Quy trình Chăm sóc, Nuôi dưỡng và Phòng bệnh cho Lợn Nái Sinh Sản - Nghiên cứu tại Vĩnh Phúc

Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản đúng kỹ thuật và các biện pháp phòng bệnh hiệu quả, giúp tăng năng suất và lợi nhuận cho người chăn nuôi.

Chuyên ngành

Chăn Nuôi Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. Phần 1 MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích và yêu cầu của chuyên đề

1.1.1. Mục đích của chuyên đề

1.1.2. Yêu cầu của chuyên đề

2. Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Điều kiện cơ sở nơi thực tập

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Cơ sở vật chất của trang trại

2.1.3. Cơ cấu tổ chức của trang trại

2.1.4. Thuận lợi, khó khăn

2.2. Tổng quan tài liệu liên quan đến chuyên đề thực hiện

2.2.1. Những hiểu biết về quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái đẻ và lợn nái nuôi con

2.2.1.1. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái đẻ
2.2.1.2. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái nuôi con

2.2.2. Những hiểu biết về phòng trị bệnh cho vật nuôi

2.2.2.1. Phòng bệnh
2.2.2.2. Điều trị bệnh

2.2.3. Những hiểu biết về một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản

2.2.3.1. Một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản

2.2.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.2.4.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.2.4.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

3. Phần 3 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

3.1. Địa điểm và thời gian thực hiện

3.2. Nội dung thực hiện

3.3. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

3.3.1. Các chỉ tiêu theo dõi

3.3.2. Phương pháp theo dõi

3.3.3. Phương pháp xử lý số liệu với công thức tính

4. Phần 4 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình chăn nuôi lợn tại trại lợn Dương Văn Nguyên

4.2. Công tác phòng bệnh cho lợn nái sinh sản

4.2.1. Công tác vệ sinh, sát trùng chuồng trại

4.2.2. Công tác phòng bệnh cho lợn nái sinh sản

4.2.3. Công tác chẩn đoán bệnh ở lợn nái sinh sản

4.3. Tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản

4.4. Những biểu hiện triệu chứng lâm sàng chính của lợn nái mắc một số bệnh sinh sản

4.5. Kết quả điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại

4.5.1. Kết quả điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại

4.6. Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại

4.7. Kết quả các công tác khác

5. Phần 5 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH THỰC TẬP

Tóm tắt

I. Tổng quan Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản tại Phúc Yên

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và thu nhập cho người dân. Việc chăm sóc lợn nái sinh sản hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn. Trại lợn Dương Văn Nguyên tại thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc đang áp dụng quy trình nuôi dưỡng lợn nái sinh sản với mục tiêu cung cấp con giống chất lượng cao cho khu vực. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản, phòng bệnh cho lợn náitrị bệnh cho lợn nái tại trại lợn Dương Văn Nguyên, đồng thời đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp cải thiện. Theo Lê Thị Hồng Hạnh, việc tiếp cận thực tế sản xuất giúp sinh viên có kiến thức cần thiết về khoa học công nghệ chăn nuôi.

1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên của trại lợn Dương Văn Nguyên

Trại lợn Dương Văn Nguyên đặt tại thị xã Phúc Yên, Vĩnh Phúc, có vị trí địa lý thuận lợi, gần Hà Nội. Địa hình đa dạng, khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm trung bình 83% tạo điều kiện cho phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, khí hậu cũng tiềm ẩn nhiều yếu tố gây bệnh cho đàn lợn. Việc kiểm soát tiểu khí hậu chuồng trại là yếu tố quan trọng. Cần đảm bảo chuồng trại thoáng mát mùa hè, ấm áp mùa đông.

1.2. Cơ sở vật chất và cơ cấu tổ chức của trại lợn

Trang trại được thiết kế khoa học với các khu riêng biệt như chuồng phối, chuồng bầu, chuồng đẻ. Hệ thống chuồng nuôi lồng, nền sàn bê tông, sàn nhựa, vòi nước tự động và máng ăn được trang bị đầy đủ. Chuồng trại khép kín, có hệ thống giàn mát, quạt hút gió, điện chiếu sáng, đo nhiệt độ và độ ẩm. Hệ thống nước là nước giếng khoan, được xử lý và cung cấp đến từng khu vực. Cơ cấu nhân sự gồm chủ trại, công nhân và sinh viên thực tập. Đàn lợn gồm lợn nái, lợn đực giống và lợn thịt.

II. Thách thức Bệnh thường gặp ở lợn nái và cách phòng ngừa hiệu quả

Trong quá trình chăn nuôi lợn, các bệnh thường gặp ở lợn nái là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng. Các bệnh như viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, và các bệnh truyền nhiễm khác có thể gây sảy thai, giảm sữa, chậm động dục và thậm chí vô sinh. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa là vô cùng quan trọng. Bên cạnh đó, khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của mầm bệnh, gây khó khăn cho công tác phòng trừ. Dịch tả lợn Châu Phi cũng là một mối đe dọa thường trực. Cần có các biện pháp phòng bệnh tổng hợp, kết hợp vệ sinh chuồng trại, dinh dưỡng hợp lý và tiêm phòng đầy đủ.

2.1. Tình hình dịch bệnh và khó khăn trong chăn nuôi lợn tại Phúc Yên Vĩnh Phúc

Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, thời tiết biến đổi thất thường là điều kiện cho nhiều loại dịch bệnh bùng phát. Dịch tả lợn Châu Phi bùng phát gây ra nhiều khó khăn. Giá thịt lợn giảm sâu do ảnh hưởng của dịch bệnh và cạnh tranh từ các trang trại thu gom lợn từ dân, dán mác thịt lợn sạch bán giá rẻ.

2.2. Tổng quan về các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản

Các bệnh thường gặp trên lợn nái sinh sản bao gồm viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, và các bệnh truyền nhiễm như Leptospirosis, Brucellosis. Viêm tử cung do tổn thương lớp niêm mạc tử cung, gây xáo trộn chu kỳ động dục. Viêm vú do trầy xước vú, vi trùng xâm nhập. Sót nhau do tử cung co bóp yếu, thiếu khoáng chất. Các bệnh truyền nhiễm gây sảy thai, giảm sữa. Việc phòng ngừa và điều trị kịp thời là rất quan trọng.

III. Giải pháp Quy trình phòng bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Dương Văn Nguyên

Để đảm bảo sức khỏe cho đàn lợn nái sinh sản, trại lợn Dương Văn Nguyên đã xây dựng và áp dụng quy trình phòng bệnh cho lợn nái một cách nghiêm ngặt. Quy trình này bao gồm các biện pháp vệ sinh chuồng trại, kiểm soát dịch bệnh, tiêm phòng vắc xin và quản lý dinh dưỡng. Việc vệ sinh chuồng trại thường xuyên, định kỳ sát trùng, đảm bảo môi trường sống sạch sẽ là yếu tố quan trọng. Kiểm soát dịch bệnh bằng cách cách ly lợn bệnh, tiêu hủy lợn chết đúng quy định. Tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo lịch trình. Quản lý dinh dưỡng hợp lý, cung cấp thức ăn đảm bảo chất lượng và cân đối dinh dưỡng.

3.1. Vệ sinh và khử trùng chuồng trại định kỳ Phương pháp và tần suất

Vệ sinh chuồng trại định kỳ giúp phá vỡ chu kỳ dịch bệnh. Để trống chuồng sau mỗi đợt nuôi, kết hợp với làm vệ sinh và khử trùng. Hố sát trùng đặt ở cửa chuồng, cổng trang trại. Vệ sinh cho nái trước khi chuyển lên chuồng đẻ. Vệ sinh và phun sát trùng xung quanh chuồng nuôi.

3.2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn nái hậu bị và sinh sản tại trại

Phòng bệnh bằng vắc xin là biện pháp phòng bệnh chủ động có hiệu quả nhất. Vắc xin chứa mầm bệnh đã được làm giảm độc lực. Lợn nái hậu bị tiêm vắc xin tai xanh, khô thai, giả dại, dịch tả, lở mồm long móng. Lợn nái sinh sản tiêm vắc xin dịch tả, lở mồm long móng, giả dại, khô thai. Lịch tiêm phòng cụ thể được tuân thủ nghiêm ngặt.

3.3. Biện pháp kiểm soát dịch bệnh và cách ly lợn bệnh hiệu quả

Khi phát hiện lợn bệnh phải cách ly lợn bệnh. Khi lợn chết do bệnh phải mang tiêu hủy hoặc chôn sâu. Các biện pháp cách ly nhằm ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh trong đàn. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn sinh học.

IV. Giải pháp Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái sinh sản

Quy trình chăm sóc lợn nái sinh sảnnuôi dưỡng lợn nái sinh sản tại trại lợn Dương Văn Nguyên được thực hiện theo các giai đoạn: trước khi đẻ, trong khi đẻ và sau khi đẻ. Trước khi đẻ, lợn nái được cung cấp thức ăn dễ tiêu hóa, giảm lượng thức ăn trước khi đẻ. Trong khi đẻ, theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời khi cần thiết. Sau khi đẻ, tăng dần lượng thức ăn, đảm bảo dinh dưỡng cho lợn mẹ và lợn con. Chăm sóc lợn nái mẹ có vai trò quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sức khỏe của cả lợn mẹ và lợn con.

4.1. Chế độ dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho lợn nái trước trong và sau khi đẻ

Thức ăn cho lợn nái đẻ phải có giá trị dinh dưỡng cao, dễ tiêu hóa. Một tuần trước khi lợn đẻ giảm dần lượng thức ăn. Ngày lợn đẻ cho ăn ít hoặc không cho ăn. Sau khi đẻ 2 - 3 ngày tăng từ từ lượng thức ăn. Trại sử dụng thức ăn GF08 và GF07 của GreenFeed. Nái chửa từ tuần đầu tiên đến tuần 15 ăn GF07; nái chửa tuần 16 và nái đẻ nuôi con ăn GF08 cho ăn 3 lần/ngày.

4.2. Chăm sóc chuồng trại và vệ sinh cho lợn nái đẻ và nuôi con

Chuồng trại phải được vệ sinh sạch sẽ. Trước khi lợn đẻ 10 - 15 ngày cần chuẩn bị đầy đủ chuồng đẻ. Chuồng phải khô ráo, ấm áp, sạch sẽ, có đầy đủ ánh sáng. Vệ sinh lợn nái sạch sẽ trước khi đẻ. Chuẩn bị ô úm cho lợn con. Theo dõi thường xuyên sức khỏe của lợn mẹ.

4.3. Theo dõi và phát hiện các dấu hiệu lợn nái sắp đẻ để chuẩn bị đỡ đẻ

Hàng ngày quan sát lợn mẹ, đặc biệt quan sát sự biến đổi của bầu vú của lợn mẹ những ngày sắp đẻ. Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ và trực đỡ đẻ cho lợn. Theo dõi dấu hiệu như vú căng lên và cứng, âm hộ trương mọng, bầu vú cương cứng hơn và tiết ra chất lỏng trong, lợn nái bồn chồn, sữa tiết ra nhiều hơn qua 2 lỗ tia sữa, tăng nhịp thở.

V. Kết quả Đánh giá hiệu quả chăm sóc lợn nái tại trại Dương Văn Nguyên

Qua quá trình thực hiện quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái tại trại lợn Dương Văn Nguyên, một số kết quả đáng chú ý đã được ghi nhận. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó được can thiệp kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Tình hình dịch bệnh được kiểm soát tốt, giảm tỷ lệ mắc bệnh. Năng suất sinh sản của đàn lợn được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được cải thiện như tăng cường vệ sinh chuồng trại và nâng cao kỹ năng cho công nhân.

5.1. Tỷ lệ mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và kết quả điều trị bệnh tại trại

Trong số 90 lợn nái được theo dõi, 41 con mắc bệnh (45,56%). Trong đó, hiện tượng đẻ khó chiếm 26,67%, viêm tử cung 11,11%, viêm vú 5,56%, sót nhau 2,22%. Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm tử cung đạt 85%, viêm vú và sót nhau đạt 100%. Điều này cho thấy công tác điều trị bệnh tại trại đạt hiệu quả cao.

5.2. Tình hình sản xuất và số lượng lợn con sinh ra tại trại

Tổng số lợn đẻ mỗi tháng dao động từ 52 đến 56 con. Tỷ lệ lợn nái đẻ phải can thiệp thấp, trung bình là 7,43%. Sản lượng lợn con đạt khá, cho thấy quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng lợn nái sinh sản được thực hiện tốt.

5.3. Các công tác khác thực hiện tại trại Đỡ đẻ thiến lợn mài nanh...

Ngoài công tác chăm sóc và điều trị bệnh, còn tham gia các công việc như đỡ đẻ, thiến lợn, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt lợn con, thử nái lên giống, phối giống. Các công việc này đều được thực hiện đầy đủ và đạt hiệu quả cao.

VI. Tương lai Giải pháp nâng cao năng suất đàn lợn nái tại Vĩnh Phúc

Để tiếp tục nâng cao năng suất và hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản tại trại lợn Dương Văn Nguyên nói riêng và tỉnh Vĩnh Phúc nói chung, cần có những giải pháp mang tính chiến lược. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, áp dụng công nghệ hiện đại vào quy trình chăn nuôi. Nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ kỹ thuật và công nhân. Xây dựng hệ thống quản lý dịch bệnh hiệu quả. Liên kết với các đơn vị nghiên cứu khoa học để áp dụng các tiến bộ kỹ thuật mới vào sản xuất. Phát triển các mô hình chăn nuôi bền vững, thân thiện với môi trường.

6.1. Đề xuất các biện pháp phòng bệnh và điều trị bệnh hiệu quả

Cần thực hiện tốt hơn nữa quy trình vệ sinh phòng bệnh và quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái và lợn con để giảm tỷ lệ mắc bệnh. Chú ý hơn nữa chế độ nhiệt trong chuồng nuôi, điều chỉnh quạt, dàn mát phù hợp theo mùa. Hoàn thiện cơ sở vật chất phục vụ việc chăn nuôi. Hệ thống xử lí nước uống cho vật nuôi cần xử lí triệt để hơn nữa để có một nguồn nước đảm bảo.

6.2. Giải pháp cải thiện quy trình chăm sóc và quản lý đàn lợn nái

Nghiên cứu và áp dụng các phương pháp chăm sóc và quản lý đàn lợn nái tiên tiến. Đảm bảo cung cấp thức ăn đầy đủ dinh dưỡng và cân đối cho từng giai đoạn phát triển. Theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của lợn nái. Thực hiện tốt công tác ghi chép và báo cáo.

6.3. Khuyến nghị cho các trang trại chăn nuôi lợn nái tại Vĩnh Phúc

Các trang trại nên liên kết với các đơn vị cung cấp con giống uy tín để đảm bảo chất lượng con giống. Tham gia các lớp tập huấn về kỹ thuật chăn nuôi lợn. Áp dụng các biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học. Tuân thủ các quy định của pháp luật về chăn nuôi.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Chăn nuôi là một trong hai lĩnh vực quan trọng của nền nông nghiệp, nó không những đáp ứng nhu cầu thực phẩm cho tiêu dùng hàng ngày của người dân trong xã hội mà còn là nguồn thu nhập quan trọng của hàng triệu người dân hiện nay. Đặc biệt nông nghiệp lại có ý nghĩa quan trọng đối với nước ta khi có tới hơn 70% dân số sống dựa vào nông nghiệp. Chăn nuôi cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho con người, ngoài ra còn cung cấp một lượng lớn phân bón cho ngành trồng trọt và một số sản phẩm cho ngành công nghiệp chế biến. Chăn nuôi lợn theo quy mô hộ gia đình từ lâu đã gắn bó với người nông dân Việt Nam.

Từ lâu con lợn được xem là biểu tượng cho sự dành dụm của người nông dân. Những năm gần đây, các Trung tâm giống và các Công ty liên doanh đã có nhiều nỗ lực trong việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất cao để cải thiện đàn lợn hiện có ở nước ta. Rất nhiều trại chăn nuôi lợn kiểu công nghiệp đã được hình thành, tạo nên các vùng chăn nuôi. Nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật về thức ăn, giống, chăm sóc quản lý, chuồng trại đã được áp dụng thành công.

Trong ngành chăn nuôi lợn, lợn nái có vai trò rất quan trọng, nhất là chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái để có đàn lợn con nuôi thịt lớn nhanh, nhiều nạc và cung cấp con giống cho các khu vực lân cận. Để có thể giúp các gia đình cũng như các trang trại có ý muốn nuôi lợn nái quy mô nhỏ đến quy mô lớn hơn những kiến thức cần thiết về khoa học công nghệ chăn nuôi và một số biện pháp chính quản lý kinh tế sao cho có lợi. Đồng thời để giúp sinh viên tiếp cận với thực tế sản xuất trước khi ra trường, được sự đồng ý của Ban Chủ nhiệm Khoa Chăn nuôi Thú y cùng giảng viên hướng dẫn và cơ sở thực tập, 2 em đã tiến hành thực hiện chuyên đề:” Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Duơng Văn Nguyên Thị Xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc” 1. Mục đích và yêu cầu của chuyên đề 1.

Mục đích của chuyên đề - Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con - Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái nuôi con - Đánh giá được tình hình chăn nuôi và mắc bệnh ở lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Dương Văn Nguyên, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. - Đề xuất được các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản. Yêu cầu của chuyên đề - Vận dụng những kiến thức đã học được vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản tại trại. - Học tập và tích lũy những kiến thức mới từ thực tiễn chăn nuôi tại cơ sở.

- Từ thực tiễn chăn nuôi, đề xuất các biện pháp phòng và điều trị có hiệu quả cho lợn nái sinh sản tại các trang trại chăn nuôi. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện cơ sở nơi thực tập 2. Điều kiện tự nhiên - Vị trí địa lý: Trại chăn nuôi lợn Dương Văn Nguyên thuộc thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.

Thị xã Phúc Yên nằm ở phía Đông Nam tỉnh Vĩnh Phúc, phía Đông Bắc của Thủ đô Hà Nội, cách trung tâm thủ đô 45 Km. Thị xã Phúc Yên có chiều dài theo trục Bắc - Nam 24 km, từ phường Hùng Vương đến đèo Nhe, xã Ngọc Thanh giáp với tỉnh Thái Nguyên. - Địa giới hành chính thành phố Phúc Yên: + Phía Đông giáp huyện Sóc Sơn, thủ đô Hà Nội. + Phía Tây giáp huyện Bình Xuyên.

+ Phía Nam giáp huyện Mê Linh, thủ đô Hà Nội. + Phía Bắc giáp thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên. - Địa hình: Thị xã Phúc Yên có địa hình đa dạng, tổng diện tích là 12.029,55 ha, chia thành 2 vùng chính là vùng đồi núi bán sơn địa (Ngọc Thanh, Cao Minh, Xuân Hoà), diện tích 9700 ha; vùng đồng bằng gồm các phường: Nam Viêm, Tiền Châu, Phúc Thắng, Hùng Vương, Trưng Trắc, Trưng Nhị, diện tích 2300 ha, có hồ Đại Lải và nhiều đầm hồ khác có thể phát triển các loại hình du lịch. - Khí hậu: Thị xã Phúc Yên nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ bình quân năm là 23°C, có nét đặc trưng nóng ẩm, mưa nhiều về mùa hè, hanh khô và lạnh kéo dài về mùa đông.

Khí hậu tương đối thuận lợi cho phát triển nông nghiệp đa dạng. Độ ẩm không khí tương đối trung bình năm là 83%, độ ẩm cực tiểu tuyệt đối là 16%. Hướng gió chủ đạo về mùa đông là Đông - Bắc, về mùa hè là Đông - Nam. Cơ sở vật chất của trang trại Trang trại chăn nuôi được thiết kế và phân khu riêng biệt như chuồng phối, chuồng bầu, chuồng đẻ.

Khu chăn nuôi có hàng rào và tường xây bao bọc và hàng cây xung quanh và có cổng ra riêng và 1 đường vào qua hệ thống nhà sát trùng tự động. Chuồng trại được quy hoạch, bố trí xây dựng phù hợp với chăn nuôi công nghiệp, hệ thống chuồng nuôi lồng, nền sàn bê tông cho lợn nái, lợn đực, sàn nhựa cho lợn con cùng với hệ thống vòi nước tự động và máng ăn Hệ thống chuồng xây dựng khép kín hoàn toàn. Phía đầu chuồng là hệ thống giàn mát, cuối chuồng được thiết kế quạt hút gió, có hệ thống điện chiếu sáng và một hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm trong chuồng đảm bảo thoáng mát về mùa hè ấm áp vào mùa đông. Mỗi chuồng được lắp đặt máy bơm nước để tắm cho lợn và vệ sinh chuồng trại hằng ngày, cuối mỗi chuồng đều có hệ thống thoát phân và nước thải.

Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông, trước cửa mỗi chuồng có các chậu nước sát trùng và được rắc vôi quét dọn định kì. Cùng một số công trình phụ phục vụ cho chăn nuôi như: 1 kho thuốc, 1 kho cám, 1 kho rác, 1 nhà chứa vôi bột và 1 nhà sát trùng Một số thiết bị khác cũng được trang bị đầy đủ: Tủ lạnh bảo quản vắc xin, tủ thuốc để bảo quản và dự trữ thuốc cho trại, xe chở thức ăn hỗn hợp từ nhà kho xuống chuồng. Phòng pha tinh của trại được trang bị các dụng cụ hiện đại như: máy lọc nước, kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, các dụng cụ đóng liều tinh, nồi hấp cách thủy, dụng cụ và một số thiết bị khác. Trong khu chăn nuôi, đường đi lại giữa các ô chuồng, các khu khác đều được đổ bê tông và có các hố vôi sát trùng 5 Hệ thống nước trong khu chăn nuôi đều là nước giếng khoan.

Nước uống cho lợn được cấp từ một bể lớn, xây dựng ở đầu chuồng nái đẻ. Nước tắm, nước xả gầm, nước phục vụ cho công tác khác được bố trí từ bể lọc và được bơm qua hệ thống ống dẫn tới bể chứa ở giữa các chuồng. Cơ cấu tổ chức của trang trại * Cơ cấu nhân sự: - 01 chủ trại. - 02 công nhân - 02 sinh viên thực tập * Cơ cấu đàn lợn: Loại lợn Số lượng (con) Lợn nái 90 Lợn đực giống 1 Lợn thịt 200 2.

Thuận lợi, khó khăn 2. Thuận lợi Qua thời gian thực tập tại trang trại Dương Văn Nguyên đề tài có một số nhận định như sau: - Trang trại được xây dựng ở vị trí thuận lợi:thuận tiện đường giao thông. - Chủ trại có năng lực, năng động, nắm bắt được tình hình xã hội, luôn quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của cán bộ kỹ thuật và công nhân. - Cán bộ kỹ thuật có trình độ chuyên môn vững vàng, công nhân nhiệt tình và có tinh thần trách nhiệm cao trong sản xuất.

6 - Trang trại xây dựng theo hình thức công nghiệp hóa hiện đại hóa, mọi quy trình chăm sóc nuôi dưỡng theo hình thức khép kín. - Nguồn nước được xử lý sạch sẽ đáp ứng đủ cho trang trại. - Trang trại nhập các giống lợn ông bà, bố mẹ từ công ty có uy tín Greenfeed nên việc phòng và trị bệnh cho lợn nái dễ dàng hơn. Khó khăn - Nước ta nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, thời tiết biến đổi thất thường là điều kiện cho nhiều loại dịch bệnh bùng phát quanh năm nên khâu phòng trừ bệnh gặp nhiều khó khăn.

- Năm 2019 dịch tả lợn Châu Phi bùng phát trại gặp nhiều khó khăn lớn trong vấn đề phòng chống dịch bệnh. - Do ảnh hưởng của dịch bệnh, trên thị trường giá thịt lợn giảm sâu gây không ít khó khăn đối với thịt lợn của các trang trại chăn nuôi theo tiêu chuẩn, vì chất lượng thịt tốt hơn so với chất lượng thịt bán ngoài chợ nên giá thành đắt hơn. Tuy nhiên vì lợi nhuận nhiều trang trại thu gom lợn từ dân sau đó dán mác thịt lợn sạch và bán ra thị trường với giá rẻ hơn. Tổng quan tài liệu liên quan đến chuyên đề thực hiện 2.

Những hiểu biết về quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái đẻ và lợn nái nuôi con 2. Quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc lợn nái đẻ - Quy trình nuôi dưỡng Theo Trần Văn Phùng và cs (2004) [9], thức ăn dùng cho lợn nái đẻ phải là những thức ăn có giá trị dinh dưỡng cao, dễ tiêu hóa. Không cho lợn nái ăn thức ăn có hệ số choán (tức khối lượng thức ăn lớn mà giá trị dinh dưỡng thấp) cao gây chèn ép thai sinh ra đẻ non, đẻ khó hoặc ép thai chết ngạt. 7 Một tuần trước khi lợn đẻ phải căn cứ vào tình trạng sức khỏe cụ thể của lợn nái để có kế hoạch giảm dần lượng thức ăn.

Đối với những lợn nái có sức khỏe tốt thì một tuần trước khi đẻ giảm 1/3 lượng thức ăn, trước đẻ 2 - 3 ngày giảm 1/2 lượng thức ăn. Đối với những lợn nái có sức khỏe yếu thì không giảm lượng thức ăn mà giảm dung tích của thức ăn bằng cách tăng cường cho ăn các loại thức ăn dễ tiêu hóa. Những ngày lợn đẻ phải căn cứ vào thể trạng của lợn nái, sự phát dục của bầu vú mà quyết định chế độ dinh dưỡng cho hợp lý. Ngày lợn nái cắn ổ đẻ, cho lợn nái ăn ít thức ăn tinh (0,5kg) hoặc không cho thức ăn tinh nhưng uống nước tự do.

Ngày lợn nái đẻ có thể không cho lợn nái ăn mà chỉ có uống nước ấm có pha muối hoặc ăn cháo loãng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ