Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp ngành Giáo dục Mầm non của tác giả Nguyễn Thị Ngọc (người hướng dẫn khoa học: Lê Thị Huyên, Trường Đại học Hồng Đức, năm 2018) tập trung giải quyết vấn đề nâng cao chất lượng giáo dục dinh dưỡng (GDDD) cho trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi (mẫu giáo nhỡ) thông qua hoạt động tổ chức bữa ăn trưa tại trường mầm non.
-
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Căn cứ theo tinh thần chỉ thị ngày 30/5/1985 của Ban Bí thư Trung ương Đảng về thực hiện quyền trẻ em và quy định tại Điều 21, Điều 22 Luật Giáo dục (2005), giáo dục mầm non có nhiệm vụ phát triển toàn diện thể chất, tình cảm, trí tuệ và thẩm mỹ cho trẻ. Ở giai đoạn 4–5 tuổi, cơ thể trẻ phát triển mạnh mẽ về thể lực và hoàn thiện các chức năng tâm sinh lý, đòi hỏi nhu cầu năng lượng và dưỡng chất rất cao. Tuy nhiên, thực tế tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng còn ở mức cao, đồng thời tình trạng béo phì ở các đô thị có xu hướng gia tăng do cha mẹ và người chăm sóc thiếu kiến thức khoa học về dinh dưỡng. Bữa ăn trưa tại trường mầm non đóng vai trò quan trọng trong việc bù đắp năng lượng đã tiêu hao trong buổi sáng và tái tạo năng lượng cho các hoạt động buổi chiều. Mặc dù vậy, tại các cơ sở giáo dục mầm non, giáo viên thường chỉ chú trọng thúc ép trẻ ăn hết suất mà chưa khai thác tiềm năng của bữa ăn để giáo dục dinh dưỡng, chưa tạo tâm lý thoải mái và chưa hình thành nề nếp văn minh trong ăn uống cho trẻ.
-
Mục tiêu nghiên cứu:
Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và đánh giá thực tiễn, đề tài đề xuất một số biện pháp giáo dục dinh dưỡng cho trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi thông qua việc tổ chức bữa ăn trưa ở trường mầm non nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc, nuôi dưỡng và góp phần hoàn thành mục tiêu giáo dục mầm non.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ chính):
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận liên quan đến đề tài.
- Nghiên cứu thực trạng về giáo dục dinh dưỡng cho trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi thông qua việc tổ chức bữa ăn trưa ở trường mầm non.
- Đề xuất một số biện pháp nhằm giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 4–5 tuổi thông qua việc tổ chức bữa ăn trưa ở trường mầm non.
-
Khách thể và đối tượng nghiên cứu:
- Khách thể nghiên cứu: Quá trình giáo dục dinh dưỡng cho trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi thông qua việc tổ chức bữa ăn trưa ở trường mầm non.
- Đối tượng nghiên cứu: Biện pháp giáo dục dinh dưỡng cho trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi thông qua việc tổ chức bữa ăn trưa ở trường mầm non.
-
Phạm vi nghiên cứu:
- Địa bàn khảo sát: Trường Mầm non Lương Sơn (huyện Thường Xuân) và Trường Mầm non Quảng Thành (thành phố Thanh Hóa), tỉnh Thanh Hóa.
- Khách thể khảo sát thực tiễn: 35 giáo viên mầm non trực tiếp đứng lớp (có trình độ từ trung cấp trở lên, ít nhất 2 năm công tác) và 100 trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi tại 2 trường nêu trên.
- Nội dung: Tập trung vào các biện pháp giáo dục dinh dưỡng lồng ghép trong quy trình tổ chức bữa ăn trưa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
-
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
- Khái niệm giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 4–5 tuổi: Tác giả xác định đây là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của giáo viên và người nuôi dưỡng đến tình cảm, lý trí của trẻ nhằm hình thành nhận thức, thái độ và hành động tự giác trong việc ăn uống và bảo vệ sức khỏe bản thân.
- Mục tiêu GDDD: Được cụ thể hóa trên 3 phương diện: Kiến thức (nhận biết 4 nhóm thực phẩm, giá trị dinh dưỡng, nguồn gốc, quy trình chế biến đơn giản, ích lợi sức khỏe); Kỹ năng (phân loại thực phẩm, thao tác tự phục vụ, sử dụng dụng cụ ăn uống, vệ sinh cá nhân); Thái độ (hứng thú, ăn hết suất, nề nếp văn minh, không kén chọn thức ăn).
- Lịch sử nghiên cứu: Tác giả tổng thuật các quan điểm từ y học cổ đại (Hypocrat) đến tâm lý học (S. Freud), các nghiên cứu dinh dưỡng quốc tế (Damton-Hill, 1992; các hội nghị dinh dưỡng tại Bangkok, Osaka, Seoul, Paris, Montreal, Manila...) và hệ thống công trình tại Việt Nam (Nguyễn Thu Nhạn, Lê Thị Hợp, Trịnh Hữu Vách, Nguyễn Thị Hải Yến, Nguyễn Thị Quyên, Ngô Thị Thơm, Đoàn Thị Hiền, Phạm Thị Hoa, Nguyễn Thị Thu, Nguyễn Thị Hồng Minh, Viện Chiến lược và Chương trình Giáo dục).
- Văn bản và chương trình tham chiếu: Luật Giáo dục 2005; Chương trình cải cách giáo dục mầm non (chương trình 26 tuần); Chương trình đổi mới hình thức tổ chức hoạt động giáo dục trẻ mầm non (thực nghiệm 1998–2005 và giai đoạn sau 2005); Chương trình giáo dục mầm non mới.
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa các tài liệu khoa học, giáo trình mầm non và văn bản chỉ đạo chuyên môn.
- Phương pháp quan sát: Quan sát quy trình tổ chức bữa ăn trưa của giáo viên và biểu hiện hành vi, kỹ năng, thái độ của trẻ qua 4 buổi/lớp tại các lớp mẫu giáo 4–5 tuổi.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu ankét: Khảo sát 35 giáo viên mầm non nhằm thu thập số liệu về nhận thức, hình thức tổ chức, mức độ sử dụng biện pháp, khó khăn và các yếu tố ảnh hưởng.
- Phương pháp trò chuyện, đàm thoại: Trao đổi trực tiếp với giáo viên và trò chuyện với trẻ nhằm hỗ trợ kiểm chứng dữ liệu quan sát và điều tra.
- Phương pháp tổng kết kinh nghiệm sư phạm: Phân tích kinh nghiệm chăm sóc, nuôi dưỡng của đội ngũ giáo viên thực tế.
- Phương pháp đánh giá bằng bài tập thực nghiệm: Sử dụng hệ thống bài tập (từ bài tập 1 đến bài tập 7 tại phụ lục) để đo lường mức độ đạt được của 100 trẻ theo 3 tiêu chí với thang điểm 4 mức (Tốt = 4 điểm, Khá = 3 điểm, Trung bình = 2 điểm, Yếu = 1 điểm).
- Phương pháp thống kê toán học: Xử lý tỷ lệ phần trăm và tổng hợp dữ liệu thực nghiệm.
-
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ phiếu hỏi 35 giáo viên và kết quả đánh giá 100 trẻ tại Trường Mầm non Lương Sơn và Trường Mầm non Quảng Thành; dữ liệu thứ cấp từ các văn bản quy phạm và tài liệu hướng dẫn thực hiện chương trình giáo dục mầm non.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của việc giáo dục dinh dưỡng cho trẻ em mẫu giáo thông qua việc tổ chức bữa ăn trưa ở trường mầm non
Chương này hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về dinh dưỡng học và giáo dục học mầm non:
- Phân tích lịch sử nghiên cứu dinh dưỡng trẻ em trên thế giới và tại Việt Nam.
- Xác định rõ khái niệm, ý nghĩa, mục tiêu (3 mặt: nhận thức, kỹ năng, thái độ) và nội dung GDDD cho trẻ 4–5 tuổi (làm quen 4 nhóm thực phẩm có nguồn gốc động vật và thực vật, nhận biết lợi ích phòng chống bệnh tật và béo phì, thực hành tự phục vụ và các quy định an toàn).
- Phân loại các nhóm phương pháp GDDD: nhóm phương pháp dùng lời nói (trò chuyện, kể chuyện); nhóm trực quan - minh họa (quan sát vật thật, tranh ảnh, hành động mẫu); nhóm thực hành (thí nghiệm gieo hạt đơn giản, luyện tập giao nhiệm vụ); phương pháp nêu gương, đánh giá.
- Phân tích các hình thức giáo dục dinh dưỡng: lồng ghép vào hoạt động học tập, hoạt động vui chơi tại các góc (góc phân vai, bé tập làm nội trợ), dạo chơi tham quan và chế độ sinh hoạt hàng ngày.
- Quy định cụ thể quy trình 4 bước tổ chức bữa ăn trưa:
- Trước khi ăn: Vệ sinh phòng nhóm thông thoáng, lau bàn ghế, khử trùng bát thìa cốc riêng bằng nước sôi, giặt sạch khăn mặt, cho trẻ rửa tay bằng xà phòng theo quy trình và chuẩn bị tâm thế vui vẻ.
- Trong khi ăn: Giáo viên giới thiệu thực đơn, tạo không khí ấm cúng, động viên trẻ ăn chậm, xử lý kịp thời các tình huống hóc sặc hoặc ngủ gật, tránh dọa nạt làm ảnh hưởng tâm lý trẻ.
- Sau khi ăn: Cho trẻ xếp bát thìa đúng nơi quy định, lau miệng, uống nước, đánh răng và đi vệ sinh.
- Kết thúc bữa ăn: Thu dọn bàn ghế, vệ sinh phòng nhóm trước khi chuyển sang giờ ngủ trưa.
Chương 2: Thực trạng về giáo dục dinh dưỡng cho trẻ mẫu giáo 4-5 tuổi thông qua việc tổ chức bữa ăn trưa cho trẻ ở trường mầm non
Chương này đánh giá quá trình phát triển nội dung GDDD qua 3 giai đoạn chương trình mầm non và công bố kết quả khảo sát thực trạng:
- Phân tích chương trình: So sánh Chương trình cải cách, Chương trình đổi mới và Chương trình giáo dục mầm non mới. Tác giả chỉ ra rằng dù chương trình mới đã có chuẩn đầu ra và hướng dẫn đánh giá rõ ràng hơn, tài liệu hướng dẫn quy trình GDDD chuyên biệt qua bữa ăn vẫn còn thiếu thốn và mang tính tản mạn.
- Kết quả khảo sát 35 giáo viên tại Trường Mầm non Lương Sơn và Trường Mầm non Quảng Thành:
| Nội dung khảo sát |
Tiêu chí / Phương án |
Số lượng (n=35) |
Tỷ lệ (%) |
| Nhận thức về tầm quan trọng (Bảng 1) |
Rất quan trọng Quan trọng Bình thường Không quan trọng |
30 4 1 0 |
86% 11% 2,8% 0% |
| Mức độ thực hiện GDDD (Bảng 2) |
Thường xuyên thực hiện Thỉnh thoảng Không thực hiện |
32 3 0 |
91% 8,5% 0% |
| Nội dung GDDD được thực hiện (Bảng 3) |
Lợi ích thực phẩm và ăn uống sạch sẽ Nhận biết nhóm thực phẩm và chế biến Tự phục vụ, chăm sóc cơ thể/giác quan Quy định an toàn trong ăn uống Thực hiện đầy đủ tất cả nội dung trên |
35 33 32 30 11 |
100% 94% 91% 85% 31% |
| Hình thức tổ chức GDDD (Bảng 4) |
Hoạt động vui chơi Hoạt động học tập Thông qua tổ chức bữa ăn trưa Chế độ sinh hoạt hàng ngày Dạo chơi, tham quan Hoạt động lao động Ngày lễ, ngày hội Tất cả các hoạt động trên |
34 31 30 26 17 9 5 5 |
97% 88% 85% 74% 48% 25% 14% 5% |
| Biện pháp sử dụng trong bữa ăn (Bảng 5) |
Giới thiệu về các món ăn Tạo tình huống kích thích thèm ăn Giới thiệu nhóm thực phẩm, dinh dưỡng Trang trí phòng nhóm, bày biện món ăn Các biện pháp khác |
33 22 16 9 3 |
94% 62% 45% 25% 8% |
| Khó khăn gặp phải (Bảng 6) |
Chưa có phòng ăn riêng biệt Số lượng trẻ trên lớp quá đông Thời gian ăn không đảm bảo Thiếu tài liệu hướng dẫn cụ thể |
35 34 33 26 |
100% 97% 94% 74% |
| Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả (Bảng 7) |
Cơ sở vật chất Trạng thái sức khỏe, tinh thần của trẻ Nhận thức của giáo viên Yếu tố khác (tuyên truyền cha mẹ, kinh tế...) |
25 23 22 4 |
71% 65% 63% 11,5% |
- Khảo sát thực trạng trên 100 trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi: Tác giả xây dựng bộ công cụ gồm 3 tiêu chí:
- Tiêu chí 1: Hiểu biết về dinh dưỡng (đánh giá qua bài tập 1, 2, 3): Trẻ gọi tên thực phẩm, phân loại theo nguồn gốc động/thực vật, nhận biết giá trị dinh dưỡng, phân biệt bữa chính/bữa phụ và cách chế biến đơn giản.
- Tiêu chí 2: Kỹ năng về dinh dưỡng (đánh giá qua bài tập 5, 7): Kỹ năng vệ sinh trước - trong - sau khi ăn, sử dụng bát thìa, tự phục vụ và hành vi văn minh.
- Tiêu chí 3: Thái độ trong bữa ăn trưa (đánh giá qua bài tập 4, 6): Tâm thế vui vẻ, hứng thú khám phá món ăn, tập trung ăn hết suất và tính tự giác.
Chương 3: Một số biện pháp giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 4-5 tuổi thông qua việc tổ chức bữa ăn trưa ở trường mầm non
Dựa trên mục lục và kết cấu đề cương khóa luận, chương này xác định:
- Các cơ sở định hướng xây dựng biện pháp: bám sát mục tiêu phát triển toàn diện của lứa tuổi 4–5 tuổi; tiếp cận giáo dục dinh dưỡng theo hướng tích hợp liên môn; phát huy tối đa vai trò của bữa ăn trưa; xuất phát từ điều kiện thực tiễn tại các trường mầm non.
- Yêu cầu xây dựng hệ thống biện pháp sư phạm: đảm bảo tính khoa học, vừa sức, linh hoạt, tạo không khí hào hứng và không gây ức chế cho trẻ.
- Đề xuất hệ thống biện pháp giáo dục dinh dưỡng cụ thể trong các khâu chuẩn bị, tổ chức và kết thúc bữa ăn trưa.
- Điều kiện sư phạm để áp dụng thành công các biện pháp: cơ sở vật chất và chỉ đạo của ban giám hiệu nhà trường; sự hỗ trợ và nhận thức khoa học của gia đình; cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình trong việc thống nhất chế độ dinh dưỡng cho trẻ.
Kết quả và đóng góp
-
Kết quả chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học về việc tổ chức bữa ăn trưa như một phương tiện sư phạm tích hợp để giáo dục dinh dưỡng cho trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi.
- Số liệu khảo sát thực trạng phản ánh bức tranh thực tế tại địa phương: 100% giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của GDDD (86% đánh giá rất quan trọng), 85% giáo viên đã triển khai GDDD qua bữa ăn trưa. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp còn đơn điệu (chủ yếu là giới thiệu món ăn chiếm 94%, trong khi trang trí bày biện chỉ đạt 25%).
- Đề tài chỉ rõ 100% giáo viên gặp trở ngại do thiếu phòng ăn riêng biệt, 97% gặp khó khăn vì sĩ số lớp quá đông (từ 60–70 trẻ/lớp), 94% thiếu thời gian và 74% thiếu tài liệu hướng dẫn chuyên sâu.
-
Giải pháp và kiến nghị sư phạm của tác giả:
- Đối với ngành học mầm non (cơ quan quản lý giáo dục): Cần bổ sung tài liệu, sách hướng dẫn chuyên đề về GDDD tích hợp qua bữa ăn; tổ chức các lớp tập huấn nâng cao năng lực chuyên môn cho giáo viên; đầu tư trang thiết bị đạt chuẩn.
- Đối với nhà trường mầm non: Quy hoạch không gian ăn uống hợp vệ sinh, giảm tải sĩ số trẻ/lớp; quản lý chặt chẽ khâu kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm và thực đơn cân đối 4 nhóm chất; đẩy mạnh công tác tuyên truyền kiến thức nuôi dạy con khoa học tới phụ huynh.
- Đối với giáo viên mầm non: Tích cực đổi mới phương pháp, linh hoạt lồng ghép kiến thức dinh dưỡng trước và trong bữa ăn; tạo tâm thế ăn uống tự nhiên, tôn trọng trẻ, tuyệt đối không la mắng, dọa nạt gây ức chế tâm lý.
-
Đóng góp của đề tài:
Tác giả tự khẳng định đề tài đã bước đầu đi sâu khảo sát thực trạng toàn diện và xây dựng các biện pháp sư phạm cụ thể nhằm khắc phục tình trạng truyền đạt kiến thức dinh dưỡng thuần lý thuyết, biến giờ ăn trưa thành môi trường trải nghiệm thực tế cho trẻ mẫu giáo nhỡ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
Đề tài chỉ giới hạn khảo sát trên mẫu 35 giáo viên và 100 trẻ mẫu giáo 4–5 tuổi tại 2 trường mầm non thuộc tỉnh Thanh Hóa (Trường MN Lương Sơn thuộc khu vực miền núi huyện Thường Xuân và Trường MN Quảng Thành thuộc khu vực đô thị thành phố Thanh Hóa). Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung vào bữa ăn trưa chính của trẻ mẫu giáo nhỡ, chưa mở rộng sang các bữa ăn phụ hoặc các độ tuổi khác (nhà trẻ, mẫu giáo bé 3–4 tuổi, mẫu giáo lớn 5–6 tuổi).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
Mở rộng nghiên cứu quy trình GDDD đồng bộ cho toàn bộ các độ tuổi trong bậc học mầm non; khảo sát trên địa bàn rộng hơn ở các vùng kinh tế - xã hội khác nhau; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phối hợp giữa phụ huynh và nhà trường trong việc can thiệp tình trạng suy dinh dưỡng và thừa cân béo phì.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non, cán bộ quản lý trường mầm non và giáo viên trực tiếp giảng dạy tại các lớp mẫu giáo 4–5 tuổi.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Quy trình 4 bước tổ chức giờ ăn trưa chuẩn mực (chuẩn bị phòng nhóm, khử trùng dụng cụ ăn bằng nước sôi, tổ chức bàn ăn có đĩa để đồ rơi và thìa dự phòng, xử lý tình huống hóc sặc).
- Bộ tiêu chí và thang đánh giá 4 mức độ về nhận thức, kỹ năng và thái độ dinh dưỡng của trẻ.
- Hệ thống số liệu điều tra thực trạng phản ánh cụ thể những rào cản cơ sở vật chất và sĩ số lớp đông tại địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu việc giáo dục dinh dưỡng trên nhóm đối tượng trẻ ở độ tuổi nào và tại những trường nào?
Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng trẻ mẫu giáo nhỡ từ 4–5 tuổi tại 2 trường mầm non thuộc tỉnh Thanh Hóa: Trường Mầm non Lương Sơn (huyện Thường Xuân) và Trường Mầm non Quảng Thành (thành phố Thanh Hóa).
2. Mục tiêu giáo dục dinh dưỡng cho trẻ 4–5 tuổi được tác giả xác định trên những phương diện nào?
Mục tiêu được xác định toàn diện trên 3 phương diện: Kiến thức (nhận biết 4 nhóm thực phẩm, giá trị dinh dưỡng, nguồn gốc, quy trình chế biến món ăn đơn giản, quy tắc an toàn); Kỹ năng (phân loại thực phẩm, tự phục vụ, thao tác rửa tay/rửa mặt, sử dụng ca cốc thìa bát đúng cách); Thái độ (hứng thú, ăn hết suất, vui vẻ, nề nếp vệ sinh văn minh).
3. Khó khăn lớn nhất mà giáo viên mầm non gặp phải khi tổ chức GDDD qua bữa ăn trưa theo số liệu điều tra là gì?
Theo kết quả khảo sát 35 giáo viên (Bảng 6), 100% giáo viên gặp khó khăn do trường chưa có phòng ăn riêng biệt (phải dùng chung phòng học, mất nhiều thời gian thu dọn), 97% giáo viên phản ánh áp lực do sĩ số trẻ trên lớp quá đông (từ 60–70 trẻ/lớp), 94% gặp trở ngại về quỹ thời gian và 74% thiếu tài liệu hướng dẫn cụ thể.
4. Khóa luận đánh giá hiệu quả giáo dục dinh dưỡng của trẻ thông qua những tiêu chí nào?
Hiệu quả GDDD trên trẻ được đánh giá qua 3 tiêu chí: Tiêu chí 1 - Hiểu biết về dinh dưỡng (bài tập 1, 2, 3); Tiêu chí 2 - Kỹ năng về dinh dưỡng (bài tập 5, 7); Tiêu chí 3 - Thái độ của trẻ trong bữa ăn trưa (bài tập 4, 6). Mỗi tiêu chí được chấm theo 4 mức độ: Tốt (4 điểm), Khá (3 điểm), Trung bình (2 điểm), Yếu (1 điểm).
5. Giáo viên được khảo sát sử dụng biện pháp nào nhiều nhất trong bữa ăn trưa?
Theo số liệu tại Bảng 5, biện pháp được giáo viên sử dụng phổ biến nhất là giới thiệu về các món ăn (94%, tức 33/35 giáo viên), tiếp theo là tạo tình huống kích thích thèm ăn (62%), trong khi biện pháp trang trí phòng nhóm và bày biện món ăn đẹp mắt ít được chú trọng nhất (chỉ đạt 25%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc đã giải quyết một đề tài có ý nghĩa thực tiễn cao trong chuyên ngành Giáo dục Mầm non, làm rõ vai trò của bữa ăn trưa như một phương tiện sư phạm tích hợp giúp nâng cao nhận thức, kỹ năng tự phục vụ và thói quen văn minh cho trẻ 4–5 tuổi. Thông qua việc phân tích chương trình và khảo sát thực chứng trên 35 giáo viên cùng 100 trẻ tại 2 trường mầm non thuộc tỉnh Thanh Hóa, công trình đã chỉ ra những hạn chế điển hình về phòng ăn, sĩ số và tài liệu chuyên môn. Các định hướng biện pháp và kiến nghị sư phạm được đề xuất là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác chăm sóc, nuôi dưỡng trẻ tại các cơ sở giáo dục mầm non hiện nay.