Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động xuất khẩu của Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, trong đó có ngành công nghiệp dược phẩm. Dược phẩm là loại hàng hóa đặc biệt gắn liền với sức khỏe và tính mạng con người. Dưới tác động bất lợi của biến đổi khí hậu, thiên tai và dịch bệnh bùng phát phức tạp, nhu cầu về thuốc chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe gia tăng nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu. Theo đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), công nghiệp dược Việt Nam đang ở mức phát triển trung bình - thấp, phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu và chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ các hãng dược phẩm nước ngoài ngay trên thị trường nội địa. Nhiều doanh nghiệp trong nước chỉ mới đáp ứng tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (GMP) cấp quốc gia hoặc ASEAN, dẫn đến rào cản khi tiếp cận các thị trường phát triển. Việc mở rộng thị trường xuất khẩu sang các quốc gia lân cận, đặc biệt là Campuchia, trở thành hướng đi chiến lược của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.

Chuyên đề thực tập tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Mục đích nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng dược phẩm sang thị trường Campuchia của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco giai đoạn đến năm 2015.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu dược phẩm của Pharbaco sang Campuchia giai đoạn 2008–2011 theo các nội dung, biện pháp và hệ thống chỉ tiêu lượng hóa (kim ngạch, thị phần, chủng loại sản phẩm, khách hàng).
    • Đánh giá ưu điểm, hạn chế và chỉ rõ các nguyên nhân khách quan, chủ quan trong quá trình thúc đẩy xuất khẩu.
    • Nhận diện các cơ hội, thách thức trong môi trường kinh doanh đến năm 2015, từ đó xây dựng định hướng và đề xuất giải pháp đối với doanh nghiệp cùng các kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thúc đẩy xuất khẩu các mặt hàng dược phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco sang thị trường Campuchia.
  • Phạm vi không gian: Thị trường dược phẩm Campuchia (trọng tâm là địa bàn hoạt động của chi nhánh Xiêm Riệp và kế hoạch mở rộng tại Phnom Penh, Prey Veng) và cơ sở sản xuất, kinh doanh của Công ty Pharbaco tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm phân tích giai đoạn 2008–2011; các định hướng, giải pháp đề xuất cho giai đoạn đến năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đặc điểm ngành hàng

Nghiên cứu dựa trên lý thuyết kinh doanh quốc tế và các đặc trưng kinh tế - kỹ thuật chuyên biệt của ngành dược phẩm:

  • Đặc điểm hàng hóa dược phẩm: Là hàng hóa đặc thù đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt, liên quan trực tiếp đến tính mạng con người. Mức độ nguy hiểm của dược phẩm được phân thành 3 cấp: Cấp độ I (nguy cơ tử vong hoặc phản ứng phụ trầm trọng), Cấp độ II (gây rắc rối sức khỏe tạm thời có thể khắc phục), Cấp độ III (ít có khả năng gây tác dụng phụ nguy hại - nhóm hàng xuất khẩu của Pharbaco chủ yếu nằm ở cấp độ này). Giá cả không nhất thiết đồng nghĩa với công dụng chữa bệnh; sức cầu phụ thuộc chủ yếu vào chỉ định kê đơn của bác sĩ thay vì quyết định trực tiếp của người tiêu dùng.
  • Khung pháp lý điều chỉnh:
    • Chỉ thị số 03/1998/CT-BYT ngày 17/02/1998 của Bộ trưởng Bộ Y tế về quản lý chất lượng thuốc xuất nhập khẩu.
    • Quy chế Quản lý chất lượng thuốc ban hành kèm theo Quyết định số 2412/1998/QĐ-BYT ngày 15/09/1998 của Bộ trưởng Bộ Y tế.
    • Quyết định số 124/2008/QĐ-TTg ngày 08/09/2008 về việc bãi bỏ Quỹ hỗ trợ xuất khẩu theo Quyết định 195/1999/QĐ-TTg.
    • Thông tư số 49/2010/TT-BTC ngày 12/04/2010 và các văn bản hướng dẫn thủ tục hải quan, biểu thuế xuất nhập khẩu.
    • Chỉ thị số 21/CT-BCT ngày 25/08/2010 của Bộ Công Thương về tăng cường sử dụng máy móc, thiết bị, vật tư trong nước.
    • Biểu thuế xuất nhập khẩu năm 2010 do Tổng cục Hải quan và Thuế vụ Campuchia ban hành (mặt hàng dược phẩm thuộc Chương 30).
    • Các hiệp định thương mại trong khuôn khổ ASEAN, WTO và Hội Hợp tác Phát triển Kinh tế Việt Nam – Lào – Campuchia (Vilaced).

Phương pháp nghiên cứu và công thức đo lường

Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu thứ cấp và phương pháp so sánh. Các chỉ tiêu đo lường chính bao gồm:

  • Tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu ($P'$): $$P' = \frac{P_t - P_{t-1}}{P_{t-1}} \times 100 \quad (%)$$ (Trong đó $P_t, P_{t-1}$ lần lượt là kim ngạch xuất khẩu của năm $t$ và năm $t-1$, đơn vị tính: Tỷ VND)
  • Tốc độ tăng thị phần xuất khẩu ($T'$): $$T' = \frac{T_t - T_{t-1}}{T_{t-1}} \times 100 \quad (%)$$ (Với $T = \frac{P}{\sum P}$; $P$ là kim ngạch xuất khẩu của công ty sang Campuchia, $\sum P$ là tổng kim ngạch xuất khẩu dược phẩm của cả nước)
  • Tốc độ tăng số lượng khách hàng ($K'$): $$K' = \frac{K_t - K_{t-1}}{K_{t-1}} \times 100 \quad (%)$$ (Trong đó $K_t, K_{t-1}$ là số lượng khách hàng trong năm $t$ và năm $t-1$)

Nguồn dữ liệu

Số liệu phục vụ nghiên cứu được trích xuất từ: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và Báo cáo của Phòng Xuất nhập khẩu, Phòng Nhân sự Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco giai đoạn 2008–2011; Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam; Số liệu của Cục Thống kê Campuchia, Hiệp hội Dược phẩm Việt Nam, và Báo cáo đánh giá của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Thực trạng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng dược phẩm sang thị trường Campuchia của Công ty Pharbaco giai đoạn 2008-2011

1. Tổng quan về Công ty Pharbaco

Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco có trụ sở chính tại 160 Tôn Đức Thắng, Đống Đa, Hà Nội. Tiền thân là Công ty Dược liệu cấp I thành lập theo Quyết định số 170/BYT ngày 01/04/1971 của Bộ Y tế. Năm 1985, đơn vị đổi tên thành Công ty Dược liệu TWI; năm 1993 mang tên giao dịch quốc tế Mediplantex. Doanh nghiệp thực hiện cổ phần hóa theo Quyết định số 4410/QĐ-BYT ngày 07/12/2004 với vốn điều lệ 17 tỷ VND, trong đó Nhà nước nắm giữ 28,00%, người lao động nắm giữ 52,21%, và cổ đông bên ngoài chiếm 19,79%.

Bộ máy quản trị tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Giám đốc và các phòng ban chuyên môn (Phòng Tài chính kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất khẩu, Phòng Cung ứng, Phòng Đảm bảo chất lượng, Phòng Kiểm nghiệm, Ban Dự án, Phòng Điều độ sản xuất, Phòng Kho vận, Phòng Nghiên cứu phát triển công nghệ). Về quy mô sản xuất, Pharbaco được cấp phép sản xuất 450 sản phẩm với nhiều dạng bào chế. Cơ cấu sản phẩm toàn công ty gồm: thuốc kháng sinh chiếm 48%, thuốc diệt ký sinh trùng chiếm 21%, giảm đau chống viêm chiếm 18%, an thần gây ngủ chiếm 8%, còn lại là các chế phẩm khác.

Nhóm thuốc xuất khẩu Các danh mục hoạt chất / tên thuốc chủ yếu Tỷ trọng cơ cấu
Kháng sinh Gentamicin, Lincomycin, Fabaclin C 150, Azithromycin, Trikaxon, Penicillin, Cefaclor, Ciprofloxacin, Claromycin, Cloxacillin, Vigentin 64%
Diệt ký sinh trùng Albendazole, Arterakine, Artesunat, Rotundin 16%
Giảm đau chống viêm Alphanarcine, Diclofenac, Melogesic 12%
Thuốc bổ & TPCN Visamin, Vitamin 3B, Thực phẩm chức năng 8%

2. Môi trường xuất khẩu sang Campuchia

  • Kinh tế - Xã hội: Thị trường Campuchia có tốc độ tăng trưởng GDP phục hồi đạt 5,5% vào năm 2010. Nền kinh tế chịu tình trạng đô la hóa nặng nề, làm suy giảm vai trò cho vay cuối cùng của Ngân hàng Trung ương và khiến S&P hạ bậc tín nhiệm nợ dài hạn từ B+ xuống B. Nhu cầu dược phẩm nội địa Campuchia phụ thuộc tới 90% vào nguồn nhập khẩu do ngành dược sở tại chưa phát triển.
  • Mức thuế suất nhập khẩu năm 2010 của Campuchia: Thuế suất áp dụng cho nhóm thuốc kháng sinh, diệt ký sinh trùng, chống viêm và thuốc bổ xuất xứ từ Việt Nam đều ở mức 10%.
  • Cấu trúc cạnh tranh: Doanh nghiệp Pháp chiếm 40% thị phần; Mỹ và các nước phát triển khác chiếm 15%; Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan và Triều Tiên chiếm 40%; các doanh nghiệp Việt Nam chỉ chiếm 5% thị phần tại Campuchia.

3. Phân tích các chỉ tiêu kết quả xuất khẩu của Pharbaco

Hoạt động xuất khẩu sang Campuchia của Pharbaco giai đoạn 2008–2011 được quản lý qua chi nhánh đặt tại Xiêm Riệp. Các chỉ tiêu tài chính và thị phần ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt sau giai đoạn khủng hoảng:

Chỉ tiêu Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011
Kim ngạch xuất khẩu sang Campuchia (Tỷ VND) 35 32 46 72
Tốc độ tăng kim ngạch ($P'$) — -8,57% +43,75% +56,52%
Tổng kim ngạch XK dược phẩm cả nước (Tỷ VND) 4.100 3.700 4.500 5.300
Tỷ trọng kim ngạch Pharbaco XK sang Campuchia / Cả nước ($T$) 0,85% 0,86% 1,02% 1,36%
Số lượng khách hàng tại Campuchia ($K$) 5 4 6 7
Số khách hàng mới / Số khách hàng mất — / — 0 / 1 4 / 0 2 / 0
Tốc độ tăng trưởng khách hàng ($K'$) — -20,00% +50,00% +16,67%

Về cơ cấu chủng loại mặt hàng xuất khẩu: Năm 2008, danh mục xuất khẩu gồm 5 loại kháng sinh, 2 loại diệt ký sinh trùng và 1 loại chống viêm. Đến năm 2011, công ty đã mở rộng lên 11 loại thuốc kháng sinh (tăng 37,5% so với năm 2010), 4 loại thuốc diệt ký sinh trùng (tăng 100%) và 3 loại thuốc chống viêm (tăng 200%). Doanh thu từ thị trường này năm 2011 đạt mức 7,3 tỷ VND.

Về năng lực công nghệ và cơ sở hạ tầng: Pharbaco đã đầu tư xây dựng các nhà máy tại Sóc Sơn đạt chuẩn GMP:

  • Nhà máy sản xuất thuốc không chứa kháng sinh nhóm beta-lactam (công suất 2 tỷ viên/gói/năm).
  • Nhà máy sản xuất thuốc chứa kháng sinh nhóm Cephalosporin (công suất 300 triệu viên/gói/năm).
  • Nhà máy sản xuất thực phẩm chức năng (công suất 100 triệu viên/gói/năm).
  • Đầu tư hệ thống kho lạnh bảo quản thuốc chuyên dụng nhằm giải quyết tình trạng thuốc bị hư hại hoặc bị đối tác trả lại do bảo quản kém.

4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân

  • Ưu điểm: Đã thiết lập được quy trình nghiên cứu thị trường, tiếp cận hệ thống phân phối tại Xiêm Riệp, Phnom Penh, Prey Veng; kim ngạch tăng trưởng từ 35 tỷ VND (2008) lên 72 tỷ VND (2011); mở rộng chủng loại sản phẩm và nâng tỷ lệ kiểm soát chất lượng theo chuẩn GMP.
  • Hạn chế: Số lượng khách hàng tại Campuchia còn ít (7 khách hàng năm 2011); thị phần tổng thể còn khiêm tốn; chi phí nguyên liệu nhập khẩu biến động mạnh (tăng 70% năm 2008 và tăng 50% năm 2009); vẫn còn tình trạng lô hàng bị trả lại do bao bì đóng gói và bảo quản chưa đạt chuẩn quốc tế.
  • Nguyên nhân:
    • Khách quan: Kinh tế toàn cầu suy thoái giai đoạn 2008–2009; kinh tế Campuchia chịu rủi ro đô la hóa; sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia của Pháp, Mỹ, Ấn Độ.
    • Chủ quan: Nguồn nguyên liệu trong nước chưa tự chủ; hệ thống xúc tiến bán hàng và mạng lưới đại lý trực tiếp còn mỏng; công tác khảo sát thị hiếu kê đơn chưa sâu.

Chương 2: Định hướng và một số giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu mặt hàng dược phẩm sang thị trường Campuchia của Công ty Pharbaco tới năm 2015

1. Nhận diện cơ hội và thách thức

  • Cơ hội: Nhu cầu nhập khẩu thuốc của Campuchia duy trì mức cao (90%); hiệp định thương mại nội khối ASEAN và khuôn khổ hợp tác ba nước Đông Dương (Vilaced) tạo ưu đãi về thuế quan và thủ tục thông quan; người tiêu dùng Campuchia có thiện cảm với sản phẩm y tế Việt Nam.
  • Thách thức: Sự cạnh tranh khốc liệt từ các thương hiệu có tiềm lực tài chính lớn từ Pháp, Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan; rủi ro tỷ giá do thị trường Campuchia sử dụng đồng USD; yêu cầu kỹ thuật và đăng ký lưu hành thuốc ngày càng khắt khe.

2. Định hướng phát triển đến năm 2015

  • Về thị trường: Củng cố địa bàn Xiêm Riệp, mở rộng mạng lưới phân phối trực tiếp tại thủ đô Phnom Penh và tỉnh Prey Veng; tăng dần tỷ trọng bán hàng trực tiếp vào hệ thống bệnh viện và đại lý bán buôn.
  • Về sản phẩm: Duy trì nhóm sản phẩm chủ lực là thuốc kháng sinh thế hệ mới (Cephalosporin, Penicillin); đẩy mạnh xuất khẩu dòng thực phẩm chức năng và thuốc bổ nguồn gốc tự nhiên.

3. Các giải pháp và kiến nghị

  • Giải pháp đối với doanh nghiệp:
    • Chính sách sản phẩm: Tăng cường kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đầu vào; vận hành tối đa công suất các dây chuyền GMP tại Sóc Sơn; hiện đại hóa hệ thống kho lạnh bảo quản; cải tiến quy cách đóng gói và nhãn mác phù hợp quy định Campuchia.
    • Chính sách thị trường và phân phối: Đa dạng hóa kênh bán hàng, tăng cường tìm kiếm đối tác ký kết hợp đồng dài hạn để nâng quy mô khách hàng vượt mức 7 đối tác hiện nay.
    • Phát triển nguồn nhân lực: Định kỳ huấn luyện quy trình vận hành thiết bị và bảo quản cho công nhân phân xưởng; cử cán bộ quản lý và nhân viên phòng xuất nhập khẩu tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu về ngoại thương, luật quốc tế.
    • Xúc tiến thương mại: Đẩy mạnh hoạt động giới thiệu sản phẩm đến đội ngũ bác sĩ, dược sĩ kê đơn tại các cơ sở y tế Campuchia; tham gia các hội chợ y dược quốc tế trong khối Vilaced.
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Hoàn thiện và cụ thể hóa các cơ chế ưu đãi thương mại trong khuôn khổ hợp tác kinh tế Việt Nam – Lào – Campuchia (Vilaced).
    • Cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian kiểm tra chuyên ngành và thông quan hàng hóa y tế tại các cửa khẩu.
    • Xây dựng các gói hỗ trợ tín dụng xuất khẩu, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại quốc gia cho doanh nghiệp ngành dược.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa toàn bộ các dữ liệu thực nghiệm về hoạt động xuất khẩu của Pharbaco sang Campuchia từ năm 2008 đến năm 2011: Kim ngạch tăng từ 35 tỷ VND lên 72 tỷ VND; thị phần của Pharbaco trong tổng kim ngạch xuất khẩu dược phẩm cả nước tăng từ 0,85% lên 1,36%; số lượng khách hàng tăng từ 5 lên 7 đối tác.
  • Lượng hóa cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang Campuchia, chứng minh tính chủ lực của nhóm kháng sinh (chiếm 64% danh mục và khoảng 55% kim ngạch).
  • Phân tích chi tiết năng lực sản xuất mới tại cơ sở Sóc Sơn (các dây chuyền thuốc viên không beta-lactam 2 tỷ viên/năm, Cephalosporin 300 triệu viên/năm, thực phẩm chức năng 100 triệu viên/năm).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp bức tranh thực tế về tình hình thâm nhập thị trường dược phẩm láng giềng của một doanh nghiệp dược Việt Nam hậu cổ phần hóa. Hệ thống giải pháp marketing-mix (sản phẩm, phân phối, nhân lực, xúc tiến) được xây dựng dựa trên năng lực dây chuyền GMP thực tế của công ty, mang lại giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban điều hành Pharbaco giai đoạn 2012–2015.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn nguồn dữ liệu nội bộ tại thời điểm thực tập năm 2012, đề tài chưa tiếp cận được chi tiết cơ cấu chi phí sản xuất từng sản phẩm riêng lẻ xuất khẩu sang Campuchia; số lượng khách hàng khảo sát thực tế tại Phnom Penh và Prey Veng còn mang tính thăm dò.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phân tích định lượng về độ co giãn của cầu dược phẩm theo giá tại các vùng nông thôn Campuchia; đánh giá tác động của các rào cản kỹ thuật phi thuế quan (TBT) khi Campuchia hoàn thiện các quy chuẩn đăng ký thuốc theo tiêu chuẩn ACTD (ASEAN Common Technical Dossier).

Giá trị tham khảo

Chuyên đề thực tập có giá trị tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế khi thực hiện đề tài về mở rộng thị trường xuất khẩu hàng hóa đặc thù.
  • Cán bộ phụ trách xuất nhập khẩu và phát triển thị trường tại các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm trong nước đang có định hướng thâm nhập thị trường các nước ASEAN (Campuchia, Lào, Myanmar).
  • Tham khảo về phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu lượng hóa tốc độ tăng kim ngạch, tốc độ tăng thị phần và đánh giá danh mục sản phẩm theo chuẩn GMP.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu sở hữu và vốn điều lệ của Công ty Pharbaco sau cổ phần hóa được phân bổ như thế nào?
Theo Quyết định số 4410/QĐ-BYT ngày 07/12/2004, Công ty Pharbaco có vốn điều lệ ban đầu là 17 tỷ VND, trong đó Nhà nước nắm giữ 28,00%, người lao động trong doanh nghiệp nắm giữ 52,21%, và 19,79% còn lại thuộc về các cổ đông doanh nghiệp/bên ngoài.

2. Kim ngạch xuất khẩu dược phẩm của Pharbaco sang thị trường Campuchia biến động ra sao trong giai đoạn 2008–2011?
Năm 2008 kim ngạch đạt 35 tỷ VND; năm 2009 sụt giảm xuống 32 tỷ VND do ảnh hưởng khủng hoảng kinh tế toàn cầu; năm 2010 phục hồi mạnh lên 46 tỷ VND (tăng 43,75%) và năm 2011 đạt 72 tỷ VND (tăng 56,52% so với 2010).

3. Mặt hàng nào giữ vai trò chủ lực trong danh mục dược phẩm Pharbaco xuất khẩu sang Campuchia?
Nhóm thuốc kháng sinh là mặt hàng chủ lực, chiếm 64% danh mục thuốc xuất khẩu và đóng góp trung bình khoảng 55% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty sang thị trường này, gồm các hoạt chất như Penicillin, Cephalosporin, Gentamicin, Lincomycin, Azithromycin.

4. Mức thuế nhập khẩu mà Campuchia áp dụng cho các mặt hàng dược phẩm chính của Việt Nam năm 2010 là bao nhiêu?
Theo biểu thuế nhập khẩu năm 2010 của Tổng cục Hải quan và Thuế vụ Campuchia đối với Chương 30, các nhóm thuốc kháng sinh, diệt ký sinh trùng/chống sốt rét, chống viêm và thuốc bổ đều chịu mức thuế suất nhập khẩu là 10%.

5. Công ty Pharbaco đã đầu tư những dây chuyền công nghệ nào tại cơ sở Sóc Sơn để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu?
Pharbaco đã đưa vào hoạt động nhà máy sản xuất thuốc không chứa beta-lactam (công suất 2 tỷ viên, gói/năm), nhà máy sản xuất thuốc kháng sinh Cephalosporin (công suất 300 triệu viên, gói/năm) và nhà máy thực phẩm chức năng (công suất 100 triệu viên, gói/năm) đạt chuẩn GMP, cùng hệ thống kho lạnh bảo quản chuyên dụng.


Kết luận

Chuyên đề thực tập đã phản ánh toàn diện thực trạng và kết quả hoạt động thúc đẩy xuất khẩu dược phẩm sang thị trường Campuchia của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco giai đoạn 2008–2011. Thông qua việc phân tích các chỉ tiêu kim ngạch, thị phần, danh mục sản phẩm và năng lực sản xuất GMP tại Sóc Sơn, tác giả đã chỉ rõ những lợi thế cạnh tranh cốt lõi cũng như các rào cản về mạng lưới khách hàng và nguyên liệu đầu vào. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính khả thi, cung cấp định hướng chiến lược giúp doanh nghiệp gia tăng kim ngạch và giữ vững vị thế tại thị trường Campuchia đến năm 2015.