Xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu từ thực tiễn tại tỉnh Quảng Ngãi

Luận văn phân tích thực tiễn xét xử sơ thẩm án xâm phạm sở hữu tại tỉnh Quảng Ngãi, cung cấp số liệu thống kê và các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN XÂM PHẠM SỞ HỮU

1.1. Khái niệm và đặc điểm xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu

1.2. Vai trò, ý nghĩa của xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu

1.3. Quy định của pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu

2. CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN XÂM PHẠM SỞ HỮU TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI

2.1. Khái quát đặt điểm kinh tế xã hội và tình hình tội phạm trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi

2.2. Thực tiễn xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu tại Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi

3. CHƯƠNG 3: CÁC YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN XÂM PHẠM SỞ HỮU TẠI TÒA ÁN NHÂN DÂN TỈNH QUẢNG NGÃI

3.1. Các yêu cầu nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu tại Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi

3.2. Một số giải pháp nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu tại TAND tỉnh Quảng Ngãi

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh xét xử sơ thẩm án xâm phạm sở hữu ở Quảng Ngãi

Hoạt động xét xử sơ thẩm là giai đoạn trung tâm của tố tụng hình sự, có vai trò quyết định trong việc bảo vệ công lý, quyền con người và lợi ích hợp pháp của công dân. Tại Quảng Ngãi, công tác xét xử hình sự sơ thẩm đối với các tội phạm xâm phạm sở hữu luôn chiếm một tỷ trọng lớn và mang tính phức tạp cao. Đây là cấp xét xử đầu tiên, nơi Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi và các Tòa án cấp huyện xem xét, đánh giá toàn diện các chứng cứ và chứng minh để đưa ra phán quyết về tội danh và hình phạt. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 và Bộ luật Tố tụng Hình sự, nhằm đảm bảo mọi phán quyết đều đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Thực tiễn cho thấy, việc xét xử các vụ án này không chỉ giải quyết trách nhiệm hình sự của bị cáo mà còn góp phần quan trọng vào việc ổn định trật tự xã hội và phòng ngừa tội phạm. Luận văn của tác giả Ngô Hồng Nga cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng tội phạm ở Quảng Ngãi trong giai đoạn 2016-2020, chỉ ra những thành tựu cũng như các vướng mắc cần khắc phục. Việc phân tích kỹ lưỡng các vụ án cụ thể, từ tội trộm cắp tài sản, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản đến tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử một cách toàn diện và bền vững.

1.1. Vai trò của xét xử sơ thẩm trong hệ thống tư pháp hình sự

Xét xử sơ thẩm giữ vai trò là "bộ lọc" tư pháp đầu tiên và quan trọng nhất. Đây là giai đoạn Tòa án trực tiếp kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ của các hoạt động công tác điều tra, truy tố trước đó. Một phiên tòa sơ thẩm hiệu quả sẽ hạn chế các vụ việc bị kháng cáo, kháng nghị, tiết kiệm thời gian và chi phí cho nhà nước và người dân. Vai trò của hội đồng xét xử sơ thẩm là xem xét một cách khách quan, toàn diện mọi tình tiết của vụ án, đảm bảo quyền của bị cáo và các bên liên quan. Theo Hiến pháp 2013, Tòa án là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, và hoạt động xét xử sơ thẩm chính là biểu hiện rõ nét nhất của quyền lực này. Phán quyết tại cấp sơ thẩm, cụ thể là bản án sơ thẩm, nếu không bị kháng cáo, kháng nghị sẽ có hiệu lực pháp luật, trực tiếp ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của các chủ thể.

1.2. Đặc điểm các tội phạm xâm phạm sở hữu theo Bộ luật Hình sự

Các tội phạm xâm phạm sở hữu được quy định tại Chương XVI Bộ luật Hình sự 2015, bao gồm một nhóm các hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm đến quyền sở hữu tài sản của nhà nước, tổ chức và cá nhân. Đặc điểm chung của nhóm tội này là hành vi phạm tội thường xuất phát từ mục đích tư lợi, chiếm đoạt tài sản. Các tội danh phổ biến bao gồm tội trộm cắp tài sản (Điều 173), tội cướp giật tài sản (Điều 171), tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174), và tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175). Mỗi tội danh có các yếu tố cấu thành tội phạm riêng biệt, đặc biệt là về hành vi khách quan (thủ đoạn) và lỗi của chủ thể. Việc định tội danh chính xác đòi hỏi phải phân biệt rạch ròi các thủ đoạn như lén lút, công khai, gian dối hay dùng vũ lực, cũng như xác định đúng giá trị tài sản bị chiếm đoạt để áp dụng khung hình phạt tương xứng.

1.3. Thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi

Thẩm quyền xét xử các vụ án xâm phạm sở hữu được phân định giữa Tòa án cấp tỉnh và Tòa án cấp huyện. Theo quy định, Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi có thẩm quyền xét xử sơ thẩm những vụ án có tính chất nghiêm trọng, phức tạp, hoặc các tội phạm mà khung hình phạt cao nhất là tù chung thân, tử hình. Các vụ án còn lại thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện. Việc xác định đúng thẩm quyền là yêu cầu tố tụng bắt buộc, đảm bảo tính hợp pháp của toàn bộ quá trình xét xử. Thực tiễn tại Quảng Ngãi cho thấy Tòa án cấp tỉnh thường thụ lý các vụ án lừa đảo, lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn, liên quan đến nhiều bị hại và có thủ đoạn tinh vi, phức tạp.

II. Top khó khăn trong thực tiễn xét xử án xâm phạm sở hữu ở Quảng Ngãi

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác xét xử sơ thẩm án xâm phạm sở hữu tại Quảng Ngãi vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và vướng mắc. Những khó khăn trong xét xử án xâm phạm sở hữu không chỉ xuất phát từ sự phức tạp của các quy định pháp luật mà còn do các yếu tố chủ quan trong quá trình tiến hành tố tụng. Thực tiễn cho thấy, các sai lầm phổ biến bao gồm việc đánh giá sai vai trò đồng phạm, xác định không đúng tư cách người tham gia tố tụng, và đặc biệt là việc thu thập, đánh giá chứng cứ và chứng minh chưa toàn diện. Những thiếu sót này có thể dẫn đến việc quyết định hình phạt không tương xứng, ảnh hưởng đến quyền lợi của bị cáo và người bị hại, thậm chí dẫn đến việc bản án bị cấp phúc thẩm hủy hoặc sửa. Việc nhận diện và phân tích các khó khăn này là bước đi cần thiết để tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử, đảm bảo các phán quyết của Tòa án thực sự khách quan, công bằng và thuyết phục. Các vụ án cụ thể được phân tích trong luận văn là minh chứng rõ ràng cho những thách thức mà hệ thống tư pháp địa phương đang phải đối mặt.

2.1. Phân tích sai lầm trong việc định tội danh và xác định tư cách tố tụng

Một trong những sai lầm điển hình là việc xác định không chính xác tư cách người tham gia tố tụng. Vụ án Phan Văn T phạm tội "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" là một ví dụ. Tòa án sơ thẩm đã xác định cả 25 người cho vay tiền đều là người bị hại, trong khi chỉ có 14 người có đơn yêu cầu giải quyết. Sai sót này ảnh hưởng trực tiếp đến việc quyết định trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Bên cạnh đó, việc định tội danh cũng gặp khó khăn khi Tòa án chưa xem xét đầy đủ các tình tiết, như việc bị cáo đã thế chấp tài sản để đảm bảo khoản vay, đây có thể là một quan hệ dân sự. Những sai sót trong việc áp dụng pháp luật nội dung và tố tụng đã làm giảm tính chính xác của bản án sơ thẩm, cho thấy sự cần thiết phải nâng cao năng lực nghiên cứu hồ sơ của Hội đồng xét xử.

2.2. Vướng mắc trong việc điều tra làm rõ các tình tiết quan trọng

Quá trình điều tra, thu thập chứng cứ và chứng minh là nền tảng cho một phiên tòa công bằng. Tuy nhiên, thực tế vẫn tồn tại các vụ án mà nhiều tình tiết quan trọng chưa được làm rõ ở giai đoạn điều tra, nhưng vẫn được đưa ra xét xử. Vụ án Nguyễn Thị Anh V bị kết án tội "Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản" cho thấy rõ điều này. Cấp sơ thẩm đã không điều tra làm rõ việc bị cáo sử dụng tiền vay vào mục đích gì, có thực sự thua lỗ hay không, mà chỉ dựa vào hành vi bỏ trốn để kết tội. Việc này dẫn đến kết luận về mục đích chiếm đoạt thiếu cơ sở vững chắc. Tòa án cấp phúc thẩm đã phải hủy toàn bộ bản án để điều tra lại. Vụ việc này cho thấy sự phối hợp giữa công tác điều tra, truy tố và xét xử cần được thắt chặt hơn để đảm bảo mọi tình tiết của vụ án được làm sáng tỏ trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng.

2.3. Nguyên nhân của những vi phạm sai lầm trong xét xử

Các vi phạm, sai lầm trong xét xử xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về khách quan, một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự còn bất cập, chưa thực sự tạo điều kiện cho tranh tụng tại phiên tòa. Về chủ quan, đây là yếu tố quyết định. Năng lực chuyên môn và tinh thần trách nhiệm của một bộ phận Thẩm phán còn hạn chế, đôi khi còn có tư duy lệ thuộc vào kết quả điều tra và cáo trạng của Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Ngãi. Tình trạng "án tại hồ sơ" vẫn còn tồn tại, Thẩm phán chưa phát huy hết vai trò trung tâm, điều khiển phiên tòa một cách chủ động để làm rõ sự thật khách quan. Ngoài ra, chất lượng hoạt động của Kiểm sát viên và Luật sư tại phiên tòa đôi khi chưa cao, làm cho hoạt động tranh tụng mang tính hình thức, chưa đi vào thực chất.

III. Thống kê thực tiễn xét xử án xâm phạm sở hữu ở TAND Quảng Ngãi

Số liệu thống kê từ thực tiễn xét xử là công cụ quan trọng để đánh giá chính xác thực trạng tội phạm ở Quảng Ngãi và hiệu quả hoạt động của các cơ quan tư pháp. Giai đoạn 2016 – 2020, theo thống kê của Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi, các tội phạm xâm phạm sở hữu luôn chiếm tỷ lệ cao trong tổng số các vụ án hình sự. Các số liệu này không chỉ phản ánh diễn biến của tình hình tội phạm mà còn cho thấy bức tranh toàn cảnh về công tác xét xử, từ số lượng vụ án, bị cáo được đưa ra xét xử, các loại hình phạt được áp dụng, cho đến tỷ lệ các bản án bị kháng cáo, kháng nghị. Phân tích các thống kê xét xử án hình sự này giúp nhận diện các loại tội phạm nổi cộm, xu hướng áp dụng hình phạt của các Thẩm phán và chất lượng của các bản án sơ thẩm. Đây là cơ sở dữ liệu quý giá để các cơ quan có thẩm quyền, đặc biệt là Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Ngãi và Tòa án, đưa ra các định hướng và giải pháp phù hợp nhằm đấu tranh phòng chống tội phạm hiệu quả hơn trong thời gian tới.

3.1. Phân tích số vụ án bị cáo và các tội danh phổ biến 2016 2020

Trong giai đoạn 5 năm từ 2016 đến 2020, Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi đã xét xử sơ thẩm 67 vụ án với 96 bị cáo về các tội phạm xâm phạm sở hữu. Số liệu cho thấy có sự biến động qua các năm, đặc biệt tăng mạnh vào năm 2020 với 21 vụ/26 bị cáo. Trong số các tội danh, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) chiếm tỷ lệ áp đảo với 59 vụ/90 bị cáo (chiếm 94% tổng số bị cáo). Tiếp theo là tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) với 4 vụ/4 bị cáo. Điều đáng chú ý là trong giai đoạn này, Tòa án tỉnh không xét xử sơ thẩm vụ án nào về các tội như cướp tài sản, bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản hay tội trộm cắp tài sản, cho thấy các vụ án này có thể được giải quyết chủ yếu ở cấp huyện hoặc có tính chất ít nghiêm trọng hơn.

3.2. Thực tiễn áp dụng hình phạt đối với các tội xâm phạm sở hữu

Về việc quyết định hình phạt, hình phạt tù có thời hạn là biện pháp được áp dụng chủ yếu và gần như tuyệt đối. Trong tổng số 96 bị cáo, có đến 94 bị cáo bị áp dụng hình phạt tù. Mức hình phạt phổ biến nhất là tù từ trên 7 năm đến 15 năm, với 71 bị cáo (chiếm 74%). Mức phạt tù từ trên 15 năm đến 20 năm được áp dụng cho 15 bị cáo (16%). Chỉ có một số ít trường hợp được hưởng án treo (2 bị cáo) hoặc chịu mức án tù ngắn. Việc áp dụng các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ được Hội đồng xét xử cân nhắc kỹ lưỡng, tuy nhiên, việc các hình phạt ngoài tù như cải tạo không giam giữ không được áp dụng cho thấy chính sách hình sự vẫn còn nghiêm khắc đối với loại tội phạm này. Điều này phản ánh quan điểm của Tòa án về tính chất nguy hiểm của các hành vi xâm phạm sở hữu có tổ chức, quy mô lớn.

3.3. Tỷ lệ bản án sơ thẩm bị kháng cáo kháng nghị và kết quả phúc thẩm

Chất lượng xét xử sơ thẩm được thể hiện một phần qua tỷ lệ các bản án bị kháng cáo bản án hình sự hoặc kháng nghị. Trong 5 năm, có 13/67 vụ án (chiếm 19.4%) bị kháng cáo, kháng nghị. Kết quả xét xử phúc thẩm cho thấy, Tòa án cấp trên đã giữ nguyên 11 bản án, sửa 2 bản án và hủy 1 bản án để điều tra lại. Tỷ lệ giữ nguyên bản án tương đối cao cho thấy chất lượng xét xử sơ thẩm của Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ngãi về cơ bản là tốt. Tuy nhiên, việc vẫn còn bản án bị sửa, hủy cho thấy vẫn tồn tại những sai sót trong quá trình áp dụng pháp luật và đánh giá chứng cứ. Đây là những điểm mà Tòa án cần rút kinh nghiệm để nâng cao hơn nữa chất lượng các bản án sơ thẩm trong tương lai.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về xét xử án xâm phạm sở hữu hiệu quả

Để nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm các vụ án xâm phạm sở hữu, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp thiết và mang tính nền tảng. Các khó khăn trong xét xử án xâm phạm sở hữu phần lớn bắt nguồn từ những bất cập, thiếu rõ ràng trong các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 và Bộ luật Tố tụng Hình sự. Một khung pháp lý chặt chẽ, rõ ràng và thống nhất sẽ là công cụ hữu hiệu giúp Hội đồng xét xử đưa ra các phán quyết chính xác. Các giải pháp cần tập trung vào việc làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, hoàn thiện các thủ tục tố tụng tại phiên tòa để tăng cường tính tranh tụng, và phát huy vai trò của các nguồn luật bổ trợ như án lệ về tội xâm phạm sở hữu. Việc sửa đổi, bổ sung pháp luật không chỉ giúp giải quyết các vướng mắc hiện tại mà còn phải dự báo được các loại tội phạm mới, đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp và bảo vệ tốt hơn quyền sở hữu tài sản của công dân và tổ chức.

4.1. Kiến nghị sửa đổi các quy định bất cập trong Bộ luật Tố tụng Hình sự

Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 vẫn còn một số quy định gây khó khăn cho thực tiễn. Ví dụ, quy định về thẩm quyền trả hồ sơ để điều tra bổ sung của Tòa án (Điều 280) đôi khi đặt Tòa án vào thế bị động. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn để Tòa án thực hiện đúng chức năng xét xử thay vì làm thay công việc của cơ quan điều tra. Thêm vào đó, quy định về hoãn phiên tòa khi người bào chữa vắng mặt cần được làm rõ hơn để đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo và tính công bằng của phiên xử. Việc hoàn thiện các thủ tục tại phiên tòa, đặc biệt là thủ tục xét hỏi và tranh luận, sẽ góp phần nâng cao chất lượng tranh tụng, giúp Hội đồng xét xử sơ thẩm có cái nhìn đa chiều và khách quan hơn trước khi ra phán quyết.

4.2. Làm rõ các yếu tố cấu thành tội phạm trong Bộ luật Hình sự

Sự thiếu thống nhất trong cách mô tả thủ đoạn phạm tội giữa các tội xâm phạm sở hữu trong Bộ luật Hình sự 2015 gây ra không ít khó khăn cho việc định tội danh. Ví dụ, một số tội danh sử dụng liên từ "nhằm" để liên kết thủ đoạn với hành vi chiếm đoạt, trong khi các tội khác thì không. Điều này có thể dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau. Cần rà soát, hệ thống hóa và làm rõ các dấu hiệu pháp lý đặc trưng của từng tội, đặc biệt là ranh giới giữa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sảntội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, hoặc giữa hành vi phạm tội hình sự và giao dịch dân sự. Sự rõ ràng trong luật nội dung là tiền đề để Tòa án áp dụng pháp luật một cách chính xác.

4.3. Nâng cao vai trò của án lệ trong việc thống nhất áp dụng pháp luật

Phát triển và áp dụng án lệ về tội xâm phạm sở hữu là một giải pháp quan trọng để đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất. Các vụ án xâm phạm sở hữu thường có nhiều tình tiết phức tạp và các hình thức, thủ đoạn phạm tội mới liên tục xuất hiện. Án lệ, với những phân tích, lập luận pháp lý sâu sắc từ các vụ án cụ thể, sẽ là nguồn tham khảo quý báu cho các Thẩm phán. Việc áp dụng án lệ giúp lấp đầy các "khoảng trống" của pháp luật, giải quyết các vấn đề pháp lý chưa được luật quy định rõ ràng, từ đó giúp việc quyết định hình phạt và giải quyết các vấn đề dân sự trong vụ án hình sự được nhất quán và công bằng hơn, góp phần tạo dựng niềm tin của người dân vào công lý.

V. Bí quyết nâng cao năng lực xét xử án xâm phạm sở hữu cho Tòa án

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, yếu tố con người và quy trình làm việc đóng vai trò quyết định đến chất lượng xét xử. Để thực sự tạo ra chuyển biến, cần tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử mang tính thực tiễn, tác động trực tiếp đến những người tiến hành tố tụng và sự phối hợp giữa các cơ quan. Năng lực của Hội đồng xét xử, đặc biệt là Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, là hạt nhân của phiên xử. Đồng thời, một phiên tòa công bằng không thể diễn ra nếu chất lượng của giai đoạn công tác điều tra, truy tố không được đảm bảo. Do đó, các giải pháp cần mang tính đồng bộ, từ việc đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, cho đến việc đổi mới tư duy xét xử theo tinh thần cải cách tư pháp, lấy tranh tụng tại phiên tòa làm trung tâm. Chỉ khi đó, những sai sót như đã phân tích mới có thể được hạn chế và khắc phục một cách triệt để.

5.1. Bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho Thẩm phán và Hội đồng xét xử

Thẩm phán và các thành viên Hội đồng xét xử sơ thẩm cần được thường xuyên cập nhật kiến thức pháp luật, bồi dưỡng kỹ năng điều hành phiên tòa, kỹ năng xét hỏi và đánh giá chứng cứ. Đặc biệt đối với các tội phạm xâm phạm sở hữu có yếu tố công nghệ cao hoặc liên quan đến các giao dịch tài chính phức tạp, đòi hỏi Thẩm phán phải có sự am hiểu sâu rộng. Việc tổ chức các buổi tập huấn chuyên đề, trao đổi kinh nghiệm xét xử, và nghiên cứu các án lệ về tội xâm phạm sở hữu sẽ giúp nâng cao năng lực của đội ngũ xét xử. Một Thẩm phán bản lĩnh, vững chuyên môn sẽ tự tin đưa ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng tại phiên tòa, thay vì phụ thuộc vào hồ sơ có sẵn.

5.2. Tăng cường phối hợp hiệu quả giữa Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát

Chất lượng của hồ sơ vụ án do cơ quan điều tra và viện kiểm sát chuyển sang có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình xét xử của Tòa án. Do đó, cần tăng cường cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Ngãi, và Tòa án ngay từ giai đoạn đầu của tố tụng. Việc tổ chức các cuộc họp liên ngành định kỳ để trao đổi, tháo gỡ các vướng mắc trong việc thu thập chứng cứ và chứng minh, định tội danh là rất cần thiết. Sự phối hợp tốt sẽ đảm bảo hồ sơ vụ án được hoàn thiện, đầy đủ và chặt chẽ về mặt pháp lý, giảm thiểu việc Tòa án phải trả hồ sơ điều tra bổ sung, rút ngắn thời gian giải quyết vụ án.

5.3. Đổi mới tư duy xét xử khắc phục triệt để tình trạng án tại hồ sơ

Một trong những giải pháp mang tính đột phá là phải thay đổi tư duy xét xử. Cần khắc phục triệt để tâm lý "án tại hồ sơ", coi trọng diễn biến thực tế tại phiên tòa. Thẩm phán phải thực sự đóng vai trò là người cầm cân nảy mực, điều khiển quá trình tranh tụng một cách công bằng, tạo điều kiện cho bên công tố và bên bào chữa trình bày hết các luận điểm, chứng cứ. Phiên tòa phải là nơi sự thật khách quan được làm sáng tỏ thông qua đối chất, tranh luận công khai. Việc ghi âm, ghi hình phiên tòa và công khai hóa bản án trên cổng thông tin điện tử của Tòa án cũng là biện pháp hiệu quả để tăng cường tính minh bạch, thúc đẩy sự thay đổi trong tư duy và nâng cao trách nhiệm của những người tiến hành tố tụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu từ thực tiễn tỉnh quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN XÂM PHẠM SỞ HỮU 1. Khái niệm và đặc điểm xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu 1. Khái niệm xét xử sơ thẩm vụ án hình sự Xét xử là giai đoạn trọng tâm của quá trình giải quyết vụ án hình sự, tại đây sự thật của vụ án có được làm sáng tỏ hay không, những vấn đề về bản chất của vụ án cần được làm rõ như xác định một người cụ thể có phạm tội hay không phạm tội, tội danh, hình phạt cần được áp dụng đối với họ như thế nào? Có quan điểm cho rằng: “Xét xử vụ án hình sự là giai đoạn thứ tư và cuối cùng của hoạt động tố tụng hình sự, là giai đoạn trung tâm và quan trọng nhất của hoạt động TTHS, mà trong đó các Tòa án có thẩm quyền căn cứ vào các quy định của pháp luật TTHS tiến hành”. “Xét xử là xem xét và xử các vụ án.

Xét xử các tội phạm. Việc xét xử của Tòa án”, theo từ điển Tiếng Việt [43, tr.178] “Xét xử sơ thẩm là lần đầu tiên đưa vụ án ra xét xử tại một Tòa án có thẩm quyền” , theo từ điển Luật học [42, tr. Khái niệm này mang tính khái quát chung của cả xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự, dân sự; v.v… và đã phản ánh được nét đặc trưng của xét xử sơ thẩm là xét xử “lần đầu tiên” một vụ án được đưa ra xét xử và do “một Tòa án có thẩm quyền” tiến hành. Theo tác giả Đinh Văn Quế: “Xét xử sơ thẩm là việc xét xử lần thứ nhất (cấp thứ nhất) do Toà án được giao thẩm quyền thực hiện theo quy định của pháp luật.

[22] 7 Trên cơ sở tham khảo, nghiên cứu các quan điểm nêu trên, tác giả luận văn cho rằng: “Xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là giai đoạn độc lập của tố tụng hình sự, trong đó Tòa án có thẩm quyền tiến hành xem xét, giải quyết vụ án, ra bản án, quyết định tố tụng theo quy định của pháp luật”. Khái niệm tội phạm xâm phạm sở hữu Tội phạm xâm phạm sở hữu là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, do người đủ độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại cho quan hệ sở hữu. Theo Bộ luật hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) thì các tội XPSH quy định các loại hành vi khách quan ở các dạng sau đây: + Hành vi chiếm đoạt tài sản là người phạm tội cố ý chuyển dịch một cách trái pháp luật tài sản đang thuộc quyền sở hữu của chủ thể khác thành tài sản “của mình”… + Hành vi chiếm giữ trái phép tài sản là hành vi cố tình không giao tài sản do ngẫu nhiên mà chiếm hữu được (ví dụ như: nhặt được, được chuyển khoản nhầm,…) sau khi chủ tài sản hay người quản lý hợp pháp tài sản hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền yêu cầu. + Hành vi sử dụng trái phép là vì vụ lợi hoặc vì động cơ cá nhân khác mà khai thác giá trị, giá trị sử dụng các tài sản mà không được phép, không được sự đồng ý của chủ sở hữu hoặc người có chức năng quản lý về nghiệp vụ đối với loại tài sản bị khai thác trái phép đó.

+ Hành vi hủy hoại, làm hư hỏng tài sản là những hành vi được thể hiện thông qua đối tượng tác động làm mất hoàn toàn giá trị, giá trị sử dụng của tài sản (hủy hoại); làm mất giá trị từng phần có thể khôi phục được (làm hư hỏng) 8 + Hành vi vô ý gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản là thiếu trách nhiệm gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản của nhà nước hoặc vô ý gây thiệt hại nghiêm trọng đến tài sản. Các hành vi XPSH có thể được thể hiện bằng hành động hoặc không hành động. Riêng các tội phạm có tính chất chiếm đoạt chỉ có thể được thực hiện bằng hành động. Cách thức và hình thức chiếm đoạt rất đa dạng và được mô tả, khái quát thành những tội danh cụ thể.

Khái niệm xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu Từ sự phân tích khái niệm các nội dung có liên quan phía trên về xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, có thể hiểu xét xử sơ thẩm các vụ án xâm phạm sở hữu, cũng phải tuân thủ các quy định chung nhất của Bộ luật tố tụng hình sự và Bộ luật hình sự. Tuy nhiên về kỹ năng xét xử, thì mỗi nhóm tội cũng có những đặc điểm riêng như khi xét xử các vụ án xâm phạm sở hữu cần chú ý tới đối tượng bị xâm phạm, tầm quan trọng của khách thể đặc biệt trong nhóm các tội xâm phạm về sở hữu có những tội mà ở đó hành vi phạm tội xâm phạm tới cả hai khách thể là quyền sở hữu và quyền nhân thân như tội cướp tài sản Điều 168; tội bắt cóc nhằm chiếm đoạt tài sản Điều 169; tội cưỡng đoạt tài sản Điều 170; tội cướp giật tài sản Điều 171. Xem xét tới các phương thức, thủ đoạn phạm tội, chủ thể thực hiện tội phạm, nguyên nhân và điều kiện phạm tội, động cơ mục đích phạm tội để có được những kỹ năng xét xử toàn diện các vụ án xâm phạm sở hữu. Do vậy có thể hiểu xét xử sơ thẩm các vụ án xâm phạm sở hữu là: “Xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu là việc Tòa án thông qua phiên toà xem xét và phán quyết, toàn diện hành vi xâm phạm sở hữu mà Viện kiểm sát đã truy tố và Toà án đã quyết định đưa ra xét xử theo trình tự, thủ tục mà pháp luật tố tụng hình sự quy định”.

Đặc điểm Xét xử sơ thẩm vụ án xâm phạm sở hữu có các đặc điểm cơ bản sau: Tại Điều 2 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: 1. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân. Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Nhân dân làm chủ; tất cả quyền lực nhà nước thuộc về Nhân dân mà nền tảng là liên minh giữa giai cấp công nhân với giai cấp nông dân và đội ngũ trí thức. Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.

Là cơ quan duy nhất có chức năng xét xử, Tòa án nhân dân có quyền phán quyết cuối cùng trong hoạt động tố tụng, nhân danh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam để xác định tội phạm, hình phạt và để phân xử, giải quyết các tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể quan hệ pháp luật trong đời sống xã hội thường ngày. Với vị trí và vai trò đặc biệt quan trọng như vậy, hoạt động xét xử vụ án xâm phạm sở hữu của Tòa án nhân dân càng chính xác, khách quan, công bằng, nghiêm minh thì càng thể hiện bản chất ưu việt của Nhà nước xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân. Ngược lại, những sai lầm trong hoạt động xét xử các vụ án hình sự của Tòa án, đặc biệt là việc xét xử oan, sai đều là những sai lầm nghiêm trọng và phải trả giá rất đắt. Do đó, tính nghiêm minh và sự công bằng trong hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân luôn là một trong những biểu hiện cụ thể nhất, sinh động nhất của nền công lý đất nước và là một trong những thước đo sự tiến bộ trong việc thực hiện các quyền tự do, dân chủ của công dân và các quyền của con người dưới chế độ 10 xã hội chủ nghĩa.

Tòa án là cơ quan duy nhất được tiến hành hoạt động xét xử vụ án hình sự. Trong hoạt động xét xử án hình sự thì chỉ duy nhất do cơ quan Tòa án tiến hành. Mục đích của hoạt động xét xử vụ án hình sự là phải xem xét toàn bộ nội dung của vụ án, thông qua bản Cáo trạng của Viện kiểm sát, trên cơ sở kiểm tra một cách toàn diện, khách quan các tài liệu, chứng cứ được tiến hành thu thập trong quá trình điều tra và đặc biệt là thực tế diễn biến của phiên tòa để Tòa án mà ở đây là Hội đồng xét xử xem xét, quyết định hành vi của một người có phải là tội phạm hay không phải là tội phạm. Đặc điểm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật trong hoạt động xét xử các vụ án hình sự của TAND còn thể hiện ở chỗ, việc ban hành bản án.

Đây là đặc điểm đòi hỏi Thẩm phán và Hội thẩm Tòa án nhân dân phải tôn trọng sự thật khách quan của các tình tiết vụ việc và tính tối thượng của luật pháp. Mặc dù trong cuộc sống hàng ngày khi không tham gia xét xử, thì người Thẩm phán là cán bộ, công chức của cơ quan Tòa án cũng phải tuân thủ mọi quy định của cơ quan và sự quản lý điều hành của Chánh án. Cũng tương tự như vậy, người Hội thẩm Tòa án nhân dân khi không tham gia xét xử thì cũng sống và làm việc bình thường như những công dân khác trong xã hội. Nhưng khi xét xử, Thẩm phán và Hội thẩm Tòa án nhân dân phải thi hành bổn phận theo pháp luật mà không bị chi phối bởi bất kỳ yếu tố nào, không được phép xử án theo mệnh lệnh của bất kỳ ai, ngoài mệnh lệnh của các quy định pháp luật.

Thẩm phán là một chức danh cao quý, được chủ tịch nước bổ nhiệm để thực hiện quyền tư pháp, quyết định chất lượng xét xử của Tòa án, là nền tảng của một Tòa án công bằng, vô tư, khách quan và thượng tôn pháp luật. Để bảo đảm tính độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, đòi hỏi đội ngũ Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân phải luôn trung thành với Tổ quốc, gương mẫu chấp hành Hiến pháp và pháp luật, phải là tấm 11 gương về phụng công thủ pháp, chí công vô tư, liêm chính, độc lập, khách quan, công bằng, tận tụy với công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ