Hoạt động thông tin thư viện tại trường Cao đẳng nghề Cơ khí Nông nghiệp

Phân tích thực trạng hoạt động thông tin thư viện trường CĐ Cơ khí Nông nghiệp. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả phục vụ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thư viện CĐ Cơ khí Nông nghiệp vai trò cốt lõi

Thư viện trường Cao đẳng nghề Cơ khí Nông nghiệp (CĐNCKNN) là một bộ phận không thể tách rời trong chiến lược phát triển giáo dục của nhà trường. Với vai trò là trung tâm thông tin tư liệu, thư viện đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay, vai trò này càng trở nên quan trọng, đòi hỏi thư viện phải chuyển mình mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu tin của người dùng. Theo chiến lược phát triển của nhà trường, thư viện không chỉ là nơi lưu trữ sách và giáo trình điện tử, mà còn là không gian học thuật năng động, thúc đẩy văn hóa đọc sinh viên và hỗ trợ nghiên cứu khoa học sinh viên. Chức năng chính của thư viện là phục vụ hoạt động giảng dạy, đào tạo, nghiên cứu khoa học và triển khai ứng dụng công nghệ của nhà trường. Để thực hiện chức năng này, thư viện có nhiệm vụ tham mưu cho ban lãnh đạo về kế hoạch phát triển dài hạn, bổ sung và phát triển nguồn học liệu mở, tổ chức phục vụ và hướng dẫn bạn đọc khai thác hiệu quả các tài nguyên. Hơn nữa, việc đổi mới hoạt động thư viện còn bao gồm việc bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, quản lý cơ sở vật chất thư viện và phối hợp chặt chẽ với các khoa để phát triển nguồn lực thông tin. Việc hiểu rõ đặc điểm của người dùng tin và nhu cầu của họ là yếu tố tiên quyết để định hướng mọi hoạt động, từ đó xây dựng một thư viện điện tử hiện đại, đáp ứng yêu cầu của một trường nghề trọng điểm quốc gia.

1.1. Chức năng nhiệm vụ của trung tâm thông tin tư liệu

Thư viện trường CĐNCKNN, trực thuộc phòng Đào tạo, có chức năng cốt lõi là phục vụ giảng dạy, học tập, và nghiên cứu khoa học trong toàn trường. Nhiệm vụ chính bao gồm: tham mưu xây dựng quy hoạch phát triển; bổ sung và phát triển nguồn lực thông tin, đặc biệt là tài liệu chuyên ngành cơ khí nông nghiệp; thu nhận các công trình nghiên cứu, luận văn, giáo trình do nhà trường biên soạn. Bên cạnh đó, thư viện tổ chức hướng dẫn bạn đọc khai thác hiệu quả nguồn tài liệu, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ, và quản lý, bảo quản, kiểm kê định kỳ vốn tài liệu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng thư viện theo hướng hiện đại, từng bước trở thành một trung tâm thông tin tư liệu khoa học, góp phần thực hiện thành công nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Phân tích đặc điểm và nhu cầu tin của người dùng

Người dùng tin (NDT) tại trường CĐNCKNN rất đa dạng, bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên. Mỗi nhóm có nhu cầu tin riêng biệt. Nhóm cán bộ quản lý cần thông tin tổng hợp, mang tính chiến lược. Nhóm giảng viên cần tài liệu chuyên sâu, cập nhật các thành tựu khoa học kỹ thuật mới để phục vụ giảng dạy và nghiên cứu. Nhóm sinh viên, chiếm số lượng đông nhất, cần giáo trình điện tử, sách tham khảo và các tài liệu trực tiếp phục vụ môn học. Một khảo sát cho thấy mục đích thu thập thông tin chủ yếu là học tập (78,4%) và tự nâng cao trình độ (74,8%). Các lĩnh vực được quan tâm hàng đầu là Công nghệ ô tô (91,01%) và Điện công nghiệp (80,21%). Điều này cho thấy việc đáp ứng chính xác nhu cầu tin của người dùng là nền tảng để nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện hiện đại.

II. Thực trạng hoạt động thư viện CĐ Cơ khí Nông nghiệp hiện nay

Phân tích thực trạng hoạt động thông tin-thư viện tại trường CĐ Cơ khí Nông nghiệp giai đoạn 2007-2013 cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận nhưng cũng bộc lộ không ít thách thức. Về mặt tích cực, nhà trường đã có sự đầu tư ban đầu, giúp thư viện từng bước mở rộng quy mô. Tổng số vốn tài liệu đã đạt 7.865 đầu sách với 16.702 bản, cho thấy nỗ lực trong công tác bổ sung. Tuy nhiên, những hạn chế còn tồn tại là rào cản lớn cho việc đổi mới hoạt động thư viện. Cơ sở vật chất thư viện tuy được xây dựng nhưng chưa thực sự hiện đại, các trang thiết bị kỹ thuật còn thiếu và chưa đồng bộ. Công tác bổ sung tài liệu chuyên ngành cơ khí nông nghiệp vẫn còn phụ thuộc nhiều vào nguồn kinh phí hạn hẹp (khoảng hơn 100 triệu đồng/năm), dẫn đến nguồn lực thông tin chưa thực sự phong phú và cập nhật. Hoạt động ứng dụng công nghệ thông tin còn ở mức sơ khai, chưa có một phần mềm quản lý thư viện hiệu quả và quy trình số hóa tài liệu chưa được triển khai một cách hệ thống. Điều này làm cho việc quản lý và khai thác tài nguyên trở nên thụ động. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực thư viện còn mỏng, kỹ năng phục vụ và trình độ chuyên môn chưa đáp ứng được yêu cầu của một thư viện điện tử hiện đại. Những thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá và toàn diện để nâng cao chất lượng hoạt động.

2.1. Hạn chế về cơ sở vật chất thư viện và nguồn lực tài chính

Mặc dù thư viện được bố trí tại vị trí thuận lợi với diện tích 3600m², cơ sở vật chất thư viện vẫn còn nhiều bất cập. Các phòng chức năng như phòng đọc, phòng mượn, phòng tin học chưa được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại. Hệ thống máy tính phục vụ tra cứu còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu truy cập thông tin của sinh viên. Nguồn tài chính dành cho việc bổ sung tài liệu còn eo hẹp, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và số lượng nguồn học liệu mở. Kinh phí hàng năm chỉ đủ để duy trì việc mua sắm cơ bản, khó có thể đầu tư vào các cơ sở dữ liệu điện tử hay các giáo trình điện tử tiên tiến, làm giảm khả năng cạnh tranh và hội nhập của thư viện.

2.2. Vấn đề trong công tác tổ chức và bổ sung vốn tài liệu

Công tác bổ sung vốn tài liệu, dù đã có nhiều cố gắng, vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của các chương trình đào tạo. Số lượng tài liệu chuyên ngành cơ khí nông nghiệp còn ít, đặc biệt là các tài liệu bằng tiếng nước ngoài và các công trình nghiên cứu mới. Theo thống kê, tài liệu khoa học kỹ thuật chiếm tỷ lệ cao nhất (28,33%), nhưng vẫn chưa đủ sâu và rộng. Việc bổ sung chủ yếu dựa vào nguồn mua từ kinh phí nhà trường, trong khi các hình thức khác như trao đổi, nhận biếu tặng chưa được khai thác triệt để. Công tác tổ chức vốn tài liệu vẫn còn mang tính thủ công, chưa áp dụng tự động hóa thư viện, gây khó khăn cho cả người dùng và cán bộ trong việc tra cứu và quản lý, làm giảm hiệu quả phục vụ.

III. Giải pháp phát triển nguồn lực thông tin cho thư viện CĐ CKNN

Để giải quyết những tồn tại về vốn tài liệu, việc nâng cao chất lượng nguồn lực thông tin là giải pháp tiên quyết. Thư viện CĐ Cơ khí Nông nghiệp cần xây dựng một chiến lược phát triển tài liệu có định hướng, bám sát chương trình đào tạo và xu hướng phát triển của ngành. Thay vì bổ sung dàn trải, cần tập trung vào các tài liệu chuyên ngành cơ khí nông nghiệp cốt lõi, ưu tiên các ấn phẩm khoa học, tạp chí chuyên ngành uy tín và các tài liệu ngoại văn. Một trong những phương pháp hiệu quả là đẩy mạnh số hóa tài liệu hiện có, xây dựng bộ sưu tập số và phát triển các giáo trình điện tử. Việc này không chỉ giúp bảo quản tài liệu gốc mà còn mở rộng khả năng truy cập cho người dùng mọi lúc, mọi nơi. Hơn nữa, thư viện cần chủ động mở rộng hợp tác, thực hiện liên kết thư viện với các trường đại học, viện nghiên cứu trong cùng khối ngành. Việc chia sẻ tài nguyên thông qua các mạng lưới liên kết sẽ giúp làm phong phú hóa nguồn học liệu mở mà không tốn quá nhiều chi phí đầu tư. Đồng thời, cần xây dựng chính sách khuyến khích giảng viên, nhà khoa học của trường đóng góp các công trình nghiên cứu, bài giảng để làm giàu nguồn tài liệu nội sinh. Việc đánh giá chất lượng thư viện cần dựa trên mức độ đáp ứng nhu cầu thông tin, thay vì chỉ dựa trên số lượng bản sách đơn thuần. Đây là hướng đi bền vững để biến thư viện thành một trung tâm thông tin tư liệu thực sự mạnh.

3.1. Phương pháp số hóa tài liệu và xây dựng giáo trình điện tử

Quá trình số hóa tài liệu cần được thực hiện một cách có hệ thống. Giai đoạn đầu, ưu tiên số hóa các tài liệu quý hiếm, tài liệu nội sinh như luận văn, đề tài nghiên cứu khoa học, và các giáo trình cốt lõi do giảng viên nhà trường biên soạn. Việc xây dựng kho giáo trình điện tử sẽ tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận học liệu một cách linh hoạt, giảm bớt sự phụ thuộc vào sách in. Thư viện cần đầu tư trang thiết bị scan chuyên dụng và xây dựng quy trình xử lý, biên mục số liệu theo các chuẩn quốc tế để đảm bảo khả năng trao đổi và tích hợp trong tương lai. Đây là bước đi nền tảng để xây dựng một thư viện số hoàn chỉnh.

3.2. Mở rộng hợp tác và liên kết thư viện để chia sẻ nguồn lực

Hợp tác và chia sẻ là xu thế tất yếu của các thư viện hiện đại. Thư viện CĐNCKNN cần tích cực tham gia vào các mạng lưới liên kết thư viện cấp khu vực và toàn quốc. Việc này cho phép bạn đọc của trường có thể truy cập vào cơ sở dữ liệu của các thư viện lớn hơn, khai thác các tài liệu mà thư viện chưa có điều kiện bổ sung. Hình thức hợp tác có thể là mượn liên thư viện, chia sẻ quyền truy cập cơ sở dữ liệu trực tuyến, hoặc cùng nhau xây dựng các bộ sưu tập số chuyên đề. Qua đó, nguồn học liệu mở sẽ được đa dạng hóa, nâng cao đáng kể khả năng đáp ứng nhu cầu tin của người dùng.

IV. Cách hiện đại hóa thư viện Xây dựng thư viện số toàn diện

Để bắt kịp xu thế và nâng cao năng lực phục vụ, việc xây dựng mô hình thư viện số là một yêu cầu cấp thiết đối với thư viện CĐ Cơ khí Nông nghiệp. Hiện đại hóa không chỉ dừng lại ở việc nâng cấp cơ sở vật chất thư viện mà phải là một cuộc cách mạng về công nghệ và phương thức hoạt động. Trọng tâm của quá trình này là triển khai một phần mềm quản lý thư viện tích hợp, hiện đại. Phần mềm này phải hỗ trợ đầy đủ các khâu từ bổ sung, biên mục, quản lý bạn đọc đến lưu thông và thống kê, hướng tới tự động hóa thư viện. Song song đó, cần xây dựng một cổng thông tin thư viện điện tử thân thiện, cho phép người dùng tìm kiếm tập trung trên cả nguồn tài liệu in và tài liệu số. Cổng thông tin này phải tích hợp các công cụ tìm kiếm mạnh mẽ, hỗ trợ truy cập từ xa và tương thích với các thiết bị di động. Việc phát triển các dịch vụ thư viện hiện đại như dịch vụ hỏi đáp trực tuyến, dịch vụ cung cấp thông tin theo yêu cầu, và các lớp hướng dẫn kỹ năng thông tin sẽ giúp người dùng khai thác tối đa tiềm năng của thư viện số. Đầu tư vào công nghệ chính là đầu tư cho tương lai, đảm bảo thư viện luôn là một đối tác tin cậy trong quá trình đào tạo và nghiên cứu của nhà trường.

4.1. Ứng dụng phần mềm quản lý thư viện thông minh và tích hợp

Việc lựa chọn và triển khai một phần mềm quản lý thư viện thế hệ mới là xương sống của quá trình hiện đại hóa. Phần mềm cần tuân thủ các chuẩn nghiệp vụ quốc tế (như MARC 21, Z39.50) để đảm bảo khả năng liên thông, trao đổi dữ liệu. Các chức năng như quản lý tài liệu điện tử, tích hợp cổng tra cứu Discovery, và hỗ trợ quản lý mượn trả bằng công nghệ RFID sẽ giúp tự động hóa thư viện, giảm tải công việc thủ công cho nhân viên và mang lại trải nghiệm tiện lợi cho người dùng. Đây là khoản đầu tư chiến lược để nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành.

4.2. Xây dựng nền tảng thư viện điện tử và nguồn học liệu mở

Nền tảng thư viện điện tử là giao diện chính để người dùng tương tác với tài nguyên số. Nền tảng này cần được thiết kế với giao diện trực quan, dễ sử dụng. Ngoài các tài liệu số hóa của trường, thư viện cần tích cực sưu tầm và giới thiệu các nguồn học liệu mở (OER) uy tín trên thế giới. Việc này không chỉ làm phong phú kho tài liệu mà còn thúc đẩy tinh thần tự học, tự nghiên cứu của sinh viên. Xây dựng một thư viện điện tử mạnh mẽ sẽ khẳng định vị thế của thư viện trong kỷ nguyên số.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng hoạt động thư viện qua con người

Công nghệ và tài liệu là cần thiết, nhưng con người mới là yếu tố quyết định sự thành công của việc đổi mới hoạt động thư viện. Hai nhóm đối tượng cần được tập trung phát triển là đội ngũ cán bộ thư viện và người dùng tin. Đối với cán bộ, cần xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực thư viện một cách bài bản. Chương trình đào tạo, bồi dưỡng cần tập trung vào các kỹ năng mới như quản trị thư viện số, kỹ năng thông tin, marketing thư viện và kỹ năng giao tiếp. Một người cán bộ thư viện hiện đại không chỉ là người thủ thư mà còn là một chuyên gia thông tin, có khả năng tư vấn và định hướng cho bạn đọc. Đối với người dùng, đặc biệt là sinh viên, thư viện cần chủ động tổ chức các chương trình, hoạt động nhằm thúc đẩy văn hóa đọc sinh viên. Các sự kiện như tuần lễ đọc sách, giới thiệu sách mới, tọa đàm với tác giả sẽ tạo ra một môi trường học thuật sôi nổi. Quan trọng hơn, cần lồng ghép các khóa đào tạo kỹ năng thông tin vào chương trình học chính khóa. Việc trang bị cho sinh viên khả năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả sẽ giúp họ tự chủ trong học tập và nghiên cứu khoa học sinh viên, phát huy tối đa giá trị mà thư viện mang lại. Đầu tư vào con người chính là bí quyết để tạo ra một thư viện sống động và hữu ích.

5.1. Kế hoạch phát triển nguồn nhân lực thư viện chuyên nghiệp

Để phát triển nguồn nhân lực thư viện, nhà trường cần có chính sách tuyển dụng và đãi ngộ hợp lý để thu hút nhân tài. Cần định kỳ cử cán bộ tham gia các khóa tập huấn chuyên sâu về công nghệ thông tin, quản trị thư viện hiện đại và ngoại ngữ. Khuyến khích cán bộ tự học, tự nghiên cứu để nâng cao trình độ. Vai trò của cán bộ thư viện phải được nâng lên thành người đồng hành, hướng dẫn và hỗ trợ người dùng trong hành trình khám phá tri thức, thay vì chỉ thực hiện các thao tác nghiệp vụ đơn thuần.

5.2. Thúc đẩy văn hóa đọc và kỹ năng thông tin cho sinh viên

Nâng cao văn hóa đọc sinh viên là một nhiệm vụ dài hạn. Thư viện cần phối hợp với Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên tổ chức các cuộc thi, câu lạc bộ sách để thu hút sinh viên. Song song đó, các lớp học về kỹ năng thông tin phải được thiết kế một cách sinh động, thực tế, giúp sinh viên nhận biết các nguồn tin cậy, cách trích dẫn tài liệu và tránh đạo văn. Khi sinh viên thấy được lợi ích thiết thực từ thư viện, họ sẽ chủ động đến và sử dụng thường xuyên hơn, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo chung của nhà trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 THƯ VIỆN TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CƠ KHÍ NÔNG NGHIỆP VỚI NHIỆM VỤ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO 1. Khái quát trường Cao đẳng nghề cơ khí nông nghiệp 1. Quá trình hình thành và phát triển của trường Cao đẳng nghề cơ khí nông nghiệp Trường Cao đẳng nghề Cơ khí nông nghiệp trực thuộc Bộ NN và PTNT, tiền thân là Trường Máy kéo Hà Trung thành lập năm 1960 tại Hà Trung - Thanh Hoá. Tháng 8 năm 1965 Trường chuyển đến xã Trung Mỹ - huyện Bình Xuyên - tỉnh Vĩnh Phúc, tháng 4 năm 1966 đổi tên thành Trường Trung học Cơ khí nông trường, đến tháng 08 năm 1972 đổi tên thành Trường Công nhân Cơ khí nông nghiệp 1 Trung Ương.

Tháng 1 năm 2007, Trường Cao đẳng nghề Cơ khí nông nghiệp được thành lập trên cơ sở nâng cấp từ Trường Công nhân Cơ khí nông nghiệp 1 Trung Ương theo quyết định số 77/QĐ-Bộ LĐTB-XH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ngày 12/01/2007 và quyết định số 197/QĐ-BNN- TCCB ngày 24/01/2007 của Bộ NN và PTNT về chức năng nhiệm vụ và cơ cấu tổ chức của Trường Cao đẳng nghề Cơ khí nông nghiệp. Qua 55 năm xây dựng và phát triển, với những thành tích đã đạt được, Nhà trường đã vinh dự được Chủ tịch nước tặng thưởng Huân chương lao động hạng Nhất năm 2000, Huân chương độc lập hạng Ba năm 2005; Huân chương lao động hạng Nhì năm 2010 và các phần thưởng cao quý khác. Trường CĐNCKNN đã được Bộ LĐ - TB&XH đã lựa chọn là 1 trong 40 trường Cao đẳng nghề công lập được nhà nước tập trung đầu tư để trở thành trường chất lượng cao của toàn quốc đến năm 2020 theo Quyết định số 784/QĐ-LĐTBXH ngày 21/5/2013.Trường CĐNCKNN có 243 cán bộ giáo viên, 04 nhà giáo ưu tú, 07 giáo viên được 16 thưởng Huân chương lao động, 10 giảng viên có chứng chỉ sư phạm dạy nghề quốc tế, 28 giảng viên được nhận bằng khen của chính phủ, 8 giảng viên đạt giải nhất các hội thi giảng viên dạy nghề toàn quốc và nhiều thầy cô giáo là chuyên gia giỏi trong lĩnh vực sản xuất. Giáo viên của trường liên tục tham gia Hội giảng giáo viên dạy nghề cấp tỉnh, toàn quốc, hội thi kỹ năng nghề khối ASEAN và đạt được nhiều giải cao: 5 giải Nhất, 4 giải Nhì, 4 giải ba cấp toàn quốc, 02 giáo viên được cấp chứng nhận có tay nghề xuất sắc khối ASEAN, 15 giáo viên có thể làm việc trực tiếp với nước ngoài bằng tiếng Anh, trong đó có 5 giáo viên đã tham gia phiên dịch cho hội thi tay nghề cấp ASEAN tại Indonesia, 25 giáo viên có chứng chỉ sư phạm và kỹ năng nghề quốc tế.

Việc xây dựng và phát triển đội ngũ giáo viên được Nhà trường luôn luôn chú trọng và quan tâm. Hàng năm Nhà trường làm tốt công tác tuyển dụng đội ngũ cán bộ công chức mới, đảm bảo tiêu chuẩn để bổ sung kịp thời đội ngũ cán bộ thiếu hụt, nghỉ chế độ. Trong 5 năm qua mỗi năm Nhà trường tuyển dụng trung bình quân đạt 10 - 15 cán bộ giáo viên, công nhân viên, công tác quy chuẩn đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý luôn được quan tâm, số cán bộ giáo viên có trình độ tiến sĩ, thạc sĩ ngày càng tăng lên cùng với sự phát triển chung của Nhà trường. Ngoài ra, trường Cao đẳng nghề cơ khí nông nghiệp không chỉ thực hiện nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực cho địa phương mà còn hoàn thành và tham gia tích cực vào các hoạt động chính trị, xã hội của địa phương, mẫu mực trong đời sống mới.

Đảng bộ luôn đạt danh hiệu trong sạch vững mạnh, là nòng cốt trong lãnh đạo Nhà trường và các đơn vị thực hiện nhiệm vụ chính trị trong từng thời giai đoạn phát triển của Nhà trường. Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội sinh viên và các tổ chức đoàn thể luôn 17 được phát huy tốt và không ngừng nâng cao chất lượng các hoạt động, thu hút sinh viên tham gia. Các hoạt động văn nghệ thể thao cũng được coi trọng và đẩy mạnh nhằm nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho sinh viên. Việc tham gia các hoạt động tập thể như: sinh viên tình nguyện, hiến máu nhân đạo, phòng chống các tệ nạn xã hội…được thực hiện thường xuyên, có chất lượng và hiệu quả.

Bên cạnh việc có cơ sở vật chất đầy đủ phục vụ tốt cho hoạt động đào tạo và các hoạt động khác, Nhà trường đã ưu tiên đầu tư cơ sở vật chất cho thư viện, trang thiết bị đồ dùng dạy học, các phòng học, xưởng thực hành thiết bị dạy học luôn được chú trọng tăng cường nhằm đáp ứng các yêu cầu cho sự phát triển của Nhà trường. Nhà trường đang được tiếp tục đầu tư theo dự án “Đầu tư trường chất lượng cao bằng nguồn vốn ODA của chính phủ pháp”. * Thành tích trong giáo dục đào tạo Từ năm 2007 đến nay, Nhà trường được Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn cho phép mở rộng một số ngành nghề đào tạo như đào tạo cấp chứng chỉ sư phạm dạy nghề cho giáo viên, từng bước mở rộng liên thông liên kết đào tạo, Nhà trường cũng đã phối hợp liên kết đào tạo hệ đại học liên thông với các trường Đại học sư phạm kỹ thuật Vinh, Đại học sư phạm kỹ thuật Hưng Yên. Nhà trường đang phấn đấu trở thành 1 trong 5 trường đạt chuẩn quốc tế theo Quyết định số 579/QĐ-TTg Chính phủ về phê duyệt chiến lược phát triển nhân lực Việt Nam thời kỳ 2011 - 2020.

Tính đến thời điểm hiện tại năm 2013 Nhà trường luôn giữ vững vị trí của mình trong đào tạo nghề, đã đào tạo được gần 50.000 nhân viên trung cấp kỹ thuật và công nhân cơ điện nông nghiệp, gần 2.000 giáo viên dạy nghề Cơ khí nông nghiệp, hơn 400 cán bộ quản lý kỹ thuật nông 18 nghiệp, nâng bậc thợ cho hơn 1.000 công nhân, liên kết đào tạo hơn 800 cử nhân hệ Cao đẳng và Đại học. Trong những năm gần đây, Nhà trường luôn tăng qui mô đào tạo, năm sau tuyển sinh cao hơn năm trước, ngành nghề đào tạo luôn được mở rộng, đến năm học 2013 - 2014 Nhà trường có 10 nghề trình độ Cao đẳng và 14 nghề trình độ trung cấp. Ở cả hai loại hình đào tạo chính quy với tổng số 10 khoa đào tạo, cùng các phòng khoa chuyên môn, 243 cán bộ giáo viên (trong đó cán bộ giáo viên là 171 người, 72 người là cán bộ nhân viên, trong đó 6 người có trình độ tiến sĩ chiếm tỷ lệ 2,47%, 159 người có trình độ thạc sĩ chiếm tỷ lệ 65,43%, 78 người có trình độ Đại học chiếm tỷ lệ 32,1%, Nhà trường đang đào tạo và bồi dưỡng 4.500 học sinh sinh viên. Thực hiện nghị quyết TW 2 (khoá VIII), Trường đã đổi mới tư duy trong mọi mặt hoạt động, mở rộng qui mô, đa dạng hoá đào tạo, đổi mới nội dung chương trình và phương pháp đào tạo, từ đó Nhà trường đã ổn định và chuẩn bị cho những bước phát triển tiếp theo.

* Thành tích nghiên cứu khoa học Từ khi thành lập cho đến nay, trường CĐNCKNN đã hoàn thành nhiều đề tài cấp Bộ, cấp trường và có ứng dụng cao trong thực tế giảng dạy, hiện nay Nhà trường có 50 đề tài cấp Bộ, gần 253 đề tài cấp trường, đề tài cấp khoa / bộ môn có 1. Nhà trường còn đạt nhiều thành tích cao trong nghiên cứu khoa học. *Quan hệ quốc tế Với mục tiêu phát triển trường trở thành trường dạy nghề chất lượng cao cấp độ quốc tế, Nhà trường luôn quan tâm và đẩy mạnh hoạt động hợp tác quốc tế để từng bước bắt kịp với chuẩn mực đào tạo nghề tiên tiến của 19 các nước trong khu vực và thế giới, phù hợp với yêu cầu phát triển của Việt Nam, tham gia liên kết đào tạo nhân lực trong khu vực, hợp tác về chuyển giao công nghệ, các tiến bộ khoa học kỹ thuật và nghiên cứu khoa học. Nhà trường đổi mới cơ chế hợp tác quốc tế, mở rộng quyền tự chủ, có qui chế khuyến khích các đơn vị và cá nhân về hợp tác quốc tế trong quá trình tham gia liên kết đào tạo với các nước trong khu vực.

Chú trọng các hoạt động liên kết đào tạo cấp bằng quốc tế được tổ chức đào tạo chủ yếu tại trường, xây dựng đầu mối tuyển sinh du học và xuất khẩu lao động. Nhà trường đã liên tục cử đội ngũ cán bộ giáo viên đến giao lưu, học hỏi kinh nghiệm tại các quốc gia như: Malaixia, Hàn Quốc, trường Adamsmith, trường Barnfield, trường Bradford - Vương Quốc Anh, trường Đại học Nông nghiệp Thái Lan, trường Brisbane - Australia… * Chức năng và nhiệm vụ: Trường CĐNCKNN có nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ Công nghiệp hoá Hiện đại hoá thực hiện ứng dụng, chuyển giao tiến bộ khoa học và hội nhập quốc tế, trong đó lấy đào tạo nguồn nhân lực ở các lĩnh vực như: Cơ điện nông nghiệp, Cơ khí, Công nghệ ô tô, Điện công nghiệp, Sư phạm dạy nghề làm trọng điểm. Trường Đào tạo nghề theo 3 cấp trình độ: Cao đẳng nghề, Trung cấp nghề và Sơ cấp nghề theo qui định. Bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ năng nghề cho người lao động theo yêu cầu của cơ sở sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và người lao động.

Tham gia phổ cập nghề cho người lao động, dạy kỹ thuật và hướng nghiệp cho học sinh phổ thông. Tham gia đào tạo bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ giáo viên dạy nghề, tham gia nghiên cứu, ứng dụng các tiến bộ khoa học công nghệ liên quan đến các nội dung đào tạo của Trường và chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật vào phục vụ sản xuất. Liên kết và hợp tác với các tổ chức: cơ sở 20 đào tạo, nghiên cứu, sản xuất kinh doanh trong nước và ngoài nước để kết hợp đào tạo với sản xuất, tăng nguồn thu cho Nhà trường. Quản lý tổ chức, viên chức và tài sản của trường theo phân cấp quản lý của Bộ và quy định của Nhà nước.

Trong những năm qua, thực hiện chủ trương của Đảng, Nhà nước, các cấp các ngành và toàn xã hội, dạy nghề đang được phục hồi và phát triển mạnh mẽ trên nhiều mặt. Đào tạo nghề kết hợp chặt chẽ với sản xuất, tạo việc làm trong nước và xuất khẩu lao động, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động và cơ cấu kinh tế, xoá đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng lao động. Với nhiệm vụ được giao, trường Cao đẳng nghề Cơ khí Nông nghiệp đổi mới toàn diện để đào tạo nguồn nhân lực có chất lượng cao; nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao các tiến bộ khoa học công nghệ vào phục vụ sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ