Hoạt động thông tin-thư viện đáp ứng đào tạo tín chỉ tại ĐH Y Dược Thái Nguyên

Luận văn phân tích thực trạng hoạt động thông tin thư viện, đánh giá khả năng đáp ứng đào tạo tín chỉ tại ĐH Y Dược Thái Nguyên và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của Thư viện ĐH Y Dược Thái Nguyên với đào tạo tín chỉ

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ, Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên (TNUMP) đã tiên phong áp dụng phương thức đào tạo theo tín chỉ từ năm học 2008-2009. Mô hình này đặt người học làm trung tâm, đòi hỏi sinh viên y khoa phải chủ động trong học tập và nghiên cứu khoa học. Trước yêu cầu đó, Trung tâm Thông tin Thư viện TNUMP không chỉ là nơi lưu trữ tài liệu mà đã trở thành một trụ cột không thể thiếu, một giảng đường thứ hai hỗ trợ đắc lực cho việc dạy và học. Vai trò của thư viện được nâng lên một tầm cao mới, trở thành yếu tố then chốt quyết định chất lượng đào tạo và đảm bảo chuẩn đầu ra cho nguồn nhân lực y tế. Một thư viện hiện đại, với nguồn học liệu phong phú và dịch vụ chuyên nghiệp, là điều kiện tiên quyết để mô hình đào tạo tín chỉ vận hành thành công. Thư viện cung cấp môi trường lý tưởng để sinh viên phát triển kỹ năng hỗ trợ tự học, tự tìm tòi, khám phá và biến tri thức thành của riêng mình. Đây không chỉ là nơi cung cấp giáo trình y dược hay sách tham khảo chuyên ngành, mà còn là một không gian tri thức năng động, nơi giảng viên và sinh viên tương tác, trao đổi và cập nhật những kiến thức y khoa mới nhất. Sự đầu tư và phát triển thư viện chính là đầu tư cho nền tảng vững chắc của nhà trường, góp phần thực hiện sứ mạng đào tạo cán bộ y tế chất lượng cao cho khu vực miền núi phía Bắc và cả nước. Theo Quyết định số 13/2008/QĐ-BVHTTDL, thư viện đại học được xác định là “một đơn vị trong cơ cấu tổ chức của trường đại học”, nhấn mạnh vai trò không thể tách rời của thư viện trong hệ thống giáo dục.

1.1. Sự chuyển đổi từ niên chế sang học chế tín chỉ và yêu cầu đổi mới

Việc chuyển từ phương thức đào tạo theo niên chế sang đào tạo theo tín chỉ là một bước ngoặt quan trọng của TNUMP, phù hợp với xu thế chung của giáo dục đại học thế giới. Bản chất của mô hình này là đề cao tính chủ động và cá nhân hóa quá trình học tập. Sinh viên không còn học theo một lịch trình cố định mà được tự do lựa chọn môn học và xây dựng kế hoạch học tập riêng. Điều này đồng nghĩa với việc thời gian tự học, tự nghiên cứu chiếm một tỷ trọng lớn. Do đó, nhu cầu tra cứu tài liệu trực tuyến, tiếp cận các nguồn học liệu điện tử và sử dụng không gian thư viện để học nhóm, nghiên cứu tăng đột biến. Thư viện không thể duy trì phương thức hoạt động truyền thống mà buộc phải đổi mới toàn diện để đáp ứng yêu cầu cấp thiết này, trở thành đối tác đồng hành cùng sinh viên trong quá trình tích lũy tri thức.

1.2. Thư viện là giảng đường thứ hai hỗ trợ tự học cho sinh viên y khoa

Với đặc thù của ngành y, kiến thức không chỉ đến từ bài giảng trên lớp mà còn từ quá trình tự nghiên cứu, cập nhật liên tục các tiến bộ y học. Trung tâm Thông tin Thư viện TNUMP đóng vai trò là một "giảng đường thứ hai", nơi sinh viên y khoa có thể đào sâu kiến thức qua hàng ngàn đầu sách, tạp chí y học, và các cơ sở dữ liệu y khoa uy tín. Đây là môi trường lý tưởng để sinh viên rèn luyện kỹ năng thông tin, khả năng phân tích, tổng hợp và ứng dụng kiến thức vào thực tiễn. Việc học tập tại thư viện giúp sinh viên hình thành thói quen nghiên cứu khoa học từ sớm, một kỹ năng thiết yếu để đạt được chuẩn đầu ra và trở thành một người thầy thuốc giỏi trong tương lai. Thư viện cung cấp một không gian học tập yên tĩnh, hiện đại, là nơi tri thức được lan tỏa và bồi đắp mỗi ngày.

II. Thách thức Thư viện ĐH Y Dược Thái Nguyên đối mặt với đào tạo tín chỉ

Quá trình chuyển đổi sang đào tạo theo tín chỉ đã đặt ra nhiều thách thức lớn cho Trung tâm Thông tin Thư viện TNUMP. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi trong hành vi và nhu cầu thông tin của người dùng. Nếu trước đây, nhu cầu chủ yếu xoay quanh việc mượn giáo trình y dược theo chương trình cố định, thì nay, sinh viên và giảng viên cần một khối lượng tài nguyên số khổng lồ và đa dạng để phục vụ việc tự học và giảng dạy. Khảo sát tại trường cho thấy nhu cầu về sách tham khảo chuyên ngành, luận văn luận án, và các tạp chí y học quốc tế tăng mạnh. Tuy nhiên, tại thời điểm chuyển đổi, cơ sở vật chất thư viện còn nhiều hạn chế. Diện tích phòng đọc hẹp, trang thiết bị chưa đồng bộ, và đặc biệt là sự thiếu hụt các nguồn học liệu điện tửcơ sở dữ liệu y khoa trực tuyến đã tạo ra một khoảng trống lớn. Luận văn của Dương Thủy Anh (2015) chỉ ra rằng: “hoạt động của Thư viện chủ yếu thiên về tính truyền thống và thụ động... các dịch vụ thư viện mang tính khép kín, hoạt động của Thư viện chỉ đáp ứng được một phần nhu cầu tin của người dùng tin”. Thêm vào đó, đội ngũ cán bộ thư viện cũng cần thời gian để thích ứng, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng thông tin để có thể hướng dẫn người dùng khai thác hiệu quả các nguồn tài liệu mới. Việc phải phục vụ một lượng lớn sinh viên với nhu cầu đa dạng trong khi nguồn lực còn hạn chế là bài toán khó đòi hỏi những giải pháp đột phá và chiến lược.

2.1. Nhu cầu tự học và nghiên cứu khoa học của sinh viên tăng cao

Mô hình đào tạo theo tín chỉ yêu cầu sinh viên phải dành ít nhất hai giờ tự học cho mỗi giờ lên lớp. Điều này làm bùng nổ nhu cầu sử dụng thư viện để học tập và nghiên cứu khoa học. Sinh viên không chỉ cần tài liệu bắt buộc mà còn phải tìm kiếm rất nhiều tài liệu tham khảo để hoàn thành bài tập, tiểu luận và các dự án nghiên cứu. Nhu cầu truy cập các luận văn luận án, các công trình nghiên cứu đã được công bố, và các bài báo từ những tạp chí y học hàng đầu trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Sự gia tăng đột ngột này đã tạo áp lực lớn lên khả năng cung ứng tài liệu và không gian phục vụ của thư viện.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất thư viện và nguồn lực thông tin ban đầu

Tại thời điểm bắt đầu chuyển đổi, cơ sở vật chất thư viện TNUMP chưa thực sự sẵn sàng. Diện tích các phòng đọc còn nhỏ hẹp, chưa đáp ứng đủ số lượng chỗ ngồi cho sinh viên, đặc biệt vào mùa thi. Trang thiết bị công nghệ thông tin như máy tính, hệ thống mạng chưa được đầu tư đồng bộ. Quan trọng hơn, vốn tài liệu tuy có nhưng cơ cấu chưa hợp lý, chủ yếu là tài liệu in truyền thống. Việc thiếu hụt các cơ sở dữ liệu y khoa quốc tế, nguồn học liệu điện tử, và một hệ thống thư viện điện tử hiện đại đã làm giảm khả năng đáp ứng nhu cầu thông tin đa dạng và tức thời của người học trong kỷ nguyên số.

III. Phương pháp phát triển nguồn học liệu dồi dào đáp ứng đào tạo tín chỉ

Để vượt qua thách thức và đáp ứng hiệu quả yêu cầu của đào tạo theo tín chỉ, Thư viện ĐH Y Dược Thái Nguyên đã triển khai một chiến lược toàn diện nhằm xây dựng và phát triển nguồn lực thông tin. Trọng tâm của chiến lược này là đa dạng hóa các loại hình tài liệu, từ truyền thống đến hiện đại, đảm bảo cân đối giữa các ngành đào tạo. Công tác bổ sung được tiến hành thường xuyên, không chỉ tập trung vào việc mua các giáo trình y dượcsách tham khảo chuyên ngành mới nhất từ các nhà xuất bản uy tín trong và ngoài nước, mà còn chú trọng đến việc thu thập các nguồn tài liệu nội sinh. Đây là nguồn thông tin quý giá, bao gồm các luận văn luận án của học viên sau đại học, các đề tài nghiên cứu khoa học đã được nghiệm thu của giảng viên, và kỷ yếu các hội thảo khoa học. Theo thống kê, vốn tài liệu của thư viện không ngừng tăng lên, đặc biệt là các tài liệu chuyên sâu về Y, Dược học, chiếm tới 87,5% tổng số đầu sách. Song song với tài liệu in, thư viện đẩy mạnh việc xây dựng các tài nguyên số. Quá trình chuyển đổi số thư viện được thực hiện từng bước, bắt đầu bằng việc số hóa các tài liệu nội sinh quan trọng, tạo lập các bộ sưu tập số dễ dàng truy cập. Đồng thời, thư viện tích cực tìm kiếm, liên kết và mua quyền truy cập các cơ sở dữ liệu y khoa hàng đầu thế giới, mang lại nguồn tri thức cập nhật và vô tận cho người dùng.

3.1. Đa dạng hóa các loại giáo trình y dược và sách tham khảo chuyên ngành

Thư viện đã chủ động xây dựng kế hoạch bổ sung tài liệu bám sát chương trình đào tạo của các ngành. Ưu tiên hàng đầu là đảm bảo đủ số lượng bản giáo trình y dược cho các môn học, đồng thời tăng cường bổ sung các loại sách tham khảo chuyên ngành có giá trị, được giới chuyên môn đánh giá cao. Việc này giúp sinh viên có nhiều lựa chọn, tiếp cận được nhiều góc nhìn học thuật khác nhau, từ đó đào sâu kiến thức và phát triển tư duy phản biện. Thư viện thường xuyên thu thập ý kiến từ các khoa, bộ môn và sinh viên để danh mục bổ sung luôn phù hợp và cập nhật.

3.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu y khoa và bộ sưu tập luận văn luận án

Một trong những bước đột phá của thư viện là xây dựng các bộ sưu tập số. Các luận văn luận án của bác sĩ nội trú, thạc sĩ, tiến sĩ và khóa luận tốt nghiệp của sinh viên được số hóa và đưa lên hệ thống thư viện điện tử. Điều này không chỉ giúp bảo quản tài liệu tốt hơn mà còn tạo điều kiện cho đông đảo người dùng có thể tra cứu tài liệu trực tuyến một cách dễ dàng. Việc này đặc biệt hữu ích cho các thế hệ sinh viên sau trong quá trình làm đề tài nghiên cứu khoa học. Bên cạnh đó, thư viện cũng từng bước xây dựng và kết nối với các cơ sở dữ liệu y khoa, mở ra cánh cửa tri thức y học toàn cầu.

IV. Hướng dẫn cách chuyển đổi số thư viện để hỗ trợ tự học hiệu quả nhất

Để tối ưu hóa việc phục vụ và hỗ trợ tự học trong môi trường đào tạo theo tín chỉ, Trung tâm Thông tin Thư viện TNUMP đã tập trung vào quá trình chuyển đổi số thư viện và hiện đại hóa dịch vụ. Bước đi nền tảng là việc triển khai hệ thống thư viện điện tử Ilib và sau đó là phần mềm thư viện số Dilib. Hệ thống này cho phép quản lý toàn bộ hoạt động thư viện một cách tự động, từ biên mục, quản lý bạn đọc đến lưu thông tài liệu. Quan trọng nhất, nó cung cấp cổng tra cứu tài liệu trực tuyến (OPAC), giúp người dùng có thể tìm kiếm thông tin về tài liệu mọi lúc, mọi nơi chỉ với một thiết bị kết nối internet. Đây là một công cụ đắc lực, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả nghiên cứu cho cả giảng viên và sinh viên. Bên cạnh công nghệ, thư viện cũng chú trọng cải tạo không gian học tập. Các phòng đọc được sắp xếp lại một cách khoa học, thoáng đãng, trang bị thêm nhiều máy tính và hệ thống wifi tốc độ cao. Các khu vực học tập đa dạng được hình thành, từ không gian yên tĩnh cho nghiên cứu cá nhân đến khu vực cho học nhóm và trao đổi. Thư viện còn thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, hướng dẫn về kỹ năng thông tin, giúp sinh viên y khoa biết cách tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện.

4.1. Ứng dụng hệ thống thư viện điện tử và tra cứu tài liệu trực tuyến

Việc đưa vào vận hành hệ thống thư viện điện tử đã thay đổi hoàn toàn phương thức phục vụ truyền thống. Thay vì phải tra cứu trên các tủ phiếu mục lục, người dùng giờ đây có thể truy cập cổng OPAC để tìm kiếm tài liệu theo tên sách, tác giả, hay từ khóa. Hệ thống cho phép kiểm tra tình trạng của tài liệu (đang có trong kho hay đã được mượn) và đặt mượn trước. Dịch vụ tra cứu tài liệu trực tuyến này giúp quá trình tiếp cận thông tin trở nên nhanh chóng và minh bạch, là một công cụ không thể thiếu để hỗ trợ tự học trong bối cảnh đào tạo tín chỉ.

4.2. Cải thiện không gian học tập và nâng cao kỹ năng thông tin cho người dùng

Một không gian học tập chất lượng là yếu tố quan trọng thu hút người dùng đến thư viện. Nhận thức được điều này, Thư viện TNUMP đã đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất thư viện, bao gồm bàn ghế, ánh sáng, điều hòa nhiệt độ và đặc biệt là hạ tầng công nghệ. Song song đó, công tác đào tạo người dùng tin được chú trọng. Các buổi hướng dẫn sử dụng thư viện, cách khai thác các cơ sở dữ liệu y khoa, và các phương pháp trích dẫn tài liệu được tổ chức định kỳ. Việc trang bị những kỹ năng thông tin này giúp sinh viên tự tin hơn trong quá trình học tập và nghiên cứu, sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên mà thư viện cung cấp.

V. Kết quả thực tiễn từ hoạt động đổi mới của Trung tâm Thông tin Thư viện TNUMP

Những nỗ lực đổi mới của Trung tâm Thông tin Thư viện TNUMP đã mang lại những kết quả tích cực, tác động trực tiếp đến chất lượng đào tạo của nhà trường. Sự hài lòng của người dùng tin đã tăng lên rõ rệt. Theo khảo sát, tỷ lệ sinh viên và giảng viên sử dụng các dịch vụ của thư viện ngày càng cao, đặc biệt là các dịch vụ dựa trên nền tảng số. Việc khai thác các nguồn học liệu điện tửtra cứu tài liệu trực tuyến đã trở thành thói quen của đông đảo sinh viên y khoa. Thời gian nghiên cứu và thu thập thông tin của người dùng được rút ngắn đáng kể, hiệu quả học tập và nghiên cứu được nâng cao. Cụ thể, số liệu cho thấy nhu cầu sử dụng Internet tại thư viện là rất lớn, chiếm 52,21% trong các loại hình tài liệu được người dùng lựa chọn, cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ sang khai thác tài nguyên số. Nguồn luận văn luận án số hóa đã trở thành tài liệu tham khảo quý giá, hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên khóa sau. Thư viện không còn là một kho sách tĩnh mà đã thực sự trở thành một trung tâm thông tin sống động, một đối tác tin cậy trong quá trình dạy và học. Những thay đổi này đã góp phần quan trọng giúp nhà trường hoàn thành mục tiêu của đào tạo theo tín chỉ, nâng cao năng lực tự học của sinh viên và đảm bảo chuẩn đầu ra đáp ứng yêu cầu của xã hội.

5.1. Mức độ hài lòng của người dùng và hiệu quả khai thác tài liệu

Sự đầu tư vào cơ sở vật chất thư viện và các dịch vụ hiện đại đã được người dùng đón nhận tích cực. Một không gian học tập tiện nghi, nguồn tài liệu phong phú và dễ tiếp cận đã làm tăng đáng kể tần suất sinh viên đến thư viện. Khả năng tra cứu tài liệu trực tuyến giúp người dùng chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin. Hiệu quả khai thác vốn tài liệu được cải thiện, đặc biệt là các loại sách tham khảo chuyên ngànhtạp chí y học, vốn trước đây ít được chú ý nay đã được sử dụng nhiều hơn, góp phần làm phong phú thêm kiến thức cho người học.

5.2. Đóng góp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo và chuẩn đầu ra

Thư viện hiện đại là một trong ba trụ cột của một trường đại học (giảng viên - sinh viên - thư viện). Bằng cách cung cấp đầy đủ học liệu và các dịch vụ hỗ trợ tự học, Thư viện TNUMP đã góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo. Sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng thông tin cần thiết, đáp ứng tốt hơn chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. Một sinh viên tốt nghiệp không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có khả năng tự nghiên cứu, tự cập nhật kiến thức suốt đời, và thư viện chính là nơi khởi nguồn cho những kỹ năng quan trọng đó.

04/10/2025
Hoạt đông thông tin thư viện đáp ứng yêu cầu đào tạo theo học chế tín chỉ tại trường đại học y dược thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, điều 1, của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, số 31/2000PL – UBTVQH10, ngày 28 tháng 12 năm 2000 về thư viện: Thư viện có chức năng, nhiệm vụ giữ gìn di sản thư tịch của dân tộc; thu thập, tàng trữ, tổ chức việc khai thác và sử dụng chung vốn tài liệu trong xã hội nhằm truyền bá tri thức, cung cấp thông tin phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu, công tác và giải trí của mọi tầng lớp nhân dân; góp phần nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, phát triển khoa học, công nghệ, kinh tế, văn hóa, phục vụ công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước [36]. Hoạt động thông tin – thư viện là một dạng hoạt động nghiệp vụ diễn ra theo một chu trình công nghệ bao gồm nhiều quá trình khác nhau: xây dựng nguồn lực thông tin; xử lý phân tích tổng hợp; lưu trữ, bảo quản; tra cứu tìm kiếm và phổ biến thông tin. Các quá trình này diễn ra một cách tuần tự, liên tục và chặt chẽ theo quy trình nhất định, có quan hệ hữu cơ và logic với nhau để cùng hướng đến mục tiêu chung của cả chu trình, đó là đào tạo ra các sản phẩm và dịch vụ có chất lượng cao đáp ứng nhu cầu tin của người dùng tin. Nếu tiếp cận từ góc độ thông tin tư liệu, thì hoạt động thông tin – thư viện chính là một dạng hoạt động thông tin khoa học, được trình bày trong nghị định số 159/2004/NĐ-CP của chính phủ, ngày 31-8-2004 về hoạt động thông tin khoa học và công nghệ, đó là hoạt động nghiệp vụ về tìm kiếm, thu thập, xử lý, lưu trữ và phổ biến thông tin.

Những hoạt động này chính là sự cụ thể hóa chức năng và nhiệm vụ về chuyên môn nghiệp vụ được giao cho cơ quan thư viện hoặc trung tâm thông tin – thư viện [19]. Vai trò của hoạt động thông tin - thư viện với nhiệm vụ đào tạo theo học chế tín chỉ Trong quy chế tổ chức và hoạt động của thư viện trường đại học được Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp ban hành theo quyết định số 688/QĐ ngày 14/7/1986 đã chỉ rõ: “Thư viện trường đại học là một bộ phận trong cơ cấu của trường đại học. Thư viện trường đại học có chức năng tổ chức, xây dựng và quản lý vốn tư liệu, văn hóa, khoa học, kỹ thuật phục vụ cho công tác giảng dạy và học tập, nghiên cứu khoa học của cán bộ, giáo viên và sinh viên trong toàn trường”. Trong quy chế mẫu về tổ chức và hoạt động thư viện trường Đại học ban hành theo Quyết định số 13/2008/QĐ-BVHTTDL ngày 10/3/2008 của Bộ trưởng Bộ VHTT&DL cũng đã nêu “Thư viện trường đại học là một đơn vị trong cơ cấu tổ chức của trường đại học” [5].

Hoạt động thông tin – thư viện là không thể thiếu của bất kỳ một trường đạị học nào. Tất cả các trung tâm thông tin – thư viện đều ra đời gần như cùng lúc trường được thành lập. Thư viện trường đại học có vai trò không nhỏ trong sự nghiệp đào tạo và nghiên cứu khoa học của các trường đại học. Thư viện chính là giảng đường thứ hai, nếu không nói là bắt buộc phải có đối với bất cứ một trường đại học nào trong việc đảm bảo đào tạo một đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao cho đất nước.

Thư viện trường đại học chính là môi trường lý tưởng để sinh viên tự học, tự tìm tòi nghiên cứu…để tích lũy vốn tri thức về các lĩnh vực khoa học và đời sống xã hội. Đặc biệt trong thời kỳ đổi mới giáo dục, đào tạo phát huy tính tích cực của người học… Trong chiến lược phát triển giáo dục và đào tạo, Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên (ĐHYDTN) nhận thấy cần đổi mới phương pháp dạy và học trong việc nâng cao chất lượng đào tạo. Bắt đầu từ năm học 2008-2009, nhà trường đã đổi phương thức đào tạo từ niên chế sang phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ và đang dần hoàn thiện chương trình bằng cách đổi mới mô hình quản lý đào tạo và cơ sở vật chất phục vụ học tập. Một trong những điều kiện cơ sở vật chất có ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng đào tạo là nguồn học liệu.

Bởi nguồn học liệu có phong phú và dồi dào sẽ giúp giảng viên cập nhật bài giảng đầy đủ, sinh viên có thể tự học, tự nghiên cứu các tài liệu bắt buộc và tài liệu tham khảo do giảng viên cung cấp. Với phương pháp đổi mới giáo dục hiện nay và yêu cầu của phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ thể hiện rõ ở việc đổi mới phương pháp dạy và học, cho thấy mối tương tác giữa người thầy là giúp đỡ người học, phục vụ người học để làm nảy sinh tri thức ở người học, người học phải chủ động và tự nguyện tự học, tự tìm kiếm thông tin liên quan đến việc học để khẳng định hay phản bác kiến thức cũ, đề xuất kiến thức mới. Vì vậy trong quá trình tự học đó vai trò của thư viện ngày càng được tăng lên với việc cung cấp thông tin liên quan đến việc học đa dạng và đã được chọn lọc. Thư viện là nơi sinh viên tự mình thực hành, phát triển kiến thức đã được học.

Việc sử dụng thư viện giúp sinh viên có khả năng học tập độc lập, lý giải các thông tin sau đó biến thành kiến thức của bản thân mình. Các kỹ năng tin học, giao tiếp cũng được hình thành trong quá trình sử dụng thư viện. Mặt khác, giảng viên cũng là người sử dụng thư viện để giới thiệu nguồn học liệu cũng như học tập nâng cao trình độ, bổ sung kiến thức mới. Trước yêu cầu đổi mới phương thức đào tạo, thư viện trường cần phải được tăng cường về mọi mặt để nâng cao vị trí, vai trò của mình và phát huy những thế mạnh tiềm năng vốn có của nó nhằm đáp ứng đầy đủ nguồn thông tin có chất lượng phục vụ đắc lực cho cán bộ, giảng viên và sinh viên của trường trong quá trình đổi mới phương thức đào tạo, nâng cao chất lượng giảng dạy, tự học tập và nghiên cứu khoa học.

Ngày nay, việc học được quan niệm là sự tiếp nhận kiến thức từ quá trình tìm kiếm và xử lý thông tin của học sinh, sinh viên dưới sự hướng dẫn của các giáo viên, nên vị thế , vai trò của thư viện trường đại học đã tăng lên rất nhiều. Ở một số nước phát triển, trong những năm gần đây đã có những cố gắng nhằm hợp nhất tất cả những người tham gia vào quá trình sư phạm vào làm một: giáo viên- cán bộ thư viện- học sinh, sinh viên chính ngay trong thư viện. Trong các trung tâm thông tin – thư viện đại học hiện nay đã và đang hợp nhất hai khuynh hướng giáo dục: cách tiếp cận cá nhân, tự học và việc đưa thông tin đến gần nhất với người sử dụng. Chính điều đó đã giải thích tại sao thư viện trường đại học được coi là “nòng cốt” trong quá trình hoàn thiện toàn bộ hệ thống giáo dục của các nước công nghiệp tiên tiến.

Với vai trò là đơn vị thông tin, thư viện cần phải đổi mới phương thức hoạt động, tài liệu phải được chọn lọc và việc cung cấp thông tin phải liên quan đến học phần đã có trong trường; liên kết chia sẻ nguồn lực thông tin; đa dạng hóa phương thức phục vụ, đảm bảo cho việc sử dụng, khai thác các nguồn tài nguyên thông tin và các nguồn lực khác một cách hợp lý, tiết kiệm và hiệu quả nhất đáp ứng mô hình đào tạo mới của nhà trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động thông tin - thư viện 1. Yếu tố chủ quan - Chất lượng cán bộ quản lý (CBQL) và cán bộ thư viên (CBTV): đội ngũ CBQL và CBTV giữ vai trò quan trọng trong việc tổ chức, quản lý, điều hành các hoạt động của thư viện, vì vậy CBQL và CBTV phải thường xuyên học tập, rèn luyện để nâng cao phẩm chất đạo đức, trình độ chuyên môn, năng lực quản lý và trách nhiệm cá nhân. Mục 3 điều 24 Pháp lệnh thư viện đã nêu: “Đào tạo bồi dưỡng nâng cao trình độ chính trị, văn hóa chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ những người làm công tác thư viện”[36].

Chỉ khi nào đội ngũ CBQL và CBTV có đầy đủ những phẩm chất, năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm quản lý thì việc giải quyết nhiệm vụ của hoạt động quản lý và chất lượng hoạt động của thư viện mới đạt hiệu quả cao. Do đó công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ, bồi dưỡng trình độ chính trị cho đội ngũ CBQL và CBTV cần được quan tâm và tiến hành thường xuyên. - Chiến lược xây dựng và phát triển của nhà trường: mỗi một trường đại học, dù là trường có lịch sử phát triển lâu đời hay mới được thành lập, thì việc xây dựng chiến lược phát triển nhà trường có vai trò hết sức quan trọng đối với sự thành bại của nhà trường. Để đảm bảo thực hiện thắng lợi chiến lược xây dựng và phát triển nhà trường, thì mỗi đơn vị trong trường phải xây dựng kế hoạch công tác trong từng năm và chiến lược phát triển của đơn vị phù hợp với chiến lược phát triển dài và ngắn hạn của nhà trường.

Thư viện trong trường đại học tương ứng như một đơn vị trong cơ cấu tổ chức của nhà trường, với chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của mình, với thế mạnh của thư viện các trường đại học, thư viện các trường đại học đang phát huy một cách hiệu quả vai trò và nhiệm vụ, góp phần tích cực vào việc nâng cao chất lượng giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học, góp phần vào việc đảm bảo chất lượng giáo dục trong trường đại học. - Điều kiện cơ sở vật chất và việc ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động thư viện: để xây dựng điều kiện, cơ sở vật chất cho các hoạt động nghiệp vụ và hoạt động quản lý thư viện, chúng ta cần phải biết huy động mọi nguồn lực phục vụ cho công tác quản lý, thực hiện quá trình chuẩn hóa, hiện đại hóa thư viện. Từng bước chúng ta phải tiến hành trang bị đồng bộ và đầy đủ các phương tiện vật chất và kỹ thuật bố trí hợp lý các yếu tố của cơ sở vật chất, kỹ thuật phục vụ cho công tác nghiệp vụ và quản lý. Các cơ sở vật chất, kỹ thuật đó được coi là tài sản quý phục vụ hiệu quả cho các hoạt động nghiệp vụ và quản lý thư viện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ