THỦ TỤC XỬ LÝ VI PHẠM CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM

Tìm hiểu thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật Việt Nam. Phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Tình hình nghiên cứu đề tài

Mục đích, đối tượng nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu

Giới hạn phạm vi nghiên cứu

Các phương pháp tiến hành nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng đề tài

Về phương diện học thuật

Về phương diện thực tiễn

Bố cục của báo cáo

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH VÀ THỦ TỤC XỬ LÝ HÀNH VI VI PHẠM CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH

1.1. Khái quát về cạnh tranh không lành mạnh

1.1.1. Khái niệm cạnh tranh không lành mạnh

1.1.2. Đặc điểm và bản chất của hành vi cạnh tranh không lành mạnh

1.2. Khái quát về pháp luật đối với xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh

1.2.1. Theo luật cạnh tranh

1.2.2. Quy định hành vi cạnh tranh không lành mạnh tại các văn bản pháp luật khác

1.2.3. Quy định pháp luật về xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh

2. MỘT SỐ BẤT CẬP TRONG THỦ TỤC XỬ LÝ VI PHẠM CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH

2.1. Quy định pháp luật về thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh

2.1.1. Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh 2018

2.1.2. Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh trong một số văn bản pháp luật khác

2.1.3. Thực trạng áp dụng Luật Cạnh tranh 2018 trong xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh

2.1.4. Bản chất của thủ tục xử lý cạnh tranh không lành mạnh

2.2. Một số bất cập đối với thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh

3. THỦ TỤC XỬ LÝ VI PHẠM CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH TẠI MỘT SỐ NƯỚC VÀ MỘT SỐ ĐỀ XUẤT CHO VIỆT NAM

3.1. Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh tại Hoa Kỳ

3.2. Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh tại Nhật Bản

3.3. Sự cần thiết của việc điều chỉnh quy định pháp luật về thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam

3.4. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh

3.4.1. Quy định thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh trong Luật Cạnh tranh 2018 tương thích với thủ tục xử lý vi phạm hành chính

3.4.2. Xây dựng thủ tục rút gọn xử lý cạnh tranh không lành mạnh

3.4.3. Rà soát và thống nhất các quy định về xử phạt trong pháp luật chuyên ngành và luật cạnh tranh

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cạnh Tranh Không Lành Mạnh Pháp Luật Việt Nam 55 Ký Tự

Cạnh tranh là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế, khuyến khích đổi mới và nâng cao năng lực của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải lúc nào cạnh tranh cũng diễn ra một cách lành mạnh. Vì mục tiêu lợi nhuận, nhiều doanh nghiệp lựa chọn các phương thức cạnh tranh không lành mạnh, vi phạm đạo đức kinh doanh và gây ra những hệ quả tiêu cực. Pháp luật Cạnh Tranh Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn và xử lý những hành vi này, đảm bảo một môi trường cạnh tranh công bằng và minh bạch. Tuy nhiên, thủ tục xử lý các vi phạm cạnh tranh không lành mạnh còn tồn tại nhiều bất cập, cần được nghiên cứu và hoàn thiện để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và người tiêu dùng.

1.1. Khái niệm cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật

Theo Công ước Paris 1883, cạnh tranh không lành mạnh là "bất kỳ hành động nào đi ngược với tập quán trung thực trong công nghiệp và thương mại". Chỉ thị 2005/29/EC của Liên minh Châu Âu nhấn mạnh yếu tố "trái với những yêu cầu tiêu chuẩn của siêng năng nghề nghiệp". Luật Cạnh Tranh 2018 của Việt Nam định nghĩa cạnh tranh không lành mạnh là "những hành vi trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực tập quán thương mại và các chuẩn mức khác gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại tới doanh nghiệp khác". Như vậy, điểm chung của các định nghĩa này là hành vi đi ngược lại với các chuẩn mực đạo đức và thông lệ kinh doanh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đối thủ.

1.2. Đặc điểm và bản chất của hành vi cạnh tranh không lành mạnh

Thứ nhất, chủ thể thực hiện hành vi phải là chủ thể kinh doanh, hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận trên cùng một thị trường. Thứ hai, hành vi phải đi ngược với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực kinh doanh. So với Luật Cạnh Tranh 2004, Luật Cạnh Tranh 2018 mở rộng hơn về tính chất hành vi, sự không lành mạnh còn được thể hiện thông qua sự thiếu thiện chí, trung thực và các chuẩn mực đạo đức khác. Đây là đặc điểm quan trọng để phân biệt với hành vi hạn chế cạnh tranh. Các hành vi không đẹp, gây bất lợi cho đối thủ kinh doanh tạo ra ưu thế cho doanh nghiệp vi phạm và ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của đối thủ.

II. Quy Trình Xử Lý Vi Phạm Cạnh Tranh Nghiên Cứu Luật 58 Ký Tự

Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh là một quy trình phức tạp, bao gồm nhiều giai đoạn từ tiếp nhận thông tin, điều tra, thu thập chứng cứ đến ra quyết định xử lý. Quy trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, đảm bảo tính khách quan, công bằng và minh bạch. Tuy nhiên, trên thực tế, việc áp dụng các quy định này còn gặp nhiều khó khăn do sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật, thiếu hướng dẫn cụ thể và sự hạn chế về nguồn lực của các cơ quan quản lý cạnh tranh.

2.1. Các giai đoạn chính trong thủ tục xử lý vi phạm

Theo Luật Cạnh Tranh Việt Nam, thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh bao gồm các giai đoạn: tiếp nhận và xử lý thông tin về hành vi vi phạm, điều tra sơ bộ, điều tra chính thức, xử lý vụ việc và thi hành quyết định xử lý. Mỗi giai đoạn đều có những quy định cụ thể về thời gian, trình tự và thủ tục thực hiện. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của quá trình xử lý.

2.2. Vai trò của chứng cứ trong vụ việc cạnh tranh

Chứng cứ trong vụ việc cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hành vi vi phạm và mức độ thiệt hại. Chứng cứ có thể bao gồm tài liệu, dữ liệu, lời khai của nhân chứng, kết quả giám định và các thông tin khác liên quan đến vụ việc. Việc thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ cần được thực hiện một cách cẩn trọng, khách quan và tuân thủ theo quy định của pháp luật.

2.3. Thẩm quyền xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh

Cơ quan quản lý cạnh tranh có thẩm quyền xử lý các vi phạm cạnh tranh không lành mạnh theo quy định của pháp luật. Thẩm quyền này bao gồm việc điều tra, ra quyết định xử phạt và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả. Ngoài ra, tòa án cũng có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp liên quan đến vi phạm cạnh tranh.

III. Bất Cập Thủ Tục Xử Lý Góp Ý Hoàn Thiện Pháp Luật 59 Ký Tự

Mặc dù khung pháp lý về xử lý vi phạm cạnh tranh đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Sự chồng chéo giữa các quy định của Luật Cạnh Tranh và các luật chuyên ngành khác, thiếu hướng dẫn chi tiết về việc xác định hành vi cạnh tranh không lành mạnh và chứng minh thiệt hại, cũng như sự hạn chế về nguồn lực của các cơ quan quản lý cạnh tranh là những thách thức lớn. Giải quyết những bất cập này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả của công tác xử lý vi phạm cạnh tranh.

3.1. Chồng chéo giữa Luật Cạnh Tranh và luật chuyên ngành

Sự chồng chéo giữa Luật Cạnh Tranh và các luật chuyên ngành như Luật Quảng cáo, Luật Sở hữu trí tuệ gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật trong thực tiễn. Cần có sự rà soát, sửa đổi và bổ sung các quy định để đảm bảo tính thống nhất và đồng bộ của hệ thống pháp luật.

3.2. Thiếu hướng dẫn về xác định hành vi và chứng minh thiệt hại

Thiếu hướng dẫn cụ thể về việc xác định các hành vi được coi là cạnh tranh không lành mạnh và cách chứng minh thiệt hại gây khó khăn cho các doanh nghiệp và cơ quan quản lý cạnh tranh. Cần có những hướng dẫn chi tiết, rõ ràng và dễ áp dụng để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của quá trình xử lý.

3.3. Hạn chế về nguồn lực của cơ quan quản lý cạnh tranh

Sự hạn chế về nguồn lực tài chính, nhân lực và chuyên môn của các cơ quan quản lý cạnh tranh ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nhiệm vụ điều tra, xử lý các vụ việc vi phạm cạnh tranh. Cần tăng cường đầu tư và nâng cao năng lực cho các cơ quan này để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Giải Pháp Cho Thủ Tục Việt Nam 57 Ký Tự

Nghiên cứu kinh nghiệm xử lý vi phạm cạnh tranh của các quốc gia có nền kinh tế phát triển như Hoa Kỳ, Nhật Bản cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Việc học hỏi và áp dụng những kinh nghiệm này một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam là một trong những giải pháp quan trọng để hoàn thiện thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh và nâng cao hiệu quả của công tác bảo vệ cạnh tranh.

4.1. Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh tại Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) có thẩm quyền xử lý vi phạm cạnh tranh. Thủ tục xử lý bao gồm điều tra, khởi kiện và ra quyết định. FTC có quyền áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc như phạt tiền, cấm hoạt động kinh doanh và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

4.2. Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh tại Nhật Bản

Tại Nhật Bản, Ủy ban Thương mại Công bằng (JFTC) là cơ quan chịu trách nhiệm xử lý vi phạm cạnh tranh. JFTC có quyền điều tra, ra lệnh ngừng hành vi vi phạm và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả. JFTC cũng có quyền khởi kiện các doanh nghiệp vi phạm ra tòa.

4.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Nhật Bản, Việt Nam có thể học hỏi về việc xây dựng một hệ thống cơ quan quản lý cạnh tranh mạnh mẽ, có đủ thẩm quyền và nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ. Đồng thời, cần có những quy định pháp luật rõ ràng, minh bạch và dễ áp dụng để đảm bảo tính hiệu quả của quá trình xử lý vi phạm cạnh tranh.

V. Kiến Nghị Hoàn Thiện Nâng Cao Hiệu Quả Xử Lý Cạnh Tranh 59 Ký Tự

Để nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh, cần có những giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện khung pháp lý đến tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý cạnh tranh. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người dân về Luật Cạnh Tranh và tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật trong hoạt động kinh doanh.

5.1. Sửa đổi bổ sung Luật Cạnh Tranh và các luật liên quan

Cần rà soát, sửa đổi và bổ sung Luật Cạnh Tranh và các luật liên quan để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt, cần có những quy định chi tiết về việc xác định hành vi cạnh tranh không lành mạnh và cách chứng minh thiệt hại.

5.2. Tăng cường năng lực cho cơ quan quản lý cạnh tranh

Cần tăng cường đầu tư và nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý cạnh tranh về tài chính, nhân lực và chuyên môn. Đồng thời, cần tạo điều kiện để các cơ quan này phối hợp chặt chẽ với nhau trong quá trình điều tra, xử lý các vụ việc vi phạm cạnh tranh.

5.3. Nâng cao nhận thức về pháp luật cạnh tranh

Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến Luật Cạnh Tranh và các quy định liên quan đến doanh nghiệp và người dân. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về pháp luật cạnh tranh cho các cán bộ, công chức và những người làm trong lĩnh vực kinh doanh.

VI. Tương Lai Cạnh Tranh Hướng Đến Môi Trường Lành Mạnh 56 Ký Tự

Hoàn thiện thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Với những giải pháp đồng bộ và hiệu quả, Việt Nam có thể xây dựng một môi trường cạnh tranh lành mạnh, công bằng và minh bạch, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong điều tra và xử lý vi phạm

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình điều tra và xử lý vi phạm cạnh tranh sẽ giúp nâng cao hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí. Các công cụ phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ việc phát hiện, thu thập và đánh giá chứng cứ.

6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực cạnh tranh

Việc tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực cạnh tranh sẽ giúp Việt Nam học hỏi kinh nghiệm, trao đổi thông tin và phối hợp với các quốc gia khác trong việc xử lý các vi phạm cạnh tranh xuyên biên giới.

6.3. Vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng văn hóa cạnh tranh

Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một văn hóa cạnh tranh lành mạnh. Việc tuân thủ pháp luật, cạnh tranh công bằng và tôn trọng đối thủ là những yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường kinh doanh bền vững.

23/04/2025
Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh trong r npháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về cạnh tranh không lành mạnh và thủ tục xử lý hành vi vi phạm cạnh tranh không lành mạnh Chương 2: Một số bất cập trong thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh Chương 3: Thủ tục xử lý vi phạm cạnh tranh không lành mạnh tại một số nước và đề xuất cho Việt Nam. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH VÀ THỦ TỤC XỬ LÝ HÀNH VI VI PHẠM CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH 1.1 Khái quát về cạnh tranh không lành mạnh 1.1 Khái niệm cạnh tranh không lành mạnh Cạnh tranh được biết đến là một động lực cần thiết để các doanh nghiệp có thể thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế và mang lại nhiều lợi ích. Khi giữa các doanh nghiệp tồn tại sự cạnh tranh với nhau, chính các doanh nghiệp đó sẽ nhận thức và thực hiện việc đổi mới, nâng cao năng lực công nghệ để sản xuất, từ đó kéo theo sự phát triển của kinh tế thị trường cũng như đem lại lợi ích cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, để nâng cao lợi nhuận và tạo ra vị thế trong thị trường, nhiều doanh nghiệp sẽ bất chấp thực hiện các hành vi đi ngược với cạnh tranh lành mạnh, gây ra nhiều hệ quả tiêu cực cho thị trường cạnh tranh hoặc một hay một nhóm doanh nghiệp.

Vì vậy, Nhà nước cần can thiệp để đảm bảo tính lành mạnh của thị trường cạnh tranh. Hành vi phản cạnh tranh được chia làm hai nhóm chính: (i) Nhóm hành vi hạn chế cạnh tranh; (ii) Nhóm hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Trong phạm vi của Luận văn, tác giả chỉ tập trung vào nhóm hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Theo quan điểm chung của quốc tế, hiện nay đã có những thống nhất chung cụ thể về những yếu tố để xác định một hành vi bị xem là cạnh tranh không lành mạnh.

Cụ thể, khi bàn về khái niệm cạnh tranh không lành mạnh trước hết phải đề cập đến Công ước Paris 1883 về Bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, đây là văn kiện quốc tế đầu tiên quy định về cạnh tranh không lành mạnh. Theo đó, Công ước định nghĩa như sau: “Bất kỳ hành động nào đi ngược với tập quán trung thực trong công nghiệp và thương mại đều bị coi là cạnh tranh không lành mạnh.1 Như vậy, tiêu chí để xác định hành vi cạnh tranh không lành mạnh của Công ước Paris đó là có hành vi trái với đạo đức, chuẩn mực trong thương mại. Để làm rõ hơn cho tiêu chí này, Công ước cũng đưa ra các hành vi cụ thể bị ngăn cấm bao gồm: hành vi gây nhầm lẫn; khẳng định/ tuyên bố sai lệch và chỉ dân có thể gây nhầm lẫn.2 Điểm chung của những hành vi này đó là đi ngược với những chuẩn mực đạo đức trong kinh doanh đã được thừa nhận rộng rãi, 1 Clause 2, Article 10bis, Paris Convention for the Protection of Industrial Property – Paris Convention, <bản dịch: https:// moj.vn/qt/cacchuyenmuc/pldn/Pages/duhp.aspx?ItemID=4>, truy cập ngày 10/1/2022. 2 Clause 3, Article 10bis, Paris Convention for the Protection of Industrial Property – Paris Convention.

C2 thực hiện với mục đích gây nên những tác động xấu đến đối thủ cạnh tranh. Hiểu một cách đơn giản hơn thì tính không lành mạnh ở đây thể hiện thông qua các hành vi không đẹp, không phù hợp trong thị trường kinh doanh. 3 Cách hiểu này có phần đồng nhất với định nghĩa của cạnh tranh không lành mạnh tại Chỉ thị 2005/29/EC của Liên minh Châu Âu4, theo đó một hành vi bị xem là cạnh tranh không lành mạnh khi: (1) Hành vi đó trái với những yêu cầu tiêu chuẩn của “professional dilligence” (tạm dịch: siêng năng nghề nghiệp), nghĩa là hành vi không được trái với các tiêu chuẩn hợp lý mà các thương nhân đặt ra, không đi ngược với thông lệ của thị trường và nguyên tắc chung trong hoạt động của thương nhân;5 (2) Gây ra các ảnh hưởng hoặc có khả năng gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới thương nhân khác. Như vậy về các yếu tố để xác định hành vi cạnh tranh không lành mạnh của Công ước Paris hay Chỉ thị 2005/29/EC thì đều đặt ra yếu tố chung đó phải là hành vi đi ngược lại với thông lệ trong kinh doanh.

Trên thực tế, các quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu đã soạn thảo các quy định chung trong việc kiểm soát thị trường cạnh tranh, tuy nhiên điểm trọng yếu trong xác định cạnh tranh không lành mạnh đó là tính công bằng. 6 Dù vậy để xác định tính công bằng trong hoạt động thương mại là khá khó khăn. Các thuật ngữ như “tính trung thực”, “đạo đức trong kinh doanh” thực tế vẫn còn mơ hồ và chưa rõ ràng, vì xác định đạo đức trong kinh doanh như thế nào có thể phụ thuộc vào quan điểm của từng quốc gia. Định nghĩa cạnh tranh không lành mạnh trong hệ thống pháp luật Việt Nam nhìn chung cũng có phần trùng khớp với quy định của Công ước Paris.

Tại Luật Cạnh tranh 2004, cạnh tranh không lành mạnh được hiểu là: “hành vi cạnh tranh trong quá trình kinh doanh trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh…”. Quy định này được kế thừa và phát triển tại Luật Cạnh tranh 2018, theo đó các nhà làm luật Việt Nam đã xác định “.những hành vi trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực tập quán thương mại và các chuẩn mức khác gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại tới doanh nghiệp 3 Panpadap Oupphaxay (2019), “Hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật của Lào và Việt Nam dưới góc độ so sánh”, Luận văn thạc sĩ Luật học, Đại học Luật Hà Nội, tr. 4 Article 5 (2) Directive 2005/29/Ec Of The European Parliament And Of The Council Of 11 May 2005 5 Law insider, Professional diligence definition, https://www.com/dictionary/professional-diligence, truy cập ngày 05/02/2022. 6 Frauke Henning-Bodewig (2006),”Unfair Competition Law: European Union and Member States”, Kluwer Law International, page 9, C3 khác” 7 thì bị xem là hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

Như vậy, quy định mới có phần chi tiết và cụ thể hơn khi đã làm rõ hơn về tính chất để xác định hành vi cạnh tranh không lành mạnh. 8 Về cơ bản, quy định của Luật Cạnh tranh 2018 có những điểm chung với Công ước Paris khi xác định yếu tố trái thiện chí, chuẩn mực tập quán thương mại kinh doanh là căn cứ để xem xét một hành vi có phải cạnh tranh lành mạnh hay không. Tuy nhiên, có thể thấy hướng tiếp cận này của Luật Cạnh tranh 2018 có phần mở rộng hơn so với Công ước Paris, bởi lẽ theo Công ước thì phạm vi của cạnh tranh không lành mạnh chỉ xét với lĩnh vực công nghiệp và thương mại. Pháp luật Việt Nam đã có hướng xác định rộng hơn, chỉ cần có hành vi trái nguyên tắc và gây hoặc có thể gây thiệt hại thì bị xem là cạnh tranh không lành mạnh.

Tóm lại, hiện nay đối với khái niệm định nghĩa cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam và các văn kiện quốc tế có những điểm chung và phần lớn đều xác định rằng yếu tố trái nguyên tắc thiện chí, đạo đức kinh doanh, hành vi kinh doanh không đẹp là điều kiện quan trọng để xác định hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Cách tiếp cận này sẽ giúp phân biệt rõ ràng với các hành vi hạn chế cạnh tranh. Từ đó có thể nhận thấy, nếu yếu tố xác định một hành vi hạn chế cạnh tranh là khả năng gây ra tác động hạn chế, cản trở thị trường cạnh tranh 9 thì ngược lại, đối với cạnh tranh không lành mạnh yếu tố quan trọng nhất đó là hành vi trái với đạo đức kinh doanh. Qua đó có thể thấy mức độ của cạnh tranh không lành mạnh hoàn toàn ít ảnh hưởng hơn so với hạn chế cạnh tranh, và chỉ là các vi phạm đi ngược lại với các chuẩn mực quy định nguyên tắc.

Tác giả cho rằng đây là điểm có ý nghĩa trong việc nhìn nhận đúng bản chất cạnh tranh không lành mạnh mà tác giả sẽ đề cập ở các chương sau.2 Đặc điểm và bản chất của hành vi cạnh tranh không lành mạnh Một hành vi bị xem là cạnh tranh không lành mạnh khi có những đặc điểm, tính chất sau đây: Thứ nhất, chủ thể thực hiện hành vi cạnh tranh không lành mạnh phải là chủ thể kinh doanh. Một đặc điểm của chủ thể kinh doanh chắc chắn đó chính là hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận, kinh doanh. Trong khi đó sự cạnh tranh chỉ xuất hiện trong lĩnh vực 7 Khoản 6 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018. 8 Nguyễn Văn Phúc (2019), “Thực trạng áp dụng pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh trong lĩnh vực khuyến mãi”, Luận văn thạc sĩ luật học, Đại học Kinh tế - Luật, tr.11 9 Khoản 2 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018 C4 kinh tế, cụ thể hơn là giữa những chủ thể cùng hoạt động, kiếm lời trên cùng một thị trường.

Tại Luật Cạnh tranh 2018, các nhà làm luật đã sử dụng thuật ngữ doanh nghiệp, theo đó thuật ngữ này cần được hiểu theo nghĩa rộng bao gồm cả tổ chức và cá nhân kinh doanh.10 Cách quy định này sẽ đảm bảo bao quát được hết các trường hợp chủ thể có khả năng thực hiện hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Đồng thời những chủ thể này cũng phải hoạt động dựa trên mục đích lợi nhuận, giành lợi ích cho mình thì mới có cơ sở để xem xét đây có phải hành vi cạnh tranh không lành mạnh không. Bởi lẽ, nếu không vì mục tiêu kiếm lời và để doanh nghiệp của mình có được vị trí ưu thế hơn so với doanh nghiệp đối thủ trên cùng thị trường liên quan thì việc cạnh tranh đã không xảy ra, vì vậy cũng không đặt ra vấn đề xem xét hành vi cạnh tranh không lành mạnh do đó cũng không chịu sự điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh. Thứ hai, hành vi đó phải là hành vi đi ngược với nguyên tắc thiện chí, trung thực tập quán thương mại và các chuẩn mực trong kinh doanh.11 Quy định này so với Luật Cạnh tranh 2004 đã mở rộng hơn, theo đó tại luật cũ hành vi cạnh tranh không lành mạnh chỉ là trái với các chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh.

12 Tuy nhiên, ở luật mới các nhà làm luật đã mở rộng về tính chất hành vi, sự không lành mạnh của hành vi cạnh tranh còn được thể hiện thông qua sự thiện chí, trung thực, chuẩn mực. Quy định này mang tính chất rõ ràng và đầy đủ hơn so với quy định của pháp luật cạnh tranh trước đây. Đây được xem là đặc điểm quan trọng và rõ ràng nhất để nhận diện hành vi cạnh tranh không lành mạnh so với hành vi hạn chế cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ