Thực trạng giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất tại toàn án nhân dân huyện châu thành tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Tài liệu nghiên cứu Thực trạng giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất tại toàn án nhân dân huyện châu thành, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

57
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp lý về giải quyết tranh chấp thừa kế đất đai

Giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất là một trong những lĩnh vực pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả pháp luật về thừa kế đất đai và thực tiễn áp dụng. Quyền sử dụng đất (QSDĐ) là một loại tài sản đặc biệt, thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Do đó, việc thừa kế QSDĐ không chỉ tuân theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 mà còn chịu sự điều chỉnh của Luật Đất đai 2013. Về bản chất, tranh chấp thừa kế QSDĐ phát sinh khi có sự mâu thuẫn về quyền và lợi ích giữa những người có liên quan đến di sản do người đã mất để lại, di sản ở đây chính là QSDĐ. Các tranh chấp này thường mang tính nội bộ gia đình, phức tạp và kéo dài, ảnh hưởng không nhỏ đến trật tự xã hội. Theo quy định pháp luật, cơ quan có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp này bao gồm Tòa án nhân dân và Ủy ban nhân dân, tuy nhiên, Tòa án vẫn là cơ quan xét xử cuối cùng, đưa ra phán quyết mang tính cưỡng chế thi hành. Việc giải quyết đúng đắn các tranh chấp không chỉ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên mà còn góp phần ổn định quan hệ đất đai, củng cố tình đoàn kết trong gia đình và cộng đồng, đồng thời khẳng định vai trò của pháp luật trong việc điều tiết các quan hệ xã hội. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Chí Đức tập trung nghiên cứu sâu vào lĩnh vực này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận và nền tảng pháp lý liên quan, làm tiền đề cho việc phân tích các vụ án cụ thể.

1.1. Đặc điểm của thừa kế quyền sử dụng đất theo pháp luật

Thừa kế QSDĐ mang những đặc điểm riêng biệt so với các loại tài sản khác. Thứ nhất, đây là việc thừa kế một quyền tài sản, không phải quyền sở hữu, vì đất đai thuộc sở hữu toàn dân. Người được hưởng di sản chỉ có quyền sử dụng hợp pháp. Thứ hai, đối tượng nhận di sản có phần hạn chế hơn. Ví dụ, người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc người nước ngoài chỉ được hưởng giá trị của QSDĐ trừ khi thuộc trường hợp được sở hữu nhà ở gắn liền với QSDĐ tại Việt Nam. Thứ ba, thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế đối với bất động sản là 30 năm, dài hơn nhiều so với động sản (10 năm), theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Cuối cùng, việc thừa kế phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền để hoàn tất thủ tục pháp lý, xác lập quyền sử dụng cho người thừa kế. Những đặc điểm này đòi hỏi quá trình giải quyết tranh chấp phải xem xét kỹ lưỡng các quy định chuyên ngành của Luật Đất đai 2013.

1.2. Thẩm quyền giải quyết của Tòa án và các dạng tranh chấp

Thẩm quyền giải quyết của Tòa án được quy định rõ trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. TAND cấp huyện có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các tranh chấp về thừa kế tài sản, bao gồm cả QSDĐ. Các dạng tranh chấp phổ biến bao gồm: tranh chấp giữa người thừa kế theo di chúc và người thừa kế theo pháp luật (thường liên quan đến tính hợp pháp của di chúc hợp pháp); tranh chấp giữa những người thừa kế theo pháp luật với nhau về việc phân chia di sản thừa kế là đất không đồng đều; tranh chấp do không xác định chính xác di sản; và tranh chấp về việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của người đã mất để lại. Mỗi dạng tranh chấp đòi hỏi cách thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự và áp dụng pháp luật khác nhau.

II. Thực trạng giải quyết tranh chấp thừa kế đất tại Châu Thành

Thực tiễn giải quyết các vụ án tranh chấp thừa kế QSDĐ tại Tòa án nhân dân huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre phản ánh nhiều thách thức và vướng mắc chung của cả nước. Theo số liệu từ luận văn, tỷ lệ các vụ án liên quan đến đất đai, đặc biệt là thừa kế, chiếm một phần đáng kể và có xu hướng ngày càng phức tạp. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định nguồn gốc đất, nhất là những thửa đất được tạo lập qua nhiều thời kỳ lịch sử với những thay đổi về chính sách pháp luật. Việc thu thập chứng cứ trong vụ án dân sự thường gặp trở ngại do giấy tờ pháp lý không đầy đủ, các nhân chứng lớn tuổi đã qua đời hoặc không còn minh mẫn. Bên cạnh đó, sự không thống nhất trong việc áp dụng pháp luật giữa các cấp Tòa án cũng là một vấn đề nhức nhối. Cùng một tình huống pháp lý nhưng có thể có những cách hiểu và áp dụng khác nhau về thời hiệu, về cách xác định công sức đóng góp quản lý di sản, hay về việc xác định tài sản chung. Những hạn chế này không chỉ làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án, gây tốn kém cho các bên đương sự mà còn có thể dẫn đến những phán quyết chưa thực sự “thấu tình đạt lý”, ảnh hưởng đến niềm tin của người dân vào công lý. Chính thực tiễn xét xử phong phú tại địa phương là cơ sở dữ liệu quan trọng để nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất đai.

2.1. Phân tích số liệu và xu hướng tranh chấp tại địa phương

Luận văn của Nguyễn Chí Đức chỉ ra rằng, trong giai đoạn 2016-2018, TAND huyện Châu Thành thụ lý trung bình trên 1000 vụ/năm, trong đó các vụ án về tranh chấp di sản không có di chúc liên quan đến QSDĐ chiếm tỷ lệ đáng kể. Các tranh chấp thường phát sinh trong nội bộ gia đình, giữa anh chị em ruột, xuất phát từ việc không thỏa thuận được cách phân chia di sản thừa kế là đất. Nguyên nhân sâu xa thường đến từ nhận thức pháp luật còn hạn chế, sự coi trọng tình cảm hơn các thủ tục pháp lý khi cha mẹ còn sống, và sự gia tăng giá trị của đất đai theo thời gian, khiến mâu thuẫn lợi ích trở nên gay gắt hơn.

2.2. Những vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật tại Tòa án

Một vướng mắc nổi bật là việc áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Đất đai 2013Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 còn chưa đồng bộ. Ví dụ, việc xác định thời điểm mở thừa kế để tính thời hiệu khởi kiện còn nhiều quan điểm khác nhau, đặc biệt trong các trường hợp tài sản chung của vợ chồng nhưng một người mất trước, một người mất sau. Ngoài ra, việc định giá công sức quản lý, tôn tạo di sản thường mang tính chủ quan, thiếu một khung pháp lý rõ ràng, dẫn đến kết quả xét xử khác nhau giữa các vụ án tương tự. Vai trò của thẩm phán trong việc đánh giá chứng cứ và vận dụng linh hoạt pháp luật là cực kỳ quan trọng nhưng cũng là một thách thức lớn.

III. Phân tích vụ án Sai sót khi chia di sản và công sức quản lý

Một trong những sai sót phổ biến trong thực tiễn xét xử các vụ án tranh chấp thừa kế QSDĐ là việc xác định không đúng cách chia di sản và công sức quản lý di sản. Luận văn đã phân tích một vụ án điển hình tại TAND huyện Châu Thành, nơi di sản là QSDĐ của người mẹ (bà Thà) để lại không có di chúc. Bị đơn (bà Bé) là người trực tiếp sống chung, chăm sóc mẹ và quản lý đất đai. Tòa án cấp sơ thẩm đã công nhận công sức của bà Bé và chia cho bà phần lớn giá trị di sản, trong khi các nguyên đơn khác chỉ nhận được một phần rất nhỏ. Tuy nhiên, Tòa án cấp phúc thẩm của Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre lại có quan điểm khác, cho rằng đây là trường hợp thừa kế theo pháp luật nên phải chia đều cho các đồng thừa kế, không xem xét đến công sức của bà Bé. Cả hai cách giải quyết đều chưa toàn diện. Tòa sơ thẩm quá đề cao công sức mà bỏ qua nguyên tắc chia đều của thừa kế theo pháp luật, trong khi Tòa phúc thẩm lại máy móc áp dụng quy định mà chưa xem xét đến thực tế đóng góp. Vụ án này cho thấy sự lúng túng của các cấp tòa trong việc cân bằng giữa quy định pháp luật và yếu tố công bằng, hợp lý. Một phán quyết đúng đắn cần phải dựa trên cơ sở phân chia di sản thừa kế là đất theo kỷ phần bằng nhau, sau đó trích một phần hợp lý từ tổng di sản để thanh toán chi phí bảo quản, quản lý di sản cho người có công, dựa trên tinh thần của án lệ về tranh chấp thừa kế.

3.1. Nguyên tắc chia thừa kế theo pháp luật và thực tiễn áp dụng

Theo Điều 651 của Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản bằng nhau. Đây là nguyên tắc cơ bản khi chia tranh chấp di sản không có di chúc. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn nhiều. Vụ án nêu trên cho thấy, việc áp dụng cứng nhắc nguyên tắc này có thể dẫn đến sự không công bằng cho người đã bỏ công sức, tiền của để gìn giữ, tôn tạo di sản trong nhiều năm. Ngược lại, việc tùy tiện xác định công sức mà không có căn cứ rõ ràng sẽ xâm phạm quyền lợi của các đồng thừa kế khác.

3.2. Cách xác định công sức quản lý di sản theo Án lệ số 05 2016 AL

Án lệ số 05/2016/AL đã cung cấp một hướng dẫn quan trọng về việc xác định công sức quản lý di sản. Theo đó, Tòa án cần xem xét các yếu tố như thời gian quản lý, tình trạng di sản trước và sau khi quản lý, các chi phí thực tế mà người quản lý đã bỏ ra. Công sức này được xem là một khoản chi phí bảo quản di sản và cần được ưu tiên thanh toán trước khi chia thừa kế. Việc áp dụng án lệ này giúp cho các phán quyết của Tòa án có tính thuyết phục và thống nhất hơn, tránh được các sai sót như trong vụ án đã phân tích, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các bên.

IV. Hướng giải quyết tranh chấp di sản trong tài sản chung vợ chồng

Một dạng tranh chấp phức tạp khác là xác định di sản thừa kế trong khối tài sản chung của vợ chồng khi một người chết trước. Luận văn đã phân tích một vụ án tại TAND huyện Châu Thành liên quan đến tài sản chung của ông Chắc (chết năm 1990) và bà Muội (chết năm 1999). Khi ông Chắc mất, di sản của ông là ½ khối tài sản chung chưa được phân chia. Đến khi bà Muội mất, các con mới khởi kiện yêu cầu chia toàn bộ tài sản. Vấn đề pháp lý đặt ra là thời hiệu khởi kiện đối với phần di sản của ông Chắc. Tòa án cấp sơ thẩm đã gộp chung di sản của cả hai người và chia như tài sản chung, có xem xét công sức cho người quản lý. Tuy nhiên, Tòa phúc thẩm lại xác định phần di sản của ông Chắc đã hết thời hiệu khởi kiện tranh chấp thừa kế (theo quy định cũ là 10 năm) và đình chỉ yêu cầu đối với phần này. Cách giải quyết của Tòa phúc thẩm tuy đúng về mặt áp dụng thời hiệu nhưng lại chưa xem xét đến khả năng chuyển hóa quan hệ. Theo Nghị quyết 02/2004/NQ-HĐTP, nếu hết thời hiệu yêu cầu chia di sản và các đồng thừa kế không có tranh chấp, quản lý chung thì di sản đó chuyển thành tài sản chung. Do đó, hướng giải quyết phù hợp là phải công nhận đây là tài sản chung của các đồng thừa kế và giải quyết theo thủ tục chia tài sản chung, thay vì đình chỉ vụ án.

4.1. Thủ tục khởi kiện tranh chấp thừa kế và vấn đề thời hiệu

Thủ tục khởi kiện tranh chấp thừa kế đòi hỏi người khởi kiện phải chứng minh quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm và yêu cầu của mình phải còn trong thời hiệu. Theo Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản. Tuy nhiên, vụ án trên xảy ra vào thời điểm áp dụng quy định cũ với thời hiệu ngắn hơn. Việc xác định đúng thời hiệu và hậu quả pháp lý khi hết thời hiệu là mấu chốt để giải quyết vụ án. Nếu hết thời hiệu, quyền khởi kiện về chia di sản sẽ mất.

4.2. Chuyển từ tranh chấp thừa kế sang chia tài sản chung hợp nhất

Đây là một giải pháp pháp lý quan trọng khi thời hiệu chia thừa kế đã hết. Thay vì bác đơn, Tòa án cần xem xét các yếu tố để xác định di sản có chuyển thành tài sản chung của các đồng thừa kế hay không. Các yếu tố đó bao gồm việc các bên cùng quản lý, sử dụng ổn định, không có tranh chấp trong một thời gian dài. Khi đã xác định là tài sản chung, việc phân chia sẽ dựa trên quy định về sở hữu chung theo phần, đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên. Hướng đi này thể hiện sự linh hoạt và công bằng trong xét xử, tránh việc tước đi quyền tài sản của các đồng thừa kế chỉ vì lý do hết thời hiệu.

V. Top giải pháp hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp thừa kế

Từ những phân tích về lý luận và thực trạng tại TAND huyện Châu Thành, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện pháp luật về đất đai và nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp thừa kế QSDĐ. Trọng tâm của các kiến nghị là việc cần có sự đồng bộ và rõ ràng hơn trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Cần có những hướng dẫn chi tiết từ Tòa án nhân dân tối cao về cách xác định công sức quản lý di sản, cách xử lý các trường hợp di sản nằm trong khối tài sản chung khi thời hiệu đã hết. Việc này sẽ giúp hạn chế sự tùy nghi và thiếu thống nhất trong hoạt động xét xử. Bên cạnh đó, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án là yếu tố then chốt. Họ cần được cập nhật thường xuyên các quy định mới, các án lệ về tranh chấp thừa kế và được bồi dưỡng kỹ năng xét xử, đặc biệt là kỹ năng hòa giải. Cuối cùng, không thể không nhắc đến việc tăng cường công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cho người dân. Khi người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong quan hệ thừa kế, họ sẽ có xu hướng lập di chúc hợp pháp rõ ràng, hoặc tự giải quyết mâu thuẫn thông qua hòa giải tranh chấp đất đai tại cơ sở, giảm tải áp lực cho hệ thống Tòa án.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật liên quan

Cần rà soát và sửa đổi những điểm còn mâu thuẫn, chồng chéo giữa Bộ luật Dân sự 2015Luật Đất đai 2013. Cụ thể, cần có văn bản hướng dẫn thống nhất về việc áp dụng thời hiệu trong các quan hệ thừa kế có yếu tố phức tạp, kéo dài qua nhiều thời kỳ pháp luật. Đồng thời, cần quy định cụ thể hơn về tiêu chí xác định "công sức quản lý, tôn tạo di sản" để việc định lượng công sức mang tính khách quan, khoa học hơn, làm cơ sở vững chắc cho việc xét xử và thi hành án dân sự sau này.

5.2. Nâng cao chất lượng công tác xét xử và vai trò của thẩm phán

Chất lượng xét xử phụ thuộc rất lớn vào vai trò của thẩm phán. Cần tăng cường các buổi tập huấn chuyên sâu, tọa đàm trao đổi kinh nghiệm giữa các Tòa án, đặc biệt là giữa TAND cấp huyện và Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre. Việc tổng kết thực tiễn xét xử định kỳ để rút ra bài học kinh nghiệm và phát hiện những vướng mắc để kiến nghị lên cấp trên là vô cùng cần thiết. Thẩm phán cần được khuyến khích áp dụng án lệ và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự để đưa ra những phán quyết công tâm, hợp lý, bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của người dân.

04/10/2025
Thực trạng giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất tại toàn án nhân dân huyện châu thành tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIẢI QUYẾT TR NH CHẤP THỪ KẾ QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT 1. Những vấn đề lý luận về thừa kế quyền sử dụng đất và tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất 1. Khái niệm về thừa kế quyền sử dụng đất Khi nghiên cứu pháp luật về thừa kế chúng ta phải xem xét mối liên hệ giữa thừa kế với quyền thừa kế. Trong đó thừa kế là một hiện tượng xã hội hình thành từ việc một người chết có để lại tài sản và sự dịch chuyển tài sản của người đó cho những người khác.

Trong xã hội đã có nhà nước và pháp luật, quá trình dịch chuyển tài sản của người chết cho những người khác được điều chỉnh bởi pháp luật. Sự tác động của pháp luật tới quá trình dịch chuyển tài sản này gọi là quyền thừa kế. Như vậy, nếu thừa kế là một hiện tượng xã hội thì quyền thừa kế là một 3 hiện tượng pháp luật. Thừa kế và để lại thừa kế là một quyền cơ bản của các chủ thể trong quan hệ pháp luật dân sự.

Đây là quyền thể hiện rất rõ tính chất tự do ý chí, tự do định đoạt của chủ thể khi tham gia quan hệ pháp luật dân sự về tài sản nói chung, quan hệ thừa kế nói riêng4. Con người cũng như bất kỳ một chủ thể nào khác, muốn tồn tại và phát triển đều phải dựa trên những cơ sở vật chất nhất định. Của cải do con người tạo ra một cách hợp pháp sẽ thuộc sở hữu của họ, họ có quyền năng chiếm hữu, sử dụng chúng để thỏa mãn nhu cầu cho mình trong sản xuất, tiêu dùng và có quyền định đoạt chúng khi cần thiết. Khi họ chết, những tài sản thuộc sở hữu của họ sẽ được dịch chuyển cho người khác.

Quá trình dịch chuyển này được gọi là thừa kế. Nói một cách cụ thể hơn thì thừa kế là sự chuyển dịch tài sản của người 3 Phạm Văn Tuyết – Lê Kim Giang: Pháp luật về thừa kế và thực tiễn giải quyết tranh chấp – Nxb Tư pháp – Hà Nội 2017. 4 Nguyễn Thị Thu Hằng “Thừa kế quyền sử dụng đất theo quy định của pháp luật Việt Nam” Luận văn thạc sĩ luật học năm 2006. Đại học quốc gia Hà Nội – Khoa luật.

8 chết cho người khác, việc chuyển dịch tài sản này có thể được thực hiện bằng di chúc hoặc theo trình tự mà pháp luật dân sự quy định5. Như vậy, thừa kế là một hiện tượng xã hội xuất hiện và tồn tại trong mọi chế độ xã hội. Nơi nào có sở hữu nơi đó có thừa kế. Nếu sở hữu là sự phản ánh tài sản nào trong xã hội thuộc về ai, thì thừa kế là sự phản ánh tài sản của ai đó sẽ dịch chuyển cho ai khi họ chết.

Vì thế, thừa kế là sự tiếp nối sở hữu, là hệ luận của sở hữu. Thừa kế và sở hữu luôn tồn tại song song và gắn bó chặt chẽ với nhau trong mọi hình thái kinh tế xã hội. Trong đó nếu sở hữu là cơ sở làm xuất hiện vấn đề thừa kế thì đến lượt mình thừa kế là phương tiện để duy trì củng cố về sở hữu. Như đã phân tích trên, thừa kế bao gồm hai quyền cơ bản là quyền để lại thừa kế và quyền thừa kế.

Tuy nhiên, trên thực tế, do việc coi trọng những phong tục tập quán, tình cảm gia đình đã khiến cho không ít người bỏ qua việc đảm bảo thi hành quyền để lại thừa kế và quyền thừa kế. Bên cạnh đó cũng có những trường hợp người để lại thừa kế đã lập di chúc nhưng do thiếu hiểu biết, bản di chúc đó không phù hợp quy định của pháp luật, khiến những người thừa kế lại phải giải quyết tranh chấp bằng pháp luật, làm mất đi tình cảm vốn có. Do vậy, việc hiểu được các chế định về thừa kế là cần thiết và có ý nghĩa rất lớn trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực thừa kế. Theo quy định tại Điều 609 BLDS năm 2015: “Cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo pháp luật; hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Người thừa kế không là cá nhân có quyền hưởng di sản theo di chúc”. Như vậy, BLDS năm 2015 đã bổ sung quyền của người thừa kế "không là cá nhân", tức là pháp nhân hay tổ chức. Theo quy định này, người thừa kế là cá nhân có quyền hưởng di sản thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, còn người thừa kế là pháp nhân hay tổ chức chỉ có thể 5 Nguyễn Quang Lộc - Bàn về thời hiệu thừa kế của BLDS 2015, đăng trên https://tapchitoaan.vn/bai-viet/phap-luat/ban-ve-thoi-hieu-thua-ke-cua-bo-luat-dan-su-2015. 9 được hưởng thừa kế theo di chúc.

Luật cũng quy định: "Mọi cá nhân đều bình đẳng về quyền để lại tài sản của mình cho người khác và quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật" 6. Về người thừa kế phải đáp ứng theo Điều 613 BLDS năm 2015 được quy định: "Người thừa kế là cá nhân phải là người còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết. Trường hợp người thừa kế theo di chúc không là cá nhân thì phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế". Theo quy định tại điều 609 BLDS 2015 nêu trên đã nói đến vấn đề hưởng di sản.

Về thuật ngữ di sản được dùng trong rất nhiều lĩnh vực như lĩnh vực văn hóa, kinh tế, pháp luật, khảo cổ học, nghệ thuật. Tuy nhiên, trong pháp luật về thừa kế thì di sản phải được hiểu là tài sản của người chết để lại cho người còn sống khác. Vì vậy, trong lĩnh vực thừa kế thì khái niệm di sản được hiểu là toàn bộ tài sản của cá nhân mà họ để lại sau khi chết. Theo quy định tại Pháp lệnh thừa kế năm 1990 thì: “di sản bao gồm tài sản riêng của người chết trong khối tài sản chung với người khác, quyền về tài sản do người chết để lại”7.

Hiện tại BLDS năm 2015, sau nhiều năm được điều chỉnh, thay đổi, tại Điều 612 đã quy định về di sản như sau: “Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác”. Theo đó vấn đề di sản đã nói đến tài sản, tài sản theo quy định tại Điều 105 BLDS 2015 thì: “ 1. Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Tài sản bao gồm bất động sản và động sản.

Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. 7 Khoản 1 Điều 4 Pháp lệnh về thừa kế ngày 30/8/1990. 10 Theo quy định trên thì tài sản bao gồm có bất động sản và động sản, BLDS 8 2015 đã nêu bất động sản bao gồm có đất đai. Do đó đất đai cũng là tài sản được pháp luật công nhận trên cơ sở chứng nhận QSDĐ cho một ai đó, nên thừa kế QSDĐ là việc chuyển QSDĐ (hay còn gọi là di sản thừa kế) của người chết để lại có di chúc hoặc không có di chúc sang cho người được hưởng thừa kế theo quy định của pháp luật Dân sự và Luật Đất đai.

Đặc điểm của thừa kế quyền sử dụng đất Theo quy định của BLDS 2015 về thừa kế thì ngoài những đặc điểm chung so với những quy định thừa kế đối với các loại di sản khác như những người tham gia vào quan hệ pháp luật này có mối quan hệ huyết thống với nhau như cha, mẹ, con, anh, chị, em hoặc quan hệ hôn nhân vợ, chồng hay quan hệ nuôi dưỡng như cha, mẹ nuôi, con nuôi. Thừa kế QSDĐ còn có các đặc điểm riêng: - Thừa kế QSDĐ vừa tuân theo các quy định về thừa kế tài sản nói chung 9 vừa tuân theo quy định của LĐĐ, bởi QSDĐ là một dạng tài sản đặc biệt. - Đối với loại di sản thừa kế là QSDĐ này thì người được hưởng di sản chỉ có quyền được đứng tên quyền sử dụng mà không sở hữu di sản này10. - Về thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế: theo quy định của BLDS 2015 thì thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế đối với bất động sản (QSDĐ) là 30 năm, như vậy so với các loại di sản khác (động sản) thì thời hiệu yêu cầu chia di sản là 10 năm thì thời hiệu đối với việc yêu cầu chia di sản QSDĐ là dài hơn gắp 3 lần.

Nếu hết thời hạn này thì di sản thuộc quyền sở hữu của người chiếm giữ hoặc nếu không có người chiếm giữ thì thuộc về nhà nước. - Về hình thức: Thừa kế QSDĐ cũng là một hình thức chuyển QSDĐ nhưng sự chuyển dịch này là từ người chết sang cho người còn sống vào thời điểm mở 8 Khoản 1 Điều 107 BLDS năm 2015. 9 Khoản 1 Điều 54 Hiến pháp năm 2013. 11 thừa kế và được xem là một hành vi pháp lý đơn phương (lập di chúc).

Thông qua di chúc, người để lại di sản thực hiện một hành vi pháp lý đơn phương thể hiện ý chí của mình không phụ thuộc vào ý chí của người thừa kế. Còn trong các trường hợp chuyển QSDĐ khác thì việc chuyển QSDĐ là một giao dịch dân sự được thực hiện dựa trên cơ sở hợp đồng dân sự có sự thoả thuận của các bên tham gia (các bên đều còn sống khi thực hiện việc chuyển QSDĐ). - Người được nhận di sản thừa kế QSDĐ có phạm vi hẹp hơn so với người nhận di sản thừa kế tài sản thông thường khác. Đối với trường hợp thừa kế tài sản thông thường khác thì hầu hết cá nhân, cơ quan, tổ chức đều có thể nhận di sản thừa kế.Tuy nhiên, trong quan hệ thừa kế QSDĐ thì pháp luật quy định đối tượng nhận di sản thừa kế hạn chế hơn.

Cụ thể, đối với người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài chỉ được hưởng di sản QSDĐ khi đáp ứng theo quy định tại LĐĐ năm 201311. - Đăng ký với cơ quan chức năng để được QSDĐ là điều kiện bắt buộc đối với loại di sản là QSDĐ12. Giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất Tranh chấp theo từ điển tiếng việt là giành nhau cái chưa rõ thuộc về ai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ