Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sức khỏe là trạng thái hoàn toàn khỏe mạnh về thể chất, tinh thần và xã hội. Một chế độ ăn uống cân bằng đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa quá trình trao đổi chất, xây dựng hệ miễn dịch, kiểm soát cân nặng và phòng ngừa các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp, tim mạch hay rối loạn tiêu hóa. Trong thực tế đời sống sinh viên, nhiều người đối mặt với tình trạng mất cân bằng dinh dưỡng do thói quen ăn uống thất thường, sử dụng thức ăn nhanh và bỏ bữa. Điều này dẫn đến hiện tượng dù chỉ số khối cơ thể (BMI) nằm trong ngưỡng bình thường nhưng tỷ lệ mỡ cơ thể (PBF) lại cao trong khi khối lượng cơ xương lại thấp.

Xuất phát từ thực trạng trên, đồ án môn học "Dinh dưỡng và Khoa học Thực phẩm" tại Viện Khoa học Ứng dụng, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH) thực hiện đề tài nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định tình trạng dinh dưỡng và thành phần cơ thể của một đối tượng cụ thể thông qua phương pháp đo nhân trắc và phân tích trở kháng điện sinh học.
  2. Tính toán chính xác nhu cầu năng lượng chuyển hóa cơ bản (BMR), tổng nhu cầu năng lượng hàng ngày (TDEE) và phân bổ định lượng các chất dinh dưỡng đa lượng, vi lượng theo mục tiêu cá thể hóa (giảm mỡ, tăng cơ).
  3. Thiết kế thực đơn chi tiết 5 bữa/ngày trong vòng 1 tuần (7 ngày) sử dụng các món ăn quen thuộc trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đảm bảo tính khả thi về kinh tế và thói quen sinh hoạt.
  4. Đánh giá, đối chiếu mức độ đáp ứng dinh dưỡng, sự cân đối giữa các bữa ăn và tính toán chi phí tài chính thực tế của thực đơn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nữ sinh viên Trần Lê Quỳnh (sinh năm 2004, 20 tuổi), chiều cao 1,50 m, cân nặng 48,2 kg, tình trạng sức khỏe bình thường, cường độ lao động trung bình (sinh viên kết hợp làm thêm bán thời gian 4–8 giờ/ngày).
  • Phạm vi không gian: Viện Khoa học Ứng dụng, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ 1B, năm học 2024–2025 (tháng 10 đến tháng 11 năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu

Đồ án xây dựng dựa trên các cơ sở lý thuyết chuẩn hóa về dinh dưỡng học người:

  • Vai trò sinh học của các chất dinh dưỡng:
    • Protein: Cung cấp 9 acid amin thiết yếu (Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin, Methionin, Phenylalanin, Threonin, Tryptophan, Valin), cấu trúc tế bào, kháng thể, enzyme và hormone.
    • Glucid: Cung cấp năng lượng chính (4 kcal/g), duy trì chức năng hệ thần kinh trung ương và cung cấp chất xơ hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột.
    • Lipid: Cung cấp acid béo thiết yếu (Acid linoleic, linolenic, arachidonic), làm dung môi hòa tan các vitamin A, D, E, K và cấu trúc màng tế bào.
    • Khoáng chất và Vitamin: Đảm bảo các chức phận chuyển hóa, tạo máu (Sắt), cấu trúc xương (Canxi, Photpho), cân bằng điện giải (Natri) và chống oxy hóa (Vitamin A, C, E, $\beta$-carotene).
  • Mô hình định hướng khẩu phần: Tháp dinh dưỡng cho người trưởng thành của Viện Dinh dưỡng Việt Nam (giai đoạn 2016–2020) kết hợp Tháp dinh dưỡng USDA (2023) và mô hình Đĩa dinh dưỡng (1/2 đĩa rau củ quả, 1/4 ngũ cốc nguyên hạt, 1/4 protein, sử dụng chất béo thực vật lành mạnh).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp đo trở kháng điện sinh học (BIA): Sử dụng thiết bị InBody 270 (Hàn Quốc) đo trực tiếp các thông số thành phần cơ thể vào ngày 03/10/2024.
  • Phương pháp tính toán nhu cầu năng lượng: Ứng dụng phương trình Harris-Benedict (1919) cho nữ giới: $$\text{BMR} = 447,593 + (9,247 \times \text{Cân nặng [kg]}) + (3,098 \times \text{Chiều cao [cm]}) - (4,330 \times \text{Tuổi [năm]})$$ Tổng năng lượng TDEE được tính bằng BMR nhân với hệ số hoạt động thể chất (PAL = 1,55 cho mức lao động trung bình). Năng lượng khẩu phần mục tiêu được hiệu chỉnh giảm 10% TDEE để phục vụ lộ trình giảm mỡ, tăng cơ.
  • Phương pháp quy đổi hệ thống đơn vị trao đổi thực phẩm (Food Exchange System): Quy trình tính toán 14 bước để phân bổ số đơn vị của 8 nhóm thực phẩm chính (Sữa, Rau củ, Trái cây, Đồ ngọt, Ngũ cốc, Thịt/cá, Dầu mỡ, Gia vị).
  • Nguồn dữ liệu tham khảo: Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, khuyến nghị nhu cầu dinh dưỡng cho người Việt Nam và khảo sát giá nguyên liệu thực tế tại thị trường TP.HCM.

Nội dung chính theo từng bài

Bài 1: Mở đầu

Nội dung bài tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dinh dưỡng cân bằng và phòng chống bệnh tật. Tác giả phân loại chi tiết các nguồn thực phẩm cung cấp chất dinh dưỡng từ nguồn gốc động vật và thực vật:

Nhóm dinh dưỡng Nguồn động vật Nguồn thực vật
Protein Thịt, cá, trứng, sữa, tôm, cua, ốc, hến, phủ tạng Đậu, đỗ, lạc, vừng, gạo
Glucid Sữa (chứa lactose) Ngũ cốc, đường mật, hoa quả, rau củ
Lipid Thịt mỡ, mỡ cá, bơ, sữa, phô mát, lòng đỏ trứng Dầu thực vật, lạc, vừng, đậu tương, hạt điều, dừa
Sắt (Fe) Sắt Hem từ thịt, cá Ngũ cốc, rau xanh, hoa quả
Canxi / Kẽm Thịt, cá, trứng, sữa và chế phẩm sữa Mộng lúa mạch, các loại đậu, đỗ
Vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) Gan, bơ, trứng, sữa, dầu gan cá Rau xanh đậm, củ quả màu vàng/đỏ, dầu đậu nành, mầm ngũ cốc
Vitamin nhóm B (B1, B2) Thịt nạc, phủ tạng động vật, lòng đỏ trứng, sữa Vỏ cám, mầm ngũ cốc, đậu đỗ, rau cải xanh, rau muống

Phần mở đầu cũng đối chiếu mô hình Tháp dinh dưỡng Việt Nam giai đoạn 2016–2020 và bản cập nhật Tháp dinh dưỡng USDA năm 2023, nhấn mạnh xu hướng chuyển dịch sang ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, đạm thực vật từ đậu hạt, hạn chế sữa nguyên béo và giảm thiểu đường ngọt chế biến sẵn.

Bài 2: Chọn đối tượng

Nhóm tác giả tiến hành sàng lọc chỉ số khối cơ thể (BMI) của 5 sinh viên trong nhóm nghiên cứu:

  • Đỗ Thị Hồng Nhung: 18,6 $\text{kg/m}^2$ (Bình thường)
  • Trần Thị Thanh Nhã: 20,3 $\text{kg/m}^2$ (Bình thường)
  • Trần Lê Quỳnh: 21,4 $\text{kg/m}^2$ (Bình thường)
  • Ngô Ngọc Huyền Trang: 19,7 $\text{kg/m}^2$ (Bình thường)
  • Nguyễn Thị Như Trang: 25,3 $\text{kg/m}^2$ (Tiền béo phì)

Sinh viên Trần Lê Quỳnh được chọn làm đối tượng thiết kế thực đơn do có thói quen ăn uống chưa hợp lý (bỏ bữa, dùng thức ăn nhanh) và có sự lệch pha giữa chỉ số BMI và thành phần cơ mỡ. Kết quả phân tích từ máy InBody 270 cho thấy:

  • Tổng lượng nước cơ thể: 24,5 lít (chuẩn: 24,7 – 30,1 lít, thiếu 0,2 lít).
  • Khối lượng Protein: 6,6 kg (chuẩn: 6,6 – 8,0 kg, đạt cận dưới).
  • Khối lượng Khoáng chất: 2,41 kg (chuẩn: 2,28 – 2,78 kg, bình thường).
  • Khối lượng Mỡ cơ thể: 14,7 kg (chuẩn: 9,7 – 15,5 kg).
  • Tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể (PBF): 30,6% (vượt mức tiêu chuẩn 23% đối với nữ giới).
  • Khối lượng cơ xương: 17,8% (thấp nhẹ so với yêu cầu).
  • Phân đoạn mô không mỡ: Hai chi dưới bình thường (chân trái: 5,12 kg; chân phải: 5,15 kg); hai chi trên và vùng thân dưới chuẩn (tay trái: 1,26 kg; tay phải: 1,35 kg; thân mình: 13,7 kg).
  • Mục tiêu điều chỉnh: Tăng 0,2 kg trọng lượng tổng thể, trong đó tăng 3,8 kg cơ và giảm 3,6 kg mỡ.

Bài 3: Tính toán nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng

Dựa trên các chỉ số nhân trắc (Nữ, 20 tuổi, 48,2 kg, 150 cm, PAL = 1,55), các thông số chuyển hóa được xác lập:

  • $\text{BMR} = 447,593 + (9,247 \times 48,2) + (3,098 \times 150) - (4,330 \times 20) = 1271,4\text{ kcal/ngày}$.
  • $\text{TDEE} = 1271,4 \times 1,55 = 1971\text{ kcal/ngày}$.
  • Năng lượng mục tiêu (-10% TDEE): $1971 - 197,1 = 1774\text{ kcal/ngày}$.

Cơ cấu các chất dinh dưỡng đa lượng và vi chất mục tiêu:

  • Glucid (55% năng lượng): $1774 \times 55% \div 4 = 244\text{ g/ngày}$.
  • Lipid (25% năng lượng): $1774 \times 25% \div 9 = 49,3\text{ g/ngày}$.
  • Protein ($2,05\text{ g/kg/ngày}$): $48,2 \times 2,05 = 98,81\text{ g/ngày}$.
  • Nhu cầu vi chất: Canxi: 800 mg; Photpho: 700 mg; Sắt: 26,2 mg; Natri: 1500 mg; Vitamin A: 650 $\mu\text{g RAE}$; $\beta$-carotene: 435,5 $\mu\text{g}$; Vitamin C: 70 mg; Chất xơ: 25 – 30 g; Nước: 2 – 3 lít/ngày.

Kết quả quy đổi hệ thống đơn vị trao đổi thực phẩm cho 1 ngày:

  • Sữa: 3 đơn vị (1 ĐV sữa chua + 2 ĐV sữa tươi tiệt trùng có đường).
  • Rau củ quả: 4,5 đơn vị ($18\text{ g Glucid}$, $9\text{ g Protein}$).
  • Trái cây: 4,5 đơn vị ($36\text{ g Glucid}$, $4,5\text{ g Protein}$).
  • Thực phẩm ngọt: 2 đơn vị ($10\text{ g Glucid}$).
  • Ngũ cốc: 7,5 đơn vị ($149,2\text{ g Glucid}$ còn lại $\div 20\text{ g/ĐV}$, cung cấp $15\text{ g Protein}$).
  • Thịt/cá: 8,7 đơn vị ($61,3\text{ g Protein}$ còn lại $\div 7\text{ g/ĐV}$, cung cấp $43,5\text{ g Lipid}$).
  • Dầu mỡ: 0,4 đơn vị ($2,2\text{ g Lipid}$ còn lại $\div 5\text{ g/ĐV}$).
  • Gia vị: 1 đơn vị/ngày.

Bài 4: Xây dựng các bữa ăn Việt Nam cho một tuần

Thực đơn được phân bổ thành 5 bữa mỗi ngày theo tỷ lệ năng lượng tiêu chuẩn: Bữa sáng (30%), Phụ sáng (5%), Bữa trưa (35%), Bữa xế (5%), Bữa tối (25%).

Cơ cấu thực đơn 1 tuần:
- Thứ 2: Sáng (Bánh mì nguyên cám kẹp thịt, hồng giòn) - Phụ (Sữa tươi) - Trưa (Cơm trắng, thịt bò xào đậu que, canh khoai tây nấu tôm, cam) - Xế (Sữa tươi) - Tối (Cơm trắng, cá ngừ kho, canh bí đao thịt nạc, mít).
- Thứ 3: Sáng (Nui thịt heo, chôm chôm) - Phụ (Sữa chua) - Trưa (Cơm trắng, đậu hũ nhồi thịt, canh bắp cải thịt nạc, bưởi) - Xế (Phô mai Con Bò Cười) - Tối (Cơm gạo lứt, cá hú kho tiêu, rau sống, chuối).
- Thứ 4: Sáng (Hủ tiếu thịt heo, sơ ri) - Phụ (Sữa chua) - Trưa (Cơm trắng, cà tím nướng, khổ qua xào trứng, canh chua tép, lê) - Xế (Sữa tươi) - Tối (Cơm gạo lứt, rau muống xào, thịt kho tiêu, canh rau dền, thanh long).
- Thứ 5: Sáng (Bún/Bánh canh gạo lứt thịt gà, chuối cau) - Phụ (Phô mai) - Trưa (Cơm gạo lứt, cá lóc kho tiêu, canh cải ngọt thịt bằm, quýt) - Xế (Bánh Flan) - Tối (Gỏi cuốn tôm thịt, đu đủ).
- Thứ 6: Sáng (Bánh bao nhân thịt trứng cút xá xíu, dưa hấu) - Phụ (Sữa tươi) - Trưa (Cơm trắng, gà kho gừng, canh khoai mỡ thịt nạc, đậu cô ve xào, dâu tây) - Xế (Sữa chua/cơm lứt) - Tối (Mực xào thập cẩm, canh mướp thịt nạc, thanh long).
- Thứ 7: Sáng (Phở gà, nho Mỹ) - Phụ (Sữa tươi) - Trưa (Cơm trắng, canh rau ngót thịt băm, xíu mại, bông cải luộc, thơm) - Xế (Sữa chua) - Tối (Cơm trắng, canh bí rợ thịt nạc, sườn ram, măng cụt).
- Chủ nhật: Sáng (Miến gà măng khô, táo ta) - Phụ (Sữa tươi) - Trưa (Cơm gạo lứt, thịt kho hột vịt, bắp cải luộc, ổi) - Xế (Sữa chua) - Tối (Bánh cuốn thịt chả lụa, mận Đà Lạt).

Bài 5: Đánh giá các bữa ăn

Tác giả tiến hành tính toán năng lượng chi tiết và so sánh sự dao động dinh dưỡng giữa các ngày với mức trung bình tuần và nhu cầu khuyến nghị ban đầu. Năng lượng hàng ngày dao động từ 1600,7 kcal (Thứ 4) đến 2086,1 kcal (Thứ 7). Các ngày cuối tuần có năng lượng cao hơn do sự xuất hiện của các món ăn truyền thống giàu năng lượng như Bánh cuốn (569,6 kcal), Thịt kho hột vịt (505,3 kcal) và Phở gà (506 kcal), giúp bù đắp mức thiếu hụt của các ngày giữa tuần.


Kết quả và đóng góp

Tổng hợp giá trị dinh dưỡng thực đơn 7 ngày

Bảng số liệu tổng hợp giá trị năng lượng, tỷ lệ các chất đa lượng và vi chất dinh dưỡng của thực đơn 1 tuần so với nhu cầu thiết kế:

Ngày Năng lượng (kcal) Protein (%) Lipid (%) Glucid (%) Canxi (mg) Photpho (mg) Sắt (mg) Natri (mg) Vit A ($\mu\text{g}$) $\beta$-caroten ($\mu\text{g}$) Vit C (mg) Chất xơ (g)
Thứ 2 1746,5 20,2 24,7 55,1 719,1 986,4 23,9 939,2 939,2 1681,0 110,0 34,1
Thứ 3 1616,3 19,7 25,1 55,2 772,4 1226,4 15,3 1205,2 314,0 1140,5 136,8 28,1
Thứ 4 1600,7 19,0 24,8 56,2 844,2 1084,5 20,5 1883,4 616,9 1181,2 98,7 30,5
Thứ 5 1775,0 20,3 24,8 54,9 912,9 1203,4 16,8 1867,4 403,4 3471,6 156,7 17,6
Thứ 6 1714,5 19,7 24,7 55,7 705,0 1349,4 14,9 1735,9 225,7 2220,0 114,3 25,8
Thứ 7 2086,1 20,0 25,5 54,5 555,2 1020,2 11,5 1881,5 381,5 2665,8 129,5 19,1
Chủ nhật 2040,6 20,5 24,4 55,1 1113,0 1207,0 22,4 2221,9 721,9 1479,6 243,8 23,0
Trung bình 1797,1 19,9 24,9 55,2 803,1 1153,9 17,9 1676,4 461,3 1977,1 141,4 25,5
Nhu cầu 1774,0 20,0 25,0 55,0 800,0 700,0 26,2 1500,0 650,0 970,0 70,0 25–30

Tỷ lệ phân bổ năng lượng giữa các bữa ăn

Tỷ lệ năng lượng thực tế giữa các bữa đạt mức trung bình: Bữa sáng chiếm 25,7% (nhu cầu 30%), Bữa phụ chiếm 7,0% (nhu cầu 5%), Bữa trưa chiếm 33,8% (nhu cầu 35%), Bữa xế chiếm 8,1% (nhu cầu 5%), Bữa tối chiếm 25,4% (nhu cầu 25%). Sự chênh lệch ở bữa phụ và bữa xế do sự kết hợp của các chế phẩm sữa (sữa tươi, sữa chua, phô mai) và món tráng miệng.

Chi phí tài chính thực đơn

Tổng giá thành mỗi ngày dao động trong khoảng từ 106.000 VNĐ đến 137.200 VNĐ:

  • Thứ 2: 137.200 VNĐ
  • Thứ 3: 133.000 VNĐ
  • Thứ 4: 126.000 VNĐ
  • Thứ 5: 128.000 VNĐ
  • Thứ 6: 135.000 VNĐ
  • Thứ 7: 106.000 VNĐ
  • Chủ nhật: 112.000 VNĐ

Đóng góp thực tiễn

Đồ án đã chuẩn hóa một quy trình cá thể hóa thực đơn cho nữ sinh viên có tình trạng thừa mỡ thiếu cơ. Việc lồng ghép các loại carbohydrate phức hợp (cơm gạo lứt, bánh mì nguyên cám) và đa dạng nguồn protein (thịt gia cầm, thủy hải sản, đậu phụ) vừa đảm bảo giữ được nét ẩm thực truyền thống Việt Nam, vừa đáp ứng mục tiêu điều chỉnh vóc dáng với mức chi phí phù hợp điều kiện kinh tế sinh viên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Hàm lượng Natri còn cao: Lượng Natri trung bình đạt 1676,4 – 1977,1 mg/ngày, vượt mức khuyến nghị 1500 mg/ngày. Nguyên nhân do thực đơn sử dụng nhiều món kho đậm vị (cá kho tiêu, thịt kho hột vịt, sườn ram) và thực phẩm chế biến sẵn (chả lụa, xúc xích, dăm bông, bánh cuốn).
  • Hàm lượng Sắt chưa đạt chuẩn: Sắt trung bình đạt 17,9 mg/ngày, thấp hơn mức khuyến nghị 26,2 mg/ngày đối với nữ giới trong độ tuổi sinh sản do nguồn sắt thực vật có độ khả dụng sinh học thấp hơn sắt heme.
  • Phân bổ năng lượng các bữa phụ còn lệch: Năng lượng bữa phụ sáng và bữa xế cao hơn mức thiết kế ban đầu (5%) do giá trị năng lượng của các đơn vị sữa nguyên kem và bánh ngọt.
  • Phạm vi can thiệp lý thuyết: Đồ án dừng lại ở bước lập kế hoạch và tính toán trên phần mềm/bảng thành phần, chưa tiến hành can thiệp lâm sàng thực tế để đo lường sự thay đổi chỉ số InBody của đối tượng sau 4–8 tuần.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Điều chỉnh giảm lượng gia vị mặn trong chế biến, ưu tiên các phương pháp hấp, luộc và tăng cường các món canh thanh nhạt để kiểm soát Natri dưới 1500 mg/ngày.
  • Bổ sung các nguồn thực phẩm giàu sắt heme (thịt bò nạc, tiết, gan) kết hợp trái cây giàu vitamin C trong cùng bữa ăn để tăng cường hấp thu sắt.
  • Triển khai thử nghiệm thực tế thực đơn kết hợp lịch tập luyện kháng lực (khối lượng vận động 30–45 phút/ngày) và tái đánh giá thành phần cơ – mỡ sau từng giai đoạn can thiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Dinh dưỡng, Công nghệ Thực phẩm và Y học Dự phòng: Cung cấp phương pháp mẫu về quy trình 14 bước quy đổi từ chỉ số nhân trắc BIA sang hệ thống đơn vị trao đổi thực phẩm và xây dựng thực đơn tuần.
  • Người làm công tác tư vấn dinh dưỡng và thể hình (PT/Coach): Tham khảo cấu trúc bữa ăn 5 bữa/ngày giúp tăng cơ giảm mỡ phù hợp với khẩu vị và nguồn nguyên liệu tại Việt Nam.
  • Sinh viên và người trẻ tuổi: Cung cấp mô hình ăn uống khoa học, cách lựa chọn thực phẩm nguyên cám và cân đối chi phí sinh hoạt hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng trong đồ án có các chỉ số nhân trắc và thành phần cơ thể ban đầu như thế nào?

Đối tượng là nữ sinh viên 20 tuổi, cao 1,50 m, nặng 48,2 kg, có chỉ số BMI đạt mức bình thường (21,4 $\text{kg/m}^2$). Tuy nhiên, kết quả đo máy InBody 270 cho thấy tỷ lệ mỡ cơ thể (PBF) ở mức 30,6% (cao hơn chuẩn 23%), khối lượng cơ xương chỉ chiếm 17,8% (thấp nhẹ) và tổng lượng nước cơ thể là 24,5 lít (thiếu 0,2 lít). Mục tiêu điều chỉnh là tăng 3,8 kg cơ và giảm 3,6 kg mỡ.

2. Nhu cầu năng lượng BMR, TDEE và năng lượng thực đơn mục tiêu được tính toán ra sao?

Áp dụng công thức Harris-Benedict cho nữ giới, nhu cầu chuyển hóa cơ bản BMR của đối tượng đạt 1271,4 kcal/ngày. Với hệ số hoạt động thể chất mức trung bình (PAL = 1,55), tổng nhu cầu năng lượng hàng ngày TDEE là 1971 kcal/ngày. Để thực hiện mục tiêu giảm mỡ tăng cơ, mức năng lượng mục tiêu được giảm 10% TDEE, tương đương 1774 kcal/ngày.

3. Tỷ lệ các chất dinh dưỡng đa lượng và số lượng đơn vị thực phẩm hàng ngày được phân bổ thế nào?

Thực đơn thiết lập tỷ lệ Glucid : Protein : Lipid là 55% : 20% : 25% (tương đương 244 g Glucid, 98,81 g Protein tính theo mức $2,05\text{ g/kg/ngày}$, và 49,3 g Lipid). Số đơn vị thực phẩm quy đổi trong 1 ngày gồm: 3 ĐV sữa, 4,5 ĐV rau củ, 4,5 ĐV trái cây, 2 ĐV đồ ngọt, 7,5 ĐV ngũ cốc, 8,7 ĐV thịt/cá, 0,4 ĐV dầu mỡ và 1 ĐV gia vị.

4. Chi phí kinh tế của thực đơn dao động trong khoảng nào?

Chi phí bữa ăn mỗi ngày dao động từ 106.000 VNĐ (Thứ 7) đến 137.200 VNĐ (Thứ 2). Mức chi phí trung bình cả tuần khoảng 125.000 – 130.000 VNĐ/ngày cho toàn bộ 5 bữa ăn (3 bữa chính và 2 bữa phụ).

5. Kết quả thực đơn 1 tuần có đáp ứng đúng các mục tiêu dinh dưỡng đề ra không?

Năng lượng trung bình thực tế của thực đơn đạt 1797,1 kcal/ngày (chỉ lệch +1,3% so với mục tiêu 1774 kcal). Tỷ lệ G:P:L trung bình đạt 55,2% : 19,9% : 24,9%, bám sát tỷ lệ thiết kế. Lượng chất xơ đạt 25,5 g/ngày, Canxi đạt 803,1 mg/ngày, Vitamin C đạt 141,4 mg/ngày. Điểm cần khắc phục là hàm lượng Natri còn cao và hàm lượng Sắt chưa đạt khuyến nghị.


Kết luận

Đồ án "Xây dựng thực đơn 1 tuần cho thanh niên khỏe mạnh" đã xây dựng thành công quy trình cá thể hóa khẩu phần ăn cho nữ sinh viên 20 tuổi dựa trên kết quả phân tích thành phần cơ thể từ máy InBody 270. Thực đơn 7 ngày với 5 bữa/ngày sử dụng nguyên liệu truyền thống Việt Nam đã đáp ứng chính xác nhu cầu năng lượng (1797,1 kcal/ngày so với mức chuẩn 1774 kcal/ngày) và cân đối tỷ lệ các chất đa lượng G:P:L (55,2% : 19,9% : 24,9%) nhằm hỗ trợ mục tiêu tăng cơ, giảm mỡ. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Công nghệ Thực phẩm và Dinh dưỡng trong việc thiết kế, đánh giá khẩu phần ăn uống khoa học.