Luận văn: Thực trạng giải quyết tranh chấp đất có GCNQSDĐ tại TAND M'Đrăk, Đắk Lắk

Luận văn phân tích thực trạng giải quyết tranh chấp đất đai có giấy chứng nhận tại M'Đrăk, Đắk Lắk, đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng tranh chấp đất đai có GCNQSDĐ M Đrăk

Huyện M'Đrăk, tỉnh Đắk Lắk, đối mặt với tình hình tranh chấp đất đai ngày càng phức tạp, đặc biệt là các vụ việc liên quan đến đất đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ). Theo số liệu thống kê từ Tòa án nhân dân huyện M'Đrăk, trong giai đoạn 5 năm (2013-2017), Tòa án đã thụ lý 59 vụ án loại này. Số lượng vụ án có xu hướng gia tăng, từ 9 vụ năm 2013 lên 15 vụ năm 2017. Điều này phản ánh giá trị đất đai ngày càng tăng và những vướng mắc trong quản lý nhà nước về đất đai. Các tranh chấp phổ biến bao gồm tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho quyền sử dụng đất, tranh chấp ranh giới đất, và các vấn đề phát sinh từ việc cấp sổ đỏ, sổ hồng sai sót. Một điểm đáng lưu ý là tỷ lệ án bị kháng cáo, kháng nghị rất cao, chiếm tới 53,3% số án đã xét xử sơ thẩm. Cụ thể, tỷ lệ án bị hủy là 13,3% và bị sửa là 40%. Con số này cho thấy tính chất phức tạp của các vụ án và những khó khăn, lúng túng trong việc áp dụng pháp luật, từ Luật Đất đai 2013 đến các quy định về tố tụng dân sự. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này bao gồm việc thu thập, đánh giá chứng cứ chưa toàn diện, xác định sai nguồn gốc đất, và những bất cập trong chính sách đất đai tại địa phương. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc và toàn diện để tìm ra giải pháp hữu hiệu.

1.1. Thống kê số liệu giải quyết tranh chấp tại TAND M Đrăk

Số liệu từ Tòa án nhân dân huyện M'Đrăk cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về chất lượng xét xử sơ thẩm. Trong 5 năm từ 2013 đến 2017, trong tổng số 59 vụ án đã thụ lý, có 45 vụ được đưa ra xét xử. Tuy nhiên, tỷ lệ án bị kháng cáo, kháng nghị và sau đó bị cấp phúc thẩm sửa hoặc hủy chiếm hơn một nửa. Cụ thể, có 6 vụ bị hủy (13,3%) và 18 vụ bị sửa (40%). Tỷ lệ này phản ánh những sai sót nghiêm trọng trong quá trình áp dụng pháp luật, từ việc thu thập chứng cứ đến việc xác định tư cách người tham gia tố tụng. Những sai lầm này không chỉ giới hạn ở việc áp dụng Luật Đất đai 2013 mà còn cả trong pháp luật tố tụng, dẫn đến việc nhiều vụ án phải xét xử đi xét xử lại nhiều lần, gây tốn kém thời gian và chi phí cho các bên liên quan và làm giảm sút lòng tin của người dân vào cơ quan tư pháp.

1.2. Phân loại các dạng tranh chấp đất đai có sổ đỏ phổ biến

Thực tiễn xét xử tại M'Đrăk cho thấy các tranh chấp đất đai có GCNQSDĐ rất đa dạng. Phổ biến nhất là tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, thường phát sinh do hợp đồng viết tay, nội dung không rõ ràng. Tiếp theo là các vụ án tranh chấp thừa kế đất đai hoặc tặng cho, đặc biệt là khi cha mẹ cho con đất nhưng không làm thủ tục pháp lý, dẫn đến mâu thuẫn khi con cái ly hôn. Một loại tranh chấp phức tạp khác là tranh chấp ranh giới đất giữa các thửa liền kề và tình trạng lấn chiếm đất đai, bao gồm cả đất lâm nghiệp. Ngoài ra, các vụ án phát sinh do việc cấp GCNQSDĐ sai vị trí, chồng lấn hoặc không đúng đối tượng cũng chiếm một tỷ lệ không nhỏ, cho thấy những yếu kém trong công tác đo đạc địa chính và quản lý hồ sơ của địa phương.

II. Các bất cập trong quản lý và cấp GCNQSDĐ tại M Đrăk

Nguyên nhân sâu xa của các tranh chấp đất đai tại M'Đrăk bắt nguồn từ những bất cập trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là sai sót trong quá trình cấp GCNQSDĐ. Luận văn đã chỉ ra nhiều trường hợp cấp sổ đỏ chồng lấn, sai vị trí, sai đối tượng sử dụng. Điều này xảy ra do sự thiếu trách nhiệm của cán bộ địa chính, quy trình thẩm định hồ sơ lỏng lẻo, không kiểm tra thực địa kỹ lưỡng và không lấy ý kiến các hộ liền kề. Ví dụ điển hình là vụ án giữa ông Y KLơng Byă và ông Bùi Văn Phương, nơi GCNQSDĐ được cấp không phản ánh đúng hiện trạng sử dụng đất đã tồn tại từ lâu. Bên cạnh đó, công tác đo đạc địa chính và lập bản đồ giải thửa từ những năm 1994 có độ chính xác không cao, nhưng hồ sơ địa chính lại không được chỉnh lý biến động kịp thời, tạo ra sự khác biệt lớn giữa giấy tờ và thực tế. Một vướng mắc pháp lý khác là việc GCNQSDĐ ghi chung cho “hộ gia đình”, gây khó khăn trong việc xác định thành viên có quyền sử dụng đất khi xảy ra giao dịch hoặc tranh chấp, như trong vụ án của ông Nguyễn Văn Cương. Những yếu kém này không chỉ gây ra tranh chấp mà còn làm éo mòn hiệu lực quản lý của pháp luật đất đai.

2.1. Sai sót khi cấp GCNQSDĐ Cấp chồng lấn sai đối tượng

Thực trạng cấp GCNQSDĐ tại M'Đrăk tồn tại nhiều sai sót nghiêm trọng. Việc cấp đồng loạt vào giai đoạn 1994-1998 thiếu sự kiểm tra, đối soát thực địa chặt chẽ. Cán bộ địa chính thường chỉ dựa vào kê khai mà không tiến hành đo đạc địa chính chính xác, dẫn đến tình trạng đất người này đang sử dụng lại được cấp GCNQSDĐ cho người khác. Vụ án của ông Lê Đình Thưởng là một minh chứng, khi ông được cấp sổ đỏ trên diện tích đất mà các hộ dân khác đã sử dụng ổn định từ trước. Hậu quả là GCNQSDĐ, vốn là một chứng thư pháp lý quan trọng, lại trở thành nguồn cơn của tranh chấp, làm suy giảm vai trò của công cụ quản lý nhà nước về đất đai.

2.2. Vướng mắc pháp lý khi GCNQSDĐ ghi tên hộ gia đình

Việc GCNQSDĐ ghi “cấp cho hộ ông/bà” là một bất cập trong chính sách đất đai gây ra nhiều hệ lụy. Khi có tranh chấp hoặc thực hiện các giao dịch, Tòa án gặp rất nhiều khó khăn để xác định chính xác những ai là thành viên có quyền sử dụng đất chung. Luật Đất đai 2013 định nghĩa hộ gia đình sử dụng đất là những người có quan hệ hôn nhân, huyết thống, nuôi dưỡng, đang sống chung và có quyền sử dụng đất chung tại thời điểm được công nhận quyền. Tuy nhiên, việc xác định “quyền sử dụng đất chung” không hề đơn giản. Như vụ án của ông Nguyễn Văn Cương, Tòa án cấp trên đã hủy án sơ thẩm vì không đưa người con vào tham gia tố tụng, dù người con này không có công sức khai phá. Điều này cho thấy sự lúng túng và thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, đòi hỏi phải có hướng dẫn cụ thể hơn để xác định quyền lợi của từng thành viên.

III. Quy trình giải quyết tranh chấp đất đai theo pháp luật

Quy trình giải quyết tranh chấp đất đai đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được pháp luật quy định tương đối rõ ràng, bắt đầu từ cấp cơ sở. Theo Luật Đất đai 2013, vai trò của UBND cấp xã là rất quan trọng trong bước đầu tiên: hòa giải tranh chấp đất đai. Đây là thủ tục bắt buộc trước khi các bên có thể tiến hành thủ tục khởi kiện tại Tòa án. Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền nộp đơn đến cơ quan có thẩm quyền. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai trong trường hợp này thuộc về Tòa án nhân dân. Tại M'Đrăk, Tòa án nhân dân huyện M'Đrăk là cơ quan thụ lý và giải quyết các vụ án này. Quá trình tố tụng tại Tòa án đòi hỏi các bên phải cung cấp chứng cứ, tài liệu liên quan đến nguồn gốc và quá trình sử dụng đất. Tòa án sẽ phối hợp với các cơ quan chuyên môn như Phòng Tài nguyên và Môi trường M'Đrăk để tiến hành thẩm định, định giá đất, và đo đạc thực địa. Các vấn đề liên quan đến án phí đất đai cũng được xem xét và quyết định trong bản án. Mặc dù quy trình đã được luật hóa, thực tiễn áp dụng tại M'Đrăk vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt trong khâu thu thập và đánh giá chứng cứ.

3.1. Vai trò của UBND cấp xã trong hòa giải tranh chấp đất đai

Hòa giải tại UBND cấp xã là một bước không thể thiếu và có ý nghĩa quan trọng. Đây là cơ hội để các bên giải quyết mâu thuẫn một cách ôn hòa, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời giữ được tình làng nghĩa xóm. Cán bộ địa chính và tư pháp xã có trách nhiệm tìm hiểu nguyên nhân tranh chấp, giải thích các quy định pháp luật và vận động các bên tìm ra phương án giải quyết chung. Tuy nhiên, trên thực tế, công tác hòa giải ở cơ sở đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự hiệu quả do cán bộ thiếu chuyên môn sâu về pháp luật đất đai và kỹ năng hòa giải. Nâng cao chất lượng hòa giải ở cấp xã sẽ góp phần giảm tải đáng kể số lượng vụ án phải đưa ra Tòa án.

3.2. Thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân huyện M Đrăk

Đối với các tranh chấp mà đương sự có GCNQSDĐ hoặc các giấy tờ hợp lệ khác, thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai thuộc về Tòa án. Theo quy định, Tòa án nhân dân huyện M'Đrăk có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các vụ án này. Trong quá trình giải quyết, Tòa án phải xem xét toàn diện các chứng cứ do các bên cung cấp, đồng thời chủ động thu thập thêm tài liệu từ các cơ quan quản lý đất đai. Phán quyết của Tòa án phải dựa trên cơ sở pháp luật, đảm bảo tính khách quan, công bằng và khả thi, góp phần ổn định trật tự xã hội tại địa phương.

IV. Phương pháp xử lý các loại tranh chấp đất đai phức tạp nhất

Thực tiễn tại M'Đrăk cho thấy có nhiều loại tranh chấp đất đai có GCNQSDĐ rất phức tạp, đòi hỏi phương pháp giải quyết linh hoạt và thấu đáo. Đối với tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng bằng giấy viết tay, Tòa án thường xem xét các yếu tố thực tế như bên nhận chuyển nhượng đã trả phần lớn tiền, đã xây dựng công trình kiên cố và sử dụng ổn định. Theo tinh thần của Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015, Tòa án có thể công nhận hiệu lực của hợp đồng nếu một bên đã thực hiện ít nhất 2/3 nghĩa vụ. Với các tranh chấp đòi lại đất do tặng cho hoặc cho mượn trong gia đình, việc giải quyết càng khó khăn hơn vì thường không có văn bản. Tòa án phải dựa vào lời khai nhân chứng, thực tế sử dụng đất (có tạo thành khuôn viên riêng, xây nhà kiên cố hay không) để xác định ý chí thực của việc “tặng cho”. Vụ án giữa anh Tích và chị Thông là một ví dụ, Tòa án đã công nhận việc tặng cho dựa trên thực tế sử dụng. Cuối cùng, tranh chấp ranh giới đất thường yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ với cơ quan chuyên môn để đo đạc lại thực địa, đối chiếu với bản đồ địa chính và hồ sơ cấp đất để tìm ra ranh giới pháp lý, từ đó giải quyết dứt điểm mâu thuẫn.

4.1. Giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng viết tay

Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất bằng giấy tay vi phạm về hình thức theo quy định của Luật Đất đai 2013. Tuy nhiên, để bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên, pháp luật đã có những quy định linh hoạt. Nếu bên mua đã thanh toán từ hai phần ba giá trị hợp đồng trở lên và đã nhận đất sử dụng công khai, ổn định mà không có tranh chấp, Tòa án có thể ra quyết định công nhận hiệu lực của giao dịch. Cách tiếp cận này giúp giải quyết các giao dịch đã tồn tại trong lịch sử, tránh gây xáo trộn lớn và đảm bảo sự ổn định trong quan hệ dân sự, như đã được thể hiện qua quá trình xét xử các vụ án tương tự tại Tòa án nhân dân huyện M'Đrăk.

4.2. Xử lý tranh chấp đòi lại đất cho mượn hoặc tặng cho

Tranh chấp phát sinh từ việc cho mượn hoặc tặng cho đất trong gia đình mang nặng yếu tố tình cảm và thường thiếu chứng cứ pháp lý rõ ràng. Khi giải quyết, Tòa án không chỉ áp dụng máy móc các quy định về hình thức hợp đồng mà còn phải xem xét toàn diện quá trình sử dụng đất. Nếu bên được cho đã xây dựng nhà kiên cố, tạo lập tài sản lớn trên đất và sử dụng trong thời gian dài mà bên cho không có ý kiến phản đối, đây có thể được xem là bằng chứng cho thấy việc tặng cho đã thực sự diễn ra. Phán quyết của Tòa án cần đảm bảo cả lý và tình, tránh đẩy người con dâu, con rể vào tình thế khó khăn sau khi ly hôn.

4.3. Phương pháp giải quyết tranh chấp ranh giới đất liền kề

Để giải quyết tranh chấp ranh giới đất, Tòa án phải tiến hành xem xét, thẩm định tại chỗ. Quá trình này cần sự tham gia của các bên tranh chấp, đại diện chính quyền địa phương và cán bộ của Phòng Tài nguyên và Môi trường M'Đrăk. Cơ quan chuyên môn sẽ thực hiện đo đạc địa chính lại ranh giới, đối chiếu với hồ sơ cấp sổ đỏ và bản đồ địa chính lưu trữ. Trong trường hợp hồ sơ có sai sót, Tòa án phải dựa vào các chứng cứ khác như hiện trạng sử dụng ổn định, ranh giới tự nhiên hoặc nhân tạo đã tồn tại lâu đời để đưa ra phán quyết. Việc giải quyết triệt để loại tranh chấp này giúp ngăn ngừa các mâu thuẫn kéo dài trong cộng đồng dân cư.

V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp đất đai

Từ thực trạng giải quyết tranh chấp đất đai có GCNQSDĐ tại huyện M'Đrăk, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi là yêu cầu cấp bách. Cần có những kiến nghị cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật cho phù hợp với thực tiễn. Trước hết, cần rà soát và hướng dẫn cụ thể hơn các quy định trong Luật Đất đai 2024 sắp tới về việc cấp GCNQSDĐ cho “hộ gia đình”, theo hướng ghi rõ tên các thành viên có quyền sử dụng chung. Điều này sẽ minh bạch hóa quyền tài sản và giảm thiểu tranh chấp. Bên cạnh đó, cần nâng cao vai trò và trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước. UBND huyện M'ĐrăkPhòng Tài nguyên và Môi trường M'Đrăk phải siết chặt quy trình thẩm định, cấp GCNQSDĐ, đảm bảo tính chính xác của hồ sơ địa chính. Cuối cùng, việc tăng cường cơ chế phối hợp giữa Tòa án và các cơ quan hành chính là yếu tố then chốt. Cần có quy chế rõ ràng, bắt buộc các cơ quan như UBND, cơ quan tài nguyên môi trường phải cung cấp thông tin, tài liệu kịp thời và tham gia tố tụng khi có yêu cầu của Tòa án, giúp cho công tác giải quyết khiếu nại, tố cáo và xét xử được nhanh chóng, chính xác.

5.1. Kiến nghị sửa đổi Luật Đất đai và các văn bản liên quan

Pháp luật đất đai cần được tiếp tục hoàn thiện. Cụ thể, cần bổ sung quy định về giao dịch “cho mượn quyền sử dụng đất” vào Luật Đất đai để có cơ sở pháp lý giải quyết khi xảy ra tranh chấp. Đối với các giao dịch vi phạm hình thức, cần có hướng dẫn thống nhất việc áp dụng Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015 để tránh các cách hiểu và áp dụng khác nhau. Đặc biệt, cần có quy định rõ ràng về việc xử lý hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu, kể cả khi đương sự không yêu cầu, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên và nghĩa vụ với Nhà nước. Những sửa đổi này, đặc biệt trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực, sẽ góp phần tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc hơn.

5.2. Nâng cao vai trò của Phòng Tài nguyên và Môi trường

Để hạn chế tranh chấp phát sinh từ nguồn, Phòng Tài nguyên và Môi trường M'Đrăk cần nâng cao trách nhiệm trong việc lập và quản lý hồ sơ địa chính. Cần kiểm soát chặt chẽ hoạt động lập bản đồ, đo đạc và phải chỉnh lý biến động đất đai một cách kịp thời. Khi giao GCNQSDĐ, phải tiến hành giao tại thực địa, xác định rõ ranh giới và có xác nhận của các hộ liền kề. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như GPS để xác định tọa độ các điểm mốc đối với những thửa đất lớn, không có ranh giới rõ ràng cũng là một giải pháp cần được xem xét để tăng độ chính xác, giảm thiểu sai sót.

5.3. Tăng cường cơ chế phối hợp giữa Tòa án và UBND các cấp

Hiệu quả giải quyết tranh chấp phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp giữa các cơ quan. Cần xây dựng một cơ chế phối hợp chặt chẽ, có tính ràng buộc pháp lý giữa Tòa án nhân dân huyện M'ĐrăkUBND huyện M'Đrăk cùng các cơ quan chuyên môn. Cơ chế này phải quy định rõ thời hạn và trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ, cũng như việc cử cán bộ tham gia thẩm định, định giá và tham gia phiên tòa. Sự chậm trễ hoặc thiếu hợp tác từ các cơ quan hành chính cần phải có chế tài xử lý. Sự phối hợp đồng bộ sẽ đảm bảo việc giải quyết các vụ án đất đai được nhanh chóng, khách quan và đúng pháp luật.

04/10/2025
Thực trạng tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại tòa án nhân dân huyện mđrăk tỉnh đắk lắk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI QUA THỰC TIỄN XÉT XỬ TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN HUYỆN M'ĐRĂK, TỈNH ĐẮK LẮK 1. Việc thụ lý, giải quyết tranh chấp đất đai tại TAND huyện M'Đrắk2 Theo số liệu thống kê của Văn phòng TAND huyện M'Đrắk thì trong 5 năm (2013- 2017) Tòa án đã thụ lý và giải quyết các vụ tranh chấp về quyền sử dụng đất có GCNQSDĐ, cụ thể như sau: 2 Số liệu thống kê của TAND huyện M'Đrắk, tỉnh Đắk Lắk từ năm 2013 đến năm 2017. 5 Bản án bị Cấp phúc thẩm hủy Số án xét Cấp phúc thẩm sửa kháng án (Đơn vị tính: vụ/ xử Sơ án (Đơn vị tính: vụ/ Năm cáo/kháng tỷ lệ thẩm tỷ lệ % sửa án) nghị % hủy án) 2013 9 07 01 14,2 04 57 2014 11 9 02 22,2 03 33,3 2015 13 10 02 22 04 60 2016 11 7 01 14,2 02 28,5 2017 15 12 00 00 05 41,6 Tổng 59 45 6 13,3 18 40 Theo số liệu thống kê trên đây, Tòa án thụ lý các vụ án tranh chấp đất đai có GCNQSDĐ không nhiều nhưng tăng dần. Cụ thể, năm 2013 thụ lý 09 vụ, năm 2014 thụ lý 11 vụ, năm 2015 thụ lý 13 vụ, năm 2016 thụ lý 11 vụ, năm 2017 thụ lý 15 vụ.

Các loại tranh chấp đất đai chủ yếu là tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tranh chấp về quyền sử dụng đất (tranh chấp về ranh giới, một phần hoặc toàn bộ thửa đất; tranh chấp lấn chiếm đất lâm nghiệp). Ngoài ra, TAND cũng thụ lý, giải quyết nhiều vụ tranh chấp đất đai về cha mẹ chồng hoặc cha mẹ vợ đòi lại đất khi vợ chồng con trai, con dâu, hoặc con gái con rể ly hôn. Kết quả giải quyết, xét xử án sơ thẩm cho thấy tỷ lệ án bị kháng cáo, kháng nghị là khá cao. Hầu hết các vụ án đưa ra xét xử thì đều có kháng cáo, kháng nghị hoặc kháng nghị Giám đốc thẩm.

Tỷ lệ án bị sửa, hủy tỷ lệ khá cao, bình quân 53,3% (trong đó: hủy 13,3%; sửa 40%/ số án đã xét xử). Kết quả trên, phản ánh tính chất phức tạp của các vụ án tranh chấp đất đai và những thiếu sót, vướng mắc trong nhận thức việc áp dụng pháp luật, dẫn đến chất lượng 6 xét xử của cấp sơ thẩm, phúc thẩm còn nhiều hạn chế. Nguyên nhân do thu thập, đánh giá chứng cứ chưa toàn diện, xác định sai nguồn gốc đất đai tranh chấp, thiếu người tham gia tố tụng, có nhiều vụ án phải xét xử đi xét xử lại nhiều lần. Các sai phạm không chỉ giới hạn ở việc áp dụng pháp luật về đất đai mà còn xảy ra trong quá trình áp dụng pháp luật về tố tụng.

Điều đó nói lên rằng trong quá trình TAND giải quyết các tranh chấp về quyền sử dụng đất còn có những lúng túng nhất định khi áp dụng pháp luật về đất đai, pháp luật về dân sự, đường lối chính sách của Nhà nước về đất đai trong từng giai đoạn lịch sử. dẫn đến bản án, quyết định của Tòa án còn chưa chính xác, khách quan. Thực tiễn giải quyết các loại tranh chấp đất đai trên địa bàn huyện M'Đrắk, tỉnh Đắk Lắk. Giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất.

Chuyển nhượng quyền sử dụng đất là một trong những giao dịch phổ biến, đa dạng, sôi động nhất hiện nay, tuy nhiên bên trong cũng ẩn chứa nhiều yếu tố phức tạp. Bởi vì, loại giao dịch này gắn liền với tài sản có giá trị và người chuyển nhượng cũng không phải chủ sở hữu của tài sản đó. Quyền sử dụng đất là một loại tài sản phải đăng ký khi chuyển nhượng, nhưng nhiều trường hợp khi tiến hành chuyển nhượng quyền sử dụng đất các bên chỉ có giấy tờ viết tay, nội dung không rõ ràng, không có xác nhận của chính quyền địa phương. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng làm cho việc giải quyết các tranh chấp về chuyển nhượng quyền sử dụng đất hết sức khó khăn, lúng túng và xử lý khác nhau.

Theo khoản 2 Điều 689 BLDS năm 2005 “Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản, có công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật”. Tại khoản 1 Điều 502 của Bộ luật dân sự năm 2015 quy định:“1. Hợp đồng về quyền sử dụng đất phải lập thành văn bản theo hình thức phù hợp với quy định của Bộ luật này, pháp luật về đất đai và quy định khác của pháp luật có liên quan”. Tại điểm a khoản 3 Điều 167 Luật đất đai năm 2013 quy định “Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài 7 sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp kinh doanh bất động sản quy định tại điểm b khoản này” Tại khoản 3 Điều 188 Luật Đất đai năm 2013 quy định: “Việc chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất, góp vốn bằng quyền sử dụng đất phải đăng ký tại cơ quan đăng ký đất đai và có hiệu lực kể từ thời điểm đăng ký vào sổ địa chính”.

Do đất đai thuộc sở hữu toàn dân, nhà nước thống nhất quản lý, người dân, tổ chức, chỉ được nhà nước giao quyền sử dụng. Để quản lý đất đai có hiệu quả, việc quy định hình thức của hợp đồng liên quan đến đất đai phải lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Đây là một trong những điều kiện bắt buộc của hợp đồng theo quy định của pháp luật và thời điểm có hiệu lực của hợp đồng là thời điểm đăng ký tại cơ quan đăng ký đất đai. Đó là cơ sở pháp lý xác lập quyền sử dụng đất và sở hữu tài sản trên đất, khi các chủ thể có tranh chấp hợp đồng nó cũng là căn cứ để cơ quan có thẩm quyết giải quyết.

Thực tế trên địa bàn huyện M'Đrắk đã và đang tồn tại việc bên chuyển nhượng đất đã có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, nhưng các bên chuyển nhượng đất cho nhau chỉ viết giấy tay với nhau, không công chứng hoặc chứng thực, về nội dung ghi sơ sài hoặc từ ngữ không rõ ràng, không ghi về vị trí tứ cận thửa đất và độ dài các cạnh, không mô tả các tài sản trên đất, không tiến hành bàn giao đất trên thực tế.vi phạm về hình thức và cả nội dung, xảy ra khá phổ biến trong các vụ tranh chấp. Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án phải thu thập chứng cứ, vụ án thường kéo dài thời gian, có trường hợp phải xử đi xử lại nhiều lần mà một trong các bên vẫn khiếu nại, ảnh hưởng đến quyền lợi cho một hoặc cả các bên tranh chấp. Ví dụ 1: vụ án tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất giữa nguyên đơn ông Trần Bá Bình với bị đơn vợ chồng ông Y Min Byă bà H'Ră Niê. Nội dung vụ án: Nguyên đơn (ông Bình) trình bày: năm 1998 vợ chồng ông Y Min Byă bà H'Ră Niê được Ủy ban nhân dân huyện M'Đrắk, tỉnh Đắk Lắk cấp GCNQSDĐ số A 634759, 8 theo đó vợ chồng ông Y Min có quyền sử dụng 2.420m 2 đất (trong đó, đất thổ cư 400 m2 và 2.020m2 đất màu tại thửa 226a tọa lạc ở buôn M'Bơn, xã EaTrang, huyện M'Đrắk, tỉnh Đắk Lắk.

Ngày 06 tháng 4 năm 2011, vợ chồng ông Y Min viết giấy tay chuyển nhượng đất cho ông Bình với nội dung “ Vợ chồng Y Min bà H'Ră thống nhất bán cho ông Bình 6m đất mặt đường theo quốc lộ 26 được tính từ phía Bắc giáp đất gia đình ông Y Nghoanh KDăm với giá là 180.000 đồng, ông Bình trả trước cho vợ chồng ông Y Min 20.000 đồng, số tiền còn lại đến ngày 06 tháng 12 năm 2011, ông Bình phải trả đủ số tiền 160.000 đồng cho vợ chồng ông Y Min”. Giấy chuyển nhượng đất có buôn trưởng (ông Y Thông ) ký làm chứng. Sau khi viết giấy sang nhượng đất, do chưa có điều kiện xây nhà, nên ông Bình vẫn để cho vợ chồng ông Y Min sử dụng diện tích đất đã chuyển nhượng cho ông Bình. Đến cuối năm 2011 ông Bình trả tiếp cho vợ chồng ông Y Min 70.000 đồng, nhưng vợ chồng ông Y Min không nhận, mà yêu cầu ông Bình phải trả đủ số tiền 160.000 đồng, nhưng ông Bình chưa có tiền trả.

Tháng 11 năm 2012, ông Bình khởi kiện đến Tòa án yêu cầu buộc vợ chồng ông Y Min phải làm hợp đồng chuyển nhượng đất cho ông Bình. Bị đơn (vợ chồng ông Y Min) trình bày: sự việc nguyên đơn trình bày là đúng, nhưng do nguyên đơn không trả số tiền còn lại theo đúng cam kết cho bị đơn, mà còn có ý định làm GCNQSDĐ xong để bán đất cho người khác rồi mới trả tiền cho bị đơn. Nên bị đơn không chuyển nhượng đất cho nguyên đơn nữa, bị đơn trả lại tiền đã nhận của nguyên đơn nhưng nguyên đơn không nhận. Bị đơn yêu cầu Tòa án tuyên hợp đồng chuyển nhượng đất được các bên xác lập ngày 06 tháng 4 năm 2011 là vô hiệu.

Tại Bản án số 02/2013/DSST ngày 24 tháng 3 năm 2013 của Tòa án nhân dân huyện M'Đrắk đã xử bác đơn khởi kiện của nguyên đơn (ông Bình), tuyên hợp đồng chuyển nhượng đất được vợ chồng ông Y Min và ông Bình bên xác lập ngày 06 tháng 4 năm 2011 là vô hiệu. Qua vụ án trên, bản thân nhận thấy hợp đồng chuyển nhượng do các bên xác lập 9 đã vi phạm điều kiện về cả hình thức và nội dung. Hình thức chỉ viết giấy tay, không được chứng thực; nội dung hợp đồng hai bên không ghi về vị trí tứ cận của lô đất, không ghi độ dài các cạnh. Ông Bình chưa trả xong tiền sang nhượng đất cho vợ chồng ông Y Min, và ông Bình cũng chưa nhận đất sang nhượng.

Quá trình Tòa án giải quyết vụ án, Tòa án thông báo cho các bên thời gian 1 tháng để các bên hoàn tất hợp đồng sang nhượng đất, nhưng bị đơn không chấp nhận tiếp tục sang nhượng đất cho nguyên đơn. Nguyên đơn là người không thực hiện cam kết trả số tiền chuyển nhượng đất cho bị đơn theo đúng thời hạn, nên bị đơn từ chối tiếp tục thực hiện hợp đồng đối với nguyên đơn là do lỗi của nguyên đơn. Do đó, Tòa án cấp sơ thẩm tuyên hợp đồng vô hiệu, buộc bị đơn phải trả cho nguyên đơn số tiền 20. Người viết thấy vụ án chưa được giải quyết triệt để, bởi vì đã tuyên bố hợp đồng vô hiệu thì phải giải quyết hậu quả pháp lý của hợp đồng vô hiệu là tất yếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ