Chính sách giảm nghèo bền vững: Thực tiễn tại xã Thạnh Mỹ Tây, Châu Phú, An Giang

Tài liệu nghiên cứu Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững từ thực tiễn xã thạnh mỹ tây huyện châu phú tỉnh an giang, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích thực trạng giảm nghèo bền vững tại Thạnh Mỹ Tây

Xã Thạnh Mỹ Tây, thuộc huyện Châu Phú, tỉnh An Giang, là một địa bàn thuần nông với tiềm năng lớn về sản xuất lúa và cây ăn trái. Tuy nhiên, đời sống người dân vẫn còn nhiều khó khăn, đặt ra yêu cầu cấp thiết về công tác xóa đói giảm nghèo. Giai đoạn 2016-2020, xã đã triển khai mạnh mẽ Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, dựa trên các định hướng của Trung ương và kế hoạch cụ thể của địa phương. Việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững không chỉ là nhiệm vụ kinh tế mà còn mang ý nghĩa chính trị - xã hội sâu sắc, nhằm đảm bảo an sinh xã hội và thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Thực trạng giảm nghèo tại xã cho thấy những kết quả tích cực ban đầu. Tỷ lệ hộ nghèo, hộ cận nghèo giảm đáng kể qua từng năm. Cụ thể, theo báo cáo của UBND xã, tỷ lệ hộ nghèo đã giảm từ 4,23% năm 2016 xuống còn 0,7% vào cuối năm 2020. Thành tựu này đến từ sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, các tổ chức đoàn thể và nỗ lực vươn lên của chính người dân. Các chính sách được triển khai một cách đa chiều, không chỉ tập trung vào nâng cao thu nhập mà còn cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nhà ở. Tuy nhiên, quá trình này vẫn đối mặt nhiều thách thức. Kết quả giảm nghèo chưa thực sự vững chắc, nguy cơ tái nghèo vẫn hiện hữu do các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh, biến động thị trường. Việc giảm nghèo đa chiều đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ dừng lại ở hỗ trợ vật chất mà cần nâng cao năng lực và tạo sinh kế lâu dài cho người dân để đạt mục tiêu thoát nghèo bền vững.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu chương trình mục tiêu quốc gia

Việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại Thạnh Mỹ Tây được đặt trong bối cảnh chung của cả nước, tuân thủ các văn bản chỉ đạo quan trọng như Nghị quyết 80/NQ-CP và Quyết định 59/2015/QĐ-TTg về chuẩn nghèo tiếp cận đa chiều. Trên cơ sở đó, UBND huyện Châu Phú đã ban hành Kế hoạch số 46/KH-UBND, và xã Thạnh Mỹ Tây cụ thể hóa bằng Kế hoạch số 18/KH-UBND. Mục tiêu chính của chương trình mục tiêu quốc gia là giảm tỷ lệ hộ nghèo một cách bền vững, hạn chế tái nghèo, cải thiện điều kiện sống và tăng khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản cho người nghèo. Chương trình hướng đến phát triển kinh tế - xã hội toàn diện, lồng ghép các chính sách hỗ trợ sản xuất, đào tạo nghề cho lao động nông thôn và xây dựng cơ sở hạ tầng, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển nông thôn mới.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội ảnh hưởng đến hộ nghèo

Thạnh Mỹ Tây là xã vùng trong, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Dù có thế mạnh về sản xuất lúa, nhưng sự phụ thuộc vào một ngành kinh tế duy nhất khiến thu nhập của người dân, đặc biệt là hộ nghèo, thiếu ổn định và dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh. Trình độ dân trí không đồng đều, một bộ phận lao động thiếu kỹ năng và tư liệu sản xuất là những rào cản lớn. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp ít đầu tư vào khu vực nông thôn, khiến cơ hội việc làm tại chỗ còn hạn chế. Những đặc điểm này đòi hỏi các chính sách hỗ trợ phải được thiết kế phù hợp với thực tiễn, không chỉ cung cấp vốn vay ưu đãi mà còn phải tập trung vào chuyển đổi cơ cấu kinh tế, tạo ra các mô hình giảm nghèo hiệu quả và nâng cao năng lực tự chủ cho người dân.

II. Thách thức trong thực thi chính sách giảm nghèo ở Thạnh Mỹ Tây

Quá trình thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại xã Thạnh Mỹ Tây bên cạnh những thành tựu vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận người dân. Theo tài liệu nghiên cứu, vẫn còn tình trạng một số hộ nghèo có tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước, chưa chủ động nỗ lực vươn lên. Điều này làm giảm hiệu quả của các chính sách hỗ trợ và khiến kết quả thoát nghèo bền vững khó đạt được. Thách thức thứ hai đến từ nguồn lực. Ngân sách địa phương còn hạn hẹp, việc huy động các nguồn lực xã hội hóa cho công tác giảm nghèo đôi khi gặp khó khăn. Các giải pháp giảm nghèo như xây dựng cơ sở hạ tầng hay nhân rộng các mô hình sản xuất lớn đòi hỏi kinh phí đầu tư cao, trong khi nguồn vốn phân bổ còn dàn trải. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp giữa các ban, ngành, đoàn thể đôi lúc chưa thực sự đồng bộ, dẫn đến việc triển khai chính sách còn chồng chéo hoặc thiếu sót. Các tiêu chí đánh giá nghèo theo phương pháp tiếp cận giảm nghèo đa chiều tuy tiến bộ nhưng một số chỉ số về tài sản (xe máy, tivi) đôi khi chưa phản ánh đúng thực tế mức sống của người dân ở nông thôn, gây khó khăn trong công tác rà soát, bình xét. Đây là những vấn đề cần có kinh nghiệm giảm nghèo và sự điều chỉnh kịp thời để nâng cao hiệu quả chương trình.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và tâm lý ỷ lại của hộ nghèo

Một bộ phận không nhỏ hộ nghèo, hộ cận nghèo vẫn còn tâm lý thụ động, trông chờ vào các khoản trợ cấp từ chính sách an sinh xã hội. Họ chưa nhận thức được rằng vai trò chủ thể trong công cuộc xóa đói giảm nghèo chính là bản thân mình. Sự ỷ lại này không chỉ làm lãng phí nguồn lực của nhà nước mà còn triệt tiêu động lực vươn lên của chính người nghèo. Công tác tuyên truyền, vận động tuy được thực hiện nhưng hiệu quả chưa cao, chưa làm thay đổi triệt để tư duy sản xuất nhỏ lẻ, manh mún và ý chí tự lực vươn lên của một số hộ dân.

2.2. Khó khăn về nguồn lực và cơ chế phối hợp thực hiện

Nguồn vốn thực hiện chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo chủ yếu phụ thuộc vào ngân sách cấp trên, trong khi việc huy động nguồn lực tại chỗ còn hạn chế. Kinh phí cho các hoạt động như điều tra, giám sát, truyền thông... đôi khi chưa được phân bổ kịp thời. Sự phối hợp giữa các đơn vị như Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội, Ngân hàng Chính sách, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ... có lúc còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến việc triển khai các chính sách hỗ trợ chưa phát huy được sức mạnh tổng hợp. Điều này đòi hỏi cần có một cơ chế điều phối hiệu quả hơn để lồng ghép các nguồn lực và chương trình một cách tối ưu.

III. Giải pháp giảm nghèo bền vững qua các chính sách hỗ trợ

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, xã Thạnh Mỹ Tây đã triển khai đồng bộ nhiều nhóm chính sách hỗ trợ tác động trực tiếp đến đời sống của hộ nghèo, hộ cận nghèo. Nhóm chính sách tín dụng được xem là đòn bẩy quan trọng nhất. Thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội huyện Châu Phú, hàng trăm lượt hộ đã được tiếp cận vốn vay ưu đãi để đầu tư sản xuất, kinh doanh. Giai đoạn 2016-2020, tổng doanh số cho vay đạt trên 19,7 tỷ đồng, giúp nhiều hộ có điều kiện phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập. Bên cạnh hỗ trợ kinh tế, các chính sách an sinh xã hội cũng được chú trọng. Chính sách hỗ trợ y tế đảm bảo 100% người thuộc hộ nghèo, cận nghèo được cấp thẻ bảo hiểm y tế, giảm bớt gánh nặng chi phí khám chữa bệnh. Chính sách giáo dục với các quy định miễn, giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập đã tạo điều kiện cho con em hộ nghèo được đến trường, phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo qua con đường tri thức. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ về nhà ở theo Quyết định 33/2015/QĐ-TTg và sự chung tay của Mặt trận Tổ quốc đã giúp hàng trăm gia đình có được mái nhà kiên cố, ổn định cuộc sống. Những giải pháp giảm nghèo này khi được thực hiện đồng bộ đã tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện, giúp người dân từng bước thoát nghèo bền vững.

3.1. Hiệu quả từ chính sách vốn vay ưu đãi và tín dụng

Chính sách vốn vay ưu đãi là một trong những công cụ hiệu quả nhất trong công tác xóa đói giảm nghèo tại Thạnh Mỹ Tây. Nguồn vốn từ Ngân hàng Chính sách Xã hội đã được giải ngân cho nhiều chương trình như hỗ trợ sản xuất, giải quyết việc làm, nước sạch và vệ sinh môi trường. Từ 2016-2020, 668 lượt hộ đã được vay vốn với lãi suất thấp. Nguồn vốn này giúp người dân mua sắm tư liệu sản xuất, con giống, vật tư nông nghiệp, hoặc chuyển đổi sang các mô hình kinh doanh nhỏ lẻ, từ đó tạo ra thu nhập ổn định. Việc quản lý và sử dụng vốn vay được giám sát chặt chẽ thông qua các tổ chức đoàn thể, đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và phát huy hiệu quả.

3.2. Vai trò của chính sách hỗ trợ y tế và giáo dục

Các chính sách hỗ trợ về y tế và giáo dục đóng vai trò nền tảng cho việc giảm nghèo bền vững. Việc cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí hoặc hỗ trợ một phần đã giúp người nghèo tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe mà không phải lo lắng về chi phí, tránh được tình trạng tái nghèo do ốm đau, bệnh tật. Tương tự, chính sách miễn giảm học phí theo Nghị định 86/2015/NĐ-CP đã mở ra cơ hội học tập cho con em các gia đình khó khăn. Đầu tư vào giáo dục chính là đầu tư cho tương lai, giúp thế hệ trẻ có kiến thức và kỹ năng để thoát khỏi cảnh nghèo đói một cách lâu dài.

IV. Phương pháp nâng cao thu nhập cho lao động Thạnh Mỹ Tây

Bên cạnh các chính sách hỗ trợ trực tiếp, việc tạo ra sinh kế bền vững và nâng cao thu nhập cho người lao động là yếu tố then chốt để thoát nghèo bền vững. Tại Thạnh Mỹ Tây, chính quyền địa phương đã tập trung vào các giải pháp giảm nghèo mang tính chủ động. Dự án hỗ trợ phát triển sản xuất, đa dạng hóa sinh kế và nhân rộng mô hình giảm nghèo hiệu quả đã được triển khai tích cực. Nhiều mô hình như tổ hợp tác rau màu an toàn, tổ hợp tác chăn nuôi lươn VietGAP đã mang lại hiệu quả kinh tế cao, giúp người dân thay đổi tư duy sản xuất từ nhỏ lẻ sang liên kết theo chuỗi giá trị. Công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn được đặc biệt quan tâm. Theo Quyết định 1956/QĐ-TTg, xã đã tổ chức 42 lớp nghề về kỹ thuật làm vườn, may mặc, chăn nuôi, thu hút hàng nghìn học viên tham gia. Việc trang bị kỹ năng nghề giúp người lao động có thêm cơ hội tìm kiếm việc làm ổn định tại các doanh nghiệp hoặc tự tạo việc làm. Ngoài ra, xã còn tích cực giới thiệu, kết nối lao động đi làm việc trong và ngoài tỉnh, đồng thời tư vấn, hỗ trợ vay vốn cho chương trình xuất khẩu lao động. Đây là hướng đi quan trọng giúp giải quyết việc làm, mang lại nguồn thu nhập cao và ổn định, góp phần vào công cuộc phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

4.1. Đa dạng hóa sinh kế và nhân rộng mô hình sản xuất

Thay vì chỉ phụ thuộc vào cây lúa, xã đã khuyến khích người dân đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi và phát triển các mô hình giảm nghèo hiệu quả. Các mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị với doanh nghiệp được nhân rộng, đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Hỗ trợ không chỉ dừng lại ở con giống, vật tư mà còn bao gồm tập huấn, chuyển giao kỹ thuật. Cách làm này không chỉ nâng cao thu nhập mà còn giúp người dân thích ứng với biến đổi khí hậu và biến động của thị trường, đảm bảo sinh kế bền vững.

4.2. Tầm quan trọng của đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn được xác định là giải pháp đột phá. Các lớp học nghề được tổ chức dựa trên nhu cầu thực tế của người dân và thị trường lao động. Sau đào tạo, nhiều lao động đã có thể áp dụng kiến thức vào sản xuất, nâng cao năng suất hoặc tìm được việc làm tại các cơ sở may mặc, chế biến. Việc kết hợp giữa dạy nghề và giải quyết việc làm đã tạo ra một chu trình khép kín, giúp người lao động không chỉ có tay nghề mà còn có thu nhập ngay sau khi học, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo đa chiều.

V. Kết quả thực tiễn giảm nghèo bền vững ở Thạnh Mỹ Tây

Những nỗ lực trong việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại xã Thạnh Mỹ Tây giai đoạn 2016-2020 đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận. Thực trạng giảm nghèo đã có sự chuyển biến rõ rệt, thể hiện qua các con số ấn tượng. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh từ 4,23% đầu năm 2016 xuống còn 0,7% vào cuối năm 2020, bình quân mỗi năm giảm 0,88%. Tỷ lệ hộ cận nghèo cũng giảm từ 7,07% xuống còn 5,1%. Hầu hết các hộ thoát nghèo bền vững đều có cuộc sống ổn định hơn nhờ được hỗ trợ toàn diện về vốn, nhà ở, y tế, giáo dục và việc làm. Chương trình không chỉ giúp nâng cao thu nhập mà còn thay đổi diện mạo nông thôn. Các dự án lồng ghép đã góp phần xây dựng và cải tạo cơ sở hạ tầng, đường sá, kênh mương, phục vụ sản xuất và đời sống dân sinh. Kết quả này đã tác động tích cực đến chương trình phát triển nông thôn mới, giúp xã đạt thêm nhiều tiêu chí quan trọng. Hệ thống an sinh xã hội được củng cố, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện. Thành công này là minh chứng cho sự đúng đắn trong chủ trương của Đảng và Nhà nước, cùng với sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị từ huyện Châu Phú đến cơ sở và sự đồng thuận của nhân dân.

5.1. Phân tích số liệu hộ nghèo hộ cận nghèo qua các năm

Số liệu thống kê là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của chương trình. Năm 2016, xã có 226 hộ nghèo và 378 hộ cận nghèo. Đến cuối năm 2020, số hộ nghèo chỉ còn 37 hộ và hộ cận nghèo là 287 hộ. Tốc độ giảm nghèo tuy không quá nhanh nhưng ổn định và chắc chắn, cho thấy tính bền vững của các giải pháp. Việc rà soát, đánh giá hộ nghèo, hộ cận nghèo được thực hiện công khai, minh bạch hàng năm, đảm bảo các chính sách hỗ trợ đến đúng đối tượng, tránh thất thoát và tiêu cực.

5.2. Tác động đến phát triển nông thôn mới và an sinh xã hội

Công tác xóa đói giảm nghèo và xây dựng phát triển nông thôn mới là hai chương trình có mối quan hệ tương hỗ. Giảm nghèo thành công là tiền đề để hoàn thành các tiêu chí về thu nhập, hộ nghèo, lao động có việc làm trong bộ tiêu chí nông thôn mới. Ngược lại, việc đầu tư cơ sở hạ tầng từ chương trình nông thôn mới cũng tạo điều kiện thuận lợi cho người dân phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập. Hệ thống an sinh xã hội được đảm bảo, góp phần giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội trên địa bàn.

VI. Kinh nghiệm giảm nghèo và định hướng chính sách tương lai

Thực tiễn triển khai chính sách giảm nghèo bền vững tại xã Thạnh Mỹ Tây, huyện Châu Phú đã đúc kết nhiều bài học kinh nghiệm giảm nghèo quý báu. Trước hết, cần có sự lãnh đạo, chỉ đạo quyết liệt và sâu sát của cấp ủy, chính quyền, cùng sự phối hợp đồng bộ của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Thứ hai, công tác tuyên truyền phải được đặt lên hàng đầu nhằm thay đổi nhận thức, khơi dậy ý chí tự lực vươn lên của người nghèo. Thứ ba, các giải pháp giảm nghèo phải mang tính toàn diện, kết hợp hài hòa giữa hỗ trợ vật chất và nâng cao năng lực. Cần xác định đúng nguyên nhân nghèo của từng hộ để có biện pháp hỗ trợ phù hợp. Trong giai đoạn tới, Thạnh Mỹ Tây cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách, tập trung vào việc nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả. Cần ưu tiên các dự án tạo việc làm tại chỗ, phát triển sản xuất gắn với thị trường. Công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần gắn chặt hơn nữa với nhu cầu của doanh nghiệp. Đặc biệt, cần quan tâm đến các hộ mới thoát nghèo để ngăn ngừa tái nghèo. Việc tiếp tục thực hiện hiệu quả chương trình mục tiêu quốc gia sẽ góp phần giúp Thạnh Mỹ Tây đạt được mục tiêu phát triển kinh tế - xã hộithoát nghèo bền vững trong tương lai.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn huyện Châu Phú

Bài học lớn nhất là phải xem người dân là trung tâm của mọi chính sách. Mọi hoạt động từ xây dựng kế hoạch đến triển khai, giám sát đều cần có sự tham gia của cộng đồng. Việc huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội, đặc biệt là công tác xã hội hóa, đã mang lại nguồn lực to lớn. Công tác kiểm tra, giám sát thường xuyên giúp phát hiện kịp thời những bất cập để điều chỉnh chính sách hỗ trợ cho phù hợp. Kinh nghiệm giảm nghèo của huyện Châu Phú và xã Thạnh Mỹ Tây cho thấy, sự kiên trì, minh bạch và sát với thực tế là chìa khóa thành công.

6.2. Giải pháp then chốt để thực hiện giảm nghèo đa chiều

Để tiếp tục thành công trong công cuộc giảm nghèo đa chiều, các giải pháp giảm nghèo trong tương lai cần tập trung vào chất lượng thay vì số lượng. Cần đẩy mạnh hỗ trợ các dịch vụ xã hội cơ bản về y tế, giáo dục, thông tin. Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất nông nghiệp để nâng cao thu nhập. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ các hộ mới thoát nghèo, giúp họ củng cố vị thế kinh tế và không bị rơi trở lại tình trạng nghèo đói khi gặp phải các cú sốc về kinh tế hay sức khỏe. Đây là hướng đi cần thiết để đảm bảo mục tiêu thoát nghèo bền vững.

04/10/2025
Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững từ thực tiễn xã thạnh mỹ tây huyện châu phú tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG XÃ THẠNH MỸ TÂY, HUYỆN CHÂU PHÚ, TỈNH AN GIANG 1. Tổng quan về xóa đói giảm nghèo 1. Xóa đói, giảm nghèo và giảm nghèo bền vững - Các khái niệm cơ bản: về Đói, Nghèo, Xóa đói, Giảm nghèo, Giảm nghèo bền vững, Chính sách xóa đói giảm nghèo… Có nhiều quan niệm về nghèo đói của các tổ chức và quốc gia trên thế giới cũng như Việt Nam trên phương diện và tiêu chí khác nhau như theo thời gian, không gian, thế giới, môi trường, theo thu nhập, theo mức tiêu dùng và theo những đặc trưng khác nhau của nghèo đói. Những định nghĩa về nghèo đói được thay đổi nhiều lần theo thời gian và không gian khác nhau.

Bởi ranh giới của nghèo đói là không được hưởng hoặc được hưởng rất ít và không được thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người. Vì vậy, việc đánh giá đúng mức độ nghèo đói, trên thế giới người ta thường dùng khái niệm “nghèo khổ”, nhận định nghèo khổ qua 4 khía cạnh khác nhau: (Dương Văn Anh, 2016). Về thời gian: phần lớn người nghèo khổ là những người sống dưới mức “chuẩn” trong suốt một thời gian dài để phân biệt với số người nghèo khổ “tình thế” như những người thất nghiệp, hoặc do khủng hoảng kinh tế, thiên tai, chiến tranh, tệ nạn xã hội, rủi ro. Về không gian: về mặt này thì nghèo đói diễn ra chủ yếu ở khu vực nông thôn, miền núi, nơi có nhiều người sinh sống.

Về giới: theo thống kê thì những người nghèo đói là phụ nữ đông hơn là nam giới, Trong những hộ nghèo nhất thì đa phần là do người phụ nữ là 8 chủ hé hay chủ gia đình, Còn trong những hộ nghèo đó do người đàn ông làm chủ hộ thì người phụ nữ lại khổ hơn nam giới. Về môi trường: đối với những nước ở vùng sinh thái khắc nghiệt thì tỷ lệ người nghèo khá đông, ở những nước này tình trạng nghèo đói và sự xuống cấp về môi trường sinh thái ngày một trầm trọng thêm. Tại hội nghị về chống nghèo đói do Ủy ban Kinh tế - xã hội khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP) tổ chức tại Băng Cốc tháng 9/1993 các quốc gia trong khu vực đã thống nhất cho rằng, “Nghèo đói là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của con người đã được xã hội thừa nhận thì theo trình độ phát triển kinh tế- xã hội và phong tục tập quán của các địa phương”. Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển xã hội tổ chức tại Copenhagen ở Đan Mạch năm 1995 đã đưa ra một số định nghĩa cụ thể hơn về nghèo đói như sau: “Người nghèo là tất cả những ai mà thu nhập thấp hơn dưới 1 USD mỗi ngày cho mỗi người, số tiền được coi như đủ để mua những sản phẩm thiết yếu để tồn tại”.

Có một số khái niệm về nghèo đói khác mang tính kinh điển hơn, triết lí hơn của chuyên gia hàng đầu của tổ chức lao động quốc tế (ILO). Ông Amartya Sen, người được giải thưởng Nobel về kinh tế năm 1998 cho rằng “Nghèo đói là sự thiếu cơ hội lựa chọn vào quá trình tham gia phát triển cộng đồng” trong tác phẩm Poverty and Famines (Nghèo nàn và Nạn đói) năm 1981. Dựa trên những quan niệm về nghèo đói của các cá nhân và tổ chức trên thế giới. Ở việt Nam chia nghèo đói ra làm 2 dạng là nghèo và đói được nghiên cứu ở mức độ cá nhân và cộng đồng được nghiên cứu chuẩn nghèo đa chiều 19/11/2015 của Thủ Tướng chính phủ).

Đói: là tình trạng một bộ phận dân cư nghèo có mức sống dưới mức tối thiểu và thu nhập không đủ đảm bảo nhu cầu và vật chất để duy trì cuộc sống. 9 Sự nghèo khổ, sự bần cùng được biểu hiện là đói, là tình trạng con người không có cái ăn, ăn không đủ lượng dinh dưỡng tối thiểu cần thiết để duy trì sự sống hàng ngày và không đủ sức để lao động, để tái sản xuất sức lao động. Nghèo: là tình trạng một bộ phận dân cư chỉ có điều kiện thoả mãn một phần những nhu cầu tối thiểu cơ bản của cuộc sống và có mức sống thấp hơn mức sống trung bình của cộng đồng xét trên mọi phương diện. Xoá đói là làm cho tình trạng một bộ phận người dân nghèo có mức sống dưới mức tối thiểu và thu nhập không đủ đảm bảo về nhu cầu và vật chất để duy trì cuộc sống, từng bước nâng cao mức sống đến mức tối thiểu và có thu nhập đủ để đảm bảo nhu cầu về vật chất để duy trì cuộc sống Giảm nghèo là làm cho một bộ phận người dân nghèo nâng mức sống, từng bước thoát khỏi tình trạng nghèo.

Nói cách khác giảm nghèo là một quá trình chuyển một bộ phận người dân nghèo lên mức sống cao hơn. Giảm nghèo bền vững là làm cho người dân đạt được mức độ thoả mãn những nhu cầu cơ bản và có mức thu nhập cao hơn chuẩn nghèo, duy trì mức độ thoả mãn đó ngay cả khi gặp các cú sốc hay rủi ro trên mọi phương diện đời sống. Chính sách xoá đói giảm nghèo là tổng thể các quan điểm, tư tưởng, giải pháp và công cụ mà nhà nước sử dụng để tác động đến các chủ thể kinh tế xã hội nhằm giải quyết các vấn đề nghèo đói thức hiện mục tiêu xoá đói giảm nghèo, từ đó xây dựng một xã hội tốt đẹp. Chuẩn mực xác định nghèo đói 1.

Chuẩn mực xác định nghèo đói trên thế giới Hiện nay, Ngân hàng thế giới (WB) đưa ra các chỉ tiêu đánh giá mức độ giàu nghèo của các quốc gia dựa vào thu nhập quốc dân bình quân tính theo đầu người trong một năm với hai cách tính đó là: Phương pháp Atlas tức là tính theo tỉ giá hối đoái và tính theo USD. Phương pháp PPP (purchasing 10 power parity) là phương pháp tính theo sức mua tương đương và cũng tính bằng USD. Theo phương pháp Atlas, năm 1990 người ta chia mức bình quân của các nước trên toàn thế giới làm 6 loại: - Trên 25.000 USD/người/năm là nước cực giàu.000 USD/người/năm là nước giàu.000 USD/người/năm là nước khá giàu.000 USD/ngươi/năm là nước trung bình. - Từ 500 đến dưới 2.500 USD/người/năm là nước nghèo.

- Dưới 500 USD/người/năm là nước cực nghèo. Cũng theo quan niệm trên Ngân hàng thế giới đưa ra kiến nghị thang nghèo đói như sau: - Đối với các nước nghèo: Các cá nhân bị coi là nghèo khi mà có thu nhập dưới 0. - Đối với các nước đang phát triển là 1 USD/ngày. - Các nước thuộc châu Mỹ La Tinh và Caribe là 2 USD/ngày.

- Các nước Đông Âu là 4 USD/ngày. - Các nước công nghiệp phát triển là 14,4 USD/ngày. Tuy nhiên theo phương pháp trên, việc chuyển đổi thường bị sai lệch không phản ánh được tính ngang của sức mua. Do đó từ đầu thập niên 90 của thế kỷ XX, Liên hợp quốc đã đề ra phương pháp tính bình quân thu nhập mỗi nước theo sức mua tương đương (PPP).

- Phương pháp sức mua tương đương (PPP): Là phương pháp sử dụng rộng rãi so sánh chỉ tiêu thu nhập bình quân đầu người giữa các nước, để đưa ra chỉ tiêu định lượng so sánh giữa các nước bằng cách đưa đồng tiền của mỗi nước về một đơn vị đo lường thống nhất đồng USD. WB sau nhiều cuộc điều tra trên toàn cầu đã đưa ra ngưỡng nghèo chung theo (PPP): 11 - Đối với các nước có thu nhập thấp: < 1 USD/ngày. - Đối với các nước có thu nhập trung bình thấp: < 2USD/ngày. Nhưng cần thấy rằng, ngoài thu nhập nghèo đói còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác như văn hóa, chính trị, xã hội, sức khỏe, trình độ… Vì vậy, để đánh giá vấn đề nghèo đói, bên cạnh tiêu chí thu nhập quốc gia bình quân, UNDP còn đưa ra chỉ số phát triển con người HDI bao gồm hệ thống 3 chỉ tiêu: tuổi thọ, tình trạng biết chữ của người lớn và thu nhập bình quân đầu người trong năm.

Đây là chỉ tiêu cho phép đánh giá đầy đủ và toàn diện về sự phát triển và trình độ văn minh của mỗi quốc gia, nhìn nhận nước giàu nghèo tương đối chính xác và khách quan (Dương Văn Anh, 2016). Chuẩn mực xác định nghèo đói ở Việt Nam Trước ngày 19/11/2015 khi chưa có kế hoạch rà soát nghèo theo chuẩn đa chiều (tức đơn chiều) thì chỉ rà soát theo thu nhập người dân, dễ dẫn đến quan liêu trong điều tra (Ví dụ như đưa người thân quen vào hộ nghèo), nhưng từ khi có kế hoạch điều tra theo chuẩn đa chiều thì điều tra cụ thể các cơ sở vật chất của hộ dân hiện đang có, kết quả cộng lại thành điểm, nếu đạt chuẩn nào thì họ sẽ thuộc đối tượng đó. Bảng 1: Quy định về chuẩn nghèo đói (theo tiêu chuẩn quốc gia qua từng giai đoạn) Chuẩn nghèo đói Phân loại người nghèo Mức thu nhập bình qua các giai đoạn đói quân/người/tháng Đói (KV nông thôn) Dưới 8Kg 1993 - 1995 (Mức thu Đói (KV thành thị) Dưới 13Kg nhập bình quân quy ra Nghèo (KV nông thôn) Dưới 15Kg gạo) Nghèo (KV thành thị) Dưới 20Kg 1996 - 2000 (Mức thu Đói (tính cho mọi khu Dưới 13Kg (45.000 nhập quy ra gạo tương vực) đồng) 12 đương với số tiền) Nghèo (KV nông thôn, Dưới 15Kg (55.000 miền núi, hải đảo) đồng) Nghèo (KV nông thôn, Dưới 20Kg (70.000 đồng bằng trung du) đồng) Nghèo (KV thành thị) Dưới 25Kg (90.000 đồng) Nghèo (KV nông thôn, Dưới 80.000 đồng miền núi, hải đảo) 2001 - 2005 (mức thu Nghèo (KV nông thôn, Dưới 100.000 đồng nhập tính bằng tiền) đồng bằng trung du) Nghèo (KV thành thị) Dưới 150.000 đồng nhập tính bằng tiền) Nghèo (KV thành thị) Dưới 260.000 đồng nhập tính bằng tiền) Nghèo (KV thành thị) Dưới 500.000 đồng nhập tính bằng tiền) Nghèo (KV thành thị) Dưới 900.000 đồng Nguồn: Tổng hợp từ năm 1993 -2020 Phương pháp chuẩn nghèo này đã được đánh giá phù hợp với mức sống và thu nhập của dân cư nói chung, cũng như thu nhập của 20% nhóm nghèo nhất, đảm bảo cụ thể: Cấp Trung ương, UBND cấp tỉnh, UBND cấp huyện, UBND cấp xã. 13 QUỐC HỘI Chú thích: - Ban hành văn bản, chỉ đạo cấp trực thuộc thực hiện.

- Thành lập Ban chỉ đạo cùng cấp. - Báo cáo kết quả thực hiện chương trình BAN CHỈ ĐẠO CHƯƠNG CHÍNH PHỦ TRÌNH MUC TIÊU QUỐC GIA TRUNG ƯƠNG BAN CHỈ ĐẠO CHƯƠNG CẤP TỈNH TRÌNH MUC TIÊU QUỐC GIA CẤP TỈNH BAN CHỈ ĐẠO CHƯƠNG CẤP HUYỆN TRÌNH MUC TIÊU QUỐC GIA CẤP HUYỆN BAN CHỈ ĐẠO CHƯƠNG CẤP XÃ TRÌNH MUC TIÊU QUỐC GIA CẤP XÃ Hình 1: Sơ đồ phân cấp thực hiện chính sách giảm nghèo giữa các chủ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ