Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Người khuyết tật (NKT) là nhóm đối tượng đặc thù trong xã hội, thường xuyên phải đối mặt với nhiều rào cản trong việc thụ hưởng các quyền con người cơ bản. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2023), toàn cầu hiện có khoảng 1,3 tỷ người (tương đương 16% dân số thế giới) đang sống chung với tình trạng khuyết tật đáng kể, tăng rõ rệt so với mức 10% của thập niên 1970. Tình trạng già hóa dân số, bệnh mãn tính, điều kiện vệ sinh kém và tai nạn khiến tỷ lệ này tiếp tục gia tăng, đặc biệt tập trung tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, kết quả điều tra quốc gia của Tổng cục Thống kê (GSO, 2016) ghi nhận khoảng 7,06% dân số từ 2 tuổi trở lên là người khuyết tật.

Trong lịch sử lập pháp quốc tế trước thế kỷ XXI, quyền của NKT chưa được quy định trong một điều ước nhân quyền độc lập mà chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ y tế, từ thiện hoặc bảo trợ xã hội. Sự ra đời của Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của Người khuyết tật (CRPD) được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 13/12/2006 (có hiệu lực ngày 03/05/2008) đã đánh dấu bước chuyển biến căn bản: chuyển dịch từ "mô hình y tế" (medical model) sang "mô hình xã hội và quyền con người" (social and human rights-based model).

Việt Nam đã ký CRPD vào ngày 22/11/2007 và chính thức phê chuẩn Công ước vào ngày 27/09/2014 mà không có bảo lưu (có hiệu lực từ ngày 05/02/2015). Đề tài khóa luận tốt nghiệp "United Nations Convention on the Rights of Persons with Disabilities (CRPD) and its implementation in Vietnam" được tác giả Nguyễn Nhật Quang thực hiện xuất phát từ ba lý do chính:

  1. Tính chất bước ngoặt của CRPD trong luật nhân quyền quốc tế thế kỷ XXI đòi hỏi các quốc gia thành viên phải rà soát, thích ứng hóa hệ thống pháp luật nội địa.
  2. Khoảng cách thực tế giữa cam kết quốc tế theo CRPD và hệ thống pháp luật, cơ chế thực thi tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều rào cản về pháp lý, kinh tế và nhận thức xã hội.
  3. Nhu cầu nghiên cứu toàn diện nhằm đề xuất các giải pháp lập pháp, cơ chế phối hợp phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận, quá trình hình thành, nội dung cốt lõi và cơ chế giám sát thực thi của Công ước CRPD.
  • Đánh giá quá trình ghi nhận và phát triển quyền của NKT trong hệ thống pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ.
  • Phân tích thực trạng thực thi các nghĩa vụ thành viên của Việt Nam kể từ khi ký kết (2007) và phê chuẩn (2014) đến nay, chỉ ra thuận lợi, khó khăn và những điểm chưa tương thích.
  • Đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu lực thực thi CRPD tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Các quy định của CRPD, Nghị định thư tùy chọn (Optional Protocol) và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam liên quan đến NKT (trọng tâm là Hiến pháp 2013, Luật Người khuyết tật 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành).
  • Phạm vi nội dung và thời gian: Tập trung vào các quy định pháp luật và thực tiễn báo cáo, thực thi nghĩa vụ của Việt Nam từ trước năm 2014 đến giai đoạn 2024; xem xét các báo cáo quốc gia, báo cáo độc lập của các tổ chức xã hội (VFD) đệ trình lên Ủy ban CRPD.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, phép duy vật biện chứng, cùng các quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và bảo đảm an sinh xã hội. Về mặt lý thuyết chuyên ngành, tác giả vận dụng lý thuyết các mô hình khuyết tật (mô hình đạo đức, mô hình y tế, mô hình xã hội và mô hình quyền con người theo nghiên cứu của Rhoda Olkin, Theresia Degener và Gerard Quinn).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp lịch sử: Phân tích sự phát triển của các chuẩn mực quốc tế về quyền của NKT trước và sau khi CRPD ra đời; lịch sử lập hiến và lập pháp Việt Nam từ năm 1945 đến nay.
  • Phương pháp nghiên cứu liên ngành luật quốc tế: Kết hợp luật nhân quyền quốc tế với luật quốc gia để đánh giá mối quan hệ chuyển hóa điều ước quốc tế vào luật nội địa.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích từng nhóm quyền trong CRPD và đối chiếu với các đạo luật chuyên ngành của Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh nghĩa vụ quốc tế trong CRPD với các đạo luật quốc gia như Luật Người khuyết tật 2010, Bộ luật Lao động, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng Hình sự.
  • Phương pháp quy nạp - diễn dịch và dự báo: Đưa ra các đánh giá về xu hướng lập pháp và đề xuất hoàn thiện chính sách.

Nguồn dữ liệu:

  • Văn kiện quốc tế: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR 1948), Công ước ICCPR 1966, ICESCR 1966, CEDAW 1979, CRC 1989; Tuyên bố về Quyền của người chậm phát triển trí tuệ (1971), Tuyên bố về Quyền của người tàn tật (1975), Bộ Quy tắc tiêu chuẩn về bình đẳng cơ hội cho NKT (1993); toàn văn Công ước CRPD và Nghị định thư tùy chọn.
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi 2001), 2013; Pháp lệnh Người tàn tật 1998; Luật Người khuyết tật 2010; Nghị định số 28/2012/NĐ-CP; Quyết định số 1100/QĐ-TTg, Quyết định số 1190/QĐ-TTg; các Thông tư chuyên ngành (Thông tư 03/2018/TT-BGDĐT, Thông tư 01/2019/TT-BLĐTBXH, Thông tư 17/2020/TT-BGDĐT).
  • Báo cáo chính thức và tài liệu khoa học: Báo cáo quốc gia ban đầu của Việt Nam theo Điều 35 CRPD (2018); Báo cáo độc lập của Liên hiệp hội về người khuyết tật Việt Nam (VFD 2021, 2022); dữ liệu của Ủy ban CRPD (UN Treaty Body Database); các công trình nghiên cứu của các học giả quốc tế (Valentina Della Fina, Arlene Kanter, Paul Harpur, Derrick L. Cogburn) và trong nước (Nguyễn Hiền Phương, Phan Thị Lan Hương, Trương Hồng Quang).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ước về Quyền của Người khuyết tật (CRPD)

Chương này cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử, bản chất, cấu trúc và cơ chế vận hành của CRPD trong hệ thống luật nhân quyền quốc tế:

  • Tiến trình phát triển tư tưởng nhân quyền đối với NKT: Phân tích sự chuyển dịch từ các văn kiện khuyến nghị không ràng buộc (Tuyên bố năm 1971, Tuyên bố năm 1975, Chương trình Hành động Thế giới 1982, Bộ Quy tắc Tiêu chuẩn 1993) đến một điều ước có giá trị pháp lý ràng buộc. CRPD ghi nhận 186 quốc gia thành viên tính đến tháng 5/2022.
  • Tính đột phá của CRPD:
    1. Thay đổi tư duy tiếp cận từ việc coi NKT là đối tượng nhận cứu trợ y tế/từ thiện sang chủ thể đầy đủ của quyền con người;
    2. Quy trình đàm phán có sự tham gia trực tiếp của NKT theo nguyên tắc "Không có gì về chúng tôi mà không có chúng tôi" (Nothing about us without us);
    3. Ghi nhận các khái niệm và quyền mới như "điều chỉnh hợp lý" (reasonable accommodation), "giáo dục hòa nhập" (inclusive education), "sống độc lập trong cộng đồng";
    4. Xác lập tính phụ thuộc lẫn nhau, không thể tách rời giữa quyền dân sự - chính trị và quyền kinh tế - xã hội - văn hóa;
    5. Thiết lập cơ chế giám sát thực thi quốc gia và quốc tế đồng bộ.
  • Cấu trúc và nội dung của CRPD: Gồm Lời nói đầu (25 đoạn), 50 Điều khoản và Nghị định thư tùy chọn.
Nhóm Điều khoản Nội dung cốt lõi
Điều 1 - 2 Mục đích bảo vệ, thúc đẩy phẩm giá; định nghĩa khuyết tật theo mô hình tương tác xã hội; định nghĩa giao tiếp, điều chỉnh hợp lý, thiết kế phổ quát.
Điều 3 - 9 Các nguyên tắc chung (tự do lựa chọn, không phân biệt đối xử, bình đẳng cơ hội, tiếp cận); quy định về phụ nữ (Điều 6), trẻ em (Điều 7), nâng cao nhận thức (Điều 8), khả năng tiếp cận (Điều 9).
Điều 10 - 30 Nhóm quyền dân sự - chính trị (sống, năng lực pháp lý, tiếp cận công lý, tự do và an ninh, không bị bóc lột/bạo lực) và nhóm quyền kinh tế - xã hội - văn hóa (sống độc lập, giáo dục hòa nhập, chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, lao động - việc làm, an sinh xã hội, tham gia đời sống văn hóa - thể thao).
Điều 31 - 40 Thu thập dữ liệu và thống kê (Điều 31); Hợp tác quốc tế (Điều 32); Cơ quan đầu mối và cơ chế giám sát quốc gia (Điều 33); Ủy ban về Quyền của NKT (Điều 34-39); Hội nghị các Quốc gia Thành viên - COSP (Điều 40).
Điều 41 - 50 Quy định về ký kết, phê chuẩn, gia nhập và hiệu lực của Công ước.
  • Nghĩa vụ của các Quốc gia Thành viên (Điều 4): Phân định nghĩa vụ thực hiện ngay (chủ yếu với các quyền dân sự, chính trị và chống phân biệt đối xử) và nghĩa vụ thực hiện từng bước (progressive realization theo Điều 4.2 đối với quyền kinh tế, xã hội, văn hóa tùy thuộc nguồn lực).
  • Cơ chế giám sát của Ủy ban CRPD: Ủy ban gồm 18 chuyên gia độc lập (chủ yếu là NKT). Các chức năng chính gồm: thẩm tra báo cáo định kỳ (báo cáo ban đầu sau 2 năm, báo cáo định kỳ 4 năm một lần); tiến hành đối thoại xây dựng và ban hành Khuyến nghị kết luận (Concluding Observations - đã có 134 bản khuyến nghị từ 2013 đến 2024); tiếp nhận khiếu nại cá nhân và tiến hành điều tra theo Nghị định thư tùy chọn. Tác giả cũng chỉ ra các khó khăn của Ủy ban như tồn đọng báo cáo (độ trễ thẩm tra 6-7 năm), thiếu hụt ngân sách/nhân sự ban thư ký, và mất cân bằng giới tính/địa lý giữa các chuyên gia.

Chương 2: Việt Nam và việc thực thi Công ước về Quyền của Người khuyết tật

Chương 2 đi sâu phân tích tiến trình lập hiến, lập pháp và thực tiễn thực thi CRPD tại Việt Nam:

  • Sự phát triển quyền của NKT trong lịch sử lập hiến Việt Nam:
    • Hiến pháp 1946 (Điều 14): Ghi nhận sự trợ giúp của Nhà nước đối với người tàn tật không thể làm việc (tiếp cận theo mô hình y tế/bảo trợ).
    • Hiến pháp 1959 (Điều 32) & Hiến pháp 1980 (Điều 74): Mở rộng đối với người lao động bị tàn tật và ưu tiên thương binh, bệnh binh sau chiến tranh.
    • Hiến pháp 1992 (sửa đổi 2001 - Điều 59, 67): Tập trung vào trẻ em khuyết tật và thương binh, bảo đảm học văn hóa và học nghề.
    • Hiến pháp 2013 (Điều 59.2, 61.3): Đánh dấu bước phát triển vượt bậc khi lần đầu tiên hiến định quyền con người độc lập với quyền công dân, tiếp cận NKT theo mô hình xã hội và chủ thể quyền (bình đẳng trong giáo dục, trợ giúp xã hội).
  • Quá trình thể chế hóa qua văn bản quy phạm pháp luật:
    • Giai đoạn 1945 - 1985: Các quy định rải rác như Nghị quyết 200-NQ/TVQH (1966) miễn thuế kinh doanh; Pháp lệnh 1979 về bảo vệ chăm sóc trẻ em; Thông tư 06/LĐ/TBXH/TT (1987) cấp dụng cụ chỉnh hình miễn phí.
    • Giai đoạn Đổi mới (1986 - 2008): Sự ra đời của Pháp lệnh Người tàn tật 1998 (35 điều, 8 chương) tạo tiền đề pháp lý toàn diện đầu tiên. Từ 1998 đến 2008, 19 luật chuyên ngành và hơn 200 văn bản quy định chi tiết đã được ban hành liên quan đến NKT (Bộ luật Lao động 1994, Luật Dạy nghề 2007, Luật Giáo dục 2005, Luật Trợ giúp pháp lý 2006...).
    • Giai đoạn sau khi ký CRPD (2007 đến nay): Ban hành Luật Người khuyết tật 2010 (LDP); Nghị định 28/2012/NĐ-CP; Quyết định số 1100/QĐ-TTg ngày 21/06/2016 về Kế hoạch thực hiện CRPD; Quyết định 1190/QĐ-TTg về Chương trình trợ giúp NKT giai đoạn 2021-2030; các văn bản chuyên ngành như Thông tư 03/2018/TT-BGDĐT (giáo dục hòa nhập), Thông tư 01/2019/TT-BLĐTBXH (xác định mức độ khuyết tật), Thông tư 17/2020/TT-BGDĐT (chuẩn ngôn ngữ ký hiệu).
  • Quy trình ký kết, phê chuẩn và phương thức nội luật hóa:
    • Đại sứ Lê Lương Minh ký CRPD ngày 22/11/2007. Quốc hội phê chuẩn ngày 27/09/2014 không bảo lưu.
    • Áp dụng phương thức chuyển hóa (nội luật hóa gián tiếp) theo Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016 thông qua việc sửa đổi, bổ sung và ban hành mới các văn bản quy phạm pháp luật.
  • Đánh giá thuận lợi và khó khăn trong thực thi CRPD tại Việt Nam:
    • Thuận lợi: Nhận được sự chỉ đạo chính trị xuyên suốt; hệ thống pháp luật tương đối bao quát; sự tham gia tích cực của Ủy ban Quốc gia về Người khuyết tật (NCD), Hội Bảo trợ Người khuyết tật và Trẻ mồ côi Việt Nam, Liên hiệp hội về người khuyết tật Việt Nam (VFD).
    • Khó khăn/Bất cập: Thuật ngữ pháp lý chưa hoàn toàn đồng nhất giữa các văn bản; thiếu vắng quy định cụ thể về chế tài đối với hành vi từ chối "điều chỉnh hợp lý"; khả năng tiếp cận hạ tầng giao thông, công trình công cộng và công nghệ thông tin còn hạn chế; cơ sở dữ liệu quốc gia về NKT chưa hoàn thiện theo chuẩn Điều 31 CRPD; nguồn lực ngân sách bố trí cho trợ giúp xã hội và giáo dục chuyên biệt còn hạn hẹp.

Kết quả và đóng góp

  1. Về mặt học thuật và lý luận: Khóa luận làm sáng tỏ sự chuyển biến nhận thức lập pháp quốc tế và trong nước từ "mô hình y tế/từ thiện" sang "mô hình quyền con người". Công trình hệ thống hóa toàn bộ khung pháp lý của CRPD, phân tích chi tiết 50 điều khoản và làm rõ cơ chế báo cáo, giám sát của Ủy ban CRPD.
  2. Về mặt thực tiễn pháp lý tại Việt Nam: Khóa luận rà soát có hệ thống tiến trình lập pháp bảo vệ quyền NKT qua 5 bản Hiến pháp và hơn 70 năm phát triển pháp luật, đánh giá khách quan các thành tựu lập pháp sau khi ban hành Luật Người khuyết tật 2010 và phê chuẩn CRPD năm 2014.
  3. Các đề xuất, giải pháp cụ thể do tác giả xây dựng:
    • Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Sửa đổi, bổ sung Luật Người khuyết tật 2010 nhằm tiệm cận tối đa với các tiêu chuẩn của CRPD; luật hóa khái niệm và nghĩa vụ bảo đảm "điều chỉnh hợp lý" (reasonable accommodation); quy định rõ chế tài xử lý phân biệt đối xử dựa trên tình trạng khuyết tật.
    • Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật: Tăng cường năng lực và nguồn lực cho Cơ quan đầu mối (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội / Ủy ban Quốc gia về NKT); đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếp cận công trình xây dựng, giao thông công cộng và công nghệ thông tin; hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu thống kê phân tách về NKT theo Điều 31 CRPD.
    • Nâng cao nhận thức xã hội và đạo đức pháp lý: Đổi mới công tác tuyên truyền nhằm xóa bỏ định kiến xã hội, tự ti của NKT; thúc đẩy sự tham gia trực tiếp của các tổ chức của NKT (OPDs) vào quá trình xây dựng, giám sát chính sách.
    • Đẩy mạnh hoạt động phòng ngừa khuyết tật: Tăng cường các biện pháp phát hiện sớm, can thiệp sớm khuyết tật ở trẻ em; nâng cao chất lượng dịch vụ y tế dự phòng và phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về nguồn tư liệu và quy mô của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật, đề tài chủ yếu phân tích dựa trên phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo thứ cấp (báo cáo quốc gia 2018, báo cáo độc lập của VFD) mà chưa thực hiện được các khảo sát thực địa diện rộng định lượng (empirical study) về mức độ thụ hưởng quyền của NKT tại các vùng sâu, vùng xa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu chuyên sâu về khả năng và lộ trình để Việt Nam ký kết, phê chuẩn Nghị định thư tùy chọn (Optional Protocol) của CRPD nhằm chấp nhận thẩm quyền tiếp nhận khiếu nại cá nhân của Ủy ban CRPD.
    • Đánh giá tác động kinh tế - xã hội của chính sách giáo dục hòa nhập và chính sách bảo hiểm y tế đối với các nhóm NKT đặc thù (phụ nữ khuyết tật, trẻ em khuyết tật người dân tộc thiểu số).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Nhân quyền, Luật Lao động & An sinh Xã hội, Công tác Xã hội có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo để nắm bắt cấu trúc CRPD và phương thức nội luật hóa điều ước quốc tế tại Việt Nam.
    • Cơ quan hoạch định chính sách và cơ quan thực thi: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ Tư pháp, Ủy ban Quốc gia về Người khuyết tật tham khảo luận cứ phục vụ việc sửa đổi Luật Người khuyết tật 2010.
    • Các tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ (NGOs, OPDs, VFD): Sử dụng các phân tích pháp lý để xây dựng báo cáo độc lập (Shadow Report) và thúc đẩy vận động chính sách bảo vệ quyền của NKT.
  • Nội dung nổi bật đáng tham khảo:
    • Hệ thống hóa chi tiết các giai đoạn phát triển pháp luật về NKT qua các bản Hiến pháp của Việt Nam (Mục 2.1).
    • Phân tích cơ chế giám sát thực thi của Ủy ban CRPD và quy trình đối thoại mang tính xây dựng (Mục 1.5).

Câu hỏi thường gặp

1. Việt Nam đã chính thức ký và phê chuẩn Công ước CRPD vào thời điểm nào và có đưa ra tuyên bố bảo lưu không?
Việt Nam ký CRPD vào ngày 22/11/2007 (do Đại sứ Lê Lương Minh đại diện ký) và chính thức được Quốc hội phê chuẩn vào ngày 27/09/2014. Công ước có hiệu lực thi hành đối với Việt Nam từ ngày 05/02/2015. Việt Nam phê chuẩn toàn bộ Công ước mà không có bất kỳ điều khoản bảo lưu nào.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa cách tiếp cận về NKT trong CRPD so với các văn kiện nhân quyền trước đây là gì?
CRPD đánh dấu sự chuyển đổi mang tính cách mạng từ "mô hình y tế/từ thiện" (coi NKT là đối tượng khiếm khuyết cần chăm sóc y tế và bảo trợ thụ động) sang "mô hình xã hội và quyền con người" (xem khuyết tật là kết quả của sự tương tác giữa khiếm khuyết cơ thể với các rào cản thái độ, môi trường; NKT là chủ thể đầy đủ của các quyền con người và có quyền tham gia bình đẳng vào xã hội).

3. Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam có bước tiến như thế nào trong việc ghi nhận quyền của NKT so với các bản Hiến pháp trước đó?
Các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và 1992 chủ yếu tiếp cận NKT dưới góc độ trợ cấp xã hội hoặc tập trung vào các nhóm hẹp như thương binh, người lao động mất sức hoặc trẻ em tàn tật. Hiến pháp 2013 lần đầu tiên tách bạch chương riêng về quyền con người, hiến định quyền bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, học nghề (Điều 61.3) và quyền hưởng an sinh xã hội, nhận hỗ trợ của Nhà nước (Điều 59.2) theo hướng tiếp cận chủ thể quyền.

4. Ủy ban về Quyền của Người khuyết tật (CRPD Committee) thực hiện việc giám sát các Quốc gia Thành viên thông qua những thủ tục nào?
Ủy ban thực hiện giám sát thông qua: (1) Thẩm tra Báo cáo ban đầu (sau 2 năm) và Báo cáo định kỳ (4 năm/lần), bao gồm việc áp dụng Thủ tục Báo cáo Đơn giản hóa (Simplified Reporting Procedure); (2) Tổ chức các phiên Đối thoại mang tính xây dựng (Constructive Dialogue) và ban hành Khuyến nghị kết luận (Concluding Observations); (3) Tiếp nhận, xử lý khiếu nại cá nhân và tiến hành thủ tục điều tra đối với các vi phạm nghiêm trọng (nếu quốc gia đã phê chuẩn Nghị định thư tùy chọn).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Nhật Quang là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về Công ước CRPD và quá trình nội luật hóa, thực thi tại Việt Nam. Công trình đã làm rõ các chuẩn mực quốc tế về quyền của NKT, phân tích bức tranh toàn cảnh của hệ thống pháp luật Việt Nam từ góc độ lập hiến và lập pháp, đồng thời chỉ ra những rào cản trong việc bảo đảm quyền tiếp cận, chống phân biệt đối xử. Các khuyến nghị sửa đổi Luật Người khuyết tật 2010 và hoàn thiện cơ chế điều phối liên ngành mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoàn thiện chính sách an sinh xã hội và tư pháp tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.