Luận văn: Thực trạng pháp luật về đăng ký kinh doanh và thuế hộ kinh doanh

Luận văn thạc sĩ luật phân tích thực trạng đăng ký kinh doanh và quản lý thuế hộ kinh doanh, chỉ ra bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về đăng ký kinh doanh và quản lý thuế

Hộ kinh doanh là một thành phần kinh tế quan trọng, đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Theo thống kê từ Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, có khoảng 4,671 triệu hộ kinh doanh cá thể đang hoạt động, tạo ra doanh thu 2,188 triệu tỷ đồng và giải quyết 7,945 triệu lao động. Hoạt động của hộ kinh doanh được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật chặt chẽ, từ khâu đăng ký đến nghĩa vụ thuế. Việc nắm rõ các quy định này là nền tảng để đảm bảo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Quá trình quản lý nhà nước đối với loại hình này bao gồm hai mảng chính: đăng ký kinh doanh và quản lý thu thuế. Các văn bản pháp luật cốt lõi điều chỉnh hoạt động này bao gồm Nghị định 78/2015/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp và Luật Quản lý thuế cùng các thông tư hướng dẫn như Thông tư 40/2021/TT-BTC. Hiểu đúng và áp dụng đủ các quy định này không chỉ giúp hộ kinh doanh hoạt động hợp pháp mà còn giúp cơ quan nhà nước tối ưu hóa nguồn thu, đảm bảo sự công bằng giữa các chủ thể kinh doanh.

1.1. Khái niệm và vai trò của hộ kinh doanh cá thể

Pháp luật định nghĩa hộ kinh doanh do một cá nhân hoặc một hộ gia đình làm chủ, chỉ được đăng ký kinh doanh tại một địa điểm, sử dụng dưới mười lao động và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản. Đây là mô hình kinh doanh siêu nhỏ, linh hoạt, không có tư cách pháp nhân nhưng có quyền tự do kinh doanh bình đẳng. Vai trò của hộ kinh doanh rất đa dạng: tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương, khai thác các nguồn lực nhàn rỗi trong dân cư, và tạo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước. Mặc dù quy mô nhỏ, tổng đóng góp từ hàng triệu hộ kinh doanh là một con số không hề nhỏ, đòi hỏi sự quan tâm và quản lý hiệu quả từ nhà nước.

1.2. Căn cứ pháp lý trong quản lý thuế hộ kinh doanh

Hoạt động quản lý thuế đối với hộ kinh doanh được xây dựng dựa trên một hành lang pháp lý rõ ràng. Luật Quản lý thuế là văn bản cao nhất, quy định các nguyên tắc chung về đăng ký, kê khai, nộp và cưỡng chế thuế. Cụ thể hóa các quy định này là các thông tư của Bộ Tài chính, đặc biệt là Thông tư 40/2021/TT-BTC (trước đây là Thông tư 92/2015/TT-BTC và Thông tư 88/2021/TT-BTC về chế độ kế toán). Các văn bản này quy định chi tiết về các loại thuế áp dụng như thuế môn bài, thuế giá trị gia tăng (GTGT), thuế thu nhập cá nhân (TNCN), và phương pháp tính thuế, trong đó phổ biến nhất là phương pháp kê khaithuế khoán.

II. Top khó khăn vướng mắc trong đăng ký và quản lý thuế

Quá trình áp dụng pháp luật vào thực tiễn quản lý đăng ký kinh doanh và thu thuế hộ kinh doanh vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Những khó khăn, vướng mắc này không chỉ gây trở ngại cho người kinh doanh mà còn tạo ra thách thức lớn cho cơ quan thuếcơ quan đăng ký kinh doanh. Các vấn đề nổi cộm bao gồm sự thiếu đồng bộ trong quy định pháp luật, hạn chế trong công tác phối hợp liên ngành, và ý thức tuân thủ chưa cao của một bộ phận người nộp thuế. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp hoàn thiện, hướng tới một hệ thống quản lý hiệu quả, minh bạch và công bằng, giảm thiểu thất thu ngân sách nhà nước và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

2.1. Bất cập trong thủ tục đăng ký kinh doanh hộ kinh doanh

Một trong những bất cập lớn là sự thiếu thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp 2014 và Nghị định 78/2015/NĐ-CP về quy định số lượng lao động. Điều này gây khó khăn trong việc xác định khi nào một hộ kinh doanh bắt buộc phải chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp. Thêm vào đó, quy định chỉ được kinh doanh tại "một địa điểm" đang hạn chế khả năng mở rộng quy mô. Một vấn đề pháp lý khác là hộ kinh doanh không thuộc đối tượng điều chỉnh của Luật Phá sản, gây rủi ro cho chủ nợ khi hộ kinh doanh thua lỗ. Thực tế tại Bến Tre cho thấy, sự chênh lệch lớn giữa số liệu hộ có giấy phép kinh doanh và số hộ được quản lý thuế (chênh lệch 16.237 hộ vào năm 2017) cho thấy công tác hậu kiểm còn yếu.

2.2. Thách thức khi kê khai và xác định doanh thu tính thuế

Việc xác định doanh thu tính thuế là khâu khó khăn nhất trong quản lý thuế hộ kinh doanh. Nhiều hộ có xu hướng kê khai doanh thu dưới 100 triệu đồng/năm để không phải nộp thuế GTGTthuế TNCN. Công tác khảo sát doanh thu của cơ quan thuế còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ, chưa có tiêu chí rõ ràng, dẫn đến việc ấn định thuế khoán có thể chưa sát thực tế. Luận văn của Võ Thị Minh Trang chỉ ra rằng, việc kê khai thuế qua tờ khai thường mang tính hình thức, không phản ánh đúng doanh thu thực tế, gây lãng phí nguồn lực cho cả người nộp thuế và cơ quan quản lý.

2.3. Vấn đề nợ đọng và mức phạt chậm nộp thuế hiện nay

Tình trạng nợ đọng thuế trong khu vực hộ kinh doanh vẫn còn phổ biến. Nguyên nhân chính là do số nợ mỗi hộ không lớn nhưng số lượng hộ nợ lại rất đông, nhiều trường hợp đã bỏ kinh doanh nhưng chưa hoàn thành thủ tục. Công tác phối hợp đối chiếu nợ còn rườm rà. Quan trọng hơn, mức phạt chậm nộp thuế hiện hành (0,03%/ngày) được cho là chưa đủ sức răn đe đối với các trường hợp cố tình chây ì. Việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế như đối với doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn do đặc thù quy mô nhỏ và tài sản khó xác định của hộ kinh doanh.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình đăng ký kinh doanh

Để giải quyết các bất cập trong công tác cấp giấy phép kinh doanh và quản lý sau cấp phép, việc áp dụng các giải pháp quản lý thuế và đăng ký đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và nâng cao hiệu quả của công tác hậu kiểm. Việc triển khai thành công các phương pháp này sẽ giúp giảm thiểu chênh lệch số liệu, ngăn chặn tình trạng đăng ký "ảo", và tạo ra một cơ sở dữ liệu chính xác, thống nhất về hộ kinh doanh cá thể, phục vụ hiệu quả cho cả công tác quản lý nhà nước và hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.

3.1. Áp dụng cơ chế một cửa liên thông hiệu quả

Mô hình "một cửa liên thông" giữa cơ quan đăng ký kinh doanh (Phòng Tài chính - Kế hoạch cấp huyện) và cơ quan thuế là giải pháp đột phá. Theo mô hình này, hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh và đăng ký thuế sẽ được nộp và xử lý tại một đầu mối duy nhất. Điều này không chỉ giúp người dân tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn đảm bảo 100% hộ kinh doanh sau khi có giấy phép sẽ được cấp mã số thuế hộ kinh doanh ngay lập tức. Việc liên thông dữ liệu tự động sẽ loại bỏ hoàn toàn chênh lệch số liệu, giúp cơ quan thuế nắm bắt kịp thời các đối tượng nộp thuế mới, chống thất thu hiệu quả.

3.2. Hoàn thiện chế tài và tăng cường công tác hậu kiểm

Pháp luật cần bổ sung các chế tài xử phạt cụ thể đối với trường hợp đăng ký nhưng không hoạt động kinh doanh, hoặc một cá nhân đứng tên nhiều giấy phép kinh doanh trái quy định. Cơ quan đăng ký kinh doanh cần thực hiện đúng nhiệm vụ được quy định tại Khoản 3 Điều 15 Nghị định 78/2015/NĐ-CP về việc kiểm tra và thu hồi giấy chứng nhận. Công tác hậu kiểm phải được thực hiện thường xuyên, có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế, quản lý thị trường và chính quyền địa phương để đảm bảo thông tin về hộ kinh doanh luôn được cập nhật chính xác, kịp thời.

IV. Bí quyết quản lý thuế hộ kinh doanh hiệu quả chống thất thu

Nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với hộ kinh doanh đòi hỏi một loạt giải pháp đồng bộ, từ cải cách thủ tục đến ứng dụng công nghệ. Mục tiêu chính là đảm bảo thu đúng, thu đủ, tạo sự công bằng và minh bạch, đồng thời giảm chi phí tuân thủ cho người nộp thuế. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải tiến phương pháp kê khai, hiện đại hóa quy trình thu nộp và khuyến khích các hộ kinh doanh có quy mô lớn chuyển đổi mô hình hoạt động. Việc này không chỉ giúp tăng nguồn thu cho ngân sách mà còn thúc đẩy sự chuyên nghiệp hóa của khu vực kinh tế cá thể.

4.1. Cải tiến phương pháp xác định và công khai thuế khoán

Để việc ấn định thuế khoán được khách quan, cần chuẩn hóa quy trình khảo sát doanh thu, có thể dựa trên các chi phí cố định (điện, nước, thuê mặt bằng) và quy mô kinh doanh. Đặc biệt, phải phát huy tối đa vai trò của Hội đồng tư vấn thuế xã, phường. Quy trình công khai thông tin về doanh thu và mức thuế dự kiến cần được thực hiện triệt để, niêm yết tại các địa điểm công cộng và trên các cổng thông tin điện tử để người dân và các hộ kinh doanh khác cùng giám sát. Sự minh bạch này sẽ hạn chế tiêu cực và tạo ra sự công bằng trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế.

4.2. Đẩy mạnh nộp thuế điện tử và sử dụng hóa đơn điện tử

Việc triển khai nộp thuế điện tử qua các ứng dụng ngân hàng hoặc ví điện tử sẽ khắc phục tình trạng cán bộ thuế thu tiền trực tiếp, giảm rủi ro và tiết kiệm thời gian cho cả hai bên. Đồng thời, cần có lộ trình khuyến khích và tiến tới bắt buộc các hộ kinh doanh có quy mô doanh thu nhất định phải sử dụng hóa đơn điện tử. Giải pháp này giúp minh bạch hóa các giao dịch đầu vào, đầu ra, là cơ sở dữ liệu quan trọng để cơ quan thuế quản lý doanh thu chính xác hơn, hạn chế tình trạng mua bán hóa đơn bất hợp pháp.

V. Phân tích thực tiễn Chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp

Chủ trương khuyến khích chuyển đổi hộ kinh doanh lên doanh nghiệp là một chính sách lớn nhằm thúc đẩy sự phát triển bài bản của nền kinh tế. Tuy nhiên, quá trình triển khai trên thực tế gặp không ít rào cản. Nghiên cứu trường hợp tại tỉnh Bến Tre giai đoạn 2017-2020 cho thấy một bức tranh rõ nét về những thách thức này. Dù có nhiều hộ kinh doanh quy mô lớn, đủ tiềm năng chuyển đổi, nhưng tỷ lệ thành công còn rất khiêm tốn. Việc phân tích sâu các nguyên nhân sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra những cơ chế hỗ trợ thiết thực và hiệu quả hơn.

5.1. Thực trạng và kết quả vận động chuyển đổi tại địa phương

Theo Kế hoạch số 1537/KH-UBND của tỉnh Bến Tre, mục tiêu đến năm 2020 có 650 hộ kinh doanh chuyển lên doanh nghiệp. Tuy nhiên, số liệu từ Cục Thuế tỉnh cho thấy kết quả vận động còn rất thấp, chỉ đạt khoảng 12%. Nhiều hộ kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ đồng/năm vẫn không mặn mà với việc chuyển đổi. Thực trạng này cho thấy các chính sách hỗ trợ hiện tại chưa đủ hấp dẫn hoặc chưa giải quyết được các vướng mắc cốt lõi mà các chủ hộ kinh doanh đang đối mặt.

5.2. Nguyên nhân và rào cản trong quá trình chuyển đổi mô hình

Nguyên nhân chính khiến các hộ kinh doanh e ngại chuyển đổi là lo sợ các thủ tục hành chính phức tạp liên quan đến bảo hiểm, lao động, phòng cháy chữa cháy. Đặc biệt, chi phí tuân thủ sau khi trở thành doanh nghiệp sẽ tăng lên đáng kể do phải thực hiện chế độ sổ sách kế toán phức tạp và các nghĩa vụ thuế theo phương pháp kê khai. Nhiều chủ hộ quen với sự đơn giản của mô hình thuế khoán và không muốn đối mặt với các quy trình kiểm tra, thanh tra chặt chẽ hơn khi hoạt động dưới tư cách doanh nghiệp.

VI. Xu hướng hoàn thiện pháp luật quản lý thuế hộ kinh doanh

Để khu vực hộ kinh doanh phát triển bền vững và đóng góp hiệu quả vào nền kinh tế, việc tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý là nhiệm vụ trọng tâm. Tương lai của công tác quản lý sẽ hướng đến sự minh bạch, đơn giản và ứng dụng công nghệ số một cách toàn diện. Các sửa đổi trong Luật Quản lý thuế và các văn bản liên quan cần giải quyết dứt điểm những bất cập hiện tại, tạo ra một sân chơi bình đẳng giữa hộ kinh doanh và doanh nghiệp, đồng thời có những chính sách ưu đãi hợp lý để khuyến khích các hộ kinh doanh phát triển lớn mạnh và chuyển đổi mô hình khi đủ điều kiện.

6.1. Sửa đổi quy định để đảm bảo tính thống nhất khả thi

Cần rà soát và sửa đổi các quy định chưa thống nhất giữa các văn bản luật, ví dụ như tiêu chí về số lao động để bắt buộc chuyển đổi lên doanh nghiệp. Nên xem xét bổ sung tiêu chí về vốn hoặc doanh thu để phản ánh chính xác hơn quy mô kinh doanh. Ngoài ra, cần nghiên cứu đưa hộ kinh doanh vào phạm vi điều chỉnh của Luật Phá sản để bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan khi xảy ra tranh chấp hoặc kinh doanh thua lỗ, đảm bảo sự an toàn và minh bạch cho môi trường đầu tư.

6.2. Tầm nhìn quản lý thuế dựa trên dữ liệu và phân tích rủi ro

Trong tương lai, cơ quan thuế cần chuyển đổi phương thức quản lý từ thủ công sang dựa trên phân tích dữ liệu lớn và quản lý rủi ro. Việc kết nối cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đăng ký kinh doanh, và dữ liệu từ các giao dịch điện tử sẽ giúp cơ quan thuế nhận diện các hộ kinh doanh có rủi ro cao về thuế. Phương pháp này không chỉ giúp quản lý hiệu quả hơn mà còn giảm thiểu việc kiểm tra, thanh tra tràn lan, tạo điều kiện thuận lợi cho các hộ kinh doanh tuân thủ tốt pháp luật.

04/10/2025
Thực trạng áp dụng pháp luật về đăng ký kinh doanh và quản lý thu thuế đối với hộ kinh doanh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ ĐĂNG KÝ KINH DOANH HỘ KINH DOANH VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hộ kinh doanh •7•• 1. Khái niệm Hộ kinh doanh được hình thành khi những nhu cầu trao đổi, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ của các cá nhân, hộ gia đình hoặc một nhóm người xuất hiện. Trải qua một giai đoạn phát triển kinh tế xã hội, hộ kinh doanh đến nay vẫn chiếm số lượng lớn và là một chủ thể kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế ở nước ta.

Mô hình kinh doanh này rất giản đơn và nhỏ lẻ, có thể thấy ở các cửa hàng, sạp chợ, quán ăn, dịch vụ rửa xe, cắt tóc. Hộ kinh doanh là một trong những thành phần kinh tế ngoài quốc doanh, được phân biệt với các chủ thể kinh doanh khác về quy mô kinh doanh, chủ sở hữu, tư cách pháp lý và chế độ trách nhiệm. Trước đây, hộ kinh doanh được điều chỉnh bởi Nghị định số 66/HĐBT ngày 02 tháng 3 năm 1992 của Hội đồng Bộ trưởng về cá nhân và nhóm cá nhân kinh doanh, sau đó Nghị định này hết hiệu lực và lần lượt được thay thế bởi các Nghị định số 02/2000/NĐ-CP, Nghị định số 109/2004/NĐ-CP, Nghị định số 88/2006/NĐ-CP, Nghị định số 43/2010/NĐ-CP và hiện tại đang còn hiệu lực áp dụng là Nghị định số 78/2015/NĐ-CP ngày 14 tháng 9 năm 2015 của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp. Sau nhiều lần chỉnh sửa, bổ sung đến nay khái niệm hộ kinh doanh được pháp luật Việt Nam khái quát như sau: “ Hộ kinh doanh do một cá nhân hoặc một nhóm người gồm các cá nhân là công dân Việt Nam đủ 18 tuổi, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, hoặc một hộ gia đình làm chủ, chỉ được đăng ký kinh doanh tại một địa điểm, sử dụng dưới mười lao động và chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với hoạt động kinh doanh.

”2 Theo khái niệm thì hộ kinh doanh là một chủ thể kinh doanh, được đăng ký kinh 2 Khoản 1 Điều 66 Nghị định số 78/2015/NĐ-CP 7 doanh theo quy định của pháp luật nhằm tiến hành hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên không phải bất cứ cá nhân, hộ gia đình nào khi tiến hành hoạt động kinh doanh đều phải đăng ký kinh doanh. Khoản 2 Điều 66 Nghị định số 78/2015/NĐ- CP quy định: “ Hộ gia đình sản xuất nông, lâm, ngư nghiệp, làm muối và những người bán hàng rong, quà vặt, buôn chuyến, kinh doanh lưu động, làm dịch vụ có thu nhập thấp không phải đăng ký, trừ trường hợp kinh doanh các ngành, nghề có điều kiện, Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương quy định mức thu nhập thấp áp dụng trên phạm vi địa phương. ” Theo quy định này thì Chính phủ đã giao quyền cho Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương quy định mức thu nhập thấp áp dụng trên phạm vi địa phương mình, các đối tượng kinh doanh thuộc diện thu nhập thấp thì không phải đăng ký kinh doanh và không được gọi là hộ kinh doanh.

Đặc điểm của hộ kinh doanh Một là, hộ kinh doanh không phải là doanh nghiệp và không có tư cách pháp nhân Hộ kinh doanh là một chủ thể kinh doanh được thành lập và hoạt động theo quy định của Chính phủ. Chỉ khi hộ kinh doanh đạt đến quy mô “sử dụng thường xuyên từ mười lao động trở lên” thì lúc đó mới phải đăng ký thành lập doanh nghiệp và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp3. Như vậy, hộ kinh doanh không phải là một doanh nghiệp trong hệ thống pháp luật của nước ta hiện nay. Hộ kinh doanh không đáp ứng đủ điều kiện của một tổ chức được công nhận là pháp nhân theo quy định tại Điều 74 Bộ luật Dân sự 2015.

Điều này thể hiện ở việc hộ kinh doanh không có tài sản độc lập, mọi tài sản đưa vào kinh doanh và được tạo lập bởi hoạt động kinh doanh thông qua hộ kinh doanh đều là tài sản của cá nhân, hộ gia đình hoặc một nhóm người. Ngoài ra, cá nhân chủ hộ hoặc người đại diện hộ gia đình hay nhóm người đều có quyền nhân danh hộ kinh doanh tham gia các quan hệ với cơ quan nhà nước và là nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong các quan hệ tố tụng, ở đây không có sự tách bạch giữa chủ hộ và hộ kinh doanh khi tham gia 3 Khoản 2 Điều 212 Luật Doanh nghiệp 2014. 8 các quan hệ dân sự. Vì vậy, hộ kinh doanh không có tư cách pháp nhân.

Hai là, hộ kinh doanh là hình thức kinh doanh có quy mô nhỏ Một trong những dấu hiệu phân biệt hộ kinh doanh với các chủ thể kinh doanh khác là quy mô kinh doanh nhỏ, được thể hiện ở số lượng người lao động và địa điểm kinh doanh. Theo đó hộ kinh doanh không được sử dụng thường xuyên quá mười lao động và chỉ được đăng ký kinh doanh tại một địa điểm trong phạm vi toàn quốc, trong khi đó các doanh nghiệp không bị pháp luật giới hạn về các tiêu chí này. Ba là, chủ hộ kinh doanh là một cá nhân, một nhóm người hoặc một hộ gia đình Căn cứ quy định pháp luật hiện hành, hiện nay có ba đối tượng được quyền thành lập hộ kinh doanh bao gồm một cá nhân là công dân Việt Nam, một nhóm người hoặc một hộ gia đình. Quy định này mở rộng đối tượng được thành lập hộ kinh doanh, theo đó hộ kinh doanh không đơn thuần chỉ do một cá nhân làm chủ mà có thể là sự hùn vốn của nhiều người như một hộ gia đình hoặc một nhóm người.

Hộ gia đình được Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận tại Điều 101 như là một chủ thể tham gia quan hệ dân sự. Hộ gia đình có thể thành lập hộ kinh doanh, theo đó các thành viên trong gia đình có tài sản chung cùng đóng góp công sức để thực hiện hoạt động kinh doanh để kiếm lời, cùng hưởng lãi và chịu lỗ. Các thành viên này có mối quan hệ với nhau về huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng. Việc cho phép một nhóm người có thể thành lập hộ kinh doanh tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân có cơ hội hợp tác kinh doanh với nhau mà không bị lệ thuộc vào quan hệ huyết thống hay nuôi dưỡng, góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh trong xã hội.

Như vậy, một nhóm người khi thực hiện đăng ký kinh doanh dưới hình thức hộ kinh doanh thì đòi hỏi các thành viên trong nhóm đều phải có quyền thành lập hộ kinh doanh theo quy định pháp luật.4 Bốn là, hộ kinh doanh có chế độ trách nhiệm vô hạn Về mặt pháp lý, tài sản đầu tư kinh doanh và tài sản khác của chủ sở hữu hộ kinh 4 Khoản 5 Điều 78 Nghị định số 78/2015/NĐ-CP 9 doanh không có sự tách bạch. Do đó khi phát sinh trách nhiệm trả nợ thì hộ kinh doanh phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình, kể cả tài sản không đưa vào kinh doanh. Nếu chủ sở hữu hộ kinh doanh là một cá nhân thì cá nhân đó phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình. Nếu chủ sở hữu là một hộ gia đình hoặc một nhóm người thì tất cả các thành viên trong hộ gia đình hay thành viên trong nhóm phải liên đới chịu trách nhiệm vô hạn về hoạt động kinh doanh của hộ kinh doanh.

Điều này có nghĩa là khi tài sản đưa ra đầu tư kinh doanh không đủ để thực hiện nghĩa vụ chung của hộ thì các thành viên đều có trách nhiệm sử dụng cả những tài sản riêng của mình để thực hiện nghĩa vụ đó. Vai trò của hộ kinh doanh trong nền kinh tế Một là, hộ kinh doanh góp phần tạo việc làm cho người lao động Với lợi thế về thủ tục đăng ký kinh doanh và tổ chức bộ máy hoạt động đơn giản, linh hoạt, hộ kinh doanh là sự lựa chọn của nhiều cá nhân hoặc hộ gia đình có ít vốn muốn đầu tư kinh doanh. Để phát huy tối đa khả năng sinh lời của đồng vốn bỏ ra thì chủ hộ kinh doanh sẽ tìm mọi cách thức, biện pháp phù hợp nhất cho việc kinh doanh của mình sao cho chi phí bỏ ra thấp nhất mà lợi nhuận thu về là cao nhất có thể. Trong đó, việc tận dụng lao động phổ thông với chi phí thấp là lựa chọn của phần lớn hộ kinh doanh, vừa giải quyết được công ăn việc làm cho lao động vừa ổn định trật tự xã hội ở địa phương.

Hai là, hộ kinh doanh thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở địa phương Hộ kinh doanh chiếm số lượng lớn trong bộ phận kinh tế ngoài quốc doanh, là nơi có thể khai thác, tận dụng các nguồn lực ở địa phương. Nguồn vốn đầu tư vào hoạt động kinh doanh được huy động từ nhiều kênh, như vốn tự có của chủ hộ, vốn từ những thành viên trong gia đình hoặc những người thân quen. nhằm phát huy tính sinh lợi của nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư. Ngoài ra, việc hình thành và phát triển hộ kinh doanh là một trong những cách thức để khai thác tiềm năng về trí tuệ, tay nghề lao động, bí quyết ngành nghề, tận dụng mọi khả năng sáng tạo của người lao động để tạo ra sản phẩm tiêu dùng cho xã hội, phát huy những ngành nghề truyền thống, tạo thu 10 nhập ổn định cho người lao động, góp phần ổn định và tăng trưởng kinh tế địa phương.

Ba là, hộ kinh doanh tạo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước Với đặc điểm chung là quy mô kinh doanh nhỏ, lẻ, mang tính tự phát nên việc đóng góp vào ngân sách nhà nước của hộ kinh doanh là không cao. Tuy nhiên hộ kinh doanh vẫn là một chủ thể kinh doanh chiếm số lượng lớn trong bộ phận kinh tế ngoài quốc doanh, do đó nguồn thu thuế từ hộ kinh doanh vẫn là nguồn thu quan trọng của địa phương. Như vậy để đảm bảo nguồn thu ổn định và ngày càng tăng cho ngân sách nhà nước thì việc quản lý thuế đối với hộ kinh doanh như thế nào để đảm bảo thu đúng, thu đủ số thuế mà họ có nghĩa vụ phải nộp là một yêu cầu cần thiết trong việc ổn định nguồn thu ở địa phương. Căn cứ pháp lý thực hiện việc đăng ký kinh doanh hộ kinh doanh Trước đây hoạt động quản lý đăng ký kinh doanh hộ kinh doanh hiện được theo Nghị định số 66/HĐBT ngày 02 tháng 3 năm 1992 của Hội đồng Bộ trưởng.

Theo đó, người kinh doanh phải có đơn xin phép kinh doanh để được xét cấp giấy phép kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ