số kê đơn thuốc ngoại trú

Chỉ số kê đơn thuốc được phân tích bao gồm: số thuốc trung bình trên mỗi đơn (dao động từ 4-6 loại thuốc), tỷ lệ đơn thuốc kê có kháng sinh (chiếm tỷ lệ khá cao), tỷ lệ các nhóm kháng sinh được sử dụng theo thứ tự: beta-lactam, macrolide, fluoroquinolone. Tỷ lệ đơn thuốc kê vitamin và khoáng chất, tỷ lệ sử dụng corticoid cũng được ghi nhận. Chi phí thuốc trung bìnhchi phí kháng sinh được tính toán để đánh giá gánh nặng chi phí.

3.2. Thực trạng kê đơn kháng sinh trong điều trị viêm phế quản

Trong điều trị bệnh viêm phế quản ở trẻ em, kết quả cho thấy lựa chọn kháng sinh không luôn phù hợp với phác đồ khuyến cáo. Phối hợp kháng sinh được sử dụng trong nhiều đơn, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết. Liều dùng kháng sinhthời gian sử dụng thường vượt quá tiêu chuẩn điều trị. Bệnh nhân có bệnh mắc kèm được phân tích riêng để xác định mức độ phức tạp của điều trị.

IV. Kiến nghị và hướng cải thiện thực trạng kê đơn

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có những kiến nghị cải thiện trong quản lý kê đơn thuốc tại các phòng khám nhi. Trước tiên, cần tăng cường đào tạo và cập nhật kiến thức cho các bác sỹ về hướng dẫn kê đơn hợp lý, sử dụng kháng sinh đúng cách, và quản lý bệnh lý nhi khoa theo tiêu chuẩn điều trị hiện đại. Thứ hai, cần thiết lập cơ chế giám sátthanh tra quá trình kê đơn để phát hiện những sai sót. Thứ ba, cần xây dựng các phác đồ điều trị chuẩn dành riêng cho điều trị ngoại trú tại các phòng khám nhi. Cuối cùng, cần tăng cường công tác tư vấn cho bệnh nhân về sử dụng thuốc hợp lý để nâng cao nhận thức cộng đồng.

4.1. Giải pháp cải thiện chất lượng kê đơn

Giải pháp chính bao gồm: (1) Thiết lập chuẩn kê đơn cho từng bệnh lý phổ biến ở trẻ em, (2) Sử dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ kê đơn (hệ thống CPOE - Computerized Physician Order Entry), (3) Xây dựng hệ thống kiểm tra lỗi kê đơn bởi dược sỹ hoặc bác sỹ khác, (4) Tiến hành đánh giá định kỳ chất lượng kê đơn tại các cơ sở. Những giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu sai sót trong kê đơn và nâng cao chất lượng điều trị.

4.2. Vai trò của quản lý và giám sát

Vai trò của quản lý y tế là thiết lập các chính sách quản lýcơ chế giám sát để đảm bảo kê đơn thuốc hợp lý. Sở Y tế cần tổ chức các cuộc thanh tra định kỳ về quá trình kê đơn tại các phòng khám. Các phòng khám cần thiết lập ủy ban kiểm soát chất lượng để đánh giá kê đơn và đưa ra khuyến cáo cải thiện. Các bác sỹ cần có trách nhiệm cá nhân trong việc kê đơn và chịu trách nhiệm về những lỗi sai.

28/12/2025
Mai thạch thọ phân tích thực trạng kê đơn thuốc tại một số phòng khám chuyên khoa nhi trên địa bàn thành phố hải phòng năm 2023 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bên cạnh sự phát triển của hệ thống bệnh viện, phòng khám đa khoa, các phòng khám chuyên khoa ngày càng phổ biến, thuận tiện trong quy trình, thủ tục khám bệnh, chữa bệnh. Bệnh nhân được khám, tư vấn chuyên sâu về chuyên khoa, không phải điều trị nội trú tại cơ sở khám chữa bệnh nên đảm bảo thời gian làm việc, sinh hoạt và điều trị bệnh theo kê đơn của bác sỹ. Trẻ em là đối tượng đặc biệt trong sử dụng thuốc do sự khác biệt về dược động học và dược lực học so với người lớn, ảnh hưởng đến việc lựa chọn thuốc, liều lượng, dạng bào chế và khoảng cách dùng thuốc. Quy trình kê đơn và sử dụng thuốc cho trẻ phức tạp và dễ xảy ra sai sót, đặc biệt là tại các phòng khám, do cần nhiều bước tính toán, kiểm tra và cấp phát liều và hướng dẫn sử dụng.

Các vấn đề liên quan tới thuốc không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tâm lý của trẻ, mà còn gây gánh nặng kinh tế cho gia đình và xã hội. Thực trạng gia tăng kháng thuốc của kháng sinh ngày thì vấn đề hướng dẫn kháng sinh càng trở lên cấp thiết. Bên cạnh đó, viêm đường hô hấp là bệnh lý phổ biến, chiếm tỷ lệ cao đến khám và điều trị tại các cơ sở phòng khám chuyên khoa nhi. Vì vậy, việc phân tích thực trạng kê dơn thuốc và đưa ra những cảnh báo là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và đảm bảo an toàn cho trẻ em.

Và chúng tôi đưa ra mục tiêu phân tích sâu hơn về thực trạng sử dụng kháng sinh cho điều trị viêm phế quản ở trẻ em. Hải Phòng là thành phố trực thuộc Trung ương, với hệ thống y tế phát triển, các bệnh viện đã đẩy mạnh công tác dược lâm sàng, kiểm soát việc kê đơn, sử dụng thuốc an toàn hợp lý. Tuy nhiên đối với các phòng khám chuyên khoa Nhi chưa được nghiên cứu nhiều về nội dung này. Đặc biệt với đối tượng bệnh nhân là trẻ em, rất nhạy cảm với một số nhóm thuốc.

Do đó để đánh giá tình hình kê đơn tại các phòng khám chuyên khoa Nhi trên địa bàn và đưa ra một số kiến nghị, đề xuất nhằm nâng cao chất lượng trong việc thực hiện quy định kê đơn, hướng tới việc sử dụng thuốc hợp lý, an toàn và hiệu quả, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Phân tích thực trạng kê đơn thuốc tại một số phòng khám chuyên khoa Nhi trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2023”. Với 2 mục tiêu: - Phân tích các chỉ số kê đơn thuốc ngoại trú tại một số phòng khám chuyên khoa Nhi trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2023. - Phân tích thực trạng kê đơn kháng sinh trong điều trị bệnh viêm phế quản ở trẻ em tại một số phòng khám chuyên khoa nhi trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2023. Kê đơn thuốc và các tiêu chí đánh giá 1.

Quy định kê đơn thuốc Luật Khám bệnh, chữa bệnh ngày 23 tháng 11 năm 2009 quy định các nguyên tắc trong việc chẩn đoán bệnh, chỉ định phương pháp điều trị và kê đơn thuốc [1]. Nguyên tắc chẩn đoán, điều trị và kê đơn thuốc: Dựa trên kết quả khám lâm sàng và cận lâm sàng: Việc chẩn đoán phải kết hợp giữa khám thực thể và các xét nghiệm bổ sung, đồng thời xem xét tiền sử bệnh, yếu tố gia đình, nghề nghiệp và dịch tễ học. Thực hiện kịp thời, khách quan, thận trọng và khoa học: Quá trình chẩn đoán và điều trị cần được tiến hành một cách nhanh chóng nhưng phải đảm bảo tính chính xác và dựa trên cơ sở khoa học. Trách nhiệm của người hành nghề: Khám, chẩn đoán, chỉ định và kê đơn kịp thời, chính xác và chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

Quyết định hình thức điều trị: Dựa trên tình trạng của bệnh nhân, người hành nghề quyết định điều trị nội trú hay ngoại trú, cần giới thiệu bệnh nhân đến cơ sở phù hợp. Trên thế giới, WHO và Hội y khoa các nước đã ban hành và áp dụng “Hướng dẫn kê đơn tốt”. Để thực hành kê đơn thuốc tốt, người thầy thuốc cần phải tuân thủ quá trình thực hiện kê đơn, điều trị hợp lý gồm 6 bước:  Bước 1: Xác định vấn đề bệnh lý của bệnh nhân  Bước 2: Xác định mục tiêu điều trị: muốn đạt được gì sau điều trị?  Bước 3: Xác định tính phù hợp của phương pháp điều trị riêng cho bệnh nhân: Kiếm tra tính an toàn và hiệu quả  Bước 4: Bắt đầu điều trị  Bước 5: Cung cấp thông tin, hướng dẫn và cảnh báo 3  Bước 6: Theo dõi (và dừng) điều trị [2]. Kê đơn hợp lý thông qua việc kê những thuốc hiệu quả an toàn cho bệnh nhân không những giúp cải thiện chất lượng chăm sóc sức khoẻ bệnh nhân mà còn góp phần giảm chi phí điều trị.

Quy định kê đơn thuốc trong điều trị ngoại trú Bộ Y tế đã ban hành các văn bản quy định về kê đơn thuốc để đảm bảo việc kê đơn thuốc hợp lý, an toàn, hiệu quả, tránh lạm dụng thuốc và kê đơn sai quy định; hạn chế tình trạng kháng kháng sinh, lạm dụng corticosteroid, bảo vệ quyền lợi người bệnh, tiết kiệm chi phí trong việc khám và điều trị bệnh. Một trong những vấn đề quan tâm trong việc kê đơn là sử dụng kháng sinh, đảm bảo việc kê đơn kháng sinh trong trường hợp nhiễm khuẩn rõ ràng, không kê đơn kháng sinh với mục đích dự phòng, không kê đơn kháng sinh dài ngày (nếu không có khuyến cáo, hướng dẫn kê đơn trong trường hợp cụ thể), đặc biệt với đối tượng là trẻ em cần có biện pháp xác định mức độ nhiễm khuẩn, độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với thuốc kháng sinh thông qua kháng sinh đồ. Bên cạnh đó là việc kê đơn thuốc corticoid không được sử dụng kéo dài, không dừng đột ngột. Hình thức kê đơn thuốc * Theo Điều 5 Thông tư 52/2017/TT-BYT quy định hình thức kê đơn thuốc[3]: 1) Kê đơn thuốc đối với người bệnh đến khám bệnh tại cơ sở khám, chữa bệnh.

2) Kê đơn thuốc đối với người bệnh điều trị ngoại trú. 3) Kê đơn thuốc đối với người bệnh ngay sau khi kết thúc việc điều trị nội trú. Kê đơn thuốc bằng bản giấy đảm bảo đầy đủ các thông tin người bệnh, người kê đơn, thông tin thuốc (tên thuốc, hàm lượng, nồng độ, số lường, cách dùng, thời gian dùng). * Theo Điều 10 Thông tư 52/2017/TT-BYT và Thông tư 04/2022/TT-BYT sửa đổi, Thông tư số 27/2021/TT-BYT ngày 20/12/2021 của Bộ trưởng Bộ Y tế về việc quy định kê đơn thuốc bằng hình thức điện tử [3],[4],[5].

4 Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, áp dụng công nghệ thông tin trong lĩnh vực y tế, việc kê đơn thuốc điện tử mang lại nhiều lợi ích thay thế dần việc kê đơn thuốc truyền thống như: Giảm sai sót do không bị tẩy xóa, viết sai, khó đọc như đơn giấy; Lưu trữ và truy xuất dễ dàng, thuận tiện cho cơ sở khám chữa bệnh theo dõi quá trình điều trị, kê đơn, tái khám của bệnh nhân; kiểm soát tốt hơn việc kê đơn thuốc kháng sinh và đặc biệt các phần mềm kê đơn có thể đưa ra cảnh báo khi kê đơn các thuốc gây phản ứng có hại cho cơ thể, các tương tác thuốc… 1. Chỉ số kê đơn Tổ chức Y tế thế giới - WHO đã đưa ra các chỉ số kê đơn sau: Số thuốc trung bình trong một đơn; Tỷ lệ phần trăm đơn kê có kháng sinh; Tỷ lệ phần trăm đơn kê có thực phẩm chức năng; Tỷ lệ phần trăm của các thuốc được kê theo tên generic; Tỷ lệ phần trăm của các thuốc được kê thuộc danh mục thuốc thiết yếu [6]. WHO đã đưa ra các chỉ số kê đơn nhằm đánh giá chất lượng kê đơn thuốc trong thực hành lâm sàng, đảm bảo việc sử dụng thuốc hợp lý và an toàn. Các chỉ số này giúp kiểm soát tình trạng lạm dụng thuốc, kê đơn không hợp lý và cải thiện hiệu quả điều trị.

Thông qua các chỉ số kê đơn, đánh giá mức độ sử dụng nhiều thuốc trong một đơn; có lạm dụng thuốc hay không, đánh giá mức độ kê đơn kháng sinh hợp lý, đưa ra cảnh báo về việc lạm dụng kháng sinh dẫn đến kháng thuốc, làm giảm hiệu quả điều trị, tăng nguy cơ nhiễm trùng khó chữa. Việc phòng khám thường xuyên kiểm tra các chỉ số kê đơn để đảm bảo tránh kê quá nhiều thuốc để tối ưu phác đồ điều trị; ưu tiên thuốc chi phí hợp lý, kiểm soát sử dụng kháng sinh để giảm nguy cơ kháng thuốc; sử dụng thuốc trong danh mục thuốc thiết yếu, bảo đảm an toàn và hiệu quả. Thực trạng kê đơn và sử dụng thuốc hiện nay 1. Tình hình kê đơn và sử dụng thuốc tại Việt Nam Sự phát triển kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân đã làm gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe, kéo theo sự gia tăng trong việc sử dụng thuốc.

Theo báo cáo của Cục Quản lý Dược, chi phí thuốc trong khám chữa bệnh tại Việt Nam chiếm khoảng 60%, thậm chí tại một số bệnh viện có thể lên tới 70- 80%, vượt xa mức khuyến nghị của WHO là 25-30%. Việc gia tăng nhu cầu sử dụng thuốc góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe và thúc đẩy sự phát triển của ngành Dược. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích mang lại, thực trạng kê đơn và sử dụng thuốc tại Việt Nam cũng gặp phải những vấn đề tương tự như xu hướng chung trên thế giới, bao gồm tình trạng kê đơn với số lượng thuốc quá nhiều, lạm dụng kháng sinh, thuốc tiêm, vitamin và thuốc biệt dược. Theo thống kê số lượng báo cáo các phản ứng có hại của thuốc được Trung tâm Quốc gia về thông tin thuốc và theo dõi phản ứng có hại của thuốc và khu vực thành phố Hồ Chí Minh tiếp nhận đã tiếp nhận và xử lý trong năm 2020 là 17.523 báo cáo ADR được gửi từ các cơ sở khám, chữa bệnh; 929 cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của toàn bộ 63 tỉnh, thành phố trong cả nước đã gửi báo cáo ADR, trong đó 36% tổng số báo cáo ADR từ các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa [7].

Theo báo cáo của Trung tâm Quốc gia về thông tin thuốc và theo dõi phản ứng có hại của thuốc (DI & ADR), các nhóm thuốc có ADR nhiều nhất gồm: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ