Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh trong giai đoạn cấp tính tại khoa hồi sức tích cực

Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng cho bệnh nhân trong giai đoạn cấp tính tại khoa hồi sức tích cực, giúp cải thiện sức khỏe và phục hồi nhanh chóng.

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2021

119
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Sinh lí bệnh của tình trạng bệnh nặng

1.2. Các giai đoạn chuyển hóa ở người bệnh nặng – Can thiệp dinh dưỡng theo giai đoạn bệnh

1.3. Đánh giá nguy cơ suy dinh dưỡng – Theo dõi tình trạng dinh dưỡng ở người bệnh nặng

1.4. Phân tích trở kháng điện sinh học và các ứng dụng lâm sàng

1.5. Nghiên cứu trên thế giới và tại Việt nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Biến số nghiên cứu

2.4. Định nghĩa các biến số nghiên cứu

2.5. Quy trình thực hiện

2.6. Phương pháp thu thập và xử lí số liệu. Vấn đề y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Thông tin dân số nghiên cứu

3.2. Tình hình can thiệp dinh dưỡng trong giai đoạn cấp tính của bệnh

3.3. Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng

3.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM DÂN SỐ NGHIÊN CỨU

4.1. Hiệu quả can thiệp dinh dưỡng của phác đồ trong giai đoạn cấp tính của bệnh

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp dinh dưỡng

4.3. Hạn chế của nghiên cứu

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1. Phiếu thu thập số liệu

PHỤ LỤC 2. Thang điểm đánh giá nguy cơ suy dinh dưỡng NUTRIC

PHỤ LỤC 3. Bản thông tin dành cho người tham gia nghiên cứu và chấp thuận tham gia nghiên cứu

PHỤ LỤC 4. Thông tin về BIA – INBODY S10

PHỤ LỤC 5. Danh sách người bệnh tham gia nghiên cứu

PHỤ LỤC 6. Quyết định về việc công nhận tên đề tài và người hướng dẫn học viên chuyên khoa cấp II

PHỤ LỤC 7. Giấy chấp thuận của Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu Y sinh học Đại học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh

PHỤ LỤC 8. Quyết định thành lập Hội đồng chấm luận văn tốt nghiệp chuyên khoa cấp II của học viên

PHỤ LỤC 9. Bản nhận xét của phản biện 1, phản biện 2

PHỤ LỤC 10. Kết luận của Hội đồng chấm luận văn

PHỤ LỤC 11. Giấy xác nhận đã hoàn thành sửa chữa luận văn

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp Dinh Dưỡng ICU

Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trong giai đoạn cấp tính của bệnh nặng là yếu tố then chốt trong điều trị tích cực. Bệnh nhân tại khoa hồi sức tích cực (ICU) thường trải qua tình trạng mất khối lượng cơ và mỡ nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến kết quả điều trị. Việc theo dõi và đánh giá hiệu quả can thiệp còn gặp nhiều hạn chế do thiếu công cụ đánh giá phù hợp. Các chỉ số nhân trắc học truyền thống và xét nghiệm sinh hóa thường không chính xác do ảnh hưởng của tình trạng viêm, hồi sức, và chức năng gan thận. Các phương pháp hiện đại như chụp cắt lớp, cộng hưởng từ, siêu âm, và đặc biệt là phân tích trở kháng điện sinh học (BIA) ngày càng được khuyến nghị sử dụng. BIA cho phép đánh giá thành phần cơ thể một cách an toàn, chính xác, và có thể thực hiện tại giường bệnh, giúp theo dõi tình trạng dinh dưỡng và kết quả điều trị một cách hiệu quả.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Dinh Dưỡng Tại ICU

Việc đánh giá dinh dưỡng lâm sàng cho bệnh nhân người bệnh cấp tính tại ICU là vô cùng quan trọng. Tình trạng suy dinh dưỡng có thể làm chậm quá trình phục hồi, tăng nguy cơ nhiễm trùng, kéo dài thời gian nằm viện, và tăng tỷ lệ tử vong. Đánh giá sớm và can thiệp kịp thời có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trịchất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Theo nghiên cứu của Lý Quốc Thịnh (2021), việc áp dụng các phác đồ chăm sóc dinh dưỡng phù hợp có thể giảm thiểu tình trạng mất cơ và mỡ ở bệnh nhân nặng.

1.2. Các Phương Pháp Đánh Giá Dinh Dưỡng Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho người bệnh cấp tính, bao gồm các phương pháp truyền thống như đánh giá nhân trắc (cân nặng, chiều cao, vòng cánh tay), xét nghiệm sinh hóa (albumin, prealbumin), và các phương pháp hiện đại hơn như chụp cắt lớp, cộng hưởng từ, siêu âm, và phân tích trở kháng điện sinh học (BIA). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân, điều kiện cơ sở vật chất, và kinh nghiệm của người thực hiện. BIA nổi bật với tính an toàn, tiện lợi, và khả năng đánh giá chi tiết thành phần cơ thể.

1.3. Giới Thiệu Về Phân Tích Trở Kháng Điện Sinh Học BIA

Phân tích trở kháng điện sinh học (BIA) là một kỹ thuật không xâm lấn, sử dụng dòng điện xoay chiều nhỏ để đo lường thành phần cơ thể, bao gồm khối lượng cơ, khối lượng mỡ, lượng nước trong cơ thể. BIA cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe tế bào, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp dinh dưỡng phù hợp. Đặc biệt, thông số góc pha trong BIA là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe tế bào và có giá trị trong việc theo dõi hiệu quả can thiệp dinh dưỡng.

II. Thách Thức Trong Can Thiệp Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân ICU

Việc can thiệp dinh dưỡng cho người bệnh cấp tính tại ICU đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng bệnh nặng, rối loạn chuyển hóa, và các biện pháp điều trị tích cực có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu và sử dụng chất dinh dưỡng của bệnh nhân. Việc xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng và lựa chọn phương pháp hỗ trợ dinh dưỡng phù hợp (qua đường tiêu hóa, tĩnh mạch, hoặc kết hợp) đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Ngoài ra, việc theo dõi và điều chỉnh phác đồ dinh dưỡng theo diễn biến bệnh cũng là một thách thức lớn.

2.1. Rối Loạn Chuyển Hóa Ở Bệnh Nhân Nặng

Bệnh nhân nặng thường trải qua các rối loạn chuyển hóa phức tạp, bao gồm tăng đường huyết, đề kháng insulin, dị hóa protein, và rối loạn chuyển hóa lipid. Các rối loạn này ảnh hưởng đến khả năng sử dụng chất dinh dưỡng và có thể dẫn đến suy dinh dưỡng và các biến chứng khác. Việc can thiệp dinh dưỡng cần được điều chỉnh để phù hợp với tình trạng chuyển hóa của từng bệnh nhân.

2.2. Xác Định Nhu Cầu Dinh Dưỡng Cá Nhân Hóa

Xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng của từng bệnh nhân là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả can thiệp dinh dưỡng. Nhu cầu này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tình trạng bệnh, mức độ stress chuyển hóa, chức năng gan thận, và các biện pháp điều trị. Các phương pháp ước tính nhu cầu dinh dưỡng cần được sử dụng một cách thận trọng và điều chỉnh theo diễn biến bệnh.

2.3. Lựa Chọn Phương Pháp Hỗ Trợ Dinh Dưỡng Phù Hợp

Việc lựa chọn phương pháp hỗ trợ dinh dưỡng phù hợp (qua đường tiêu hóa, tĩnh mạch, hoặc kết hợp) cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng bệnh nhân, chức năng đường tiêu hóa, và các yếu tố khác. Dinh dưỡng đường ruột thường được ưu tiên hơn nếu có thể, nhưng dinh dưỡng tĩnh mạch có thể cần thiết trong trường hợp bệnh nhân không thể dung nạp dinh dưỡng đường ruột.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp Dinh Dưỡng ICU

Để đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh cấp tính tại khoa hồi sức tích cực, cần sử dụng các phương pháp đánh giá khách quan và chính xác. Phân tích trở kháng điện sinh học (BIA) là một công cụ hữu ích để theo dõi sự thay đổi thành phần cơ thể (khối lượng cơ, khối lượng mỡ) và sức khỏe tế bào (góc pha) theo thời gian. Ngoài ra, cần kết hợp với các chỉ số lâm sàng khác (tình trạng nhiễm trùng, thời gian thở máy, thời gian nằm viện) để đánh giá toàn diện kết quả điều trị.

3.1. Sử Dụng Phân Tích Trở Kháng Điện Sinh Học BIA

Phân tích trở kháng điện sinh học (BIA) cho phép theo dõi sự thay đổi thành phần cơ thể (khối lượng cơ, khối lượng mỡ) và sức khỏe tế bào (góc pha) theo thời gian. Sự cải thiện về thành phần cơ thể và góc pha cho thấy hiệu quả can thiệp dinh dưỡng tích cực. Cần thực hiện đo BIA định kỳ và so sánh kết quả để đánh giá xu hướng thay đổi.

3.2. Theo Dõi Các Chỉ Số Lâm Sàng Quan Trọng

Ngoài BIA, cần theo dõi các chỉ số lâm sàng quan trọng như tình trạng nhiễm trùng, thời gian thở máy, thời gian nằm viện, và tỷ lệ tử vong. Sự cải thiện về các chỉ số này cho thấy hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trong việc cải thiện kết quả điều trị tổng thể. Cần thu thập dữ liệu một cách hệ thống và phân tích để đánh giá mối liên hệ giữa can thiệp dinh dưỡngkết quả điều trị.

3.3. Đánh Giá Chức Năng Cơ Và Sức Mạnh

Đánh giá chức năng cơ và sức mạnh (ví dụ: sức mạnh cầm nắm) có thể cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trong việc duy trì và cải thiện khối lượng cơ. Các phương pháp đánh giá chức năng cơ cần được lựa chọn phù hợp với tình trạng bệnh nhân và thực hiện một cách định kỳ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Dinh Dưỡng ICU

Nghiên cứu của Lý Quốc Thịnh (2021) đã đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh cấp tính tại khoa hồi sức tích cực bằng phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học. Kết quả cho thấy phác đồ can thiệp dinh dưỡng hiện tại có hiệu quả trong việc giảm thiểu tình trạng mất cơ và mỡ, nhưng cần được cải thiện để đạt được hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp, bao gồm tuổi, tình trạng bệnh, và thời điểm bắt đầu can thiệp dinh dưỡng.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Của Lý Quốc Thịnh 2021

Nghiên cứu của Lý Quốc Thịnh (2021) đã sử dụng phân tích trở kháng điện sinh học để đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh cấp tính tại khoa hồi sức tích cực. Kết quả cho thấy phác đồ can thiệp dinh dưỡng hiện tại có hiệu quả trong việc giảm thiểu tình trạng mất cơ và mỡ, nhưng cần được cải thiện để đạt được hiệu quả tối ưu.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Can Thiệp

Nghiên cứu của Lý Quốc Thịnh (2021) cũng xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp dinh dưỡng, bao gồm tuổi, tình trạng bệnh, và thời điểm bắt đầu can thiệp dinh dưỡng. Can thiệp sớmcan thiệp cá nhân hóa có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.

4.3. Đề Xuất Cải Thiện Phác Đồ Dinh Dưỡng ICU

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần cải thiện phác đồ dinh dưỡng ICU bằng cách cá nhân hóa can thiệp dinh dưỡng dựa trên tình trạng bệnh và nhu cầu dinh dưỡng của từng bệnh nhân. Cần chú trọng đến việc can thiệp sớm và sử dụng các phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng hiện đại như phân tích trở kháng điện sinh học để theo dõi hiệu quả can thiệp.

V. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Về Dinh Dưỡng Bệnh Nhân ICU

Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh cấp tính tại khoa hồi sức tích cực là một lĩnh vực quan trọng và đầy thách thức. Việc sử dụng các phương pháp đánh giá hiện đại như phân tích trở kháng điện sinh họccá nhân hóa can thiệp dinh dưỡng có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trịchất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phác đồ dinh dưỡng ICU tối ưu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thực tiễn lâm sàng.

5.1. Tóm Tắt Các Điểm Chính Về Dinh Dưỡng ICU

Việc đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh cấp tính tại khoa hồi sức tích cực là vô cùng quan trọng. Phân tích trở kháng điện sinh học là một công cụ hữu ích để theo dõi sự thay đổi thành phần cơ thể và sức khỏe tế bào. Can thiệp sớmcan thiệp cá nhân hóa có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Dinh Dưỡng ICU

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phác đồ dinh dưỡng ICU tối ưu để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thực tiễn lâm sàng. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc cá nhân hóa can thiệp dinh dưỡng dựa trên các yếu tố di truyền và chuyển hóa của từng bệnh nhân.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Dinh Dưỡng Trong Điều Trị ICU

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi của người bệnh cấp tính tại khoa hồi sức tích cực. Việc can thiệp dinh dưỡng hiệu quả có thể cải thiện kết quả điều trị, giảm thời gian nằm viện, và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

07/06/2025
Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh trong giai đoạn cấp tính tại khoa hồi sức tích cực

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trong giai đoạn cấp tính của bệnh nặng là việc làm rất cần thiết trong điều trị chăm sóc tích cự hiện đại bởi lẽ người bệnh tại khoa hồi sức thường có tình trạng mất khối lượng cơ vân, khối lượng mỡ nghiêm trọng và nhanh chóng điều này ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng cho người bệnh. Việc đánh giá, theo dõi hiệu quả can thiệp dinh dưỡng còn nhiều hạn chế do thiếu các công cụ. Các chỉ số nhân trắc học như cân nặng, chỉ số khối cơ thể, vòng cánh tay,… hoặc các xét nghiệm sinh hóa như albumin, pre-albumin đều không được khuyến cáo sử dụng do chúng không chính xác, chịu sự ảnh hưởng của đáp ứng viêm, hồi sức và phân bố dịch, chức năng gan, thận, lọc máu [24],[39]. Hiện nay, các phương tiện khảo sát và theo dõi thành phần cơ thể như chụp cắt lớp điện toán, chụp cộng hưởng từ, siêu âm, phân tích trở kháng điện sinh học được khuyến nghị sử dụng.

Qua các phương tiện trên cho thấy khối lượng cơ vân, khối lượng mỡ giảm từ 15,7% - 18,2% vào ngày thứ 7 và 21,5% vào ngày thứ 10 sau nhập khoa hồi sức [14],[33]. Tuy nhiên, chụp cắt lớp điện toán, chụp cộng hưởng từ đòi hỏi phải di chuyển người bệnh đến khu chẩn đoán hình ảnh, đa phần người bệnh trong tình trạng nặng, thở máy, huyết động không ổn định thì việc di chuyển càng khó khăn hơn. Siêu âm có thể thực hiện tại giường nhưng kết quả phụ thuộc nhiều vào người đọc, thiếu sự đồng thuận về vị trí và phương pháp đo lường khối cơ. Trong khi đó, phân tích trở kháng điện sinh học ngày càng được sử dụng rộng rãi bởi tính an toàn, không phơi nhiễm tia xạ, có thể đo lường tại giường bệnh, và độ chính xác cao.

Phân tích trở kháng điện sinh học là phương pháp có thể phản ánh đáng tin cậy thành phần cơ thể như khối lượng cơ vân, khối lượng mỡ, lượng nước nội bào, ngoại bào,…Đặc biệt, góc pha, một thông số quan trọng, là dấu chỉ điểm tốt nhất cho sức khỏe tế bào, với giá trị góc pha cao hơn phản ánh màng. tế bào khỏe hơn, chức năng tế bào tốt hơn và có giá trị trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng [19]. Vì thế, phân tích trở kháng điện sinh học có thể đánh giá và theo dõi tình trạng dinh dưỡng theo thời gian cũng như kết cục điều trị của người bệnh và được khuyến cáo sử dụng trong các hướng dẫn dinh dưỡng lâm sàng quốc tế hiện nay [19],[20],[23],[24]. Các bệnh viện trong nước hiện nay cũng như bệnh biện FV đều có phác đồ can thiệp dinh dưỡng riêng cho người bệnh tại khoa Hồi sức.

Tuy nhiên, phác đồ can thiệp có hiệu quả như thế nào trên sự thay đổi thành phần cơ thể ở người bệnh nặng trong giai đoạn cấp tính thì vẫn chưa được đánh giá, đặc biệt chưa có nghiên cứu nào sử dụng phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học để đánh giá dinh dưỡng. Đó cũng là lý do chúng tôi tiến hành nghiên cứu với giả thuyết “ Phác đồ can thiệp dinh dưỡng trên người bệnh nặng trong giai đoạn cấp tính đạt được hiệu quả với khối lượng cơ vân, khối lượng mỡ giảm dưới 15% và góc pha không đổi hoặc tăng sau 7 ngày can thiệp dinh dưỡng được đánh giá qua phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Đánh giá hiệu quả can thiệp dinh dưỡng bằng định lượng khối lượng cơ vân, khối lượng mỡ và góc pha qua phân tích trở kháng điện sinh học sau 7 ngày can thiệp dinh dưỡng tại khoa Hồi sức tích cực.

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả can thiệp dinh dưỡng trong giai đoạn cấp của bệnh. Chƣơng I TỔNG QUAN 1. Sinh lí bệnh của tình trạng bệnh nặng 1. Đáp ứng viêm hệ thống và kháng viêm Đáp ứng viêm hệ thống của cơ thể từ nhiễm khuẩn, chấn thương, hoặc từ các loại tổn thương mô nghiêm trọng khác gây ra tình trạng biến dưỡng dị hóa đe dọa tính mạng.

Chuỗi đáp ứng này được điều phối bởi sự kết hợp giữa thần kinh nội tiết và cytokines làm thay đổi mức tiêu hao năng lượng và thúc đẩy quá trình dị hóa protein mạnh mẽ. Nhu cầu chuyển hóa trao đổi chất gia tăng có thể dẫn đến phá vỡ khối lượng cơ vân, gây suy dinh dưỡng. Liệu pháp hỗ trợ dinh dưỡng phù hợp ở giai đoạn này có thể quan trọng để cải thiện kết cục lâm sàng [7]. Đáp ứng tiền viêm hệ thống giai đoạn cấp hoặc “ebb phase” và giai đoạn dòng chảy dị hóa hoặc “flow phase” đối với nhiễm khuẩn và tổn thương mô là cơ chế của cơ thể chống lại nhiễm khuẩn và cung cấp các chất nền cần thiết cho tiến trình lành bệnh [39].

Tuy nhiên, khi đáp ứng tiền viêm này trở nên nghiêm trọng và quá mức, nó có thể gây hại cho cơ thể. Trong giai đoạn đáp ứng kháng viêm, các cytokines kháng viêm như IL-4 và IL-10 có thể chiếm ưu thế hơn là các cytokines tiền viêm TNF-α, IL-2 và interferon-γ. Khi sự cân bằng dịch chuyển không cân đối về phía trạng thái kháng viêm, hệ thống miễn dịch suy giảm không thể tiêu diệt tác nhân gây bệnh và khởi phát được tiến trình sửa chữa lành bệnh. Do đó, trong cơ thể luôn có một sự cân bằng tinh tế giữa giai đoạn tiền viêm và kháng viêm để tạo điều kiện cho cơ thể hồi phục và có kết cục lâm sàng thuận lợi.

Can thiệp hỗ trợ dinh dưỡng đã được chứng minh là đóng vai trò chính yếu trong điều hòa đáp ứng viêm, duy. trì chức năng miễn dịch, làm chậm tiến trình dị hóa cơ vân, thúc đẩy tiến trình sửa chữa mô và duy trì hàng rào niêm mạc phổi và dạ dày-ruột [24]. Sự thay đổi trong chuyển hóa các chất dinh dƣỡng đa lƣợng ở giai đoạn bệnh nặng 1. Chuyển hóa carbohydrate Tăng đường huyết và đề kháng insulin là những dấu hiệu thường gặp ở bệnh nặng.

Các cytokines tiền viêm kích thích sự phóng thích các hormone dị hóa (glucagon, cathecholamines và cortisol). Các hormone này thúc đẩy phân giải glycogen và tân tạo glucose từ gan để huy động glucose cho các mô và tế bào sử dụng, nơi mà cần glucose như là nguồn năng lượng chính; đó là hệ thần kinh trung ương và các tế bào viêm. Tuy nhiên, dự trữ glycogen bị cạn kiệt trong vòng vài giờ; vì thế, mỡ và protein nội sinh trở thành nguồn chất nền năng lượng oxy hóa chính. Protein có thể chuyển đổi thành glucose qua quá trình tân tạo glucose.

Gốc glycerol của mỡ (như triacylglycerol) có thể được sử dụng để tạo glucose nhưng các chuỗi bên của triacyl không thể được chuyển thành glucose vì cơ thể người không có bộ máy enzyme cần thiết cho quá trình chuyển đổi này. Thế nên, trong giai đoạn bệnh nặng, có sự phân hủy protein qui mô lớn khi cơ thể không được cung cấp glucose ngoại sinh. Điều này là cần thiết nhằm cung cấp nhiên liệu cho các mô ưu tiên cần glucose để hoạt động. Đề kháng insulin xảy ra ở người bệnh nặng liên quan đến việc giảm tốc độ oxy hóa glucose.

Các cytokines có khả năng ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi pyruvate thành acetyl CoA trong ti thể, dẫn đến quá trình oxy hóa glucose thấp hơn và chuyển đổi kém hiệu quả hơn thành dạng năng lượng có thể sử dụng được. Sự thay đổi quá trình oxy hóa glucose và chuyển hóa năng lượng này không cải thiện khi cơ thể được cung cấp insulin do nó không có. tác dụng trên pyruvate dehydrogenase. Vì thế, tăng đường huyết là do tăng sản xuất glucose nội sinh, giảm chuyển hóa glucose và đề kháng insulin [25].

Chuyển hóa protein Protein là nguồn năng lượng chính trong giai đoạn đả kích dị hóa của tình trạng bệnh nặng. Trong cơ thể không có bất kì kho dự trữ protein nào, vì tất cả protein trong cơ thể đều phục vụ cho mục đích cấu trúc và chức năng. Khi protein được sử dụng làm nhiên liệu hoặc sử dụng cho các tiến trình chuyển hóa khác, nó được lấy ra từ sự dị hóa các nguồn axit amin không bền trong cơ vân, mô liên kết, và từ cung cấp bên ngoài [17]. Protein trong cơ vân nhanh chóng được chuyển hóa để đáp ứng cho nhu cầu tăng lên sau chấn thương hoặc sau các bệnh lí viêm nhiễm cấp tính.

Nếu giai đoạn này còn tiếp tục kéo dài, việc dị hóa protein dẫn đến mất khối lượng nạc cơ thể, gây rối loạn chức năng và kết cục lâm sàng kém. Dị hóa protein để tân tạo glucose làm tăng bài tiết nitơ ra khỏi cơ thể. Đánh giá cân bằng nitơ là cách để theo dõi mức độ mất protein, nó là lượng nitơ hấp thụ ở dạng protein trừ cho lượng nitơ được bài tiết. Tính gần đúng, 6,25g protein chứa 1g nitơ.

Trong giai đoạn bệnh nặng, người bệnh luôn ở trạng thái cân bằng nitơ âm, nghĩa là lượng nitơ bài tiết nhiều hơn lượng được hấp thu. Nhìn chung, trạng thái cân bằng nitơ âm vẫn duy trì qua các giai đoạn khác nhau ngay cả khi bệnh lí chính đã được giải quyết. Điều này có thể kéo dài vài tháng trong một số trường hợp, chẳng hạn như người bệnh bị bỏng. Các axit amin được cơ phóng thích đi đến gan, tại gan urê được tổng hợp, và sự tổng hợp creatinine, axit uric, amoniac đều tăng lên.

Các axit amin tăng lên từ nguồn ngoại vi giúp cung cấp chất nền để tăng cường tân tạo glucose ở gan và tăng tổng hợp protein phản ứng dương cấp tính, gồm haptoglobin và C-reactive protein. Có sự giảm sản xuất protein phản ứng âm. cấp tính, gồm albumin và prealbumin huyết thanh. Đó cũng là lý do tại sao các protein này không nên sử dụng như là một dấu chỉ điểm cho tình trạng dinh dưỡng của người bệnh nặng.

Việc bổ sung các axit amin đầy đủ có thể đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này. Nó không ngăn chặn hoàn toàn tiến trình dị hóa protein nhưng có thể giúp cho bộ máy cơ thể bằng cách tăng cường tổng hợp protein để bù đắp cho một số protein dị hóa ở cường độ cao [8]. Chuyển hóa lipid Trong giai đoạn đầu của bệnh nặng, carbohydrate là chất nền năng lượng được ưu tiên hơn lipid. Việc chuyển hóa lipid thành ATP - adenosine triphosphate - đòi hỏi một lượng lớn oxy và các ti thể đầy đủ chức năng; tuy nhiên, cả hai đều bị suy giảm trong giai đoạn đả kích hoặc chấn thương.

Các hormone của đả kích như epinephrine, norepinephrine, và glucagon trực tiếp kích thích men lipase, dẫn đến thủy phân triglyceride được dự trữ trong mô mỡ, và sau đó phóng thích vào dòng máu dưới dạng các axit béo tự do và glycerol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Can Thiệp Dinh Dưỡng Trên Người Bệnh Cấp Tính Tại Khoa Hồi Sức Tích Cực" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các can thiệp dinh dưỡng đối với bệnh nhân trong tình trạng cấp tính. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của các phương pháp dinh dưỡng mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chế độ ăn uống trong quá trình hồi sức. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách thức can thiệp dinh dưỡng có thể cải thiện tình trạng sức khỏe và tăng cường khả năng phục hồi của bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức về dinh dưỡng và sức khỏe, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Giáo dục dinh dưỡng và sức khỏe cho trẻ 5 6 tuổi thông qua tổ chức hoạt động vui chơi ở các trường mầm non thành phố điện biên phủ tỉnh điện biên", nơi cung cấp thông tin về giáo dục dinh dưỡng cho trẻ em. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn kiến thức thực hành phòng suy dinh dưỡng cho trẻ từ 6 đến 24 tháng của bà mẹ và một số yếu tố liên quan tại xã nthôn hạ huyện đức trọng tỉnh lâm đồng năm 2015" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa suy dinh dưỡng cho trẻ nhỏ. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của khẩu phần có bột lá keo giậu được và không được cân đối năng lượng protein đến năng suất và chất lượng trứng của gà đẻ bố mẹ lương phượng" sẽ cung cấp cái nhìn về ảnh hưởng của dinh dưỡng đến sức khỏe mẹ và bé. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh liên quan đến dinh dưỡng và sức khỏe.