Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài: Pháp Luật Về Dịch Vụ Logistics Ở Việt Nam Hiện Nay (2022-2023)

Tìm hiểu pháp luật về dịch vụ logistics tại Việt Nam hiện nay. Nghiên cứu chuyên sâu về quy định, thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật logistics.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài

2023

77
70
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tính cấp thiết của đề tài

Tổng quan tình hình nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Giá trị khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài

Giá trị khoa học

Giá trị thực tiễn

Kết cấu đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ LOGISTIC VÀ PHÁP LUẬT VỀ DỊCH VỤ LOGISTICS

1.1. Lý luận chung về dịch vụ logistics và pháp luật dịch vụ logistics

1.1.1. Khái niệm dịch vụ logistics

1.1.2. Các loại hình dịch vụ Logistics

1.1.3. Vai trò của Logistics đối với nền kinh tế, xã hội

1.1.4. Pháp luật về kinh doanh dịch vụ Logistics

1.1.4.1. Khái niệm pháp luật về kinh doanh dịch vụ logistics và điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics
1.1.4.2. Nội dung pháp luật về dịch vụ logistics
1.1.4.3. Kinh nghiệm của các nước trên thế giới

1.2. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ DỊCH VỤ LOGISTICS Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng quy định pháp luật về dịch vụ Logistics ở Việt Nam hiện nay

2.1.1. Quy định về đăng ký kinh doanh và hợp đồng dịch vụ logistics

2.1.2. Quy định về thẩm quyền quản lý dịch vụ logistics

2.1.3. Quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên trong kinh doanh dịch vụ logistics

2.1.4. Quy định về giới hạn trách nhiệm của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

2.2. Thực trạng thi hành pháp luật về dịch vụ logistics ở Việt Nam hiện nay

2.2.1. Tình hình hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics ở Việt Nam

2.2.2. Thực trạng thực hiện quy định về đăng ký kinh doanh và hợp đồng dịch vụ logistics

2.2.3. Thực trạng thẩm quyền quản lý dịch vụ logistics

2.2.4. Thực trạng thực hiện quyền và nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

2.2.5. Thực trạng thực hiện các quy định về giới hạn trách nhiệm và miễn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics

2.2.6. Những tồn tại, hạn chế trong hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics và nguyên nhân gây ra

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ LOGISTICS Ở VIỆT NAM

3.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về logistics

3.2. Một số giải pháp cụ thể hoàn thiện pháp luật về logistics

3.3. Giải pháp hoàn thiện các quy định của pháp luật về logistics ở Việt Nam

3.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về logistics ở Việt Nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Logistics Việt Nam Nghiên Cứu 2024

Logistics, một lĩnh vực non trẻ nhưng đầy tiềm năng tại Việt Nam, đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Theo thống kê của Bộ Công Thương năm 2018, Việt Nam xếp hạng 64/160 về phát triển logistics, và tăng lên thứ 39/160 vào năm 2018 theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới. Đến quý 4 năm 2022, tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm của ngành đạt 14-16%, đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển này còn gặp nhiều rào cản từ các quy định pháp luật chưa phù hợp, như Nghị định 140/2007/NĐ-CP. Hiện nay, dịch vụ logistics được điều chỉnh bởi Luật Thương mại năm 2005, Nghị định 163/2017/NĐ-CP và Quyết định số 168/QĐ-TTg. Bài viết này đi sâu vào nghiên cứu các quy định pháp luật hiện hành, phân tích những tồn tại và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật logistics để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển pháp luật logistics Việt Nam

Pháp luật về dịch vụ logistics ở Việt Nam có một lịch sử hình thành và phát triển tương đối ngắn so với nhiều lĩnh vực khác. Ban đầu, các hoạt động logistics được điều chỉnh bởi các quy định chung của pháp luật thương mại và vận tải. Sự phát triển nhanh chóng của ngành logistics trong những năm gần đây đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng và hoàn thiện một hệ thống pháp luật chuyên biệt và đầy đủ hơn. Luật Thương mại năm 2005 là một bước ngoặt quan trọng, lần đầu tiên chính thức công nhận và điều chỉnh các hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics. Tiếp theo đó, Nghị định 163/2017/NĐ-CP đã cụ thể hóa các quy định về điều kiện kinh doanh, quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan, tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho sự phát triển của ngành.

1.2. Vai trò của pháp luật logistics đối với nền kinh tế Việt Nam

Pháp luật về dịch vụ logistics đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Một khung pháp lý rõ ràng và minh bạch sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp logistics hoạt động hiệu quả hơn, giảm chi phí và thời gian vận chuyển hàng hóa, và kết nối tốt hơn với chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, pháp luật cũng góp phần bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và các bên liên quan, đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh và phát triển bền vững của ngành. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, việc cải thiện hiệu quả logistics có thể giúp Việt Nam tăng trưởng GDP đáng kể.

II. Phân Tích Thực Trạng Pháp Luật Về Logistics Vấn Đề Giải Pháp

Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể, pháp luật logistics Việt Nam vẫn còn nhiều tồn tại và bất cập. Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định 163/2017/NĐ-CP còn thiếu tính đồng bộ với các văn bản pháp luật chuyên ngành khác, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong quá trình thực hiện. Sự chồng chéo và thiếu rõ ràng trong quy định về thẩm quyền quản lý cũng là một vấn đề nan giải. Bên cạnh đó, các quy định về trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm của các bên trong hợp đồng logistics chưa thực sự phù hợp với thực tiễn, gây ra nhiều tranh chấp. Để khắc phục những hạn chế này, cần có những nghiên cứu sâu sắc và các giải pháp hoàn thiện pháp luật một cách toàn diện.

2.1. Bất cập trong quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics

Các quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics hiện nay còn phức tạp và rườm rà, gây khó khăn cho các doanh nghiệp mới tham gia thị trường. Thủ tục cấp phép kinh doanh còn mất nhiều thời gian và chi phí, tạo ra rào cản đối với sự phát triển của ngành. Bên cạnh đó, một số quy định còn thiếu tính linh hoạt và không phù hợp với đặc thù của từng loại hình dịch vụ logistics. Điều này đòi hỏi cần có sự điều chỉnh và hoàn thiện các quy định về điều kiện kinh doanh để tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng và thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp.

2.2. Thiếu đồng bộ giữa Luật Thương mại và các luật chuyên ngành

Sự thiếu đồng bộ giữa Luật Thương mại năm 2005 và các luật chuyên ngành như Luật Giao thông đường bộ, Luật Hàng hải, Luật Hàng không dân dụng đã tạo ra nhiều mâu thuẫn và chồng chéo trong quá trình áp dụng pháp luật. Điều này gây khó khăn cho các doanh nghiệp logistics trong việc tuân thủ pháp luật và giảm hiệu quả hoạt động. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong việc xây dựng và ban hành các văn bản pháp luật, đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật.

2.3. Thực trạng thi hành quy định đăng ký kinh doanh và hợp đồng logistics

Thực tế cho thấy, việc thực hiện các quy định về đăng ký kinh doanh và hợp đồng dịch vụ logistics vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp chưa tuân thủ đầy đủ các quy định về đăng ký kinh doanh, gây khó khăn cho công tác quản lý và kiểm soát của nhà nước. Hợp đồng logistics thường thiếu các điều khoản rõ ràng về trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm của các bên, dẫn đến nhiều tranh chấp khi có sự cố xảy ra. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp logistics.

III. Cách Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Logistics 5 Giải Pháp

Để hoàn thiện pháp luật logistics, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Trước hết, cần rà soát và sửa đổi các quy định không còn phù hợp, đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật. Thứ hai, cần tăng cường tính minh bạch và rõ ràng trong quy định về thẩm quyền quản lý, tránh tình trạng chồng chéo và gây khó khăn cho doanh nghiệp. Thứ ba, cần xây dựng các quy định cụ thể về trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm của các bên trong hợp đồng logistics, bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và các bên liên quan. Thứ tư, cần tăng cường công tác đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý nhà nước và các doanh nghiệp logistics. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm của các nước phát triển.

3.1. Sửa đổi Luật Thương mại và các văn bản hướng dẫn liên quan

Luật Thương mại năm 2005 cần được sửa đổi để phù hợp hơn với sự phát triển của ngành logistics hiện nay. Các quy định về dịch vụ logistics cần được cụ thể hóa và làm rõ hơn, đồng thời bổ sung các quy định mới để điều chỉnh các hoạt động logistics hiện đại như thương mại điện tử và logistics xuyên biên giới. Các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Thương mại cũng cần được rà soát và sửa đổi để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật.

3.2. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về logistics

Quản lý nhà nước về dịch vụ logistics cần được nâng cao hiệu quả để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Cần phân công rõ ràng trách nhiệm và thẩm quyền của các cơ quan quản lý nhà nước, tránh tình trạng chồng chéo và gây khó khăn cho doanh nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm pháp luật trong lĩnh vực logistics.

3.3. Tăng cường tính minh bạch và công khai thông tin pháp luật

Tính minh bạch và công khai thông tin pháp luật là yếu tố quan trọng để tạo môi trường kinh doanh bình đẳng và thuận lợi cho các doanh nghiệp logistics. Các văn bản pháp luật cần được công bố rộng rãi và dễ dàng tiếp cận, đồng thời cần có các kênh thông tin để giải đáp thắc mắc và hướng dẫn doanh nghiệp trong quá trình tuân thủ pháp luật.

IV. Hướng Dẫn Chi Tiết Xây Dựng Hợp Đồng Dịch Vụ Logistics

Việc xây dựng hợp đồng dịch vụ logistics chi tiết và chặt chẽ đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên. Hợp đồng cần quy định rõ phạm vi dịch vụ, thời gian thực hiện, giá cả, trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm của các bên. Cần đặc biệt chú ý đến các điều khoản về bồi thường thiệt hại, giải quyết tranh chấp và bất khả kháng. Việc tham khảo ý kiến của luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực logistics sẽ giúp đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả của hợp đồng.

4.1. Các điều khoản bắt buộc trong hợp đồng logistics theo luật Việt Nam

Theo luật logistics Việt Nam, một số điều khoản bắt buộc phải có trong hợp đồng bao gồm: đối tượng của hợp đồng, giá cả, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, thời hạn hợp đồng, và các quy định về giải quyết tranh chấp. Nếu thiếu các điều khoản này, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu.

4.2. Cách xác định trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm trong hợp đồng

Việc xác định rõ ràng trách nhiệm và giới hạn trách nhiệm của mỗi bên trong hợp đồng là rất quan trọng để tránh tranh chấp sau này. Cần quy định cụ thể các trường hợp nào bên nào phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, và mức bồi thường tối đa là bao nhiêu. Có thể tham khảo các quy định của bảo hiểm logistics để đưa ra các điều khoản phù hợp.

4.3. Mẫu hợp đồng logistics chuẩn và những lưu ý quan trọng

Hiện nay có nhiều mẫu hợp đồng dịch vụ logistics được cung cấp trực tuyến. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi hợp đồng cần được điều chỉnh cho phù hợp với từng trường hợp cụ thể. Hãy chắc chắn rằng tất cả các điều khoản đều rõ ràng, dễ hiểu và không gây bất lợi cho bất kỳ bên nào.

V. Nghiên Cứu Mới Nhất Về Pháp Luật Logistics Kết Quả Triển Vọng

Các nghiên cứu pháp luật logistics gần đây cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của giới học thuật và các nhà hoạch định chính sách đối với lĩnh vực này. Các nghiên cứu tập trung vào các vấn đề như: tác động của hiệp định thương mại tự do đến logistics, ứng dụng công nghệ trong logistics và các vấn đề pháp lý liên quan, và các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý cho logistics. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc hoàn thiện pháp luật logistics có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam.

5.1. Tác động của thương mại điện tử đến pháp luật logistics

Sự phát triển của thương mại điện tử đã tạo ra những thách thức và cơ hội mới cho ngành logistics. Pháp luật cần điều chỉnh các vấn đề liên quan đến vận chuyển hàng hóa xuyên biên giới, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, và đảm bảo an ninh mạng trong các giao dịch logistics điện tử.

5.2. Ứng dụng blockchain trong logistics và các vấn đề pháp lý liên quan

Công nghệ blockchain có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện tính minh bạch và hiệu quả của các hoạt động logistics. Tuy nhiên, việc ứng dụng blockchain cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mới, như bảo vệ dữ liệu cá nhân, xác thực chứng từ điện tử, và giải quyết tranh chấp trực tuyến.

5.3. So sánh pháp luật logistics của Việt Nam với các nước tiên tiến

Việc so sánh pháp luật logistics của Việt Nam với các nước tiên tiến sẽ giúp chúng ta học hỏi kinh nghiệm và tìm ra những giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Cần chú ý đến các quy định về vận tải đa phương thức, kho bãi, thủ tục hải quan, và giải quyết tranh chấp.

VI. Đầu Tư vào Logistics Tổng Quan Chính Sách Pháp Luật Hiện Hành

Việt Nam đang tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư vào logistics thông qua việc cải thiện môi trường kinh doanh và hoàn thiện khung pháp lý. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai, và thủ tục hành chính đang được triển khai để thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ các quy định pháp luật liên quan đến kinh doanh dịch vụ logistics để đảm bảo tuân thủ và giảm thiểu rủi ro.

6.1. Chính sách ưu đãi đầu tư vào logistics của nhà nước Việt Nam

Nhà nước Việt Nam có nhiều chính sách ưu đãi đầu tư vào lĩnh vực logistics như miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất, và hỗ trợ chi phí đào tạo nhân lực. Các chính sách này được quy định cụ thể trong Luật Đầu tư và các văn bản hướng dẫn thi hành.

6.2. Thủ tục cấp phép đầu tư kinh doanh dịch vụ logistics

Thủ tục cấp phép đầu tư kinh doanh dịch vụ logistics bao gồm các bước như đăng ký đầu tư, thành lập doanh nghiệp, và xin giấy phép kinh doanh. Các thủ tục này cần được thực hiện theo quy định của pháp luật Việt Nam.

6.3. Rủi ro pháp lý và giải pháp phòng ngừa cho nhà đầu tư

Nhà đầu tư cần lưu ý đến các rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong quá trình kinh doanh dịch vụ logistics, như tranh chấp hợp đồng, vi phạm quy định về an toàn giao thông, và ô nhiễm môi trường. Cần có các giải pháp phòng ngừa rủi ro như mua bảo hiểm, tuân thủ pháp luật, và xây dựng hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả.

26/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ LOGISTIC VÀ PHÁP LUẬT VỀ DỊCH VỤ LOGISTICS 1.1 Lý luận chung về dịch vụ logistics và pháp luật dịch vụ logistics 1. Khái niệm dịch vụ logistics Định nghĩa dịch vụ logistics Logistics thủa sơ khai được tiếp cận dưới hình thức là một thuật ngữ chuyên ngành có nguồn gốc từ Hy Lạp, trong Tiếng Việt logistics có nghĩa gần nhất được hiểu là “hậu cần”. Logistics bắt đầu xuất hiện trong các cuộc chiến tranh giữa đế chế Hy Lạp và La Mã, xuất phát từ sự cần thiết trong quân sự về việc cung cấp cho quân đội các nhu yếu phẩm: lương thực, thuốc men, vũ khí… ra tiền tuyến phục vụ chiến tranh. Quá trình này được vận chuyển một cách có quy trình quản lý chặt chẽ, có sự liên kết, ràng buộc nhất định nhằm tránh sự phá hoại của đối thủ.

Bên cạnh đó, hoạt động “hậu cần” được cho là có ý nghĩa một mất một còn đối với cục diện chung của cuộc chiến tranh lúc bấy giờ, bởi lẽ “có thực mới vực được đạo” hay không đội quân nào cũng có thể “tay không giết giặc”. Vì lẽ đó mà đôi bên chiến tranh luôn rất cẩn trọng trong việc bảo vệ nguồn cung ứng của mình và ra sức nghĩ ra các biện pháp để phá hủy, ngăn chặn nguồn cung ứng của đối thủ. Xuất phát từ cơ sở đó, sau này xã hội đã dần hình thành nên một hệ thống ngày càng chuyên nghiệp hơn, bài bản hơn được gọi là quản lý dịch vụ logistics. Trong hoạt động kinh doanh, sự xuất hiện của khái niệm logistics có từ những năm 50 của thế kỷ XX.

Đây là giai đoạn toàn cầu hóa cũng bắt đầu xuất hiện và có dấu hiệu phát triển mạnh mẽ. Chính vì vậy, để phục vụ cho toàn cầu hóa, thuật ngữ logistics ra đời. Trong giai đoạn đó, theo một cách dễ hiểu, “logistics là một phần của chuỗi cung ứng góp phần làm gia tăng việc cung cấp, vận chuyển trong một thế giới đang diễn ra toàn cầu hóa mạnh mẽ nhằm đảm bảo hàng hóa được giao đến tay người tiêu thụ cuối cùng”. Thuật ngữ logistics dần manh nha, xuất hiện và trở nên phổ biến thông qua chính những hoạt động của nó trên thực tế và qua những nghiên cứu.

Vào năm 1991, Hội đồng quản trị logistics Hoa Kỳ (LAC – The US. Logistics Administration Council) đã đưa ra khái niệm: “Logistics là là trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát dòng di chuyển 10 và lưu kho những nguyên vật liệu thô của hàng hóa trong quy trình, những hàng thành phẩm và những thông tin có liên quan, từ khâu mua sắm nguyên vật liệu cho đến khi được tiêu dùng, với mực đích thỏa mãn yêu cầu của nhà tiêu dùng”. Theo từ điển Oxford, logistics có thể được biết đến là một phân ngành của ngành khoa học quân sự, liên quan đến các hoạt động như thu mua, bảo dưỡng và vận chuyển vật chất, nhân sự và phương tiện. Cách hiểu này được cho là bắt nguồn từ thuật ngữ “logistique” trong tiếng Pháp, là thuật ngữ được sử dụng trong tài liệu “Nghệ thuật chiến tranh” của Baron Henri – một vị tướng quân vĩ đại dưới thời trị vì của Napoleon.

(La Trobe, 2021) Năm 1998, Martin Chistopher, tác giả của cuốn sách “Logistics & Supply Chain Management” đã đưa ra định nghĩa logistics như sau: “Logistics là quá trình quản lý chiến lược mua sắm, vận chuyển và lưu trữ nguyên liệu, các bộ phận và hàng tồn kho thành phẩm cùng luồng thông tin có liên quan thông qua tiến trình tổ chức và thực hiện các kênh tiếp thị”. Năm 2001, Hội đồng các chuyên gia Quản trị Chuỗi cung ứng Hòa Kỳ (CSCMP – Council of Supply Chain Management Professionals) đã cho ra một khái niệm tương đối đầy đủ và chính xác về logistics. Theo đó, “Logistic được định nghĩa là một bộ phận của chu trình chuỗi cung ứng, bao gồm các quá trình hoạch định kế hoạch, thực hiện và kiểm soát một cách hiệu quả việc dự trữ và lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ, thông tin hai chiều giữa điểm khởi đầu và điểm tiêu dùng nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng”. Khái niệm logistics theo quy định của pháp luật Việt Nam được quy định cụ thể tại Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ logistics của Chính phủ ngày 30/12/2017.

Theo Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 quy định “Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi kí mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan tới hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao”. Đây là lần thứ hai pháp luật Việt Nam ghi nhận bản chất của dịch vụ logistics. Trước đó tại Luật Thương mại năm 1997 đã có quy định về 11 dịch vụ giao nhận hàng hóa tại Điều 163 như sau: “Dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa nhận hàng từ người gửi, tổ chức việc vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự ủy thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người làm dịch vụ giao nhận khác (gọi chung là khách hàng)”. Dù không nêu rõ khái niệm logistics song bản chất của “dịch vụ giao nhận hàng hóa” tương đối giống với nội dung của khái niệm logistics theo quy định của Luật Thương mại năm 2005.

Từ những quan điểm và định nghĩa trên có thể thấy, các tổ chức và nhà làm luật đang nhìn nhận khái niệm về dịch vụ logistics theo 2 quan điểm. Quan điểm thứ nhất là khái niệm logistics theo nghĩa hẹp, trong đó phải kể đến khái niệm được đề cập tại Luật Thương mại 2005 của Việt Nam. Theo đó, logistics được coi là có nghĩa gần với “hoạt động giao nhận hàng hóa”. Việc xây dựng khái niệm bằng cách liệt kê một loạt các hoạt động không còn xa lạ trong hệ thống pháp luật Việt Nam song cách xây dựng khái niệm như trên không mang tính khái quát cao, đồng thời rất dễ bỏ sót nội dung khái niệm.

Bên cạnh đó, Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam vẫn bỏ ngỏ quy định “các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa” cho công tác quản lý trong tương lai một mặt tạo ra cơ chế mở, dễ tiếp cận với logistics, mặt khác cũng tạo ra những nghi vấn về việc xác định như thế nào là dịch vụ khác liên quan đến hàng hóa, làm thế nào để xác định được đó là dịch vụ liên quan đến logistics hay cứ phải đợi luật quy định. Bỡi lẽ, các quy định của luật đều được xây dựng trên cơ sở thực tiễn, gắn liền với thực tiễn nên rất có thể những hoạt động đó đã xuất hiện trên thực tiễn nhưng pháp luật chưa quy định. Vậy trong thời điểm pháp luật chưa quy định đó thì có cơ chế nào để bảo vệ cho hoạt động đó và chứng minh đó là hoạt động của logistics. Đồng thời, theo quan điểm này thì “người cung cấp dịch vụ logistics” không có quá nhiều sự khác biệt so với “người cung cấp dịch vụ vận tải đa phương”.

Quan điểm còn lại tiếp cận khái niệm logistics theo nghĩa rộng. Theo đó, một nhà cung ứng dịch vụ logistics chuyên nghiệp sẽ có thể thực hiện tất cả các công đoạn trong quá trình vận chuyển hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng qua rất nhiều các hoạt động đa dạng: bốc dỡ, sắp xếp, kê khai, giao hàng… Nhìn chung, khi tiếp cận từ góc độ này, logistics được chia ra làm hai giai đoạn cụ thể, một là quá trình nhập nguyên vật 12 liệu đầu vào và hai là hàng hóa được cung ứng đến tay người tiêu dùng (Vương Thị Bích Ngà, 2021). Có thể thấy, quan điểm này phân định một cách rõ ràng công việc, vai trò giữa “một bên là nhà cung cấp các dịch vụ đơn lẻ với bên còn lại là nhà cung cấp dịch vụ logistics chuyên nghiệp, cũng chính là người đảm nhận toàn bộ các khâu trong quá trình hình thành và đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng” (Tào Thị Hải, 2020). Như vậy, thông qua rất nhiều quan điểm, nhận định về khái niệm dịch vụ logistics, nhóm cũng có sự đồng tình nhất định với từng quan điểm trên và rút ra một khái niệm theo ý hiểu của nhóm.

Theo đó, “dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, đó có thể là dịch vụ đơn lẻ hoặc là một chuỗi các dịch vụ về giao nhận hàng hóa: làm thủ tục giấy tờ, tổ chức vận tải, đóng gói, lưu kho, lưu bãi… nhằm đưa thành phẩm tới tay khách hàng hoặc các dịch vụ khách có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng nhằm mục đích sinh lời”. Bên cạnh đó, hiện nay khoa học kỹ thuật đang đi trước đón đầu, tất cả các ngành nghề đều đã đang và sẽ hướng đến thực hiện thông qua mạng điện tử, và logistics cũng không ngoại lệ. Các hoạt động logistics trong lĩnh vực thương mại điện tử được gọi là E-logistics. Có thể hiểu, “E-logistics là việc tiến hành một, một số hoặc toàn bộ hoạt động logistics thông qua hoạt động thương mại điện tử”.

Hiện nay, xu hướng này đã được áp dụng phổ biến trên thế giới, song chưa có một quy định cụ thể nào đề cập về khái niệm E-logistics là gì. Tất cả những gì được biết đến về E-logistics đều dựa trên những đặc điểm trên thực tế của nó, chưa có văn bản pháp lý nào quy định vấn đề này. Rất nhiều quốc gia đã ứng dụng E-logistics thành công. Tiêu biểu như Trung Quốc đã xây xây dựng thành công mạng lưới E-logistics thông qua hệ thống điện tử phát triển mạnh với sự ra đời của hệ thống Cảng tự động (Automated Sea Port) và hệ thống Bắc Đẩu (Beidou Navigation System – BDS) hiện đang được áp dụng ở Thanh Đảo và Thượng Hải (Báo cáo Logistics 2022, 2022).

Hay tại Singapore cũng đang bắt đầu đầu tư xây dựng các cảng tự động. Tính đến hết năm 2022, hệ thống siêu càng Tuas của Singapore đã hoàn thành giai đoạn, hoàn tất xây dựng với diện tích 414 ha, gồm 21 cầu cảng nước sâu có thể tiếp nhận và xử lý hơn 20 triệu TEU mỗi năm. Dự kiến kế hoạch phát triển cảng tự động lên đến hơn 20 tỷ USD (Báo cáo Logistics 2022, 2022). 13 Đặc điểm dịch vụ logistics Thứ nhất, dịch vụ logistics được xác định là một hoạt động thương mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ