Luận văn: Thực hiện chính sách tôn giáo tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam

Tìm hiểu chính sách tôn giáo tại Hiệp Đức, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự hòa hợp và phát triển bền vững.

Trường đại học

Học viện khoa học xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực hiện chính sách tôn giáo huyện Hiệp Đức

Việc thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam là một nhiệm vụ trọng tâm, phản ánh quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Chính sách này không chỉ đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân mà còn là hạt nhân cốt lõi để xây dựng và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Ngay từ Hiến pháp năm 1946, quyền tự do tín ngưỡng đã được ghi nhận, và tiếp tục được khẳng định, phát triển qua các thời kỳ, đặc biệt là trong Hiến pháp 2013 và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016. Tại huyện Hiệp Đức, một địa bàn có vị trí chiến lược và sự đa dạng về văn hóa, công tác tôn giáo luôn được các cấp ủy, chính quyền quan tâm sâu sắc. Huyện có nhiều thành phần tôn giáo cùng sinh sống, bao gồm Phật giáo, Công giáo, Tin lành và Cao đài, chiếm khoảng 21% dân số. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một cơ chế quản lý linh hoạt, hiệu quả để vừa tạo điều kiện cho các hoạt động tôn giáo diễn ra bình thường theo pháp luật, vừa phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của tôn giáo vào sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội. Quá trình triển khai chính sách tôn giáo tại địa phương luôn gắn liền với các chương trình phát triển kinh tế, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho nhân dân, đặc biệt là đồng bào có đạo. Các cấp chính quyền đã nỗ lực tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động, giải quyết các nhu cầu chính đáng của chức sắc, tín đồ, góp phần ổn định an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội.

1.1. Nền tảng pháp lý và quan điểm của Đảng về công tác tôn giáo

Cơ sở pháp lý cho việc thực hiện chính sách tôn giáo bắt nguồn từ các văn kiện của Đảng và hệ thống pháp luật của Nhà nước. Nghị quyết số 25-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa IX đã khẳng định: “Đồng bào các tôn giáo là một bộ phận quan trọng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc”. Quan điểm này nhấn mạnh việc tôn trọng và đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 là bước tiến quan trọng, cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp, tạo hành lang pháp lý minh bạch, rõ ràng cho mọi hoạt động tôn giáo, từ việc đăng ký sinh hoạt, thành lập tổ chức đến xây dựng cơ sở thờ tự. Văn bản này đã góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức tôn giáo, phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam đã tham gia.

1.2. Đặc điểm tình hình tôn giáo tín ngưỡng tại huyện Hiệp Đức

Huyện Hiệp Đức có đặc trưng là một vùng đất đa dạng về tôn giáo. Theo thống kê, toàn huyện có 2.393 tín đồ, chiếm 21% dân số, với 04 cơ sở thờ tự đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Các tôn giáo chính bao gồm Phật giáo, Công giáo, Tin lành và Cao đài, tập trung chủ yếu tại các xã Bình Lâm, Bình Sơn, Quế Thọ, Thăng Phước và thị trấn Tân An. Sự đa dạng này một mặt làm phong phú đời sống tinh thần của nhân dân, mặt khác cũng đặt ra những yêu cầu phức tạp trong công tác quản lý nhà nước về tôn giáo. Bên cạnh các tôn giáo đã được công nhận, còn có sự hiện diện của một số hệ phái Tin lành chưa được công nhận tư cách pháp nhân, đòi hỏi sự theo dõi và hướng dẫn chặt chẽ từ chính quyền địa phương để đảm bảo mọi hoạt động đều tuân thủ pháp luật, góp phần vào sự ổn định chung.

II. Top 3 thách thức trong việc thực hiện chính sách tôn giáo

Quá trình thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức bên cạnh những thành tựu đã đạt được vẫn còn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Một trong những trở ngại lớn nhất là nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân về chính sách, pháp luật tôn giáo còn hạn chế. Điều này đôi khi dẫn đến việc áp dụng máy móc, thiếu linh hoạt hoặc buông lỏng quản lý, gây ra những vướng mắc không đáng có. Thách thức thứ hai đến từ sự phức tạp của các vấn đề liên quan đến đất đai, xây dựng các cơ sở thờ tự. Việc giải quyết các tranh chấp, khiếu kiện liên quan đến đất đai tôn giáo kéo dài, chưa dứt điểm có thể tạo ra những điểm nóng, ảnh hưởng đến an ninh trật tự. Cuối cùng, âm mưu lợi dụng vấn đề tôn giáo, dân tộc của các thế lực thù địch vẫn luôn tiềm ẩn. Chúng thường xuyên xuyên tạc tình hình, kích động, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, gây mất ổn định chính trị. Việc quản lý, theo dõi hoạt động của các cơ sở tôn giáo và sinh hoạt của tín đồ đôi khi chưa được kiểm soát chặt chẽ, tạo kẽ hở cho các hoạt động trái pháp luật. Những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt, đồng bộ của cả hệ thống chính trị, từ việc nâng cao năng lực cán bộ đến hoàn thiện cơ chế phối hợp và tăng cường công tác tuyên truyền, vận động quần chúng.

2.1. Khó khăn trong công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng

Công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo tại Hiệp Đức còn gặp một số khó khăn nhất định. Đội ngũ cán bộ chuyên trách về công tác tôn giáo ở cấp cơ sở còn mỏng, đôi khi kiêm nhiệm nhiều việc, chưa được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng tham mưu và khả năng xử lý các vấn đề phát sinh. Hệ thống văn bản pháp luật dù đã hoàn thiện nhưng các văn bản hướng dẫn thi hành đôi khi chưa cụ thể, gây lúng túng trong quá trình áp dụng tại địa phương. Sự phối hợp giữa các ban, ngành, đoàn thể trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến tôn giáo có lúc chưa thực sự nhịp nhàng, đồng bộ, làm giảm hiệu quả chung của công tác quản lý.

2.2. Vấn đề đất đai và xây dựng liên quan đến cơ sở tôn giáo

Vấn đề đất đai liên quan đến tôn giáo luôn là một lĩnh vực nhạy cảm và phức tạp. Tại Hiệp Đức, việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho một số cơ sở thờ tự còn chậm, một phần do vướng mắc về nguồn gốc đất, quy hoạch. Nhu cầu sửa chữa, xây dựng mới các cơ sở tôn giáo của các tổ chức là chính đáng, tuy nhiên, quy trình, thủ tục cấp phép đôi khi còn rườm rà, kéo dài. Nếu không được giải quyết kịp thời và thấu đáo, những vấn đề này có thể trở thành nguyên nhân gây ra các khiếu kiện, tranh chấp, tạo cớ cho các đối tượng xấu lợi dụng, xuyên tạc chính sách của Nhà nước, ảnh hưởng đến trật tự xã hội.

2.3. Ảnh hưởng từ các yếu tố văn hóa và phong tục tập quán

Hoạt động tôn giáo tại Hiệp Đức chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố văn hóa và phong tục tập quán địa phương. Sự giao thoa giữa tín ngưỡng dân gian và nghi lễ tôn giáo tạo nên một đời sống tâm linh phong phú nhưng cũng tiềm ẩn những yếu tố phức tạp. Một số tập tục lạc hậu, mê tín dị đoan có thể bị lợi dụng, đan xen vào hoạt động tôn giáo thuần túy, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống văn hóa. Do đó, việc triển khai chính sách tôn giáo cần có sự phân biệt rõ ràng giữa tín ngưỡng, tôn giáo và mê tín dị đoan, đồng thời phải khéo léo kết hợp việc quản lý theo pháp luật với việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc.

III. Giải pháp tối ưu hóa quản lý chính sách tôn giáo Hiệp Đức

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức, cần triển khai một cách đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trước hết, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo. Nội dung tuyên truyền phải dễ hiểu, gần gũi, hướng đến mọi đối tượng, từ cán bộ, công chức đến các chức sắc, tín đồ và quần chúng nhân dân. Việc này giúp nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận xã hội, và làm cho mọi người tự giác chấp hành pháp luật. Thứ hai, kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo là yếu tố then chốt. Cần có chế độ chính sách phù hợp để thu hút, đào tạo và bồi dưỡng những cán bộ có năng lực, am hiểu chuyên môn, có kỹ năng vận động quần chúng. Cán bộ tôn giáo phải thường xuyên bám sát cơ sở, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của đồng bào có đạo để tham mưu giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Thứ ba, cần giải quyết dứt điểm các vấn đề tồn đọng, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến đất đai của các cơ sở tôn giáo. Quy trình cần được công khai, minh bạch, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tổ chức tôn giáo trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật về đất đai và xây dựng.

3.1. Hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các ban ngành đoàn thể

Hiệu quả của công tác quản lý nhà nước về tôn giáo phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, đơn vị. Cần xây dựng và hoàn thiện quy chế phối hợp giữa Phòng Nội vụ, cơ quan công an, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội. Quy chế này phải phân định rõ trách nhiệm, quyền hạn của từng đơn vị trong việc nắm tình hình, tuyên truyền, vận động và xử lý các vấn đề liên quan. Việc tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ, trao đổi thông tin thường xuyên sẽ giúp các bên có cái nhìn toàn diện, thống nhất trong hành động, tránh tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót nhiệm vụ.

3.2. Nâng cao năng lực và nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ cơ sở

Đội ngũ cán bộ là nhân tố quyết định sự thành công của việc triển khai chính sách. Huyện Hiệp Đức cần chú trọng công tác quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác tôn giáo. Các lớp tập huấn cần cập nhật kiến thức pháp luật mới, kỹ năng xử lý tình huống, nghiệp vụ đối thoại và vận động chức sắc, tín đồ. Đặc biệt, cần trang bị cho cán bộ kiến thức toàn diện về lịch sử, văn hóa, giáo lý của các tôn giáo trên địa bàn. Việc luân chuyển cán bộ giữa các xã, giữa huyện và xã cũng là một giải pháp hiệu quả để cán bộ có thêm kinh nghiệm thực tiễn, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong tình hình mới.

IV. Bí quyết phát huy nguồn lực tôn giáo trong phát triển KTXH

Các tôn giáo không chỉ là một phần của đời sống tinh thần mà còn chứa đựng nguồn lực to lớn cho sự phát triển kinh tế - xã hội (KTXH). Để phát huy hiệu quả nguồn lực này trong việc thực hiện chính sách tôn giáo tại huyện Hiệp Đức, cần có những cách tiếp cận phù hợp. Một trong những bí quyết là khuyến khích và tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo tham gia vào các hoạt động xã hội hóa như y tế, giáo dục, từ thiện và nhân đạo. Các giá trị đạo đức tốt đẹp của tôn giáo như lòng nhân ái, bác ái, tinh thần tương trợ cần được phát huy, lồng ghép vào các phong trào thi đua yêu nước. Chính quyền cần chủ động gặp gỡ, đối thoại với các chức sắc tôn giáo để lắng nghe, chia sẻ và khích lệ họ vận động tín đồ tích cực tham gia xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư, phát triển kinh tế gia đình, và bảo vệ môi trường. Việc công nhận và biểu dương kịp thời những đóng góp tích cực của các cá nhân, tổ chức tôn giáo sẽ tạo ra sức lan tỏa mạnh mẽ, củng cố mối quan hệ gắn bó giữa đạo và đời. Qua đó, khối đại đoàn kết toàn dân tộc được tăng cường, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển chung của huyện.

4.1. Tăng cường đối thoại vận động chức sắc nhà tu hành

Đối thoại là chìa khóa để xây dựng lòng tin và sự đồng thuận. Lãnh đạo các cấp ủy, chính quyền huyện Hiệp Đức cần duy trì cơ chế gặp gỡ, tiếp xúc, đối thoại định kỳ với các chức sắc, nhà tu hành. Các buổi đối thoại này là cơ hội để chính quyền nắm bắt tâm tư, nguyện vọng, giải đáp các thắc mắc và giải quyết kịp thời những nhu cầu chính đáng của các tổ chức tôn giáo. Đồng thời, đây cũng là dịp để tuyên truyền, vận động các vị chức sắc phát huy vai trò, uy tín của mình trong việc hướng dẫn tín đồ sống “tốt đời, đẹp đạo”, chấp hành tốt chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước.

4.2. Gắn kết hoạt động tôn giáo với các phong trào thi đua yêu nước

Việc lồng ghép, gắn kết các hoạt động tôn giáo với phong trào thi đua yêu nước là một giải pháp hiệu quả. Huyện cần khuyến khích các tôn giáo tham gia các phong trào như “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh”, quỹ “Vì người nghèo”, các hoạt động bảo trợ xã hội. MTTQ và các đoàn thể cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức tôn giáo để xây dựng các mô hình, điển hình tiên tiến trong đồng bào có đạo. Thực tiễn tại Hiệp Đức cho thấy, các phong trào như “Hủ gạo tiết kiệm”, “Bát cháo tình thương” đã thu hút sự tham gia tích cực của đồng bào giáo dân, thể hiện tinh thần đoàn kết, góp phần đảm bảo an sinh xã hội và củng cố niềm tin vào chính sách của Đảng và Nhà nước.

V. Thành tựu nổi bật từ việc thực hiện chính sách tôn giáo

Qua nhiều năm nỗ lực, việc thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức đã đạt được những thành tựu quan trọng và toàn diện. Nổi bật nhất là đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào các tôn giáo không ngừng được cải thiện. Nhờ các chương trình phát triển KTXH, tỷ lệ hộ nghèo trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số và vùng có đông đồng bào tôn giáo đã giảm đáng kể. Các cơ sở thờ tự được tạo điều kiện xây dựng, sửa chữa khang trang, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng chính đáng của nhân dân. An ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội trên địa bàn luôn được giữ vững. Các hoạt động tôn giáo diễn ra ổn định, tuân thủ pháp luật, không để xảy ra các điểm nóng phức tạp. Mối quan hệ giữa chính quyền với các tổ chức tôn giáo ngày càng gắn bó, cởi mở trên tinh thần đối thoại và hợp tác. Quan trọng hơn cả, khối đại đoàn kết toàn dân tộc ngày càng được củng cố vững chắc. Chức sắc, tín đồ các tôn giáo tích cực tham gia vào các phong trào thi đua yêu nước, đóng góp công sức vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ quê hương, thực hiện tốt phương châm “sống tốt đời, đẹp đạo”.

5.1. Cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào có đạo

Chính sách tôn giáo được thực hiện song song với các chính sách phát triển kinh tế, an sinh xã hội. Tại Hiệp Đức, nhiều chương trình mục tiêu quốc gia đã được triển khai hiệu quả tại các vùng có đông đồng bào tôn giáo, giúp giảm nghèo bền vững. Tỷ lệ gia đình văn hóa tăng, các giá trị văn hóa truyền thống được bảo tồn. Đời sống tinh thần của bà con giáo dân ngày càng phong phú. Các ngày lễ trọng của tôn giáo được tổ chức trang nghiêm, an toàn, thu hút đông đảo tín đồ và quần chúng tham gia, góp phần tạo nên không khí đoàn kết, hòa hợp trong cộng đồng dân cư.

5.2. Giữ vững ổn định an ninh chính trị và trật tự xã hội

Một trong những thành công lớn của công tác tôn giáo tại Hiệp Đức là đã góp phần giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội. Chính quyền địa phương đã chủ động nắm bắt tình hình, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các âm mưu lợi dụng tôn giáo để chống phá. Công tác tuyên truyền, vận động đã nâng cao ý thức cảnh giác cho người dân, giúp họ không bị kẻ xấu lôi kéo, kích động. Nhờ đó, các hoạt động tôn giáo diễn ra trong khuôn khổ pháp luật, các mâu thuẫn, vướng mắc được giải quyết ngay từ cơ sở, không để phát sinh thành điểm nóng.

VI. Định hướng tương lai cho chính sách tôn giáo huyện Hiệp Đức

Để tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được và khắc phục các hạn chế, định hướng cho việc thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện Hiệp Đức trong thời gian tới cần tập trung vào một số nhiệm vụ trọng tâm. Thứ nhất, tiếp tục quán triệt sâu sắc và thực hiện nhất quán các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước về tôn giáo, đặc biệt là tinh thần của Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo. Cần xem công tác tôn giáo là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị. Thứ hai, đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực tôn giáo, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo hợp pháp. Đồng thời, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra để kịp thời chấn chỉnh các hoạt động lệch chuẩn, vi phạm pháp luật. Thứ ba, chủ động trong công tác đối ngoại về tôn giáo, tăng cường thông tin, tuyên truyền để bạn bè quốc tế hiểu đúng về chính sách tôn giáo tiến bộ của Việt Nam, qua đó đấu tranh, phản bác hiệu quả các luận điệu xuyên tạc. Cuối cùng, phải luôn đặt công tác vận động quần chúng lên hàng đầu, củng cố mối quan hệ mật thiết giữa chính quyền và các tổ chức tôn giáo, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc ngày càng vững mạnh, góp phần vào sự phát triển bền vững của huyện Hiệp Đức.

6.1. Tiếp tục đổi mới nội dung và phương thức tuyên truyền

Trong bối cảnh công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, công tác tuyên truyền cần được đổi mới để đạt hiệu quả cao hơn. Ngoài các hình thức truyền thống, cần tận dụng các nền tảng mạng xã hội, các kênh truyền thông số để phổ biến chính sách, pháp luật về tôn giáo. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, sinh động, có dẫn chứng thực tiễn từ chính địa phương. Đồng thời, cần phát huy vai trò của những người có uy tín trong cộng đồng, các chức sắc tôn giáo để họ trở thành những tuyên truyền viên tích cực, lan tỏa thông điệp về sự đoàn kết, hòa hợp tôn giáo.

6.2. Chủ động đấu tranh phản bác các luận điệu sai trái

Các thế lực thù địch sẽ không ngừng lợi dụng vấn đề tôn giáo để chống phá. Do đó, huyện Hiệp Đức cần xây dựng một thế trận an ninh nhân dân vững chắc trong lĩnh vực này. Cần nâng cao năng lực phân tích, dự báo tình hình để chủ động nhận diện và đấu tranh với các âm mưu, hoạt động phá hoại. Phải xây dựng các luận cứ khoa học, sắc bén để phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc về tình hình tự do tôn giáo tại địa phương. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng công an, quân sự, tuyên giáo và các ban ngành liên quan là yếu tố quyết định để làm thất bại mọi âm mưu chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

04/10/2025
Thực hiện chính sách tôn giáo trên địa bàn huyện hiệp đức tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY 1. Cơ sở lý luận về thực hiện chính sách tôn giáo 1. Một số khái niệm * Khái niệm tín ngưỡng Tín ngưỡng (belief) là một phương diện quan trọng của đời sống tinh thần con người, đồng thời còn là một hiện tượng văn hóa độc đáo, phản ánh được niềm tin, ước vọng của con người từ xưa cho đến nay. Cho nên, tín ngưỡng nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu ở nhiều chuyên ngành khác nhau như văn hóa dân gian, tôn giáo học, nhân học,…Ở mỗi chuyên ngành, do có cách tiếp cận riêng, nên dẫn đến việc hiểu khái niệm tín ngưỡng cũng chưa thống nhất với nhau.

Theo Từ điển Hán- Việt của học giả Đào Duy Anh, tín ngưỡng được giải thích: “Lòng ngưỡng mộ mê tín đối với một tôn giáo hoặc một chủ nghĩa” (1). Tương tự, trong quyển Từ điển Tiếng Việt do Văn Tân (chủ biên), tín ngưỡng nghĩa là: “Tin tưởng vào một tôn giáo: Tự do tín ngưỡng” (73). Như vậy, ở nghĩa từ nguyên, tín ngưỡng chính là niềm tin tôn giáo ở mỗi con người. Tác giả Đặng Nghiêm Vạn, trong công trình Lý luận về tôn giáo và tình hình tôn giáo ở Việt Nam, ông đã phân tích khá rõ khái niệm tín ngưỡng với tư cách là đức tin tôn giáo, tín ngưỡng không hoàn toàn tách rời khỏi tôn giáo: “Nếu hiểu tín ngưỡng là niềm tin thì có một phần ở ngoài tôn giáo, nếu hiểu là niềm tin tôn giáo (belief, believe, theo nghĩa hẹp, croyance religieuse) thì tín ngưỡng chỉ là một bộ phận chủ yếu cấu thành của tôn giáo” [93] Tác giả Lê Như Hoa (2001), Tín ngưỡng dân gian ở Việt Nam, tín ngưỡng dân gian được hiểu: Là những hình thái tôn giáo sơ khai, chúng được hình thành trên cơ sở tâm cách nguyên thủy (primitive metality) để nhận thức hiện thực và tác động đến hiện thực bằng các kỉ xảo (các biện pháp ma thuật) của thuyết hồn linh….

[59] 9 Tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống để mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng [72, tr.1] * Khái niệm tôn giáo Định nghĩa của tôn giáo đến nay vẫn còn rất mù mờ và nhiều tranh cãi. Tại sao lại có những tranh cãi này? Sở dĩ bởi các định nghĩa tôn giáo xuất hiện khá muộn, dấu vết của việc định nghĩa khái niệm tôn giáo một cách rõ ràng, được biết tới là vào những năm sau Công nguyên, quãng từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 6. Đây là thời kỳ đế chế Roman đang đi vào thời suy tàn, và các vị vua Gothic bắt đầu nắm giữ vương quyền. Trước đó, khái niệm “tôn giáo” đã được sử dụng ở trong nhiều văn bản, nhưng không thống nhất được cách hiểu.

Tôn giáo – “religion” có gốc từ tiếng Latin “religionem”, có nghĩa là “tôn sùng những điều thiêng liêng, sùng bái thần thánh, sự tận tâm, cảm thức về lẽ phải, bổn phận đạo đức, nỗi sợ hãi thần thánh, phụng sự thần thánh, tuân thủ tín ngưỡng, một niềm tin, một hình thức thờ phụng, tế lễ, tinh thần, sự thánh thiện”. Tiếng Pháp cổ từ này có nghĩa là “lòng mộ đạo, sự hiếu kính, cộng đồng tín ngưỡng” Theo nhà ngôn ngữ học Max Muller, vào khoảng những năm 1200, “religion” trong tiếng Pháp Anglo có nghĩa là “cuộc sống nguyện cầu trong các tu viện”. Khoảng những năm 1300, trong tiếng Anh, nó có nghĩa là “hệ thống niềm tin riêng biệt”. Vào những năm 1530, tôn giáo lại có nghĩa là “công nhận và trung thành với quyền lực tối thượng và vô hình”.

Các định nghĩa tôn giáo này đều xuất hiện trong thời Trung Cổ ở Châu Âu, khi quyền lực nhà thờ Công giáo đang bao trùm châu lục này. Có một sự khác biệt về đời sống thần thánh ở phương Đông so với phương Tây, đó là người phương Đông không coi thần thánh hoặc ma quỷ sống ở một cõi nào đó khác mà họ không thể chạm tới. Người phương Đông coi thần thánh hoặc ma quỷ hiện diện ngay trong đời sống, hòa lẫn vào xã hội con người, thậm chí ngay bên trong mình. Vậy nên, do các hành vi tôn giáo được thực hiện một cách tự 10 nhiên trong đời sống, nên các từ này không nhất thiết phải được định nghĩa hoặc tranh cãi nhau [60] Tôn giáo là niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức [72, tr.1] * Khái niệm tổ chức tôn giáo Nguồn gốc xã hội của tôn giáo là toàn bộ những nguyên nhân và điều kiện khách quan của đời sống xã hội tất yếu làm nảy sinh và tái hiện những niềm tin tôn giáo.

Trong đó một số nguyên nhân và điều kiện gắn với mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, một số khác gắn với mối quan hệ giữa con người với con người Nguồn gốc nhận thức của tôn giáo gắn liền với đặc điểm của quá trình nhận thức. Đó là một quá trình phức tạp và mâu thuẫn, nó là sự thống nhất một cách biện chứng giữa nội dung khách quan và hình thức chủ quan [Lý luận tôn giáo và vấn đề tôn giáo ở Việt Nam của GS. Đặng Nghiêm Vạn] Tổ chức đã được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo được công nhận là tổ chức tôn giáo khi đáp ứng đủ các điều kiện như Hoạt động ổn định, liên tục từ đủ 05 năm trở lên kể từ ngày được cấp chứng nhận đăng ký hoạt động tôn giáo.3, 4] Trách nhiệm quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo như Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo trong phạm vi cả nước; .7, 8] Tổ chức tôn giáo là tập hợp tín đồ, chức sắc, chức việc, nhà tu hành của một tôn giáo được tổ chức theo một cơ cấu nhất định được Nhà nước công nhận nhằm thực hiện các hoạt động tôn giáo [72, tr.1] * Khái niệm cơ sở tôn giáo Tổ chức tôn giáo được thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo khi đáp ứng đủ các điều kiện như có cơ sở vật chất bảo đảm cho việc đào tạo; Có địa điểm hợp pháp để đặt cơ sở đào tạo; Có chương trình, nội dung đào tạo; có môn học về lịch sử Việt Nam và pháp luật Việt Nam trong chương trình đào tạo; Có nhân sự quản lý và giảng dạy đáp ứng yêu cầu đào tạo [72, tr.6] 11 Cơ sở tôn giáo gồm chùa, nhà thờ, nhà nguyện, thánh thất, thánh đường, trụ sở của tổ chức tôn giáo, cơ sở hợp pháp khác của tổ chức tôn giáo [72, tr.1] * Khái niệm chính sách tôn giáo Theo từ điển tiếng Việt của Nhà xuất bản Từ điển Bách Khoa: Chính sách là sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt một mục đích nhất định dựa vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế mà đề ra. Trong thực tế, nhà nước, đảng phái, các tổ chức, các công ty đều là các chủ thể của chính sách.

Do đó, trong thực tế, có hai loại chính sách là: chính sách tư và chính sách công. Chính sách công là tổng thể các quan điểm tư tưởng, các quy định pháp lý do Nhà nước đề ra, thể hiện thái độ, lập trường chính thức, lâu dài, nhất quán của người cầm quyền; thông qua đó người cầm quyền định hướng, lãnh đạo, quản lý các hoạt động xã hội nhằm đạt đến mục tiêu nhất định. Như vậy có thể hiểu, chính sách tôn giáo là tổng thể các quan điểm tư tưởng, các quy định pháp lý có liên quan đến lĩnh vực tôn giáo do Nhà nước đề ra, thể hiện thái độ, lập trường chính thức, lâu dài, nhất quán của người cầm quyền; thông qua đó người cầm quyền định hướng, lãnh đạo, quản lý các hoạt động tôn giáo nhằm đạt đến mục tiêu nhất định. * Khái niệm thực hiện chính sách tôn giáo Về chính sách tôn giáo Đảng ta khẳng định: “Đồng bào các tôn giáo là 1 bộ phận quan trọng của khối đại đoàn kết dân tộc.

Thực hiện nhất quán chính sách tôn giáo và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, theo hoặc không theo tôn giáo của công dân, quyền sinh hoạt tôn giáo bình thường theo pháp luật. Đoàn kết đồng bào theo các tôn giáo khác nhau, đồng bào theo tôn giáo và không theo tôn giáo. Phát huy những giá trị văn hoá, đạo đức tốt đẹp của các tôn giáo. Động viên, giúp đỡ đồng bào theo đạo và các chức sắc tôn giáo sống “tốt đời, đẹp đạo” Từ những quan điểm, chủ trương về chính sách tôn giáo, các cơ quan nhà nước xây dựng kế hoạch, tuyên truyền vận động, triển khai thực hiện chính sách tôn giáo tại các địa phương.

Do đó, thực hiện chính sách tôn giáo là thực hiện tốt các chương trình phát triển kinh tế - xã hội gắn với xây dựng cơ chế chính sách tôn 12 giáo, tín ngưỡng, nâng cao đời sống vật chất, văn hoá của đồng bào các tôn giáo và mọi tầng lớp nhân dân, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, giữ gìn truyền thống văn hóa dân tộc [10] 1. Ý nghĩa và vai trò của việc thực hiện chính sách tôn giáo * Ý nghĩa của việc thực hiện chính sách tôn giáo Chính sách tôn giáo của Đảng Cộng sản Việt Nam là hết sức đúng đắn, đem lại những hiệu quả thiết thực. Chính sách không phải được đưa ra do ý chí chủ quan của những nhà lãnh đạo, mà lại sự kết hợp quan điểm lý luận và Chủ nghĩa Mác - Lê nin - Tư tưởng Hồ Chí Minh và thực tiễn, tình hình tôn giáo Việt Nam. Trong những năm chiến tranh các tín đồ tôn giáo đã góp phần vào chiến thắng chung dân tộc.

Thời kỳ hiện nay, họ đang ra sức xây dựng đất nước ngày một giàu đẹp hơn. Củng cố khối đại dodàn kết dân tộc, nâng chủ nghĩa yêu nước lên tầm cao mới. Đảng Cộng sản Việt Nam dựa trên nền tảng thế giới quan, phương pháp luận, Chủ nghĩa Mác - Lê nin - Tư tưởng Hồ Chí Minh, vận dụng sáng tạo và phát triển Chủ nghĩa Mác - Lê nin vào điều kiện cụ thể nước ta, phù hợp với lịch sử và văn hoá dân tộc xuất phát từ đất nước và con người Việt Nam, giải đáp những yêu cầu lí luận và thực tiễn cách mạng Việt Nam. Chính sách tôn giáo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong thời kỳ hiện nay là hết sức đúng đắn và phù hợp với nguyện vọng đại bộ phận tín dodò.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ