Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành cơ khí và tự động hóa đóng vai trò nền tảng trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam. Cùng với sự gia tăng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và làn sóng dịch chuyển sản xuất từ các tập đoàn đa quốc gia, thị trường thiết bị điều khiển tự động và khí nén trong nước chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều thương hiệu quốc tế. Trong bối cảnh đó, hoạt động marketing trong lĩnh vực công nghiệp (B2B) không chỉ dừng lại ở xúc tiến thương mại thông thường mà trở thành công cụ định vị năng lực kỹ thuật, duy trì quan hệ đối tác và củng cố vị thế dẫn đầu chuỗi cung ứng.

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam" do sinh viên Phan Thị Thủy Tiên thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Lan Anh (ngành Quản lý công nghiệp, Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn thành tháng 12 năm 2019) tập trung khảo sát thực tiễn triển khai marketing công nghiệp tại một doanh nghiệp FDI chuyên cung cấp thiết bị khí nén.

Văn bản xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là phân tích toàn diện hoạt động marketing tại Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam. Mục tiêu cụ thể gồm 4 nội dung đánh số theo văn bản:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức về hoạt động marketing.
  2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động marketing của Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam.
  3. Phân tích chiến lược, cách thức tổ chức hoạt động marketing của Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam.
  4. Thông qua kết quả thực tế của doanh nghiệp, đưa ra các đánh giá chủ quan và khách quan đối với hệ thống marketing.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam và các hoạt động marketing diễn ra tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian: Hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam trên thị trường Việt Nam (tập trung vào các vùng kinh tế trọng điểm miền Bắc, miền Trung và miền Nam).
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp được khảo sát trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018 (cập nhật một số chỉ số vĩ mô và dự án FDI trong 6-7 tháng đầu năm 2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng khung lý thuyết chuyên biệt về marketing công nghiệp (B2B) và các công cụ quản trị chiến lược kinh doanh:

  • Khái niệm Marketing: Trích dẫn các định nghĩa từ Ủy ban Các Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), định nghĩa tạo dựng và duy trì mối quan hệ đối tác của Grönroos (1990), cùng quan điểm tạo dựng giá trị và quản trị quan hệ khách hàng của Philip Kotler (2007).
  • Marketing công nghiệp: Xác định bản chất hoạt động marketing hướng tới khách hàng tổ chức nhằm phục vụ trực tiếp hoặc gián tiếp cho quá trình sản xuất; phân loại ba hành vi mua sắm công nghiệp gồm mua lặp lại không thay đổi, mua lặp lại có thay đổi và mua sắm phục vụ nhiệm vụ mới.
  • Khung chiến lược STP: Phân đoạn thị trường theo John Morton và Hugh J. Devine (1987); lựa chọn thị trường mục tiêu dựa trên năng lực tài chính, đặc tính sản phẩm và hành vi đối thủ; định vị thị trường theo tiếp cận của Nguyễn Thượng Thái (2010) dựa trên đặc tính, chất lượng, giá cả hoặc dịch vụ hỗ trợ.
  • Phối thức Marketing-mix (4P) cho hàng hóa công nghiệp: Vận dụng tài liệu nghiên cứu của Hồ Thanh Lan (2009) về chính sách sản phẩm công nghiệp (quy cách kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng, dịch vụ hỗ trợ), cơ sở định giá, đặc thù kênh phân phối ngắn (kênh trực tiếp qua lực lượng bán hàng kỹ thuật; kênh gián tiếp qua đại diện nhà sản xuất, nhà phân phối công nghiệp) và xúc tiến hỗn hợp (trọng tâm là bán hàng cá nhân, triển lãm thương mại, hệ thống catalog kỹ thuật).
  • Các mô hình phân tích môi trường: Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ trong ngành, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của nhà cung ứng, quyền thương lượng của người mua); Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE); Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE); Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT) theo quy trình 8 bước của Fred R. David để xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp (SO, ST, WO, WT).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Nghiên cứu tại bàn thông qua việc kế thừa, trích xuất báo cáo doanh số, sơ đồ tổ chức, tài liệu sản phẩm từ nội bộ công ty; tham khảo sách, báo cáo chuyên ngành kinh tế, internet và các khóa luận lưu trữ tại thư viện Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tham gia thực tập và quan sát trực tiếp hoạt động nghiệp vụ tại phòng Marketing; phỏng vấn sâu ban lãnh đạo công ty, nhân viên phòng Marketing và nhân viên kinh doanh; thu thập phản hồi từ khách hàng công nghiệp thông qua phiếu thăm dò tại hội nghị khách hàng thường niên (Innovation Show).
  • Phương pháp phân tích, thống kê và tổng hợp dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, lập bảng biểu so sánh, phân tích các chỉ số tài chính, doanh thu theo mục tiêu và đánh giá ma trận chiến lược.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quát về Công ty TNHH SMC Corporation (VN)

Chương này giới thiệu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và năng lực kinh doanh của doanh nghiệp. Tập đoàn SMC (Nhật Bản) được ông Takada sáng lập năm 1959 với tên gọi ban đầu là Sintered Metal Corporation, bắt đầu gia nhập thị trường khí nén từ năm 1961. Tại Việt Nam, tập đoàn thành lập văn phòng đại diện tại TP.HCM và Hà Nội vào tháng 5/2008, thành lập Công ty TNHH MTV SMC Pneumatics (Việt Nam) vào tháng 2/2011, sau đó đổi tên thành Công ty TNHH SMC Corporation (Việt Nam) vào ngày 29/11/2018 (Giấy phép kinh doanh số 0310646185). Công ty có 100% vốn đầu tư từ SMC Singapore, trực thuộc khối SAMVIP (gồm Singapore, Dubai/AEC, Malaysia, Việt Nam, Indonesia, Philippines), đặt trụ sở tại số 63 đường Lò Lu, phường Trường Thạnh, Quận 9, TP.HCM, do ông Gerald Ho (Ho Juay Kenh Gerald) làm người đại diện pháp luật. Tập đoàn còn có một pháp nhân sản xuất song song là Công ty TNHH SMC Manufacturing (Việt Nam).

Danh mục kinh doanh của SMC đạt hơn 12.000 model cơ bản và 700.000 tùy chọn, trải rộng từ van điều hướng, xy lanh khí, thiết bị truyền động điện, thiết bị chân không, thiết bị bôi trơn, lọc công nghiệp đến thiết bị điều khiển nhiệt độ. Mô hình vận hành dựa trên hai trụ cột: Mạng lưới bán hàng (nhân viên bán hàng trực tiếp, nhà phân phối chính thức - bị áp doanh số và chỉ bán hàng SMC, đại lý thương mại - không áp doanh số và được bán hàng hãng khác) và Mạng lưới kỹ thuật (100% kỹ sư có chuyên môn, nhận hỗ trợ từ chuyên gia Nhật Bản, trực tiếp khảo sát và tư vấn tận nơi).

Về kết quả kinh doanh, giai đoạn 2014-2018 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về doanh số. Năm 2016 doanh số thực tế đạt 108,87% kế hoạch, và năm 2018 đạt mức kỷ lục 127,21% so với mục tiêu. Trong đó, tập đoàn Samsung là khách hàng trọng điểm, đóng góp tới 40% tổng doanh số năm 2018 của công ty.

Về cơ cấu nhân sự, phòng Marketing hoạt động theo mô hình chức năng, nhân lực gồm 4 người (1 trưởng phòng, 3 nhân viên; tỷ lệ 1 nam/3 nữ; độ tuổi dưới 35; trình độ chuyên môn gồm 3 cử nhân đại học và 2 tốt nghiệp cao đẳng theo ghi nhận tại văn bản). Các mảng việc chính bao gồm: lập báo cáo thống kê doanh số, thiết kế ấn phẩm (profile, catalog, tờ rơi), quản trị website, giới thiệu sản phẩm mới, thu thập thông tin thị trường và phối hợp tổ chức triển lãm, hội nghị khách hàng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 thiết lập khung lý luận cho đề tài thông qua việc làm rõ sự khác biệt giữa marketing tiêu dùng (B2C) và marketing công nghiệp (B2B). Tác giả tổng hợp các lý thuyết về hành vi mua của khách hàng tổ chức, nêu rõ tính phức tạp của tiến trình ra quyết định mua hàng trong các nhà máy, xí nghiệp.

Chương này trình bày chi tiết ba bước của tiến trình STP: phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu, đặc tính tổ chức, lợi ích tìm kiếm), lựa chọn thị trường mục tiêu (các phương thức tập trung một đoạn, chuyên môn hóa sản phẩm/thị trường, bao phủ thị trường), và định vị sản phẩm (dựa trên thuộc tính, chất lượng/giá cả hoặc đối thủ cạnh tranh). Bên cạnh đó, nội dung chương hệ thống hóa 4 biến số của Marketing-mix công nghiệp gồm Product, Price, Place, Promotion, trong đó nhấn mạnh hình thức bán hàng cá nhân thông qua kỹ sư bán hàng (Sales Engineer) và công cụ triển lãm kỹ thuật. Cuối cùng, chương thuyết minh quy trình áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter cùng cách thức tính toán, chấm điểm trên ma trận EFE, IFE và các bước thiết lập ma trận SWOT.

Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing của Công ty TNHH SMC Corporation (Việt Nam)

Chương 3 đi sâu phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng triển khai các công cụ marketing tại SMC Việt Nam:

  • Phân tích môi trường vĩ mô: Kinh tế vĩ mô ổn định với GDP 6 tháng đầu năm 2019 ước tăng 6,76%; sự tham gia các hiệp định như TPP, AEC thu hút các tập đoàn công nghệ lớn (Samsung, LG, Canon, Intel, Microsoft); dân số Việt Nam đạt mốc 97,27 triệu người (tại ngày 30/07/2019) cung cấp nguồn lao động dồi dào; nền công nghệ tự động hóa trong nước còn sơ khai, ít doanh nghiệp nội địa đủ năng lực sản xuất cạnh tranh trực tiếp với SMC.
  • Phân tích môi trường vi mô (5 lực lượng cạnh tranh):
    • Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: FESTO (Đức - phân khúc cao cấp, bán trực tiếp, mạnh về chế biến thực phẩm và công nghệ robot sinh học); CKD (Nhật Bản - chất lượng tương đương, có khả năng tự chế tạo máy hoàn chỉnh); AirTAC (Đài Loan - giá rẻ, phổ biến trong ngành bao bì, đóng gói); STNC (Trung Quốc - giá thấp, mạng lưới kho sẵn có lớn nhưng tuổi thọ ngắn); TPC (Hàn Quốc - mẫu mã đa dạng, đồng bộ).
    • Sản phẩm thay thế: Thiết bị điện tự động (Mitsubishi, Panasonic, Omron, ABB, Schneider, Siemens); thiết bị thủy lực (Yuken, Rexroth); linh kiện gia công cơ khí chính xác nhẹ (Misumi và các xưởng cơ khí gia công nội địa).
    • Khách hàng và đối thủ tiềm ẩn: Áp lực từ khách hàng quy mô lớn về việc giảm giá, rút ngắn thời gian giao hàng; rào cản gia nhập ngành cao do SMC sở hữu quy mô sản xuất toàn cầu và hệ thống phân phối rộng khắp.
  • Thực trạng nghiên cứu thị trường: Chưa có phòng nghiên cứu thị trường độc lập. Dữ liệu nhu cầu được thu thập chủ yếu qua phiếu thăm dò tại hội nghị Innovation Show thường niên và thông qua việc nhân viên bán hàng trực tiếp đến hiện trường nhà máy, khu công nghiệp (như các KCN Amata Long Thành, Phước Bình, Lộc An - Bình Sơn tại Đồng Nai) để ghi nhận thực tế tình trạng rò rỉ khí nén, độ chính xác của máy móc.
  • Thực trạng chiến lược STP:
    • Phân đoạn địa lý: Chia thành 3 khu vực miền Bắc (tập trung các KCN Thăng Long, Sài Đồng, Quế Võ, Đình Vũ...), miền Trung và miền Nam (Khu công nghệ cao TP.HCM, KCX Tân Thuận, Linh Trung, KCN Biên Hòa, Sóng Thần, VSIP...).
    • Phân đoạn theo lĩnh vực kinh doanh: Áp dụng dự án tài khoản mục tiêu toàn cầu GTAP (Global Target Account Project) gồm 5 nhóm ngành: EP (Electrical Product - Thiết bị điện, điện tử), CP (Car Product - Ô tô và phụ tùng), FP (Food Product - Thực phẩm), DP (Pharmaceutical Product - Dược phẩm), MP (Manufactured Product - Chế tạo máy).
    • Lựa chọn thị trường mục tiêu: Tập trung vào các khách hàng lớn (Key accounts) trong từng nhóm GTAP: Samsung, Canon, Panasonic (nhóm EP); Thaco, Vinfast, Toyota (nhóm CP); Unilever, Nestle, Heineken (nhóm FP); Stada, Sanofi (nhóm DP); Cơ khí Dược Tiến Thắng, Vinadrawing (nhóm MP).
    • Định vị thương hiệu: Không định vị bằng chiến lược cạnh tranh giá rẻ mà định vị bằng chất lượng dịch vụ kỹ thuật vượt trội, hỗ trợ khảo sát tận nơi và cung cấp các khóa đào tạo kỹ thuật, đào tạo thiết kế miễn phí trực tiếp tại nhà máy của khách hàng.
  • Thực trạng tổ chức Marketing-mix (4P):
    • Sản phẩm: Đa dạng chủng loại, tập trung vào sản phẩm chiến lược như dòng máy sấy khí (Dryer) đạt chuẩn chất lượng EC, điện áp 230 VAC (50Hz), sử dụng môi chất lạnh thân thiện môi trường R134a (HFC) và R407C (HFC) không gây hại tầng ozone.
    • Phân phối: Kết hợp kênh trực tiếp (kỹ sư bán hàng đến các nhà máy lớn) và kênh gián tiếp qua mạng lưới nhà phân phối công nghiệp, đại lý thương mại.
    • Xúc tiến: Sử dụng lực lượng bán hàng cá nhân làm trung tâm, kết hợp phát hành catalog kỹ thuật, tổ chức triển lãm chuyên ngành và hội thảo kỹ thuật.
  • Đánh giá năng lực cạnh tranh: Tác giả lập ma trận EFE và ma trận IFE để xác định điểm phản ứng của công ty trước cơ hội/thách thức và các mặt mạnh/mặt yếu nội tại; đồng thời xây dựng ma trận SWOT tổng hợp các nhân tố môi trường.

Chương 4: Đề xuất giải pháp Marketing cho Công ty TNHH SMC Corporation VN

Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần (chỉ tiêu đặt ra năm 2019 là chiếm 64,7% thị phần khí nén Việt Nam) và kết quả phân tích ma trận SWOT, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp marketing cụ thể:

  • Nhóm giải pháp SO (Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội): Mở rộng thị phần tại các tỉnh thành thu hút vốn FDI mới; tiếp tục bám sát các dự án mở rộng nhà xưởng của các khách hàng lớn thuộc nhóm GTAP; nâng cao tỷ trọng cung ứng cho các ngành công nghiệp mũi nhọn như điện tử và sản xuất lắp ráp ô tô.
  • Nhóm giải pháp ST (Sử dụng điểm mạnh để hạn chế nguy cơ): Tăng cường các chương trình xúc tiến bán hàng, cải tiến mẫu mã tài liệu kỹ thuật, đẩy mạnh hội thảo chuyên đề để đối phó với sự xâm nhập của các dòng sản phẩm giá rẻ từ Đài Loan, Trung Quốc; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu kỹ thuật 24/7 nhằm giữ chân khách hàng hiện hữu trước sự cạnh tranh của FESTO và CKD.
  • Nhóm giải pháp WO (Khắc phục điểm yếu để đón nhận cơ hội): Tối ưu hóa hệ thống kho bãi và mạng lưới phân phối gián tiếp; hoàn thiện quy trình giao hàng để rút ngắn thời gian đáp ứng đơn hàng; chuẩn hóa quy trình phân cấp giữa nhà phân phối chính thức và đại lý thương mại để tránh tình trạng xung đột kênh.
  • Nhóm giải pháp WT (Hạn chế điểm yếu và né tránh nguy cơ): Đầu tư kiện toàn nguồn nhân lực phòng Marketing thông qua kế hoạch tuyển dụng nhân sự chuyên trách nghiên cứu thị trường; tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật khí nén và kỹ năng số cho nhân viên; số hóa tài liệu qua hệ thống bảng tin nội bộ, bảng tin khách hàng và nâng cấp giao diện website tích hợp catalog tra cứu mã sản phẩm trực tuyến (ví dụ dòng xy lanh xoay CRA1).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu thực tế về hoạt động kinh doanh và marketing của Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam, thể hiện qua các bảng số liệu trích xuất từ văn bản:

Bảng 1: Kết quả thực hiện chỉ tiêu doanh số của SMC Việt Nam giai đoạn 2014 - 2018

Năm Doanh số mục tiêu Doanh số thực tế Tỷ lệ hoàn thành mục tiêu (%)
2014 Có xác lập trong kế hoạch Đạt mốc $26.723 ngàn USD Tăng trưởng ổn định
2015 Có xác lập trong kế hoạch Tăng trưởng theo quy mô Đạt kế hoạch
2016 Có xác lập trong kế hoạch Tăng trưởng vượt mức 108,87%
2017 Có xác lập trong kế hoạch Tiếp tục duy trì đà tăng trưởng Đạt kế hoạch
2018 Có xác lập trong kế hoạch Đạt mốc kỷ lục trên 43 triệu USD 127,21%

Bảng 2: Thị phần sản phẩm SMC theo các nhóm ngành GTAP tại Việt Nam năm 2018

Nhóm ngành khách hàng mục tiêu (GTAP) Mã viết tắt Thị phần sản phẩm SMC chiếm giữ (%) Khách hàng đại diện tiêu biểu
Thiết bị điện - điện tử EP 65,6% Samsung, Canon, Panasonic, Tokor, Foster, Mabuchi
Sản xuất ô tô và phụ tùng CP 63,3% Thaco Group, Vinfast, Denso, Toyota, Yamaha, Fujikura
Thực phẩm - giải khát FP Đạt tỷ trọng chi phối trong phân khúc Unilever, P&G, Nestle, Heineken, Coca Cola, Colgate
Dược phẩm DP Chiếm thị phần nhóm đầu ngành Stada, Sanofi, Pharma Group
Chế tạo máy MP Tăng trưởng đều đặn qua các dự án Cơ khí Dược Tiến Thắng, Tuấn Thắng, Vinadrawing

Bảng 3: Cơ cấu nhân sự và phân công nhiệm vụ tại phòng Marketing SMC Việt Nam

Vị trí / Nhiệm vụ Số lượng (người) Trình độ chuyên môn ghi nhận Nhiệm vụ chính được giao
Trưởng phòng Marketing 01 Đại học Quản lý, điều hành toàn bộ hoạt động của phòng trước Ban Giám đốc
Nhân viên thiết kế và in ấn 01 Đại học / Cao đẳng Thiết kế tờ rơi, catalog, profile; dịch tài liệu kỹ thuật; hỗ trợ kinh doanh tìm kiếm khách hàng
Nhân viên phát triển sản phẩm 01 Đại học / Cao đẳng Tìm hiểu, cập nhật và giới thiệu sản phẩm mới cho nội bộ và khách hàng
Nhân viên khảo sát thị trường 01 Đại học / Cao đẳng Thu thập, phân tích thông tin thị trường; đo lường mức độ hài lòng của khách hàng

Về mặt giải pháp, tác giả đã xây dựng được bảng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo nhân sự chi tiết cho phòng Marketing; phác thảo quy trình gửi bảng tin khách hàng định kỳ; thiết lập giao diện tra cứu danh mục kỹ thuật SMC catalog trên website; đồng thời đề xuất phiếu khảo sát tình trạng thiết bị giúp kỹ sư bán hàng chuẩn hóa dữ liệu khi đi thị trường.

Đóng góp của nghiên cứu là đã gắn kết các lý thuyết marketing B2B (vốn ít tài liệu thực chứng tại Việt Nam) vào một trường hợp nghiên cứu cụ thể tại doanh nghiệp FDI dẫn đầu mảng thiết bị khí nén. Đề tài làm rõ cơ chế định vị bằng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và quy trình bán hàng giải pháp kỹ thuật, cung cấp góc nhìn thực tiễn về sự phối hợp giữa bộ phận marketing và đội ngũ kỹ sư bán hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả chỉ ra và xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp đối với mức độ hài lòng của khách hàng phụ thuộc chủ yếu vào sự kiện Innovation Show, chưa triển khai được các đợt khảo sát định lượng quy mô lớn trên toàn bộ mạng lưới khách hàng gián tiếp qua đại lý.
  • Bộ phận marketing của doanh nghiệp còn mỏng (4 người), chưa có bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách nên dữ liệu thị phần của một số đối thủ (FESTO, AirTAC, STNC) chủ yếu dựa trên ước tính nội bộ và tài liệu bán hàng.
  • Thời gian nghiên cứu tập trung số liệu giai đoạn 2014-2018, chưa đánh giá được toàn diện tác động dài hạn của các hiệp định thương mại mới cũng như xu hướng chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng thiết bị tự động hóa.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm việc mở rộng phạm vi điều tra đối với các khách hàng công nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả của các kênh tiếp thị số (Digital B2B Marketing) và tích hợp các phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM) chuyên dụng cho ngành thiết bị kỹ thuật công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Marketing công nghiệp: Có thể sử dụng bài viết làm tài liệu tham khảo thực tế về mô hình tổ chức marketing B2B, phương pháp phân tích 5 áp lực cạnh tranh của Porter và cách lập ma trận EFE, IFE, SWOT trong ngành hàng kỹ thuật.
  • Cán bộ quản lý kinh doanh và marketing tại các doanh nghiệp thiết bị kỹ thuật, cơ khí, tự động hóa: Tham khảo phương thức phân đoạn khách hàng theo mô hình GTAP, cách tổ chức lực lượng bán hàng cá nhân kết hợp dịch vụ tư vấn kỹ thuật tại hiện trường, và phương thức triển khai sự kiện chuyên ngành (Innovation Show).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất là Chương 3, đặc biệt là các phân tích chi tiết về đối thủ cạnh tranh trong ngành khí nén (FESTO, CKD, AirTAC, STNC, TPC) và sơ đồ quy trình khảo sát nhu cầu khách hàng của nhân viên bán hàng kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH SMC Corporation (Việt Nam) được thành lập vào thời gian nào và trực thuộc mô hình quản lý khu vực nào?
Công ty được thành lập vào ngày 09/02/2011 (ban đầu có tên là Công ty TNHH MTV SMC Pneumatics Việt Nam, đổi tên thành Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam vào ngày 29/11/2018). Doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ SMC Singapore, trực thuộc khối SAMVIP dưới sự quản lý của SMC Singapore (khối này bao gồm 6 quốc gia/khu vực: Singapore, Dubai, Malaysia, Việt Nam, Indonesia và Philippines).

2. Chiến lược phân đoạn thị trường của SMC Việt Nam áp dụng mô hình nào và hướng tới những đối tượng khách hàng nào?
SMC Việt Nam phân đoạn thị trường theo hai tiêu thức: Địa lý (3 miền Bắc, Trung, Nam) và Lĩnh vực kinh doanh dựa trên dự án tài khoản mục tiêu toàn cầu GTAP (Global Target Account Project). Mô hình này tập trung vào 5 lĩnh vực sản xuất công nghiệp chính gồm: Điện - điện tử (EP), Ô tô và phụ tùng (CP), Thực phẩm (FP), Dược phẩm (DP) và Chế tạo máy (MP).

3. Khách hàng nào đóng góp tỷ trọng doanh số lớn nhất cho SMC Việt Nam trong năm 2018?
Trong năm 2018, tập đoàn Samsung là khách hàng thân thiết và đóng góp lớn nhất vào kết quả kinh doanh của SMC Việt Nam, chiếm tới 40% tổng doanh số bán hàng của công ty, góp phần đưa doanh số năm 2018 đạt mức kỷ lục 127,21% so với kế hoạch đề ra.

4. SMC Việt Nam định vị thương hiệu trên thị trường bằng lợi thế cạnh tranh nào thay vì hạ giá thành sản phẩm?
SMC Việt Nam định vị thương hiệu bằng chất lượng dịch vụ hỗ trợ khách hàng. Công ty không chạy theo cạnh tranh giá rẻ với các đối thủ Đài Loan hay Trung Quốc mà tạo sự khác biệt thông qua việc cung cấp đội ngũ kỹ sư khảo sát, kiểm tra thiết bị tận nơi tại nhà máy, tư vấn giải pháp khắc phục sự cố rò rỉ khí nén 24/7, đồng thời tổ chức các khóa đào tạo công nghệ, đào tạo vận hành và thiết kế miễn phí trực tiếp cho khách hàng.

5. Sản phẩm máy sấy khí (Dryer) chiến lược của SMC đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và môi trường cụ thể nào?
Dòng sản phẩm máy sấy khí của SMC tuân thủ chuẩn chất lượng EC, sử dụng điện áp cung cấp 230 VAC (50Hz), và sử dụng các loại môi chất làm lạnh R134a (HFC) và R407C (HFC) không gây hại cho tầng ozone.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phan Thị Thủy Tiên đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng hoạt động marketing B2B tại Công ty TNHH SMC Corporation Việt Nam trong giai đoạn 2014-2018. Bằng việc kết hợp các công cụ phân tích chiến lược kinh điển như mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, ma trận EFE, IFE và SWOT, tác giả đã làm rõ lợi thế dẫn đầu thị phần khí nén của SMC nhờ chiến lược định vị dựa trên dịch vụ kỹ thuật và phân đoạn khách hàng GTAP bài bản. Các nhóm giải pháp đề xuất từ ma trận SWOT tập trung vào kiện toàn nhân sự, số hóa tài liệu kỹ thuật và mở rộng thị trường theo làn sóng FDI đã mang lại giá trị thực tiễn cho công tác hoàn thiện hệ thống marketing của doanh nghiệp.