Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch của hoạt động kinh tế dưới tác động của công nghệ số đã thúc đẩy các doanh nghiệp bán lẻ thay đổi phương thức tiếp cận thị trường. Theo thống kê của We Are Social (tháng 01/2020), Việt Nam ghi nhận 77,93 triệu người sử dụng Internet (tương đương 79,1% dân số) với thời lượng truy cập trung bình đạt 6 giờ 30 phút mỗi ngày. Đến tháng 01/2023, quy mô thị trường viễn thông trong nước đạt 161,6 triệu thuê bao di động trên tổng dân số 98,53 triệu người; người dùng mạng xã hội chiếm 70% dân số và Việt Nam xếp thứ 7 trên toàn cầu về số lượng tài khoản Facebook. Song song với sự phổ biến của hạ tầng trực tuyến, xu hướng mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment) hình thành, đòi hỏi các chủ thể kinh doanh phải tương tác trực tiếp, đa chiều và cá nhân hóa trải nghiệm tiêu dùng thay vì chỉ áp dụng các kỹ thuật khuyến mại hay quảng cáo truyền thống.
Trung tâm thương mại (TTTM) AEON MALL Hà Đông thuộc Công ty TNHH AEONMALL Việt Nam, chính thức mở cửa đón khách vào ngày 26/11/2019 tại phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội. Đây là TTTM quy chuẩn Nhật Bản thứ hai tại Hà Nội và thứ năm trên toàn quốc của Tập đoàn AEON. Đơn vị sở hữu quy mô diện tích mặt bằng xấp xỉ 98.000 m2, diện tích sàn khoảng 150.000 m2, diện tích cho thuê đạt 74.000 m2, sức chứa 2.100 xe ô tô cùng hơn 9.000 xe máy và tập hợp hơn 220 gian hàng. Dù đã chủ động triển khai các kênh kỹ thuật số, hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại AEON MALL Hà Đông vẫn bộc lộ một số tồn tại: các hoạt động triển khai còn thiếu tính đồng bộ, nội dung chưa có nhiều yếu tố đổi mới sáng tạo và hiệu quả tiếp cận các nhóm đối tượng mục tiêu còn chưa đạt mức tối ưu. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp cho đơn vị này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại TTTM AEON MALL Hà Đông, từ đó đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này trong giai đoạn 2023 – 2025. Để đạt được mục tiêu nêu trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing trực tuyến tại TTTM AEON MALL Hà Đông trong giai đoạn 2022 – 2023.
- Đề xuất một số nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông marketing trực tuyến cho TTTM AEON MALL Hà Đông giai đoạn 2023 – 2025.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của TTTM AEON MALL Hà Đông, tập trung vào nhóm khách hàng mục tiêu là người tiêu dùng có nhu cầu mua sắm và giải trí. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại TTTM AEON MALL Hà Đông (phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội) và phạm vi triển khai truyền thông trực tuyến của đơn vị trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Các thông tin và dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập từ tháng 01/2022 đến hết tháng 05/2023; các giải pháp định hướng được xây dựng cho giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu 03 nền tảng truyền thông marketing trực tuyến chủ lực đang được TTTM vận hành gồm Mạng xã hội (Fanpage Facebook), Trang thông tin điện tử (Website chính thức) và Ứng dụng di động (Mobile App AEON MALL Vietnam).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên định nghĩa truyền thông marketing trực tuyến của Philip Kotler (2008) và quan điểm của Joel Reedy, Shauna Schullo, Kenneth Zimmerman (2000), xác định đây là quá trình lập kế hoạch và thực thi việc truyền tải thông tin về sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu thông qua Internet nhằm đáp ứng nhu cầu của công chúng và doanh nghiệp. Hệ thống công cụ truyền thông trực tuyến được phân loại thành 5 hình thức: Website Marketing (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm - SEO, quảng cáo trực tuyến, mạng lưới liên kết); Social Media Marketing - SMM (mạng xã hội, chia sẻ xã hội); Email Marketing (tiếp thị qua thư điện tử có sự cho phép hoặc không có sự cho phép); Mobile Marketing (tiếp thị ứng dụng, tiếp thị định vị, tin nhắn SMS, tiếp thị video); và Search Engine Marketing - SEM (gồm SEO, PPC, SMO và VSM).
Tiến trình triển khai chương trình truyền thông trực tuyến gồm 6 bước logic: Phát hiện công chúng mục tiêu; Xác định mục tiêu truyền thông (theo 6 trạng thái sẵn sàng: biết đến, hiểu biết, thích, ưa thích, tin tưởng và mua hàng); Thiết kế thông điệp (nội dung, kết cấu, hình thức, nguồn); Lựa chọn phương tiện; Xác định ngân sách (phương pháp căn cứ khả năng, tỷ lệ phần trăm doanh số, cân bằng cạnh tranh, hoặc căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ); và Đánh giá kết quả bằng hệ thống chỉ số KPI. Khung chỉ tiêu đo lường hiệu quả được kế thừa từ các công trình nghiên cứu học thuật trước đó:
- Tiêu chí kết hợp công cụ truyền thông (Hoffman và cộng sự, 1995).
- Tiêu chí tích hợp loại hình thông tin và tính nhất quán của thông điệp xuyên suốt các kênh (Azzone và cộng sự, 2000).
- Tiêu chí tỷ lệ nguồn truy cập, mức độ tương tác và độ hài lòng trên từng kênh (International Journal of Multidisciplinary, 2019).
- Hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu đánh giá Social Media Marketing của Judy Strauss và Raymond Forst (2014): Nhận thức/tiếp xúc; Sức khỏe thương hiệu; Gắn kết thương hiệu; Hành động; Đổi mới sáng tạo.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) kết hợp kỹ thuật phân tích thống kê mô tả. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ hai nhóm:
- Dữ liệu nội bộ doanh nghiệp: Báo cáo kết quả kinh doanh của Phòng Kế toán thuộc Công ty TNHH AEONMALL Việt Nam (2020 – 2022); số liệu lưu lượng khách và cơ cấu đối tượng từ Phòng Kinh doanh – Bán hàng (2022); tài liệu phân công nhiệm vụ và chỉ tiêu vận hành từ Phòng Marketing TTTM AEON MALL Hà Đông (2023).
- Dữ liệu công khai từ tổ chức chuyên ngành: Báo cáo thường niên của We Are Social (2020, 2023); Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam (Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, 2021); báo cáo nghiên cứu hành vi người tiêu dùng của Intage Vietnam (2020); dữ liệu hiển thị từ mạng xã hội Facebook và kho ứng dụng App Store.
Dữ liệu thu thập được làm sạch, tổng hợp thành bảng biểu so sánh và phân tích theo phương pháp thống kê mô tả nhằm làm rõ các biến số về tiếp cận, tương tác và chi phí vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động truyền thông marketing trực tuyến
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, vai trò, công cụ của truyền thông marketing trực tuyến và tiến trình 6 bước hoạch định chiến dịch. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu về sự tăng trưởng của truyền thông số trên thế giới và tại Việt Nam. Theo thống kê tháng 01/2023, thế giới có 5,44 tỷ người dùng di động, 5,16 tỷ người dùng Internet (64,4% dân số) và 4,76 tỷ người tham gia mạng xã hội (59,4% dân số). Tại thị trường bán lẻ Việt Nam, dữ liệu từ Sách trắng Thương mại điện tử (2021) chỉ ra mức độ ứng dụng phân hóa rõ rệt giữa các công cụ tiếp thị trực tuyến:
| Hình thức truyền thông trực tuyến |
Không biết (%) |
Nhận ra nhưng chưa thực hiện (%) |
Đã thực hiện (%) |
Đang thực hiện (%) |
| Social Media Marketing (SMM) |
3 |
4 |
9 |
84 |
| Quảng cáo hiển thị Google (GDN) |
6 |
46 |
24 |
25 |
| Tiếp thị công cụ tìm kiếm (SEM) |
6 |
52 |
21 |
22 |
| Email Marketing |
6 |
34 |
29 |
30 |
| Influencer Marketing |
4 |
30 |
45 |
21 |
Nghiên cứu cũng phân tích thực tiễn triển khai của hai đối thủ cạnh tranh lớn trên địa bàn: Lotte Department Store (mạnh về sự kiện trải nghiệm kết hợp Fanpage Facebook với 475.000 lượt thích, TikTok 34.000 theo dõi, Instagram 2.372 theo dõi) và Công ty Vincom Retail (thế mạnh kết hợp Influencer Marketing và Event Marketing diện rộng trên hệ thống TTTM toàn quốc). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây tại Việt Nam thường đánh giá tách rời từng công cụ riêng lẻ hoặc tập trung vào ngành y dược, ngân hàng; chưa có nghiên cứu khảo sát đồng bộ cả 3 nền tảng (Website, Mobile App, Facebook) đối với mô hình vận hành của một TTTM quy mô lớn.
Chương 2: Quy trình và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày khung thiết kế nghiên cứu bao gồm 5 giai đoạn:
- Xác định vấn đề nghiên cứu (tồn tại trong tiếp cận và phản hồi của khách hàng đối với truyền thông số của đơn vị).
- Xác định mục tiêu nghiên cứu cụ thể.
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và dữ liệu thực tiễn liên quan.
- Thu thập, sàng lọc, làm sạch và xử lý dữ liệu thứ cấp.
- Phân tích, diễn giải dữ liệu và trình bày báo cáo kết quả.
Phương pháp nghiên cứu chủ đạo là nghiên cứu tại bàn (desk research), sử dụng thống kê mô tả để trực quan hóa dữ liệu qua bảng chỉ số, đồ thị và tỷ lệ phần trăm. Các chỉ tiêu đo lường chính bao gồm: lượt hiển thị, lượt tiếp cận, lượt tương tác, chi phí cho mỗi lượt nhấp (CPC), chi phí cho mỗi tương tác (CPE) và chi phí cho mỗi lượt xem (CPV).
Chương 3: Thực trạng hoạt động truyền thông Marketing trực tuyến tại TTTM AEON MALL Hà Đông
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về TTTM AEON MALL Hà Đông (thành lập ngày 26/11/2019 tại khu vực giao thoa giữa các khu đô thị Geleximco Lê Trọng Tấn, Dương Nội Nam Cường và FLC Garden City). Trong giai đoạn 2020 – 2022, doanh thu thuần toàn hệ thống AEON MALL Việt Nam tăng 56,6%; trong đó năm 2021 ghi nhận mức tăng lợi nhuận sau thuế đạt 959,6% so với năm 2020 nhờ việc mở mới các cơ sở kinh doanh, trước khi tốc độ tăng trưởng chậm lại vào năm 2022 do thiếu vắng các dự án mới và thói quen tiêu dùng thay đổi sau dịch bệnh.
Về tổ chức bộ máy, hoạt động truyền thông trực tuyến của đơn vị trong năm 2023 được phối hợp giữa đội ngũ nội bộ (In-house) và 2 đại lý quảng cáo thuê ngoài:
- Đội Marketing In-house (5 nhân sự): Phân bổ thành 3 nhóm gồm Digital Marketing (quản trị kênh số, tối ưu dữ liệu), Content Marketing (định hướng thông điệp, kiểm soát nhận diện thương hiệu từ agency) và Event Marketing (tổ chức sự kiện, phối hợp nhà thầu và đối tác thuê mặt bằng).
- WINE Agency: Chịu trách nhiệm quản trị nội dung Fanpage định kỳ, thiết kế bộ nhận diện Key Visual và vận hành quảng cáo Facebook Ads dựa trên các chỉ tiêu KPI (CPE, CPV, CPC).
- Revu Agency: Phụ trách mảng tiếp thị thông qua người tiêu dùng chủ chốt (KOC booking) phục vụ các chiến dịch tương tác thực tế.
Dựa trên dữ liệu năm 2022 của Phòng Kinh doanh – Bán hàng, khách hàng mục tiêu của đơn vị gồm 2 nhóm chính, chiếm tỷ trọng 58,1% tổng lượt khách ghé thăm:
| Nhóm khách hàng |
Độ tuổi |
Đặc điểm hành vi và lối sống |
Nhu cầu và kênh tiếp nhận thông tin |
| Gia đình trẻ |
25 – 35 tuổi |
Thu nhập khá đến cao; ưu tiên mua sắm gia đình dịp cuối tuần; nhạy cảm về giá; tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi mua. |
Quan tâm sự gắn kết gia đình và trách nhiệm xã hội; tiếp nhận thông tin qua báo điện tử, Facebook, giới thiệu từ người thân. |
| Thế hệ Gen Z |
18 – 24 tuổi |
Lịch trình học tập và làm việc bận rộn; cởi mở, đề cao trải nghiệm cá nhân và phong cách riêng; sẵn sàng chi tiêu cho sản phẩm chất lượng. |
Ưu tiên giải trí và bạn bè; thường xuyên theo dõi mạng xã hội (Facebook, TikTok), tin tưởng đề xuất từ KOC/KOL. |
Nghiên cứu phân tích chi tiết tình hình triển khai trên 3 kênh kỹ thuật số:
- Fanpage Facebook: Kênh tương tác chính yếu, nội dung được chia làm 3 tuyến chính: sản phẩm, thương hiệu và bài đăng tương tác. Chiến dịch Facebook Ads được quản trị theo các chỉ số chi phí CPE, CPC, CPV.
- Website: Đóng vai trò cung cấp thông tin hệ thống gian hàng, sơ đồ mặt bằng và tin tức khuyến mại, tuy nhiên tỷ lệ thoát trang còn cao và nguồn lưu lượng tìm kiếm tự nhiên (Organic Search) chưa được tối ưu.
- Mobile App (AEON MALL Vietnam): Nền tảng quản lý hội viên, hỗ trợ tích điểm, đổi phiếu ưu đãi và định vị gian hàng. Tác giả chỉ ra hạn chế khi ứng dụng nhận phải các đánh giá chưa tốt trên App Store về độ mượt của giao diện và lỗi kỹ thuật khi tra cứu.
Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động marketing trực tuyến cho TTTM AEON MALL Hà Đông
Chương 4 chỉ ra các mặt thành công về độ phủ thương hiệu và việc xác lập quy trình phối hợp agency bài bản, đồng thời làm rõ các hạn chế về chiều sâu tương tác và việc thiếu hụt nội dung cá nhân hóa. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2023 – 2025:
- Giải pháp cho Fanpage Facebook: Điều chỉnh tỷ trọng các tuyến bài, gia tăng bài đăng video ngắn mang tính giải trí; đẩy mạnh Influencer Marketing thông qua việc hợp tác với các nhóm Micro-influencer và KOC thuộc lĩnh vực đời sống, ẩm thực, gia đình; chuẩn hóa thông điệp quảng cáo Facebook Ads nhằm hạ thấp chi phí CPE và CPC.
- Giải pháp cho Website: Tái cấu trúc giao diện trang đích (Landing Page), cải thiện tốc độ tải trang trên thiết bị di động, bổ sung hệ thống từ khóa chuẩn SEO phản ánh đúng nhu cầu tìm kiếm của người tiêu dùng khu vực Hà Đông và Hà Nội; thiết lập liên kết nội bộ trực tiếp dẫn về thông tin gian hàng thuê.
- Giải pháp cho Mobile App AEON MALL Vietnam: Đề xuất tích hợp nền tảng tự động hóa tiếp thị đa kênh Netcore nhằm theo dõi hành trình số của khách hàng, tự động gửi thông báo cá nhân hóa (Push Notification) dựa trên vị trí và lịch sử mua sắm; đồng thời phát triển tính năng Gamification (trò chơi tích hợp trên app) giúp gia tăng tỷ lệ kích hoạt tài khoản và thúc đẩy người dùng đến TTTM đổi thưởng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận làm rõ bức tranh thực chứng về kết quả kinh doanh và chỉ số vận hành truyền thông của AEON MALL Hà Đông:
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 của AEON MALL Việt Nam ghi nhận sự hồi phục sau dịch, với doanh thu thuần tăng 56,6% và lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng 959,6% so với năm 2020 trước khi ổn định trở lại vào năm 2022.
- Nhận diện cơ cấu khách hàng cốt lõi: Xác định 2 phân khúc chính là gia đình trẻ (25 – 35 tuổi) và Gen Z (18 – 24 tuổi) chiếm tổng cộng 58,1% lượng khách hàng năm 2022, cung cấp căn cứ để phân bổ ngân sách tiếp thị số.
- Đánh giá năng lực cạnh tranh: Khóa luận so sánh trực quan các thông số truyền thông giữa AEON MALL Hà Đông với 02 đối thủ lớn (Lotte Department Store và Vincom Retail), chỉ ra sự áp đảo của Vincom trên diện rộng và sự khác biệt trong việc khai thác sự kiện trực tiếp của Lotte.
Về giải pháp, đề tài xây dựng kế hoạch hành động cụ thể cho 3 kênh trực tuyến: tái định hướng nội dung và phân bổ ngân sách Influencer Marketing cho Facebook; tối ưu cấu trúc SEO và giao diện người dùng cho Website; tích hợp nền tảng công nghệ Netcore và mô hình Gamification cho ứng dụng di động.
Đóng góp của đề tài gồm hai mặt:
- Về mặt lý luận: Bổ sung khung tiêu chí đánh giá hiệu quả truyền thông trực tuyến đa nền tảng (Website, Mobile App, Social Media) cho loại hình trung tâm thương mại bán lẻ phức hợp, kết hợp mô hình 5 chỉ tiêu SMM của Judy Strauss & Raymond Forst (2014) với các tiêu chí của Hoffman et al. (1995) và Azzone et al. (2000).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu phân tích chi tiết về thực trạng vận hành bộ máy Marketing In-house kết hợp Agency quảng cáo tại một TTTM lớn ở Việt Nam, đưa ra các đề xuất cải tiến có tính khả thi trong giai đoạn 2023 – 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi thu thập dữ liệu:
- Nguồn số liệu nghiên cứu chủ yếu là dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nội bộ và số liệu công khai trên Internet tính đến tháng 05/2023; chưa triển khai khảo sát sơ cấp trên quy mô mẫu người tiêu dùng rộng (n=?) hoặc phỏng vấn sâu khách hàng để đo lường định lượng mức độ hài lòng đối với từng kênh truyền thông.
- Phạm vi kênh khảo sát mới chỉ tập trung vào Facebook, Website và Ứng dụng di động, chưa đi sâu khảo sát nền tảng TikTok – một kênh mạng xã hội đang phát triển nhanh trong nhóm khách hàng Gen Z và gắn liền với xu hướng Shoppertainment.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát điều tra xã hội học với cỡ mẫu lớn đối với khách hàng thực tế tại TTTM; đồng thời nghiên cứu bổ sung hiệu quả truyền thông trên TikTok và đánh giá tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) chi tiết cho từng chiến dịch quảng cáo trực tuyến.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Quản trị bán lẻ khi thực hiện các đề tài về chiến lược truyền thông tích hợp (IMC), Digital Marketing hoặc tiếp thị trung tâm thương mại.
- Nhà quản trị và chuyên viên marketing tại các chuỗi bán lẻ, siêu thị và trung tâm mua sắm có thể tham khảo mô hình phân chia nhiệm vụ giữa đội ngũ nội bộ (In-house) và đại lý quảng cáo (Agency), phương pháp phân tích chân dung khách hàng (Gia đình trẻ vs Gen Z) và giải pháp tích hợp công nghệ (Netcore, Gamification) vào ứng dụng di động để gắn kết khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động truyền thông marketing trực tuyến của AEON MALL Hà Đông trên những kênh cụ thể nào?
Nghiên cứu tập trung vào 03 kênh truyền thông trực tuyến chủ lực đang được TTTM vận hành: Mạng xã hội (Fanpage Facebook), Trang thông tin điện tử (Website chính thức của TTTM) và Ứng dụng di động (Mobile App AEON MALL Vietnam).
2. Cơ cấu tổ chức nhân sự phụ trách marketing trực tuyến tại TTTM AEON MALL Hà Đông được thiết lập ra sao?
Đơn vị kết hợp giữa nguồn lực nội bộ và đối tác thuê ngoài: Đội Marketing In-house gồm 05 nhân sự chuyên trách 3 mảng (Digital Marketing, Content Marketing, Event Marketing), phối hợp với 2 agency quảng cáo gồm WINE Agency (chịu trách nhiệm nội dung Fanpage, Key Visual, chạy Facebook Ads) và Revu Agency (chuyên trách booking KOCs cho các chiến dịch tương tác).
3. Khách hàng mục tiêu của TTTM AEON MALL Hà Đông gồm những nhóm nào và chiếm tỷ trọng bao nhiêu?
Khách hàng mục tiêu mua sắm giải trí của đơn vị gồm 2 nhóm chính, chiếm 58,1% tổng lượt khách ghé TTTM năm 2022: nhóm Gia đình trẻ (25 – 35 tuổi, có thu nhập khá - cao, ưu tiên sắm sửa gia đình dịp cuối tuần) và nhóm Gen Z (18 – 24 tuổi, đề cao phong cách cá nhân, thích trải nghiệm mới và chịu ảnh hưởng lớn từ mạng xã hội/KOC).
4. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nào để đo lường hiệu quả truyền thông trực tuyến?
Tác giả kế thừa tiêu chí kết hợp công cụ truyền thông của Hoffman et al. (1995), tiêu chí tích hợp thông tin và tính nhất quán của Azzone et al. (2000), cùng hệ thống 5 nhóm chỉ tiêu đánh giá Social Media Marketing của Judy Strauss & Raymond Forst (2014) bao gồm: Nhận thức/tiếp xúc, Sức khỏe thương hiệu, Gắn kết thương hiệu, Hành động, và Đổi mới sáng tạo.
5. Tác giả đề xuất giải pháp công nghệ cụ thể nào nhằm cải thiện hiệu quả của ứng dụng di động AEON MALL Vietnam?
Tác giả đề xuất tích hợp nền tảng tự động hóa tiếp thị đa kênh Netcore nhằm theo dõi hành vi và tự động hóa thông báo cá nhân hóa tới người dùng, đồng thời triển khai mô hình Gamification (trò chơi tương tác tích hợp) trên ứng dụng di động nhằm gia tăng tần suất mở app và khuyến khích người dùng đến TTTM đổi thưởng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Hưng đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về truyền thông marketing trực tuyến và đánh giá thực trạng triển khai tại TTTM AEON MALL Hà Đông giai đoạn 2022 – 2023 trên 03 nền tảng cốt lõi là Facebook, Website và Ứng dụng di động. Thông qua phương pháp nghiên cứu tại bàn và phân tích thống kê mô tả dữ liệu thứ cấp, đề tài đã làm rõ mô hình vận hành nhân sự in-house kết hợp agency quảng cáo, đặc điểm hành vi của 2 phân khúc khách hàng chiếm 58,1% lượt khách và những điểm nghẽn kỹ thuật cũng như tương tác nội dung. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2023 – 2025 gắn liền với việc tối ưu hóa nội dung tương tác, chuẩn hóa SEO website và ứng dụng nền tảng Netcore cùng Gamification trên ứng dụng di động, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị marketing trong lĩnh vực trung tâm thương mại bán lẻ.