Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam có thế mạnh truyền thống về sản xuất và xuất khẩu nông sản với kim ngạch chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Trước đây, nông sản Việt Nam chủ yếu hướng vào các thị trường truyền thống như Trung Quốc và khối Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Những năm gần đây, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu mở rộng xuất khẩu sang các thị trường phát triển, có sức mua lớn nhưng đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, tiêu biểu là Hàn Quốc.
Hàn Quốc là thị trường tiêu thụ nông sản đầy tiềm năng khi sản xuất nội địa suy giảm, lượng nhập khẩu chiếm từ 60% đến 70% tổng nhu cầu nông sản tiêu dùng của cả nước và thu nhập bình quân đầu người ở mức cao. Mặc dù vậy, trước khi các thỏa thuận thương mại song phương sâu rộng được thiết lập, nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng về cả khối lượng lẫn giá trị kim ngạch. Sự ra đời của Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA), có hiệu lực đầy đủ đối với thương mại hàng hóa từ ngày 01/06/2007, đã thiết lập khuôn khổ pháp lý ưu đãi thuế quan quan trọng cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, việc thụ hưởng ưu đãi thuế quan trên thực tế bị chi phối bởi các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt, sự cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu khác cũng như các điểm nghẽn nội tại về chất lượng, công nghệ chế biến và chuỗi cung ứng của nông sản Việt Nam.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả An Thị Thùy Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh tế đối ngoại tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (tháng 5/2015) với đề tài: "Đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hàn Quốc sau khi thực thi Hiệp định thương mại tự do AKFTA".
Mục tiêu nghiên cứu và các nhiệm vụ cụ thể được xác định bao gồm:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và nội dung cam kết cắt giảm thuế quan, phi thuế quan của Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA), đặc biệt là các điều khoản điều chỉnh nhóm hàng nông sản.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc trước và sau khi thực thi Hiệp định AKFTA; làm rõ những cơ hội thúc đẩy và các thách thức, rào cản kỹ thuật phát sinh.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ góc độ doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành hàng nhằm khắc phục các tồn tại, tận dụng tối đa lợi ích từ Hiệp định AKFTA để thúc đẩy xuất khẩu bền vững.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các cam kết thương mại của Hàn Quốc trong AKFTA đối với mặt hàng nông sản, thực trạng hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Hàn Quốc, cùng các cơ hội và thách thức đặt ra cho nông sản Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hoạt động trao đổi thương mại nông sản giữa Việt Nam và Hàn Quốc; phạm vi thời gian bao quát chuỗi số liệu 10 năm trong giai đoạn 2004–2014.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được triển khai dựa trên khung khổ lý thuyết thương mại quốc tế, liên kết kinh tế khu vực và các văn bản điều ước quốc tế đa phương, khu vực:
- Khuôn khổ pháp lý AKFTA: Hệ thống văn bản cốt lõi gồm Hiệp định khung về Hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN – Hàn Quốc (ký ngày 13/12/2005), Hiệp định Thương mại Hàng hóa (ký ngày 24/08/2006, hiệu lực từ 01/06/2007), Hiệp định Thương mại Dịch vụ (ký ngày 21/11/2007) và Hiệp định Đầu tư (ký ngày 02/06/2009). Trọng tâm nghiên cứu là Biểu cam kết thuế quan, quy tắc xuất xứ và cơ chế giải quyết tranh chấp trong thương mại hàng hóa.
- Hàng rào kỹ thuật và quy định thương mại quốc tế: Các quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về Hiệp định Áp dụng các Biện pháp Vệ sinh Dịch tễ (SPS) và Hiệp định về Hàng rào Kỹ thuật đối với Thương mại (TBT); kết hợp với các văn bản luật chuyên ngành của Hàn Quốc như Luật Kiểm dịch Thực vật và Luật Vệ sinh An toàn Thực phẩm.
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu kinh tế học bao gồm: phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích thông tin kinh tế, phương pháp mô tả – khái quát và phương pháp đối chiếu – so sánh theo chuỗi thời gian (trước và sau các mốc thực thi hiệp định).
- Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ cơ sở dữ liệu của Hiệp hội Thương mại Quốc tế Hàn Quốc (KITA), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Dự án Phân tích Thương mại Toàn cầu (GTAP), Ngân hàng Thế giới (WB), cơ sở dữ liệu đầu tư ASEAN (ASEAN Foreign Direct Investment Statistics Database), và các văn kiện chính thức từ Ủy ban Quốc gia về Hợp tác Kinh tế Quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Hiệp định thương mại tự do ASEAN - Hàn Quốc AKFTA
Chương này khái quát bối cảnh hình thành và các trụ cột cam kết của AKFTA trong bức tranh kinh tế tổng thể giữa ASEAN và Hàn Quốc. Năm 2013, tổng quy mô GDP của ASEAN đạt 2.305 tỷ USD với dân số gần 592 triệu người. Về phía Hàn Quốc, GDP năm 2014 đạt 1.416 tỷ USD (xếp thứ 13 thế giới), với tỷ trọng ngành nông nghiệp suy giảm mạnh từ 50% GDP (năm 1960) xuống còn 2,3% GDP vào năm 2014, khiến nước này phụ thuộc lớn vào nông sản nhập khẩu. Quan hệ kinh tế hai bên phát triển nhanh: năm 2014, kim ngạch thương mại hai chiều đạt mức kỷ lục 138 tỷ USD (Hàn Quốc xuất khẩu 84,6 tỷ USD, nhập khẩu 53,4 tỷ USD), đưa ASEAN thành đối tác thương mại lớn thứ hai của Hàn Quốc (sau Trung Quốc). Dòng vốn FDI từ Hàn Quốc vào ASEAN đạt 4 tỷ USD năm 2014 (chiếm 16% tổng FDI ra nước ngoài của Hàn Quốc).
Nội dung trọng tâm của chương là cơ chế cắt giảm thuế quan theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa:
- Lộ trình thông thường (Normal Track - NT): Bao gồm 90% tổng số dòng thuế. Các nước ASEAN 6 và Hàn Quốc đưa thuế suất về 0% vào năm 2010 (linh hoạt đến 2012). Việt Nam được hưởng lộ trình linh hoạt kéo dài hơn 6 năm, cam kết đưa về 0% vào năm 2016 (linh hoạt đến 2018).
- Lộ trình nhạy cảm (Sensitive Track - ST):
- Danh mục nhạy cảm thường: Chiếm tối đa 10% tổng số dòng thuế và 10% kim ngạch nhập khẩu (riêng Việt Nam được áp dụng mức trần 25% kim ngạch dựa trên số liệu năm 2004). Hàn Quốc và ASEAN 6 giảm thuế xuống 20% trước 01/01/2012 và xuống 0%–5% trước 01/01/2016; Việt Nam giảm xuống 20% trước 01/01/2017 và xuống 0%–5% trước 01/01/2021.
- Danh mục nhạy cảm cao: Giới hạn tối đa 200 dòng thuế cấp HS 6 số hoặc 3% tổng dòng thuế. Phân chia thành 5 nhóm: Nhóm A (thuế suất không quá 50%); Nhóm B (cắt giảm 20% thuế suất hiện hành); Nhóm C (cắt giảm 50% thuế suất hiện hành); Nhóm D (hạn ngạch thuế quan song phương MMA); Nhóm E (loại trừ hoàn toàn 40 dòng thuế HS 6 số không cắt giảm thuế quan).
Đối với mặt hàng nông nghiệp, mức thuế bình quân gia quyền của Hàn Quốc trước AKFTA lên tới 64,1%. Theo cam kết AKFTA, mức thuế này giảm dần: 46% (năm 2008), 44% (năm 2012) và xuống 33% (năm 2016). Thuế thực phẩm chế biến giảm từ 31,1% (2008) xuống 18,2% (2016). Tuy nhiên, Hàn Quốc xếp các mặt hàng nhạy cảm chính trị – xã hội cao như gạo vào Nhóm E (không giảm thuế), đồng thời duy trì hệ thống kiểm tra SPS và tiêu chuẩn kỹ thuật gắt gao theo Luật Kiểm dịch Thực vật và Luật Vệ sinh An toàn Thực phẩm (chẳng hạn quy định rau quả đông lạnh phải đạt ngưỡng nhiệt độ dưới -17°C).
| Chỉ tiêu thuế quan Hàn Quốc |
Trước AKFTA |
Năm 2008 |
Năm 2012 |
Năm 2016 |
| Thuế bình quân gia quyền hàng nông sản |
64,1% |
46,0% |
44,0% |
33,0% |
| Thuế suất hàng thực phẩm chế biến |
- |
31,1% |
27,57% |
18,2% |
| Thuế suất hàng thủy sản |
- |
4,8% |
4,8% |
2,8% |
| Thuế suất hàng dệt may |
- |
0,9% |
0,5% |
0,3% |
Chương 2: Hoạt động xuất khẩu nông sản từ Việt Nam sang Hàn Quốc
Chương 2 tập trung phân tích diễn biến kim ngạch, cơ cấu ngành hàng và tác động cụ thể của AKFTA trong giai đoạn 2004–2014. Tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Hàn Quốc tăng từ 673 triệu USD (năm 2004) lên 7.990 triệu USD (năm 2014). Tốc độ tăng trưởng kim ngạch đạt đỉnh vào các năm 2007 (+50%) và 2010 (+50%). Về cơ cấu hàng hóa xuất khẩu, tỷ trọng có sự dịch chuyển: hàng dệt may tăng từ vị trí thứ ba với 7% (năm 2005) lên vị trí số một với 29% (năm 2014); hàng thủy sản duy trì vị trí thứ hai nhưng tỷ trọng giảm từ 24% (năm 2005) xuống 9% (năm 2014); các mặt hàng chế tạo, điện thoại và linh kiện gia tăng nhanh chóng, trong khi các nông sản truyền thống giảm dần tỷ trọng trong tổng kim ngạch chung.
Phân tích 4 mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực giai đoạn 2004–2014:
- Cao su: Kim ngạch tăng từ 28,5 triệu USD (2004) lên 69 triệu USD (2008), đạt kỷ lục 119 triệu USD (2011) với sản lượng 29 nghìn tấn do giá thế giới tăng vọt sau khủng hoảng. Giai đoạn 2012–2014, nguồn cung toàn cầu dư thừa khiến giá suy giảm; năm 2014 kim ngạch giảm xuống 57 triệu USD dù sản lượng vẫn đạt 30 nghìn tấn.
- Cà phê: Kim ngạch tăng từ 24 triệu USD (2004) lên mốc kỷ lục 101 triệu USD (2008) với sản lượng 47 nghìn tấn (chiếm 40% thị phần nhập khẩu cà phê của Hàn Quốc). Năm 2011, giá xuất khẩu FOB của cà phê Việt Nam đạt đỉnh 2.500 USD/tấn, đưa kim ngạch đạt 87 triệu USD (chiếm 14,15% thị phần cà phê Hàn Quốc, đứng thứ ba sau Brazil và Colombia). Năm 2014, kim ngạch đạt 69 triệu USD với sản lượng 33 nghìn tấn.
- Rau quả: Tăng trưởng liên tục từ 4,6 triệu USD (2004) lên 10,7 triệu USD (2008). Đến năm 2011, sau khi Hàn Quốc chính thức cấp phép nhập khẩu thanh long Việt Nam (đạt 179 tấn, trị giá 276.300 USD trong năm đầu), kim ngạch đạt 18,9 triệu USD (+64%). Năm 2014 ghi nhận mốc kỷ lục 57 triệu USD (tăng 102% so với năm 2013), đưa Hàn Quốc thành thị trường nhập khẩu rau quả lớn thứ ba của Việt Nam (sau Trung Quốc và Nhật Bản).
- Hạt tiêu: Tăng từ 0,9 triệu USD (0,7 nghìn tấn năm 2004) lên 5,9 triệu USD (2008). Đạt đỉnh kim ngạch 54,5 triệu USD vào năm 2013, đưa Hàn Quốc thành thị trường nhập khẩu hạt tiêu lớn thứ sáu của Việt Nam. Năm 2014, sản lượng đạt 3,6 nghìn tấn nhưng kim ngạch điều chỉnh về 31,5 triệu USD do biến động giá.
| Mặt hàng |
Kim ngạch 2004 (Triệu USD) |
Kim ngạch 2008 (Triệu USD) |
Kim ngạch đỉnh cao (Triệu USD / Năm) |
Kim ngạch 2014 (Triệu USD) |
| Cao su |
28,0 |
69,0 |
119,0 (Năm 2011) |
57,0 |
| Cà phê |
24,0 |
101,0 |
101,0 (Năm 2008) |
69,0 |
| Rau quả |
4,6 |
10,7 |
57,0 (Năm 2014) |
57,0 |
| Hạt tiêu |
0,9 |
5,9 |
54,5 (Năm 2013) |
31,5 |
Chương này cũng xác định rõ các cơ hội và thách thức:
- Cơ hội: Thuế suất nhiều nông sản giảm từ 8%–45% về 0% theo AKFTA (ngô ngọt, dưa chuột, dưa hấu, cà phê rang, hạt tiêu); xu hướng người tiêu dùng Hàn Quốc chuyển sang thực phẩm có nguồn gốc thực vật, an toàn, không biến đổi gen (mức tiêu thụ cà phê bình quân 1 kg/người/năm, chuối chiếm 30% kim ngạch nhập khẩu hoa quả của Hàn Quốc); làn sóng đầu tư FDI nông nghiệp từ Hàn Quốc (dự án Lotte 250 triệu USD quy mô 4.000 ha tại Đắk Lắk; dự án KOPIA hỗ trợ giống rau lai; dự án Tập đoàn CJ liên kết tỉnh Ninh Thuận quy hoạch 500–600 ha ớt công suất 3.000 tấn khô/năm); cùng sự suy giảm uy tín của các đối thủ cạnh tranh (đu đủ biến đổi gen GM của Thái Lan bị EU cảnh báo, nông sản Trung Quốc bị phát hiện dư lượng thuốc bảo vệ thực vật).
- Thách thức: Nông dân sản xuất tự phát theo phong trào do thiếu thông tin giá cả và nhu cầu thực tế của thị trường; mối liên kết lỏng lẻo giữa nông dân và doanh nghiệp thu mua xuất khẩu, xảy ra hiện tượng ép giá khi được mùa; hàng rào bảo hộ phi thuế (SPS, TBT) khắt khe; và việc Hàn Quốc loại trừ gạo khỏi cam kết giảm thuế (Nhóm E).
Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Hàn Quốc
Trên cơ sở phân tích thực trạng và rào cản, chương 3 đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm:
- Nhóm giải pháp dành cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản:
- Xây dựng và định vị thương hiệu nông sản trên thị trường quốc tế, chuyển đổi từ xuất khẩu nguyên liệu thô sang các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao.
- Nâng cao và kiểm soát chất lượng nông sản thông qua việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam (VietGAP) và các tiêu chuẩn quốc tế.
- Chủ động nghiên cứu quy định SPS, TBT, Luật Kiểm dịch Thực vật và Luật Vệ sinh An toàn Thực phẩm của Hàn Quốc nhằm vượt qua các rào cản kỹ thuật.
- Đổi mới phương thức tiếp cận thị trường Hàn Quốc: liên kết với các tập đoàn phân phối sở tại, tham gia hội chợ thương mại và phát triển chuỗi phân phối hiện đại.
- Nhóm giải pháp từ phía Nhà nước và chính quyền địa phương:
- Đẩy mạnh quan hệ ngoại giao kinh tế, tiếp tục đàm phán tháo gỡ các hàng rào kiểm dịch và mở rộng cam kết mở cửa thị trường trong các hiệp định thương mại mới.
- Triển khai các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường Hàn Quốc, xúc tiến thương mại chuyên ngành.
- Quy hoạch vùng chuyên canh nông nghiệp tập trung theo chuỗi giá trị; kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phân bón, hóa chất và thuốc bảo vệ thực vật.
- Nâng cấp hệ thống kiểm nghiệm, chứng nhận chất lượng đạt chuẩn quốc tế để hỗ trợ thông quan xuất khẩu.
- Nhóm giải pháp từ phía Hiệp hội ngành hàng:
- Thiết lập hệ thống cung cấp thông tin thị trường, cập nhật dữ liệu giá nông sản và phân tích, dự báo xu hướng thị trường Hàn Quốc cho doanh nghiệp và nông dân.
- Chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật canh tác, phương pháp sản xuất tiên tiến nhằm nâng cao năng suất và độ đồng đều của nông sản.
- Đại diện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp hội viên trước các rào cản và tranh chấp thương mại quốc tế.
- Tăng cường hợp tác song phương với các hiệp hội ngành hàng tương ứng tại Hàn Quốc và quốc tế để phối hợp xây dựng tiêu chuẩn và xúc tiến kinh doanh chung.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thương mại song phương: Khóa luận đã tập hợp và phân tích chuỗi dữ liệu định lượng 10 năm (2004–2014) về kim ngạch, sản lượng và cơ cấu mặt hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Hàn Quốc dựa trên số liệu từ KITA và Tổng cục Hải quan.
- Làm rõ tác động của cơ chế thuế quan AKFTA: Minh chứng cụ thể việc cắt giảm thuế suất theo Biểu thuế AKFTA từ mức cơ sở 8%–45% về 0% đã tạo động lực tăng trưởng rõ rệt cho các mặt hàng chủ lực như hạt tiêu, rau quả (kim ngạch rau quả tăng từ 4,6 triệu USD năm 2004 lên 57 triệu USD năm 2014; hạt tiêu đạt kỷ lục 54,5 triệu USD năm 2013). Đồng thời chỉ rõ các điểm nghẽn thuế quan: mức thuế bình quân hàng nông sản của Hàn Quốc đến năm 2016 vẫn ở mức 33% và mặt hàng lúa gạo bị đưa vào Nhóm E (loại trừ hoàn toàn việc giảm thuế).
- Phân tích các dự án liên kết chuỗi giá trị thực tế: Khóa luận ghi nhận và phân tích chi tiết các mô hình đầu tư FDI và liên kết chuỗi giá trị nông nghiệp của Hàn Quốc tại Việt Nam gồm: dự án Lotte (250 triệu USD tại Đắk Lắk), dự án KOPIA (nghiên cứu giống rau an toàn) và dự án Tập đoàn CJ (quy hoạch vùng nguyên liệu ớt 500–600 ha tại Ninh Thuận đạt 3.000 tấn khô/năm).
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Tác giả đã phân định trách nhiệm cụ thể giữa ba chủ thể (Doanh nghiệp – Nhà nước – Hiệp hội) với các đề xuất bám sát yêu cầu kỹ thuật của thị trường Hàn Quốc thay vì đưa ra các khuyến nghị chính sách chung chung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Đề tài sử dụng chủ yếu dữ liệu thứ cấp tính đến hết năm 2014; chưa thực hiện được điều tra khảo sát sơ cấp trên quy mô diện rộng đối với cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu nông sản để đo lường mức độ tận dụng ưu đãi Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O mẫu AK). Ngoài ra, tại thời điểm hoàn thành (tháng 5/2015), Hiệp định Thương mại Tự do song phương Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA) mới kết thúc đàm phán nên khóa luận chưa thể đánh giá toàn diện tác động chồng lớp giữa AKFTA và VKFTA.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh hiệu quả tận dụng ưu đãi giữa AKFTA và VKFTA trong giai đoạn sau năm 2015; khảo sát định lượng chi phí tuân thủ hàng rào kỹ thuật (SPS/TBT) đối với các nhóm nông sản cụ thể tại thị trường Hàn Quốc.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và nhà nghiên cứu: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế và Kinh tế nông nghiệp về phương pháp phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do (FTA) lên từng ngành hàng cụ thể. Chương 1 và Chương 2 cung cấp hệ thống bảng biểu, mã HS và biểu thuế chi tiết có giá trị học thuật cao.
- Đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Cung cấp thông tin thực tế về danh mục thuế suất ưu đãi, yêu cầu kiểm dịch của Luật Kiểm dịch Thực vật Hàn Quốc (đặc biệt là tiêu chuẩn rau quả đông lạnh dưới -17°C), thị hiếu tiêu dùng của người dân Hàn Quốc, và các bài học kinh nghiệm từ mô hình liên kết với các tập đoàn phân phối như Lotte, CJ.
- Đối với cơ quan quản lý và hiệp hội: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn để xây dựng quy hoạch vùng nguyên liệu chuyên canh (như ớt Ninh Thuận, cà phê Đắk Lắk) gắn liền với chế biến sâu và xúc tiến thương mại có trọng tâm.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong cam kết AKFTA, mặt hàng lúa gạo của Việt Nam được áp dụng mức cắt giảm thuế suất như thế nào?
Mặt hàng gạo nằm trong Danh mục nhạy cảm cao, thuộc Nhóm E (loại trừ hoàn toàn việc cắt giảm thuế quan gồm 40 dòng thuế HS 6 số do Hàn Quốc áp dụng để bảo hộ sản xuất trong nước). Do đó, Việt Nam không được hưởng ưu đãi cắt giảm thuế quan đối với mặt hàng gạo xuất khẩu sang Hàn Quốc theo khuôn khổ AKFTA.
2. Mặt hàng rau quả đông lạnh muốn xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc phải tuân thủ điều kiện kỹ thuật cụ thể nào?
Theo Luật Kiểm dịch Thực vật của Hàn Quốc được trích dẫn trong khóa luận, nhà xuất khẩu phải cung cấp giấy chứng nhận chất lượng hoặc văn bản tương đương do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, ghi rõ sản phẩm xuất khẩu được xử lý đông lạnh ở nhiệt độ dưới -17°C.
3. Mặt hàng nông sản nào của Việt Nam đạt mức tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cao nhất sang Hàn Quốc trong năm 2014?
Mặt hàng rau quả đạt mức tăng trưởng cao nhất trong năm 2014 với kim ngạch đạt 57 triệu USD, tăng 102% so với mức 28,2 triệu USD của năm 2013, đưa Hàn Quốc thành thị trường nhập khẩu rau quả lớn thứ ba của Việt Nam.
4. Tập đoàn Lotte của Hàn Quốc đã đề xuất dự án đầu tư nông nghiệp cụ thể nào tại Việt Nam?
Tập đoàn Lotte đã đề xuất dự án trồng và chế biến cà phê với quy mô vốn đầu tư 250 triệu USD trên diện tích 4.000 ha tại tỉnh Đắk Lắk, định hướng chế biến sản phẩm cà phê dạng lon có giá trị gia tăng cao.
5. Lộ trình cắt giảm thuế quan theo Lộ trình thông thường (Normal Track) giữa Việt Nam và Hàn Quốc khác nhau như thế nào?
Hàn Quốc và các nước ASEAN 6 cam kết cắt giảm thuế suất về 0% vào năm 2010 (linh hoạt đến năm 2012). Trong khi đó, Việt Nam được áp dụng thời hạn chuyển tiếp dài hơn 6 năm, thực hiện cắt giảm dần và đưa thuế suất về 0% vào năm 2016 (linh hoạt đến năm 2018).
Kết luận
Khóa luận của tác giả An Thị Thùy Anh đã phân tích toàn diện tác động của Hiệp định thương mại tự do AKFTA đối với hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Hàn Quốc trong giai đoạn 10 năm (2004–2014). Công trình chỉ rõ dù AKFTA mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan rõ rệt cho nhiều mặt hàng như cà phê, cao su, hạt tiêu và rau quả, nông sản Việt Nam vẫn đối mặt với rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt và mức độ bảo hộ cao ở các dòng sản phẩm nhạy cảm. Hệ thống giải pháp đồng bộ được đề xuất giữa ba bên (Doanh nghiệp, Nhà nước, Hiệp hội) là cơ sở quan trọng để tái cơ cấu chuỗi giá trị và gia tăng thị phần nông sản Việt Nam tại thị trường Hàn Quốc.