I. Hướng dẫn toàn diện về quyền công tố tại phiên tòa sơ thẩm
Thực hành quyền công tố trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự là một hoạt động pháp lý trung tâm, thể hiện quyền lực của Nhà nước trong việc buộc tội và xử lý tội phạm. Hoạt động này do Viện kiểm sát nhân dân thực hiện, nhằm đảm bảo mọi hành vi phạm tội đều được xử lý nghiêm minh, đúng người, đúng tội, và không làm oan người vô tội. Về bản chất, quyền công tố là quyền buộc tội của Nhà nước đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật Hình sự. Để thực thi quyền lực này, Nhà nước trao cho Viện kiểm sát nhân dân những quyền năng pháp lý cụ thể, được gọi là thực hành quyền công tố. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc công bố bản cáo trạng mà còn bao gồm một chuỗi các hoạt động tố tụng phức tạp, từ khi Tòa án thụ lý vụ án cho đến khi bản án có hiệu lực pháp luật. Theo Luận án Tiến sĩ của Trần Thị Liên, "quyền công tố là quyền của cơ quan nhà nước được nhà nước uỷ quyền thực hiện việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội nhằm đưa người đó ra xét xử trước Tòa án và đồng thời bảo vệ sự buộc tội đó". Điều này khẳng định vai trò không thể thay thế của Viện kiểm sát nhân dân trong việc đại diện cho công lý. Giai đoạn xét xử sơ thẩm được xem là trọng tâm của toàn bộ quá trình tố tụng hình sự, nơi các bên buộc tội và gỡ tội thực hiện tranh tụng công khai. Chất lượng của việc thực hành quyền công tố tại phiên tòa sơ thẩm ảnh hưởng trực tiếp đến tính đúng đắn của bản án, củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp. Do đó, việc hiểu rõ bản chất, nội dung và các yêu cầu đối với hoạt động này là điều kiện tiên quyết để nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh hiện nay, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp theo tinh thần của Hiến pháp 2013 và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
1.1. Phân tích khái niệm quyền công tố trong tố tụng hình sự
Khái niệm quyền công tố là nền tảng lý luận cốt lõi. Đây là quyền lực nhà nước, nhân danh xã hội để buộc tội cá nhân hoặc pháp nhân thực hiện hành vi phạm tội. Quyền này phát sinh ngay khi có tội phạm xảy ra, thể hiện trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ trật tự công cộng và lợi ích hợp pháp của công dân. Ở Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân là cơ quan duy nhất được giao thực hiện chức năng này. Nội dung của quyền công tố bao gồm các hoạt động từ khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử, nhằm mục đích đưa người phạm tội ra trước Tòa án để phán quyết. Việc thực thi quyền này phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của tố tụng hình sự, đặc biệt là nguyên tắc suy đoán vô tội và đảm bảo quyền bào chữa của bị cáo.
1.2. Xác định phạm vi thực hành quyền công tố ở cấp sơ thẩm
Phạm vi thực hành quyền công tố trong xét xử sơ thẩm được xác định rõ ràng. Nó bắt đầu từ thời điểm Tòa án thụ lý hồ sơ vụ án do Viện kiểm sát nhân dân chuyển sang và kết thúc khi bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm có hiệu lực pháp luật hoặc hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị. Trong giai đoạn này, Kiểm sát viên thực hiện một loạt các nhiệm vụ: nghiên cứu hồ sơ, chuẩn bị luận tội, tham gia xét hỏi, trình bày quan điểm và thực hiện đối đáp tại phiên tòa. Hoạt động này diễn ra ở cả ba thời điểm: trước khi mở phiên tòa, tại phiên tòa và sau khi kết thúc phiên tòa. Việc xác định đúng phạm vi giúp phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả.
1.3. Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân trong phiên tòa sơ thẩm
Trong giai đoạn xét xử sơ thẩm, vai trò của Viện kiểm sát được thể hiện rõ nét nhất. Viện kiểm sát nhân dân, thông qua Kiểm sát viên, giữ vai trò là bên buộc tội, đại diện cho quyền lực công. Nhiệm vụ của Kiểm sát viên không chỉ là bảo vệ bản cáo trạng đã truy tố mà còn phải chủ động làm rõ sự thật khách quan của vụ án tại phiên tòa. Họ tham gia vào quá trình xét hỏi, tranh luận để làm sáng tỏ các tình tiết, chứng cứ. Đồng thời, Viện kiểm sát nhân dân cũng thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động xét xử, đảm bảo Tòa án và những người tham gia tố tụng tuân thủ đúng quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự. Vai trò kép này đòi hỏi Kiểm sát viên phải có năng lực chuyên môn vững vàng và bản lĩnh nghề nghiệp cao.
II. Những thách thức khi thực hành quyền công tố tại phiên tòa
Mặc dù Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã có nhiều cải cách quan trọng, thực tiễn thực hành quyền công tố tại phiên tòa sơ thẩm vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vướng mắc lớn nhất đến từ sự chưa rõ ràng trong việc “phân vai” giữa các chủ thể tiến hành tố tụng. Ví dụ, khi Viện kiểm sát nhân dân rút toàn bộ quyết định truy tố tại phiên tòa, Tòa án vẫn có thể tiếp tục xét xử. Điều này tạo ra sự chồng chéo về chức năng, khi Tòa án dường như tham gia vào hoạt động buộc tội. Bên cạnh đó, chất lượng tranh tụng tại phiên tòa chưa thực sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp. Hoạt động xét hỏi của Kiểm sát viên đôi khi còn mang tính hình thức, chưa đi sâu vào việc làm rõ các mâu thuẫn trong lời khai và chứng cứ. Kỹ năng đối đáp tại phiên tòa của một số Kiểm sát viên còn hạn chế, chưa đủ sức thuyết phục để bảo vệ quyền công tố một cách hiệu quả trước những lập luận sắc bén của luật sư bào chữa. Một thách thức khác là áp lực tâm lý và chuyên môn. Kiểm sát viên phải đảm bảo việc buộc tội có căn cứ, đúng pháp luật, tránh oan sai nhưng cũng không được bỏ lọt tội phạm. Việc Tòa án trả hồ sơ điều tra bổ sung vì thiếu chứng cứ buộc tội hay tuyên bị cáo vô tội là những minh chứng cho thấy chất lượng công tố chưa đạt yêu cầu. Hơn nữa, các quy định pháp luật vẫn còn một số điểm bỏ ngỏ, gây khó khăn trong áp dụng thực tế, chẳng hạn như xử lý trường hợp Tòa án xét xử theo tội danh nặng hơn tội danh mà Viện kiểm sát nhân dân đã truy tố. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực của đội ngũ Kiểm sát viên.
2.1. Vướng mắc pháp lý trong Bộ luật Tố tụng Hình sự hiện hành
Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, dù tiến bộ, vẫn tồn tại những quy định chưa hợp lý. Điển hình là thứ tự xét hỏi tại phiên tòa, khi Kiểm sát viên (người buộc tội) lại xét hỏi sau Thẩm phán. Điều này làm giảm tính chủ động và vai trò trung tâm của hoạt động buộc tội. Hơn nữa, quy định cho phép Tòa án xét xử bị cáo theo khoản nặng hơn trong cùng tội danh mà Viện kiểm sát truy tố cũng là một điểm gây tranh cãi, có khả năng làm suy yếu vai trò của Viện kiểm sát. Những khoảng trống pháp lý như việc xử lý khi Viện kiểm sát rút quyết định truy tố trước phiên tòa nhưng sau khi đã có quyết định đưa vụ án ra xét xử cũng cần được làm rõ để đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật.
2.2. Hạn chế trong kỹ năng tranh tụng và xét hỏi của Kiểm sát viên
Nguyên tắc tranh tụng được đảm bảo là một điểm mới quan trọng, nhưng năng lực thực thi của một bộ phận Kiểm sát viên chưa theo kịp. Kỹ năng xét hỏi đôi khi chỉ dừng lại ở việc lặp lại nội dung trong hồ sơ mà chưa tập trung vào việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ một cách trực diện. Trong phần đối đáp tại phiên tòa, nhiều Kiểm sát viên chưa thể hiện được sự sắc bén, khả năng phân tích và phản biện các luận điểm của bên bào chữa. Điều này dẫn đến việc bảo vệ quyền công tố trở nên yếu thế, ảnh hưởng đến kết quả giải quyết vụ án. Nâng cao kỹ năng mềm và năng lực chuyên môn cho Kiểm sát viên là yêu cầu cấp thiết.
2.3. Áp lực từ việc đảm bảo không bỏ lọt tội phạm không làm oan sai
Trách nhiệm của người thực hành quyền công tố là vô cùng nặng nề. Mỗi quyết định truy tố đều ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm và sinh mệnh chính trị của một con người. Kiểm sát viên luôn đứng trước áp lực phải thu thập đủ chứng cứ thuyết phục để chứng minh tội phạm, nhưng đồng thời phải tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc không làm oan người vô tội. Số liệu về các vụ án bị Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung hoặc tuyên vô tội cho thấy công tác thực hành quyền công tố vẫn còn những thiếu sót. Áp lực này đòi hỏi sự cẩn trọng, khách quan và tinh thần trách nhiệm cao độ từ mỗi Kiểm sát viên trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự.
III. Bí quyết chuẩn bị của Kiểm sát viên trước phiên tòa sơ thẩm
Để thực hành quyền công tố hiệu quả, giai đoạn chuẩn bị trước phiên tòa sơ thẩm có ý nghĩa quyết định. Đây là thời điểm Kiểm sát viên hệ thống hóa lại toàn bộ vụ án, xây dựng chiến lược buộc tội và dự liệu các tình huống có thể phát sinh. Một sự chuẩn bị kỹ lưỡng là nền tảng vững chắc để bảo vệ quyền công tố và làm chủ phiên tòa. Công việc đầu tiên và quan trọng nhất là nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ vụ án. Kiểm sát viên phải nắm chắc từng chi tiết, từ lời khai của bị cáo, người bị hại, người làm chứng đến các kết luận giám định, vật chứng. Việc này giúp phát hiện các mâu thuẫn, những điểm chưa được làm rõ để tập trung xét hỏi tại phiên tòa. Tiếp theo, Kiểm sát viên phải xây dựng đề cương xét hỏi chi tiết. Đề cương này không chỉ bao gồm các câu hỏi dự kiến cho từng đối tượng mà còn phải sắp xếp chúng theo một trình tự logic, nhằm dẫn dắt và làm sáng tỏ sự thật một cách hiệu quả. Đồng thời, việc chuẩn bị dự thảo bản luận tội cũng là một nhiệm vụ trọng tâm. Bản luận tội phải phân tích, đánh giá đầy đủ các chứng cứ buộc tội, gỡ tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, và đưa ra đề nghị mức án có căn cứ, thuyết phục. Luận án của tác giả Trần Thị Liên nhấn mạnh rằng, "giai đoạn XXSTVAHS là giai đoạn biểu hiện tập trung nhất, thể hiện rõ nhất vai trò của VKS khi THQCT". Do đó, sự chuẩn bị không chỉ dừng lại ở mặt chuyên môn mà còn cả về tâm lý. Kiểm sát viên cần dự báo các luận điểm mà bên bào chữa có thể đưa ra để chuẩn bị phương án đối đáp tại phiên tòa. Sự tự tin, bản lĩnh của Kiểm sát viên tại tòa được xây dựng từ chính quá trình chuẩn bị công phu và toàn diện này.
3.1. Nghiên cứu hồ sơ và hệ thống hóa chứng cứ buộc tội
Đây là bước khởi đầu không thể thiếu. Kiểm sát viên phải đọc và phân tích sâu toàn bộ tài liệu có trong hồ sơ vụ án. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra tính hợp pháp, khách quan và liên quan của từng chứng cứ. Các chứng cứ buộc tội phải được hệ thống hóa thành một chuỗi logic chặt chẽ, không mâu thuẫn. Đồng thời, Kiểm sát viên cũng phải xem xét kỹ các chứng cứ gỡ tội để có cái nhìn toàn diện, tránh buộc tội một cách phiến diện. Việc lập sơ đồ diễn biến vụ án, bảng tổng hợp chứng cứ là những công cụ hữu ích giúp Kiểm sát viên nắm vững và kiểm soát thông tin.
3.2. Xây dựng kế hoạch xét hỏi và dự kiến các tình huống phát sinh
Kế hoạch xét hỏi là kim chỉ nam cho hoạt động của Kiểm sát viên tại phiên tòa. Dựa trên việc nghiên cứu hồ sơ, Kiểm sát viên cần xác định rõ mục tiêu của việc hỏi từng người (bị cáo, bị hại, nhân chứng...). Các câu hỏi phải được soạn thảo rõ ràng, ngắn gọn, tập trung vào những vấn đề mấu chốt cần làm sáng tỏ. Quan trọng hơn, Kiểm sát viên phải dự liệu các câu trả lời và các tình huống bất ngờ có thể xảy ra, chẳng hạn như việc bị cáo thay đổi lời khai, nhân chứng cung cấp tình tiết mới. Sự chuẩn bị này giúp Kiểm sát viên giữ thế chủ động trong quá trình xét hỏi.
3.3. Soạn thảo dự thảo luận tội và đề nghị mức án phù hợp
Dự thảo luận tội là văn bản thể hiện quan điểm chính thức của Viện kiểm sát nhân dân về toàn bộ vụ án. Bản dự thảo này phải được xây dựng trên cơ sở phân tích, đánh giá khách quan, toàn diện các chứng cứ. Nội dung bản luận tội cần trình bày mạch lạc, lập luận sắc bén, viện dẫn đầy đủ các căn cứ pháp lý. Phần đề nghị mức án phải tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Một bản luận tội chất lượng không chỉ có giá trị buộc tội mà còn thể hiện tính nhân văn và công minh của pháp luật.
IV. Phương pháp luận tội và tranh tụng hiệu quả tại phiên tòa
Tại phiên tòa sơ thẩm, việc thực hành quyền công tố bước vào giai đoạn cao trào và công khai nhất. Chất lượng của hoạt động luận tội và tranh tụng quyết định trực tiếp đến việc Hội đồng xét xử có chấp nhận quan điểm của Viện kiểm sát nhân dân hay không. Để đạt hiệu quả, Kiểm sát viên cần vận dụng linh hoạt nhiều phương pháp và kỹ năng. Trước hết, khi công bố bản cáo trạng, Kiểm sát viên phải trình bày với giọng đọc rõ ràng, dõng dạc, thể hiện sự trang nghiêm và quyền uy của cơ quan công tố. Trong phần xét hỏi, thay vì chỉ đọc lại các câu hỏi đã chuẩn bị, Kiểm sát viên cần lắng nghe kỹ câu trả lời của những người được hỏi và diễn biến phiên tòa để đặt ra các câu hỏi truy vấn, làm rõ mâu thuẫn ngay tại chỗ. Kỹ năng lắng nghe và ứng biến linh hoạt là chìa khóa để khai thác thông tin hiệu quả. Phần trình bày bản luận tội là thời điểm quan trọng nhất để Kiểm sát viên thuyết phục Hội đồng xét xử. Lập luận phải chặt chẽ, dẫn chứng phải xác thực, phân tích phải sâu sắc cả về mặt pháp lý và xã hội. Quan điểm của Viện kiểm sát nhân dân phải được thể hiện một cách dứt khoát, mạnh mẽ nhưng cũng đầy tính nhân văn. Cuối cùng, trong phần đối đáp tại phiên tòa, Kiểm sát viên phải thể hiện bản lĩnh tranh tụng. Điều này đòi hỏi phải nắm vững vấn đề, tôn trọng ý kiến của bên bào chữa nhưng cũng phải kiên quyết phản bác những lập luận sai trái, thiếu căn cứ. Theo tinh thần Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, tranh tụng là cơ hội để sự thật được làm sáng tỏ. Một Kiểm sát viên giỏi là người biết cách sử dụng quyền năng tranh tụng để bảo vệ quyền công tố, bảo vệ công lý đến cùng.
4.1. Kỹ năng trình bày cáo trạng và tham gia xét hỏi chủ động
Việc trình bày cáo trạng không chỉ là một thủ tục bắt buộc mà còn là hành động khẳng định vai trò công tố. Kiểm sát viên cần trình bày một cách trang trọng, khúc chiết. Trong quá trình xét hỏi, sự chủ động là yếu tố then chốt. Kiểm sát viên không nên thụ động chờ đến lượt mà cần theo dõi sát sao phần xét hỏi của Hội đồng xét xử và luật sư để có thể đặt câu hỏi bổ sung kịp thời. Mục tiêu của xét hỏi là để kiểm tra lại các chứng cứ đã thu thập và phát hiện những tình tiết mới, chứ không phải để diễn lại kịch bản đã có trong hồ sơ. Phong thái tự tin, đĩnh đạc và câu hỏi sắc bén sẽ tạo ra ưu thế cho bên công tố.
4.2. Nghệ thuật xây dựng và trình bày bản luận tội thuyết phục
Bản luận tội là “linh hồn” của hoạt động buộc tội tại phiên tòa. Nó không chỉ là sự tổng hợp các chứng cứ mà còn là sự kết hợp giữa lý và tình. Một bản luận tội thuyết phục cần có cấu trúc logic, bắt đầu bằng việc tóm tắt nội dung vụ án, sau đó đi sâu vào phân tích hành vi phạm tội, đánh giá các chứng cứ, phân tích nhân thân bị cáo và các tình tiết liên quan. Ngôn ngữ sử dụng phải chuẩn mực, vừa mang tính pháp lý chặt chẽ, vừa dễ hiểu, có sức lay động. Việc kết hợp phân tích pháp luật với các yếu tố đạo đức, xã hội sẽ làm tăng sức nặng cho bản luận tội, giúp Hội đồng xét xử và những người tham dự phiên tòa hiểu rõ bản chất vụ án.
4.3. Chiến lược đối đáp tại phiên tòa để bảo vệ quyền công tố
Đối đáp tại phiên tòa là đỉnh cao của hoạt động tranh tụng. Để đối đáp hiệu quả, Kiểm sát viên phải lắng nghe và ghi chép cẩn thận các luận điểm của luật sư và bị cáo. Sau đó, cần phân loại các ý kiến để phản biện một cách có hệ thống. Nguyên tắc là chỉ tập trung vào những vấn đề cốt lõi, không sa đà vào các chi tiết vụn vặt. Lập luận phản bác phải dựa trên chứng cứ và quy định pháp luật. Thái độ đối đáp cần bình tĩnh, tôn trọng nhưng kiên quyết. Mục tiêu cuối cùng của đối đáp không phải là để “thắng thua” với luật sư, mà là để làm rõ sự thật, giúp Hội đồng xét xử có cơ sở vững chắc để ra phán quyết, qua đó bảo vệ quyền công tố một cách chính đáng.
V. Cách kết hợp quyền công tố và kiểm sát xét xử hiệu quả
Tại Việt Nam, Viện kiểm sát nhân dân thực hiện song song hai chức năng quan trọng trong giai đoạn xét xử sơ thẩm: thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử (kiểm sát hoạt động tư pháp). Hai chức năng này có mối quan hệ biện chứng, hỗ trợ và chế ước lẫn nhau, cùng hướng đến mục tiêu chung là đảm bảo pháp chế trong hoạt động xét xử. Việc kết hợp hài hòa hai chức năng này là một nghệ thuật, đòi hỏi sự tinh thông nghiệp vụ của Kiểm sát viên. Thực hành quyền công tố là việc chủ động thực hiện các hoạt động buộc tội, từ công bố cáo trạng đến luận tội và tranh tụng. Trong khi đó, chức năng kiểm sát lại mang tính giám sát, đảm bảo các hoạt động của Hội đồng xét xử, Thư ký phiên tòa và những người tham gia tố tụng khác tuân thủ đúng trình tự, thủ tục do Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định. Sự kết hợp hiệu quả thể hiện ở chỗ, thông qua hoạt động kiểm sát, Kiểm sát viên có thể phát hiện những vi phạm tố tụng (ví dụ: việc xét hỏi mớm cung, thủ tục triệu tập không hợp lệ) và kịp thời yêu cầu khắc phục. Những vi phạm này nếu không được chấn chỉnh có thể ảnh hưởng đến giá trị chứng minh của chứng cứ, từ đó làm suy yếu hoạt động buộc tội. Ngược lại, việc thực hành quyền công tố một cách mạnh mẽ, có căn cứ sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho công tác kiểm sát xét xử. Khi các chứng cứ buộc tội được trình bày rõ ràng, việc giám sát tính hợp pháp trong phán quyết của Tòa án sẽ trở nên dễ dàng hơn. Luận án của Trần Thị Liên chỉ ra rằng, "hoạt động THQCT của VKS có sự phối hợp, đan xen, hỗ trợ với hoạt động kiểm sát xét xử, góp phần cùng với Tòa án ra bản án xử lý tội phạm nghiêm minh, công bằng, đúng pháp luật". Do đó, Kiểm sát viên tại phiên tòa không phải là hai người với hai nhiệm vụ riêng rẽ, mà là một chủ thể duy nhất thực hiện hai mặt của một sứ mệnh: vừa buộc tội, vừa giám sát để bảo vệ công lý.
5.1. Phân biệt nội hàm của quyền công tố và chức năng kiểm sát
Dù được thực hiện bởi cùng một chủ thể là Viện kiểm sát nhân dân, hai khái niệm này có nội hàm riêng biệt. Quyền công tố tập trung vào đối tượng là tội phạm và người phạm tội, với mục tiêu là chứng minh hành vi phạm tội và đưa ra đề nghị xử lý. Hoạt động này mang tính chủ động, tấn công. Ngược lại, chức năng kiểm sát có đối tượng là hoạt động tư pháp của các cơ quan, cá nhân tiến hành tố tụng và tham gia tố tụng. Mục tiêu của nó là đảm bảo sự tuân thủ pháp luật trong quá trình xét xử. Hoạt động này mang tính giám sát, phòng ngừa và khắc phục vi phạm. Phân biệt rõ hai chức năng này giúp Kiểm sát viên xác định đúng nhiệm vụ trong từng tình huống cụ thể tại phiên tòa.
5.2. Mối quan hệ hỗ trợ giữa hai chức năng tại phiên tòa sơ thẩm
Tại phiên tòa sơ thẩm, hai chức năng này không tách rời mà bổ trợ cho nhau. Một bản cáo trạng vững chắc (thuộc quyền công tố) sẽ là cơ sở để Kiểm sát viên giám sát việc Tòa án xét xử đúng phạm vi truy tố. Ngược lại, khi phát hiện Hội đồng xét xử có dấu hiệu vi phạm tố tụng (thuộc chức năng kiểm sát), Kiểm sát viên có quyền yêu cầu, kiến nghị, và những vi phạm này có thể trở thành luận cứ trong phần tranh luận để bảo vệ quan điểm buộc tội. Ví dụ, nếu một chứng cứ quan trọng không được Tòa án cho công bố, Kiểm sát viên sẽ thực hiện quyền giám sát để yêu cầu công bố, đồng thời việc này cũng phục vụ trực tiếp cho mục tiêu buộc tội.
5.3. Thực tiễn áp dụng và những kiến nghị để nâng cao hiệu quả
Trên thực tế, đôi khi có sự nhầm lẫn hoặc xem nhẹ một trong hai chức năng. Một số Kiểm sát viên quá tập trung vào việc buộc tội mà lơ là nhiệm vụ giám sát các hoạt động khác tại phiên tòa. Để nâng cao hiệu quả, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ Kiểm sát viên về tầm quan trọng và cách thức kết hợp nhuần nhuyễn hai chức năng này. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các quy định pháp luật để làm rõ hơn nữa quyền hạn và trách nhiệm của Viện kiểm sát nhân dân khi thực hiện chức năng kiểm sát tại phiên tòa, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho Kiểm sát viên hành động.
VI. Giải pháp nâng cao chất lượng bảo vệ quyền công tố hình sự
Nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố trong xét xử sơ thẩm hình sự là yêu cầu cấp thiết, là nhiệm vụ trọng tâm của ngành Kiểm sát và của chiến lược cải cách tư pháp. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần triển khai một hệ thống các giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện thể chế pháp luật đến nâng cao năng lực con người và hiện đại hóa cơ sở vật chất. Giải pháp hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện Bộ luật Tố tụng Hình sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cần rà soát, sửa đổi những quy định còn chồng chéo, bất cập đã được chỉ ra trong thực tiễn, như vấn đề về thứ tự xét hỏi, thẩm quyền của Tòa án khi Viện kiểm sát rút truy tố, nhằm phân định rõ hơn chức năng của mỗi cơ quan tiến hành tố tụng và đề cao vai trò của Viện kiểm sát. Thứ hai, giải pháp về con người luôn là yếu tố quyết định. Cần đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng Kiểm sát viên theo hướng chuyên sâu, tập trung vào các kỹ năng thực hành, đặc biệt là kỹ năng tranh tụng, xét hỏi và đối đáp tại phiên tòa. Việc tổ chức các phiên tòa giả định, các cuộc thi Kiểm sát viên giỏi cần được nhân rộng và nâng cao chất lượng. Đồng thời, phải xây dựng cơ chế đánh giá, khen thưởng, kỷ luật nghiêm minh, gắn trách nhiệm của Kiểm sát viên với chất lượng các vụ án mà họ thụ lý. Thứ ba, cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động quản lý, chỉ đạo, điều hành và thực hành quyền công tố. Việc xây dựng các cơ sở dữ liệu tội phạm học, số hóa hồ sơ vụ án sẽ giúp Kiểm sát viên tiếp cận thông tin nhanh chóng, chính xác, hỗ trợ hiệu quả cho việc nghiên cứu hồ sơ và chuẩn bị cho phiên tòa. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp giữa Viện kiểm sát nhân dân với Cơ quan điều tra và Tòa án, đảm bảo sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật, giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh. Chỉ khi các giải pháp này được thực hiện một cách quyết liệt và toàn diện, chất lượng bảo vệ quyền công tố mới thực sự được nâng lên một tầm cao mới.
6.1. Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về vai trò Viện kiểm sát
Giải pháp nền tảng là hoàn thiện hệ thống pháp luật. Cần nghiên cứu sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hình sự theo hướng tăng cường vai trò và tính chủ động của Viện kiểm sát nhân dân trong giai đoạn xét xử. Cụ thể, cần quy định rõ Kiểm sát viên là người xét hỏi đầu tiên sau phần thủ tục để thực hiện chức năng buộc tội, đồng thời giới hạn thẩm quyền của Tòa án trong trường hợp Viện kiểm sát thay đổi hoặc rút quyết định truy tố. Các văn bản liên ngành giữa Tòa án - Viện kiểm sát - Công an cần được ban hành kịp thời để tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ, hiệu quả.
6.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và bản lĩnh của Kiểm sát viên
Con người là trung tâm của mọi hoạt động. Nhiệm vụ của Kiểm sát viên đòi hỏi không chỉ kiến thức pháp luật vững chắc mà còn cả bản lĩnh chính trị và kỹ năng nghề nghiệp sắc bén. Ngành Kiểm sát cần chú trọng đào tạo lại, bồi dưỡng thường xuyên, cập nhật kiến thức mới và tổ chức các khóa học chuyên sâu về kỹ năng tranh tụng. Chế độ đãi ngộ, chính sách thu hút nhân tài cần được quan tâm để xây dựng đội ngũ Kiểm sát viên vừa “hồng” vừa “chuyên”, đủ sức đáp ứng yêu cầu của một nền tư pháp hiện đại, minh bạch và công bằng.
6.3. Tăng cường phối hợp và ứng dụng công nghệ trong hoạt động
Trong thời đại số, việc ứng dụng công nghệ là xu thế tất yếu. Việc số hóa hồ sơ, xây dựng phần mềm quản lý án, tổ chức phiên tòa trực tuyến (đối với một số loại án phù hợp) sẽ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao hiệu quả công tác. Bên cạnh đó, quy chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng cần được thực hiện nghiêm túc, thường xuyên tổ chức các cuộc họp liên ngành để trao đổi nghiệp vụ, thống nhất quan điểm xử lý đối với các vụ án phức tạp, góp phần đẩy nhanh tiến độ giải quyết án và hạn chế sai sót, đảm bảo việc thực hành quyền công tố và kiểm sát xét xử đạt hiệu quả cao nhất.