Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp cùng tác động sâu rộng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng 4.0), công nghệ ngày càng được hiện đại hóa. Đồng thời, sự lan tỏa nhanh chóng của mạng xã hội và hệ thống internet toàn cầu hóa đã đẩy mức độ cạnh tranh trên thị trường lên mức gay gắt. Các tập đoàn và doanh nghiệp quy mô lớn thường nắm giữ ưu thế vượt trội về nguồn nhân lực dồi dào, giá trị thương hiệu và thị phần, qua đó có khả năng chi phối luật chơi trên thị trường. Trước tình hình đó, các doanh nghiệp có quy mô vừa, nhỏ hoặc mới thành lập bắt buộc phải xây dựng và thực thi một chiến lược marketing cùng chiến lược kinh doanh hợp lý nhằm tìm kiếm khách hàng và đưa sản phẩm tiếp cận đúng phân khúc mục tiêu.

Từ thực tiễn vận hành tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam, khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp) của tác giả Bùi Thế Hiệp dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Thị Việt Ngọc (Trường Đại học Điện lực) đã lựa chọn đề tài nghiên cứu: "Phân tích hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam".

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam.
  2. Dựa trên kết quả phân tích và đánh giá thông tin thu thập được, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing cho Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Marketing đang được triển khai tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn mực về quản trị marketing hiện đại, kết hợp các tài liệu kinh điển của Philip Kotler, tài liệu từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Viện Marketing Anh và Giáo trình Marketing căn bản của PGS. Trần Minh Đạo (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân).

Khung lý luận của đề tài bao gồm các cấu phần trọng tâm:

  1. Bản chất và chức năng của Marketing:

    • Khái niệm Marketing theo AMA (7/2013), Philip Kotler và PGS. Trần Minh Đạo.
    • 6 chức năng cốt lõi của marketing trong doanh nghiệp: (1) Nghiên cứu thị trường và phân tích tiềm năng, nhu cầu tiêu dùng; (2) Thích ứng sản phẩm với biến động thị trường; (3) Tổ chức và hoàn thiện hệ thống phân phối; (4) Tiêu thụ hàng hóa; (5) Tăng cường hiệu quả sản xuất kinh doanh; (6) Điều hòa và phối hợp các bộ phận chức năng nội bộ.
  2. Tiến trình Phân đoạn, Lựa chọn thị trường mục tiêu và Định vị (STP):

    • Phân đoạn thị trường: Phân chia theo 4 tiêu thức chính (Địa lý, Nhân khẩu học, Tâm lý học, Hành vi ứng xử) và đảm bảo 4 tiêu chuẩn đo lường (Đo lường được, Quy mô đủ lớn, Phân biệt được, Có tính khả thi).
    • Lựa chọn thị trường mục tiêu: Sử dụng Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (Mối đe dọa của cạnh tranh trong ngành, Quyền thương lượng của khách hàng, Đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn, Đe dọa từ sản phẩm thay thế, Áp lực từ nhà cung cấp) kết hợp 5 phương án lựa chọn thị trường: (a) Tập trung vào một đoạn thị trường, (b) Chuyên môn hóa tuyển chọn, (c) Chuyên môn hóa theo đặc tính thị trường, (d) Chuyên môn hóa theo đặc tính sản phẩm, (e) Bao phủ thị trường.
    • Định vị thị trường: Tiến trình 4 bước gồm phân đoạn/lựa chọn thị trường mục tiêu, đánh giá thực trạng định vị hiện hữu, chọn hình ảnh/vị thế trên bản đồ định vị và soạn thảo chương trình marketing thực thi.
  3. Phối thức Marketing-Mix (4P):

    • Chính sách sản phẩm (Product): Khái niệm sản phẩm, chu kỳ sống của sản phẩm (Giới thiệu, Tăng trưởng, Trưởng thành, Suy thoái), quyết định về chủng loại/danh mục (bề rộng, bề sâu), bao bì - đóng gói, dịch vụ gia tăng và phát triển sản phẩm mới.
    • Chính sách giá (Price): Tầm quan trọng của giá với tư cách là biến số duy nhất tạo ra doanh thu; 3 phương pháp định giá cơ bản: Định giá dựa trên chi phí (Cost-based pricing: phương pháp mark-up cộng chi phí, định giá theo lợi nhuận mục tiêu ROI/điểm hòa vốn), Định giá dựa vào cảm nhận của khách hàng (Customer-based pricing), và Định giá dựa trên đối thủ cạnh tranh (Competition-based pricing).
    • Chính sách phân phối (Place): Quan điểm của Philip Kotler (1998) và Stern LW & EL-Ansary AI (1992); 3 chức năng kênh (Sắp xếp, Dự trữ, Vận chuyển); phân loại kênh phân phối (kênh trực tiếp, kênh gián tiếp, kênh hỗn hợp; kênh ngắn, kênh dài).
    • Chính sách xúc tiến (Promotion): Khái niệm theo AMA và Philip Kotler; 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp: Quảng cáo (Advertising), Khuyến mại (Sales Promotion - áp dụng cho người tiêu dùng và trung gian thương mại), Quan hệ công chúng (Public Relations - PR), Bán hàng cá nhân (Personal Selling) và Marketing trực tiếp (Direct Marketing qua catalog, thư, điện thoại, truyền thông).
  4. Môi trường Marketing: Phân tích các lực lượng thuộc môi trường vi mô (Doanh nghiệp, Nhà cung cấp, Các trung gian marketing gồm đại lý/cộng tác viên, trung gian vận chuyển, trung gian cung cấp dịch vụ marketing) và môi trường vĩ mô.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu đề ra, tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, số liệu kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021.
  • Phương pháp thống kê, phân tích và so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu kinh doanh, doanh thu, cơ cấu sản phẩm, biến động giá giữa các năm 2019, 2020 và 2021 để đánh giá xu hướng và hiệu quả hoạt động marketing.
  • Phương pháp tham vấn chuyên gia và quan sát thực tế: Tham khảo ý kiến đóng góp, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên các phòng ban tại doanh nghiệp để ghi nhận các điểm nghẽn trong vận hành thực tế.
Hạng mục phương pháp Nội dung chi tiết
Loại hình nghiên cứu Nghiên cứu ứng dụng, phân tích thực trạng ca điển hình doanh nghiệp (Case Study)
Phương pháp thu thập Trích xuất báo cáo kết quả kinh doanh, bảng giá, danh mục sản phẩm, ý kiến nhân sự nội bộ
Phương pháp xử lý dữ liệu Phân tích tài chính, so sánh tương đối/tuyệt đối, phân tích cấu trúc phối thức 4P
Dữ liệu phân tích Báo cáo kinh doanh 2019–2021, biểu giá 2020, sơ đồ quy trình sản xuất nhựa và cao su

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 đóng vai trò xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ khóa luận. Tác giả tiến hành hệ thống hóa từ các khái niệm cơ bản về marketing, vai trò và 6 chức năng của marketing đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm của chương đi sâu vào quy trình phân đoạn thị trường, các tiêu chuẩn đánh giá độ hấp dẫn của phân khúc theo mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và các chiến lược định vị thương hiệu.

Bên cạnh đó, chương này phân tích chi tiết bản chất 4 thành tố thuộc phối thức Marketing-mix (4P):

  • Quản trị sản phẩm gắn liền với 4 giai đoạn của chu kỳ sống (Giới thiệu, Tăng trưởng, Trưởng thành, Suy thoái) và các quyết định danh mục sản phẩm.
  • Các mô hình định giá khoa học (định giá theo chi phí cộng thêm, phân tích đồ thị hòa vốn tính ROI, định giá theo giá trị cảm nhận).
  • Cấu trúc các dạng kênh phân phối cùng các tiêu chí lựa chọn phương thức vận chuyển và lưu kho.
  • Các công cụ truyền thông và xúc tiến bán hàng trong môi trường kinh doanh hiện đại.
  • Tác động của các tác nhân môi trường vi mô (nội bộ, nhà cung ứng, trung gian) và vĩ mô đến quyết định marketing.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam

Chương 2 tập trung phản ánh bức tranh toàn diện về hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng triển khai marketing tại đơn vị nghiên cứu:

  1. Tổng quan doanh nghiệp:

    • Quá trình hình thành, phát triển, chức năng nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam.
    • Quy trình công nghệ và sản xuất tại doanh nghiệp, trọng tâm là quy trình sản xuất đồ nhựa (Sơ đồ 2.1) và quy trình sản xuất bánh xe cao su (Sơ đồ 2.2).
    • Đánh giá hiện trạng hoạt động kinh doanh thông qua số liệu tổng hợp (Bảng 2.1 về ngành nghề kinh doanh, Bảng 2.2 về kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021).
  2. Thực trạng triển khai phối thức Marketing tại công ty:

    • Công tác nghiên cứu thị trường: Đánh giá cách thức công ty tiếp cận nhu cầu khách hàng công nghiệp và khách hàng tiêu dùng.
    • Chính sách sản phẩm: Khảo sát danh mục các nhóm sản phẩm chủ lực (Bảng 2.3), phân tích quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật và mức độ đáp ứng thông qua kết quả điều tra đánh giá của khách hàng về chất lượng sản phẩm (Bảng 2.4).
    • Chính sách giá: Phân tích cơ chế thiết lập giá, bảng biểu giá niêm yết áp dụng trong năm 2020 (Bảng 2.5) và tính linh hoạt của giá đối với từng nhóm khách hàng.
    • Chính sách phân phối: Khảo sát mô hình vận hành kênh phân phối trực tiếp (Sơ đồ 2.3) và kênh phân phối gián tiếp thông qua các cấp trung gian/đại lý (Sơ đồ 2.4).
    • Chính sách xúc tiến: Phân tích các hoạt động truyền thông thực tế (Sơ đồ 2.5), bao gồm việc tổ chức hội nghị khách hàng thường niên tại Hà Nội (năm 2019), giao diện và hiệu quả vận hành website doanh nghiệp cùng hoạt động bán hàng cá nhân.
  3. Đánh giá chung: Tổng hợp các ưu điểm đã đạt được trong duy trì kênh bán hàng truyền thống, đồng thời chỉ rõ các hạn chế, nhược điểm trong hoạt động nghiên cứu thị trường, ngân sách xúc tiến, chính sách giá và mức độ số hóa marketing.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam

Trên cơ sở các tồn tại đã chỉ ra ở Chương 2, Chương 3 xây dựng định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho công ty:

  • Định hướng phát triển: Đề ra mục tiêu mở rộng thị phần sản phẩm nhựa và cao su kỹ thuật, nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.
  • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Tối ưu hóa danh mục sản phẩm hiện có, kiểm soát chất lượng đồ nhựa và bánh xe cao su, cải tiến bao bì đóng gói và nâng cao chất lượng dịch vụ bảo hành, chăm sóc sau bán hàng.
  • Hoàn thiện chính sách giá: Áp dụng phương pháp định giá linh hoạt, kết hợp phân tích chi phí với giá trị cảm nhận của khách hàng; xây dựng chính sách chiết khấu thương mại hợp lý cho đại lý và nhà phân phối.
  • Hoàn thiện chính sách phân phối: Củng cố mạng lưới phân phối trực tiếp, tối ưu hóa chi phí vận chuyển, quản lý hàng tồn kho dự trữ và mở rộng hệ thống trung gian phân phối tại các khu vực thị trường tiềm năng.
  • Hoàn thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp: Đẩy mạnh kết hợp giữa bán hàng trực tiếp và marketing trực tuyến; nâng cấp website doanh nghiệp; đa dạng hóa chương trình khuyến mại, chăm sóc khách hàng và tham gia các hội chợ, triển lãm chuyên ngành.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã hệ thống và làm rõ được các số liệu, tài liệu thực tế của Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu:

  • Phân tích chi tiết quy trình công nghệ của hai nhóm sản phẩm mũi nhọn: đồ nhựa và bánh xe cao su.
  • Hệ thống hóa các chỉ tiêu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2021 (thể hiện qua Bảng 2.2).
  • Khảo sát thực tế cơ cấu giá sản phẩm (năm 2020) và thu thập phản hồi của khách hàng về chất lượng sản phẩm công ty cung cấp trên thị trường (Bảng 2.4).
  • Phác thảo đầy đủ cấu trúc vận hành của cả kênh phân phối trực tiếp lẫn kênh phân phối gián tiếp, cùng các sự kiện xúc tiến thực tế như Hội nghị khách hàng tại Hà Nội năm 2019.

Đề xuất và giải pháp ứng dụng

Tác giả đã đưa ra các nhóm giải pháp mang tính khả thi cho Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam:

  1. Giải pháp tối ưu hóa danh mục và nâng cao chất lượng sản phẩm nhựa, cao su gắn liền với chu kỳ sống.
  2. Giải pháp hoàn thiện chính sách định giá dựa trên tính toán chi phí và phân tích động thái đối thủ cạnh tranh.
  3. Giải pháp mở rộng và quản trị hiệu quả các dòng chảy trong kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp.
  4. Giải pháp tái cấu trúc ngân sách xúc tiến, tập trung đẩy mạnh công cụ bán hàng cá nhân, hội nghị khách hàng kết hợp nền tảng số (website).

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Khóa luận đã cụ thể hóa khung lý thuyết Marketing-mix (4P) và tiến trình STP vào mô hình một doanh nghiệp sản xuất công nghiệp - kỹ thuật quy mô vừa tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu phân tích thực trạng khách quan giúp ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam nhận diện các lỗ hổng trong công tác marketing, từ đó có căn cứ điều chỉnh chính sách kinh doanh phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian và số liệu: Khóa luận tập trung khai thác số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2019 – 2021, chịu ảnh hưởng nhất định bởi sự biến động thị trường trong giai đoạn này.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh số liệu tài chính nội bộ và khảo sát định tính; chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định định lượng quy mô lớn về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuyên sâu theo hành vi khách hàng B2B đối với sản phẩm nhựa/cao su công nghiệp, hoặc ứng dụng các công cụ Digital Marketing chuyên sâu trong bối cảnh thương mại điện tử B2B phát triển.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Marketing: Tài liệu tham khảo hữu ích về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp phân tích thực trạng marketing tại doanh nghiệp sản xuất thực tế; cách vận dụng các bảng biểu, sơ đồ kênh phân phối và chu kỳ sống sản phẩm vào bài viết.
  • Nhà quản trị và chuyên viên marketing tại các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc tổ chức bộ máy marketing, thiết lập bảng giá, xây dựng kênh phân phối sản phẩm kỹ thuật và quản lý quan hệ khách hàng công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu về hoạt động marketing của doanh nghiệp nào và trong khoảng thời gian nào?
Khóa luận nghiên cứu về thực trạng hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam, với phạm vi dữ liệu và thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.

2. Các sản phẩm sản xuất chủ lực của Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam được đề cập trong khóa luận là gì?
Dựa trên quy trình sản xuất và danh mục sản phẩm được tác giả phân tích tại Chương 2 (Sơ đồ 2.1 và Sơ đồ 2.2), hai nhóm sản phẩm sản xuất chủ lực của doanh nghiệp là đồ nhựa và bánh xe cao su.

3. Tác giả sử dụng những mô hình lý thuyết nào để phân tích cơ cấu và sức hấp dẫn của thị trường?
Tác giả sử dụng Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter (bao gồm: cạnh tranh nội bộ ngành, quyền thương lượng của khách hàng, mối đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm thay thế, và quyền lực của nhà cung cấp) kết hợp với mô hình phân đoạn - lựa chọn thị trường mục tiêu - định vị (STP) của Philip Kotler.

4. Khóa luận phân loại các phương pháp định giá sản phẩm như thế nào trong phần cơ sở lý luận?
Trong Chương 1, khóa luận trình bày 3 phương pháp định giá cơ bản:

  • Định giá căn cứ vào chi phí (gồm phương pháp định giá cộng thêm mark-up và phương pháp định giá theo lợi nhuận mục tiêu ROI/đồ thị hòa vốn).
  • Định giá căn cứ vào cảm nhận của khách hàng.
  • Định giá căn cứ vào đối thủ cạnh tranh.

5. Hoạt động xúc tiến thực tế nào của Hanotech Việt Nam được đưa vào phân tích trong khóa luận?
Tại Chương 2, hoạt động xúc tiến thực tế của công ty được phân tích thông qua sự kiện tổ chức Hội nghị khách hàng tại Hà Nội năm 2019 (Hình 2.3), hiện trạng vận hành giao diện Website doanh nghiệp (Hình 2.4) cùng các hoạt động bán hàng cá nhân và chính sách khuyến mại cho trung gian thương mại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Phân tích hoạt động marketing tại Công ty Cổ phần Hanotech Việt Nam" của tác giả Bùi Thế Hiệp là công trình nghiên cứu ứng dụng có kết cấu chặt chẽ, bám sát chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp. Đề tài đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về Marketing-mix (4P) và quy trình STP, đồng thời phân tích chi tiết thực trạng sản xuất kinh doanh hai dòng sản phẩm đồ nhựa và bánh xe cao su của Hanotech Việt Nam giai đoạn 2019 – 2021. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 3 xuất phát trực tiếp từ các hạn chế nội tại của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất.