Thúc đẩy ADR trong giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam

Giải quyết tranh chấp thương mại hiệu quả tại Việt Nam thông qua các phương thức thay thế (ADR). Tìm hiểu về ưu điểm và cách thức áp dụng hòa giải, trọng tài.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

47
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

Lý do chọn đề tài

Tình hình nghiên cứu đề tài

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Các phương pháp tiến hành nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng

Bố cục của Khóa luận

1. CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THAY THẾ

1.1. Định nghĩa phương thức giải quyết tranh chấp thay thế

1.2. Hoà giải và trung gian

1.3. Các hình thức ADR phổ biến trên thế giới

1.4. Phiên toà thu gọn

1.5. Đánh giá trung lập ban đầu

1.6. Hoà giải - trọng tài và trọng tài - hoà giải

1.7. Lợi ích của ADR

2. CHƯƠNG 2: SỰ HIỆN HỮU CỦA GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THAY THẾ TẠI VIỆT NAM

2.1. Hoà giải thương mại

2.2. Chính sách và quy định pháp luật

2.3. Quy định về thời hiệu trong tố tụng

2.4. Quy định về vấn đề bảo mật trong hoà giải

2.5. Soạn thảo Luật hoà giải thương mại

2.6. Gia nhập điều ước quốc tế về hoà giải

2.7. Chất lượng hoà giải viên

2.8. Điều khoản giải quyết tranh chấp đa tầng

2.9. Hoà giải - trọng tài

3. CHƯƠNG 3: PHÁT TRIỂN CÁC PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THAY THẾ MỚI TẠI VIỆT NAM

3.1. Phiên toà thu gọn và đánh giá của chuyên gia

3.2. Phiên toà thu gọn

3.3. Đánh giá trung lập ban đầu

3.4. Giải quyết tranh chấp thay thế trực tuyến

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về giải pháp ADR cho tranh chấp thương mại

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các tranh chấp thương mại ngày càng gia tăng về số lượng và độ phức tạp. Giải quyết tranh chấp tại Tòa án, dù là phương thức truyền thống, lại bộc lộ nhiều hạn chế về thời gian, chi phí và tính bảo mật. Đây là lúc giải pháp ADR cho tranh chấp thương mại tại Việt Nam nổi lên như một xu hướng tất yếu. ADR (Alternative Dispute Resolution) được hiểu là các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế ngoài Tòa án. Có hai cách tiếp cận chính về ADR: một là bao gồm tất cả các phương thức không phải tố tụng Tòa án (kể cả trọng tài), hai là chỉ bao gồm các phương thức không mang tính phán quyết (loại trừ trọng tài). Trong khuôn khổ bài viết này, ADR được hiểu theo cách tiếp cận rộng, bao gồm cả thương lượng, hòa giải thương mạitrọng tài thương mại. Các phương thức này mang lại lợi ích vượt trội, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian và quan trọng nhất là duy trì mối quan hệ đối tác. Tại Việt Nam, chủ trương khuyến khích ADR đã được thể hiện từ Nghị quyết 49-NQ/TW năm 2005, và được cụ thể hóa qua các văn bản quan trọng như Luật Trọng tài thương mại 2010 và Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại. Tuy nhiên, hành trình để ADR thực sự phổ biến vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua.

1.1. Khái niệm cốt lõi về giải quyết tranh chấp thay thế ADR

ADR là thuật ngữ chỉ chung các cơ chế giải quyết mâu thuẫn, bất đồng phát sinh từ quan hệ thương mại mà không cần thông qua hệ thống Tòa án công. Bản chất của ADR là đề cao sự tự nguyện, tự định đoạt của các bên. Thay vì bị áp đặt một phán quyết bởi bên thứ ba có quyền lực nhà nước, các bên có thể chủ động tham gia vào quá trình tìm kiếm giải pháp. Các hình thức phổ biến bao gồm thương lượng (hai bên tự đàm phán), hòa giải thương mại (có bên thứ ba là hòa giải viên hỗ trợ), và trọng tài thương mại (bên thứ ba là trọng tài viên đưa ra phán quyết trọng tài có tính ràng buộc). Mỗi phương thức có đặc điểm riêng, phù hợp với từng giai đoạn và tính chất của tranh chấp. Sự linh hoạt này chính là điểm mạnh cốt lõi giúp ADR trở thành lựa chọn ưu tiên trong môi trường kinh doanh hiện đại.

1.2. So sánh lợi ích vượt trội của ADR và Tòa án truyền thống

Việc so sánh ADR và Tòa án cho thấy những ưu điểm rõ rệt của phương thức thay thế. Thứ nhất, ADR giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Thủ tục tại Tòa án thường kéo dài qua nhiều cấp xét xử (sơ thẩm, phúc thẩm), trong khi ADR có quy trình linh hoạt và nhanh gọn hơn. Thứ hai, bảo mật thông tin tranh chấp là một lợi thế tuyệt đối của ADR. Các phiên xử tại Tòa án thường công khai, có thể ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Ngược lại, ADR diễn ra trong không gian riêng tư. Thứ ba, ADR cho phép các bên duy trì mối quan hệ hợp tác. Quá trình tố tụng tại Tòa án mang tính đối đầu, dễ phá vỡ quan hệ kinh doanh. Trong khi đó, hòa giải và thương lượng khuyến khích các bên cùng tìm ra giải pháp chung. Cuối cùng, các bên có thể lựa chọn chuyên gia (hòa giải viên, trọng tài viên) có chuyên môn sâu về lĩnh vực tranh chấp, điều mà Tòa án không phải lúc nào cũng đáp ứng được.

1.3. Lịch sử và quá trình phát triển ADR tại Việt Nam

Tại Việt Nam, các phương thức như thương lượng và hòa giải đã tồn tại từ lâu trong văn hóa kinh doanh. Tuy nhiên, việc thể chế hóa ADR một cách có hệ thống chỉ thực sự được chú trọng trong những thập kỷ gần đây. Cột mốc quan trọng là Nghị quyết 49-NQ/TW năm 2005 của Bộ Chính trị, định hướng “Khuyến khích việc giải quyết một số tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài”. Bước ngoặt lớn nhất là sự ra đời của Luật Trọng tài thương mại 2010, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động trọng tài. Tiếp đó, Nghị định 22/2017/NĐ-CP về hòa giải thương mại đã chính thức công nhận và quy định về hoạt động này. Các trung tâm như Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và Trung tâm Hòa giải Việt Nam (VMC) đóng vai trò tiên phong trong việc cung cấp và quảng bá các dịch vụ ADR chuyên nghiệp. Dù vậy, thực tiễn cho thấy sự phát triển vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.

II. Thách thức của giải pháp ADR cho tranh chấp thương mại

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc áp dụng giải pháp ADR cho tranh chấp thương mại tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít rào cản. Thực trạng cho thấy số lượng vụ việc được giải quyết qua hòa giải thương mại còn rất khiêm tốn. Theo báo cáo cuối năm 2020, cả nước chỉ có 27 vụ việc được các trung tâm hòa giải tiếp nhận, trong đó chỉ 11 vụ hòa giải thành. Con số này quá nhỏ bé so với số lượng tranh chấp phát sinh trên thực tế. Một trong những nguyên nhân chính đến từ vướng mắc trong khung pháp lý. Nghị định 22/2017/NĐ-CP, dù là bước tiến lớn, vẫn còn nhiều quy định mập mờ, đặc biệt là về bảo mật thông tin tranh chấp và thời hiệu khởi kiện. Các quy định này chưa đủ sức thuyết phục doanh nghiệp tin tưởng vào cơ chế. Bên cạnh đó, chất lượng và số lượng đội ngũ chuyên gia, bao gồm hòa giải viêntrọng tài viên, cũng là một thách thức lớn. Việc thiếu một chương trình đào tạo bài bản, chuẩn hóa và một hiệp hội nghề nghiệp mạnh để giám sát tiêu chuẩn đã làm giảm niềm tin của thị trường vào năng lực của các chuyên gia ADR. Những trở ngại này tạo thành một vòng luẩn quẩn, kìm hãm sự phát triển tự nhiên của ADR tại Việt Nam.

2.1. Phân tích thực trạng hòa giải thương mại còn khiêm tốn

Số liệu thực tế là minh chứng rõ ràng nhất cho sự phát triển chưa như kỳ vọng của hòa giải thương mại. Theo khảo sát của VIAC năm 2015, dù 78% doanh nghiệp sẵn sàng thử hòa giải, nhưng trên thực tế, số vụ việc rất ít. Từ năm 2018 đến 2021, Trung tâm Hòa giải Việt Nam (VMC) chỉ tiếp nhận 24 vụ. Thực trạng này cho thấy một khoảng cách lớn giữa nhận thức tiềm năng và hành động thực tế. Nguyên nhân có thể đến từ thói quen giải quyết tranh chấp theo lối cũ, sự thiếu thông tin về lợi ích của hòa giải, và đặc biệt là sự e ngại về hiệu lực pháp lý của ADR. Nhiều doanh nghiệp vẫn lo lắng rằng kết quả hòa giải thành không có tính cưỡng chế thi hành mạnh mẽ như bản án của Tòa án, dù pháp luật đã có cơ chế công nhận. Điều này cho thấy công tác truyền thông, phổ biến kiến thức về ADR cần được đẩy mạnh hơn nữa.

2.2. Vướng mắc pháp lý cản trở hiệu quả giải quyết tranh chấp

Khung pháp lý hiện hành, cụ thể là Nghị định 22/2017/NĐ-CP, bộc lộ nhiều điểm yếu. Thứ nhất, quy định về thời hiệu khởi kiện chưa hợp lý. Luật Thương mại và Luật Trọng tài thương mại không quy định việc tạm dừng tính thời hiệu trong thời gian các bên tiến hành hòa giải. Điều này tạo áp lực tâm lý, khiến các bên muốn khởi kiện ra Tòa án hoặc trọng tài càng sớm càng tốt để tránh hết thời hiệu, thay vì dành thời gian cho hòa giải. Thứ hai, vấn đề bảo mật thông tin tranh chấp được quy định rất chung chung. Nghị định chỉ yêu cầu “giữ bí mật” mà không làm rõ phạm vi, giới hạn, và hậu quả pháp lý khi vi phạm. Sự mập mờ này khiến các bên không dám chia sẻ những thông tin nhạy cảm, làm giảm hiệu quả của quá trình hòa giải. Đây là những nút thắt pháp lý cần được tháo gỡ khẩn cấp để tạo đà cho ADR phát triển. (Nguồn: Trần Anh Thy, 2023).

2.3. Rào cản về chất lượng và tiêu chuẩn hóa đội ngũ hòa giải viên

Chất lượng của một phiên hòa giải phụ thuộc gần như hoàn toàn vào năng lực của hòa giải viên. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này vẫn còn nhiều hạn chế. Hiện chưa có một hiệp hội ngành nghề chính thức cho các hòa giải viên, dẫn đến thiếu một diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm và một bộ tiêu chuẩn hành nghề chung. Các chương trình đào tạo chủ yếu là ngắn hạn, chưa có tính hệ thống và chuyên sâu như các mô hình quốc tế. Điều 7 của Nghị định 22/2017/NĐ-CP đặt ra điều kiện làm hòa giải viên còn khá chung chung, chưa phản ánh đầy đủ các kỹ năng cần thiết. Sự thiếu vắng một quy chuẩn chất lượng đầu ra chung khiến các doanh nghiệp khó lòng tin tưởng và lựa chọn được hòa giải viên phù hợp, đặc biệt đối với các tranh chấp hợp đồng hay tranh chấp đầu tư phức tạp.

III. 04 giải pháp ADR hiệu quả cho tranh chấp thương mại

Để thúc đẩy giải pháp ADR cho tranh chấp thương mại tại Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều biện pháp mang tính chiến lược. Giải pháp quan trọng hàng đầu là hoàn thiện khung pháp lý. Việc nâng cấp Nghị định 22/2017/NĐ-CP thành một bộ Luật Hòa giải thương mại riêng biệt sẽ tạo ra hiệu lực pháp lý cao hơn, giải quyết các vướng mắc về thời hiệu và bảo mật. Một bộ luật cũng là nền tảng để hài hòa hóa pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế. Song song đó, việc gia nhập các điều ước quốc tế, đặc biệt là Công ước Singapore về Hòa giải, sẽ mở ra cơ hội công nhận và thi hành phán quyết trọng tài (kết quả hòa giải thành) xuyên biên giới, thu hút các tranh chấp đầu tư có yếu tố nước ngoài. Yếu tố con người cũng cần được đặt lên hàng đầu. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, bài bản cho hòa giải viêntrọng tài viên, hướng tới việc thành lập một hiệp hội nghề nghiệp để giám sát và nâng cao chất lượng. Cuối cùng, việc tăng cường truyền thông và phổ biến kiến thức về lợi ích của ADR đến cộng đồng doanh nghiệp là nhiệm vụ cấp thiết để thay đổi nhận thức và thói quen.

3.1. Hoàn thiện pháp luật Xây dựng Luật Hòa giải thương mại

Nâng cấp Nghị định lên thành Luật Hòa giải thương mại là một yêu cầu cấp bách. Một văn bản có hiệu lực pháp lý cao như Luật sẽ giải quyết được những bất cập mà Nghị định không thể. Cụ thể, Luật có thể quy định rõ ràng về việc tạm dừng thời hiệu khởi kiện khi các bên đang hòa giải. Về vấn đề bảo mật, Luật có thể quy định rằng các thông tin, tài liệu trong quá trình hòa giải không được sử dụng làm chứng cứ trong tố tụng tại Tòa án hoặc trọng tài sau này, trừ khi các bên đồng ý. Theo bà Nguyễn Thị Minh Huệ, Giám đốc Trung tâm liên kết đào tạo luật sư thương mại quốc tế, “việc văn bản pháp luật có hiệu lực trực tiếp nhất về hòa giải mới chỉ là Nghị định khiến hiệu quả triển khai hoạt động hòa giải thương mại vẫn còn hạn chế” (Nguồn: Hội thảo Viện Nghiên cứu lập pháp, 2022). Một bộ luật hoàn chỉnh sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng và đáng tin cậy cho các bên tranh chấp.

3.2. Gia nhập Công ước Singapore về hòa giải để hội nhập

Công ước Singapore về Hòa giải (Công ước về Thỏa thuận giải quyết tranh chấp quốc tế thông qua hòa giải) là một công cụ pháp lý quốc tế quan trọng. Việc gia nhập công ước này sẽ mang lại lợi ích to lớn. Nó cho phép kết quả hòa giải thành tại Việt Nam được công nhận và cho thi hành tại các quốc gia thành viên khác một cách dễ dàng, và ngược lại. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài. Nó không chỉ tăng cường hiệu lực pháp lý của ADR mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam, biến quốc gia thành một địa điểm giải quyết tranh chấp thân thiện và đáng tin cậy trong khu vực. Tuy nhiên, để gia nhập, Việt Nam cần có một khung pháp lý nội địa vững chắc, và đây là một động lực nữa để sớm ban hành Luật Hòa giải thương mại.

3.3. Nâng cao tiêu chuẩn và đào tạo trọng tài viên hòa giải viên

Nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện tiên quyết. Cần phát triển các chương trình đào tạo có hệ thống, chuyên môn cao, hợp tác với các tổ chức quốc tế uy tín. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kiến thức pháp lý mà phải bao gồm cả kỹ năng mềm như đàm phán, tâm lý học, và kỹ năng giao tiếp. Các cơ sở đào tạo luật hàng đầu nên đưa ADR trở thành môn học chính thức và chuyên sâu. Đồng thời, việc thành lập một hiệp hội nghề nghiệp là cần thiết để xây dựng bộ quy tắc đạo đức, giám sát chất lượng và cấp chứng chỉ hành nghề. Một đội ngũ trọng tài viênhòa giải viên chuyên nghiệp sẽ là yếu tố quyết định để doanh nghiệp tin tưởng và lựa chọn các giải pháp ADR.

IV. Bí quyết áp dụng điều khoản giải quyết tranh chấp đa tầng

Điều khoản giải quyết tranh chấp đa tầng (Multi-tiered Dispute Resolution - MDR) là một công cụ hữu hiệu để thúc đẩy giải pháp ADR cho tranh chấp thương mại. Đây là một điều khoản trong hợp đồng quy định trình tự giải quyết tranh chấp bắt buộc, thường bắt đầu bằng thương lượng và/hoặc hòa giải thương mại, nếu không thành công mới được tiến hành khởi kiện tại Tòa án hoặc trọng tài. Mục đích của MDR là khuyến khích các bên nỗ lực giải quyết một cách hòa hoãn trước khi leo thang thành một cuộc chiến pháp lý tốn kém. Tuy nhiên, việc áp dụng điều khoản này tại Việt Nam đang gặp phải sự không thống nhất trong quan điểm của Tòa án, dẫn đến rủi ro pháp lý. Có quyết định cho rằng vi phạm điều khoản MDR không làm vô hiệu thỏa thuận trọng tài, nhưng cũng có quyết định lại tuyên ngược lại. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có một quy định pháp luật rõ ràng và một hướng dẫn soạn thảo cụ thể để các doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa công cụ mạnh mẽ này.

4.1. Thực trạng áp dụng và mâu thuẫn trong phán quyết Tòa án

Trên thực tế, khi tranh chấp xảy ra, các bên thường bỏ qua các bước tiền tố tụng đã thỏa thuận trong điều khoản MDR và khởi kiện thẳng ra trọng tài. Bên còn lại thường dựa vào việc vi phạm này để yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài. Sự không thống nhất của Tòa án Việt Nam trong việc xử lý vấn đề này tạo ra sự bất định lớn. Quyết định số 526/2013/KDTM-QĐ của TAND TP.HCM cho rằng vi phạm MDR không ảnh hưởng đến thỏa thuận trọng tài. Ngược lại, Quyết định số 10/2014/QĐ-PQTT của TAND TP. Hà Nội lại tuyên thỏa thuận trọng tài vô hiệu. Sự mâu thuẫn này làm giảm giá trị của các điều khoản MDR và cho thấy lỗ hổng trong Luật Trọng tài thương mại 2010 khi không có quy định cụ thể về vấn đề tiền tố tụng.

4.2. Cách soạn thảo điều khoản MDR ràng buộc và hiệu lực

Để điều khoản MDR có tính ràng buộc cao, các bên cần soạn thảo một cách cẩn thận và chi tiết. Thay vì chỉ ghi chung chung “sẽ được giải quyết qua hòa giải”, điều khoản nên viện dẫn đến một bộ quy tắc tố tụng trọng tài hoặc hòa giải cụ thể (ví dụ: Quy tắc hòa giải của VMC). Điều khoản cần quy định rõ về thời hạn cho mỗi giai đoạn (ví dụ: 30 ngày thương lượng), cách thức lựa chọn hòa giải viên, và địa điểm thực hiện. Theo kinh nghiệm quốc tế như trong vụ Cable & Wireless v. IBM tại Anh, Tòa án sẽ công nhận hiệu lực của điều khoản MDR nếu nó thể hiện rõ ý định ràng buộc thông qua các quy trình cụ thể và có thể thực thi. Về mặt pháp lý, cần có quy định yêu cầu Tòa án và trọng tài trả lại đơn khởi kiện nếu nguyên đơn không cung cấp được bằng chứng đã tuân thủ thủ tục tiền tố tụng đã thỏa thuận.

V. Xu hướng giải pháp ADR mới cho tranh chấp thương mại

Bên cạnh việc cải thiện các phương thức truyền thống, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp ADR mới là xu hướng tất yếu để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Dựa trên khảo sát của VIAC cho thấy doanh nghiệp Việt Nam ưa thích phong cách hòa giải mang tính đánh giá (evaluative), các mô hình như phiên tòa thu gọn (mini-trial) và đánh giá trung lập ban đầu (Early Neutral Evaluation - ENE) cho thấy tiềm năng rất lớn. Các phương thức này giúp các bên có cái nhìn khách quan về điểm mạnh, điểm yếu pháp lý của mình, từ đó đưa ra quyết định thương lượng hợp lý hơn. Một xu hướng không thể bỏ qua khác là giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR). ODR không chỉ là sự thay đổi về phương tiện mà còn tạo ra những khác biệt đáng kể về quy trình và hiệu quả, giúp tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí, đặc biệt là trong các giao dịch xuyên biên giới. Việc chủ động tiếp cận và phát triển các mô hình này sẽ giúp thị trường ADR Việt Nam trở nên năng động và cạnh tranh hơn.

5.1. Mô hình phiên tòa thu gọn và đánh giá trung lập ban đầu

Phiên tòa thu gọn (mini-trial) là một quy trình mô phỏng phiên tòa nhưng được giản lược, nơi luật sư hai bên trình bày lập luận cốt lõi trước các lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp. Sau đó, các lãnh đạo này sẽ trực tiếp thương lượng để tìm giải pháp. Đánh giá trung lập ban đầu (ENE) là việc một chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm đưa ra nhận định không ràng buộc về kết quả có thể xảy ra nếu vụ việc được đưa ra Tòa án. Cả hai mô hình này đều giúp các bên “thử nghiệm” vụ kiện, hiểu rõ rủi ro và có cơ sở để đi đến một giải pháp thương mại thay vì theo đuổi một cuộc chiến pháp lý tốn kém. Đây là những công cụ đắc lực, đặc biệt phù hợp với các tranh chấp hợp đồng phức tạp, giúp các bên tránh khỏi không khí đối đầu nặng nề.

5.2. Tiềm năng của giải quyết tranh chấp trực tuyến ODR

Trong kỷ nguyên số, giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) là một bước tiến vượt bậc. ODR sử dụng công nghệ để tiến hành các thủ tục hòa giải, trọng tài từ xa, loại bỏ rào cản về địa lý và giảm thiểu chi phí đi lại, ăn ở. Sự tiện lợi này giúp thúc đẩy mạnh mẽ việc sử dụng các phương thức ADR truyền thống. Tại Việt Nam, Trung tâm Hòa giải Việt Nam (VMC) đã tiên phong xây dựng mô hình hòa giải trực tuyến với bộ quy tắc riêng. Việc mở rộng ODR cho cả trọng tài và các hình thức ADR khác sẽ tạo ra một thị trường dịch vụ pháp lý đa dạng, linh hoạt và dễ tiếp cận, thu hút không chỉ doanh nghiệp trong nước mà cả các nhà đầu tư nước ngoài đang tìm kiếm một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và hiện đại tại Việt Nam.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM PHƯƠNG THỨC GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THAY THẾ 1. Định nghĩa phương thức giải quyết tranh chấp thay thế Một cách dẫn nhập kinh điển khi các nhà luật học muốn giới thiệu về phương thức giải quyết tranh chấp thay thế đó là đặt ra câu hỏi: “Thay thế” cho cái cái gì?3. Có hai cách hiểu chính được áp dụng trong các nghiên cứu về ADR: (i) “.bao gồm tất cả phương thức giải quyết tranh chấp hợp pháp mà không phải phương thức khởi kiện tại toà án”4. Đây cũng là cách tiếp cận của Black's Law Dictionary “thủ tục giải quyết tranh chấp không phải khởi kiện tại toà án, như trọng tài hoặc trung gian.5 (ii) cách hiểu thứ hai được thể hiện qua một câu hỏi của Jane Janekins “Vậy bằng cách nào, khi các tranh chấp đã được định trước giải quyết bởi trọng tài, các bên lại quyết định giải quyết bất đồng bằng ADR?”6.

Câu hỏi này cho thấy ông không nhận định trọng tài là một phương thức thuộc ADR. Lý do cho nhận định này được giải thích bởi bởi một học giả đồng quan điểm Dixon khi xem xét đến sự tương đồng giữa trọng tài viên và thẩm phán. Vì vai trò của trọng tài viên và thẩm phán đều là xét xử, tức là phân định quyền và nghĩa vụ của các bên, thay vì giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng nên trọng tài không được liệt vào ADR.78 Tóm lại, sự khác biệt mấu chốt là việc thay thế ở đây diễn ra với tất cả các 3 Một số nghiên cứu sử dụng cách giới thiệu này: Nigel Blackaby, Constantine Partasides, Alan Redfer & J. Hunter (2015), Redfern and Hunter on International Arbitration, Oxford University Press, đoạn 1.137; George Applebey (1993), Alternative Dispute Resolution and the Civil Justice System, A Handbook of Dispute Resolution, biên tập bởi Karl J.

Mackie, Routledge, London, tr. Ware (2001), Alternative Dispute Resolution, West Group, § 1. Garner (2004), Black’s Law Dictionary, West Publishing Co. Paul, 9th Edition, tr.

6 Jane Janekins (2021), International Construction Arbitration Law, Kluwer Law International B. 7 Dixon (1990), Alternative Dispute Resolution Developments in London, International Construction Law Review, 4, tr. 8 Một nghiên cứu khác thể hiện cách hiểu loại trọng tài khỏi ADR có thể kể đến là Nicholas Gould , “Alternative Dispute Resolution In The UK”, 14th Annual ARCOM Conference, biên tập bởi Hughes. 7 phương thức giải quyết tranh chấp mang tính xét xử hay chỉ diễn ra với tố tụng tại toà án.

Bài viết này lựa chọn cách hiểu thứ nhất, ADR bao gồm tất cả phương thức giải quyết tranh chấp không mang tính xét xử. Việc loại trừ trọng tài không phải vì xem trọng tính xét xử mà vì tác giả muốn tập trung vào các phương thức giải quyết tranh chấp không tài phán, ràng buộc hiện chưa được chú trọng ở Việt Nam. Định nghĩa trên đây được trình bày nhằm thống nhất cách hiểu thuật ngữ ADR trong nghiên cứu này, không thể hiện sự ủng hộ của tác giả với bất kỳ cách hiểu nào ngoài phạm vi bài luận. Quá trình phát triển ADR ở thế giới và Việt Nam Một số phương thức ADR trong thương mại hiện nay thực chất đã tồn tại từ rất lâu, thậm chí trước công nguyên, nhưng chỉ khi được các luật gia Hoa Kỳ nỗ lực phát triển theo hướng khoa học và có hệ thống vào những năm 20 của thế kỷ trước, ADR mới được biết đến rộng rãi khắp các châu lục như hiện nay.

Khởi đầu cho nỗ lực này bắt nguồn từ những cá nhân có tầm nhìn xuất sắc cho đến đỉnh điểm là Hiệp hội trọng tài Hoa Kỳ (American Arbitration Association - AAA).9 Đánh dấu cho sự thừa nhận bởi pháp luật Việt Nam đối với ADR có lẽ bắt đầu từ năm 2005, với Nghị quyết 49-NQ/TW ban hành ngày 02 tháng 6 năm 2005 bởi Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, khẳng định “Khuyến khích việc giải quyết một số tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài; tòa án hỗ trợ bằng quyết định công nhận việc giải quyết đó”. Bước ngoặt lớn nhất sau đó chắc chắn phải kể đến Nghị định 22/2017/NĐ-CP ban hành ngày 24 tháng 02 năm 2017 bởi Chính phủ về hoà giải thương mại và Chương XXXIII của Bộ luật Tố tụng dân sự 201510 về công nhận hoà giải thành ngoài Toà án. Tuy nhiên, trên thực tế, sự thu hút của hoà giải thương mại Việt Nam vẫn còn nằm ở 9 Jerome T. Barrett (2004), A history of alternative dispute resolution: the story of a political, cultural, and social movement, Jossey-Bass, Chương 5.

10 Luật số 92/2015/QH13 ban hành ngày 25 tháng 11 năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2019, 2020, 2022 bởi Quốc hội. 8 mức khiêm tốn.11 Về các hình thức khác của ADR, không tính đến thương lượng vốn vẫn luôn là một phần của văn hoá kinh doanh nên vẫn hoạt động phổ biến dù không được điều chỉnh sát sao bởi quy định pháp luật và hoà giải, các hình thức khác của ADR hầu như chưa được xây dựng khung pháp lý để làm cơ sở cho bất cứ tổ chức hay cá nhân nào có thể sử dụng ở Việt Nam. Hoà giải và trung gian Có một số học giả trên thế giới có quan niệm về việc phân định giữa hoà giải (conciliation) và trung gian (mediation).12 Sự khác biệt giữa hai hình thức này được cho là nằm ở mức độ can thiệp của bên thứ ba vào quá trình hỗ trợ giải quyết tranh chấp. Trong một sự phân biệt như vậy, một hoà hoà giải viên (conciliator) sẽ tiếp cận vụ việc dựa trên cơ sở quyền và nghĩa vụ cũng như có nhiều sự phán xét hơn trung gian viên.

Cũng có quan điểm cho rằng sự phân định này không hẳn là có ý nghĩa vì mức độ can thiệp trong tranh chấp sẽ phụ thuộc vào tính chất tranh chấp, cá tính và góc nhìn của hoà giải viên nên hai từ này có thể thay thế cho nhau.13 Mới đây nhất, chú thích 2 tại Điều 1.1 của Luật Mẫu UNCITRAL về Hòa giải thương mại quốc tế và thỏa thuận giải quyết tranh chấp quốc tế thông qua hòa giải năm 201814 và Công ước về Thỏa thuận giải quyết tranh chấp quốc tế thông qua hòa giải15 cũng đã thừa nhận sự đồng tình với quan điểm này. Tác giả đồng ý với quan điểm thứ hai, đồng thời cũng nhận thấy rằng một sự phân định như vậy là không cần thiết ở Việt Nam. Bởi lẽ những gì được mô tả trong Nghị định 22/2017/NĐ-CP, từ định nghĩa của hoà giải thương mại ở khoản 1 Điều 3 11 Thực trạng sẽ được trình bày chi tiết ở Chương 2. 12 Có thể kể đến một số bài viết như Smith, D.

(1977), A warmer way of disputing: Mediation and conciliation, Am. (1953), Mediation and conciliation, Lab. 13 Jane Janekins, chú thích 6, Chương 6, § 6. 14 Tên tiếng Anh là UNCITRAL Model Law on International Commercial Mediation and International Settlement Agreements Resulting from Mediation (2018), sửa đổi Luật mẫu về Hòa giải thương mại quốc tế của UNCITRAL năm 2002.

15 Xem thêm tại chú thích 32. 9 đến trình từ đến trình tự, thủ tục giải ở khoản 1 Điều 14, dường như nói không hề làm rõ vấn đề mức độ can thiệp của hoà giải viên trong phiên hoà giải nhưng Nghị định 22/2017/NĐ-CP được học hỏi phần lớn từ Luật Mẫu của UNCITRAL 2002 có tên tiếng Anh là Model Law on International Commercial Conciliation16 nên có vẻ như các nhà lập pháp của Việt Nam không hẳn đã chú ý đến vấn đề này. Chính vì vậy, việc sử dụng thuật ngữ “hoà giải” cũng như việc tham khảo các bài viết có phân biệt và không phân biệt hoà giải và trung gian để giải quyết các vấn đề xoay quanh hoà giải trong bài viết này được thực hiện trên nền tảng xem hoà giải và trung gian là một. Các hình thức ADR phổ biến trên thế giới Loại hình ADR phổ biến nhất có lẽ phải nhắc đến hoà giải và thương lượng.

Tuy vậy, điều làm nên sự đa dạng của ADR chắc hẳn phải kể đến các hình thức lai. ADR được phân loại làm 3 nhóm chính: thương lượng, hoà giải và các hình thức lai. Vì thương lượng là một hình thức khá phổ biến và thường không có quy định pháp luật đặc thù điều chỉnh nên sẽ không được trình bày ở chương này. Hoà giải Người thực hiện phương thức hoà giải - hoà giải viên sẽ tham gia hỗ trợ việc đối thoại giữa các bên theo nhiều mức độ nhằm khuyến khích hoà hoãn trong giao tiếp hay thúc đẩy giải quyết tranh chấp như: tạo điều kiện thuận lợi (facilitative), biến chuyển (transformative) và đánh giá (evaluative).

Thông thường, các bên sẽ chỉ chọn một hoà giải viên đảm nhận hoà giải một tranh chấp và có thể có thêm một hoà giải viên thực tập hỗ trợ họ. Tuỳ theo tính chất của tranh chấp mà hoà giải viên sẽ tuỳ nghi sắp xếp các phiên họp chung để các bên cùng trình bày quan điểm một cách ngắn gọn, không mang tính tranh tụng, và các phiên họp riêng để mỗi bên có thể trao đổi các thông tin không muốn cho bên còn lại biết với hoà giải viên. Đây thường sẽ bao gồm những thông tin có thể gây bất lợi nếu như tranh chấp của các 16 Luật mẫu về Hòa giải thương mại quốc tế của UNCITRAL năm 2002. 10 bên phải tiến đến trọng tài hoặc toà án.

Riêng với mức ba, mặc dù phải thừa nhận vì nó vẫn đang tồn tại trên thực tế, hoà giải mang tính đánh giá vẫn luôn gây ra tranh cãi về tính tương thích và đạo đức nghề nghiệp. Phiên toà thu gọn Qua cái tên phiên toà thu gọn (mini - trial) ta cũng có thể mường tượng được phần nào cách thức tổ chức của phương thức này. Phương thức phiên toà thu gọn sẽ mô tả ở mức độ tương đối một phiên toà thật tuy nhiên về thủ tục tố tụng các bên được quyền tự thoả thuận. Điểm khác biệt chính so với phiên toà thật đó là thời gian chuẩn bị lẫn thời gian diễn ra phiên toà ngắn hơn xét xử tại toà án rất nhiều và sự tham gia của người có thẩm quyền ra quyết định ở mỗi bên là yếu tố cốt lõi để phương thức này đạt hiệu quả.

Trong phiên họp trình bày ý kiến (hearing), luật sư trình bày vắn tắt những điểm cốt yếu trong lập luận của mình. Sau phiên họp trình bày ý kiến, người có thẩm quyền quyết định của các bên tiến hành thương lượng riêng với nhau. Nếu các bên không thể giải quyết được tranh chấp, người trung gian sẽ đưa ra ý kiến của mình dưới góc nhìn một thẩm phán. Quá trình này được các bên cam kết bảo mật.

Đánh giá trung lập ban đầu Đây là phương pháp được sử dụng ở giai đoạn đầu của tố tụng toà án trước khi các bên nộp các chứng cứ, tài liệu có tên tiếng Anh là Early Neutral Evaluation hay còn được viết tắt là ENE.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ