Luận văn: Thực tiễn giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất tại Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre

Luận văn thạc sĩ luật nghiên cứu thực tiễn giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất tại Tòa án Bến Tre, phân tích các vụ án và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai Bến Tre

Thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai tại Tòa án Bến Tre là một bức tranh phức tạp, phản ánh tình hình kinh tế - xã hội và lịch sử quản lý đất đai của địa phương. Theo Luận văn Thạc sĩ của Lê Thị Ngọc Hân (2019), tranh chấp về quyền sử dụng đất là một trong những loại tranh chấp phổ biến nhất, có xu hướng gia tăng về số lượng và mức độ phức tạp. Nguyên nhân sâu xa đến từ giá trị đất đai ngày càng lớn, sự yếu kém trong quản lý nhà nước qua các thời kỳ và các yếu tố lịch sử để lại. Các vụ việc thường liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, đòi hỏi một quy trình giải quyết chặt chẽ, bắt đầu từ cấp cơ sở. Theo quy định của Luật Đất đai 2024Bộ luật Tố tụng Dân sự, quy trình này nhấn mạnh vai trò của hòa giải tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã như một bước tiền tố tụng bắt buộc. Chỉ khi hòa giải không thành, vụ việc mới được chuyển đến các cơ quan có thẩm quyền cao hơn như UBND cấp huyện hoặc Tòa án nhân dân để giải quyết. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc giải quyết mâu thuẫn ngay từ cơ sở, nhằm giảm tải cho hệ thống tư pháp và duy trì sự ổn định trong cộng đồng.

1.1. Các loại hình tranh chấp đất đai phổ biến tại Bến Tre

Tại Bến Tre, các tranh chấp đất đai rất đa dạng, có thể phân thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là tranh chấp thừa kế đất đai và các giao dịch dân sự như hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp. Loại tranh chấp này thường phát sinh do hợp đồng không tuân thủ hình thức pháp luật, các bên không thực hiện đúng nghĩa vụ, hoặc di chúc không hợp pháp. Nhóm thứ hai là tranh chấp ranh giới đấtđòi lại đất bị lấn chiếm. Nguyên nhân thường do lịch sử sử dụng đất lâu dài, hồ sơ địa chính không rõ ràng, hoặc một bên tự ý thay đổi mốc giới. Nhóm thứ ba là tranh chấp liên quan đến việc thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư, tuy nhiên phạm vi nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào các tranh chấp dân sự thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

1.2. Vai trò bắt buộc của hòa giải tranh chấp đất đai tại cơ sở

Theo Điều 202 Luật Đất đai 2013 (và các quy định tương tự trong luật mới), hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã nơi có đất là thủ tục bắt buộc trước khi khởi kiện. Nhà nước khuyến khích các bên tự hòa giải hoặc thông qua hòa giải ở cơ sở. Quy trình này giúp các bên có cơ hội thương lượng, thỏa thuận, tránh các vụ kiện kéo dài, tốn kém. Biên bản hòa giải thành có giá trị pháp lý và được thi hành, trong khi biên bản hòa giải không thành là điều kiện cần thiết để một trong các bên có quyền nộp đơn khởi kiện lên Tòa án. Thực tiễn tại các địa phương như huyện Thạnh Phú, Tòa án nhân dân huyện Ba Tri, hay Tòa án nhân dân huyện Mỏ Cày Nam cho thấy nhiều vụ việc đã được giải quyết thành công ở giai đoạn này.

II. Thách thức trong quá trình giải quyết tranh chấp đất Bến Tre

Quá trình giải quyết tranh chấp đất đai tại các Tòa án ở Bến Tre đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là việc thu thập chứng cứ vụ án đất đai. Nhiều thửa đất có nguồn gốc lịch sử phức tạp, được sử dụng qua nhiều thế hệ mà không có giấy tờ rõ ràng. Các tài liệu như sổ đỏ hay giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đôi khi được cấp với thông tin chưa chính xác hoặc tồn tại sai sót về số thửa, diện tích, dẫn đến khó khăn cho Hội đồng xét xử. Ví dụ điển hình là vụ án được phân tích trong Bản án số 49/2016/DS-ST, nơi hai chị em được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhưng lại sử dụng đất của nhau trong suốt 10 năm do sai sót trong việc xác định vị trí thửa đất. Bên cạnh đó, các quan hệ gia đình, dòng họ phức tạp cũng làm cho việc xác minh, hòa giải trở nên khó khăn hơn, đặc biệt trong các vụ tranh chấp thừa kế đất đai. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật qua các thời kỳ cũng tạo ra những vướng mắc khi áp dụng luật để giải quyết các giao dịch đã xác lập từ lâu.

2.1. Khó khăn trong việc xác minh nguồn gốc và lịch sử sử dụng đất

Việc xác minh nguồn gốc đất là một công đoạn phức tạp. Nhiều trường hợp, đất đai được cha ông khai phá, cho tặng bằng miệng, hoặc chuyển nhượng bằng giấy tay không có xác nhận của chính quyền. Các giấy tờ từ chế độ cũ, hoặc các sổ sách đăng ký ruộng đất từ những năm 1980-1990 thường không được lưu trữ đầy đủ. Điều này gây khó khăn cho Tòa án khi phải xác định ai là người sử dụng hợp pháp và quá trình sử dụng đất có liên tục, ổn định hay không. Việc thiếu chứng cứ trực tiếp khiến Tòa án phải dựa nhiều vào lời khai của nhân chứng, người sinh sống lâu năm tại địa phương, vốn có thể không khách quan hoặc trí nhớ bị phai mờ.

2.2. Sai sót trong hồ sơ địa chính và cấp giấy chứng nhận

Thực tiễn cho thấy không ít trường hợp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được cấp có sai sót. Bản án số 49/2016/DS-ST của Tòa án nhân dân thành phố Bến Tre là một minh chứng rõ ràng, khi cơ quan chức năng cấp sai số thửa, dẫn đến việc các bên sử dụng nhầm đất của nhau trong thời gian dài. Khi phát hiện, thay vì yêu cầu trả lại đất, Tòa đã kiến nghị UBND điều chỉnh lại giấy chứng nhận cho phù hợp thực tế. Những sai sót này không chỉ gây tranh chấp mà còn làm phức tạp hóa quá trình xét xử, đòi hỏi Tòa án phải thẩm định, đo đạc lại hiện trạng và kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước khắc phục.

III. Hướng dẫn thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai tại Tòa án

Khi hòa giải tại UBND cấp xã không thành, người dân có quyền tiến hành thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Đây là phương thức pháp lý chính thức để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự, người khởi kiện cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm đơn khởi kiện theo mẫu, biên bản hòa giải không thành tại xã, các giấy tờ tùy thân và toàn bộ tài liệu, chứng cứ liên quan đến quyền sử dụng đất. Các chứng cứ quan trọng có thể là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng chuyển nhượng, di chúc, hoặc các giấy tờ khác chứng minh nguồn gốc và quá trình sử dụng đất. Hồ sơ sẽ được nộp tại Tòa án nhân dân cấp huyện nơi có bất động sản tranh chấp. Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét và nếu hồ sơ hợp lệ, sẽ ra thông báo nộp tạm ứng án phí tranh chấp đất đai. Vụ án sẽ được chính thức thụ lý sau khi người khởi kiện hoàn thành nghĩa vụ nộp án phí.

3.1. Xác định thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân Bến Tre

Thẩm quyền giải quyết của Tòa án được xác định dựa trên cấp Tòa án và lãnh thổ. Theo quy định, Tòa án nhân dân cấp huyện (ví dụ: Tòa án nhân dân huyện Thạnh Phú, TP. Bến Tre) nơi có đất tranh chấp sẽ có thẩm quyền giải quyết các vụ án giữa cá nhân, hộ gia đình với nhau. Trường hợp một trong các bên là tổ chức, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, vụ án sẽ thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre. Việc xác định đúng Tòa án có thẩm quyền là bước đầu tiên và quan trọng để đảm bảo đơn khởi kiện được thụ lý.

3.2. Chuẩn bị hồ sơ và các chứng cứ cần thiết cho vụ kiện

Để vụ kiện có cơ sở vững chắc, việc chuẩn bị hồ sơ và thu thập chứng cứ vụ án đất đai là vô cùng quan trọng. Hồ sơ cần bao gồm: Đơn khởi kiện; Biên bản hòa giải không thành; Bản sao CCCD/CMND, sổ hộ khẩu; Bản sao sổ đỏ hoặc các giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp; các tài liệu liên quan như hợp đồng chuyển nhượng đất, di chúc, giấy tờ mua bán viết tay, lời khai người làm chứng. Việc trình bày chứng cứ một cách logic và đầy đủ sẽ giúp Tòa án có cái nhìn toàn diện và đưa ra phán quyết chính xác.

3.3. Vai trò của luật sư đất đai tại Bến Tre trong vụ án

Đối với các vụ án phức tạp, việc tìm đến một luật sư đất đai tại Bến Tre hoặc một văn phòng luật sư uy tín Bến Tre là rất cần thiết. Luật sư sẽ tư vấn về trình tự thủ tục, giúp đương sự soạn thảo đơn từ, thu thập và củng cố chứng cứ, đại diện tham gia tranh tụng tại phiên tòa. Sự hỗ trợ chuyên nghiệp của luật sư không chỉ giúp bảo vệ tốt nhất quyền lợi của đương sự mà còn góp phần thúc đẩy quá trình giải quyết vụ án diễn ra nhanh chóng, đúng pháp luật, đảm bảo việc thi hành án dân sự về đất đai sau này được thuận lợi.

IV. Phân tích thực tiễn xét xử sơ thẩm vụ án đất đai ở Bến Tre

Thực tiễn xét xử các vụ án tranh chấp đất đai tại Bến Tre, đặc biệt là ở cấp sơ thẩm, cho thấy sự linh hoạt và thận trọng của Tòa án trong việc áp dụng pháp luật để giải quyết các tình huống phức tạp. Hội đồng xét xử không chỉ dựa trên các quy định của Luật Đất đai 2024Bộ luật Tố tụng Dân sự, mà còn xem xét kỹ lưỡng các yếu tố về nguồn gốc đất, lịch sử sử dụng, công sức đóng góp, và cả đạo lý gia đình. Quá trình xét xử sơ thẩm vụ án đất đai bao gồm nhiều giai đoạn: công khai chứng cứ, hòa giải tại Tòa, và xét xử công khai. Trong các vụ án phân tích từ Luận văn, Tòa án thường dành nhiều thời gian để thẩm định tại chỗ, đo đạc thực địa và lấy lời khai của các bên liên quan. Phán quyết của Tòa không chỉ nhằm xác định ai đúng, ai sai mà còn hướng đến việc giải quyết dứt điểm mâu thuẫn, ổn định cuộc sống người dân và đảm bảo tính khả thi khi thi hành án dân sự về đất đai.

4.1. Vụ án về đòi lại đất do sai sót khi cấp sổ đỏ Bản án 49 2016 DS ST

Vụ án này là một ví dụ điển hình về cách Tòa án xử lý sai sót hành chính. Nguyên đơn và bị đơn là hai chị em, đã canh tác ổn định trên phần đất được cha mẹ cho, nhưng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lại bị cấp nhầm vị trí. Khi phát hiện, nguyên đơn khởi kiện đòi lại đúng thửa đất theo giấy tờ. Tuy nhiên, Tòa án nhân dân thành phố Bến Tre đã không chấp nhận yêu cầu này. Thay vào đó, Tòa kiến nghị UBND thành phố Bến Tre điều chỉnh lại giấy chứng nhận cho phù hợp với thực tế sử dụng ổn định của các bên. Quyết định này được đánh giá là hợp tình, hợp lý, tránh gây xáo trộn lớn đến cuộc sống và công sức đầu tư của các đương sự.

4.2. Vụ án tranh chấp lối đi chung và lấn chiếm đất Bản án 195 2017 DSST

Trong vụ án đòi lại đất bị lấn chiếm này, nguyên đơn khởi kiện bị đơn vì đã xây dựng hàng rào và nhà vệ sinh lấn chiếm 7,5m2 đất. Dựa trên hồ sơ địa chính và kết quả đo đạc, Tòa án xác định yêu cầu của nguyên đơn là có cơ sở. Tuy nhiên, thay vì buộc tháo dỡ công trình, Tòa đã quyết định buộc bị đơn trả giá trị quyền sử dụng đất cho nguyên đơn. Phán quyết này cho thấy sự cân nhắc của Tòa án giữa việc bảo vệ quyền sở hữu và việc duy trì sự ổn định của các công trình đã được xây dựng, đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên một cách hài hòa, dù có thể gây tranh cãi về việc gián tiếp công nhận hành vi lấn chiếm.

4.3. Bài học kinh nghiệm từ các bản án thực tiễn tại Bến Tre

Qua các vụ án, có thể rút ra nhiều bài học. Thứ nhất, người dân cần chủ động kiểm tra kỹ thông tin trên sổ đỏ và hồ sơ địa chính để phát hiện và yêu cầu điều chỉnh sai sót kịp thời. Thứ hai, mọi giao dịch liên quan đến đất đai như hợp đồng chuyển nhượng đất, tặng cho, thừa kế nên được lập thành văn bản và có công chứng, chứng thực theo đúng quy định. Cuối cùng, khi phát sinh mâu thuẫn, các bên nên ưu tiên giải quyết thông qua con đường hòa giải tranh chấp đất đai để giữ gìn tình làng nghĩa xóm và tiết kiệm chi phí, thời gian.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai

Để nâng cao hiệu quả công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại Bến Tre, cần có sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Về phía cơ quan quản lý nhà nước, cần đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hồ sơ địa chính, rà soát và cấp lại các giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn sai sót. Việc công khai, minh bạch các quy hoạch sử dụng đất cũng giúp hạn chế phát sinh tranh chấp mới. Về phía Tòa án, cần tiếp tục nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, đặc biệt là kỹ năng hòa giải và thẩm định tại thực địa. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ và xét xử cũng là một giải pháp cần được thúc đẩy. Đối với người dân, việc nâng cao hiểu biết pháp luật về đất đai là yếu tố then chốt. Khi thực hiện các giao dịch, người dân nên tìm đến sự tư vấn của các văn phòng luật sư uy tín Bến Tre để đảm bảo tính pháp lý, phòng ngừa rủi ro tranh chấp trong tương lai.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và hồ sơ quản lý đất đai

Sự ra đời của Luật Đất đai 2024 với nhiều điểm mới được kỳ vọng sẽ tháo gỡ một số vướng mắc hiện nay. Tuy nhiên, việc triển khai luật vào thực tiễn đòi hỏi các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể. Cơ quan tài nguyên và môi trường các cấp tại Bến Tre cần có kế hoạch tổng rà soát, đo đạc lại và xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính quốc gia thống nhất, hiện đại. Điều này sẽ là nền tảng vững chắc để giảm thiểu các tranh chấp liên quan đến ranh giới, diện tích và nguồn gốc đất.

5.2. Tăng cường năng lực hòa giải và xét xử của cơ quan tư pháp

Chất lượng giải quyết tranh chấp phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của người tiến hành tố tụng. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về pháp luật đất đai cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án và hòa giải viên ở cơ sở. Việc phát huy tối đa hiệu quả của phiên hòa giải tại Tòa án, trước khi mở phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án đất đai, sẽ giúp giải quyết phần lớn các vụ việc, giảm áp lực và tiết kiệm nguồn lực xã hội. Kinh nghiệm từ các Tòa án như Tòa án nhân dân tỉnh Bến Tre cần được tổng kết và nhân rộng.

04/10/2025
Thực tiễn giải quyết tranh chấp về quyền sử dụng đất tại tòa án nhân dân tỉnh bến tre luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TRANH CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT VÀ PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT 1. Khái niệm tranh chấp quyền sử đất và giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất 1. Khái niệm tranh chấp quyền sử dụng đất Khái niệm “Tranh chấp đất đai” được nêu ra tại Khoản 24 Điều 3 Luật Đất đai năm 2013 như sau: “tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai”. Hay nói cách khác, tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa các đương sự trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai.

Như vậy, tranh chấp đất đai chính là các mâu thuẫn, bất đồng ý kiến của các chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật đất đai khi họ cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của họ bị xâm phạm. Có thể thấy khái niệm tranh chấp đất đai được nêu trong luật đất đai là một khái niệm bao hàm cả tranh chấp về quyền sử dụng đất, tranh chấp về tài sản gắn liền với đất, tranh chấp về địa giới hành chính. Đất đang có tranh chấp được hiểu là loại đất mà giữa người sử dụng hợp pháp đất đó với cá nhân khác, với nhà nước (về vấn đề bồi thường đất) hoặc giữa những người sử dụng chung mảnh đất đó với nhau đang có tranh chấp về quyền sử dụng đất, về tài sản gắn liền với đất, về ranh giới, mục đích sử dụng đất hoặc về quyền, nghĩa vụ phát sinh trong quá trình sử dụng đất, v. Đất đang có tranh chấp cũng có thể hiểu là đất tranh chấp giữa hai cá nhân chưa xác định được ai là người sử dụng đất hợp pháp.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tranh chấp đất đai. Thứ nhất, nguyên nhân từ lịch sử. Rõ ràng, chiến tranh có thể đã làm thay đổi chủ thể sử dụng đất, về ranh giới đất đai gây ra những dạng tranh chấp như: tranh chấp giữa chủ sử dụng trước đây (đi chiến đấu lâu ngày trở về, chạy nạn v.) với người đang chiếm hữu đất, tranh chấp về ranh giới đất đai do người có đất đi sơ tán, chạy loạn khá lâu v. 7 Thứ hai, tranh chấp đất đai xuất phát từ sự yếu kém trong quản lý Nhà nước về đất đai.

Có thời kỳ, mỗi loại đất do một ngành quản lý, đất nông nghiệp do ngành nông nghiệp quản lý, đất lâm nghiệp do ngành lâm nghiệp quản lý, đất chuyên dùng thuộc ngành nào ngành ấy quản lý; dẫn đến tranh chấp giữa chủ sử dụng đất nông nghiệp với chủ sử dụng đất lâm nghiệp, cũng như với chủ sử dụng đất chuyên dùng. Có loại đất do nhiều cơ quan quản lý, nhưng cũng có loại không do cơ quan nào quản lý, dẫn đến không nắm được biến động khai thác, sử dụng, tạo tiền đề cho tranh chấp xảy ra. Tranh chấp đất đai có thể phát sinh do tác động của nền kinh tế thị trường, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước ảnh hưởng đến giá trị của đất. h n i tranh chấp đất đai Việc phân loại tranh chấp đất đai rất quan trọng, giúp cho các cơ quan có thẩm quyền xác định kịp thời, chính xác các quan hệ pháp luật cần giải quyết và đưa ra các quyết định đúng đắn, hợp tình, hợp lý khi giải quyết tranh chấp đất đai.

uất phát từ yếu tố đất đai là một loại tài sản đặc biệt, không thuộc quyền sở hữu của các bên tranh chấp; căn cứ vào tính chất pháp lý và quan hệ pháp luật của tranh chấp đất đai, chúng ta có thể chia tranh chấp đất đai thành các loại sau: - Tranh chấp liên quan đến các giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất Theo quy định tại Khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013, các giao dịch liên quan đến đất đai rất đa dạng, bao gồm: hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất, thừa kế, v.Loại tranh chấp này thường phát sinh do những nguyên nhân như: các bên thực hiện giao dịch khi chưa có đầy đủ điều kiện pháp luật cho phép, không tuân thủ hình thức hợp đồng do luật định, hợp đồng giả tạo. Một trong những nguyên nhân dẫn đến tranh chấp liên quan đến giao dịch về đất đai là do các bên thực hiện không đúng hoặc không thực hiện đầy đủ các điều khoản quy định trong hợp đồng; không tuân thủ các quy định của pháp luật trong khi giao dịch. Hiện nay, đây là loại tranh chấp phổ biến và có số lượng nhiều nhất, mức độ phức tạp lớn nhất. 8 - Tranh chấp quyền sử dụng đất trong quan hệ h n nhân, thừa kế, cho thuê, cho mượn quyền sử dụng đất.

Tranh chấp quyền sử dụng đất trong quan hệ thừa kế phát sinh trong trường hợp người chết có quyền sử dụng đất đai nhưng khi chết không để lại di chúc hoặc có để lại di chúc nhưng di chúc không hợp pháp, dẫn đến di chúc bị vô hiệu một phần hay toàn bộ, các đồng thừa kế không tự thoả thuận được với nhau nên khởi kiện ra toà. Tranh chấp quyền sử dụng đất khi vợ chồng ly hôn là những tranh chấp về việc xác định quyền sử dụng đất là tài sản riêng hay tài sản chung của vợ chồng có được trong thời kỳ hôn nhân. Khi ly hôn hai người không tự thoả thuận được với nhau về việc xác định và phân chia quyền sử dụng đất, nên phát sinh tranh chấp. Tranh chấp đòi lại quyền sử dụng đất phát sinh trong trường hợp trước đây người có quyền sử dụng đất đã cho mượn, cho thuê nhà đất, cho ở nhờ nhưng nay những người mượn, thuê, ở nhờ không chịu trả, hoặc do theo chính sách pháp luật của Nhà nước đất đã được chia, cấp cho người khác nên nay họ khởi kiện để đòi lại, hoặc đất đã được tặng cho nhưng nay vì nhiều lý do khác nhau, người đã tặng cho đòi lại đất v.

- Tranh chấp về giải tỏa mặt bằng phục vụ các c ng trình c ng cộng, lợi ích quốc gia và mức bồi thường khi thực hiện giải tỏa. Tranh chấp này chủ yếu là khiếu kiện về giá bồi thường đối với đất bị thu hồi, nhà cửa, vật kiến trúc, cây trồng trên đất bị thu hồi, phương án hỗ trợ cho người dân do bị thu hồi đất, diện tích đất được đền bù, giá cả đất tái định cư và đền bù không đúng người, giải tỏa quá mức quy định để chừa đất cấp cho các đối tượng khác, v. Trong tình hình hiện nay, việc quy hoạch mở rộng đường xá, đô thị quá lớn dẫn đến việc tranh chấp này rất gay gắt, phức tạp và có nhiều người, tập thể đồng loạt khiếu kiện. Giải quyết tranh chấp đất đai Giải quyết tranh chấp đất đai là hoạt động của các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền nhằm giải quyết các bất đồng, mâu thuẫn của hai hay nhiều bên trong quan hệ đất đai trên cơ sở pháp luật, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tranh chấp.

9 Qua việc giải quyết tranh chấp đất đai mà các quan hệ đất đai được điều chỉnh phù hợp với lợi ích của Nhà nước, lợi ích xã hội và của người sử dụng đất, mang lại sự ổn định trong nội bộ nhân dân, đưa những quy định của pháp luật đất đai được thực hiện trong cuộc sống. Như vậy, có thể hiểu rằng giải quyết tranh chấp đất đai là dùng những cách thức phù hợp trên cơ sở pháp luật nhằm giải quyết những bất đồng, mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân, phục hồi các quyền và lợi ích hợp pháp cho bên bị xâm hại, đồng thời buộc bên vi phạm phải gánh chịu hậu quả pháp lý do hành vi của họ gây ra, góp phần tăng cường pháp chế trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất đai. Hay nói cách khác, giải quyết tranh chấp đất đai là việc vận dụng đúng đắn các quy định của pháp luật vào giải quyết các mâu thuẫn, bất đồng của các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật đất đai nhằm bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng đất. Việc giải quyết các tranh chấp đất đai là một trong những biện pháp quan trọng để pháp luật đất đai phát huy được vai trò trong đời sống xã hội.

Các phương thức giải quyết tranh chấp đất đai theo pháp luật Việt Nam 1. Giải quyết tranh chấp đất đai bằng hòa giải Hòa giải tranh chấp đất đai là một thuật ngữ được sử dụng trong các văn bản pháp luật đất đai, tuy nhiên thuật ngữ này lại không được giải thích cụ thể trong luật đất đai năm 2003 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Căn cứ vào quan niệm chung về hòa giải, chúng ta có thể đưa ra khái niệm về hòa giải tranh chấp đất đai như sau: “Hòa giải tranh chấp đất đai là tự chấm dứt việc xích mích, tranh chấp giữa các bên bằng sự thương lượng với nhau hoặc th ng qua trung gian”. Văn hóa làng xã và nền văn minh lúa nước chi phối mạnh mẽ đến các quan hệ xã hội.

Do đó, trên thực tế, biện pháp hòa giải tranh chấp đất đai thường được áp dụng để giải quyết đối với các vụ việc xảy ra ban đầu mang tính chất đơn giản, không phức tạp và mang lại hiệu quả cao, góp phần vào việc ổn định trật tự an toàn xã hội. Ở Việt Nam hòa giải tranh chấp đất đai không chỉ được người dân sử dụng mà còn được Nhà nước 10 khuyến khích thực hiện. Kế thừa những quy định của Luật Đất đai năm 2003, Luật Đất đai năm 2013 quy định các tranh chấp đất đai trước hết phải được hòa giải, nếu kết quả hòa giải không thành thì đương sự mới được quyền tiếp tục chọn hình thức giải quyết tranh chấp thông qua Ủy ban nhân dân hoặc Tòa án nhân dân. Như vậy Luật Đất đai năm 2013 đã đề cao vai trò của việc hòa giải tranh chấp đất đai.

Theo quy định tại Điều 202 Luật Đất đai năm 2013 và Điều 88 Nghị định số 43/2014/NĐ - CP ngày 15/5/2014, quy định về hòa giải có ba hình thức sau: Thứ nhất, các bên tranh chấp tự thương lượng hòa giải. Đây là biện pháp hòa giải tranh chấp đất đai mà theo đó các bên tranh chấp tự tiến hành việc gặp gỡ, trao đổi, bàn bạc thương lượng, thỏa thuận với nhau để thống nhất biện pháp tháo gỡ những bất đồng, mâu thuẫn. Biện pháp giải quyết tranh chấp này thường không có sự tham gia của bên thứ ba làm trung gian hòa giải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ