Nghiên cứu thực trạng động cơ học tập của sinh viên ngoài sư phạm ĐHSP TPHCM

Nghiên cứu thực trạng động cơ học tập của sinh viên ngoài sư phạm tại ĐHSP TPHCM, phân tích nguyên nhân và đề xuất các giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Khoa học Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài khoa học

2013

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng động cơ học tập sinh viên ngoài sư phạm

Động cơ học tập là yếu tố then chốt quyết định thái độ, phương pháp và kết quả học tập của sinh viên. Nghiên cứu về thực trạng động cơ học tập sinh viên ngoài sư phạm tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM của ThS. Trịnh Văn Anh cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Đề tài chỉ ra rằng, hoạt động học tập luôn được thúc đẩy bởi một hệ thống động cơ phức tạp, trong đó tồn tại cả những yếu tố tích cực lẫn tiêu cực. Việc hiểu rõ bản chất và các biểu hiện của động lực học tập của sinh viên là bước đi đầu tiên để xây dựng những giải pháp can thiệp hiệu quả. Theo A.Leonchiev, động cơ học tập của sinh viên là sự định hướng của họ đối với việc lĩnh hội tri thức, đạt điểm tốt và nhận được sự khen ngợi. Nghiên cứu phân loại động cơ thành hai nhóm chính: động cơ hoàn thiện tri thức (xuất phát từ nhu cầu khám phá, học hỏi) và động cơ quan hệ xã hội (học vì bằng cấp, vì kỳ vọng của gia đình, vì lợi ích tương lai). Thực tế cho thấy, phần lớn sinh viên có sự tồn tại song song cả hai loại động cơ này, nhưng tỷ trọng và mức độ ưu tiên của chúng sẽ quyết định đến chất lượng và hiệu quả của quá trình học tập.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm động cơ học tập của sinh viên

Động cơ học tập của sinh viên được định nghĩa là tập hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài thúc đẩy cá nhân tham gia vào hoạt động học tập, duy trì nỗ lực và định hướng hành vi để đạt được các mục tiêu giáo dục cụ thể. Theo nghiên cứu của ThS. Trịnh Văn Anh, động cơ này không phải là một yếu tố đơn lẻ mà là một hệ thống phức tạp, bao gồm cả động cơ học tập bên trong và bên ngoài. Động cơ bên trong xuất phát từ chính bản thân hoạt động học, chẳng hạn như hứng thú học tập, niềm say mê khám phá tri thức và mong muốn hoàn thiện bản thân. Ngược lại, động cơ bên ngoài đến từ các yếu tố như mong muốn có bằng cấp để dễ xin việc, đáp ứng kỳ vọng của gia đình, hay nhận được sự công nhận từ xã hội. Tầm quan trọng của việc xác định đúng động cơ nằm ở chỗ nó chi phối trực tiếp đến thái độ học tập của sinh viên hiện nay, từ đó ảnh hưởng đến kết quả học tập cuối cùng.

1.2. Phân biệt động cơ học tập bên trong và bên ngoài

Việc phân loại động cơ học tập bên trong và bên ngoài giúp làm rõ những nguồn lực đang chi phối hành vi học tập của sinh viên. Động cơ bên trong (động cơ hoàn thiện tri thức) là loại động cơ tối ưu trong giáo dục. Sinh viên có động cơ này học vì niềm vui và sự thỏa mãn khi được chiếm lĩnh kiến thức mới. Họ có tinh thần tự học của sinh viên cao, chủ động tìm tòi, khắc phục khó khăn mà không cần sự giám sát hay phần thưởng từ bên ngoài. Ngược lại, động cơ bên ngoài (động cơ quan hệ xã hội) lại gắn liền với các kết quả hữu hình như điểm số, bằng cấp, hoặc tránh né sự trừng phạt. Nghiên cứu chỉ ra, sinh viên học tập vì động cơ bên ngoài thường có xu hướng học đối phó, chỉ tập trung vào những nội dung sẽ được kiểm tra. Mặc dù cả hai loại động cơ đều có thể cùng tồn tại, việc mất cân bằng theo hướng quá phụ thuộc vào động cơ bên ngoài là một trong những nguyên nhân sinh viên chán học và giảm sút chất lượng đào tạo.

II. Thách thức lớn Nguyên nhân sinh viên chán học và học đối phó

Một trong những phát hiện đáng báo động từ nghiên cứu về thực trạng động cơ học tập sinh viên ngoài sư phạm là sự tồn tại của một bộ phận không nhỏ sinh viên có động cơ học tập thiếu tích cực. Biểu hiện rõ nhất là tình trạng học chỉ để lấy bằng cấp mà không quan tâm đến kiến thức thực chất. Theo khảo sát động cơ học tập, có khoảng 30% sinh viên thừa nhận học chỉ cốt để có được tấm bằng đại học. Tình trạng này gióng lên hồi chuông báo động về thái độ học tập và chất lượng nguồn nhân lực tương lai. Nguyên nhân sinh viên chán học rất đa dạng, từ các yếu tố chủ quan như năng lực, sở thích cá nhân đến các yếu tố khách quan như môi trường giáo dục đại học, áp lực gia đình và định hướng xã hội. Khi sinh viên không tìm thấy sự phù hợp hay ý nghĩa trong ngành học, cùng với áp lực phải có bằng cấp để "vào đời", họ dễ dàng rơi vào trạng thái học đối phó, học qua môn. Hậu quả của lối học này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến uy tín của cơ sở đào tạo và chất lượng chung của xã hội.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ học tập của sinh viên

Có nhiều các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ học tập, được chia thành ba nhóm chính: bản thân sinh viên, gia đình và xã hội. Về bản thân, năng lực, sở thích và việc lựa chọn ngành học phù hợp đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu cho thấy, nhiều sinh viên trúng tuyển vào hệ ngoài sư phạm không phải nguyện vọng 1 (chỉ 23%), dẫn đến tâm lý chán nản, thiếu hứng thú học tập. Về gia đình, sự kỳ vọng quá lớn hoặc định hướng sai lầm của cha mẹ có thể tạo ra áp lực, khiến việc học trở thành nghĩa vụ bắt buộc. Về xã hội, "căn bệnh thành tích" và việc quá coi trọng bằng cấp trong tuyển dụng đã vô hình trung khuyến khích lối học đối phó. Thay vì tập trung vào kiến thức và kỹ năng, sinh viên phải chạy theo điểm số và bằng cấp, làm sai lệch mục tiêu cao quý của giáo dục đại học.

2.2. Báo động thái độ học tập của sinh viên hiện nay Vì bằng cấp

Thái độ học tập của sinh viên hiện nay đang cho thấy những dấu hiệu đáng lo ngại. Kết quả nghiên cứu chỉ rõ, hơn 30% sinh viên được khảo sát có động cơ học tập chỉ vì bằng cấp. Họ cho rằng mục tiêu trước mắt là có tấm bằng, còn kiến thức có thể bổ sung sau khi đi làm. Lối suy nghĩ này dẫn đến các hành vi tiêu cực như: học tủ, học vẹt, gian lận trong thi cử và chỉ học những gì liên quan đến thi. Hiện tượng này đặc biệt rõ ở những sinh viên vào học với tâm thế bắt buộc, không có đam mê với ngành nghề. Điều này không chỉ làm giảm sút chất lượng đào tạo mà còn tạo ra một thế hệ nhân lực yếu về chuyên môn, thiếu kỹ năng và tinh thần cầu tiến, gây ra những hệ lụy lâu dài cho sự phát triển của cá nhân và xã hội.

III. Kết quả khảo sát động cơ học tập Những con số biết nói

Để có cái nhìn khách quan về thực trạng động cơ học tập sinh viên ngoài sư phạm, đề tài của ThS. Trịnh Văn Anh đã tiến hành một khảo sát động cơ học tập quy mô trên 450 sinh viên và 30 giảng viên. Kết quả khảo sát mang lại một bức tranh đa chiều với cả những điểm sáng và những mảng tối đáng suy ngẫm. Về mặt tích cực, một tỷ lệ lớn sinh viên vẫn giữ được động cơ học tập đúng đắn. Tuy nhiên, mặt hạn chế cũng rất đáng báo động khi một bộ phận không nhỏ sinh viên đang bị chi phối bởi những động cơ sai lệch. Những con số này là bằng chứng xác thực, phản ánh chân thực động lực học tập của sinh viên và là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao động cơ học tập. Việc phân tích kỹ lưỡng các dữ liệu này giúp nhà trường và các nhà quản lý giáo dục nhận diện đúng vấn đề và đưa ra những quyết sách phù hợp để cải thiện chất lượng đào tạo, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội.

3.1. Phân tích mặt tích cực và hứng thú học tập của sinh viên

Bên cạnh những hạn chế, kết quả khảo sát cũng ghi nhận nhiều điểm sáng. Có tới 57% sinh viên chọn ngành học vì "yêu thích và phù hợp với năng lực bản thân", cho thấy hứng thú học tập vẫn là một yếu tố quan trọng. Đặc biệt, có đến 81% sinh viên đồng ý rằng họ học đại học để "có đủ tri thức, đủ trình độ thực hiện công việc mình mong muốn". Điều này chứng tỏ phần lớn sinh viên vẫn ý thức được giá trị cốt lõi của việc học. Một phát hiện thú vị là 62% sinh viên chọn học hệ ngoài sư phạm tại trường sư phạm vì muốn được rèn luyện trong môi trường sư phạm và có cơ hội làm giáo viên. Những sinh viên này thể hiện tinh thần tự học của sinh viên rất cao và có thái độ học tập nghiêm túc, là nhân tố tích cực cần được phát huy.

3.2. Những hạn chế và biểu hiện tiêu cực trong kết quả học tập

Mặt trái của bức tranh là những con số đáng báo động. Tỷ lệ sinh viên trúng tuyển nguyện vọng 1 chỉ chiếm 23%, số còn lại vào học do không đỗ các trường khác hoặc hệ sư phạm. Chất lượng đầu vào thấp và tâm lý học "bất đắc dĩ" là nguyên nhân chính dẫn đến động cơ học tập tiêu cực. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập. Kết quả khảo sát từ giảng viên cũng xác nhận có khoảng 30% sinh viên học chỉ cốt để có bằng cấp. Thái độ học tập đối phó, chỉ học khi gần thi, không quan tâm đến kiến thức nền tảng là những biểu hiện phổ biến, tạo ra thách thức lớn cho việc đảm bảo chất lượng đầu ra.

3.3. Vai trò của giảng viên trong môi trường giáo dục đại học

Vai trò của giảng viênmôi trường giáo dục đại học có tác động mạnh mẽ đến động cơ của sinh viên. Nghiên cứu cho thấy, sinh viên đánh giá cao những giảng viên có chuyên môn vững vàng, nhiệt tình và có phương pháp sư phạm dễ hiểu. 40% giảng viên được khảo sát cho biết họ có lồng ghép phương pháp giảng dạy vào môn học chuyên môn, điều này giúp khơi gợi hứng thú cho sinh viên. Tuy nhiên, môi trường giáo dục vẫn còn những bất cập như chương trình học còn nặng lý thuyết, cơ sở vật chất chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Việc tạo ra một môi trường học tập năng động, khuyến khích tư duy sáng tạo và gắn liền lý thuyết với thực tiễn là yếu tố then chốt để cải thiện động cơ học tập.

IV. Bí quyết 5 giải pháp nâng cao động cơ học tập cho sinh viên

Từ việc phân tích sâu sắc thực trạng động cơ học tập sinh viên ngoài sư phạm, nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao động cơ học tập mang tính hệ thống và khả thi. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc khắc phục những động cơ tiêu cực mà còn hướng đến việc phát huy những yếu tố tích cực sẵn có. Mục tiêu cuối cùng là giúp sinh viên tìm lại niềm vui, ý nghĩa trong học tập và xác định đúng mục tiêu cho tương lai. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, kết hợp giữa việc tác động vào nhận thức của sinh viên và cải thiện các yếu tố khách quan từ nhà trường và xã hội. Trong đó, việc nâng cao hiệu quả của công tác định hướng nghề nghiệp cho sinh viên và đổi mới phương pháp học tập đại học được xem là những ưu tiên hàng đầu, có khả năng tạo ra sự thay đổi mang tính đột phá và bền vững.

4.1. Cải thiện phương pháp học tập đại học và tinh thần tự học

Một trong những giải pháp cốt lõi là thay đổi phương pháp học tập đại học. Thay vì lối học thụ động, đọc-chép, cần khuyến khích sinh viên áp dụng các phương pháp học tập chủ động, tư duy sáng tạo và tự nghiên cứu. Nhà trường cần tạo điều kiện để sinh viên phát huy tối đa tinh thần tự học của sinh viên thông qua việc cung cấp tài liệu học tập phong phú, thư viện hiện đại, và các không gian học tập chung. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, gợi mở vấn đề, khích lệ sinh viên tranh luận và phản biện. Việc tổ chức các buổi seminar, workshop, và các dự án nghiên cứu khoa học sẽ giúp sinh viên biến kiến thức lý thuyết thành kỹ năng thực tiễn, từ đó gia tăng hứng thú học tập một cách tự nhiên.

4.2. Tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp cho sinh viên

Nghiên cứu nhấn mạnh, định hướng nghề nghiệp cho sinh viên là một giải pháp mang tính chiến lược. Nhiều sinh viên chán học vì họ không thấy được tương lai của ngành mình đang theo đuổi. Nhà trường cần phối hợp với các doanh nghiệp, các chuyên gia để tổ chức thường xuyên các buổi tư vấn hướng nghiệp, hội thảo việc làm, và các chương trình thực tập. Việc cung cấp thông tin chính xác về thị trường lao động, yêu cầu của nhà tuyển dụng và lộ trình phát triển sự nghiệp sẽ giúp sinh viên xác định mục tiêu rõ ràng. Khi sinh viên thấy được mối liên hệ mật thiết giữa việc học trên giảng đường và công việc trong tương lai, động lực học tập của sinh viên sẽ được củng cố một cách mạnh mẽ.

4.3. Xây dựng môi trường học tập tích cực từ nhà trường

Một môi trường giáo dục đại học tích cực là nền tảng để nuôi dưỡng động cơ học tập. Nhà trường cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại. Bên cạnh đó, cần xây dựng một văn hóa học thuật cởi mở, nơi sinh viên được tôn trọng, được lắng nghe và được tạo điều kiện để phát triển toàn diện. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật, và các cuộc thi chuyên ngành cần được tổ chức thường xuyên để tạo sân chơi bổ ích, giúp sinh viên giảm bớt căng thẳng và tìm thấy niềm vui trong cuộc sống đại học. Chính sách cho phép sinh viên chuyển ngành hoặc học song bằng cũng là một giải pháp nhân văn, giúp các em tìm được con đường phù hợp nhất với bản thân.

18/12/2025
De tai nghien cuu khoa hoc cap truong thuc trang dong co hoc tap cua sinh vien he cu nhan ngoai su pham truong dai hoc su pham tp ho chi minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CUA VAN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu vấn đề Hiện nay. ở Việt Nam có nhiều công trình nghiên cửu về động cơ học tập của SV và SV. Chúng tôi xin điểm qua mộ: số công trình sau: Túc gia Nhằm Van Chan Con (1990) trong luận án Phó tiền si “Tir hiểu động cơ hoc tắp cia SV cấp 2” của minh đã đưa ra kết luận là động cơ nhận thức tạosự say mẽ.

ý thức tự giic cửa cha thể SV trong hoc lap và dẫn đến những kết quả cụ thé của hoạt động hục tap. động cơ nhận thức là mọt trong những yếu 16 trực tiếp quyết định hiệu qua giáo dục. Tác giả củng đã đưa re việc hình thành va phát triển động co học tập phải phát buy tinh tích cực của nhận thie. xóa bỏ lỗi day học nhõi nhét vả phai cai trên nội dung.

phương pháp day học. tác gia cũng để cập dén động cu xã hội của boạt động hoc tập có vai ro không nhỏ trong việc đồng viên sự cô căng. duy tri hứng tha, ý thức trách nhiệm của SV trong học tập. Tác gia Khim-Phin-Kham-On (1994) trong luận an Phó Tiên sĩ “Động cơ học fap và quan hệ cua nó với nguyen vọng chọn nghệ của SV Lào” của minh đã đưa ra kết luận: Động cơ hoc tập chi phôi trực tiếp dén kết qua học tập cua SV.

nhừng hanh động biếu hiện động cơ học tập rõ nét và mạnh mê trong quá trình học tập đặc biết là loại SV có kết qua học tập khả gidi. Chính những kết quá học tập này là điều kiện quan trong dé đáp ứng nhu câu, khát vọng và tiếp thu trí thức. ý thức trách nhiệm của hạ dỗi với đất nước. Tác gia Trịnh Quốc Thái (1996) trong luận án Phó tiến sĩ “Aghién cửu động cơ tục Kip của SV lop ! dưới anh hương của phương phap nhà trường` đầ đưa ra kết luận: | loạt động học tập của nhóm SV lớp 1 đều được thúc day hởi hệ thông những động cơ cô nội dung phong phd va đa dạng, những động cơ nay không tôn tại một cách độc lập, riêng rẻ, rời rac ma chúng được sắp xếp theo mộti thứ bac nhất định.

có động cơ chiêm ưu thể, có những động cơ gid vai wo thứ yếu. tạo thành một cấu trúc dong cơ học tận từ khi các em Gén hành hoạt dộng hoc tập. Tác giả khuyến nghị. khong nên dạy cho trẻ biết chữ trước khi vào lớp một vì trẻ sẽ chan học do biết 1rước.

bên cạnh do một số trẻ tỏa ra tự man so với bạn hoc. trái lại nhiều trẻ chắn học vi thua kém bạn bè. Tác gia Nguyễn Tran Hương Giang (2008) trong luận van Thục si “Những tẻu tô anh hưởng dêu động cơ học tập của SV trung lọc phổ thủng trường Marie Curie. gain 3, TP HCM” đã đưa ra nhận xét: [rong quả trình tiến húnh học tp.

dong cư 4 học tắp sẽ hình thánh theo 2 hưởng là động cơ xuất phái từ hoạt dong học tập va tư mỗi quan hệ chủ thể với môi trường xung quanh. Động cơ học tập của SV được thúc day bởi hệ thong động cơ. trong đó có những động cơ đóng vai trò chủ yếu vả có những động cơ đóng vai trò thứ yếu. Nhém động cơ lĩnh hỏi tri thức luôn đóng vai trò quan trọng trong quá trinh học tập của SV.

những công trình nghiên cứu vẻ động cơ học tập của SV đều cho rằng, hoạt động học tập được thúc đây bởi hé thống động cơ khác nhau. các động cơ có liên quan. chỉ phối tác động qua lại với nhau. cỏ những đông cơ giữ vai trò cơ ban, quxết định.

co những động cơ chỉ là thứ vều. Bén cạnh những công trình nghiên cửu ve động cơ học tập cia SV thi con có nhime công trinh nghiên cứu vẻ động cơ học lap cúa SV. Nhóm SV Khoa học Xã hội Phân viện Báo chi Tuyến ưuvễn TP. với đề tải "Động cơ học tập của SV hiện nay ở TP.

HCM” đã tiễn hành khảo sat 180 SV Phan viện Bảo chí Tuyên truyền cùng 800 SV thuộc 5 trường đại học lớn của TP. HCM va đưa ra so liệu: SV mong muốn học tập dé nang cao kiến thức. phát triển nhắn cách (71.1%), để kiểm việc lãm đám bao cuộc sống sau này (53. để nhục vụ yêu cầu của đất nước chi chiém 31,1% „ để có nghề nghiệp chuyến môn can là 40%.

Trén cơ sở số liệu khảo sát, nhóm SV đã đưa ca kết luận vẻ động cơ học tập của SV tiện nay chu yếu là học dé nâng cao trình độ. có trì thức mong muốn ra trường có việc linn ngay PGS. Nguyễn Công Khanh. Trường Đại học Sư phạm Ha Nội (2010) với dé lai.

“Giải phap tut lút và thie day SE tích cực học tap” đá đưa ra số liệu khảo sat : có đến (54.5%) Khong hứng thú trong các bai giảng. Nguyên nhãn là do SV chưa xác định ding đắn các mục tiêu làm động cơ cho việc học tập của minh. nội dung va phượng pháp đảo tạo đại học của chúng ta cùng chưa phù hợp. nhiều GV chưa thực sự trang bị cho minh ahừng kĩ nang cần thiết dé lôi cuốn SV học tập.

Tác giả da đưa ra các giải pháp như là ban thân SV phải xác định cho minh động cơ học tập ding đăn lá hoe cho minh, học vi ngây mai lập nghiện, học dé có kiến thức. va cần đôi mới phương pháp giảng dạy dé SV có động cư học tập tốt hơn. Tic gid Nguyễn Hỏi Loan (2010) trong dé tải nghiên cửu "Đóng cơ học tdp cua SW trưởng Đại hec Khoa học Xã hội và Nhdn van” da dua đến kết luận: Nguyện vọng chon nghề cua SV xuất phát từ nhu cầu và sự hứng thú học tập, có nhiều lý do thúc ay quá trình học tập. tốt cú đều trở thành động lực cho SV học tập.

Tác gia Đặng Quốc Thanh (2010) trong để tải nghiên cứu “Động cơ học tập của SV ởcác trường quan sw” cho rằng. hoạt động học tập của học viên ở các aha trường quân sự được thúc đầy bởi những động cơ chủ yếu như : động cơ chính trị. động cơ nhận thức khoa học. động cơ nghẻ nghiệp.

động cơ tư lợi riêng. Tác gia Trương Thanh Trung (2010) trong để tai nghiên cứu “Hinh thành dong cư học tap đúng dan trong hoạt động học tap của SV đại học quản sự hiện nay” cho rằng. việc tích cực, tự giác học tập. những nd lực sư pham của nha trường thường hướng vào hình thành một số véu tổ tâm lý như: hình thánh niềm tin vào sự nghiệp má người sĩ quan quân đội sẽ công hiện.

phục vụ: thường xuyén phat triển nhu cau lĩnh hội nghề nghiệp. rên luyện những thói quen hành vi ki luật. như câu va năng lực tự giảo dục va tự đào tạo đè góp phan năng cao chất lượng đảo tao của nhà trường quan đội. Phạm Thị Hong Thái (2010) trong luận văn Thạc sĩ “Động cơ học tập của SV ngành Tâm lý học Irường Dai học Văn Hien”.

cho rằng: Nếu SV có thai độ học tập dung dẫn sẽ cho kết qua học tập tốt và ngược lại. Bên cạnh yếu tỏ chủ quan thi yếu tỏ khách quan cũng anh hướng trực tiếp đến kết quả học tập. Nghiên cứu sinh Dương Thị Kim Oanh (2011) với đề tài “Đồng cơ học lập cua SY iNghién cứu trên SV các ngành khoa học kỹ thuật) " dã cho rằng. động cơ học tập của SV da dang vả những dộng cơ nảy bị chi phoi bởi yeu 16 cha va khách quan.

còn cỏ nhiều bai báo khoa học. hội thảo để cập đến van để động cơ học tập cia SV. Những công trình khoa học, những bai báo. hội thảo déu cho rằng.

động cơ học tận của SV đa dạng và bị chỉ phổi nhiều yếu 16 khúc nhau. Việc chan chính giúp SV có động cơ học tập ding dan là cần thiết hiện nay nhằm nâng cao chất lượng giảo dục dap ứng yêu cau dỏi hỏi của xã hội. hiện nay chưa có đề tải nao nghiên cứu vẻ động cơ học lập của SV hé cử nhắn ngoài sư pham trong trưởng DHSP TPHCM. vi vậy, việc nghiên cứu là can thiết, 1.

Khái niệm động cư Động co đồng vai trò quan trong trong quả trình hoạt động cua con người. nó chính là động lực thúc đây con người hành động để đạt được mục dich của minh. động cơ chỉnh là yếu tổ thôi thúc con người hanh động nhằm đến mục tiêu là thỏa mần nhí cầu, Con người khỏ có thé đạt được mục đích của mình néu thiếu vắng động cơ. Cho đến nay, có nhiều quan niệm vẻ động cơ: Theo từ điền Tiếng Việt (GS.

1998): “Dòng cơ 1a cai có tác dụng chỉ phỏi. thúc day người ta suy nghĩ va hanh động”. Từ điền Han Việt (GS. Đảo Duy Anh.

2005) thi: “Dong cơ lả cải nguyên nhân xui nền một việc. Động cơ trong Tâm lý học chiếm vị trí quan trọng được các nhủ tâm lý đặc biệt chủ nphiên cứu vả đưa ra nhiều quan niệm khác nhau. với nhiều cách lý giải khác nhau vẻ động cơ. Theo thuyết phân tâm học: Động lực thúc đây hoạt động của con người là vô thức.

nguồn gốc vỏ thức 1a những ban năng nguyên thủy mang tinh sinh vật va nhân mạnh vai tro của các xung năng tinh duc. Theo thuyết hành vị : đưa ra mô hình " kính thích - phản ứng”. coi kích thích là nguồn gốc tao ra phản ứng. từ đỏ hình thanh động cơ.

Piaget: Động cơ la tat cả các yếu tô thúc day cá thẻ hoạt động nhằm dap ứng như cầu vũ định hướng cho hoạt động đó. Theo thuyết tâm lý hoạt động: những dỗi tượng nào được phan ánh vào óc ta mà có tác dụng thúc đây hoạt động. xác định phương hướng hoạt động đẻ thòa man nhu cau nhất định thi được gọi là động cơ hoạt động. Một hoạt động của con người có thẻ chịu sự chỉ phôi của nhiều động cơ khác nhau.

trong đó có những động cơ chủ đạo và những động cơ thir yêu.Những động cơ này nằm trong những mdi quan hệ chặt chè với nhau trong một hòan cảnh hoạt động cụ thẻ tạo thành một hệ thống gọi la hệ thông động cơ. Nguyễn Quang Uẫn cho rằng “Động cơ lả cải thức đây con người hoại động nhằm thỏa man nhu cầu. là cái nảy sinh tính tích cực vá quy định xu hướng của hướng tích cực đó. 1a động lực kích thích trực tiếp va nguyễn nhân trực tiếp của hành vi”.

Theo tác gia Nguyễn Thạc thi "Động cơ là cái thúc day con người hoạt động đạt mục địch nhất định”. côn tác giả Nguyễn Ngọc Oanh thi “động cơ học tập là sức thúc đây hoạt động học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ